Ngôn ngữ

Twente vs Utrecht

Chi tiết trận đấu
De Grolsch Veste
TwenteChủ nhà
01:00Bắt đầu 19/10
UtrechtĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 07:02
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TwenteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
S. LemkinChấn thương cơ
UtrechtVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. EngwandaChấn thương gân kheo
A. StepanovChấn thương mắt cá
M. JonathansChấn thương đầu gối
N. OhioChấn thương đầu gối
V. JensenChấn thương đầu gối
K. ParedesChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 08:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 07:02

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,35▲Hòa5,75▲Đội khách7,36▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,301,35Hòa6,005,75Đội khách7,957,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 07:021,355,75▲7,36
18/10 01:161,35▲5,74▲7,36▲
17/10 20:221,345,63▼7,18▼
17/10 14:361,345,64▲7,19▲
17/10 12:291,345,57▼7,12▼
17/10 11:221,345,61▼7,16▼
17/10 01:201,34▲5,66▼7,21▼
16/10 18:191,335,74▲7,39▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 15:161,33▼5,70▲7,27▲
16/10 13:381,34▲5,64▼7,13▼
16/10 02:541,29▼6,04▲7,99▲
15/10 22:37 Đầu tiên1,306,007,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,35▲5,75▲7,36▲
bet3651,36▲5,25▼8,00▼
Marathon1,33▲5,35▼7,30▼
1xBet1,36▲5,62▼7,65▼
BetVictor1,33▲5,25▼7,50▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,95▲Đội khách +1.51,92▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,811,95Đội khách2,021,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 01:161,95▲1,92▲
17/10 20:221,94▲1,91▼
17/10 14:361,93▼1,92▲
17/10 12:291,96▲1,88▼
17/10 11:221,94▲1,89▼
17/10 01:201,92▲1,92▼
16/10 18:191,89▼1,94▲
16/10 15:161,90▼1,93▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 13:381,92▲1,92▼
16/10 02:541,79▼2,04▲
15/10 22:37 Đầu tiên1,812,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,95▲1,92▲
bet3651,90▲1,90▼
Marathon1,88▲1,85▼
1xBet1,94▲1,90▼
BetVictor1,85▼1,82▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,90▲Xỉu 3.51,95▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,841,90Xỉu1,981,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 01:161,90▲1,95▲
17/10 20:221,89▲1,94▼
17/10 14:361,88▼1,95▲
17/10 13:321,95▲1,88
17/10 12:291,94▲1,88▼
17/10 11:221,91▲1,91▼
17/10 01:201,851,96▼
16/10 18:191,851,98▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 13:381,85▲1,97▼
16/10 02:541,81▼2,01▲
15/10 22:37 Đầu tiên1,841,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,90▲1,95▲
bet3651,83▲1,83▼
Marathon1,88▲1,86▼
1xBet1,93▲1,91▼
BetVictor1,83▲1,84▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,53▼Không2,38▲bet365 · Nhà cái 4Có1,571,53Không2,252,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:421,532,38
17/10 04:09Tạm dừng
16/10 20:571,53▼2,38▲
16/10 20:261,57▲2,25▼
16/10 19:551,53▼2,38▲
15/10 22:37 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,53▼2,38▲
Marathon1,55▲2,26▼
1xBet1,55▲2,30▼
BetVictor1,50▼2,40▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-4.59,001,021xBet
-3.55,751,14bet365
-3.255,251,16bet365
-34,801,18bet365
-2.753,551,27bet365
-2.53,191,36Pinnacle
-2.252,891,43Pinnacle
-22,591,53Pinnacle
-1.752,191,72Pinnacle
-1.5 Mốc chính1,951,92Pinnacle
-1.251,722,18Pinnacle
-11,512,64Pinnacle
-0.751,412,98Pinnacle
-0.51,343,34Pinnacle
-0.251,243,90bet365
01,126,00bet365
0.251,116,60bet365
0.51,107,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0126,00bet365
11,0116,001xBet
1.51,117,04Pinnacle
1.751,075,85Marathon
21,095,40Marathon
2.251,203,72Marathon
2.51,343,30Pinnacle
2.751,372,66Marathon
31,502,65Pinnacle
3.251,692,21Pinnacle
3.5 Mốc chính1,901,95Pinnacle
3.752,121,75Pinnacle
42,491,55Pinnacle
4.252,591,39Marathon
4.53,081,38Pinnacle
4.753,341,24Marathon
54,331,14Marathon
5.254,651,12Marathon
5.55,551,15Pinnacle
68,301,01Marathon
6.510,001,06bet365
7.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
TwenteTất cảUtrecht
15Trận8
8Thắng2
4Hòa2
3Thua4
31Bàn thắng14
17Bàn thua25
TwenteChủ nhàUtrecht
8Trận4
6Thắng1
0Hòa1
2Thua2
17Bàn thắng8
6Bàn thua14
TwenteĐội kháchUtrecht
7Trận4
2Thắng1
4Hòa1
1Thua2
14Bàn thắng6
11Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
2.07Bàn thắng mỗi trận1.75
1.13Bàn thua mỗi trận3.12
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
TwenteTất cảUtrecht
8Trận8
5Thắng2
2Hòa2
1Thua4
16Bàn thắng14
8Bàn thua25
TwenteChủ nhàUtrecht
4Trận4
4Thắng1
0Hòa1
0Thua2
9Bàn thắng8
3Bàn thua14
TwenteĐội kháchUtrecht
4Trận4
1Thắng1
2Hòa1
1Thua2
7Bàn thắng6
5Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.75
1.00Bàn thua mỗi trận3.12
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
TwenteTất cảUtrecht
5Trận—
3Thắng—
1Hòa—
1Thua—
12Bàn thắng—
5Bàn thua—
TwenteChủ nhàUtrecht
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
1Bàn thua—
TwenteĐội kháchUtrecht
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.40Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
TwenteTất cảUtrecht
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
TwenteChủ nhàUtrecht
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
TwenteĐội kháchUtrecht
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
3PSV9612+1519BTBTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Sparta Rotterdam9234-69THBBH
13Cambuur8224-88THTHB
14Utrecht8224-118TBTHB
15SC Telstar9135-86BHBHB
16Den Haag9135-96THHBB
17Zwolle8116-154BBBHB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle4004-120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles4031-30
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 18/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TwenteTHTTTHTTBT10T 6H 4B
UtrechtTBTHBHBBHT10T 4H 6B
Twente
Dựa trên 20 trận
Utrecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B10T 4H 6B
50%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa20%
2.05Ghi được mỗi trận1.80
1.30Bị ghi mỗi trận1.90
+15Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.07 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (18 trận)
0.88 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
19.8 (14 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (19 trận)
7.6 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (19 trận)
57% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
6.7 (14 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (19 trận)
1.0 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
10.3 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (19 trận)
Twente
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtrecht
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 1H 2BT · H · B7T 1H 2B
73%Tỷ lệ thắng70%
9%Tỷ lệ hòa10%
2.18Ghi được mỗi trận2.30
0.73Bị ghi mỗi trận1.70
+16Hiệu số+6
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
9%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.42 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
0.85 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
22.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
9.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (9 trận)
59% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
7.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
8.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9 (9 trận)
Twente
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnUtrecht
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 5H 2BT · H · B3T 3H 4B
22%Tỷ lệ thắng30%
56%Tỷ lệ hòa30%
1.89Ghi được mỗi trận1.30
2.00Bị ghi mỗi trận2.10
-1Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.49 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
0.92 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93 (9 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
15.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.2
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
5.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
12.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Twente
Dựa trên 13 trận
EredivisieUtrecht
Dựa trên 20 trận
13Trận20
7T 4H 2BT · H · B10T 4H 6B
54%Tỷ lệ thắng50%
31%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận1.80
1.31Bị ghi mỗi trận1.90
+9Hiệu số-2
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
8%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.06 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (18 trận)
0.93 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (18 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
19.5 (12 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (19 trận)
7.6 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (19 trận)
56% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
6.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (19 trận)
0.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
10.5 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (19 trận)
Twente
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueUtrecht
5Trận—
3T 1H 1BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
2.40Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Twente
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueUtrecht
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Twente T
3H
4Utrecht T
2.0Trung bình tổng điểm
Twente Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 10
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 3H 2B
Tính đến 12/10 01:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lars Unnerstall110093 phút7.20
GK16Joel Drommel40191 phút6.80
GK22Remko Pasveer-----
GK31Yannick Gerritsen-----
DF28Bart van Rooij150189 phút7.46
DF4Ruud Nijstad131090 phút7.03
DF3Robin Propper133079 phút6.98
DF29Aske Adelgaard111077 phút7.10
DF38Max Bruns103176 phút7.41
DF23Stav Lemkin20090 phút—
DF24Krzysztof Kurowski20129 phút6.10
DF33Bjorn Titulaer-----
DF39Jip Meilink-----
MF6Ramiz Zerrouki152186 phút7.31
MF20Thomas van den Belt140030 phút6.67
MF8Daouda Weidmann133576 phút7.56
MF14Kristian Hlynsson90041 phút6.56
MF18Jordy Bawuah10014 phút6.70
MF2Michal Rosiak-----
MF6Gijs Besselink-----
MF26Benjamin Nagel-----
FW9Wout Weghorst146487 phút6.91
FW11Daan Rots142166 phút7.06
FW7Marko Pjaca146150 phút7.10
FW27Sondre Orjasaeter131674 phút7.18
FW10Younes Taha123270 phút7.14
FW25L. Vennegoor of Hesselink101025 phút6.31
FW17Filip Thorvaldsen90024 phút6.75
FW37Naci Unuvar10122 phút6.90
FW36Nigel Groenewald-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Vasilis Barkas70090 phút5.87
GK1Mees Eppink-----
GK22Sergio Padt-----
GK33Kevin Gadellaa-----
DF2Siebe Horemans80082 phút6.36
DF92Arthur Zagre80082 phút6.40
DF23B. Vesterlund Nielsen Niklas70281 phút6.41
DF3Matisse Didden62079 phút6.65
DF6Guus Offerhaus50055 phút6.28
DF5Nikolas Panagiotou40090 phút6.47
DF32Per Kloosterboer30025 phút6.07
DF18Jakov Medic30017 phút6.80
DF6Ferdinand Pohl20062 phút6.30
DF3Jamie Schuldes-----
DF5Viggo Plantinga-----
DF21Neville Ogidi Nwankwo-----
MF20Dani de Wit82186 phút6.88
MF34Davy van den Berg80255 phút6.75
MF8Joris van Overeem40062 phút6.75
MF30Kevin Paredes30025 phút6.83
MF38Oualid Agougil10182 phút7.50
MF27Alonzo Engwanda-----
FW11Angel Alarcon81064 phút6.61
FW10Yoann Cathline82261 phút7.17
FW15Adrian Blake82133 phút6.99
FW9Artem Stepanov65073 phút7.12
FW17Sem van Duijn50023 phút6.40
FW80Marius Broholm40046 phút6.80
FW11Emmanuel Chigozie Owen10010 phút6.50
FW39Nordin Amrabat-----
M. Jonathans—————
N. Ohio—————
V. Jensen—————
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
UtrechtHuấn luyện viên Anthony Correia
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo