Ngôn ngữ

Sittard vs Twente

Chi tiết trận đấu
Fortuna Sittard Stadion
SittardChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
TwenteĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 00:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
31GMattijs Branderhorst
12DIvo Pinto
6DSyb Van Ottele
3DRodrigo Guth
28DJustin Hubner
20MÉdouard Michut
23MPhilip Brittijn
22MShiloh 't Zand
52FMohamed Ihattaren
25FLequincio Zeefuik
9FAnthony Descotte
Dự bị 10
7FKristoffer Peterson
2DSiebe Wylin
14MSven Simons
24DDaley Sinkgraven
33GKaylen Reitmaier
1GLuuk Koopmans
15DNick de Groot
39MGanni Buyukhan
38MMoussa Gbemou
10FOle Romeny
Huấn luyện viên Danny Buijs
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GJoël Drommel
28DBart van Rooij
3DRobin Pröpper
4DRuud Nijstad
29DAske Adelgaard
6MRamiz Zerrouki
8MDaouda Weidmann
11MDaan Rots
10MYounes Taha
7MMarko Pjaca
9FWout Weghorst
Dự bị 9
14MKristian Hlynsson
20MThomas Van den Belt
25FLucas Vennegoor of Hesselink
31GYannick Gerritsen
22GRemko Pasveer
24DKrzysztof Kurowski
2DMichał Rosiak
18MJordy Bawuah
37FNaci Ünüvar
Huấn luyện viên John van den Brom
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SittardVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. MarquezChấn thương
R. BayramChấn thương đầu gối
Y. OukiliChấn thương háng
TwenteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
S. LemkinChấn thương cơ
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sittard101
Twente101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngAnthony DescotteKiến tạo: Mohamed Ihattaren
  2. 34'Bàn thắngRobin PröpperKiến tạo: Wout Weghorst
  3. 55'Thay ngườiKristian HlynssonRa sân: Marko Pjaca
  4. 67'Thay ngườiThomas Van den BeltRa sân: Daouda Weidmann
  5. 74'Thẻ vàngBart van Rooij
  6. 75'Thay ngườiKristoffer PetersonRa sân: Lequincio Zeefuik
  7. 81'Thay ngườiLucas Vennegoor of HesselinkRa sân: Daan Rots
  8. 84'Thay ngườiSiebe WylinRa sân: Ivo Pinto
  9. 84'Thay ngườiSven SimonsRa sân: Mohamed Ihattaren
  10. 90'Thay ngườiDaley SinkgravenRa sân: Shiloh 't Zand
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
0,85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,17
14Sút12
5Sút trúng đích6
5Phạt góc7
9Phạm lỗi21
0Thẻ vàng1
374Chuyền bóng499
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFRodrigo Guth90000007.9
6 · DFSyb Van Ottele90000007.2
9 · FWAnthony Descotte90104008.2
20 · MFÉdouard Michut90001007.9
23 · MFPhilip Brittijn90000007.0
28 · DFJustin Hubner90000006.7
31 · GKMattijs Branderhorst90000006.9
22 · MFShiloh 't Zand89002006.9
12 · DFIvo Pinto84000006.6
52 · FWMohamed Ihattaren84011006.9
25 · FWLequincio Zeefuik75000006.9
7 · FW · Dự bịKristoffer Peterson15000006.6
2 · DF · Dự bịSiebe Wylin10000006.6
14 · MF · Dự bịSven Simons10000006.7
24 · DF · Dự bịDaley Sinkgraven100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFRobin Pröpper90101007.5
4 · DFRuud Nijstad90000007.0
6 · MFRamiz Zerrouki90000006.9
9 · FWWout Weghorst90012006.9
10 · MFYounes Taha90001007.5
16 · GKJoël Drommel90000007.3
28 · DFBart van Rooij90000107.2
29 · DFAske Adelgaard90000007.2
11 · MFDaan Rots81002006.7
8 · MFDaouda Weidmann67002006.3
7 · MFMarko Pjaca55000006.5
14 · MF · Dự bịKristian Hlynsson35001006.7
20 · MF · Dự bịThomas Van den Belt23000007.0
25 · FW · Dự bịLucas Vennegoor of Hesselink9000006.3
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,35Hòa5,00Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,086,35Hòa5,125,00Đội khách1,431,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 00:506,35▼5,00▼1,47▲
11/10 00:226,69▼5,52▲1,41
10/10 23:536,84▲5,47▲1,41
10/10 23:266,77▼5,42▼1,41
10/10 22:276,78▲5,43▲1,41▼
10/10 19:236,75▼5,41▼1,42▲
10/10 18:326,78▲5,42▲1,41▼
10/10 18:056,62▲5,39▲1,43▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 17:146,29▲5,25▲1,45
10/10 15:546,28▼5,23▼1,45▲
10/10 15:276,49▲5,32▲1,44▼
10/10 14:356,36▲5,26▲1,45
10/10 13:406,33▲5,24▲1,45▲
10/10 12:156,26▲5,19▲1,44▼
10/10 09:256,21▲5,18▼1,45
10/10 02:096,19▼5,19▼1,45▲
10/10 01:396,23▲5,23▲1,44▲
08/10 15:346,10▲5,14▲1,43
07/10 22:01 Đầu tiên6,085,121,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,355,001,47
Betfair6,004,751,40
bet3655,755,001,44
Marathon6,204,901,41
1xBet6,395,051,45
Betano6,805,301,45
BetVictor6,505,251,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,74Đội khách -1.52,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,751,74Đội khách2,132,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 00:501,74▼2,20▲
11/10 00:221,832,07▼
10/10 23:531,83▲2,08
10/10 22:271,82▲2,08▼
10/10 19:231,81▼2,09▲
10/10 18:321,82▲2,08▼
10/10 18:051,81▲2,10▼
10/10 17:141,782,14▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 15:541,78▼2,15▲
10/10 15:271,80▲2,11▼
10/10 14:351,782,14▼
10/10 13:401,78▲2,15▲
10/10 12:151,77▲2,14▼
10/10 02:091,76▼2,15▲
10/10 01:391,77▲2,13
09/10 14:541,76▲2,13▲
08/10 15:341,752,12▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,752,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,742,20
Betfair1,672,10
bet3651,782,02
Marathon1,692,07
1xBet1,742,14
Betano1,782,07
BetVictor1,672,04
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,96Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,991,96Xỉu1,851,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 00:501,96▲1,93▼
11/10 00:221,90▼1,98▲
10/10 23:531,95▼1,93
10/10 18:051,96▼1,93▲
10/10 17:141,97▼1,92▲
10/10 15:541,99▲1,90▼
10/10 15:271,981,91▲
10/10 14:351,98▼1,90▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
10/10 13:402,00▲1,89▲
10/10 02:091,99▲1,88
10/10 01:391,98▲1,88
09/10 14:541,97▲1,88▲
08/10 15:341,96▼1,87▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,991,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,961,93
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,881,86
1xBet1,931,91
Betano1,931,91
BetVictor1,851,82
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,531,44Không2,452,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 00:501,44▼2,60▲
11/10 00:221,45▼2,55▲
10/10 22:271,502,40▼
10/10 20:411,50▼2,55▲
10/10 14:351,532,45
10/10 13:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:40Đã đóng
09/10 01:09 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,60
bet3651,532,38
Marathon1,472,46
1xBet1,472,50
Betano1,522,45
BetVictor1,452,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
SittardTất cảTwente
8Trận15
4Thắng8
2Hòa4
2Thua3
14Bàn thắng31
15Bàn thua17
SittardChủ nhàTwente
4Trận8
1Thắng6
1Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng17
9Bàn thua6
SittardĐội kháchTwente
4Trận7
3Thắng2
1Hòa4
0Thua1
9Bàn thắng14
6Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn2
1.75Bàn thắng mỗi trận2.07
1.88Bàn thua mỗi trận1.13
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
SittardTất cảTwente
8Trận8
4Thắng5
2Hòa2
2Thua1
14Bàn thắng16
15Bàn thua8
SittardChủ nhàTwente
4Trận4
1Thắng4
1Hòa0
2Thua0
5Bàn thắng9
9Bàn thua3
SittardĐội kháchTwente
4Trận4
3Thắng1
1Hòa2
0Thua1
9Bàn thắng7
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.75Bàn thắng mỗi trận2.00
1.88Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
SittardTất cảTwente
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng12
—Bàn thua5
SittardChủ nhàTwente
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
SittardĐội kháchTwente
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.40
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
SittardTất cảTwente
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
SittardChủ nhàTwente
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
SittardĐội kháchTwente
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord8620+2020TTTTH
2PSV8611+1619TBTTT
3AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8G.A. Eagles8251+211HHHHB
9Excelsior8323+211BHBHT
10Heerenveen8233+09BTHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Cambuur8224-88THTHB
13Utrecht8224-118TBTHB
14Sparta Rotterdam8134-76HBBHB
15SC Telstar8134-76HBHBH
16Zwolle8116-154BBBHB
17Den Haag8035-103HHBBH
18Willem II8026-162BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag3012-40
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen4112-20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam4022-50
—SC Telstar4022-60
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle4004-120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior4220+70
—Feyenoord4400+130
—G.A. Eagles4031-30
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV4301+70
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II4013-90
—Zwolle4112-30
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SittardTTBTTBTHBT9T 2H 9B
TwenteTTTHTTBTHB11T 5H 4B
Sittard
Dựa trên 20 trận
Twente
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 2H 9BT · H · B11T 5H 4B
45%Tỷ lệ thắng55%
10%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận2.15
2.00Bị ghi mỗi trận1.35
-9Hiệu số+16
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.28 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06 (13 trận)
2.03 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (13 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
1.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
11.5 (18 trận)Số cú sút mỗi trận19.1 (14 trận)
4.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.5 (14 trận)
41% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (14 trận)
3.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (14 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (14 trận)
9.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (14 trận)
Sittard
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTwente
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 1H 5BT · H · B7T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng70%
11%Tỷ lệ hòa10%
1.44Ghi được mỗi trận2.30
2.22Bị ghi mỗi trận0.80
-7Hiệu số+15
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.43 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.46 (7 trận)
2.50 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95 (7 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.8Số cú sút mỗi trận22.1 (8 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận9.5 (8 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận7.4 (8 trận)
1.0Thẻ vàng mỗi trận0.8 (8 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận9.2 (8 trận)
Sittard
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTwente
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 1H 4BT · H · B4T 4H 2B
55%Tỷ lệ thắng40%
9%Tỷ lệ hòa40%
1.64Ghi được mỗi trận2.00
1.82Bị ghi mỗi trận1.90
-2Hiệu số+1
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.15 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (6 trận)
1.62 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (6 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
11.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (6 trận)
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (6 trận)
39% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
2.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (6 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
10.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (6 trận)
Sittard
Dựa trên 19 trận
EredivisieTwente
Dựa trên 14 trận
19Trận14
8T 2H 9BT · H · B9T 3H 2B
42%Tỷ lệ thắng64%
11%Tỷ lệ hòa21%
1.53Ghi được mỗi trận2.07
2.05Bị ghi mỗi trận1.29
-10Hiệu số+11
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
16%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.28 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06 (13 trận)
2.03 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (13 trận)
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
74%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.5 (18 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (13 trận)
4.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (13 trận)
41% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (13 trận)
3.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (13 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (11 trận)
9.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (13 trận)
SittardUEFA Europa Conference LeagueTwente
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (3 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (3 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
SittardUEFA Europa LeagueTwente
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sittard
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộTwente
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
1Sittard T
1H
7Twente T
3.0Trung bình tổng điểm
Sittard Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 20
Sân nhà
0T 0H 4B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 04/10 01:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Mattijs Branderhorst80090 phút7.38
GK1Luuk Koopmans-----
GK33Kaylen-----
GK48Lars van Parys-----
DF28Justin Hubner80090 phút6.30
DF12Ivo Pinto80184 phút6.56
DF6Syb van Ottele80047 phút6.76
DF8Jasper Dahlhaus70176 phút6.27
DF3Rodrigo Guth60076 phút7.07
DF15Nick de Groot60024 phút6.45
DF2Siebe Wylin40055 phút6.42
DF35Kevin van Burgsteden1008 phút6.60
DF24Daley Sinkgraven1001 phút—
DF44I. Marquez Alvarez-----
MF23Philip Brittijn82089 phút6.55
MF20Edouard Michut81276 phút7.25
MF52Mohammed Ihattaren83372 phút7.26
MF22Shiloh Zand71074 phút6.84
MF5Yassin Oukili50046 phút6.66
MF38Moussa Gbemou4005 phút6.50
MF14Sven Simons10010 phút6.70
MF39Gani Buyukhan1008 phút6.20
MF36Alhaji Bah-----
MF37Wassim Elasri-----
MF47Amin Laoukili-----
FW25Lequincio Zeefuik83171 phút6.96
FW9Anthony Descotte83056 phút6.90
FW10Ole Romeny51063 phút6.20
FW7Kristoffer Peterson20013 phút6.65
FW44David Stockbrink-----
FW45Owen Johnson-----
R. Bayram—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lars Unnerstall110093 phút7.20
GK16Joel Drommel40191 phút6.80
GK22Remko Pasveer-----
GK31Yannick Gerritsen-----
DF28Bart van Rooij150189 phút7.46
DF4Ruud Nijstad131090 phút7.03
DF3Robin Propper133079 phút6.98
DF29Aske Adelgaard111077 phút7.10
DF38Max Bruns103176 phút7.41
DF23Stav Lemkin20090 phút—
DF24Krzysztof Kurowski20129 phút6.10
DF33Bjorn Titulaer-----
DF39Jip Meilink-----
MF6Ramiz Zerrouki152186 phút7.31
MF20Thomas van den Belt140030 phút6.67
MF8Daouda Weidmann133576 phút7.56
MF14Kristian Hlynsson90041 phút6.56
MF18Jordy Bawuah10014 phút6.70
MF2Michal Rosiak-----
MF6Gijs Besselink-----
MF26Benjamin Nagel-----
FW9Wout Weghorst146487 phút6.91
FW11Daan Rots142166 phút7.06
FW7Marko Pjaca146150 phút7.10
FW27Sondre Orjasaeter131674 phút7.18
FW10Younes Taha123270 phút7.14
FW25L. Vennegoor of Hesselink101025 phút6.31
FW17Filip Thorvaldsen90024 phút6.75
FW37Naci Unuvar10122 phút6.90
FW36Nigel Groenewald-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

SittardHuấn luyện viên Danny Buijs
TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo