Ngôn ngữ

FK Jablonec vs Brighton

Chi tiết trận đấu
Stadion Strelnice
FK JablonecChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
BrightonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FK JablonecVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jan SuchanChấn thương
Kevin-Prince MillaChấn thương
Klemen MihelakChấn thương
BrightonVắng mặt 7 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
E. FergusonChấn thương mắt cá
F. AzeezCăng cơ bụng
K. MitomaChấn thương gân kheo
M. WiefferChấn thương đầu gối
S. TzimasChấn thương đầu gối
Y. MintehChấn thương
Z. YohannaChấn thương
Ibrahim OsmanChấn thương
P. StruijkNghỉ ngơi
Tính đến 18/10 20:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
FK JablonecTất cảBrighton
10Trận10
6Thắng8
1Hòa1
3Thua1
14Bàn thắng34
9Bàn thua7
FK JablonecChủ nhàBrighton
4Trận6
3Thắng5
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng21
1Bàn thua1
FK JablonecĐội kháchBrighton
6Trận4
3Thắng3
0Hòa0
3Thua1
8Bàn thắng13
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới7
1Trận không ghi bàn0
1.40Bàn thắng mỗi trận3.40
0.90Bàn thua mỗi trận0.70
3Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
FK JablonecTất cảBrighton
7Trận2
4Thắng2
0Hòa0
3Thua0
11Bàn thắng8
8Bàn thua0
FK JablonecChủ nhàBrighton
3Trận2
3Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng8
0Bàn thua0
FK JablonecĐội kháchBrighton
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
6Bàn thắng—
8Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.57Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.14Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
FK JablonecTất cảBrighton
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
FK JablonecChủ nhàBrighton
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
FK JablonecĐội kháchBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FK JablonecTất cảBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
FK JablonecĐội kháchBrighton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FK JablonecTất cảBrighton
—Trận7
—Thắng5
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng23
—Bàn thua5
FK JablonecChủ nhàBrighton
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng13
—Bàn thua1
FK JablonecĐội kháchBrighton
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.29
—Bàn thua mỗi trận0.71
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
FK JablonecTất cảBrighton
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
FK JablonecĐội kháchBrighton
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Cộng hòa Séc (chỉ các trận đã nhận) · Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
FK Jablonec —
Brighton Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Everton7241+110BHTHH
8Leeds6231+39BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Crystal Palace6213-37THBTB
14Manchester Utd6132+06HHBHT
15Coventry6204-66TTBBB
16Fulham7124-35TBHHB
17Nottingham6123-35BBTHH
18Sunderland6114-64BBBHT
19Bournemouth6033-63BBHHH
20Tottenham6033-63HBHHB
Tính đến 18/10 22:12
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FK JablonecBTTHBTBHBT9T 3H 8B
BrightonTTTTTTHBTT13T 3H 4B
FK Jablonec
Dựa trên 20 trận
Brighton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B13T 3H 4B
45%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.20Ghi được mỗi trận2.40
1.40Bị ghi mỗi trận0.85
-4Hiệu số+31
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (17 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
FK Jablonec
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B8T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng80%
22%Tỷ lệ hòa10%
1.56Ghi được mỗi trận2.90
0.56Bị ghi mỗi trận0.50
+9Hiệu số+24
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
—Số cú sút mỗi trận18.7 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (9 trận)
FK Jablonec
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 1H 7BT · H · B5T 2H 3B
27%Tỷ lệ thắng50%
9%Tỷ lệ hòa20%
0.91Ghi được mỗi trận1.90
2.09Bị ghi mỗi trận1.20
-13Hiệu số+7
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
FK JablonecPremier League AnhBrighton
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B10T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận2.31
—Bị ghi mỗi trận0.94
—Hiệu số+22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn31%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận15.6
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (15 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.0
FK Jablonec
Dựa trên 12 trận
Liga SécBrighton
12Trận—
4T 3H 5BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
-8Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
FK Jablonec
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeagueBrighton
Dựa trên 3 trận
7Trận3
4T 0H 3BT · H · B2T 1H 0B
57%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.57Ghi được mỗi trận2.67
1.14Bị ghi mỗi trận0.00
+3Hiệu số+8
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
14%Tỷ lệ không ghi bàn33%
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
FK Jablonec
Dựa trên 1 trận
Cúp Cộng hòa SécBrighton
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
FK JablonecCúp EFLBrighton
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jan Hanus80090 phút7.17
GK33Michal Kukucka-----
GK99Klemen Mihelak-----
DF18Martin Cedidla81090 phút7.25
DF4Nemanja Tekijaski71090 phút7.30
DF15Dusan Pavlovic71090 phút6.90
DF20Jiri Slama70262 phút6.90
DF14Daniel Soucek5005 phút6.90
DF57Filip Novak30160 phút7.20
DF23Eduard Sobol20086 phút7.90
DF5Salem Tubic-----
DF21David Nykrin-----
DF22Nassim Innocenti-----
MF7Vakhtang Chanturishvili81088 phút7.00
MF13Richard Sedlacek81188 phút7.28
MF25Sebastian Nebyla81050 phút6.75
MF6Nelson Okeke60058 phút6.25
MF8Filip Zorvan60153 phút6.70
MF21Matej Polidar51177 phút6.50
MF5Hugo Ahl50028 phút6.60
MF24Dominik Holly30051 phút6.63
MF10Jan Suchan30034 phút6.70
MF8Roman Horak-----
FW44Lamin Jawo70071 phút6.77
FW9Antonin Rusek72033 phút7.23
FW19Jan Chramosta50020 phút6.40
FW17Saidou Alioum30156 phút6.53
FW36Garang Kuol32041 phút7.13
FW27Filip Vecheta30013 phút6.20
FWKevin-Prince Milla-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bart Verbruggen100090 phút7.51
GK23Jason Steele10090 phút7.00
GK38Tom McGill-----
DF44Luka Vuskovic111185 phút7.52
DF21Olivier Boscagli111180 phút7.37
DF29Maxim De Cuyper114367 phút7.28
DF20Costinha90036 phút6.62
DF24Ferdi Kadioglu80078 phút6.74
DF5Lewis Dunk81071 phút7.64
DF4Pascal Struijk60048 phút6.70
DF30Michael Svoboda30035 phút7.25
DF3Jaouen Hadjam31133 phút6.80
MF13Pascal Gross114485 phút7.49
MF35Malick Yalcouye112047 phút7.04
MF25Diego Gomez101278 phút6.96
MF26Yasin Ayari102073 phút7.01
MF14Chema Andres51177 phút6.84
MF33Matt O'Riley51052 phút6.92
MF27Mats Wieffer41074 phút7.40
MF8Jack Hinshelwood44039 phút7.83
MF59Younes Ibrahim10123 phút7.00
MF6Jesse Middleton-----
MF11Femi Azeez-----
MF50Shane Nti-----
FW19Charalampos Kostoulas105368 phút6.96
FW10Georginio Rutter72345 phút7.32
FW15Ibrahim Osman60235 phút6.80
FW12Promise David30019 phút6.27
FW36Zadok Yohanna30013 phút6.70
FW11Yankuba Minteh-----
FW22Kaoru Mitoma-----
FW49Nehemiah Oriola-----
E. Ferguson—————
S. Tzimas—————
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

FK JablonecHuấn luyện viên Lubos Kozel
BrightonHuấn luyện viên Fabian Hurzeler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo