Stuttgart vs Atl. Madrid
MHPArena
02:00Bắt đầu 21/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 02:29
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StuttgartVắng mặt 4 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. Al DakhilChấn thương đầu gối |
| J. DiehlChấn thương cơ |
| L. StergiouNgoài danh sách |
| S. DrljacaNgoài danh sách |
| D. ZagadouChấn thương cơ |
| M. MittelstadtChấn thương |
| N. NarteyChấn thương cơ |
| T. TomasChấn thương cơ |
Atl. MadridVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| J. CardosoỐm |
| KokeChấn thương cơ |
Tính đến 19/10 00:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 02:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,33▲Hòa3,84▼Đội khách2,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,06→3,33Hòa3,89→3,84Đội khách2,14→2,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 19/10 02:06 | 3,33▲ | 3,84▼ | 2,11 |
| 18/10 18:32 | 3,32▲ | 3,86▼ | 2,11▲ |
| 18/10 12:10 | 3,30▲ | 3,91▲ | 2,10▼ |
| 18/10 02:11 | 3,26▲ | 3,88▲ | 2,13▲ |
| 18/10 01:17 | 3,20▲ | 3,81▼ | 2,10 |
| 18/10 00:46 | 3,12▼ | 3,95▼ | 2,10▲ |
| 18/10 00:20 | 3,20▲ | 3,96 | 2,05▼ |
| 17/10 23:51 | 3,18▲ | 3,96▲ | 2,07▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 23:24 | 3,07▲ | 3,88▼ | 2,14 |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 3,06 | 3,89 | 2,14 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,33▲ | 3,84▼ | 2,11▲ |
| bet365 | 3,30▼ | 3,60▼ | 2,10▲ |
| Marathon | 3,24▲ | 3,84 | 2,11▼ |
| 1xBet | 3,32▲ | 3,94 | 2,17▼ |
| BetVictor | 3,20▲ | 3,90▲ | 2,05▼ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,79▼Đội khách -0.52,10▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,73→1,79Đội khách2,13→2,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:32 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 18/10 12:10 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 18/10 02:11 | 1,78▲ | 2,12▲ |
| 18/10 01:17 | 1,75▼ | 2,09 |
| 18/10 00:46 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 18/10 00:20 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 17/10 23:51 | 1,78▲ | 2,06▼ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 1,73 | 2,13 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79▼ | 2,10▲ |
| bet365 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| BetVictor | 1,70▼ | 1,99▲ |
Tài/Xỉu3Tài 31,85▼Xỉu 32,04▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,83→1,85Xỉu2,01→2,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 12:10 | 1,85▼ | 2,04 |
| 18/10 02:11 | 1,86▲ | 2,04▲ |
| 18/10 01:17 | 1,83 | 2,01▼ |
| 18/10 00:46 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 18/10 00:20 | 1,82 | 2,03▲ |
| 17/10 23:51 | 1,82▼ | 2,02▲ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 1,83 | 2,01 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▼ | 2,04▲ |
| Marathon | 1,79 | 1,94 |
| 1xBet | 1,79 | 1,94 |
| BetVictor | 1,77▼ | 1,90▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,44▼Không2,62▲bet365 · Nhà cái 4Có1,44→1,44Không2,62→2,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 09:42 | 1,44▼ | 2,62▲ |
| 18/10 01:43 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 1,44 | 2,62 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,44▼ | 2,62▲ |
| Marathon | 1,45▲ | 2,55▼ |
| 1xBet | 1,45▲ | 2,59▼ |
| BetVictor | 1,44 | 2,55▼ |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 11,50 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 8,00 | 1,03 | Marathon |
| -1.5 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.25 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -1 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -0.75 | 4,14 | 1,26 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,29 | 1,36 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,91 | 1,45 | Pinnacle |
| 0 | 2,50 | 1,58 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,06 | 1,85 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,79 | 2,10 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,61 | 2,43 | Pinnacle |
| 1 | 1,41 | 3,01 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,34 | 3,39 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,27 | 3,55 | bet365 |
| 1.75 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 2 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 2.25 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 2.5 | 1,04 | 6,85 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 14,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 2 | 1,22 | 4,51 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,38 | 3,15 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,54 | 2,57 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,66 | 2,29 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,85 | 2,04 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,09 | 1,79 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,34 | 1,64 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,70 | 1,49 | Pinnacle |
| 4 | 3,35 | 1,34 | Pinnacle |
| 4.25 | 3,48 | 1,26 | Marathon |
| 4.5 | 4,00 | 1,25 | bet365 |
| 4.75 | 4,65 | 1,14 | Marathon |
| 5 | 6,20 | 1,07 | Marathon |
| 5.25 | 6,40 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| 6.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Stuttgart | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 8 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 18 | Bàn thắng | 22 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
| Stuttgart | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Stuttgart | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Stuttgart | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Stuttgart | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Stuttgart | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Stuttgart | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| Stuttgart | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Stuttgart | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Stuttgart | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Stuttgart | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Stuttgart | Tất cả | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 19 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Stuttgart | Chủ nhà | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Stuttgart | Đội khách | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.11 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · Primera
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Stuttgart Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
Atl. Madrid Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
Tính đến 19/10 01:00
Vòng loại
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 18/10 16:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
Atl. MadridTTTTTTBBTH12T 2H 6B
| Stuttgart Dựa trên 20 trận | Atl. Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 12T 2H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +14 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.92 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.88 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| 6.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Stuttgart Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atl. Madrid Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +16 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.23 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| 1.09 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 6.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 62% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 7.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Stuttgart Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atl. Madrid Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 6T 0H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.66 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 2.57 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 5.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Stuttgart | Primera | Atl. Madrid Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 11T 1H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 69% |
| — | Tỷ lệ hòa | 6% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (15 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Stuttgart Dựa trên 13 trận | Bundesliga (Đức) | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 4T 3H 6B | T · H · B | — |
| 31% | Tỷ lệ thắng | — |
| 23% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.77 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.77 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.06 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Stuttgart Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Atl. Madrid Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Stuttgart Dựa trên 3 trận | Cúp Quốc gia Đức | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Stuttgart Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Atl. Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTSlovan Bratislava0:3Stuttgart15/10/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTPaderborn0:2Stuttgart10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart0:1Dortmund19/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTHansa Rostock0:4Stuttgart22/08/2026 01:45 · Cúp Quốc gia Đức · Ostseestadion
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart0:2Dortmund04/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TEspanyol0:1Atl. Madrid17/10/2026 19:00 · Primera · RCDE StadiumTAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumTAlaves1:2Atl. Madrid10/10/2026 21:15 · Primera · Estadio MendizorrotzaTAtl. Madrid2:1Real Madrid20/09/2026 21:15 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid4:0Osasuna17/09/2026 00:00 · Primera · Metropolitano StadiumTReal Sociedad (Honduras)0:3Atl. Madrid14/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaBLiverpool2:1Atl. Madrid10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · AnfieldBAth Bilbao3:0Atl. Madrid05/09/2026 21:15 · PrimeraTSevilla1:3Atl. Madrid30/08/2026 02:30 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Villarreal23/08/2026 22:00 · Primera · Metropolitano StadiumTAtl. Madrid2:0Malaga20/08/2026 02:00 · Primera · Metropolitano Stadium
Mùa giải 2025/26
BVillarreal5:1Atl. Madrid25/05/2026 02:00 · PrimeraTAtl. Madrid1:0Girona18/05/2026 00:00 · PrimeraTOsasuna1:2Atl. Madrid13/05/2026 02:30 · PrimeraBAtl. Madrid0:1RC Celta de Vigo09/05/2026 23:30 · PrimeraBArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTValencia0:2Atl. Madrid02/05/2026 21:15 · PrimeraHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTAtl. Madrid3:2Ath Bilbao26/04/2026 02:00 · PrimeraBElche3:2Atl. Madrid23/04/2026 00:00 · PrimeraTính đến 18/10 02:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 17/10 06:10
Huấn luyện viên
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
24/10/202601:30 vs B. MonchengladbachMHPArenaChủ nhàBundesliga (Đức)29/10/202600:00 vs PaderbornHome Deluxe ArenaĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)04/11/202600:45 vs Galatasaray S.K.Rams ParkĐội kháchUEFA Champions League08/11/202600:30 vs SV Werder BremenMHPArenaChủ nhàBundesliga (Đức)22/11/202600:30 vs SchalkeVeltins ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
25/10/202602:00 vs Dep. A CorunaMetropolitano StadiumChủ nhàPrimera31/10/202620:00 vs Levante (Greece)—Đội kháchPrimera04/11/202603:00 vs Bayern MunichMetropolitano StadiumChủ nhàUEFA Champions League09/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Metropolitano StadiumChủ nhàPrimera22/11/202623:00 vs GetafeColiseumĐội kháchPrimera26/11/202603:00 vs VikingMetropolitano StadiumChủ nhàUEFA Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Stuttgart gặp Atl. Madrid tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 21/10/2026 02:00 UTC+07 tại MHPArena.
Stuttgart đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Atl. Madrid đứng thứ 15.
Stuttgart thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Atl. Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.33 · 3.84 · 2.11.
Stuttgart · Trận trước: Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Trận tiếp theo: Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10)
Atl. Madrid · Trận trước: Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Trận tiếp theo: Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Sabah Baku vs Dortmund
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- F.C. Porto vs PSV
- Napoli vs Bodo/Glimt
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Liverpool vs Villarreal
- Manchester City vs AEK Athens
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Real Betis vs Feyenoord
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.