Ngôn ngữ

Kairat Almaty vs Panathinaikos

Chi tiết trận đấu
Almaty Central Stadium
Kairat AlmatyChủ nhà
1 : 5Tỷ số chung cuộc
PanathinaikosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 21:19
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GTemirlan Anarbekov
20DErkin Tapalov
14DAleksandr Martynovich
8DOlzhas Baibek
3DLuís Mata
22MGustavo Mendonca
13MJaakko Oksanen
24MAleksandr Mrynskiy
28MMarc Gual
17MAzamat Tuyakbayev
9FEdmilson
Dự bị 8
25DAleksandr Shirobokov
19MOiva Jukkola
5DLev Kurgin
4DDamir Kasabulat
81FIsmail Bekbolat
82GSherkhan Kalmurza
6MAdilet Sadybekov
15FMansur Birkurmanov
Huấn luyện viên Rafael Urazbakhtin
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GIñaki Peña
19DTriantafyllos Tsapras
14DErik Palmer Brown
6DStefan de Vrij
77DGeorgios Kyriakopoulos
22MEtienne Camara
26MImrân Louza
20MVicente Taborda
7MAndreas Tetteh
10MSantino Andino
9FCyriel Dessers
Dự bị 12
42MKings Kangwa
74FElmin Rastoder
4MPedro Chirivella
28MFacundo Pellistri
3DGeorgios Katris
71GChristos Gitonas
70GKonstantinos Kotsaris
2DDavide Calabria
55DRick Van Drongelen
18MSotiris Kontouris
53FIason Nempis
99FLevi García
Huấn luyện viên Jacob Neestrup
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 22/10 23:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kairat Almaty011
Panathinaikos235
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngVicente TabordaKiến tạo: Georgios Kyriakopoulos
  2. 24'Bàn thắng từ phạt đềnCyriel Dessers
  3. 25'Thẻ vàngErkin Tapalov
  4. 32'Thay ngườiAleksandr ShirobokovRa sân: Olzhas Baibek
  5. 45+1'Thẻ vàngErik Palmer Brown
  6. 45+2'Thẻ vàngAleksandr Mrynskiy
  7. 46'Thay ngườiOiva JukkolaRa sân: Edmilson
  8. 47'Bàn thắngCyriel DessersKiến tạo: Andreas Tetteh
  9. 56'Thay ngườiKings KangwaRa sân: Etienne Camara
  10. 56'Thay ngườiElmin RastoderRa sân: Cyriel Dessers
  11. 57'Bàn thắngKings Kangwa
  12. 65'Thay ngườiDamir KasabulatRa sân: Jaakko Oksanen
  13. 65'Thay ngườiIsmail BekbolatRa sân: Marc Gual
  14. 65'Thay ngườiLev KurginRa sân: Luís Mata
  15. 65'Thay ngườiFacundo PellistriRa sân: Santino Andino
  16. 65'Thay ngườiPedro ChirivellaRa sân: Imrân Louza
  17. 75'Bàn thắngElmin Rastoder
  18. 75'Thay ngườiGeorgios KatrisRa sân: Stefan de Vrij
  19. 77'Thẻ vàngKings Kangwa
  20. 79'Bàn thắngIsmail BekbolatKiến tạo: Aleksandr Shirobokov
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
0,83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,52
12Sút11
2Sút trúng đích6
5Phạt góc4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
360Chuyền bóng497
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTemirlan Anarbekov90000004.9
14 · DFAleksandr Martynovich90001005.3
17 · MFAzamat Tuyakbayev90000006.6
20 · DFErkin Tapalov90001105.7
22 · MFGustavo Mendonca90001006.6
24 · MFAleksandr Mrynskiy90000106.3
3 · DFLuís Mata65000005.6
13 · MFJaakko Oksanen65000006.3
28 · MFMarc Gual65003006.0
25 · DF · Dự bịAleksandr Shirobokov58011006.5
9 · FWEdmilson45000007.0
19 · MF · Dự bịOiva Jukkola45002006.3
8 · DFOlzhas Baibek32000005.9
4 · DF · Dự bịDamir Kasabulat25000006.3
5 · DF · Dự bịLev Kurgin25000006.3
81 · FW · Dự bịIsmail Bekbolat25101007.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKIñaki Peña90000006.2
7 · MFAndreas Tetteh90010006.7
14 · DFErik Palmer Brown90001106.9
19 · DFTriantafyllos Tsapras90000006.2
20 · MFVicente Taborda90101007.0
77 · DFGeorgios Kyriakopoulos90010007.2
6 · DFStefan de Vrij75000007.2
10 · MFSantino Andino65000006.3
26 · MFImrân Louza65000007.2
9 · FWCyriel Dessers56203009.2
22 · MFEtienne Camara56000006.6
42 · MF · Dự bịKings Kangwa34101107.5
74 · FW · Dự bịElmin Rastoder34101007.7
4 · MF · Dự bịPedro Chirivella25000006.3
28 · MF · Dự bịFacundo Pellistri25002006.3
3 · DF · Dự bịGeorgios Katris15000005.9
Tính đến 22/10 23:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:19

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,84Hòa4,11Đội khách1,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,975,84Hòa3,894,11Đội khách1,661,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
22/10 21:195,844,11▼1,59
22/10 20:405,84▲4,12▲1,59▼
22/10 20:205,75▲4,05▲1,61▼
22/10 20:015,634,00▼1,62
22/10 19:235,63▲4,03▼1,62▲
22/10 19:035,60▲4,071,61▼
22/10 18:445,59▲4,07▲1,62
22/10 18:265,55▲4,05▲1,62▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
22/10 18:065,48▲4,02▲1,64
22/10 17:465,45▲4,00▲1,64▼
22/10 16:455,43▲3,99▲1,65
22/10 16:265,39▼3,96▼1,65▲
22/10 16:065,49▲3,98▲1,64▼
22/10 15:465,47▲3,97▲1,65
22/10 14:275,46▼3,96▼1,65▲
22/10 13:285,644,02▼1,62
22/10 13:095,64▲4,03▲1,62
22/10 12:305,61▲4,00▼1,62▼
22/10 12:105,51▲4,02▼1,63▲
22/10 11:505,42▲4,14▲1,62▼
22/10 11:315,22▲4,03▲1,66▼
22/10 09:525,12▲3,99▲1,68
22/10 06:195,03▼3,92▼1,68▲
22/10 04:245,39▲4,07▲1,62
21/10 22:065,35▲4,05▲1,62▲
21/10 19:265,26▲4,00▲1,61
20/10 06:375,23▲3,99▲1,61▼
19/10 22:50 Đầu tiên4,973,891,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,844,111,59
Betfair5,503,901,47
bet3655,254,201,57
Marathon5,353,921,58
1xBet5,554,071,64
Betano5,804,251,62
BetVictor5,504,001,55
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,50Đội khách -1.52,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,50Đội khách2,912,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 21:19Thay đổi mốc · 1 → 1.5
22/10 21:19Tạm dừng
22/10 20:401,50▲2,68▼
22/10 20:20Tạm dừng
22/10 20:011,48▼2,75▲
22/10 19:42Tạm dừng2,72
22/10 19:23Tạm dừng
22/10 19:031,492,72▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
22/10 18:441,49▲2,73▼
22/10 18:26Tạm dừng
22/10 18:061,472,76▼
22/10 17:461,472,77▼
22/10 16:451,47▲2,78▼
22/10 16:261,46▼2,79▲
22/10 16:061,472,74▼
22/10 14:271,47▲2,75▲
22/10 13:28Tạm dừng
22/10 13:09Tạm dừng2,69▼
22/10 12:30Tạm dừng
22/10 12:10Tạm dừng2,73▼
22/10 11:50Tạm dừng
22/10 11:311,43▲2,90▼
22/10 09:521,42▲2,94▼
22/10 06:191,41▼2,95▲
22/10 04:241,45▲2,79▼
21/10 22:061,442,81▲
21/10 19:261,442,80▼
21/10 09:431,44▲2,81▲
20/10 06:371,43▲2,79▼
19/10 22:50 Đầu tiên1,402,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,502,69
Betfair1,442,63
bet3651,482,60
Marathon1,422,50
1xBet1,512,66
Betano1,522,62
BetVictor1,442,53
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,86Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,841,86Xỉu1,982,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 21:191,862,01▼
22/10 20:401,86▼2,02▲
22/10 20:201,882,00▲
22/10 20:011,88▲1,99▼
22/10 18:261,85▼2,03▲
22/10 18:061,862,02▲
22/10 16:451,86▼2,01
22/10 16:261,87▲2,01▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
22/10 16:061,862,02▲
22/10 14:271,86▲2,01▼
22/10 13:281,852,02▼
22/10 13:091,852,03▲
22/10 12:101,85▲2,02▼
22/10 11:501,76▼2,11▲
22/10 11:311,85▼2,02▲
22/10 09:521,862,01▲
22/10 06:191,86▲2,00▼
22/10 04:241,83▼2,03▲
21/10 22:061,84▲2,02▲
21/10 09:431,832,01▲
20/10 06:371,83▼2,00▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,841,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,862,01
Betfair1,751,95
bet3651,802,00
Marathon1,811,93
1xBet1,871,99
Betano1,852,00
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,801,80Không2,001,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 21:191,801,87▼
22/10 18:441,80▼1,91▲
22/10 18:261,87▲1,90▼
22/10 15:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:271,802,00
22/10 00:46Đã đóng
19/10 22:50 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,831,83
Marathon1,831,85
1xBet1,831,87
Betano1,871,87
BetVictor1,831,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kairat AlmatyTHTBBTTTBB9T 1H 7B · Dựa trên 17 trận
PanathinaikosTTBTTTTTTT10T 5H 1B · Dựa trên 16 trận
Kairat Almaty
Dựa trên 17 trận
Panathinaikos
Dựa trên 16 trận
17Trận16
9T 1H 7BT · H · B10T 5H 1B
53%Tỷ lệ thắng62%
6%Tỷ lệ hòa31%
1.41Ghi được mỗi trận1.94
1.00Bị ghi mỗi trận0.81
+7Hiệu số+18
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
35%Tỷ lệ không ghi bàn6%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
24%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận24.0 (4 trận)
3.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.8 (4 trận)
42% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình66% (4 trận)
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận8.0 (4 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (4 trận)
Kairat Almaty
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPanathinaikos
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 0H 3BT · H · B6T 3H 0B
67%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.78Ghi được mỗi trận2.44
1.11Bị ghi mỗi trận1.00
+6Hiệu số+13
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (5 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (5 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận26.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình69% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận9.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kairat Almaty
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnPanathinaikos
Dựa trên 7 trận
8Trận7
3T 1H 4BT · H · B4T 2H 1B
38%Tỷ lệ thắng57%
12%Tỷ lệ hòa29%
1.00Ghi được mỗi trận1.29
0.88Bị ghi mỗi trận0.57
+1Hiệu số+5
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
50%Tỷ lệ không ghi bàn14%
12%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn14%
0.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
0.6 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
0.6 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kairat Almaty
Dựa trên 8 trận
Premier League KazakhstanPanathinaikos
8Trận—
6T 0H 2BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Kairat Almaty
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeaguePanathinaikos
Dựa trên 7 trận
1Trận7
0T 1H 0BT · H · B2T 5H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng29%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa71%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.57
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.29
+0Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận23.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0 (3 trận)
Kairat AlmatyGiải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpPanathinaikos
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B6T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng86%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.43
—Bị ghi mỗi trận0.57
—Hiệu số+13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kairat Almaty
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeaguePanathinaikos
6Trận—
3T 0H 3BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.83Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Kairat AlmatyCúp Hy LạpPanathinaikos
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kairat Almaty
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeaguePanathinaikos
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TKairat Almaty5:0Ertis Pavlodar18/10/2026 20:00 · Premier League KazakhstanHRiga FC1:1Kairat Almaty15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Skonto stadionsTKairat Almaty1:0Zhetysu Taldykorgan10/10/2026 19:00 · Premier League KazakhstanBAnderlecht3:0Kairat Almaty28/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkBLevski Sofia1:0Kairat Almaty05/08/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovTKairat Almaty1:0Luân lưu 6-5Omonia29/07/2026 22:00 · UEFA Champions League · Almaty Central StadiumBOmonia1:0Kairat Almaty23/07/2026 00:00 · UEFA Champions League · GSP StadiumTKairat Almaty2:1Sutjeska08/07/2026 22:00 · UEFA Champions League · Almaty Central Stadium
Mùa giải 2025/26
BArsenal3:2Kairat Almaty29/01/2026 03:00 · UEFA Champions League
TPanathinaikos5:1Asteras Tripolis18/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTPanathinaikos2:1FK Borac Banja Luka15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Olympic Stadium of AthensBOlympiacos Piraeus1:0Panathinaikos12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHHradec Kralove1:1Hiệp phụ 0-1Panathinaikos28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · FINEP ArenaHPanathinaikos2:2Hradec Kralove21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Olympic Stadium of AthensHCSKA 1948 Sofia1:1Hiệp phụ 0-1Panathinaikos12/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · National Stadium Vasil LevskiHPanathinaikos1:1CSKA 1948 Sofia06/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Olympic Stadium of AthensHPanathinaikos2:2Paks31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Olympic Stadium of Athens
Mùa giải 2025/26
HPanathinaikos2:2PAOK17/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBOlympiacos Piraeus1:0Panathinaikos13/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBAEK Athens2:1Panathinaikos10/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHPanathinaikos0:0AEK Athens04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp
Tính đến 31/10 05:19

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu