Ngôn ngữ

Napoli vs Bodo/Glimt

Chi tiết trận đấu
Stadio Diego Armando Maradona
NapoliChủ nhà
4 : 3Tỷ số chung cuộc
Bodo/GlimtĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 01:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlex Meret
22DGiovanni Di Lorenzo
13DAmir Rrahmani
16DRafa Marín
37DLeonardo Spinazzola
99MFrank Anguissa
11MKevin De Bruyne
8MScott McTominay
21FMatteo Politano
19FRasmus Højlund
70FNoa Lang
Dự bị 9
68MStanislav Lobotka
17DMathías Olivera
31DSam Beukema
23FGiovane
14GNikita Contini
32GVanja Milinković-Savić
5DBenoît Badiashile
6MBilly Gilmour
20FLorenzo Lucca
Huấn luyện viên Massimiliano Allegri
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
12GNikita Haikin
20DFredrik Sjøvold
6DJostein Gundersen
4DOdin Luras Bjørtuft
15DFredrik André Bjørkan
8MSondre Auklend
7MPatrick Berg
19MSondre Fet
10MJens Petter Hauge
11FOle Didrik Blomberg
9FAndreas Helmersen
Dự bị 8
17FOla Brynhildsen
14MUlrik Saltnes
5DHaitam Aleesami
25DIsak Dybvik Määttä
22MJoel Mugisha Mvuka
1GJulian Lund
2DVillads Nielsen
16MJoshua Kitolano
Huấn luyện viên Kjetil Knutsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NapoliVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BuongiornoChấn thương đầu gối
A. VergaraChấn thương bắp chân
Alisson SantosChấn thương cơ
C. FavasuliChấn thương đùi
David NeresChấn thương đùi
L. MarianucciNgoài danh sách
Bodo/GlimtVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MikkelsenChấn thương háng
H. EvjenChấn thương đầu gối
I. SjongChấn thương
M. RiisnaesChấn thương đầu gối
Tính đến 21/10 04:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Napoli224
Bodo/Glimt123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngMatteo PolitanoKiến tạo: Leonardo Spinazzola
  2. 27'Bàn thắngJens Petter HaugeKiến tạo: Sondre Fet
  3. 41'Bàn thắngScott McTominayKiến tạo: Kevin De Bruyne
  4. 48'Thẻ vàngFrank Anguissa
  5. 58'Thẻ vàngNoa Lang
  6. 60'Thay ngườiStanislav LobotkaRa sân: Frank Anguissa
  7. 62'Bàn thắngAndreas HelmersenKiến tạo: Sondre Fet
  8. 75'Bàn thắngScott McTominayKiến tạo: Matteo Politano
  9. 76'Thay ngườiOla BrynhildsenRa sân: Andreas Helmersen
  10. 79'Thay ngườiSam BeukemaRa sân: Leonardo Spinazzola
  11. 79'Thay ngườiGiovaneRa sân: Noa Lang
  12. 79'Thay ngườiMathías OliveraRa sân: Matteo Politano
  13. 83'Thay ngườiUlrik SaltnesRa sân: Sondre Auklend
  14. 84'Thay ngườiIsak Dybvik MäättäRa sân: Fredrik André Bjørkan
  15. 84'Thay ngườiJoel Mugisha MvukaRa sân: Ole Didrik Blomberg
  16. 84'Thay ngườiHaitam AleesamiRa sân: Jostein Gundersen
  17. 86'Thẻ vàngGiovanni Di Lorenzo
  18. 88'Phản lưới nhàOdin Luras Bjørtuft
  19. 90+4'Bàn thắngSondre Fet
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,66
17Sút15
8Sút trúng đích6
2Phạt góc5
7Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
490Chuyền bóng656
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlex Meret90000006.6
8 · MFScott McTominay90204009.0
11 · MFKevin De Bruyne90010008.0
13 · DFAmir Rrahmani90000006.7
16 · DFRafa Marín90000007.7
19 · FWRasmus Højlund90001006.5
22 · DFGiovanni Di Lorenzo90001106.2
21 · FWMatteo Politano79112008.3
37 · DFLeonardo Spinazzola79010006.9
70 · FWNoa Lang79003107.3
99 · MFFrank Anguissa60000106.3
68 · MF · Dự bịStanislav Lobotka30000006.2
17 · DF · Dự bịMathías Olivera11000006.3
23 · FW · Dự bịGiovane11000006.9
31 · DF · Dự bịSam Beukema11000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFOdin Luras Bjørtuft90002005.3
7 · MFPatrick Berg90002007.0
10 · MFJens Petter Hauge90101008.3
12 · GKNikita Haikin90000005.9
19 · MFSondre Fet90122009.0
20 · DFFredrik Sjøvold90000005.3
6 · DFJostein Gundersen84000007.2
11 · FWOle Didrik Blomberg84001006.3
15 · DFFredrik André Bjørkan84000006.0
8 · MFSondre Auklend83001006.3
9 · FWAndreas Helmersen76102007.3
17 · FW · Dự bịOla Brynhildsen14000006.9
14 · MF · Dự bịUlrik Saltnes12000006.5
5 · DF · Dự bịHaitam Aleesami11000006.3
22 · MF · Dự bịJoel Mugisha Mvuka11000006.5
25 · DF · Dự bịIsak Dybvik Määttä11000006.3
Tính đến 21/10 04:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,69Hòa4,16Đội khách4,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,591,69Hòa4,494,16Đội khách4,934,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 01:491,69▲4,16▼4,92▼
21/10 01:321,67▼4,25▲5,02▲
21/10 01:141,76▲4,05▼4,56▼
21/10 00:581,72▲4,10▼4,77▼
21/10 00:421,71▼4,12▲4,84▲
21/10 00:251,72▼4,07▲4,80▲
20/10 23:521,744,05▼4,77▲
20/10 23:371,74▼4,08▲4,71▲
Xem thêm · 42 trường hợpThu gọn
20/10 23:041,75▲4,06▼4,68▼
20/10 22:171,72▼4,09▲4,78▲
20/10 21:591,74▲4,07▼4,72▲
20/10 21:391,73▼4,11▲4,71▲
20/10 21:231,76▼4,07▲4,55▲
20/10 20:501,78▲4,05▼4,49▲
20/10 20:341,77▲4,08▼4,48▲
20/10 18:581,76▼4,13▲4,46▲
20/10 18:101,77▼4,12▲4,45▲
20/10 17:071,784,09▲4,39▼
20/10 16:521,78▼4,08▲4,40▲
20/10 16:361,79▲4,07▼4,36▼
20/10 15:451,77▼4,18▲4,37▼
20/10 15:281,784,11▲4,42▲
20/10 15:111,78▲4,08▼4,39▲
20/10 14:541,774,124,37▼
20/10 14:201,77▼4,12▲4,38▲
20/10 14:031,78▼4,11▲4,34▲
20/10 13:121,794,09▲4,29▼
20/10 12:421,79▲4,04▼4,35▼
20/10 12:281,78▲4,05▼4,39▼
20/10 12:121,74▲4,14▼4,58▼
20/10 11:571,724,18▼4,60▼
20/10 11:421,72▲4,19▼4,63▼
20/10 11:261,65▲4,33▼4,97▼
20/10 10:391,64▲4,40▼4,98
20/10 06:311,634,45▼4,98▲
20/10 02:251,63▲4,48▼4,97▼
20/10 02:041,624,54▼4,99▲
20/10 01:391,624,57▲4,98
20/10 01:161,624,55▼4,98▼
20/10 00:541,624,56▲5,01▲
19/10 22:041,624,54▼5,00
19/10 21:161,62▲4,56▼5,00▼
19/10 12:161,61▼4,57▲5,02
19/10 11:301,62▼4,53▲5,02▲
19/10 06:131,644,49▼4,91▲
19/10 00:581,64▲4,514,90▼
18/10 04:341,63▲4,51▼4,91▼
18/10 02:111,62▲4,56▲5,02▲
18/10 01:431,60▲4,46▼4,90▼
17/10 22:56 Đầu tiên1,594,494,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,694,164,92
Betfair1,624,004,75
bet3651,674,204,50
Marathon1,704,204,60
1xBet1,744,314,82
Betano1,724,304,65
BetVictor1,654,334,60
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,16Đội khách +11,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,972,16Đội khách1,881,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 01:492,16▲1,76▼
21/10 01:32Thay đổi mốc · -0.5 → -1
21/10 01:322,11▼1,80▲
21/10 01:142,30▲1,68▼
21/10 00:582,22▲1,72▼
21/10 00:422,20▼1,74▲
21/10 00:252,23▼1,72▲
20/10 23:372,25▼1,71▲
Xem thêm · 42 trường hợpThu gọn
20/10 23:042,26▲1,70▼
20/10 22:172,22▼1,73▲
20/10 21:592,25▲1,71▼
20/10 21:392,23▼1,72▲
20/10 21:232,29▼1,68▲
20/10 20:502,321,67▼
20/10 20:342,32▲1,68
20/10 18:582,30▼1,68
20/10 18:102,31▼1,68▲
20/10 17:072,35▲1,66
20/10 16:522,34▼1,66▲
20/10 16:362,36▲1,65▼
20/10 15:452,32▼1,67▲
20/10 15:282,35▲1,65
20/10 15:112,34▲1,65
20/10 14:542,33▲1,65▼
20/10 14:202,32▼1,66▲
20/10 14:032,34▼1,65▲
20/10 12:422,37▲1,63▼
20/10 12:282,35▲1,64▼
20/10 12:122,25▲1,69▼
20/10 11:572,23▲1,71
20/10 11:422,21▲1,71▼
20/10 11:262,10▲1,83▼
20/10 10:392,07▲1,85▼
20/10 06:312,05▲1,86▼
20/10 02:252,04▲1,87▼
20/10 02:042,02▲1,89
20/10 01:392,01▼1,89▲
20/10 01:162,02▲1,88▼
20/10 00:542,01▼1,90▲
20/10 00:312,021,89▲
19/10 22:042,021,88▼
19/10 21:162,02▲1,89▼
19/10 12:162,01▼1,90▲
19/10 11:302,02▼1,88▲
19/10 06:132,061,85▼
19/10 00:582,06▲1,86
18/10 04:342,05▲1,86▼
18/10 02:112,01▲1,89▲
18/10 01:431,99▲1,87▼
17/10 22:56 Đầu tiên1,971,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,161,76
bet3652,151,68
Marathon2,121,74
1xBet2,101,75
Betano2,181,72
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,10Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,731,83Xỉu2,112,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 01:491,83▼2,10▲
21/10 01:321,85▼2,06▲
21/10 01:141,91▲2,00
21/10 00:581,902,00▼
21/10 00:421,90▼2,01▲
21/10 00:251,94▼1,96▲
20/10 23:521,95▲1,95▼
20/10 23:041,902,00▼
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
20/10 22:171,902,01▲
20/10 21:591,902,00▼
20/10 21:391,90▼2,01▲
20/10 20:501,91▼2,00▲
20/10 20:341,92▲1,99▼
20/10 18:411,91▼2,00▲
20/10 18:101,92▼1,99▲
20/10 17:071,94▲1,96▼
20/10 16:521,931,97▲
20/10 16:361,931,96▼
20/10 15:451,93▼1,98▲
20/10 15:282,04▲1,87▲
20/10 15:112,03▲1,86▼
20/10 14:201,981,91▲
20/10 14:031,98▼1,90
20/10 13:121,991,90▲
20/10 12:421,991,89▼
20/10 12:281,99▲1,90▼
20/10 12:121,95▲1,93▼
20/10 11:571,92▲1,97
20/10 11:421,91▲1,97▼
20/10 11:261,88▲2,02▼
20/10 10:391,78▲2,09▼
20/10 02:25Thay đổi mốc · 3.5 → 3
20/10 02:251,74▲2,16▼
20/10 02:041,69▲2,24▼
20/10 01:391,68▼2,25▲
20/10 00:541,70▼2,22▲
20/10 00:311,71▼2,20▲
19/10 12:161,72▼2,18▲
19/10 11:301,75▼2,14▲
19/10 06:131,762,12▼
18/10 04:341,76▲2,13▼
18/10 02:111,75▲2,14▲
17/10 22:56 Đầu tiên1,732,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,832,10
Marathon1,702,05
1xBet1,781,95
Betano1,822,05
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,501,44Không2,552,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 01:491,44▼2,50
20/10 23:211,50▼2,50
20/10 17:221,53▼2,50▲
20/10 16:191,57▲2,40▼
20/10 15:451,53▼2,50▲
20/10 15:281,60▲2,38▼
20/10 14:201,57▲2,40▼
20/10 12:421,53▲2,50▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
20/10 02:041,502,60▲
19/10 15:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 15:04 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,532,38
Marathon1,492,44
1xBet1,532,37
Betano1,532,40
BetVictor1,502,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
NapoliTất cảBodo/Glimt
10Trận32
4Thắng22
1Hòa4
5Thua6
15Bàn thắng79
14Bàn thua40
NapoliChủ nhàBodo/Glimt
5Trận14
3Thắng12
0Hòa1
2Thua1
9Bàn thắng40
6Bàn thua9
NapoliĐội kháchBodo/Glimt
5Trận18
1Thắng10
1Hòa3
3Thua5
6Bàn thắng39
8Bàn thua31
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới13
2Trận không ghi bàn4
1.50Bàn thắng mỗi trận2.47
1.40Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
NapoliTất cảBodo/Glimt
3Trận8
1Thắng3
0Hòa2
2Thua3
5Bàn thắng15
7Bàn thua18
NapoliChủ nhàBodo/Glimt
2Trận3
1Thắng2
0Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng6
4Bàn thua2
NapoliĐội kháchBodo/Glimt
1Trận5
0Thắng1
0Hòa1
1Thua3
1Bàn thắng9
3Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
1.67Bàn thắng mỗi trận1.88
2.33Bàn thua mỗi trận2.25
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
NapoliTất cảBodo/Glimt
7Trận—
3Thắng—
1Hòa—
3Thua—
10Bàn thắng—
7Bàn thua—
NapoliChủ nhàBodo/Glimt
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
NapoliĐội kháchBodo/Glimt
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.43Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
NapoliTất cảBodo/Glimt
—Trận23
—Thắng18
—Hòa2
—Thua3
—Bàn thắng58
—Bàn thua20
NapoliChủ nhàBodo/Glimt
—Trận11
—Thắng10
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng34
—Bàn thua7
NapoliĐội kháchBodo/Glimt
—Trận12
—Thắng8
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng24
—Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới11
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận2.52
—Bàn thua mỗi trận0.87
—Chuỗi thắng dài nhất9
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
NapoliTất cảBodo/Glimt
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
NapoliĐội kháchBodo/Glimt
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Serie A (Italy) · Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG3300+99TTT
2Aston Villa3300+99TTT
3Liverpool3300+59TTT
4Real Madrid3300+59TTT
5Real Betis3300+39TTT
6Stuttgart3210+57HTT
7Arsenal3210+47HTT
8Barcelona (Brazil)3201+56BTT
9Como 19073201+56TBT
10Manchester City3201+46TBT
11Club Brugge K.V.3201+36TTB
12Sporting CP3201+36BTT
13Dortmund3201+16TBT
14Bayern Munich3120+55HHT
15A.S. Roma3111+34TBH
16Atl. Madrid3111+14HTB
17Shakhtar Donetsk3111+14BTH
18PSV3111+04TBH
19Villarreal3102+03BTB
20Manchester Utd3102-13BBT
21Inter3102-13TBB
22Napoli3102-23TBB
23Galatasaray S.K.3102-33TBB
24LASK3102-33TBB
25Sabah FC3102-33BTB
26Feyenoord3102-43BTB
27RC Lens3102-43BBT
28Bodo/Glimt3102-53BTB
29AEK Athens3102-53BBT
30RB Leipzig3102-53BTB
31Fenerbahçe S.K.3021-62HBH
32Slavia Prague3012-31HBB
33Viking3012-41BHB
34F.C. Porto3003-40BBB
35Lille3003-60BBB
36Slovan Bratislava3003-120BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma2101+30
—Arsenal1100+30
—Aston Villa2200+80
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich2110+50
—Real Betis2200+20
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.2101+20
—Como 19072200+60
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto2002-30
—Fenerbahçe S.K.2020+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter2101+00
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille2002-30
—Liverpool2200+20
—Manchester City2101+20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli2101+00
—PSG2200+70
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid2200+40
—Sabah FC2101+10
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP2101+10
—Stuttgart2110+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens2002-60
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal2110+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid2011-10
—Barcelona (Brazil)2101+10
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt2002-60
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund2101+00
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord2002-50
—Galatasaray S.K.2101+00
—Inter1001-10
—LASK2101+00
—RC Lens2101-20
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd2002-50
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV2101+00
—RB Leipzig2002-60
—Real Madrid1100+10
—Sabah FC1001-40
—Shakhtar Donetsk2011-10
—Slavia Prague2011-20
—Slovan Bratislava2002-90
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking2002-40
—Villarreal2002-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Napoli Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
Bodo/Glimt Eliteserien
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Molde231247+1740THBTT
4Tromso231175+1140HHTBB
5Rosenborg BK231148+1237THTTT
6Lillestrom231139+136THBTT
7SK Brann239212+329BBTBB
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9KFUM Oslo238510-929HTTTB
10Sarpsborg 0823779-628BTBHH
11Valerenga237511-826TBHBH
12HamKam237511-1526BTBBB
13Sandefjord BK236611-824BHTBH
14Aalesund23599-1224TBTBT
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start234415-2916BBBTB
Tính đến 22/10 05:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10Fenerbahçe S.K.2-2Slavia Prague20/10Sabah Baku1-2Dortmund21/10A.S. Roma4-0Slovan Bratislava21/10F.C. Porto0-1PSV21/10Liverpool4-3Villarreal21/10Manchester City5-1AEK Athens21/10Napoli4-3Bodo/Glimt21/10PSG4-2Barcelona (Tây Ban Nha)21/10Stuttgart1-1Atl. Madrid21/10Como 19074-1Manchester Utd21/10Lille2-4Galatasaray S.K.22/10Aston Villa3-1Viking22/10Bayern Munich2-2Arsenal22/10Real Betis1-0Feyenoord22/10Club Brugge K.V.3-0RC Lens22/10Inter1-0Shakhtar Donetsk22/10Real Madrid4-1RB Leipzig22/10Sporting CP2-3LASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 22/10 05:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NapoliBBTHTBBBTT10T 3H 7B
Bodo/GlimtTTTTBTBTTT16T 2H 2B
Napoli
Dựa trên 20 trận
Bodo/Glimt
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B16T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng80%
15%Tỷ lệ hòa10%
1.40Ghi được mỗi trận2.65
0.95Bị ghi mỗi trận1.10
+9Hiệu số+31
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.44Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (14 trận)
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.79 (14 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (18 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
14.4Số cú sút mỗi trận17.2 (17 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình59% (17 trận)
6.1Phạt góc mỗi trận6.8 (17 trận)
1.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6 (17 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận9.3 (17 trận)
Napoli
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBodo/Glimt
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 0H 4BT · H · B8T 1H 0B
64%Tỷ lệ thắng89%
0%Tỷ lệ hòa11%
1.55Ghi được mỗi trận2.67
0.91Bị ghi mỗi trận0.78
+7Hiệu số+17
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.56 (7 trận)
1.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.54 (7 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8Số cú sút mỗi trận20.7
4.7Sút trúng đích mỗi trận7.4
57%Kiểm soát bóng trung bình66%
6.3Phạt góc mỗi trận8.6
0.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6
9.3Phạm lỗi mỗi trận8.6
Napoli
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBodo/Glimt
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 3H 3BT · H · B8T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng73%
33%Tỷ lệ hòa9%
1.22Ghi được mỗi trận2.64
1.00Bị ghi mỗi trận1.36
+2Hiệu số+14
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
22%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.51Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (7 trận)
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (7 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
15.2Số cú sút mỗi trận13.4 (8 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.5 (8 trận)
59%Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
1.2Thẻ vàng mỗi trận0.8 (8 trận)
9.7Phạm lỗi mỗi trận10.1 (8 trận)
Napoli
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Bodo/Glimt
18Trận—
10T 3H 5BT · H · B—
56%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
0.83Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
5.1Sút trúng đích mỗi trận—
59%Kiểm soát bóng trung bình—
6.6Phạt góc mỗi trận—
0.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.0Phạm lỗi mỗi trận—
NapoliEliteserienBodo/Glimt
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B11T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng92%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.50
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+21
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.39
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.64
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận18.9
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình62%
—Phạt góc mỗi trận7.8
—Thẻ vàng mỗi trận0.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.2
Napoli
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueBodo/Glimt
Dựa trên 6 trận
2Trận6
0T 0H 2BT · H · B3T 2H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.83
-3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (5 trận)
NapoliCúp Na UyBodo/Glimt
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:1Kristiansund BK10/10/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra Stadion
Tính đến 22/10 02:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alex Meret70084 phút7.27
GK32Vanja Milinkovic-Savic40079 phút6.67
GK1Claudio Pugliese-----
GK14Nikita Contini-----
DF13Amir Rrahmani101190 phút7.08
DF22Giovanni Di Lorenzo100190 phút6.75
DF16Rafa Marin90087 phút7.09
DF37Leonardo Spinazzola80172 phút6.85
DF17Mathias Olivera70039 phút6.70
DF5Benoit Badiashile40070 phút6.92
DF31Sam Beukema20037 phút6.70
DF4A. Buongiorno-----
DF35Luca Marianucci-----
MF68Stanislav Lobotka101072 phút6.89
MF11Kevin De Bruyne103266 phút7.37
MF6Billy Gilmour71061 phút7.07
MF8Scott McTominay62069 phút7.05
MF99Frank Anguissa50060 phút6.38
MF26Antonio Vergara41140 phút6.88
MF2Costantino Favasuli30131 phút6.97
MF10Francisco Barido-----
FW19Rasmus Hojlund102072 phút6.67
FW21Matteo Politano102257 phút6.87
FW20Lorenzo Lucca90022 phút6.47
FW70Noa Lang71052 phút7.00
FW7Neres David60029 phút6.63
FW27Santos Alisson50055 phút6.78
FW23Giovane40136 phút6.83
FW9Milton Pereyra-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Nikita Haikin290091 phút7.06
GK1Julian Lund30075 phút5.53
GK1Lund Andersen Martin-----
DF4Luras Bjortuft Odin301190 phút7.28
DF15Fredrik Bjorkan294267 phút7.19
DF5Haitam Aleesami232065 phút7.36
DF6M. Gundersen Jostein130075 phút7.27
DF2Villads Nielsen100055 phút7.46
DF4Matias Jaiteh-----
DF15Blix Olsen Mathias-----
MF20Fredrik Sjovold314389 phút7.57
MF8Sondre Auklend302773 phút7.06
MF19Sondre Fet306471 phút7.12
MF25Isak Maatta301040 phút6.71
MF7Patrick Berg293489 phút7.45
MF14Ulrik Saltnes170024 phút6.76
MF26Hakon Evjen145160 phút7.21
MF16Gaston Kitolano Joshua110035 phút6.68
MF22Joel Mvuka Mugisha71021 phút6.87
MF23Magnus Riisnaes30011 phút6.63
MF32Kasper Solhaug10010 phút6.30
MF28Assan Sanyang-----
MF29Jesper Rabben Nygard-----
FW11Ole Blomberg318779 phút7.18
FW10Jens Hauge287767 phút7.51
FW21Andreas Helmersen2815252 phút6.92
FW17Ola Brynhildsen242144 phút6.67
FW94August Mikkelsen10010 phút6.50
FW21Hindrin Chooly-----
I. Sjong—————
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

NapoliHuấn luyện viên Massimiliano Allegri
Bodo/GlimtHuấn luyện viên Kjetil Knutsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 00:31

Các trận tiếp theo