Ngôn ngữ

Lincoln Red Imps vs Twente

Chi tiết trận đấu
Europa Point Stadium
Lincoln Red ImpsChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
TwenteĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 15:46
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Lincoln Red Imps
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
TwenteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
S. LemkinChấn thương cơ
Tính đến 22/10 15:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 15:46

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà13,28▲Hòa7,28▲Đội khách1,20▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà11,1813,28Hòa6,437,28Đội khách1,211,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
22/10 15:4613,28▲7,28▲1,20
22/10 15:0713,24▲7,26▲1,20▼
22/10 14:2712,72▲7,06▲1,21▲
22/10 14:0712,45▼6,97▼1,20
22/10 13:4712,48▼6,99▼1,20
22/10 13:2812,70▲7,06▲1,20
22/10 13:0912,38▼6,96▲1,20▼
22/10 12:4912,40▼6,86▼1,21
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
22/10 11:5012,43▲6,88▲1,21
22/10 11:1212,02▲6,74▲1,21
22/10 10:3211,97▲6,72▲1,21▼
22/10 09:3211,68▼6,66▲1,22
22/10 08:1211,79▲6,58▲1,22
22/10 02:3211,73▲6,54▲1,22
21/10 06:3811,27▲6,39▲1,22
20/10 19:2211,21▼6,34▼1,22▲
20/10 18:4811,32▼6,42▼1,21
20/10 17:2811,42▼6,50▼1,21▲
20/10 06:3712,00▲6,70▲1,20▼
19/10 22:50 Đầu tiên11,186,431,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle13,28▲7,28▲1,20▼
Betfair13,006,50▲1,17▼
bet36512,00▲7,00▲1,20▼
Marathon13,50▲6,65▲1,18▼
1xBet15,00▲7,55▲1,19▼
Betano13,50▲7,30▲1,23▼
BetVictor13,00▲7,00▲1,17▼
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,96▲Đội khách -21,91▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,771,96Đội khách2,031,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 15:46Thay đổi mốc · 1.5 → 2
22/10 15:461,96▲1,91▼
22/10 15:27Tạm dừng
22/10 15:071,95▲1,92▼
22/10 14:27Tạm dừng
22/10 14:071,891,96▲
22/10 13:471,89▲1,95▼
22/10 13:28Tạm dừng
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
22/10 13:091,88▲1,96▼
22/10 12:491,86▼2,00▲
22/10 12:30Tạm dừng
22/10 11:501,87▲1,99▼
22/10 11:31Tạm dừng
22/10 11:121,83▲2,03▼
22/10 09:32Tạm dừng
22/10 08:121,77▲2,07▼
22/10 02:321,762,08▲
22/10 00:461,762,07
21/10 15:19Tạm dừng
21/10 14:331,76▲2,07▲
21/10 07:21Tạm dừng
21/10 06:381,75▼2,06▲
20/10 19:22Tạm dừng
20/10 18:481,76▼2,05▲
20/10 18:16Tạm dừng
20/10 17:281,80▲2,03
20/10 00:37Tạm dừng
20/10 00:10 Đầu tiên1,772,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,96▲1,91▼
bet3651,90▲1,90▼
1xBet1,91▲1,88▼
Betano1,91▲1,95▼
MarathonTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03▼Xỉu 3.51,83▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,122,03Xỉu1,701,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 15:462,031,83▲
22/10 15:072,03▼1,81▲
22/10 14:272,08▲1,76
22/10 13:472,07▲1,76
22/10 13:282,06▼1,76▲
22/10 11:502,08▼1,75▲
22/10 11:122,10▼1,74▲
22/10 09:32Thay đổi mốc · 3 → 3.5
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
22/10 09:322,11▼1,73▲
22/10 02:322,20▲1,67
21/10 14:332,19▲1,67▲
21/10 06:382,18▼1,66▲
20/10 19:222,21▲1,64▼
20/10 18:482,16▲1,67▼
20/10 17:282,11▲1,70▼
20/10 06:372,08▼1,72▲
19/10 22:50 Đầu tiên2,121,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,03▼1,83▲
Betfair2,101,73
bet3652,00▼1,73▲
Marathon2,02▼1,74▲
1xBet2,08▼1,80▲
Betano2,121,75
BetVictor1,96▼1,72▲
Cả hai đội ghi bànCó2,00▲Không1,80▼Betfair · Nhà cái 6Có2,002,00Không1,801,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 15:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:272,00▲1,80▼
22/10 00:46Đã đóng
21/10 13:321,90▲1,87▼
21/10 09:271,87▼1,90▲
21/10 02:40 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,00▲1,80▼
bet3651,91▼1,80▲
Marathon1,98▲1,72▼
1xBet1,98▲1,74▼
Betano2,00▼1,75▲
BetVictor1,93▼1,78▲
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
011,601,011xBet
0.256,251,12bet365
0.54,501,19bet365
0.754,101,23bet365
13,701,26bet365
1.252,981,39Pinnacle
1.52,251,57Betfair
1.752,221,68Pinnacle
2 Mốc chính1,961,91Pinnacle
2.251,722,17Pinnacle
2.51,502,50Betfair
2.751,432,85Pinnacle
31,293,64Pinnacle
3.251,263,70bet365
3.51,174,50Betfair
3.751,165,25bet365
41,107,00bet365
4.51,076,671xBet
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
11,029,801xBet
1.51,126,36Pinnacle
1.751,114,95Marathon
21,134,55Marathon
2.251,263,20Marathon
2.51,382,99Pinnacle
2.751,462,38Marathon
31,572,37Pinnacle
3.251,802,03Pinnacle
3.5 Mốc chính2,031,83Pinnacle
3.752,301,63Pinnacle
42,751,44Pinnacle
4.252,831,33Marathon
4.53,391,31Pinnacle
4.753,721,20Marathon
54,801,12Marathon
5.255,101,10Marathon
5.56,201,12Pinnacle
68,701,01Marathon
6.512,001,03Betfair
7.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Lincoln Red ImpsTất cảTwente
11Trận16
4Thắng8
3Hòa4
4Thua4
12Bàn thắng32
12Bàn thua19
Lincoln Red ImpsChủ nhàTwente
5Trận9
2Thắng6
2Hòa0
1Thua3
6Bàn thắng18
4Bàn thua8
Lincoln Red ImpsĐội kháchTwente
6Trận7
2Thắng2
1Hòa4
3Thua1
6Bàn thắng14
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn2
1.09Bàn thắng mỗi trận2.00
1.09Bàn thua mỗi trận1.19
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Lincoln Red ImpsTất cảTwente
3Trận5
1Thắng3
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng12
4Bàn thua5
Lincoln Red ImpsChủ nhàTwente
1Trận3
0Thắng2
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng7
2Bàn thua1
Lincoln Red ImpsĐội kháchTwente
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng5
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.40
1.33Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Lincoln Red ImpsTất cảTwente
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Lincoln Red ImpsChủ nhàTwente
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Lincoln Red ImpsĐội kháchTwente
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Lincoln Red ImpsTất cảTwente
2Trận2
0Thắng0
1Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng3
2Bàn thua4
Lincoln Red ImpsChủ nhàTwente
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng1
1Bàn thua2
Lincoln Red ImpsĐội kháchTwente
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng2
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Lincoln Red ImpsTất cảTwente
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
5Bàn thua—
Lincoln Red ImpsChủ nhàTwente
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Lincoln Red ImpsĐội kháchTwente
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Lincoln Red ImpsTất cảTwente
—Trận9
—Thắng5
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng17
—Bàn thua10
Lincoln Red ImpsChủ nhàTwente
—Trận5
—Thắng4
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
Lincoln Red ImpsĐội kháchTwente
—Trận4
—Thắng1
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.89
—Bàn thua mỗi trận1.11
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · National League (Gibraltar) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lincoln Red Imps —
Twente Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
Tính đến 22/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 22/10 15:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Lincoln Red ImpsTBTTBBHHBH6T 5H 9B
TwenteBTHTTTHTTB9T 6H 5B
Lincoln Red Imps
Dựa trên 20 trận
Twente
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B9T 6H 5B
30%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.35
-16Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98 (14 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (14 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
4.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận19.7 (15 trận)
2.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (15 trận)
39% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (15 trận)
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (15 trận)
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (15 trận)
15.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (15 trận)
Lincoln Red Imps
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTwente
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 3H 2BT · H · B7T 1H 3B
44%Tỷ lệ thắng64%
33%Tỷ lệ hòa9%
1.22Ghi được mỗi trận2.09
1.22Bị ghi mỗi trận0.82
+0Hiệu số+14
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
33%Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.35 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (8 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận22.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.6 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (9 trận)
Lincoln Red Imps
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTwente
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 2H 7BT · H · B2T 5H 2B
18%Tỷ lệ thắng22%
18%Tỷ lệ hòa56%
0.82Ghi được mỗi trận1.89
2.27Bị ghi mỗi trận2.00
-16Hiệu số-1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
36%Tỷ lệ không ghi bàn11%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (6 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (6 trận)
Lincoln Red Imps
Dựa trên 9 trận
UEFA Europa Conference LeagueTwente
Dựa trên 5 trận
9Trận5
3T 1H 5BT · H · B3T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa20%
1.11Ghi được mỗi trận2.40
2.11Bị ghi mỗi trận1.00
-9Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lincoln Red ImpsEredivisieTwente
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B6T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng46%
—Tỷ lệ hòa31%
—Ghi được mỗi trận1.92
—Bị ghi mỗi trận1.38
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận19.5
—Sút trúng đích mỗi trận7.2
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận6.8
—Thẻ vàng mỗi trận0.8 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.3
Lincoln Red Imps
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa LeagueTwente
Dựa trên 2 trận
5Trận2
0T 2H 3BT · H · B0T 1H 1B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.40Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.20Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-9Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận—
1.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
3.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Lincoln Red Imps
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueTwente
4Trận—
1T 2H 1BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Lincoln Red Imps
Dựa trên 2 trận
National League (Gibraltar)Twente
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BSK Brann2:1Lincoln Red Imps16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionTLincoln Red Imps2:0Europa FC10/10/2026 21:30 · National League (Gibraltar)BOmonia1:0Lincoln Red Imps14/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · GSP StadiumHLincoln Red Imps1:1Omonia07/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Europa Point StadiumHLincoln Red Imps0:0Mjallby28/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Europa Sports ComplexBMjallby3:0Lincoln Red Imps21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · StrandvallenHInter Escaldes1:1Lincoln Red Imps14/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Estadi ComunalTLincoln Red Imps3:1Inter Escaldes07/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Victoria Stadium
Mùa giải 2025/26
BLegia4:1Lincoln Red Imps19/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLincoln Red Imps2:1Sigma Olomouc12/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueBHamrun3:1Lincoln Red Imps28/11/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueHLincoln Red Imps1:1Rijeka07/11/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLincoln Red Imps2:1Lech Poznań24/10/2025 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBZrinjski5:0Lincoln Red Imps02/10/2025 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueBBraga5:1Lincoln Red Imps29/08/2025 02:00 · UEFA Europa LeagueHNoah0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-6Lincoln Red Imps15/08/2025 00:00 · UEFA Europa League
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jaylan Hankins60075 phút9.20
GK1Santana Nauzet40098 phút—
GK27Mark Hamm-----
DF3Christian Rutjens Oliva91093 phút8.20
DF66Julliani Eersteling90192 phút6.50
DF6Bernardo Lopes80094 phút—
DF19Yussef Flalhi Idrissi80141 phút6.60
DF5Tomas Cardozo60048 phút—
DF2Ethan Jolley40034 phút—
DF20Ethan Britto3006 phút—
DF5Gabri Garcia10061 phút7.00
MF23Joe90075 phút6.50
MF32Facundo Alvarez91157 phút6.50
MF21Nano71294 phút7.30
MF8Mandi70091 phút6.50
MF4Nico Pinto70036 phút6.90
MF22Graeme Torrilla40059 phút6.90
MF17Aly Coulibaly20032 phút—
MF16Leon Mason2006 phút—
FW44Manu Toledano93073 phút7.20
FW9Kike Gomez82150 phút7.30
FW10Alex Mula81049 phút—
FW18Toni Garcia50065 phút6.50
FW11Alvaro Romero Morillo30037 phút6.90
FW99Ayman El Ghobashy20056 phút—
FW77Ruben Garcia10011 phút—
FW7Lee Casciaro1000 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lars Unnerstall110093 phút7.20
GK16Joel Drommel50190 phút6.78
GK22Remko Pasveer-----
GK31Yannick Gerritsen-----
DF28Bart van Rooij160189 phút7.42
DF4Ruud Nijstad141090 phút7.02
DF3Robin Propper143077 phút6.95
DF29Aske Adelgaard121177 phút7.01
DF38Max Bruns103176 phút7.41
DF23Stav Lemkin20090 phút—
DF24Krzysztof Kurowski20129 phút6.10
DF33Bjorn Titulaer-----
DF39Jip Meilink-----
MF6Ramiz Zerrouki162186 phút7.31
MF20Thomas van den Belt150030 phút6.67
MF8Daouda Weidmann144577 phút7.58
MF14Kristian Hlynsson100042 phút6.51
MF18Jordy Bawuah10014 phút6.70
MF2Michal Rosiak-----
MF6Gijs Besselink-----
MF26Benjamin Nagel-----
FW9Wout Weghorst156487 phút6.92
FW11Daan Rots152165 phút7.10
FW7Marko Pjaca156149 phút7.06
FW27Sondre Orjasaeter141675 phút7.18
FW10Younes Taha133267 phút7.10
FW25L. Vennegoor of Hesselink111024 phút6.30
FW17Filip Thorvaldsen90024 phút6.78
FW37Naci Unuvar10122 phút6.90
FW36Nigel Groenewald-----
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

Lincoln Red ImpsHuấn luyện viên Juan Bezares
TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo