Ngôn ngữ

Gremio vs Cruzeiro

Chi tiết trận đấu
GremioChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
CruzeiroĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 01:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GWeverton
27DDiego Caito
6DGustavo Martins
4DWalter Kannemann
23DMarlon
20MMathias Villasanti
15MDanilo Barbosa
7MCristian Pavón
10MFilip Krovinović
9MFrancis Amuzu
95FCarlos Vinícius
Dự bị 12
8MErick Noriega
22FMartin Braithwaite
99FJosé Enamorado
11FTetê
12GGabriel Grando
54DPedro Gabriel
14DMarcos Rocha
3DWagner Leonardo
38DCaio Paulista
18DJoão Pedro
2DFabián Balbuena
17MDodi
Huấn luyện viên Gaucho Renato
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
81GOtávio Costa
12DWilliam Furtado
43DJoão Marcelo
34DJonathan Jesus
25DLucas Villalba
5MZé Lucas
29MLucas Romero
99MKeny Arroyo
10MMatheus Pereira
8MGerson
19FKaio Jorge
Dự bị 12
7MMatheus Henrique
20FWesley
15DFabrício Bruno
97FLuciano Rodríguez
9FBruno Rodrigues
1GCássio
27DGabriel Rojas
23DFagner
6DMatías Viña
2DKauã Moraes
11FMarquinhos
16MLucas Silva
Huấn luyện viên Jorge Artur
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GremioVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
WallaceTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
CruzeiroVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Felipe MoraisTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Gabriel PecGãy chân
L. SinisterraChấn thương cơ
N. VillarrealChấn thương mắt cá
Tính đến 19/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gremio202
Cruzeiro134
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Bàn thắng từ phạt đềnCarlos Vinícius
  2. 23'Bàn thắngKaio JorgeKiến tạo: Matheus Pereira
  3. 36'Thay ngườiErick NoriegaRa sân: Danilo Barbosa
  4. 41'Bàn thắngCristian Pavón
  5. 48'Bàn thắngKaio Jorge
  6. 61'Bàn thắngKaio JorgeKiến tạo: William Furtado
  7. 66'Thay ngườiMartin BraithwaiteRa sân: Filip Krovinović
  8. 66'Thay ngườiMatheus HenriqueRa sân: Zé Lucas
  9. 67'Thẻ vàngJoão Marcelo
  10. 71'Thẻ vàngMatheus Pereira
  11. 73'Thẻ vàngWalter Kannemann
  12. 73'Thẻ đỏWalter Kannemann
  13. 76'Thẻ vàngKeny Arroyo
  14. 79'Thay ngườiWesleyRa sân: Keny Arroyo
  15. 80'Bàn thắngJoão MarceloKiến tạo: Gerson
  16. 90'Thay ngườiJosé EnamoradoRa sân: Francis Amuzu
  17. 90'Thay ngườiTetêRa sân: Cristian Pavón
  18. 90'Thay ngườiFabrício BrunoRa sân: João Marcelo
  19. 90'Thay ngườiLuciano RodríguezRa sân: Kaio Jorge
  20. 90'Thay ngườiBruno RodriguesRa sân: Gerson
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
1,99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,48
17Sút13
6Sút trúng đích6
8Phạt góc8
19Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
330Chuyền bóng512
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKWeverton90001005.0
6 · DFGustavo Martins90002005.3
20 · MFMathias Villasanti90001007.7
23 · DFMarlon90001006.6
27 · DFDiego Caito90000006.7
95 · FWCarlos Vinícius90101006.9
7 · MFCristian Pavón89104007.9
9 · MFFrancis Amuzu89001007.3
4 · DFWalter Kannemann73000115.3
10 · MFFilip Krovinović66001006.7
8 · MF · Dự bịErick Noriega54000006.9
15 · MFDanilo Barbosa36000006.3
22 · FW · Dự bịMartin Braithwaite24000006.9
11 · FW · Dự bịTetê100000—
99 · FW · Dự bịJosé Enamorado100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFMatheus Pereira90010107.9
12 · DFWilliam Furtado90010006.7
25 · DFLucas Villalba90001006.3
29 · MFLucas Romero90001007.2
34 · DFJonathan Jesus90000007.3
81 · GKOtávio Costa90000007.2
8 · MFGerson89011006.9
19 · FWKaio Jorge89303009.9
43 · DFJoão Marcelo89101108.3
99 · MFKeny Arroyo79002106.9
5 · MFZé Lucas66000006.3
7 · MF · Dự bịMatheus Henrique24000006.3
20 · FW · Dự bịWesley11000006.9
9 · FW · Dự bịBruno Rodrigues100000—
15 · DF · Dự bịFabrício Bruno100000—
97 · FW · Dự bịLuciano Rodríguez100000—
Tính đến 19/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:48

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,22Hòa3,90Đội khách2,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,843,22Hòa3,523,90Đội khách2,432,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
19/10 01:483,22▼3,90▲2,14
19/10 01:253,31▲3,78▲2,14▼
19/10 01:023,28▼3,73▼2,17▲
19/10 00:383,34▲3,75▲2,14▼
18/10 23:583,263,722,18▼
18/10 23:343,26▲3,72▲2,19
18/10 22:423,25▲3,712,19▼
18/10 22:153,17▼3,71▼2,23▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
18/10 21:443,18▼3,72▲2,22
18/10 19:353,20▲3,71▲2,22▼
18/10 18:413,17▲3,69▲2,24▼
18/10 18:132,98▲3,61▲2,38▼
18/10 17:482,90▼3,58▼2,44▲
18/10 16:042,92▼3,612,42▲
18/10 15:102,93▼3,61▼2,41▲
18/10 14:423,00▲3,63▲2,36▲
18/10 12:492,99▲3,60▲2,35▼
18/10 11:522,92▼3,582,41▲
18/10 11:232,95▲3,58▲2,39▼
18/10 02:212,87▲3,56▲2,45▲
16/10 15:06 Đầu tiên2,843,522,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,223,902,14
bet3653,303,602,10
Marathon3,153,582,09
1xBet3,253,702,16
BetVictor3,203,602,10
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,76Đội khách -0.52,13Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,581,76Đội khách2,422,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 01:481,76▼2,13
19/10 01:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
19/10 01:251,772,13
19/10 01:02Tạm dừng
19/10 00:381,77▲2,13▼
18/10 23:58Thay đổi mốc · 0 → 0.5
18/10 23:08Tạm dừng
18/10 22:421,74▲2,18▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
18/10 22:15Tạm dừng
18/10 21:44Tạm dừng2,21▼
18/10 18:41Tạm dừng
18/10 18:131,63▼2,37▲
18/10 15:10Tạm dừng
18/10 14:421,65▲2,35▲
18/10 13:19Tạm dừng
18/10 12:491,64▲2,33▼
18/10 12:20Tạm dừng
18/10 11:521,61▲2,40▼
18/10 11:23Tạm dừng
18/10 02:211,59▲2,44▲
17/10 14:441,582,43▲
16/10 15:06 Đầu tiên1,582,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,762,13
bet3651,702,10
BetVictor1,682,01
Tài/Xỉu3Tài 32,19Xỉu 31,72Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,412,19Xỉu1,581,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 01:48Thay đổi mốc · mốc chính 3
19/10 01:482,19▼1,72▲
19/10 01:252,24▼1,69▲
19/10 00:382,26▼1,68▲
18/10 23:582,28▼1,67▲
18/10 22:422,29▼1,66
18/10 22:152,30▲1,66
18/10 21:442,29▼1,66▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
18/10 19:352,31▼1,65▲
18/10 18:412,34▼1,64▲
18/10 18:132,41▼1,61▲
18/10 15:102,44▲1,59▼
18/10 14:422,43▲1,60▲
18/10 11:232,42▼1,59▲
18/10 02:212,43▲1,58
17/10 14:442,42▲1,58
16/10 15:06 Đầu tiên2,411,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,191,72
Marathon2,121,59
1xBet2,121,59
BetVictor2,071,65
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25bet365 · Nhà cái 4Có1,621,57Không2,202,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 23:581,57▼2,25▲
18/10 01:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
18/10 01:531,622,20
18/10 01:27Tạm dừng
16/10 15:06 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,572,25
Marathon1,592,18
1xBet1,592,21
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
GremioTất cảCruzeiro
43Trận40
12Thắng19
14Hòa9
17Thua12
51Bàn thắng61
53Bàn thua52
GremioChủ nhàCruzeiro
22Trận20
11Thắng11
6Hòa5
5Thua4
36Bàn thắng34
25Bàn thua19
GremioĐội kháchCruzeiro
21Trận20
1Thắng8
8Hòa4
12Thua8
15Bàn thắng27
28Bàn thua33
Chỉ số nâng cao · 2026
12Trận giữ sạch lưới11
14Trận không ghi bàn5
1.19Bàn thắng mỗi trận1.52
1.23Bàn thua mỗi trận1.30
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
GremioTất cảCruzeiro
31Trận32
7Thắng16
10Hòa6
14Thua10
34Bàn thắng51
44Bàn thua46
GremioChủ nhàCruzeiro
16Trận16
7Thắng9
5Hòa4
4Thua3
25Bàn thắng27
21Bàn thua16
GremioĐội kháchCruzeiro
15Trận16
0Thắng7
5Hòa2
10Thua7
9Bàn thắng24
23Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới7
10Trận không ghi bàn4
1.10Bàn thắng mỗi trận1.59
1.42Bàn thua mỗi trận1.44
1Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
GremioTất cảCruzeiro
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
GremioChủ nhàCruzeiro
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
GremioĐội kháchCruzeiro
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GremioTất cảCruzeiro
8Trận—
3Thắng—
2Hòa—
3Thua—
10Bàn thắng—
7Bàn thua—
GremioChủ nhàCruzeiro
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
GremioĐội kháchCruzeiro
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.25Bàn thắng mỗi trận—
0.88Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GremioTất cảCruzeiro
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
GremioChủ nhàCruzeiro
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
GremioĐội kháchCruzeiro
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GremioTất cảCruzeiro
—Trận8
—Thắng3
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng10
—Bàn thua6
GremioChủ nhàCruzeiro
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua3
GremioĐội kháchCruzeiro
—Trận4
—Thắng1
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.25
—Bàn thua mỗi trận0.75
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Cruzeiro3216610+554TTBTT
4Athletico-PR321598+1254HBTHT
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Brazil)3112910+245TBHTT
9São Paulo3212713+143HTTBB
10RB Bragantino3111812+341HTHBB
11Botafogo RJ3210913-739BTHBB
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3210814-1138HHBTB
14Mirassol3291013-837HTBHT
15Vasco309813-735BHTTT
16Internacional3281113-435TBHTB
17Corinthians318914-733HBBBB
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3251116-1626BHHHB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians16547-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro16943+110
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional16556+40
—Mirassol17764+20
—Palmeiras151131+180
—Remo16376-10
—Santos (Brazil)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria161024+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16646+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ16439-110
—RB Bragantino16457-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo162410-150
—Santos (Brazil)16646+00
—São Paulo162410-110
—Vasco15258-100
—Vitoria160610-210
Tính đến 25/10 07:00 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GremioHHHBBBTTHB5T 6H 9B
CruzeiroBTTBTBBHTB10T 4H 6B
Gremio
Dựa trên 20 trận
Cruzeiro
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B10T 4H 6B
25%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.70
1.45Bị ghi mỗi trận1.25
-4Hiệu số+9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.20 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (14 trận)
1.80 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (14 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
13.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (14 trận)
4.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (14 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (14 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (14 trận)
2.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (14 trận)
13.0 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (14 trận)
Gremio
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCruzeiro
Dựa trên 10 trận
12Trận10
5T 4H 3BT · H · B6T 3H 1B
42%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa30%
1.58Ghi được mỗi trận1.90
1.25Bị ghi mỗi trận0.80
+4Hiệu số+11
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
17%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.40 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88 (9 trận)
1.61 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
13.6 (11 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (9 trận)
5.1 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
53% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
5.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
2.9 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
13.8 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
Gremio
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnCruzeiro
Dựa trên 10 trận
8Trận10
0T 2H 6BT · H · B4T 1H 5B
0%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa10%
0.75Ghi được mỗi trận1.50
1.75Bị ghi mỗi trận1.70
-8Hiệu số-2
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.89 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (5 trận)
2.09 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
12.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (5 trận)
3.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (5 trận)
50% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (5 trận)
4.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
3.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
11.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.4 (5 trận)
Gremio
Dựa trên 14 trận
Serie A (Brazil)Cruzeiro
Dựa trên 14 trận
14Trận14
3T 4H 7BT · H · B9T 1H 4B
21%Tỷ lệ thắng64%
29%Tỷ lệ hòa7%
1.14Ghi được mỗi trận1.79
1.57Bị ghi mỗi trận1.29
-6Hiệu số+7
7%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
29%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (12 trận)
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (12 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.6Số cú sút mỗi trận17.7 (12 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận6.0 (12 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình56% (12 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận5.5 (12 trận)
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.4 (12 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận13.7 (12 trận)
Gremio
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilCruzeiro
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
GremioCopa LibertadoresCruzeiro
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Gremio
Dựa trên 4 trận
Copa SudamericanaCruzeiro
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.2Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.8Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
11.8Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:49

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
2Gremio T
3H
6Cruzeiro T
2.2Trung bình tổng điểm
Gremio Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 15
Sân nhà
1T 2H 2B
Sân khách
1T 1H 4B
Tính đến 12/10 02:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 39 trận · trong tổng số 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Weverton370184 phút7.30
GK12Grando Gabriel10090 phút6.90
GK24Beltrame Thiago10075 phút6.20
GK31Gabriel Menegon10011 phút6.60
DF6Martins Gustavo233277 phút7.03
DF54Gabriel Pedro200173 phút6.69
DF38Paulista Caio160057 phút6.66
DF23Marlon141166 phút6.80
DF3Leonardo Wagner130058 phút6.75
DF82Wallace122191 phút7.32
DF4Kannemann Walter121070 phút6.92
DF27Caito Diego111083 phút6.73
DF2Balbuena Fabian110069 phút7.08
DF14Rocha Marcos80041 phút6.57
DF18Pedro Joao70043 phút6.66
DF43Eduardo Luis40068 phút6.80
DF32Vitor Ramon10030 phút6.50
DF58E. Mariano Quaresma da Silva-----
MF8Erick Noriega291165 phút6.90
MF5Juan Nardoni211152 phút6.58
MF20Mathias Villasanti141086 phút6.89
MF10Filip Krovinovic101077 phút6.72
MF17Dodi90047 phút6.54
MF15Barbosa Danilo90039 phút6.81
MF65R. Freitas dos Santos60030 phút6.57
MF50Zortea Bernardo50021 phút6.52
MF39Tiago30034 phút6.53
MF40Jefinho-----
FW95Vinicius Carlos3715171 phút6.78
FW7Cristian Pavon344575 phút7.14
FW9Francis Amuzu333559 phút6.90
FW99Jose Enamorado320440 phút6.68
FW11Tete312142 phút6.68
FW22Martin Braithwaite292039 phút6.60
FW77Jovane Cabral71140 phút6.77
FW30Nascimento Matheus20016 phút6.55
FW47Roger10021 phút6.90
FW48G. Joao Pedro Borne-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 40 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Costa Otavio250073 phút7.14
GK1Cassio50087 phút6.94
GK12Eraclito Marcelo-----
GK41Aragao Leo-----
GK51Vitor Lamounier-----
DF15Bruno Fabricio351074 phút6.97
DF34Jesus Jonathan280071 phút7.10
DF23Fagner271656 phút6.73
DF25Lucas Villalba191370 phút6.69
DF12Furtado William190265 phút6.88
DF43Marcelo Joao172067 phút7.16
DF2Moraes Kaua132136 phút6.70
DF27Gabriel Rojas120052 phút6.50
DF6Matias Vina20043 phút7.05
DF84Kelvin Barbosa-----
MF10Pereira Matheus3713876 phút7.51
MF8Gerson350569 phút7.22
MF7Henrique Matheus331144 phút6.76
MF29Lucas Romero273367 phút7.10
MF16Silva Lucas180042 phút6.61
MF5Lucas Ze122037 phút6.82
MF40Gabriel Rhuan10020 phút6.60
FW99Keny Arroyo345457 phút6.94
FW19Jorge Kaio3111473 phút6.99
FW9Rodrigues Bruno211232 phút6.64
FW22Neyser Villarreal164137 phút6.56
FW94Wanderson162030 phút6.69
FW70Kenji121023 phút6.50
FW20Wesley101043 phút6.94
FW17Luis Sinisterra92034 phút6.88
FW67Joao Costa80027 phút6.37
FW97Luciano Rodriguez7029 phút6.47
FW38Morais Felipe61056 phút6.54
FW11Marquinhos20040 phút6.60
FW77Pec Gabriel1000 phút—
FW57Rayan Lelis-----
Tính đến 23/10 08:54

Huấn luyện viên

GremioHuấn luyện viên Gaucho Renato
CruzeiroHuấn luyện viên Jorge Artur
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo