가보자~~~~
Sittard vs Twente
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Mattijs Branderhorst |
| 12 | D | Ivo Pinto |
| 6 | D | Syb Van Ottele |
| 3 | D | Rodrigo Guth |
| 28 | D | Justin Hubner |
| 20 | M | Édouard Michut |
| 23 | M | Philip Brittijn |
| 22 | M | Shiloh 't Zand |
| 52 | F | Mohamed Ihattaren |
| 25 | F | Lequincio Zeefuik |
| 9 | F | Anthony Descotte |
| 7 | F | Kristoffer Peterson |
| 2 | D | Siebe Wylin |
| 14 | M | Sven Simons |
| 24 | D | Daley Sinkgraven |
| 33 | G | Kaylen Reitmaier |
| 1 | G | Luuk Koopmans |
| 15 | D | Nick de Groot |
| 39 | M | Ganni Buyukhan |
| 38 | M | Moussa Gbemou |
| 10 | F | Ole Romeny |
| 16 | G | Joël Drommel |
| 28 | D | Bart van Rooij |
| 3 | D | Robin Pröpper |
| 4 | D | Ruud Nijstad |
| 29 | D | Aske Adelgaard |
| 6 | M | Ramiz Zerrouki |
| 8 | M | Daouda Weidmann |
| 11 | M | Daan Rots |
| 10 | M | Younes Taha |
| 7 | M | Marko Pjaca |
| 9 | F | Wout Weghorst |
| 14 | M | Kristian Hlynsson |
| 20 | M | Thomas Van den Belt |
| 25 | F | Lucas Vennegoor of Hesselink |
| 31 | G | Yannick Gerritsen |
| 22 | G | Remko Pasveer |
| 24 | D | Krzysztof Kurowski |
| 2 | D | Michał Rosiak |
| 18 | M | Jordy Bawuah |
| 37 | F | Naci Ünüvar |
| I. MarquezChấn thương |
| R. BayramChấn thương đầu gối |
| Y. OukiliChấn thương háng |
| S. LemkinChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sittard | 1 | 0 | 1 |
| Twente | 1 | 0 | 1 |
- 9'Bàn thắngAnthony DescotteKiến tạo: Mohamed Ihattaren
- 34'Bàn thắngRobin PröpperKiến tạo: Wout Weghorst
- 55'Thay ngườiKristian HlynssonRa sân: Marko Pjaca
- 67'Thay ngườiThomas Van den BeltRa sân: Daouda Weidmann
- 74'Thẻ vàngBart van Rooij
- 75'Thay ngườiKristoffer PetersonRa sân: Lequincio Zeefuik
- 81'Thay ngườiLucas Vennegoor of HesselinkRa sân: Daan Rots
- 84'Thay ngườiSiebe WylinRa sân: Ivo Pinto
- 84'Thay ngườiSven SimonsRa sân: Mohamed Ihattaren
- 90'Thay ngườiDaley SinkgravenRa sân: Shiloh 't Zand
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,35Hòa5,00Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,08→6,35Hòa5,12→5,00Đội khách1,43→1,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 00:50 | 6,35▼ | 5,00▼ | 1,47▲ |
| 11/10 00:22 | 6,69▼ | 5,52▲ | 1,41 |
| 10/10 23:53 | 6,84▲ | 5,47▲ | 1,41 |
| 10/10 23:26 | 6,77▼ | 5,42▼ | 1,41 |
| 10/10 22:27 | 6,78▲ | 5,43▲ | 1,41▼ |
| 10/10 19:23 | 6,75▼ | 5,41▼ | 1,42▲ |
| 10/10 18:32 | 6,78▲ | 5,42▲ | 1,41▼ |
| 10/10 18:05 | 6,62▲ | 5,39▲ | 1,43▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:14 | 6,29▲ | 5,25▲ | 1,45 |
| 10/10 15:54 | 6,28▼ | 5,23▼ | 1,45▲ |
| 10/10 15:27 | 6,49▲ | 5,32▲ | 1,44▼ |
| 10/10 14:35 | 6,36▲ | 5,26▲ | 1,45 |
| 10/10 13:40 | 6,33▲ | 5,24▲ | 1,45▲ |
| 10/10 12:15 | 6,26▲ | 5,19▲ | 1,44▼ |
| 10/10 09:25 | 6,21▲ | 5,18▼ | 1,45 |
| 10/10 02:09 | 6,19▼ | 5,19▼ | 1,45▲ |
| 10/10 01:39 | 6,23▲ | 5,23▲ | 1,44▲ |
| 08/10 15:34 | 6,10▲ | 5,14▲ | 1,43 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 6,08 | 5,12 | 1,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,35 | 5,00 | 1,47 |
| Betfair | 6,00 | 4,75 | 1,40 |
| bet365 | 5,75 | 5,00 | 1,44 |
| Marathon | 6,20 | 4,90 | 1,41 |
| 1xBet | 6,39 | 5,05 | 1,45 |
| Betano | 6,80 | 5,30 | 1,45 |
| BetVictor | 6,50 | 5,25 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,74Đội khách -1.52,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,74Đội khách2,13→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 00:50 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 11/10 00:22 | 1,83 | 2,07▼ |
| 10/10 23:53 | 1,83▲ | 2,08 |
| 10/10 22:27 | 1,82▲ | 2,08▼ |
| 10/10 19:23 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 10/10 18:32 | 1,82▲ | 2,08▼ |
| 10/10 18:05 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 10/10 17:14 | 1,78 | 2,14▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:54 | 1,78▼ | 2,15▲ |
| 10/10 15:27 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 10/10 14:35 | 1,78 | 2,14▼ |
| 10/10 13:40 | 1,78▲ | 2,15▲ |
| 10/10 12:15 | 1,77▲ | 2,14▼ |
| 10/10 02:09 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 10/10 01:39 | 1,77▲ | 2,13 |
| 09/10 14:54 | 1,76▲ | 2,13▲ |
| 08/10 15:34 | 1,75 | 2,12▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,75 | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,20 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,69 | 2,07 |
| 1xBet | 1,74 | 2,14 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,96Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,99→1,96Xỉu1,85→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 00:50 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 11/10 00:22 | 1,90▼ | 1,98▲ |
| 10/10 23:53 | 1,95▼ | 1,93 |
| 10/10 18:05 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 10/10 17:14 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 10/10 15:54 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 10/10 15:27 | 1,98 | 1,91▲ |
| 10/10 14:35 | 1,98▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:40 | 2,00▲ | 1,89▲ |
| 10/10 02:09 | 1,99▲ | 1,88 |
| 10/10 01:39 | 1,98▲ | 1,88 |
| 09/10 14:54 | 1,97▲ | 1,88▲ |
| 08/10 15:34 | 1,96▼ | 1,87▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,99 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,93 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,86 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,44Không2,45→2,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 00:50 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 11/10 00:22 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 10/10 22:27 | 1,50 | 2,40▼ |
| 10/10 20:41 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 10/10 14:35 | 1,53 | 2,45 |
| 10/10 13:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:40 | Đã đóng | |
| 09/10 01:09 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,60 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,47 | 2,46 |
| 1xBet | 1,47 | 2,50 |
| Betano | 1,52 | 2,45 |
| BetVictor | 1,45 | 2,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Sittard | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 31 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
| Sittard | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 17 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Sittard | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 14 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 2.07 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.13 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sittard | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 8 |
| Sittard | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
| Sittard | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sittard | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Sittard | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Sittard | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sittard | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Sittard | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Sittard | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 8 | 6 | 2 | 0 | +20 | 20 | TTTTH |
| 2 | PSV | 8 | 6 | 1 | 1 | +16 | 19 | TBTTT |
| 3 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 9 | Excelsior | 8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 | BHBHT |
| 10 | Heerenveen | 8 | 2 | 3 | 3 | +0 | 9 | BTHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 13 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBBHB |
| 15 | SC Telstar | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBHBH |
| 16 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 17 | Den Haag | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 3 | HHBBH |
| 18 | Willem II | 8 | 0 | 2 | 6 | -16 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sittard Dựa trên 20 trận | Twente Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -9 | Hiệu số | +16 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.28 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 (13 trận) |
| 2.03 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (13 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 11.5 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.1 (14 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 (14 trận) |
| 41% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (14 trận) |
| 3.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (14 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (14 trận) |
| 9.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (14 trận) |
| Sittard Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Twente Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -7 | Hiệu số | +15 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (7 trận) |
| 2.50 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (7 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 22.1 (8 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (8 trận) |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| Sittard Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Twente Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.15 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (6 trận) |
| 1.62 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (6 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 4.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 39% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 10.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (6 trận) |
| Sittard Dựa trên 19 trận | Eredivisie | Twente Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 14 |
| 8T 2H 9B | T · H · B | 9T 3H 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 2.07 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| -10 | Hiệu số | +11 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.28 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 (13 trận) |
| 2.03 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (13 trận) |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 74% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.5 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (13 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (13 trận) |
| 41% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (13 trận) |
| 3.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (11 trận) |
| 9.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (13 trận) |
| Sittard | UEFA Europa Conference League | Twente Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sittard | UEFA Europa League | Twente Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sittard Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 20
- Sân nhà
- 0T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sittard đã gặp Twente tại Eredivisie vào 11/10/2026 01:00 UTC+07 tại Fortuna Sittard Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sittard 1-1 Twente.
Sittard đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Twente đứng thứ 4.
Sittard thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Twente thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Sittard thắng 1, Twente thắng 7, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.35 · 5.00 · 1.47.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Sittard có Mohamed Ihattaren, Lequincio Zeefuik, Anthony Descotte.
Đội hình Twente có Younes Taha, Marko Pjaca, Wout Weghorst.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Atlas FC Twente là đội bóng sở hữu lối chơi tấn công cực kỳ áp đảo và dồn dập, họ liên tục tạo ra số lượng cú sút lớn cùng chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) ở mức rất cao. Họ kiểm soát tốt thế trận trên phần sân đối phương và dồn ép các đối thủ về sâu phần sân nhà.
Bot AI betsgo_analyze Fortuna Sittard và FC Twente sẽ chạm trán nhau ở vòng 8 giải Eredivisie Hà Lan trên sân vận động Fortuna Sittard Stadion vào lúc 03:00 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc). Fortuna Sittard hiện đứng thứ 6 với 13 điểm, còn Twente xếp thứ 4 với 16 điểm. Dù cách biệt thứ hạng không lớn, chất lượng cơ hội…
Sittard · Trận trước: Willem II vs Sittard (20/9) · Trận tiếp theo: Nijmegen vs Sittard (19/10)
Twente · Trận trước: Twente vs PSV (20/9) · Trận tiếp theo: Twente vs Thun (16/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs AZ Alkmaar
- Ajax vs Nijmegen
- Utrecht vs Willem II
- SC Telstar vs Den Haag
- Zwolle vs Cambuur
- Excelsior vs Groningen
Các trận Eredivisie tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
FC Twente là đội bóng sở hữu lối chơi tấn công cực kỳ áp đảo và dồn dập, họ liên tục tạo ra số lượng cú sút lớn cùng chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) ở mức rất cao. Họ kiểm soát tốt thế trận trên phần sân đối phương và dồn ép các đối thủ về sâu phần sân nhà. Trong khi đó, Fortuna Sittard dựa vào hệ thống phòng ngự lùi sâu chặt chẽ cùng các tình huống chuyển trạng thái nhanh. Dẫu vậy, kết cấu phòng ngự này lại bộc lộ nhiều điểm yếu trước các đối thủ đẳng cấp cao; họ để mất phần lớn thời lượng kiểm soát bóng và chịu rất nhiều cơ hội nguy hiểm khi chạm trán các đội bóng hàng đầu.
[26-27 Eredivisie Hà Lan] Phân tích, nhận định Fortuna Sittard vs FC Twente Bóng lăn lúc: 03:00 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)