Molde chơi với hệ thống pressing rất năng động, muốn kiểm soát bóng và tạo ra thật nhiều cú sút, đẩy cao đội hình để ép đối thủ mất bóng. Lillestrom dùng sơ đồ thiên về tấn công, muốn chủ động triển khai bóng. Khi hai lối chơi này gặp nhau, trận đấu nhiều khả năng sẽ cởi mở, nhiều tình huống, và hàng thủ của cả hai đội đều bị thử thách dưới áp lực.
Lillestrom vs Molde
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Pontus Dahlberg |
| 2 | D | Lars Ranger |
| 5 | D | Sander Moen Foss |
| 28 | D | Ruben Gabrielsen |
| 11 | D | Frederik Elkær |
| 21 | M | Filip Ottosson |
| 22 | M | Daniel Bassi |
| 14 | M | Gustav Kjolstad Nyheim |
| 17 | M | Eric Kitolano |
| 20 | M | Felix Vá |
| 10 | F | Thomas Lehne Olsen |
| 3 | D | Sturla Ottesen |
| 26 | M | Yaw Paintsil |
| 8 | F | Fredrik Gulbrandsen |
| 16 | M | Henrik Melland |
| 29 | F | Ylldren Ibrahimaj |
| 1 | G | Stephan Hagerup |
| 47 | D | Stian Kristiansen |
| 18 | M | Kevin Martin Krygard |
| 15 | F | Gustav Nordh |
| 22 | G | Albert Posiadała |
| 25 | D | Martin Linnes |
| 19 | D | Eirik Haugan |
| 27 | D | Fredrik Kristensen Dahl |
| 8 | D | Mathias Løvik |
| 11 | M | Caleb Zady Sery |
| 30 | M | Daniel Daga |
| 23 | M | Sondre Milian Granaas |
| 16 | M | Sander Hestetun Kilen |
| 20 | F | Kristian Lonebu |
| 10 | F | Emil Breivik |
| 17 | M | Mats Møller Dæhli |
| 6 | M | Niklas Odegard |
| 28 | M | Viktor Bender |
| 24 | F | Trent Kone Doherty |
| 33 | D | Birk Risa |
| 12 | G | Peder Hoel Lervik |
| 26 | D | Samukelo Kabini |
| 21 | F | Oskar Spiten-Nysæter |
| 43 | F | Jonathan Heggem Fugelsnes |
| C. JebaraChấn thương |
| E. B. GarnasChấn thương đầu gối |
| E. HestadChấn thương chân |
| H. StenevikChấn thương |
| M. KikkenborgChấn thương gân Achilles |
| S. HansenChấn thương |
| V. HoffChấn thương đầu gối |
| Jalal AbdullaiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lillestrom | 1 | 1 | 2 |
| Molde | 2 | 0 | 2 |
- 10'Bàn thắngS. KilenKiến tạo: K. Lonebu
- 16'Bàn thắngFelix VaKiến tạo: D. Bassi
- 24'Thẻ vàngS. Granaas
- 26'Bàn thắngE. BreivikKiến tạo: D. Daga
- 37'Thẻ vàngS. Kilen
- 46'Thay ngườiS. OttesenRa sân: L. Ranger
- 46'Thay ngườiM. DaehliRa sân: S. Kilen
- 50'Thẻ vàngM. Linnes
- 66'Thay ngườiY. PaintsilRa sân: F. Elkaer
- 66'Thay ngườiF. GulbrandsenRa sân: D. Bassi
- 67'Thay ngườiV. BenderRa sân: M. Linnes
- 67'Thay ngườiN. OdegardRa sân: E. Haugan
- 67'Thay ngườiT. Kone-DohertyRa sân: K. Lonebu
- 80'Thay ngườiH. MellandRa sân: E. Kitolano
- 80'Thẻ vàngD. Daga
- 80'Thay ngườiB. RisaRa sân: D. Daga
- 87'Bàn thắngS. Foss
- 88'Thay ngườiY. IbrahimajRa sân: G. Nyheim
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:13Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,35Hòa4,09Đội khách2,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,03→2,35Hòa4,02→4,09Đội khách2,12→2,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 00:13 | 2,35▼ | 4,09 | 2,75▲ |
| 11/10 23:52 | 2,39▼ | 4,09▲ | 2,70▲ |
| 11/10 23:02 | 2,44▼ | 4,08▼ | 2,65▲ |
| 11/10 20:55 | 2,52▼ | 4,10▲ | 2,56▲ |
| 11/10 20:04 | 2,54▲ | 4,09 | 2,54 |
| 11/10 19:11 | 2,53▼ | 4,09 | 2,54▲ |
| 11/10 18:44 | 2,68▼ | 4,09 | 2,41▲ |
| 11/10 17:49 | 2,72▲ | 4,09 | 2,37▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 17:22 | 2,70▲ | 4,09 | 2,39▼ |
| 11/10 15:31 | 2,66▼ | 4,09▲ | 2,42▲ |
| 11/10 15:04 | 2,80▲ | 4,06▲ | 2,32▼ |
| 11/10 13:13 | 2,77▼ | 4,04▲ | 2,35▲ |
| 11/10 12:45 | 2,86▼ | 4,01▼ | 2,30▲ |
| 11/10 12:16 | 3,13▼ | 4,09▼ | 2,11▲ |
| 11/10 05:10 | 3,15▲ | 4,10▲ | 2,10▼ |
| 11/10 00:43 | 3,06▲ | 4,07▲ | 2,14▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 3,03 | 4,02 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35 | 4,09 | 2,75 |
| Betfair | 2,20 | 3,75 | 2,63 |
| bet365 | 2,40 | 3,75 | 2,62 |
| Marathon | 2,38 | 3,84 | 2,54 |
| 1xBet | 2,44 | 3,94 | 2,61 |
| Betano | 2,32 | 3,80 | 2,65 |
| BetVictor | 2,25 | 3,80 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,79Đội khách 02,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,33→1,79Đội khách1,63→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 00:13 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 11/10 23:52 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 11/10 23:02 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 11/10 20:55 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 11/10 19:11 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 11/10 18:44 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 11/10 17:49 | 2,09▲ | 1,82▼ |
| 11/10 17:22 | 2,07▲ | 1,83▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:31 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 11/10 15:04 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 11/10 13:13 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 11/10 12:45 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 11/10 12:45 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 11/10 12:16 | 2,40▼ | 1,61▲ |
| 11/10 05:10 | 2,41▲ | 1,60▼ |
| 11/10 00:43 | 2,34▲ | 1,63 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,33 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,10 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,86 | 1,97 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,00Xỉu 3.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,95→2,00Xỉu1,88→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 00:13 | 2,00▼ | 1,88 |
| 11/10 23:02 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 11/10 12:45 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 11/10 00:43 | 1,97▲ | 1,90▲ |
| 10/10 12:38 | 1,96▲ | 1,88 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,95 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,88 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,81 |
| 1xBet | 1,97 | 1,85 |
| Betano | 1,91 | 1,87 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 6Có1,33→1,29Không3,25→3,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 00:13 | 1,29 | 3,20▼ |
| 11/10 21:19 | 1,29▼ | 3,30▲ |
| 11/10 15:31 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 11/10 13:13 | 1,36▲ | 3,10▼ |
| 10/10 00:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 00:40 Đầu tiên | 1,33 | 3,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,20 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,32 | 3,04 |
| 1xBet | 1,32 | 3,10 |
| Betano | 1,34 | 3,00 |
| BetVictor | 1,30 | 3,13 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Lillestrom | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 25 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 7 |
| 38 | Bàn thắng | 46 |
| 36 | Bàn thua | 34 |
| Lillestrom | Chủ nhà | Molde |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 21 | Bàn thắng | 24 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
| Lillestrom | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 22 |
| 16 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.52 | Bàn thắng mỗi trận | 2.09 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lillestrom | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 22 |
| 10 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 9 | Thua | 7 |
| 30 | Bàn thắng | 46 |
| 31 | Bàn thua | 34 |
| Lillestrom | Chủ nhà | Molde |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 3 |
| 19 | Bàn thắng | 24 |
| 17 | Bàn thua | 13 |
| Lillestrom | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 22 |
| 14 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.09 |
| 1.48 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lillestrom | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Lillestrom | Chủ nhà | Molde |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Lillestrom | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lillestrom | Tất cả | Molde |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Lillestrom | Đội khách | Molde |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lillestrom Dựa trên 20 trận | Molde Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +0 | Hiệu số | +30 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.53 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (17 trận) |
| 1.58 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (17 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 12.8 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (17 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (17 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (17 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (17 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 12.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Molde Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +1 | Hiệu số | +10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.71 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 1.39 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 13.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (8 trận) |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Molde Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 3.18 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -1 | Hiệu số | +20 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (9 trận) |
| 1.82 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (9 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 11.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (9 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 15 trận | Eliteserien | Molde Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 6T 1H 8B | T · H · B | 9T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -6 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 76% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Lillestrom Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Molde Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Molde |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 2H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Lillestrom | Giao hữu câu lạc bộ | Molde Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 17
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lillestrom đã gặp Molde tại Eliteserien vào 12/10/2026 00:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lillestrom 2-2 Molde.
Lillestrom đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Molde đứng thứ 4.
Lillestrom thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Molde thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Lillestrom thắng 3, Molde thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.35 · 4.09 · 2.75.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Lillestrom có Eric Kitolano, Felix Vá, Thomas Lehne Olsen.
Đội hình Molde có Sander Hestetun Kilen, Kristian Lonebu, Emil Breivik.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Atlas Molde chơi với hệ thống pressing rất năng động, muốn kiểm soát bóng và tạo ra thật nhiều cú sút, đẩy cao đội hình để ép đối thủ mất bóng. Lillestrom dùng sơ đồ thiên về tấn công, muốn chủ động triển khai bóng. Khi hai lối chơi này gặp nhau, trận đấu nhiều khả năng sẽ cởi mở, nhiều tình huống, và…
Lillestrom · Trận trước: Viking vs Lillestrom (20/9) · Trận tiếp theo: Sparta Prague vs Lillestrom (15/10)
Molde · Trận trước: Molde vs Aalesund (19/9) · Trận tiếp theo: Molde vs Start (18/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- KFUM Oslo vs Valerenga
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Kristiansund BK vs Aalesund
- Viking vs Fredrikstad
- Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK
- Molde vs Start
- Sandefjord BK vs Lillestrom
- Valerenga vs SK Brann
- Tromso vs KFUM Oslo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards