Wolves vs Portsmouth
Molineux Stadium
01:45Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WolvesVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bertrand TraoreChấn thương |
| Boubacar TraoreChấn thương |
| Raul JimenezChấn thương |
| Rodrigo GomesChấn thương |
| Yerson MosqueraChấn thương |
PortsmouthVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Connor OgilvieChấn thương |
| Josh MurphyChấn thương |
| Luke Brooke-SmithChấn thương |
| Thomas WaddinghamChấn thương |
Tính đến 14/10 04:42
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Wolves | Tất cả | Portsmouth |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 18 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Wolves | Chủ nhà | Portsmouth |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Wolves | Đội khách | Portsmouth |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Wolves | Tất cả | Portsmouth |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 12 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
| Wolves | Chủ nhà | Portsmouth |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Wolves | Đội khách | Portsmouth |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.56 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Wolves | Tất cả | Portsmouth |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Wolves | Đội khách | Portsmouth |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 | TTHHT |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 7 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 8 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 9 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 10 | Wolves | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTH |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | BTHHB |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | -3 | 14 | HHBHH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BBBTT |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 | TBTBH |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 21 | Burnley | 10 | 1 | 5 | 4 | -4 | 8 | HTHBH |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | BBBBT |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 12:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
WolvesBBTBTHBTTT6T 6H 8B
PortsmouthTBHHTBBTBB7T 5H 8B
| Wolves Dựa trên 20 trận | Portsmouth Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -5 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.46 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (19 trận) |
| 1.35 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Wolves Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Portsmouth Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.80 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 0.98 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Wolves Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Portsmouth Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 3T 3H 6B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -9 | Hiệu số | -8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.22 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 1.60 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (9 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Wolves Dựa trên 9 trận | Giải vô địch (Anh) | Portsmouth Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 19 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 7T 5H 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 1.03 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Wolves Dựa trên 8 trận | Premier League Anh | Portsmouth |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 0T 4H 4B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Wolves Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Portsmouth Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BWolves1:3Bolton14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumBMiddlesbrough1:0Wolves10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTWolves1:0West Brom20/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumBEverton (Chile)1:0Wolves17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Hill Dickinson StadiumTSheffield Utd0:1Wolves13/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneHBirmingham (USA)2:2Wolves06/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)BWest Ham4:2Wolves02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTWolves4:1Stoke29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumTSheffield Wed0:2Wolves26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · HillsboroughTPreston1:3Wolves22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleHWolves2:2Blackburn15/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumTWolves3:0Port Vale08/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Molineux Stadium
Mùa giải 2025/26
HBurnley1:1Wolves24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHWolves1:1Fulham17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBBrighton3:0Wolves09/05/2026 21:00 · Premier League AnhHWolves1:1Sunderland02/05/2026 21:00 · Premier League AnhBWolves0:1Tottenham25/04/2026 21:00 · Premier League AnhBLeeds3:0Wolves18/04/2026 21:00 · Premier League AnhBWest Ham4:0Wolves11/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Wolves17/03/2026 03:00 · Premier League AnhTPortsmouth3:2Sheffield Utd15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBSouthampton1:0Portsmouth11/10/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Blackburn19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTPortsmouth2:0Cardiff05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBPortsmouth0:2Derby02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumTLincoln1:3Portsmouth22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · LNER stadiumBPortsmouth1:3QPR15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBWest Ham3:1Portsmouth08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · London Stadium
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (USA)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TStoke1:3Portsmouth25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth1:0Leicester18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth2:0Ipswich15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough0:1Portsmouth11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Oxford United06/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Portsmouth03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR6:1Portsmouth21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)BPortsmouth0:1Derby17/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 15/10 03:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
WolvesHuấn luyện viên Cesar Peixoto
PortsmouthHuấn luyện viên John Mousinho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
24/10/202621:00 vs WatfordMolineux StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs CardiffMolineux StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)05/11/202603:00 vs Bristol CityAshton Gate StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs WrexhamRacecourse GroundĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs CharltonMolineux StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)25/11/202603:00 vs DerbyMolineux StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)
24/10/202618:30 vs MillwallFratton ParkChủ nhàGiải vô địch (Anh)31/10/202622:00 vs BurnleyTurf MoorĐội kháchGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs SwanseaFratton ParkChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs StokeFratton ParkChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs BoltonToughsheet Community StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs West HamFratton ParkChủ nhàGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wolves gặp Portsmouth tại Giải vô địch (Anh) vào 21/10/2026 01:45 UTC+07 tại Molineux Stadium.
Wolves đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Portsmouth đứng thứ 16.
Wolves thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Portsmouth thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Wolves · Trận trước: Burnley vs Wolves (17/10) · Trận tiếp theo: Wolves vs Watford (24/10)
Portsmouth · Trận trước: Norwich vs Portsmouth (17/10) · Trận tiếp theo: Portsmouth vs Millwall (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Bolton vs Middlesbrough
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Charlton vs Norwich
- Wolves vs Watford
- Blackburn vs Wrexham
- QPR vs Swansea
- Preston vs West Brom
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Lincoln vs Burnley
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.