Ngôn ngữ

Wolves vs Portsmouth

Chi tiết trận đấu
Molineux Stadium
WolvesChủ nhà
01:45Bắt đầu 21/10
PortsmouthĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WolvesVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bertrand TraoreChấn thương
Boubacar TraoreChấn thương
Raul JimenezChấn thương
Rodrigo GomesChấn thương
Yerson MosqueraChấn thương
PortsmouthVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Connor OgilvieChấn thương
Josh MurphyChấn thương
Luke Brooke-SmithChấn thương
Thomas WaddinghamChấn thương
Tính đến 14/10 04:42

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
WolvesTất cảPortsmouth
11Trận8
5Thắng3
2Hòa1
4Thua4
18Bàn thắng12
15Bàn thua13
WolvesChủ nhàPortsmouth
4Trận5
2Thắng2
1Hòa1
1Thua2
8Bàn thắng8
6Bàn thua9
WolvesĐội kháchPortsmouth
7Trận3
3Thắng1
1Hòa0
3Thua2
10Bàn thắng4
9Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
1.64Bàn thắng mỗi trận1.50
1.36Bàn thua mỗi trận1.62
3Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
WolvesTất cảPortsmouth
9Trận8
4Thắng3
2Hòa1
3Thua4
16Bàn thắng12
14Bàn thua13
WolvesChủ nhàPortsmouth
4Trận5
2Thắng2
1Hòa1
1Thua2
8Bàn thắng8
6Bàn thua9
WolvesĐội kháchPortsmouth
5Trận3
2Thắng1
1Hòa0
2Thua2
8Bàn thắng4
8Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.78Bàn thắng mỗi trận1.50
1.56Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
WolvesTất cảPortsmouth
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
WolvesĐội kháchPortsmouth
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6West Brom10523+217TBBHT
7Southampton10622+1116TTBTT
8Stoke10514+116BTTTH
9Blackburn10433+215TTHTB
10Wolves9423+214BBTTH
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley10154-48HTHBH
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley5041-10
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves5212+00
—Wrexham5131-30
Tính đến 16/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WolvesBBTBTHBTTT6T 6H 8B
PortsmouthTBHHTBBTBB7T 5H 8B
Wolves
Dựa trên 20 trận
Portsmouth
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B7T 5H 8B
30%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.30Ghi được mỗi trận1.30
1.55Bị ghi mỗi trận1.65
-5Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.46 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (19 trận)
1.35 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận13.8
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.0
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.5Phạt góc mỗi trận5.8
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.9Phạm lỗi mỗi trận12.1
Wolves
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPortsmouth
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 3H 2BT · H · B4T 3H 3B
38%Tỷ lệ thắng40%
38%Tỷ lệ hòa30%
1.62Ghi được mỗi trận1.40
1.12Bị ghi mỗi trận1.30
+4Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.80 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
0.98 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.0Số cú sút mỗi trận17.1
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.8
52%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.4Phạt góc mỗi trận6.9
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.8
Wolves
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnPortsmouth
Dựa trên 10 trận
12Trận10
3T 3H 6BT · H · B3T 2H 5B
25%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.08Ghi được mỗi trận1.20
1.83Bị ghi mỗi trận2.00
-9Hiệu số-8
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
42%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.22 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
1.60 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (9 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.2Số cú sút mỗi trận10.4
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.3
47%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.9Phạt góc mỗi trận4.8
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.4Phạm lỗi mỗi trận12.3
Wolves
Dựa trên 9 trận
Giải vô địch (Anh)Portsmouth
Dựa trên 19 trận
9Trận19
4T 2H 3BT · H · B7T 5H 7B
44%Tỷ lệ thắng37%
22%Tỷ lệ hòa26%
1.78Ghi được mỗi trận1.32
1.56Bị ghi mỗi trận1.58
+2Hiệu số-5
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
11%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
1.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.9Số cú sút mỗi trận13.8
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.1
54%Kiểm soát bóng trung bình50%
6.6Phạt góc mỗi trận5.8
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.2Phạm lỗi mỗi trận11.7
Wolves
Dựa trên 8 trận
Premier League AnhPortsmouth
8Trận—
0T 4H 4BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
0.62Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
-11Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.1Số cú sút mỗi trận—
3.2Sút trúng đích mỗi trận—
42%Kiểm soát bóng trung bình—
4.4Phạt góc mỗi trận—
1.9Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
Wolves
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLPortsmouth
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+4Hiệu số-2
67%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TPortsmouth3:2Sheffield Utd15/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBSouthampton1:0Portsmouth11/10/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Blackburn19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTPortsmouth2:0Cardiff05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBWest Ham3:1Portsmouth08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · London Stadium
Mùa giải 2025/26
HPortsmouth1:1Birmingham (USA)02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth1:0Leicester18/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TPortsmouth2:0Ipswich15/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HPortsmouth2:2Oxford United06/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich1:1Portsmouth03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR6:1Portsmouth21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 15/10 03:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jose Sa90090 phút6.86
GK13Joao Virginia10090 phút7.20
GK1Josh Gracey-----
GK26John Ruddy-----
DF34Nasser Djiga100084 phút7.02
DF3Hugo Bueno90080 phút6.63
DF24Toti90073 phút6.88
DF21Rodrigo Gomes92165 phút7.07
DF2Kieran Trippier60062 phút7.25
DF37Ladislav Krejci41179 phút7.42
DF33Ghislain Konan20050 phút6.80
DF59Saheed Olagunju11085 phút8.20
MF28Fernando Lopez104271 phút7.46
MF5Marshall Munetsi102061 phút6.94
MF20Thomas Doyle100337 phút6.79
MF8Jordan James101034 phút6.72
MF7Andre90284 phút6.96
MF12Boubacar Traore60038 phút6.58
MF23Tawanda Chirewa50034 phút6.54
MF14Sean Neave50025 phút6.54
MF27Jean-Ricner Bellegarde41041 phút7.10
MF15Yerson Mosquera10090 phút7.00
MF50Jerome Abbey-----
FW10Adam Armstrong111068 phút6.41
FW36Mateus Mane100067 phút6.68
FW9Raul Jimenez83152 phút6.94
FW38Jackson Tchatchoua70075 phút6.54
FW19Rafiki Said20033 phút6.70
FW11Bertrand Traore10016 phút6.20
FW10Tom Edozie-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Nicolas Schmid50091 phút6.86
GK31Daniel Bielica40090 phút7.20
GK30Ben Killip-----
DF22Zak Swanson92068 phút6.69
DF6Conor Shaughnessy61086 phút7.00
DF2Benjamin Arthur60074 phút6.92
DF16Jayden Meghoma50078 phút6.54
DF55Madiodio Dia50078 phút6.70
DF5Regan Poole50059 phút6.66
DF3Connor Ogilvie-----
DF42Michael Ani-----
MF10Adrian Segecic92184 phút6.98
MF25Ryan Kavuma McQueen91255 phút6.98
MF38Ebou Adams92146 phút7.17
MF7Marlon Pack80083 phút7.03
MF24Terry Devlin81074 phút6.95
MF19Robert Shein Rocco70056 phút6.49
MF27Odin Bailey50018 phút6.64
MF37Iyad Mohamed40024 phút6.43
MF28Luke Brooke-Smith30027 phút6.50
MF8John Swift10016 phút6.60
MFMax Hammond-----
MFBen Phillipson-----
MF99Chinedu Agu-----
FW11Abu Kamara90184 phút6.84
FW9Colby Bishop91055 phút6.63
FW29Marezi72040 phút6.54
FW17Tyrese Shade40181 phút6.88
FW23Josh Murphy20022 phút6.70
FW21Keshi Anderson20016 phút6.75
FW34Harvey Blair10027 phút6.70
FWKyran Sylvanus-----
FW20Thomas Waddingham-----
FW32Eoin Kenny-----
FW48Nathaniel Chioma-----
FW66Brandon Downey-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

WolvesHuấn luyện viên Cesar Peixoto
PortsmouthHuấn luyện viên John Mousinho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo