Ngôn ngữ

Stuttgart vs Atl. Madrid

Chi tiết trận đấu
MHPArena
StuttgartChủ nhà
02:00Bắt đầu 21/10
Atl. MadridĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 02:29
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StuttgartVắng mặt 4 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. Al DakhilChấn thương đầu gối
J. DiehlChấn thương cơ
L. StergiouNgoài danh sách
S. DrljacaNgoài danh sách
D. ZagadouChấn thương cơ
M. MittelstadtChấn thương
N. NarteyChấn thương cơ
T. TomasChấn thương cơ
Atl. MadridVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. CardosoỐm
KokeChấn thương cơ
Tính đến 19/10 00:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 02:29

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,33▲Hòa3,84▼Đội khách2,11▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,063,33Hòa3,893,84Đội khách2,142,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
19/10 02:063,33▲3,84▼2,11
18/10 18:323,32▲3,86▼2,11▲
18/10 12:103,30▲3,91▲2,10▼
18/10 02:113,26▲3,88▲2,13▲
18/10 01:173,20▲3,81▼2,10
18/10 00:463,12▼3,95▼2,10▲
18/10 00:203,20▲3,962,05▼
17/10 23:513,18▲3,96▲2,07▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 23:243,07▲3,88▼2,14
17/10 22:56 Đầu tiên3,063,892,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,33▲3,84▼2,11▲
bet3653,30▼3,60▼2,10▲
Marathon3,24▲3,842,11▼
1xBet3,32▲3,942,17▼
BetVictor3,20▲3,90▲2,05▼
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,79▼Đội khách -0.52,10▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,731,79Đội khách2,132,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:321,79▼2,10▲
18/10 12:101,80▲2,09▼
18/10 02:111,78▲2,12▲
18/10 01:171,75▼2,09
18/10 00:461,76▼2,09▲
18/10 00:201,79▲2,05▼
17/10 23:511,78▲2,06▼
17/10 22:56 Đầu tiên1,732,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,79▼2,10▲
bet3651,75▼2,05▲
BetVictor1,70▼1,99▲
Tài/Xỉu3Tài 31,85▼Xỉu 32,04▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,831,85Xỉu2,012,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 12:101,85▼2,04
18/10 02:111,86▲2,04▲
18/10 01:171,832,01▼
18/10 00:461,83▲2,02▼
18/10 00:201,822,03▲
17/10 23:511,82▼2,02▲
17/10 22:56 Đầu tiên1,832,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,85▼2,04▲
Marathon1,791,94
1xBet1,791,94
BetVictor1,77▼1,90▲
Cả hai đội ghi bànCó1,44▼Không2,62▲bet365 · Nhà cái 4Có1,441,44Không2,622,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 09:421,44▼2,62▲
18/10 01:431,50▲2,50▼
17/10 22:56 Đầu tiên1,442,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,44▼2,62▲
Marathon1,45▲2,55▼
1xBet1,45▲2,59▼
BetVictor1,442,55▼
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-211,501,011xBet
-1.758,001,03Marathon
-1.56,401,12bet365
-1.256,001,12bet365
-15,751,14bet365
-0.754,141,26Pinnacle
-0.53,291,36Pinnacle
-0.252,911,45Pinnacle
02,501,58Pinnacle
0.252,061,85Pinnacle
0.5 Mốc chính1,792,10Pinnacle
0.751,612,43Pinnacle
11,413,01Pinnacle
1.251,343,39Pinnacle
1.51,273,55bet365
1.751,194,50bet365
21,116,60bet365
2.251,107,00bet365
2.51,046,85Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0217,00bet365
11,0314,001xBet
1.51,175,00bet365
1.751,144,45Marathon
21,224,51Pinnacle
2.251,383,15Pinnacle
2.51,542,57Pinnacle
2.751,662,29Pinnacle
3 Mốc chính1,852,04Pinnacle
3.252,091,79Pinnacle
3.52,341,64Pinnacle
3.752,701,49Pinnacle
43,351,34Pinnacle
4.253,481,26Marathon
4.54,001,25bet365
4.754,651,14Marathon
56,201,07Marathon
5.256,401,05Marathon
5.57,001,10bet365
6.515,001,03bet365
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
StuttgartTất cảAtl. Madrid
9Trận11
5Thắng8
0Hòa1
4Thua2
18Bàn thắng22
11Bàn thua10
StuttgartChủ nhàAtl. Madrid
3Trận5
2Thắng4
0Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng12
3Bàn thua3
StuttgartĐội kháchAtl. Madrid
6Trận6
3Thắng4
0Hòa0
3Thua2
11Bàn thắng10
8Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.22Bàn thua mỗi trận0.91
2Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
StuttgartTất cảAtl. Madrid
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng3
1Bàn thua2
StuttgartChủ nhàAtl. Madrid
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng2
1Bàn thua0
StuttgartĐội kháchAtl. Madrid
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng1
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
StuttgartTất cảAtl. Madrid
6Trận—
2Thắng—
0Hòa—
4Thua—
8Bàn thắng—
10Bàn thua—
StuttgartChủ nhàAtl. Madrid
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
StuttgartĐội kháchAtl. Madrid
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
4Bàn thắng—
8Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
StuttgartTất cảAtl. Madrid
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
StuttgartĐội kháchAtl. Madrid
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
StuttgartTất cảAtl. Madrid
—Trận9
—Thắng7
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng19
—Bàn thua8
StuttgartChủ nhàAtl. Madrid
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua3
StuttgartĐội kháchAtl. Madrid
—Trận5
—Thắng4
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.11
—Bàn thua mỗi trận0.89
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Stuttgart Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
Atl. Madrid Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Betis9612+219BTHTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga8044-94HBBHH
Tính đến 19/10 01:00
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 18/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
Atl. MadridTTTTTTBBTH12T 2H 6B
Stuttgart
Dựa trên 20 trận
Atl. Madrid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B12T 2H 6B
45%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa10%
2.10Ghi được mỗi trận1.70
1.40Bị ghi mỗi trận1.20
+14Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.92 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
1.88 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.5
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
55% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
6.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
10.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Stuttgart
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtl. Madrid
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 2H 2BT · H · B6T 2H 1B
60%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa22%
2.40Ghi được mỗi trận1.89
0.80Bị ghi mỗi trận0.78
+16Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.23 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.99
1.09 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
19.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.8
6.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
62% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
7.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0
Stuttgart
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtl. Madrid
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B6T 0H 5B
30%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.80Ghi được mỗi trận1.55
2.00Bị ghi mỗi trận1.55
-2Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.66 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
2.57 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.6
5.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
5.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4
StuttgartPrimeraAtl. Madrid
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B11T 1H 4B
—Tỷ lệ thắng69%
—Tỷ lệ hòa6%
—Ghi được mỗi trận1.88
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận6.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.3 (15 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.4
Stuttgart
Dựa trên 13 trận
Bundesliga (Đức)Atl. Madrid
13Trận—
4T 3H 6BT · H · B—
31%Tỷ lệ thắng—
23%Tỷ lệ hòa—
1.77Ghi được mỗi trận—
1.77Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
23%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.91Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.06Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.7Số cú sút mỗi trận—
6.2Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
6.8Phạt góc mỗi trận—
1.3 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.5Phạm lỗi mỗi trận—
Stuttgart
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueAtl. Madrid
Dựa trên 4 trận
2Trận4
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận11.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2
Stuttgart
Dựa trên 3 trận
Cúp Quốc gia ĐứcAtl. Madrid
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Stuttgart
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộAtl. Madrid
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 02:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabian Bredlow70090 phút7.38
GK41Dennis Seimen20090 phút7.55
GK33Marius Funk-----
GK41Stefan Drljaca-----
DF24Jeff Chabot91086 phút7.54
DF4Josha Vagnoman92281 phút7.03
DF29Finn Jeltsch90180 phút6.90
DF7M. Mittelstadt71188 phút8.08
DF3Ramon Hendriks70067 phút7.00
DF2Ameen Al Dakhil2006 phút6.60
DF22Lorenz Assignon2015 phút7.30
DF45Leonidas Stergiou10016 phút6.00
DF4Maximilian Herwerth-----
DF14Luca Jaquez-----
DF23Dan-Axel Zagadou-----
DF24Joyeux Masanka Bungi-----
MF6Angelo Stiller90482 phút7.38
MF21Grischa Promel91073 phút6.72
MF11Bilal El Khannouss91051 phút7.36
MF16Atakan Karazor30056 phút7.07
MF47Yanik Spalt20028 phút6.90
MF28Nikolas Nartey20010 phút6.60
FW26Deniz Undav91475 phút6.70
FW17Dzenan Pejcinovic93053 phút6.25
FW9Ermedin Demirovic95048 phút7.00
FW10Chris Fuhrich81067 phút7.30
FW18Jamie Leweling80040 phút6.71
FW44Leo Sauer70013 phút6.49
FW8Tiago Tomas21174 phút6.70
FW7Lauri Penna-----
FW9Tim van der Leij-----
FW27Jarzinho Malanga-----
FW30Jordan Majchrzak-----
FW37Jonathan Akaegbobi-----
J. Diehl—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jan Oblak110090 phút6.98
GK1Juan Musso-----
GK25Salvi Esquivel-----
DF17David Hancko110277 phút7.14
DF14Marcos Llorente111170 phút7.21
DF22Alejandro Grimaldo103179 phút7.07
DF18Marc Pubill91068 phút6.92
DF21Gabriel Romero Cristian81075 phút7.54
DF24Robin Le Normand71050 phút6.66
DF30Dani Martinez20068 phút6.85
DF27Jorge Dominguez10045 phút6.70
DF4Antal Yaakobishvili-----
MF7Kang-In Lee112162 phút7.18
MF23Morten Hjulmand100048 phút6.83
MF6Koke90056 phút7.31
MF8Pablo Barrios81168 phút7.41
MF5Johnny Cardoso70159 phút6.96
MF4Rodrigo Mendoza40034 phút6.70
MF3Obed Vargas-----
MF46Jorge Castillo-----
FW20Giuliano Simeone112274 phút6.80
FW10Alex Baena115361 phút7.41
FW11Ademola Lookman112055 phút6.63
FW15Jonathan David73249 phút7.00
FW19Julian Alvarez70248 phút6.74
FW16Arnau Ortiz50030 phút6.56
FW9Alexander Sorloth10017 phút6.50
FW9Sergio Esteban-----
FW10Miguel Cubo-----
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo