Twente vs Utrecht
De Grolsch Veste
01:00Bắt đầu 19/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 07:02
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TwenteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| S. LemkinChấn thương cơ |
UtrechtVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. EngwandaChấn thương gân kheo |
| A. StepanovChấn thương mắt cá |
| M. JonathansChấn thương đầu gối |
| N. OhioChấn thương đầu gối |
| V. JensenChấn thương đầu gối |
| K. ParedesChấn thương đầu gối |
Tính đến 18/10 08:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 07:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,35▲Hòa5,75▲Đội khách7,36▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,30→1,35Hòa6,00→5,75Đội khách7,95→7,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 07:02 | 1,35 | 5,75▲ | 7,36 |
| 18/10 01:16 | 1,35▲ | 5,74▲ | 7,36▲ |
| 17/10 20:22 | 1,34 | 5,63▼ | 7,18▼ |
| 17/10 14:36 | 1,34 | 5,64▲ | 7,19▲ |
| 17/10 12:29 | 1,34 | 5,57▼ | 7,12▼ |
| 17/10 11:22 | 1,34 | 5,61▼ | 7,16▼ |
| 17/10 01:20 | 1,34▲ | 5,66▼ | 7,21▼ |
| 16/10 18:19 | 1,33 | 5,74▲ | 7,39▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 15:16 | 1,33▼ | 5,70▲ | 7,27▲ |
| 16/10 13:38 | 1,34▲ | 5,64▼ | 7,13▼ |
| 16/10 02:54 | 1,29▼ | 6,04▲ | 7,99▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,30 | 6,00 | 7,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,35▲ | 5,75▲ | 7,36▲ |
| bet365 | 1,36▲ | 5,25▼ | 8,00▼ |
| Marathon | 1,33▲ | 5,35▼ | 7,30▼ |
| 1xBet | 1,36▲ | 5,62▼ | 7,65▼ |
| BetVictor | 1,33▲ | 5,25▼ | 7,50▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,95▲Đội khách +1.51,92▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,81→1,95Đội khách2,02→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 01:16 | 1,95▲ | 1,92▲ |
| 17/10 20:22 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 17/10 14:36 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 17/10 12:29 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 17/10 11:22 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 17/10 01:20 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 16/10 18:19 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 16/10 15:16 | 1,90▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 13:38 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 16/10 02:54 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,81 | 2,02 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95▲ | 1,92▲ |
| bet365 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| Marathon | 1,88▲ | 1,85▼ |
| 1xBet | 1,94▲ | 1,90▼ |
| BetVictor | 1,85▼ | 1,82▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,90▲Xỉu 3.51,95▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,84→1,90Xỉu1,98→1,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 01:16 | 1,90▲ | 1,95▲ |
| 17/10 20:22 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 17/10 14:36 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 17/10 13:32 | 1,95▲ | 1,88 |
| 17/10 12:29 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 17/10 11:22 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 17/10 01:20 | 1,85 | 1,96▼ |
| 16/10 18:19 | 1,85 | 1,98▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 13:38 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 16/10 02:54 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,84 | 1,98 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▲ | 1,95▲ |
| bet365 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| Marathon | 1,88▲ | 1,86▼ |
| 1xBet | 1,93▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 1,83▲ | 1,84▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,53▼Không2,38▲bet365 · Nhà cái 4Có1,57→1,53Không2,25→2,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:42 | 1,53 | 2,38 |
| 17/10 04:09 | Tạm dừng | |
| 16/10 20:57 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 16/10 20:26 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 16/10 19:55 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| Marathon | 1,55▲ | 2,26▼ |
| 1xBet | 1,55▲ | 2,30▼ |
| BetVictor | 1,50▼ | 2,40▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -4.5 | 9,00 | 1,02 | 1xBet |
| -3.5 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -3.25 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -3 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -2.75 | 3,55 | 1,27 | bet365 |
| -2.5 | 3,19 | 1,36 | Pinnacle |
| -2.25 | 2,89 | 1,43 | Pinnacle |
| -2 | 2,59 | 1,53 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,19 | 1,72 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 1,95 | 1,92 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,72 | 2,18 | Pinnacle |
| -1 | 1,51 | 2,64 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,41 | 2,98 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,34 | 3,34 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,24 | 3,90 | bet365 |
| 0 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 0.25 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 0.5 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 26,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 16,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,11 | 7,04 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,07 | 5,85 | Marathon |
| 2 | 1,09 | 5,40 | Marathon |
