Ngôn ngữ

Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia

Chi tiết trận đấu
Right to Dream Park
NordsjaellandChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
PFC CSKA SofiaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
NordsjaellandTất cảPFC CSKA Sofia
17Trận10
10Thắng4
4Hòa2
3Thua4
32Bàn thắng14
14Bàn thua16
NordsjaellandChủ nhàPFC CSKA Sofia
8Trận5
7Thắng1
1Hòa1
0Thua3
19Bàn thắng5
1Bàn thua9
NordsjaellandĐội kháchPFC CSKA Sofia
9Trận5
3Thắng3
3Hòa1
3Thua1
13Bàn thắng9
13Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn3
1.88Bàn thắng mỗi trận1.40
0.82Bàn thua mỗi trận1.60
9Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
NordsjaellandTất cảPFC CSKA Sofia
7Trận1
5Thắng0
1Hòa0
1Thua1
18Bàn thắng1
4Bàn thua2
NordsjaellandChủ nhàPFC CSKA Sofia
3Trận1
3Thắng0
0Hòa0
0Thua1
12Bàn thắng1
0Bàn thua2
NordsjaellandĐội kháchPFC CSKA Sofia
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
2.57Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.57Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
NordsjaellandTất cảPFC CSKA Sofia
10Trận—
5Thắng—
3Hòa—
2Thua—
14Bàn thắng—
10Bàn thua—
NordsjaellandChủ nhàPFC CSKA Sofia
5Trận—
4Thắng—
1Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
1Bàn thua—
NordsjaellandĐội kháchPFC CSKA Sofia
5Trận—
1Thắng—
2Hòa—
2Thua—
7Bàn thắng—
9Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.40Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
NordsjaellandTất cảPFC CSKA Sofia
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
NordsjaellandĐội kháchPFC CSKA Sofia
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
NordsjaellandTất cảPFC CSKA Sofia
—Trận7
—Thắng3
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng9
—Bàn thua11
NordsjaellandChủ nhàPFC CSKA Sofia
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua7
NordsjaellandĐội kháchPFC CSKA Sofia
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.29
—Bàn thua mỗi trận1.57
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Super Liga (Đan Mạch) · A PFG (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Nordsjaelland Super Liga (Đan Mạch)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC11326-511HBBBT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
PFC CSKA Sofia —
Tính đến 18/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 04:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NordsjaellandHHBBTHBTTT11T 5H 4B
PFC CSKA SofiaBTHTTTHTBB9T 5H 6B
Nordsjaelland
Dựa trên 20 trận
PFC CSKA Sofia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 5H 4BT · H · B9T 5H 6B
55%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận1.70
0.90Bị ghi mỗi trận1.25
+18Hiệu số+9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.21 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.37 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (13 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (13 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (13 trận)
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (13 trận)
17.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.4 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (4 trận)
58% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (4 trận)
6.0 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (4 trận)
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (8 trận)
11.9 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (4 trận)
Nordsjaelland
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPFC CSKA Sofia
Dựa trên 9 trận
9Trận9
7T 2H 0BT · H · B4T 2H 3B
78%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa22%
2.11Ghi được mỗi trận2.00
0.11Bị ghi mỗi trận1.33
+18Hiệu số+6
89%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.76 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.85 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (6 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
19.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (4 trận)
11.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nordsjaelland
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnPFC CSKA Sofia
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 3H 4BT · H · B5T 3H 3B
36%Tỷ lệ thắng45%
27%Tỷ lệ hòa27%
1.55Ghi được mỗi trận1.45
1.55Bị ghi mỗi trận1.18
+0Hiệu số+3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
27%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.75 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.81 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
16.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (4 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nordsjaelland
Dựa trên 12 trận
Super Liga (Đan Mạch)PFC CSKA Sofia
12Trận—
6T 4H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
0.92Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.8Số cú sút mỗi trận—
5.6Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.0Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
10.9Phạm lỗi mỗi trận—
NordsjaellandA PFGPFC CSKA Sofia
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B5T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (4 trận)
Nordsjaelland
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeaguePFC CSKA Sofia
Dựa trên 1 trận
7Trận1
5T 1H 1BT · H · B0T 0H 1B
71%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.57Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.57Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+14Hiệu số-1
57%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NordsjaellandUEFA Europa LeaguePFC CSKA Sofia
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B3T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.12
—Bị ghi mỗi trận1.38
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình54% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận3.1 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.3 (3 trận)
Nordsjaelland
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộPFC CSKA Sofia
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
NordsjaellandSiêu Cúp (Bulgaria)PFC CSKA Sofia
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTNordsjaelland3:1Brondby30/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland5:0Valur14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland6:0GAIS31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBGAIS1:0Nordsjaelland24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla Ullevi
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
HLok. Plovdiv1:1PFC CSKA Sofia20/09/2026 21:45 · A PFGBOFI Crete3:0PFC CSKA Sofia21/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumHPFC CSKA Sofia0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Qarabag31/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · National Stadium Vasil LevskiHQarabag0:0PFC CSKA Sofia23/07/2026 23:00 · UEFA Europa League · Tofiq Bahramov StadiumTPFC CSKA Sofia3:2Derry City10/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · National Stadium Vasil Levski
Mùa giải 2025/26
BLudogorets1:0PFC CSKA Sofia26/05/2026 00:30 · A PFGBLevski Sofia2:0PFC CSKA Sofia16/05/2026 20:00 · A PFGHPFC CSKA Sofia1:1CSKA 1948 Sofia13/05/2026 21:45 · A PFG
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Andreas Hansen170090 phút7.39
GK16Jakob Busk-----
GK22Carljohan Eriksson-----
GK22Carl Kristoffersen-----
GK31Andreas Sondenbroe-----
DF5Juho Lahteenmaki171479 phút7.08
DF23Runar Norheim163183 phút6.71
DF2Peter Ankersen140181 phút7.26
DF3Tobias Salquist120185 phút7.27
DF15Stephen Acquah120068 phút7.06
DF4Noah Markmann100078 phút6.87
DF25Victor Nelsson50089 phút7.02
DF28Markus Walker53041 phút7.47
DF32Victor Gustafsen20058 phút6.90
DF42Matej Tuka10045 phút6.90
DF35Villads Rutkjaer-----
MF18Justin Janssen171178 phút7.69
MF6Mark Brink161358 phút7.00
MF8Nicklas Rojkjaer145255 phút7.18
MF37Lamine Sadio121244 phút6.71
MF21Malte Heyde70022 phút6.56
MFArthur Oume Israel-----
FW40Hjalte Rasmussen176145 phút6.77
FW29Villum Berthelsen163246 phút6.81
FW10Prince Amoako152165 phút7.04
FW14Ibrahim Adel151357 phút6.76
FW11Alexander Lind113252 phút6.92
FW9Ola Solbakken20020 phút6.50
FW43Mouekeinga Kone-----
FW49William Faber-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Fedor Lapoukhov130092 phút7.00
GK25Dimitar Evtimov10190 phút—
GK1Daniel Nikolov-----
DF2Pastor110385 phút5.95
DF14Teodor Ivanov110084 phút6.50
DF32Facundo Rodriguez90093 phút6.20
DF17Angelo Martino90085 phút6.50
DF5Jean-Philippe Gbamin70081 phút—
DF19Andrey Yordanov40050 phút6.90
DF4Dinis Almeida20088 phút6.00
DF37Barry Cotter1007 phút—
DF15Aleks Tunchev-----
MF99James Eto'o110142 phút6.30
MF6Bruno Jordao103077 phút7.80
MF8Stefano Sensi91293 phút6.65
MF7Maks Ebong91090 phút6.45
MF94Isaac Solet60039 phút6.30
MF30Petko Panayotov50040 phút—
MF3Tamimou Ouorou1006 phút—
MF11Vasil Kaymakanov-----
MF80B. Chorbadzhiyski Georgi-----
FW28Ioannis Pittas145286 phút6.60
FW9Leandro Godoy111264 phút6.40
FW10Joel Zwarts102028 phút6.55
FW11Mohamed Brahimi70013 phút—
FW38Pereira Leo60135 phút6.95
FW67Catalin Itu40032 phút6.75
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

NordsjaellandHuấn luyện viên Jens Olsen
PFC CSKA SofiaHuấn luyện viên Markus Gisdol
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo