Ngôn ngữ

Manchester City vs AEK Athens

Chi tiết trận đấu
Etihad Stadium
Manchester CityChủ nhà
5 : 1Tỷ số chung cuộc
AEK AthensĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 01:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GGianluigi Donnarumma
82DRico Lewis
45DAbdukodir Khusanov
3DRúben Dias
24DJoško Gvardiol
5MElliot Anderson
17MEnzo Fernández
47MPhil Foden
10MRayan Cherki
37MAllan
75FFloyd Samba
Dự bị 11
56FRyan McAidoo
21DRayan Aït-Nouri
22DVitor Reis
61DKaden Braithwaite
28GGerónimo Rulli
13GMarcus Bettinelli
6DMarc Guéhi
32MAyyoub Bouaddi
7FIliman Ndiaye
11FJérémy Doku
9FErling Haaland
Huấn luyện viên Enzo Maresca
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
91GAlberto Brignoli
12DLazaros Rota
2DHarold Moukoudi
44DFilipe Relvas
3DStavros Pilios
14MLovro Majer
16MKervin Arriaga
18MRăzvan Marin
23MJoão Mário
9FLuka Jović
19FBarnabás Varga
Dự bị 10
11FAboubakary Koita
90FZini
10MOleksandr Zubkov
27MMilán Vitális
8MMijat Gaćinović
41GMarios Balamotis
21DDomagoj Vida
22DCharalampos Lykogiannis
20MPetros Mantalos
6MKaan Kairinen
Huấn luyện viên Marko Nikolic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester CityVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (20/10)
A. SemenyoChấn thương đầu gối
M. NunesVa chạm
Mateo KovacicChấn thương
AEK AthensVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Thomas StrakoshaChấn thương
Tính đến 21/10 03:44

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Manchester City235
AEK Athens011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngElliot Anderson
  2. 34'Bàn thắngPhil FodenKiến tạo: Rico Lewis
  3. 46'Thay ngườiZiniRa sân: Barnabás Varga
  4. 46'Thay ngườiAboubakary KoitaRa sân: Răzvan Marin
  5. 52'Bàn thắngStavros PiliosKiến tạo: Zini
  6. 57'Bàn thắngRayan CherkiKiến tạo: Phil Foden
  7. 59'Thẻ vàngJoško Gvardiol
  8. 62'Thay ngườiRyan McAidooRa sân: Floyd Samba
  9. 63'Thay ngườiOleksandr ZubkovRa sân: João Mário
  10. 65'Bàn thắngPhil FodenKiến tạo: Rico Lewis
  11. 72'Thay ngườiRayan Aït-NouriRa sân: Enzo Fernández
  12. 72'Thay ngườiVitor ReisRa sân: Joško Gvardiol
  13. 76'Bàn thắngPhil FodenKiến tạo: Ryan McAidoo
  14. 83'Thay ngườiKaden BraithwaiteRa sân: Rúben Dias
  15. 83'Thay ngườiMilán VitálisRa sân: Luka Jović
  16. 83'Thay ngườiMijat GaćinovićRa sân: Kervin Arriaga
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
2,84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,72
17Sút11
7Sút trúng đích3
8Phạt góc3
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
680Chuyền bóng387
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGianluigi Donnarumma90000007.5
5 · MFElliot Anderson90101007.7
10 · MFRayan Cherki90102008.6
37 · MFAllan90002007.0
45 · DFAbdukodir Khusanov90000006.6
47 · MFPhil Foden903140010.0
82 · DFRico Lewis90020007.9
3 · DFRúben Dias83001007.3
17 · MFEnzo Fernández72001006.9
24 · DFJoško Gvardiol72000106.6
75 · FWFloyd Samba62000006.3
56 · FW · Dự bịRyan McAidoo28010007.3
21 · DF · Dự bịRayan Aït-Nouri18000006.6
22 · DF · Dự bịVitor Reis18000006.9
61 · DF · Dự bịKaden Braithwaite10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFHarold Moukoudi90000006.3
3 · DFStavros Pilios90101006.7
12 · DFLazaros Rota90000005.6
14 · MFLovro Majer90000006.9
44 · DFFilipe Relvas90000006.3
91 · GKAlberto Brignoli90000005.9
9 · FWLuka Jović83000006.9
16 · MFKervin Arriaga83001006.7
23 · MFJoão Mário63000006.2
18 · MFRăzvan Marin45000006.7
19 · FWBarnabás Varga45000006.5
11 · FW · Dự bịAboubakary Koita45000007.2
90 · FW · Dự bịZini45011006.7
10 · MF · Dự bịOleksandr Zubkov27002006.9
8 · MF · Dự bịMijat Gaćinović10001006.7
27 · MF · Dự bịMilán Vitális10002006.3
Tính đến 21/10 04:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,17Hòa8,75Đội khách17,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,061,17Hòa14,008,75Đội khách30,8817,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 01:491,17▲8,7517,00
21/10 01:141,16▲8,75▼17,00▼
21/10 00:581,14▲9,38▼18,96▼
21/10 00:421,139,46▲19,28▼
21/10 00:251,139,44▼19,30▼
20/10 23:521,13▼9,50▲19,47▲
20/10 23:371,149,24▲18,69▲
20/10 23:211,149,23▲18,67▲
Xem thêm · 69 trường hợpThu gọn
20/10 23:041,149,18▲18,46▲
20/10 22:471,149,14▼18,37▼
20/10 22:171,149,16▲18,62▲
20/10 21:591,149,09▲18,43▲
20/10 21:391,149,07▼18,36▼
20/10 21:231,149,34▲19,22▲
20/10 20:501,14▲9,22▼18,88▼
20/10 20:341,1210,00▼21,41▼
20/10 20:191,1210,2322,22▼
20/10 20:041,1210,23▲22,23▲
20/10 19:481,1210,1821,56▼
20/10 19:311,1210,18▼21,57▼
20/10 19:151,1210,1921,78▼
20/10 18:581,1210,19▲21,79▲
20/10 18:411,129,9821,01▼
20/10 18:261,129,98▼21,05▼
20/10 17:541,12▼10,00▲21,12
20/10 17:371,139,6821,12▼
20/10 17:221,139,68▼21,13▼
20/10 17:071,139,70▼21,20▼
20/10 16:521,139,7121,35▲
20/10 16:361,139,71▲21,34▲
20/10 15:451,139,53▲20,75▲
20/10 15:281,139,51▲20,68▲
20/10 15:111,13▲9,41▼20,35▼
20/10 14:541,1210,02▼22,42▼
20/10 14:371,1210,03▲22,51▲
20/10 14:201,1210,02▲22,49▲
20/10 14:031,1210,00▲22,43▲
20/10 13:461,129,96▲22,31▲
20/10 13:291,12▲9,94▲22,24▲
20/10 13:121,109,73▲20,81▲
20/10 12:281,10▼9,41▼17,52▼
20/10 11:571,12▲10,04▼19,91▼
20/10 11:421,11▼10,26▲20,65▲
20/10 11:261,1210,08▲20,07▲
20/10 09:061,1210,06▲20,04▲
20/10 05:001,12▲9,92▼19,70▼
20/10 03:251,1110,91▲21,71▲
20/10 02:251,11▲10,90▼21,69▼
20/10 02:041,1011,04▼22,16▼
20/10 01:391,1011,05▲22,19▲
20/10 00:311,1010,98▼22,12▼
19/10 22:041,10▲10,99▼22,14▲
19/10 21:161,09▼12,18▲22,08▲
19/10 20:531,1012,08▲21,80▲
19/10 20:301,1011,98▲21,51▲
19/10 18:121,1011,97▲21,49▲
19/10 17:261,1011,86▼21,16▼
19/10 15:041,1012,04▲21,70▲
19/10 13:541,1012,03▲21,67▲
19/10 12:161,1011,94▲21,52▲
19/10 11:301,1011,8021,12▼
19/10 09:361,1011,80▲21,13▲
19/10 06:581,1011,77▲21,09▲
19/10 04:451,1011,63▼20,85▼
19/10 03:371,1012,01▲21,88▲
18/10 21:081,1011,81▼21,38▼
18/10 20:431,10▲11,95▼21,76▼
18/10 20:171,0912,21▼22,39▼
18/10 15:281,09▲12,31▼22,65▼
18/10 06:031,0813,70▼23,30▲
18/10 04:341,0813,83▼23,27▲
18/10 02:391,0813,94▼23,24▼
18/10 02:111,08▲14,06▲23,58▲
18/10 00:461,0713,12▲21,23▼
17/10 23:511,0712,23▼24,79▼
17/10 23:241,07▲12,36▼25,12▼
17/10 22:56 Đầu tiên1,0614,0030,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,178,7517,00
Betfair1,149,5015,00
bet3651,149,0015,00
Marathon1,198,9012,75
1xBet1,219,0512,90
Betano1,178,2520,00
BetVictor1,178,5013,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,74Đội khách +22,17Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,281,74Đội khách3,442,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 01:491,742,17▼
21/10 01:32Thay đổi mốc · -2.5 → -2
21/10 01:321,74▲2,18▼
21/10 01:141,66▲2,27▼
21/10 00:581,57▲2,46▼
21/10 00:421,552,52▲
21/10 00:251,552,50▼
20/10 23:521,55▼2,51▲
Xem thêm · 59 trường hợpThu gọn
20/10 23:371,582,44▲
20/10 23:211,582,43▲
20/10 23:041,58▼2,42
20/10 22:471,59▼2,42▲
20/10 22:171,612,38▲
20/10 21:391,61▲2,36▼
20/10 21:231,59▼2,42▲
20/10 20:501,60▲2,39▼
20/10 20:341,53▲2,57▼
20/10 20:191,512,62▲
20/10 20:041,51▲2,61▼
20/10 19:311,48▼2,71▲
20/10 19:151,49▼2,67
20/10 18:581,502,67▲
20/10 18:411,50▼2,65▲
20/10 18:261,512,63▼
20/10 17:541,512,64▲
20/10 17:371,51▼2,61
20/10 17:221,52▲2,61▼
20/10 17:071,51▼2,62▲
20/10 16:361,52▼2,59▲
20/10 15:451,53▼2,55
20/10 15:281,542,55▲
20/10 15:111,54▲2,51▼
20/10 14:541,492,66▲
20/10 14:371,49▼2,64
20/10 14:201,502,64▲
20/10 13:461,502,63▲
20/10 13:291,50▲2,62▼
20/10 13:121,43▲2,66
20/10 12:281,42▼2,66▲
20/10 11:571,46▲2,65▼
20/10 11:421,44▼2,71▲
20/10 09:061,46▼2,66▲
20/10 05:001,47▲2,63▼
20/10 02:251,41▲2,84▼
20/10 02:041,402,87▼
19/10 22:041,40▲2,88▼
19/10 21:161,38▼2,97▲
19/10 20:531,39▼2,92▲
19/10 20:301,402,90▲
19/10 18:121,402,89▲
19/10 17:261,40▲2,86▼
19/10 13:541,39▼2,91▲
19/10 12:161,40▼2,90▲
19/10 06:581,412,83▲
19/10 04:451,41▲2,82▼
19/10 03:371,39▼2,92▲
18/10 21:081,412,83▼
18/10 20:431,41▲2,85▼
18/10 20:171,402,89▼
18/10 15:281,40▲2,90▼
18/10 06:031,363,07▼
18/10 02:391,36▲3,08▼
18/10 02:111,35▲3,10▲
18/10 00:461,34▲3,06▼
17/10 23:511,32▲3,17▼
17/10 23:241,31▲3,21▼
17/10 22:56 Đầu tiên1,283,44
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,742,17
bet3651,582,35
Marathon1,712,07
1xBet1,712,07
Betano1,702,22
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,74Xỉu 3.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,681,74Xỉu2,152,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 01:321,74▲2,16▼
21/10 01:14Thay đổi mốc · 4 → 3.5
21/10 01:141,73▲2,18▼
21/10 00:581,69▲2,23▼
21/10 00:421,67▼2,28▲
20/10 23:521,69▼2,24▲
20/10 23:211,72▲2,19
20/10 23:041,71▼2,19
Xem thêm · 46 trường hợpThu gọn
20/10 22:471,72▼2,19▲
20/10 21:391,79▲2,09▼
20/10 21:231,78▼2,10▲
20/10 20:501,79▲2,08▼
20/10 20:041,78▲2,10▼
20/10 19:311,64▼2,33▲
20/10 19:151,692,24▲
20/10 18:581,69▲2,23▼
20/10 18:411,67▼2,28▲
20/10 17:371,682,25▲
20/10 17:221,682,24▼
20/10 17:071,68▼2,25▲
20/10 16:361,722,19▲
20/10 15:281,722,18▲
20/10 15:111,72▲2,16▼
20/10 14:541,71▼2,19▲
20/10 14:371,72▼2,16▲
20/10 14:031,73▼2,15
20/10 13:291,74▲2,15▲
20/10 13:121,69▲2,13
20/10 12:281,67▼2,13▼
20/10 11:571,71▲2,16▼
20/10 11:421,69▼2,19▲
20/10 09:061,70▼2,17▲
20/10 05:001,71▲2,16▼
20/10 02:251,68▲2,22▼
20/10 02:041,672,23▼
20/10 01:391,67▲2,24
20/10 00:311,662,24▼
19/10 21:161,66▼2,25▲
19/10 20:301,682,21▲
19/10 18:121,68▼2,20▲
19/10 17:261,69▲2,19▼
19/10 12:161,68▼2,21▲
19/10 04:451,72▲2,15▼
19/10 03:371,70▼2,18▲
18/10 21:081,752,11▲
18/10 20:431,75▼2,10▲
18/10 20:171,76▼2,08▲
18/10 15:281,77▲2,07▼
18/10 02:391,752,10▼
18/10 02:111,75▲2,11▲
18/10 00:461,72▲2,08▼
17/10 23:511,71▲2,10▼
17/10 23:241,70▲2,11▼
17/10 22:56 Đầu tiên1,682,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,742,16
Betfair1,702,15
bet3651,732,10
Marathon1,742,12
1xBet1,792,18
Betano1,722,18
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có2,151,80Không1,671,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 01:141,80▼1,95▲
21/10 00:251,83▼1,91▲
20/10 23:521,87▼1,87▲
20/10 23:211,91▼1,83▼
20/10 23:041,95▲1,87
20/10 22:321,91▼1,87▲
20/10 22:172,10▼1,75▲
20/10 21:59Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
20/10 21:592,15▼1,70▲
20/10 21:39Tạm dừng
20/10 21:232,20▲1,67▼
20/10 21:062,15▼1,70▲
20/10 20:042,20▲1,67▼
20/10 19:311,91▼1,91▲
20/10 19:152,00▼1,83▲
20/10 18:412,10▼1,75▲
20/10 16:362,15▲1,70
20/10 15:112,101,70▼
20/10 03:442,10▼1,75▲
20/10 02:042,151,70▲
19/10 15:04 Đầu tiên2,151,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,95
bet3651,951,80
Marathon1,751,96
1xBet1,751,98
Betano1,801,95
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Manchester CityTất cảAEK Athens
12Trận7
10Thắng4
0Hòa1
2Thua2
34Bàn thắng12
14Bàn thua9
Manchester CityChủ nhàAEK Athens
7Trận3
6Thắng3
0Hòa0
1Thua0
23Bàn thắng8
11Bàn thua0
Manchester CityĐội kháchAEK Athens
5Trận4
4Thắng1
0Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng4
3Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn1
2.83Bàn thắng mỗi trận1.71
1.17Bàn thua mỗi trận1.29
8Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
Manchester CityTất cảAEK Athens
3Trận5
2Thắng2
0Hòa1
1Thua2
9Bàn thắng7
5Bàn thua8
Manchester CityChủ nhàAEK Athens
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
7Bàn thắng5
5Bàn thua0
Manchester CityĐội kháchAEK Athens
1Trận3
1Thắng0
0Hòa1
0Thua2
2Bàn thắng2
0Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
3.00Bàn thắng mỗi trận1.40
1.67Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
Manchester CityTất cảAEK Athens
8Trận—
7Thắng—
0Hòa—
1Thua—
20Bàn thắng—
9Bàn thua—
Manchester CityChủ nhàAEK Athens
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
6Bàn thua—
Manchester CityĐội kháchAEK Athens
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.50Bàn thắng mỗi trận—
1.12Bàn thua mỗi trận—
7Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Manchester CityTất cảAEK Athens
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
0Bàn thua—
Manchester CityChủ nhàAEK Athens
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Manchester CityTất cảAEK Athens
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Manchester CityChủ nhàAEK Athens
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Manchester CityĐội kháchAEK Athens
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG3300+99TTT
2Aston Villa3300+99TTT
3Liverpool3300+59TTT
4Real Madrid3300+59TTT
5Real Betis3300+39TTT
6Stuttgart3210+57HTT
7Arsenal3210+47HTT
8Barcelona (Tây Ban Nha)3201+56BTT
9Como 19073201+56TBT
10Manchester City3201+46TBT
11Club Brugge K.V.3201+36TTB
12Sporting CP3201+36BTT
13Dortmund3201+16TBT
14Bayern Munich3120+55HHT
15A.S. Roma3111+34TBH
16Atl. Madrid3111+14HTB
17Shakhtar Donetsk3111+14BTH
18PSV3111+04TBH
19Villarreal3102+03BTB
20Manchester Utd3102-13BBT
21Inter3102-13TBB
22Napoli3102-23TBB
23Galatasaray S.K.3102-33TBB
24LASK3102-33TBB
25Sabah FC3102-33BTB
26Feyenoord3102-43BTB
27RC Lens3102-43BBT
28Bodo/Glimt3102-53BTB
29AEK Athens3102-53BBT
30RB Leipzig3102-53BTB
31Fenerbahçe S.K.3021-62HBH
32Slavia Prague3012-31HBB
33Viking3012-41BHB
34F.C. Porto3003-40BBB
35Lille3003-60BBB
36Slovan Bratislava3003-120BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma2101+30
—Arsenal1100+30
—Aston Villa2200+80
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Tây Ban Nha)1100+40
—Bayern Munich2110+50
—Real Betis2200+20
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.2101+20
—Como 19072200+60
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto2002-30
—Fenerbahçe S.K.2020+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter2101+00
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille2002-30
—Liverpool2200+20
—Manchester City2101+20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli2101+00
—PSG2200+70
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid2200+40
—Sabah FC2101+10
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP2101+10
—Stuttgart2110+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens2002-60
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal2110+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid2011-10
—Barcelona (Tây Ban Nha)2101+10
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt2002-60
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund2101+00
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord2002-50
—Galatasaray S.K.2101+00
—Inter1001-10
—LASK2101+00
—RC Lens2101-20
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd2002-50
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV2101+00
—RB Leipzig2002-60
—Real Madrid1100+10
—Sabah FC1001-40
—Shakhtar Donetsk2011-10
—Slavia Prague2011-20
—Slovan Bratislava2002-90
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking2002-40
—Villarreal2002-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Manchester City Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City8701+1121BTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Aston Villa8323-311TTHTB
7Brentford7241+510BHTHH
8Leeds7241+310HBHTH
9Everton7241+110BHTHH
10Ipswich8314-410HBTBT
11Hull7232+19BHBHH
12Newcastle7223-48BBTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Nottingham8134-46HBBBT
18Coventry7205-86BTTBB
19Fulham7124-35TBHHB
20Sunderland7115-84BBBBH
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
AEK Athens —
Tính đến 24/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10Fenerbahçe S.K.2-2Slavia Prague20/10Sabah Baku1-2Dortmund21/10A.S. Roma4-0Slovan Bratislava21/10F.C. Porto0-1PSV21/10Liverpool4-3Villarreal21/10Manchester City5-1AEK Athens21/10Napoli4-3Bodo/Glimt21/10PSG4-2Barcelona (Tây Ban Nha)21/10Stuttgart1-1Atl. Madrid21/10Como 19074-1Manchester Utd21/10Lille2-4Galatasaray S.K.22/10Aston Villa3-1Viking22/10Bayern Munich2-2Arsenal22/10Real Betis1-0Feyenoord22/10Club Brugge K.V.3-0RC Lens22/10Inter1-0Shakhtar Donetsk22/10Real Madrid4-1RB Leipzig22/10Sporting CP2-3LASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 24/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Manchester CityTBTTTTTTTT15T 2H 3B
AEK AthensBTTTHTTTHT12T 6H 2B
Manchester City
Dựa trên 20 trận
AEK Athens
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 2H 3BT · H · B12T 6H 2B
75%Tỷ lệ thắng60%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.25Ghi được mỗi trận2.15
1.10Bị ghi mỗi trận0.70
+23Hiệu số+29
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.07 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (10 trận)
1.20 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (12 trận)
1.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (12 trận)
17.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (12 trận)
5.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (12 trận)
63% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (12 trận)
7.0 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (12 trận)
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (11 trận)
9.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.4 (12 trận)
Manchester City
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAEK Athens
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 0H 2BT · H · B9T 1H 0B
82%Tỷ lệ thắng90%
0%Tỷ lệ hòa10%
2.64Ghi được mỗi trận3.40
1.27Bị ghi mỗi trận0.40
+15Hiệu số+30
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.96 (5 trận)
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84 (5 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (6 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (6 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (6 trận)
18.3Số cú sút mỗi trận17.5 (6 trận)
5.9Sút trúng đích mỗi trận6.0 (6 trận)
64%Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
7.2Phạt góc mỗi trận6.5 (6 trận)
1.0Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
8.9Phạm lỗi mỗi trận15.0 (6 trận)
Manchester City
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAEK Athens
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B3T 5H 2B
67%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa50%
1.78Ghi được mỗi trận0.90
0.89Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số-1
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.84 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (5 trận)
1.11 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (5 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
1.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (6 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
16.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (6 trận)
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (6 trận)
62% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (6 trận)
6.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (6 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (5 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8 (6 trận)
Manchester City
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhAEK Athens
14Trận—
11T 2H 1BT · H · B—
79%Tỷ lệ thắng—
14%Tỷ lệ hòa—
2.36Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+19Hiệu số—
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.9Số cú sút mỗi trận—
5.5Sút trúng đích mỗi trận—
64%Kiểm soát bóng trung bình—
7.2Phạt góc mỗi trận—
1.5 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.3Phạm lỗi mỗi trận—
Manchester CityGiải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpAEK Athens
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 5H 0B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa42%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.50
—Hiệu số+18
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.75 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (6 trận)
—Số cú sút mỗi trận13.8 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.3 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.5 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận16.3 (6 trận)
Manchester City
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueAEK Athens
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 0H 1BT · H · B2T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.75
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận15.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2
Manchester CityCúp Hy LạpAEK Athens
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Manchester City
Dựa trên 2 trận
Cúp FA (Anh)AEK Athens
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Manchester CityUEFA Europa Conference LeagueAEK Athens
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLAEK Athens
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Manchester City
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Anh)AEK Athens
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TManchester City3:2Ipswich17/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:3Sunderland20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City5:0Norwich18/09/2026 01:30 · Cúp EFL · Etihad StadiumTManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumTManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
Mùa giải 2025/26
HBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City3:0Brentford09/05/2026 23:30 · Premier League AnhHEverton3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhTManchester City2:1Southampton25/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)TManchester City2:1Arsenal19/04/2026 22:30 · Premier League Anh
BShakhtar Donetsk3:1AEK Athens15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stamford BridgeTAEK Athens3:0OFI Crete10/10/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens1:0LASK08/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Allwyn ArenaTAEK Athens4:0Levski Sofia27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allwyn ArenaHLevski Sofia0:0AEK Athens19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · National Stadium Vasil Levski
Mùa giải 2025/26
HAEK Athens1:1Olympiacos Piraeus17/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHPAOK1:1AEK Athens13/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens2:1Panathinaikos10/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHPanathinaikos0:0AEK Athens04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens3:0PAOK19/04/2026 22:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens3:1Rayo Vallecano17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBRayo Vallecano3:0AEK Athens09/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 24/10 20:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gianluigi Donnarumma110090 phút6.94
GK28Geronimo Rulli10090 phút6.60
GK13Marcus Bettinelli-----
DF3Ruben Dias110085 phút6.97
DF24Josko Gvardiol111372 phút7.05
DF6Marc Guehi101186 phút7.10
DF45Abdukodir Khusanov90076 phút6.92
DF82Rico Lewis40270 phút6.70
DF21Rayan Ait-Nouri30341 phút6.90
DF22Reis Vitor30036 phút7.30
DF61Kaden Braithwaite30010 phút6.75
MF5Elliot Anderson111174 phút7.38
MF10Rayan Cherki116262 phút7.50
MF17Enzo Fernandez91179 phút7.36
MF47Phil Foden84363 phút6.97
MF33Nico O'Reilly80149 phút6.57
MF27Matheus Nunes70073 phút7.03
MF32Ayyoub Bouaddi70247 phút7.04
MF8Mateo Kovacic50139 phút7.08
MF56Ryan McAidoo51122 phút6.94
MF37Elias Allan31157 phút7.47
MF75Floyd Samba22076 phút7.45
FW9Erling Haaland1013089 phút8.08
FW42Antoine Semenyo92378 phút6.98
FW7Iliman Ndiaye80362 phút6.72
FW11Jeremy Doku51152 phút7.46
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK91Alberto Brignoli50090 phút6.86
GK1Thomas Strakosha20090 phút7.40
GK31Georgios Sarakasidis-----
GK41Marios Balamotis-----
DF2Harold Moukoudi71090 phút6.89
DF3Stavro Pilo71190 phút6.99
DF44Filipe Relvas71190 phút7.30
DF12Lazaros Rota60190 phút6.95
DF15Martin Georgiev1003 phút—
DF5Christos Alexiou-----
DF21Domagoj Vida-----
DF22Charalampos Lykogiannis-----
DF57Spyros Christakopoulos-----
MF18Razvan Marin72182 phút7.46
MF14Lovro Majer71281 phút7.31
MF8Mijat Gacinovic71020 phút6.75
MF27Milan Vitalis50045 phút6.67
MF6Kaan Kairinen40064 phút6.85
MF23Mario Joao40134 phút6.58
MF16Kervin Arriaga40027 phút6.67
MF20Petros Mantalos30037 phút6.67
MF17Dimitrios Kaloskamis-----
MF80Hakim Sahabo-----
FW9Luka Jovic73081 phút7.10
FW11Aboubakary Koita70079 phút7.01
FW90Zini70141 phút6.60
FW19Barnabas Varga52052 phút7.12
FW10Oleksandr Zubkov50013 phút6.54
FW7Dereck Kutesa20038 phút6.95
FW76Argyris Argyriou-----
Tính đến 23/10 08:37

Huấn luyện viên

Manchester CityHuấn luyện viên Enzo Maresca
AEK AthensHuấn luyện viên Marko Nikolic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 12:07

Các trận tiếp theo