| 2.25 | 1,20 | 3,72 | Marathon |
| 2.5 | 1,34 | 3,30 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,37 | 2,66 | Marathon |
| 3 | 1,50 | 2,65 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,69 | 2,21 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,90 | 1,95 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,12 | 1,75 | Pinnacle |
| 4 | 2,49 | 1,55 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,59 | 1,39 | Marathon |
| 4.5 | 3,08 | 1,38 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 5 | 4,33 | 1,14 | Marathon |
| 5.25 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 5.5 | 5,55 | 1,15 | Pinnacle |
| 6 | 8,30 | 1,01 | Marathon |
| 6.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 7.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Twente | Tất cả | Utrecht |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 8 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 31 | Bàn thắng | 14 |
| 17 | Bàn thua | 25 |
| Twente | Chủ nhà | Utrecht |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
| Twente | Đội khách | Utrecht |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 6 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.13 | Bàn thua mỗi trận | 3.12 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Twente | Tất cả | Utrecht |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 14 |
| 8 | Bàn thua | 25 |
| Twente | Chủ nhà | Utrecht |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 3 | Bàn thua | 14 |
| Twente | Đội khách | Utrecht |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 3.12 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Twente | Tất cả | Utrecht |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 12 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Twente | Chủ nhà | Utrecht |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Twente | Đội khách | Utrecht |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Twente | Tất cả | Utrecht |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Twente | Chủ nhà | Utrecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Twente | Đội khách | Utrecht |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 13 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 14 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 15 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 16 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 17 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 04:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TwenteTHTTTHTTBT10T 6H 4B
UtrechtTBTHBHBBHT10T 4H 6B
| Twente Dựa trên 20 trận | Utrecht Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +15 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.07 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (18 trận) |
| 0.88 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 19.8 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (19 trận) |
| 7.6 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 57% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (19 trận) |
| 6.7 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 1.0 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.3 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| Twente Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utrecht Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +16 | Hiệu số | +6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.42 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (9 trận) |
| 0.85 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 22.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| 9.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 59% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 8.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| Twente Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Utrecht Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 5H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -1 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.49 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 0.92 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (9 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 15.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Twente Dựa trên 13 trận | Eredivisie | Utrecht Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 7T 4H 2B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +9 | Hiệu số | -2 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.06 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (18 trận) |
| 0.93 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (18 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 19.5 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (19 trận) |
| 7.6 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 56% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (19 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.5 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| Twente Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | Utrecht |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 1H 1B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Twente Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Utrecht |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TTwente1:0Thun16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHSittard1:1Twente11/10/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTTwente3:2PSV20/09/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente2:0Den Haag12/09/2026 21:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente1:0SC Telstar09/09/2026 23:45 · Eredivisie · De Grolsch VesteHGroningen2:2Twente06/09/2026 17:15 · Eredivisie · EuroborgTCambuur1:4Twente31/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi StadionTQarabag1:2Hiệp phụ 0-2Twente27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Tofiq Bahramov StadiumBTwente0:1Qarabag21/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteTTwente3:1Zwolle16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteHDun. Streda3:3Twente14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference LeagueBHeerenveen1:0Twente09/08/2026 21:45 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionTTwente6:0Dun. Streda07/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHFerencvaros2:2Twente31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Groupama ArenaBTwente1:2Ferencvaros24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · De Grolsch Veste
Mùa giải 2025/26
BPSV5:1Twente17/05/2026 19:30 · EredivisieTTwente4:0Sparta Rotterdam10/05/2026 21:45 · EredivisieHAZ Alkmaar2:2Twente03/05/2026 21:45 · EredivisieHTwente1:1Nijmegen26/04/2026 02:00 · EredivisieTTwente2:1FC Volendam11/04/2026 01:00 · EredivisieTUtrecht3:1Willem II11/10/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBFeyenoord5:0Utrecht20/09/2026 17:15 · Eredivisie · De KuipTExcelsior1:2Utrecht13/09/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion WoudesteinHUtrecht3:3G.A. Eagles08/09/2026 19:00 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBUtrecht1:6PSV30/08/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardHSparta Rotterdam3:3Utrecht22/08/2026 23:45 · Eredivisie · Sparta Stadion Het KasteelBUtrecht1:4AZ Alkmaar15/08/2026 23:45 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBGroningen2:1Utrecht09/08/2026 19:30 · Eredivisie · Euroborg
Mùa giải 2025/26
HAjax0:0Luân lưu 4-3Utrecht24/05/2026 17:15 · EredivisieTUtrecht3:2Heerenveen22/05/2026 02:00 · EredivisieTUtrecht2:0Sittard17/05/2026 19:30 · EredivisieTAjax1:2Utrecht10/05/2026 21:45 · EredivisieTUtrecht2:0NAC Breda02/05/2026 21:30 · EredivisieBExcelsior5:0Utrecht26/04/2026 17:15 · EredivisieTUtrecht4:1SC Telstar11/04/2026 21:30 · EredivisieBPSV4:3Utrecht04/04/2026 21:30 · EredivisieTUtrecht2:0G.A. Eagles22/03/2026 20:30 · EredivisieTTwente0:2Utrecht15/03/2026 18:15 · EredivisieHHeracles0:0Utrecht07/03/2026 02:00 · EredivisieTUtrecht2:0AZ Alkmaar01/03/2026 22:45 · EredivisieTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận3Twente T
3H
4Utrecht T
2.0Trung bình tổng điểm
Twente Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 10 : 10
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 3H 2B
BTwente0:2Utrecht15/03/2026 18:15 · Eredivisie 2025/26TUtrecht1:2Twente13/01/2026 19:00 · Cúp KNVB 2025/26HUtrecht1:1Twente07/12/2025 18:15 · Eredivisie 2025/26TTwente2:0Utrecht11/05/2025 19:00 · Eredivisie 2024/25BUtrecht2:1Twente01/09/2024 19:00 · Eredivisie 2024/25BTwente0:1Utrecht18/02/2024 19:00 · Eredivisie 2023/24HUtrecht1:1Twente05/11/2023 19:00 · Eredivisie 2023/24BUtrecht1:0Twente16/04/2023 19:00 · Eredivisie 2022/23TTwente2:0Utrecht22/01/2023 19:00 · Eredivisie 2022/23HUtrecht1:1Twente22/12/2021 19:00 · Eredivisie 2021/22
Tính đến 12/10 01:04
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
UtrechtHuấn luyện viên Anthony Correia
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
23/10/202602:00 vs Lincoln Red ImpsEuropa Point StadiumĐội kháchUEFA Europa Conference League26/10/202602:00 vs AZ AlkmaarAFAS StadionĐội kháchEredivisie01/11/202620:30 vs ExcelsiorStadion WoudesteinĐội kháchEredivisie06/11/202603:00 vs PafosDe Grolsch VesteChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202620:30 vs AjaxDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie22/11/202618:15 vs Willem IIDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie
24/10/202621:30 vs ZwolleStadion GalgenwaardChủ nhàEredivisie01/11/202620:30 vs SC TelstarBUKO StadionĐội kháchEredivisie09/11/202602:00 vs NijmegenStadion GalgenwaardChủ nhàEredivisie22/11/202600:45 vs CambuurStadion GalgenwaardChủ nhàEredivisie29/11/202618:15 vs Den HaagWerkTalent StadionĐội kháchEredivisie06/12/202620:30 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Twente gặp Utrecht tại Eredivisie vào 19/10/2026 01:00 UTC+07 tại De Grolsch Veste.
Twente đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Utrecht đứng thứ 14.
Twente thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Utrecht thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Twente thắng 3, Utrecht thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.35 · 5.75 · 7.36.
Twente · Trận trước: Twente vs Thun (16/10) · Trận tiếp theo: Lincoln Red Imps vs Twente (23/10)
Utrecht · Trận trước: Utrecht vs Willem II (11/10) · Trận tiếp theo: Utrecht vs Zwolle (24/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Utrecht vs Zwolle
- Willem II vs Cambuur
- Den Haag vs Heerenveen
- Sittard vs Excelsior
- Nijmegen vs Groningen
- PSV vs Feyenoord
- Sparta Rotterdam vs Ajax
Bài viết mới nhất
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.