Lincoln Red Imps vs Twente
Europa Point Stadium
02:00Bắt đầu 23/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 15:46
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Lincoln Red Imps
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
TwenteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| S. LemkinChấn thương cơ |
Tính đến 22/10 15:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 15:46Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà13,28▲Hòa7,28▲Đội khách1,20▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà11,18→13,28Hòa6,43→7,28Đội khách1,21→1,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 15:46 | 13,28▲ | 7,28▲ | 1,20 |
| 22/10 15:07 | 13,24▲ | 7,26▲ | 1,20▼ |
| 22/10 14:27 | 12,72▲ | 7,06▲ | 1,21▲ |
| 22/10 14:07 | 12,45▼ | 6,97▼ | 1,20 |
| 22/10 13:47 | 12,48▼ | 6,99▼ | 1,20 |
| 22/10 13:28 | 12,70▲ | 7,06▲ | 1,20 |
| 22/10 13:09 | 12,38▼ | 6,96▲ | 1,20▼ |
| 22/10 12:49 | 12,40▼ | 6,86▼ | 1,21 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 22/10 11:50 | 12,43▲ | 6,88▲ | 1,21 |
| 22/10 11:12 | 12,02▲ | 6,74▲ | 1,21 |
| 22/10 10:32 | 11,97▲ | 6,72▲ | 1,21▼ |
| 22/10 09:32 | 11,68▼ | 6,66▲ | 1,22 |
| 22/10 08:12 | 11,79▲ | 6,58▲ | 1,22 |
| 22/10 02:32 | 11,73▲ | 6,54▲ | 1,22 |
| 21/10 06:38 | 11,27▲ | 6,39▲ | 1,22 |
| 20/10 19:22 | 11,21▼ | 6,34▼ | 1,22▲ |
| 20/10 18:48 | 11,32▼ | 6,42▼ | 1,21 |
| 20/10 17:28 | 11,42▼ | 6,50▼ | 1,21▲ |
| 20/10 06:37 | 12,00▲ | 6,70▲ | 1,20▼ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 11,18 | 6,43 | 1,21 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 13,28▲ | 7,28▲ | 1,20▼ |
| Betfair | 13,00 | 6,50▲ | 1,17▼ |
| bet365 | 12,00▲ | 7,00▲ | 1,20▼ |
| Marathon | 13,50▲ | 6,65▲ | 1,18▼ |
| 1xBet | 15,00▲ | 7,55▲ | 1,19▼ |
| Betano | 13,50▲ | 7,30▲ | 1,23▼ |
| BetVictor | 13,00▲ | 7,00▲ | 1,17▼ |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,96▲Đội khách -21,91▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,77→1,96Đội khách2,03→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 15:46 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 22/10 15:46 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 22/10 15:27 | Tạm dừng | |
| 22/10 15:07 | 1,95▲ | 1,92▼ |
| 22/10 14:27 | Tạm dừng | |
| 22/10 14:07 | 1,89 | 1,96▲ |
| 22/10 13:47 | 1,89▲ | 1,95▼ |
| 22/10 13:28 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 22/10 13:09 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 22/10 12:49 | 1,86▼ | 2,00▲ |
| 22/10 12:30 | Tạm dừng | |
| 22/10 11:50 | 1,87▲ | 1,99▼ |
| 22/10 11:31 | Tạm dừng | |
| 22/10 11:12 | 1,83▲ | 2,03▼ |
| 22/10 09:32 | Tạm dừng | |
| 22/10 08:12 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 22/10 02:32 | 1,76 | 2,08▲ |
| 22/10 00:46 | 1,76 | 2,07 |
| 21/10 15:19 | Tạm dừng | |
| 21/10 14:33 | 1,76▲ | 2,07▲ |
| 21/10 07:21 | Tạm dừng | |
| 21/10 06:38 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 20/10 19:22 | Tạm dừng | |
| 20/10 18:48 | 1,76▼ | 2,05▲ |
| 20/10 18:16 | Tạm dừng | |
| 20/10 17:28 | 1,80▲ | 2,03 |
| 20/10 00:37 | Tạm dừng | |
| 20/10 00:10 Đầu tiên | 1,77 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96▲ | 1,91▼ |
| bet365 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 1xBet | 1,91▲ | 1,88▼ |
| Betano | 1,91▲ | 1,95▼ |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03▼Xỉu 3.51,83▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,12→2,03Xỉu1,70→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 15:46 | 2,03 | 1,83▲ |
| 22/10 15:07 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 22/10 14:27 | 2,08▲ | 1,76 |
| 22/10 13:47 | 2,07▲ | 1,76 |
| 22/10 13:28 | 2,06▼ | 1,76▲ |
| 22/10 11:50 | 2,08▼ | 1,75▲ |
| 22/10 11:12 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 22/10 09:32 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 22/10 09:32 | 2,11▼ | 1,73▲ |
| 22/10 02:32 | 2,20▲ | 1,67 |
| 21/10 14:33 | 2,19▲ | 1,67▲ |
| 21/10 06:38 | 2,18▼ | 1,66▲ |
| 20/10 19:22 | 2,21▲ | 1,64▼ |
| 20/10 18:48 | 2,16▲ | 1,67▼ |
| 20/10 17:28 | 2,11▲ | 1,70▼ |
| 20/10 06:37 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,12 | 1,70 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03▼ | 1,83▲ |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| Marathon | 2,02▼ | 1,74▲ |
| 1xBet | 2,08▼ | 1,80▲ |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 1,96▼ | 1,72▲ |
Cả hai đội ghi bànCó2,00▲Không1,80▼Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,00Không1,80→1,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 15:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:27 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 22/10 00:46 | Đã đóng | |
| 21/10 13:32 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 21/10 09:27 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 21/10 02:40 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00▲ | 1,80▼ |
| bet365 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| Marathon | 1,98▲ | 1,72▼ |
| 1xBet | 1,98▲ | 1,74▼ |
| Betano | 2,00▼ | 1,75▲ |
| BetVictor | 1,93▼ | 1,78▲ |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0 | 11,60 | 1,01 | 1xBet |
| 0.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| 0.5 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| 0.75 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| 1 | 3,70 | 1,26 | bet365 |
| 1.25 | 2,98 | 1,39 | Pinnacle |
| 1.5 | 2,25 | 1,57 | Betfair |
| 1.75 | 2,22 | 1,68 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,96 | 1,91 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,72 | 2,17 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,50 | 2,50 | Betfair |
| 2.75 | 1,43 | 2,85 | Pinnacle |
| 3 | 1,29 | 3,64 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,26 | 3,70 | bet365 |
| 3.5 | 1,17 | 4,50 | Betfair |
| 3.75 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 4 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 4.5 | 1,07 | 6,67 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,80 | 1xBet |
| 1.5 | 1,12 | 6,36 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,11 | 4,95 | Marathon |
| 2 | 1,13 | 4,55 | Marathon |
| 2.25 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,38 | 2,99 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,46 | 2,38 | Marathon |
| 3 | 1,57 | 2,37 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,80 | 2,03 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,03 | 1,83 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,30 | 1,63 | Pinnacle |
| 4 | 2,75 | 1,44 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,83 | 1,33 | Marathon |
| 4.5 | 3,39 | 1,31 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,72 | 1,20 | Marathon |
| 5 | 4,80 | 1,12 | Marathon |
| 5.25 | 5,10 | 1,10 | Marathon |
| 5.5 | 6,20 | 1,12 | Pinnacle |
| 6 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| 6.5 | 12,00 | 1,03 | Betfair |
| 7.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| Lincoln Red Imps | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 32 |
| 12 | Bàn thua | 19 |
| Lincoln Red Imps | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 18 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| Lincoln Red Imps | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 14 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.19 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lincoln Red Imps | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Lincoln Red Imps | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Lincoln Red Imps | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lincoln Red Imps | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Lincoln Red Imps | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Lincoln Red Imps | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lincoln Red Imps | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Lincoln Red Imps | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Lincoln Red Imps | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lincoln Red Imps | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Lincoln Red Imps | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Lincoln Red Imps | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lincoln Red Imps | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Lincoln Red Imps | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Lincoln Red Imps | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · National League (Gibraltar) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Eredivisie
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lincoln Red Imps —
Twente Eredivisie
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
Tính đến 22/10 13:32
Vòng loại
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
Đi tiếp F.C. Copenhagen
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
Đi tiếp Panathinaikos
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
Đi tiếp Lincoln Red Imps
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
Đi tiếp Inter Escaldes
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
Đi tiếp Panathinaikos
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 22/10 15:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Lincoln Red ImpsTBTTBBHHBH6T 5H 9B
TwenteBTHTTTHTTB9T 6H 5B
| Lincoln Red Imps Dựa trên 20 trận | Twente Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -16 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (14 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 4.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.7 (15 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (15 trận) |
| 39% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (15 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (15 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (15 trận) |
| Lincoln Red Imps Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Twente Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 7T 1H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +0 | Hiệu số | +14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (8 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 22.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.6 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| Lincoln Red Imps Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Twente Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -16 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| Lincoln Red Imps Dựa trên 9 trận | UEFA Europa Conference League | Twente Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -9 | Hiệu số | +7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lincoln Red Imps | Eredivisie | Twente Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 6T 4H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 46% |
| — | Tỷ lệ hòa | 31% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Lincoln Red Imps Dựa trên 5 trận | UEFA Europa League | Twente Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -9 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lincoln Red Imps Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 2H 1B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Lincoln Red Imps Dựa trên 2 trận | National League (Gibraltar) | Twente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLynx1:2Lincoln Red Imps18/10/2026 21:30 · National League (Gibraltar)BSK Brann2:1Lincoln Red Imps16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionTLincoln Red Imps2:0Europa FC10/10/2026 21:30 · National League (Gibraltar)TLarne0:2Hiệp phụ 0-1Lincoln Red Imps28/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Inver ParkBLincoln Red Imps0:2Larne20/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Victoria StadiumBOmonia1:0Lincoln Red Imps14/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · GSP StadiumHLincoln Red Imps1:1Omonia07/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Europa Point StadiumHLincoln Red Imps0:0Mjallby28/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Europa Sports ComplexBMjallby3:0Lincoln Red Imps21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · StrandvallenHInter Escaldes1:1Lincoln Red Imps14/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Estadi ComunalTLincoln Red Imps3:1Inter Escaldes07/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Victoria Stadium
Mùa giải 2025/26
BLegia4:1Lincoln Red Imps19/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLincoln Red Imps2:1Sigma Olomouc12/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueBHamrun3:1Lincoln Red Imps28/11/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueHLincoln Red Imps1:1Rijeka07/11/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLincoln Red Imps2:1Lech Poznań24/10/2025 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBZrinjski5:0Lincoln Red Imps02/10/2025 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueBBraga5:1Lincoln Red Imps29/08/2025 02:00 · UEFA Europa LeagueBLincoln Red Imps0:4Braga22/08/2025 02:00 · UEFA Europa LeagueHNoah0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-6Lincoln Red Imps15/08/2025 00:00 · UEFA Europa LeagueBTwente1:2Utrecht19/10/2026 01:00 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente1:0Thun16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHSittard1:1Twente11/10/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTTwente3:2PSV20/09/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente2:0Den Haag12/09/2026 21:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente1:0SC Telstar09/09/2026 23:45 · Eredivisie · De Grolsch VesteHGroningen2:2Twente06/09/2026 17:15 · Eredivisie · EuroborgTCambuur1:4Twente31/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi StadionTQarabag1:2Hiệp phụ 0-2Twente27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Tofiq Bahramov StadiumBTwente0:1Qarabag21/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteTTwente3:1Zwolle16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteHDun. Streda3:3Twente14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference LeagueBHeerenveen1:0Twente09/08/2026 21:45 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionTTwente6:0Dun. Streda07/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHFerencvaros2:2Twente31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Groupama ArenaBTwente1:2Ferencvaros24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · De Grolsch Veste
Mùa giải 2025/26
BPSV5:1Twente17/05/2026 19:30 · EredivisieTTwente4:0Sparta Rotterdam10/05/2026 21:45 · EredivisieHAZ Alkmaar2:2Twente03/05/2026 21:45 · EredivisieHTwente1:1Nijmegen26/04/2026 02:00 · EredivisieTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 20/10 08:51
Huấn luyện viên
Lincoln Red ImpsHuấn luyện viên Juan Bezares
TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52
Các trận tiếp theo
06/11/202600:45 vs HNK Hajduk SplitEuropa Point StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League27/11/202600:45 vs EgnatiaDemrozi StadiumĐội kháchUEFA Europa Conference League11/12/202600:45 vs MidtjyllandEuropa Point StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League18/12/202603:00 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchUEFA Europa Conference League
26/10/202602:00 vs AZ AlkmaarAFAS StadionĐội kháchEredivisie01/11/202620:30 vs ExcelsiorStadion WoudesteinĐội kháchEredivisie06/11/202603:00 vs PafosDe Grolsch VesteChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202620:30 vs AjaxDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie22/11/202618:15 vs Willem IIDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie27/11/202603:00 vs FreiburgEuropa-Park StadionĐội kháchUEFA Europa Conference League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lincoln Red Imps gặp Twente tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 23/10/2026 02:00 UTC+07 tại Europa Point Stadium.
Lincoln Red Imps đứng thứ 27 trên bảng xếp hạng, Twente đứng thứ 14.
Lincoln Red Imps thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Twente thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 13.28 · 7.28 · 1.20.
Lincoln Red Imps · Trận trước: SK Brann vs Lincoln Red Imps (16/10) · Trận tiếp theo: Lincoln Red Imps vs HNK Hajduk Split (6/11)
Twente · Trận trước: Twente vs Utrecht (19/10) · Trận tiếp theo: AZ Alkmaar vs Twente (26/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Iberia 1999 vs Mjallby
- FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
- Getafe vs Lugano
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Trabzonspor vs Hearts
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- FK Jablonec vs Brighton
- Pafos vs Riga FC
- Thun vs HNK Hajduk Split
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Aarhus vs Egnatia
- Ajax vs Atalanta
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Monaco vs Freiburg
- FK Borac Banja Luka vs KuPS
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.