Yeovil vs Leatherhead
01:45Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 08:47
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Yeovil | Tất cả | Leatherhead |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
| Yeovil | Chủ nhà | Leatherhead |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Yeovil | Đội khách | Leatherhead |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Yeovil | Tất cả | Leatherhead |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Yeovil | Chủ nhà | Leatherhead |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Yeovil | Đội khách | Leatherhead |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Yeovil | Tất cả | Leatherhead |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Yeovil | Chủ nhà | Leatherhead |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Yeovil | Đội khách | Leatherhead |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Yeovil | Tất cả | Leatherhead |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Yeovil | Chủ nhà | Leatherhead |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Yeovil | Đội khách | Leatherhead |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · National League (Anh) (chỉ các trận đã nhận) · Isthmian League Premier Division (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Yeovil —
Leatherhead —
Vòng loại
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Tứ kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Bán kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chung kết
Xem thêm 20
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 16:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
YeovilHTTHTTHBBT8T 5H 7B
LeatherheadHBBTHHTHTT9T 6H 5B
| Yeovil Dựa trên 20 trận | Leatherhead Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| Yeovil Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Leatherhead Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 14 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 6T 4H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| Yeovil Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Leatherhead Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 6 |
| 4T 3H 5B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Yeovil Dựa trên 19 trận | National League (Anh) | Leatherhead |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 8T 4H 7B | T · H · B | — |
| 42% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.84 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Yeovil | FA Trophy (Anh) | Leatherhead Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 4T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Yeovil | Non League Premier | Leatherhead Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Yeovil Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Leatherhead Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| Yeovil | Isthmian League Premier Division | Leatherhead Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
Trận gần đây
HLeatherhead3:3Yeovil17/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TWealdstone0:6Yeovil10/10/2026 21:00 · National League (Anh)TYeovil6:0Boston Utd03/10/2026 21:00 · National League (Anh)HYeovil1:1Worthing30/09/2026 01:45 · National League (Anh)TKidderminster0:1Yeovil26/09/2026 21:00 · National League (Anh)
TYeovil4:1Solihull Moors18/09/2026 · National League (Anh)
HAldershot1:1Yeovil15/09/2026 · National League (Anh)
BYeovil1:4A.F.C. Fylde12/09/2026 · National League (Anh)
BSouthend3:2Yeovil05/09/2026 · National League (Anh)
TYeovil3:2Tamworth31/08/2026 · National League (Anh)
TBarrow1:2Yeovil28/08/2026 · National League (Anh)
HScunthorpe1:1Yeovil08/08/2026 · National League (Anh)
Mùa giải 2025/26
BYeovil1:4Solihull Moors25/04/2026 18:30 · National League (Anh)BYork City3:0Yeovil18/04/2026 23:30 · National League (Anh)HYeovil0:0FC Halifax11/04/2026 21:00 · National League (Anh)BEastleigh2:1Yeovil06/04/2026 21:00 · National League (Anh)TYeovil1:0Truro03/04/2026 21:00 · National League (Anh)BSouthend2:1Yeovil01/04/2026 01:45 · National League (Anh)BGateshead2:1Yeovil28/03/2026 22:00 · National League (Anh)TWealdstone0:2Yeovil26/03/2026 02:45 · National League (Anh)HLeatherhead3:3Yeovil17/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BLeatherhead1:2Cheshunt10/10/2026 21:00 · Isthmian League Premier DivisionBChatham3:0Leatherhead07/10/2026 01:45 · Isthmian League Premier DivisionTLeatherhead1:0Hanworth03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
HLeatherhead2:2Ramsgate26/09/2026 · FA Trophy (Anh)
HThree Bridges3:3Leatherhead23/09/2026 01:45 · Isthmian League Premier DivisionTKingstonian0:1Leatherhead19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HLeatherhead0:0Whyteleafe15/09/2026 · Non League Premier
TAveley1:2Leatherhead12/09/2026 · Non League Premier
TLeatherhead3:0Croydon Ath.05/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BLeatherhead2:3Dulwich Hamlet31/08/2026 · Non League Premier
TEastbourne Boro0:1Leatherhead29/08/2026 · Non League Premier
BLeatherhead1:4Maldon & Tiptree22/08/2026 · Non League Premier
HBurgess Hill2:2Leatherhead15/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
BLeatherhead2:3Horsham FC10/01/2026 22:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead3:2Harrow13/12/2025 22:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead2:0Hampton & Richmond15/11/2025 22:00 · FA Trophy (Anh)HLeatherhead1:1Luân lưu 4-2Canvey25/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead4:1Ramsgate04/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead2:0Kingstonian20/09/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)Tính đến 19/10 04:19
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Yeovil T
1H
0Leatherhead T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Yeovil Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
YeovilHuấn luyện viên Billy Rowley
LeatherheadNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yeovil gặp Leatherhead tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 21/10/2026 01:45 UTC+07.
Yeovil thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Leatherhead thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Yeovil thắng 0, Leatherhead thắng 0, hòa 1.
Yeovil · Trận trước: Leatherhead vs Yeovil (17/10)
Leatherhead · Trận trước: Leatherhead vs Yeovil (17/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- FC United vs Altrincham
- Harrogate vs Bury
- Forest Green vs Chesham
- Alvechurch vs Spalding United
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Cray Wanderers vs Bedford
- Gloucester vs Barrow
- Stafford vs Gateshead
- Tadley vs Aldershot
- Worcester vs Chorley
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
- Rodez vs Montpellier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.