Ngôn ngữ

Liverpool vs Villarreal

Chi tiết trận đấu
Anfield
LiverpoolChủ nhà
02:00Bắt đầu 21/10
VillarrealĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LiverpoolVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexander IsakChấn thương
Cody GakpoChấn thương
Dominik SzoboszlaiChấn thương
Hugo EkitikeChấn thương
VillarrealVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas PepeChấn thương
Tajon BuchananChấn thương
Tính đến 14/10 04:27

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
LiverpoolTất cảVillarreal
8Trận10
5Thắng3
2Hòa2
1Thua5
18Bàn thắng18
12Bàn thua17
LiverpoolChủ nhàVillarreal
4Trận4
2Thắng2
1Hòa0
1Thua2
7Bàn thắng9
7Bàn thua7
LiverpoolĐội kháchVillarreal
4Trận6
3Thắng1
1Hòa2
0Thua3
11Bàn thắng9
5Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
2.25Bàn thắng mỗi trận1.80
1.50Bàn thua mỗi trận1.70
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất2
LiverpoolTất cảVillarreal
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng5
4Bàn thua4
LiverpoolChủ nhàVillarreal
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua1
LiverpoolĐội kháchVillarreal
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng2
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
LiverpoolTất cảVillarreal
5Trận—
2Thắng—
2Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
7Bàn thua—
LiverpoolChủ nhàVillarreal
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
5Bàn thua—
LiverpoolĐội kháchVillarreal
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.40Bàn thắng mỗi trận—
1.40Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
LiverpoolTất cảVillarreal
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
LiverpoolChủ nhàVillarreal
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
LiverpoolTất cảVillarreal
—Trận8
—Thắng2
—Hòa2
—Thua4
—Bàn thắng13
—Bàn thua13
LiverpoolChủ nhàVillarreal
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua6
LiverpoolĐội kháchVillarreal
—Trận5
—Thắng1
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.62
—Bàn thua mỗi trận1.62
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Liverpool Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
Villarreal Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
Tính đến 16/10 05:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LiverpoolTBTTHTTHHH8T 5H 7B
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
Liverpool
Dựa trên 20 trận
Villarreal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B8T 4H 8B
40%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.95
1.65Bị ghi mỗi trận1.50
-1Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.5Số cú sút mỗi trận13.8
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.3
53%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.7Phạt góc mỗi trận5.7
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.7Phạm lỗi mỗi trận10.4
Liverpool
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 4H 2BT · H · B6T 0H 3B
40%Tỷ lệ thắng67%
40%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận2.89
1.20Bị ghi mỗi trận1.56
+2Hiệu số+12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.19
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.6Số cú sút mỗi trận15.9
4.7Sút trúng đích mỗi trận6.4
52%Kiểm soát bóng trung bình54%
6.3Phạt góc mỗi trận6.0
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.4Phạm lỗi mỗi trận9.9
Liverpool
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B2T 4H 5B
40%Tỷ lệ thắng18%
10%Tỷ lệ hòa36%
1.80Ghi được mỗi trận1.18
2.10Bị ghi mỗi trận1.45
-3Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.66Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.4Số cú sút mỗi trận12.2
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.5
54%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.1Phạt góc mỗi trận5.5
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.8
LiverpoolPrimeraVillarreal
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B7T 4H 7B
—Tỷ lệ thắng39%
—Tỷ lệ hòa22%
—Ghi được mỗi trận1.89
—Bị ghi mỗi trận1.44
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn22%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận13.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.4
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận10.6
Liverpool
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhVillarreal
14Trận—
5T 5H 4BT · H · B—
36%Tỷ lệ thắng—
36%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.43Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
14%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.5Số cú sút mỗi trận—
5.0Sút trúng đích mỗi trận—
55%Kiểm soát bóng trung bình—
5.7Phạt góc mỗi trận—
2.2 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.4Phạm lỗi mỗi trận—
Liverpool
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueVillarreal
Dựa trên 2 trận
4Trận2
2T 0H 2BT · H · B1T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+0Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.0Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.8Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLVillarreal
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Villarreal
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 01:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Liverpool T
0H
0Villarreal T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Liverpool Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 14/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alisson80090 phút6.84
GK25Giorgi Mamardashvili10090 phút7.30
GK28Frederick Woodman-----
GK95Harvey Davies-----
DF5Jeremy Jacquet90078 phút7.36
DF33Ronald Araujo91167 phút7.06
DF4Virgil van Dijk80082 phút6.95
DF6Milos Kerkez80082 phút6.61
DF21Konstantinos Tsimikas40240 phút7.08
DF2Joe Gomez30025 phút6.45
DF44Luke Chambers1009 phút6.30
DF75Talla Ndiaye-----
MF10Alexis Mac Allister92163 phút7.22
MF38Ryan Gravenberch90144 phút6.78
MF7Florian Wirtz80281 phút6.74
MF8Dominik Szoboszlai73080 phút7.37
MF30Jeremie Frimpong71258 phút6.81
MF42Trey Nyoni60036 phút6.82
MF53James McConnell10062 phút6.20
MF3Wataru Endo-----
FW23Victor Munoz81050 phút6.85
FW9Alexander Isak74173 phút7.20
FW29Bradley Barcola73058 phút7.04
FW73Rio Ngumoha70047 phút6.64
FW67Lewis Koumas71140 phút6.77
FW18Cody Gakpo62477 phút7.20
FW14Federico Chiesa1002 phút—
FW22Hugo Ekitike-----
FW40Joshua Abe-----
FW76Jayden Danns-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junior Luiz50090 phút6.34
GK25Peter Gulacsi50090 phút7.34
GK1Yakiv Kinareykin-----
GK13Ruben Gomez-----
DF12Renato Veiga100190 phút7.12
DF3Alex Freeman90053 phút7.06
DF15Santiago Mourino82065 phút6.94
DF20Carlos Romero70073 phút6.84
DF6Pau Navarro60087 phút6.73
DF23Sergi Cardona60065 phút6.60
DF8Juan Foyth50070 phút7.12
DF2Logan Costa10083 phút6.70
DF4Enric Pujol-----
DF15Eze Chukwuma-----
MF18Pape Gueye103079 phút7.30
MF10Alberto Moleiro102360 phút7.09
MF14Santi Comesana90065 phút6.71
MF17Tajon Buchanan80057 phút6.81
MF24Nathan Saliba70068 phút6.81
MF16Carlos Macia40016 phút6.78
MF5Alassane Diatta10015 phút6.20
MF8Cheikh Tidiane Thiam-----
FW9Georges Mikautadze103260 phút6.80
FW22Ayoze Perez91350 phút6.70
FW7Gerard Moreno92144 phút6.90
FW19Nicolas Pepe72065 phút7.01
FW11Ilias Akhomach70236 phút6.79
FW21Tanitoluwa Oluwaseyi61025 phút6.82
FW27Nizar El Jmili10012 phút6.20
FW28Joselillo Gaitan-----
Tính đến 14/10 04:27

Huấn luyện viên

LiverpoolHuấn luyện viên Andoni Iraola
VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo