Forest Green vs Chesham
5 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 01:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 08:54
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Forest Green | 3 | 2 | 5 |
| Chesham | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 2'Bàn thắngTate Campbell
- 12'Bàn thắngBryan Ifeanyi
- 22'Bàn thắngFreddie Sass
- 57'Bàn thắngKyle Kelly
- 78'Bàn thắngTate Campbell
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,18Hòa6,50Đội khách8,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,18Hòa5,30→6,50Đội khách5,81→8,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 21/10 01:42 | 1,18 | 6,50▲ | 8,60▲ |
| 21/10 01:24 | 1,18▲ | 5,90▼ | 7,73▼ |
| 21/10 00:16 | 1,16 | 6,15▲ | 8,29▲ |
| 20/10 23:13 | 1,16 | 5,96▲ | 7,94▲ |
| 20/10 18:57 | 1,16▼ | 5,92▲ | 7,90▲ |
| 20/10 18:08 | 1,18▼ | 5,69▲ | 7,41▲ |
| 20/10 13:45 | 1,19 | 5,53▲ | 7,29▲ |
| 20/10 11:16 | 1,19 | 5,46▼ | 7,25▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 20/10 08:04 | 1,19 | 5,50▲ | 7,34▲ |
| 20/10 02:53 | 1,19 | 5,45▼ | 7,31▼ |
| 20/10 01:47 | 1,19 | 5,49▼ | 7,34▼ |
| 20/10 01:00 | 1,19▲ | 5,55▼ | 7,38▼ |
| 20/10 00:38 | 1,18▼ | 5,61▲ | 7,43▲ |
| 20/10 00:12 | 1,25▼ | 5,23▲ | 6,15▲ |
| 19/10 23:16 | 1,30 | 4,95▼ | 5,36▼ |
| 19/10 22:50 | 1,30 | 4,98▼ | 5,37▼ |
| 19/10 21:36 | 1,30▼ | 5,30 | 5,75▼ |
| 19/10 20:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 19/10 20:50 Đầu tiên | 1,31 | 5,30 | 5,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,18 | 6,50 | 8,60 |
| Betfair | 1,13 | 6,00 | 11,00 |
| bet365 | 1,22 | 5,50 | 9,50 |
| Marathon | 1,15 | 6,20 | 11,50 |
| 1xBet | 1,15 | 6,20 | 11,50 |
| Betano | 1,24 | 5,70 | 9,25 |
| BetVictor | 1,20 | 5,75 | 11,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,99Đội khách +21,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,61→1,99Đội khách1,40→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 01:42 | 1,99▼ | 1,72▲ |
| 21/10 01:24 | 2,06▲ | 1,63▼ |
| 21/10 00:16 | 1,96▲ | 1,72▲ |
| 20/10 23:13 | 1,94▼ | 1,71▲ |
| 20/10 18:57 | 1,95▼ | 1,68▲ |
| 20/10 18:08 | Thay đổi mốc · mốc chính -2 | |
| 20/10 18:08 | 2,06▼ | 1,61▲ |
| 20/10 13:45 | 2,16▼ | 1,56▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 20/10 11:16 | 2,19▲ | 1,53▼ |
| 20/10 08:04 | 2,17▼ | 1,55▲ |
| 20/10 02:53 | 2,20▲ | 1,53▼ |
| 20/10 01:47 | 2,17▲ | 1,55▼ |
| 20/10 01:00 | 2,14▲ | 1,56▼ |
| 20/10 00:38 | 2,10▼ | 1,58▲ |
| 20/10 00:12 | 2,40▼ | 1,44▲ |
| 19/10 23:16 | 2,65▲ | 1,36▼ |
| 19/10 22:50 | 2,62▲ | 1,37▼ |
| 19/10 21:36 | 2,54▼ | 1,41▲ |
| 19/10 20:50 Đầu tiên | 2,61 | 1,40 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,72 |
| Marathon | 1,90 | 1,73 |
| 1xBet | 1,90 | 1,73 |
| Betano | 2,02 | 1,72 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,05Xỉu 3.51,68Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,22→2,05Xỉu1,55→1,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 01:42 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3.5 | |
| 21/10 01:42 | 2,05▼ | 1,68▲ |
| 20/10 18:57 | Tạm dừng | |
| 20/10 18:08 | 2,16▼ | 1,53▲ |
| 20/10 13:45 | 2,30▼ | 1,47▲ |
| 20/10 11:16 | 2,36▲ | 1,45 |
| 20/10 08:04 | 2,35▼ | 1,45▲ |
| 20/10 02:53 | 2,38▲ | 1,44▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 20/10 01:47 | 2,34▲ | 1,45▼ |
| 20/10 01:00 | 2,28▲ | 1,48▼ |
| 20/10 00:38 | 2,23▼ | 1,50 |
| 20/10 00:12 | 2,25▼ | 1,50▲ |
| 19/10 23:16 | 2,28▲ | 1,49▼ |
| 19/10 22:50 | 2,24▲ | 1,51▼ |
| 19/10 21:36 | Tạm dừng | |
| 19/10 20:50 Đầu tiên | 2,22 | 1,55 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 2,00 | 1,65 |
| 1xBet | 2,00 | 1,65 |
| Betano | 2,07 | 1,67 |
| BetVictor | 2,20 | 1,62 |
Cả hai đội ghi bànCó1,92Không1,75Marathon · Nhà cái 4Có1,68→1,92Không2,01→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 21/10 01:42 | 1,92▼ | 1,75▲ |
| 21/10 01:24 | 1,98▼ | 1,70▲ |
| 21/10 01:07 | 2,00▼ | 1,69▲ |
| 20/10 22:56 | 2,03▼ | 1,67▲ |
| 20/10 18:40 | 2,05▲ | 1,65▼ |
| 20/10 18:08 | 2,01▼ | 1,68▲ |
| 20/10 17:53 | 2,03▼ | 1,67▲ |
| 20/10 13:45 | 2,09▲ | 1,63▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 20/10 13:28 | 2,04▲ | 1,66▼ |
| 20/10 08:19 | 2,01▼ | 1,68▲ |
| 20/10 08:04 | 2,02▲ | 1,67▼ |
| 20/10 07:49 | 2,01▼ | 1,68▲ |
| 20/10 04:29 | 2,03▲ | 1,67 |
| 20/10 03:31 | 2,02▲ | 1,67▼ |
| 20/10 03:12 | 2,00▼ | 1,69▲ |
| 20/10 02:53 | 2,05▲ | 1,65▼ |
| 20/10 02:12 | 2,03▼ | 1,67▲ |
| 20/10 01:47 | 2,04▲ | 1,66▼ |
| 20/10 01:00 | 2,01▲ | 1,68▼ |
| 20/10 00:38 | 2,00▲ | 1,69▼ |
| 20/10 00:12 | 1,84▲ | 1,82▼ |
| 19/10 23:16 | 1,77▲ | 1,89▼ |
| 19/10 22:50 | 1,75▲ | 1,92▼ |
| 19/10 21:36 | 1,72▲ | 1,95▼ |
| 19/10 21:13 | 1,71▼ | 1,97▲ |
| 19/10 20:50 | 1,74▲ | 1,93▼ |
| 19/10 20:27 Đầu tiên | 1,68 | 2,01 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,92 | 1,75 |
| 1xBet | 1,92 | 1,77 |
| Betano | 1,88 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Forest Green —
Chesham —
Vòng loại
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Đi tiếp Wingate & Finchley
Tứ kết
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Đi tiếp Wingate & Finchley
Bán kết
Xem thêm 28
Chung kết
Xem thêm 20
Final
1/128-finals
Xem thêm 17
Tính đến 21/10 07:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Forest GreenHBHHBHTTBB7T 6H 7B
CheshamHBTBTTBBHT9T 3H 8B
| Forest Green Dựa trên 20 trận | Chesham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| Forest Green Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chesham Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 (6 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| Forest Green Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Chesham Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (4 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 (4 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| Forest Green Dựa trên 19 trận | National League (Anh) | Chesham |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 7T 5H 7B | T · H · B | — |
| 37% | Tỷ lệ thắng | — |
| 26% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Forest Green | National League North / South | Chesham Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 7T 2H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 13% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.13 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| Forest Green Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Chesham Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Forest Green | National League South | Chesham Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HChesham0:0Forest Green17/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BForest Green2:4Hartlepool10/10/2026 23:30 · National League (Anh)HForest Green1:1Wealdstone30/09/2026 01:45 · National League (Anh)HSutton3:3Forest Green26/09/2026 21:00 · National League (Anh)BForest Green1:3Boston Utd19/09/2026 21:00 · National League (Anh)
HCarlisle1:1Forest Green15/09/2026 · National League (Anh)
TForest Green4:0Gateshead12/09/2026 · National League (Anh)
THornchurch0:1Forest Green05/09/2026 · National League (Anh)
BForest Green1:2Altrincham31/08/2026 · National League (Anh)
BA.F.C. Fylde2:0Forest Green28/08/2026 · National League (Anh)
BForest Green0:3Boreham Wood22/08/2026 · National League (Anh)
TWorthing1:2Forest Green15/08/2026 · National League (Anh)
Mùa giải 2025/26
HBoreham Wood0:0Hiệp phụ 1-0Forest Green30/04/2026 01:45 · National League (Anh)TForest Green5:0Morecambe25/04/2026 18:30 · National League (Anh)BHartlepool2:1Forest Green18/04/2026 21:00 · National League (Anh)TForest Green3:1Braintree11/04/2026 21:00 · National League (Anh)HTruro1:1Forest Green06/04/2026 21:00 · National League (Anh)TForest Green4:0Brackley Town03/04/2026 21:00 · National League (Anh)TEastleigh2:4Forest Green28/03/2026 22:00 · National League (Anh)BTamworth1:0Forest Green26/03/2026 02:45 · National League (Anh)HChesham0:0Forest Green17/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BChesham0:5Chelmsford10/10/2026 21:00 · National League SouthTChesham4:3Real Bedford03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BChesham0:4Maidenhead26/09/2026 21:00 · National League SouthTChesham7:2Ware19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
THorsham FC1:4Chesham12/09/2026 · National League North / South
BChesham1:2Billericay08/09/2026 · National League North / South
BTruro3:1Chesham05/09/2026 · National League North / South
HChesham2:2Dover31/08/2026 · National League North / South
TAFC Totton0:4Chesham29/08/2026 · National League North / South
TChesham2:0Walton & Hersham22/08/2026 · National League North / South
BFarnborough1:0Chesham19/08/2026 · National League North / South
BBraintree3:2Chesham15/08/2026 · National League North / South
Mùa giải 2025/26
HDover2:2Chesham25/04/2026 18:30 · National League North / SouthBChesham0:2Chelmsford18/04/2026 21:00 · National League North / SouthBBath4:2Chesham11/04/2026 21:00 · National League North / SouthTChesham4:1Slough06/04/2026 21:00 · National League North / SouthTHemel Hempstead0:3Chesham03/04/2026 21:00 · National League North / SouthTEnfield Town3:4Chesham01/04/2026 01:45 · National League North / SouthTChesham1:0Tonbridge28/03/2026 22:00 · National League North / SouthTính đến 21/10 03:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Forest Green T
1H
0Chesham T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Forest Green Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Forest Green đã gặp Chesham tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 21/10/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Forest Green 5-0 Chesham.
Forest Green thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chesham thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Forest Green thắng 0, Chesham thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.18 · 6.50 · 8.60.
Forest Green · Trận trước: Chesham vs Forest Green (17/10)
Chesham · Trận trước: Chesham vs Forest Green (17/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- FC United vs Altrincham
- Stafford vs Gateshead
- Worcester vs Chorley
- Yeovil vs Leatherhead
- Alvechurch vs Spalding United
- Gloucester vs Barrow
- Tadley vs Aldershot
- Cray Wanderers vs Bedford
- Harrogate vs Bury
- Anstey Nomads vs Macclesfield
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.