Ngôn ngữ

Lillestrom vs Molde

Chi tiết trận đấu
LillestromChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
MoldeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 00:13
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GPontus Dahlberg
2DLars Ranger
5DSander Moen Foss
28DRuben Gabrielsen
11DFrederik Elkær
21MFilip Ottosson
22MDaniel Bassi
14MGustav Kjolstad Nyheim
17MEric Kitolano
20MFelix Vá
10FThomas Lehne Olsen
Dự bị 9
3DSturla Ottesen
26MYaw Paintsil
8FFredrik Gulbrandsen
16MHenrik Melland
29FYlldren Ibrahimaj
1GStephan Hagerup
47DStian Kristiansen
18MKevin Martin Krygard
15FGustav Nordh
Huấn luyện viên Hans Odegaard
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GAlbert Posiadała
25DMartin Linnes
19DEirik Haugan
27DFredrik Kristensen Dahl
8DMathias Løvik
11MCaleb Zady Sery
30MDaniel Daga
23MSondre Milian Granaas
16MSander Hestetun Kilen
20FKristian Lonebu
10FEmil Breivik
Dự bị 9
17MMats Møller Dæhli
6MNiklas Odegard
28MViktor Bender
24FTrent Kone Doherty
33DBirk Risa
12GPeder Hoel Lervik
26DSamukelo Kabini
21FOskar Spiten-Nysæter
43FJonathan Heggem Fugelsnes
Huấn luyện viên Sindre Tjelmeland
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LillestromVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. JebaraChấn thương
E. B. GarnasChấn thương đầu gối
MoldeVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. HestadChấn thương chân
H. StenevikChấn thương
M. KikkenborgChấn thương gân Achilles
S. HansenChấn thương
V. HoffChấn thương đầu gối
Jalal AbdullaiChấn thương
Tính đến 14/10 22:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lillestrom112
Molde202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngS. KilenKiến tạo: K. Lonebu
  2. 16'Bàn thắngFelix VaKiến tạo: D. Bassi
  3. 24'Thẻ vàngS. Granaas
  4. 26'Bàn thắngE. BreivikKiến tạo: D. Daga
  5. 37'Thẻ vàngS. Kilen
  6. 46'Thay ngườiS. OttesenRa sân: L. Ranger
  7. 46'Thay ngườiM. DaehliRa sân: S. Kilen
  8. 50'Thẻ vàngM. Linnes
  9. 66'Thay ngườiY. PaintsilRa sân: F. Elkaer
  10. 66'Thay ngườiF. GulbrandsenRa sân: D. Bassi
  11. 67'Thay ngườiV. BenderRa sân: M. Linnes
  12. 67'Thay ngườiN. OdegardRa sân: E. Haugan
  13. 67'Thay ngườiT. Kone-DohertyRa sân: K. Lonebu
  14. 80'Thay ngườiH. MellandRa sân: E. Kitolano
  15. 80'Thẻ vàngD. Daga
  16. 80'Thay ngườiB. RisaRa sân: D. Daga
  17. 87'Bàn thắngS. Foss
  18. 88'Thay ngườiY. IbrahimajRa sân: G. Nyheim
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,95
13Sút27
5Sút trúng đích12
7Phạt góc6
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
459Chuyền bóng626
9Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFSander Moen Foss90103009.5
10 · FWThomas Lehne Olsen90001006.3
12 · GKPontus Dahlberg90000007.2
20 · MFFelix Vá90102006.9
21 · MFFilip Ottosson90001007.2
28 · DFRuben Gabrielsen90001006.9
14 · MFGustav Kjolstad Nyheim87000006.2
17 · MFEric Kitolano80000006.0
11 · DFFrederik Elkær66000006.3
22 · MFDaniel Bassi66010007.0
2 · DFLars Ranger45000006.9
3 · DF · Dự bịSturla Ottesen45000007.5
8 · FW · Dự bịFredrik Gulbrandsen24001007.0
26 · MF · Dự bịYaw Paintsil24000006.6
16 · MF · Dự bịHenrik Melland10001006.6
29 · FW · Dự bịYlldren Ibrahimaj9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · DFMathias Løvik90000007.0
10 · FWEmil Breivik90101009.2
11 · MFCaleb Zady Sery90002007.3
22 · GKAlbert Posiadała90000007.2
23 · MFSondre Milian Granaas90002006.9
27 · DFFredrik Kristensen Dahl90000006.9
30 · MFDaniel Daga80012007.5
19 · DFEirik Haugan67001006.9
20 · FWKristian Lonebu67011006.9
25 · DFMartin Linnes67001008.0
16 · MFSander Hestetun Kilen45104006.7
17 · MF · Dự bịMats Møller Dæhli45000007.7
6 · MF · Dự bịNiklas Odegard23001007.2
24 · FW · Dự bịTrent Kone Doherty23001006.2
28 · MF · Dự bịViktor Bender23001007.3
33 · DF · Dự bịBirk Risa10000006.5
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:13

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,35Hòa4,09Đội khách2,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,032,35Hòa4,024,09Đội khách2,122,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 00:132,35▼4,092,75▲
11/10 23:522,39▼4,09▲2,70▲
11/10 23:022,44▼4,08▼2,65▲
11/10 20:552,52▼4,10▲2,56▲
11/10 20:042,54▲4,092,54
11/10 19:112,53▼4,092,54▲
11/10 18:442,68▼4,092,41▲
11/10 17:492,72▲4,092,37▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 17:222,70▲4,092,39▼
11/10 15:312,66▼4,09▲2,42▲
11/10 15:042,80▲4,06▲2,32▼
11/10 13:132,77▼4,04▲2,35▲
11/10 12:452,86▼4,01▼2,30▲
11/10 12:163,13▼4,09▼2,11▲
11/10 05:103,15▲4,10▲2,10▼
11/10 00:433,06▲4,07▲2,14▲
08/10 22:14 Đầu tiên3,034,022,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,354,092,75
Betfair2,203,752,63
bet3652,403,752,62
Marathon2,383,842,54
1xBet2,443,942,61
Betano2,323,802,65
BetVictor2,253,802,60
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,79Đội khách 02,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,331,79Đội khách1,632,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 00:131,79▼2,10▲
11/10 23:521,83▼2,08▲
11/10 23:021,87▼2,03▲
11/10 20:551,93▼1,96▲
11/10 19:111,94▼1,94▲
11/10 18:442,06▼1,85▲
11/10 17:492,09▲1,82▼
11/10 17:222,07▲1,83▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 15:312,05▼1,85▲
11/10 15:042,14▲1,76▼
11/10 13:132,11▼1,78▲
11/10 12:45Thay đổi mốc · mốc chính 0
11/10 12:452,18▼1,74▲
11/10 12:162,40▼1,61▲
11/10 05:102,41▲1,60▼
11/10 00:432,34▲1,63
08/10 22:14 Đầu tiên2,331,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,792,10
bet3651,752,05
Marathon1,811,92
1xBet1,861,97
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,00Xỉu 3.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,952,00Xỉu1,881,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 00:132,00▼1,88
11/10 23:022,01▲1,88▼
11/10 12:451,99▲1,89▼
11/10 00:431,97▲1,90▲
10/10 12:381,96▲1,88
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,001,88
Betfair1,911,80
bet3651,831,83
Marathon1,931,81
1xBet1,971,85
Betano1,911,87
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 6Có1,331,29Không3,253,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 00:131,293,20▼
11/10 21:191,29▼3,30▲
11/10 15:311,33▼3,25▲
11/10 13:131,36▲3,10▼
10/10 00:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 00:40 Đầu tiên1,333,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,20
bet3651,363,00
Marathon1,323,04
1xBet1,323,10
Betano1,343,00
BetVictor1,303,13
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 25 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
LillestromTất cảMolde
25Trận22
11Thắng11
4Hòa4
10Thua7
38Bàn thắng46
36Bàn thua34
LillestromChủ nhàMolde
13Trận11
5Thắng7
2Hòa1
6Thua3
21Bàn thắng24
20Bàn thua13
LillestromĐội kháchMolde
12Trận11
6Thắng4
2Hòa3
4Thua4
17Bàn thắng22
16Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn2
1.52Bàn thắng mỗi trận2.09
1.44Bàn thua mỗi trận1.55
4Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
LillestromTất cảMolde
21Trận22
10Thắng11
2Hòa4
9Thua7
30Bàn thắng46
31Bàn thua34
LillestromChủ nhàMolde
11Trận11
5Thắng7
1Hòa1
5Thua3
19Bàn thắng24
17Bàn thua13
LillestromĐội kháchMolde
10Trận11
5Thắng4
1Hòa3
4Thua4
11Bàn thắng22
14Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận2.09
1.48Bàn thua mỗi trận1.55
4Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LillestromTất cảMolde
3Trận—
0Thắng—
2Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
LillestromChủ nhàMolde
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
LillestromĐội kháchMolde
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
LillestromTất cảMolde
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
LillestromĐội kháchMolde
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Europa League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam10523-20
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK10424-10
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund10235-90
—Bodo/Glimt11722+90
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LillestromTBBTTTBHHH8T 3H 9B
MoldeTBTTTTTTBH12T 3H 5B
Lillestrom
Dựa trên 20 trận
Molde
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B12T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng60%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.45Ghi được mỗi trận2.80
1.45Bị ghi mỗi trận1.30
+0Hiệu số+30
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.53 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (17 trận)
1.58 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (17 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (17 trận)
12.8 (16 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (17 trận)
3.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (17 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (17 trận)
5.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (17 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
12.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
Lillestrom
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMolde
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B6T 1H 2B
40%Tỷ lệ thắng67%
10%Tỷ lệ hòa11%
1.60Ghi được mỗi trận2.33
1.50Bị ghi mỗi trận1.22
+1Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.71 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
1.39 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
13.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (8 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.4 (8 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
6.9Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Lillestrom
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMolde
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B6T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.30Ghi được mỗi trận3.18
1.40Bị ghi mỗi trận1.36
-1Hiệu số+20
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
50%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.30 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.14 (9 trận)
1.82 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (9 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
11.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (9 trận)
3.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (9 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
4.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (9 trận)
Lillestrom
Dựa trên 15 trận
EliteserienMolde
Dựa trên 17 trận
15Trận17
6T 1H 8BT · H · B9T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng53%
7%Tỷ lệ hòa18%
1.27Ghi được mỗi trận2.18
1.67Bị ghi mỗi trận1.53
-6Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
33%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn76%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.0Số cú sút mỗi trận15.8
3.7Sút trúng đích mỗi trận6.0
52%Kiểm soát bóng trung bình59%
5.3Phạt góc mỗi trận5.6
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.1Phạm lỗi mỗi trận10.9
Lillestrom
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyMolde
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+7Hiệu số+16
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lillestrom
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueMolde
3Trận—
0T 2H 1BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
3.7Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
8.0Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
14.0Phạm lỗi mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
LillestromGiao hữu câu lạc bộMolde
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Lillestrom T
1H
5Molde T
3.0Trung bình tổng điểm
Lillestrom Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 17
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 05/10 00:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận · trong tổng số 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Pontus Dahlberg260091 phút7.01
GK1Stefan Hagerup-----
GK50Lazar Babic-----
DF28Ruben Gabrielsen221086 phút7.11
DF11Frederik Elkaer170270 phút6.83
DF3Sturla Ottesen160064 phút6.77
DF5Sander Foss152078 phút7.25
DF47Stian Kristiansen90082 phút6.99
DF4B. Garnas Espen70042 phút6.30
MF29Ylldren Ibrahimaj250380 phút6.83
MF2Lars Ranger242186 phút7.20
MF26Yaw Paintsil200155 phút6.64
MF17Eric Kitolano150062 phút6.62
MF18Martin Krygard Kevin100043 phút6.62
MF16Henrik Melland80024 phút6.52
MF21Filip Ottosson60062 phút6.80
MFLeo Aastorp-----
MF35Filip Reshane-----
FW20Va Felix266684 phút7.19
FW14Gustav Nyheim254269 phút6.77
FW10Thomas Olsen198162 phút6.88
FW8Fredrik Gulbrandsen132151 phút6.65
FW19Camil Jebara111030 phút6.65
FW22Daniel Bassi70160 phút6.59
FW15Gustav Nordh60114 phút6.68
FW25Seun Akanji20020 phút—
FW7Linus Alperud-----
FW8Wahib Fadil-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Albert Posiadala180186 phút6.83
GK12Peder Lervik10090 phút5.90
GK32Mads Myklebust-----
DF10Emil Breivik228890 phút7.20
DF33Birk Risa200073 phút7.32
DF4Sivert Hansen180286 phút7.33
DF26Samukelo Kabini171179 phút6.81
DF25Martin Linnes161156 phút7.09
DF19Eirik Haugan120032 phút6.77
DF8Mathias Lovik80056 phút6.47
DF27Kristensen Dahl Fredrik40065 phút6.67
DF45Ljoen Bye Noah1008 phút6.70
DFD. Ekishola Boluwatife-----
DF49Daniel Nakken-----
DF52Daniel Sylte-----
DF55Ulrik Skrede-----
MF23Sondre Granaas193470 phút7.15
MF5Eirik Hestad168273 phút7.33
MF11Caleb Zady161146 phút6.79
MF17Mats Daehli130062 phút7.16
MF15Vebjorn Hoff121076 phút6.94
MF28Viktor Bender110116 phút6.67
MF30Daniel Daga102179 phút6.97
MF6Niklas Odegard60152 phút6.95
MFLiam Vangen-----
FW24Trent Kone-Doherty186134 phút7.01
FW9Jalal Abdullai153366 phút6.64
FW21Oskar Spiten-Nysaeter153149 phút7.01
FW18Halldor Stenevik120190 phút6.88
FW16Sander Kilen41034 phút6.58
FW20Kristian Lonebu32138 phút7.43
FW29Seydina Diop31023 phút6.73
FW44Igor Gosik20032 phút6.45
FW43Jonathan Fugelsnes-----
M. Kikkenborg—————
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

LillestromHuấn luyện viên Hans Odegaard
MoldeHuấn luyện viên Sindre Tjelmeland
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo