Ngôn ngữ

Aarhus vs Egnatia

Chi tiết trận đấu
Cepheus Park
AarhusChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
EgnatiaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AarhusVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gift LinksChấn thương
Kevin YakobChấn thương
Nicolai PoulsenChấn thương
Oskar HaugstrupChấn thương
Tomas KristjanssonChấn thương
Egnatia
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:56

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
AarhusTất cảEgnatia
17Trận10
3Thắng4
5Hòa5
9Thua1
22Bàn thắng23
33Bàn thua13
AarhusChủ nhàEgnatia
8Trận5
2Thắng3
3Hòa2
3Thua0
12Bàn thắng17
15Bàn thua7
AarhusĐội kháchEgnatia
9Trận5
1Thắng1
2Hòa3
6Thua1
10Bàn thắng6
18Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn0
1.29Bàn thắng mỗi trận2.30
1.94Bàn thua mỗi trận1.30
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
AarhusTất cảEgnatia
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng1
1Bàn thua1
AarhusChủ nhàEgnatia
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
AarhusĐội kháchEgnatia
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
AarhusTất cảEgnatia
10Trận—
1Thắng—
5Hòa—
4Thua—
14Bàn thắng—
17Bàn thua—
AarhusChủ nhàEgnatia
5Trận—
1Thắng—
3Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
7Bàn thua—
AarhusĐội kháchEgnatia
5Trận—
0Thắng—
2Hòa—
3Thua—
6Bàn thắng—
10Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.40Bàn thắng mỗi trận—
1.70Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
AarhusTất cảEgnatia
2Trận3
0Thắng1
0Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng7
6Bàn thua5
AarhusChủ nhàEgnatia
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
3Bàn thua1
AarhusĐội kháchEgnatia
1Trận2
0Thắng0
0Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng2
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.67
0Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
AarhusTất cảEgnatia
4Trận4
2Thắng1
0Hòa3
2Thua0
6Bàn thắng11
9Bàn thua6
AarhusChủ nhàEgnatia
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng9
5Bàn thua4
AarhusĐội kháchEgnatia
2Trận2
1Thắng0
0Hòa2
1Thua0
3Bàn thắng2
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.50Bàn thắng mỗi trận2.75
2.25Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất2
AarhusTất cảEgnatia
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
AarhusChủ nhàEgnatia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
AarhusĐội kháchEgnatia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Kategoria Superiore (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Aarhus Super Liga (Đan Mạch)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens10334-112HHBTB
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC10316-510BBBTT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
Egnatia —
Tính đến 17/10 01:36
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 17/10 04:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AarhusBTTHBHBBBH6T 5H 9B
EgnatiaHTTBTTHTHT9T 8H 3B
Aarhus
Dựa trên 20 trận
Egnatia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B9T 8H 3B
30%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.60Ghi được mỗi trận1.85
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
-4Hiệu số+13
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.45 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.53 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (14 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (14 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
13.7 (17 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
11.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Aarhus
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEgnatia
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B6T 4H 0B
40%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận2.50
1.80Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số+15
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.75 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.36 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (7 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
15.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Aarhus
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnEgnatia
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 2H 6BT · H · B3T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.20Ghi được mỗi trận1.20
1.80Bị ghi mỗi trận1.40
-6Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.20 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.67 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1 (7 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
12.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Aarhus
Dựa trên 12 trận
Super Liga (Đan Mạch)Egnatia
12Trận—
3T 5H 4BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
42%Tỷ lệ hòa—
1.83Ghi được mỗi trận—
1.58Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.0Số cú sút mỗi trận—
4.6Sút trúng đích mỗi trận—
55%Kiểm soát bóng trung bình—
6.1Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
11.2Phạm lỗi mỗi trận—
Aarhus
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueEgnatia
Dựa trên 5 trận
4Trận5
2T 0H 2BT · H · B1T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa60%
1.50Ghi được mỗi trận2.20
2.25Bị ghi mỗi trận2.20
-3Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
12.0Phạm lỗi mỗi trận—
Aarhus
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueEgnatia
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 0H 1BT · H · B2T 3H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.20
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.60
-1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AarhusKategoria SuperioreEgnatia
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B5T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng83%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.17
—Bị ghi mỗi trận0.83
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
Aarhus
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueEgnatia
Dựa trên 4 trận
2Trận4
0T 0H 2BT · H · B1T 2H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.25
-4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Aarhus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộEgnatia
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BGent1:0Aarhus15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTAarhus2:1Vendsyssel02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaBSabah Baku4:0Aarhus11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaTAarhus2:1Sabah Baku06/08/2026 00:10 · UEFA Champions League · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus1:1Brondby25/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby Stadium
Mùa giải 2025/26
TAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Mads Hedenstad140090 phút6.82
GK1Jesper Hansen40077 phút6.42
GK41Otto Lyhne-----
GK42Marius van der Raad-----
DF19Eric Kahl150176 phút6.96
DF25Colin Rosler100073 phút6.70
DF44Mouhammade Camara90059 phút6.67
DF5Frederik Tingager82057 phút7.26
DF33Luka Callo70055 phút6.42
DF14Tobias Molgaard50059 phút6.98
DF3Leo Gretarsson Daniel40076 phút7.08
DF45Christian Storch30045 phút6.40
DF43Zander Grantzau-----
DF46Hamuza Sengooba-----
MF4Magnus Knudsen171274 phút6.99
MF23Mikael Anderson150063 phút6.62
MF26Jacob Andersen150156 phút6.36
MF29Rasmus Carstensen142152 phút6.80
MF11Gift Links80067 phút7.13
MF16Jens Jonsson81055 phút6.97
MF18Callum McCowatt51049 phút6.78
MF7Markus Solbakken40162 phút6.95
MF22Oskar Haugstrup10045 phút6.60
MF17Kevin Yakob10017 phút6.60
MF6Nicolai Poulsen-----
FW10Kristian Arnstad175285 phút6.95
FW39Frederik Emmery171370 phút7.00
FW31Tobias Bech161273 phút6.71
FW28James Bogere153054 phút6.74
FW8Sebastian Jorgensen121257 phút6.87
FW13Janni Serra124043 phút6.97
FW27Stefen Tchamche100037 phút6.50
FW20Tomas Kristjansson41011 phút7.17
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Mario Dajsinani90097 phút7.50
GK1Levan Tandilashvili-----
GK12Daniel Afful-----
GK12Bruno Puja-----
DF33Eneo Bitri92094 phút8.70
DF28Eljon Sota91091 phút7.90
DF29Andrey Yago81081 phút6.90
DF55Geralb Smajli81036 phút6.30
DF22Guillem Jaime71283 phút6.60
DF16Edison Ndreca70033 phút—
DF24Numan Ajetovikj70017 phút6.70
DF4Zamig Aliyev30045 phút—
DF13Alessandro Kacbufi-----
MF7Medeiros Fernando91787 phút6.70
MF17Altin Kryeziu91268 phút7.00
MF8Ibrahim Diabate71029 phút6.90
MF6Albano Aleksi60067 phút7.20
MFZyber Cullhaj-----
MF23Bjorni Duka-----
MF30Reis Bakalli-----
MF80Ledio Beqja-----
FW20Karim Loukili90070 phút6.90
FW77Ildi Gruda93254 phút7.50
FW10Alessandro Albanese83083 phút6.60
FW2Daniel Adjessa82158 phút6.90
FW99Jurguens Montenegro60029 phút6.50
FW9Soumaila Bakayoko31165 phút—
FW19Deivid Hoxha-----
FW36Dejvi Duro-----
Tính đến 14/10 04:57

Huấn luyện viên

AarhusHuấn luyện viên Jakob Poulsen
EgnatiaHuấn luyện viên Nevil Dede
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:57

Các trận tiếp theo