[26-27 UCL] Nhận định, soi kèo Porto vs PSV Eindhoven Bóng lăn lúc: 02:00 ngày 21 tháng 10 (giờ Việt Nam)
F.C. Porto vs PSV
Đội hình · Vắng mặt
| D. PrpicNgoài danh sách |
| Gabriel MecNgoài danh sách |
| V. SousaChấn thương chân |
| William GomesChấn thương mắt cá |
| A. NagaloChấn thương |
| A. PleaPhẫu thuật |
| J. SchoutenChấn thương đầu gối |
| K. SildilliaPhẫu thuật |
| P. WannerChấn thương bàn chân |
| G. TilChấn thương đầu |
| R. PepiChấn thương |
| S. LammersThiếu thể lực thi đấu |
| Sami OuaissaChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 10:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,56▲Hòa4,72▼Đội khách5,42▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,56Hòa4,31→4,72Đội khách4,01→5,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 08:48 | 1,56 | 4,72▼ | 5,42 |
| 20/10 07:06 | 1,56 | 4,73▼ | 5,42▼ |
| 20/10 04:04 | 1,56▲ | 4,74▼ | 5,46 |
| 20/10 02:46 | 1,55▼ | 4,76▲ | 5,46▲ |
| 20/10 01:16 | 1,56▼ | 4,75▲ | 5,44▲ |
| 20/10 00:54 | 1,58▲ | 4,67▼ | 5,29▼ |
| 20/10 00:31 | 1,57▼ | 4,68▲ | 5,30▲ |
| 20/10 00:04 | 1,59▼ | 4,64▲ | 5,16▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 19/10 22:21 | 1,60▲ | 4,63▼ | 5,15▲ |
| 19/10 21:16 | 1,58▼ | 4,76▲ | 5,10▲ |
| 19/10 20:30 | 1,59▲ | 4,70▼ | 5,09▲ |
| 19/10 18:12 | 1,58 | 4,80 | 5,07▲ |
| 19/10 17:02 | 1,58 | 4,80▼ | 5,06▲ |
| 19/10 16:37 | 1,58▼ | 4,83▲ | 5,05▲ |
| 19/10 15:27 | 1,60▼ | 4,79▲ | 4,95▲ |
| 19/10 13:54 | 1,62 | 4,75▲ | 4,75▲ |
| 19/10 12:16 | 1,62▼ | 4,74▲ | 4,74▲ |
| 19/10 11:07 | 1,63▼ | 4,68▼ | 4,73▲ |
| 18/10 17:13 | 1,64 | 4,71 | 4,67▲ |
| 18/10 05:04 | 1,64 | 4,71▲ | 4,65 |
| 18/10 03:36 | 1,64▼ | 4,70▲ | 4,65▲ |
| 18/10 02:11 | 1,65▲ | 4,69▲ | 4,61▲ |
| 18/10 01:17 | 1,63▼ | 4,55▲ | 4,48▲ |
| 17/10 23:51 | 1,69▼ | 4,46▲ | 4,21▲ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 1,75 | 4,31 | 4,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56▲ | 4,72▼ | 5,42▼ |
| Betfair | 1,55▲ | 4,60▲ | 5,50▲ |
| bet365 | 1,55▼ | 4,50▲ | 5,00▼ |
| Marathon | 1,55▼ | 4,80▲ | 5,30▲ |
| 1xBet | 1,59▼ | 4,92▲ | 5,44▲ |
| Betano | 1,60▲ | 4,80▲ | 5,30▼ |
| BetVictor | 1,53▼ | 4,50▲ | 5,50▲ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,91▲Đội khách +12,00▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,28→1,91Đội khách1,64→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 07:06 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 20/10 04:04 | 1,90▲ | 2,01 |
| 20/10 02:46 | 1,89▼ | 2,01 |
| 20/10 01:16 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 20/10 00:31 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 19/10 22:21 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 19/10 21:16 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 19/10 20:30 | 1,98▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 19/10 18:12 | 1,96 | 1,94▲ |
| 19/10 17:02 | 1,96 | 1,93▼ |
| 19/10 16:37 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 19/10 15:27 | 1,99▼ | 1,91▲ |
| 19/10 12:16 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 19/10 11:07 | 2,05▼ | 1,83 |
| 18/10 17:13 | 2,06 | 1,83▲ |
| 18/10 05:04 | 2,06▼ | 1,82 |
| 18/10 03:36 | 2,07▼ | 1,82▲ |
| 18/10 02:11 | 2,08▲ | 1,81▲ |
| 18/10 01:17 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 17/10 23:51 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 17/10 23:51 | 2,17▼ | 1,70▲ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 2,28 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91▲ | 2,00▼ |
| bet365 | 1,88▼ | 1,98▲ |
| Marathon | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 1xBet | 1,87▼ | 1,95▲ |
| Betano | 1,90▲ | 1,95▼ |
| BetVictor | 1,79▼ | 1,88▲ |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,20▼Xỉu 3.51,62▲Betfair · Nhà cái 6Tài2,30→2,20Xỉu1,57→1,62
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 01:16 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 19/10 22:21 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 19/10 22:04 | 2,25▼ | 1,60▲ |
| 19/10 15:04 Đầu tiên | 2,30 | 1,57 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20▼ | 1,62▲ |
| bet365 | 2,20▼ | 1,67▲ |
| Marathon | 2,21▼ | 1,68▲ |
| 1xBet | 2,28▼ | 1,73▲ |
| Betano | 2,27▲ | 1,67▼ |
| BetVictor | 2,09▲ | 1,64▲ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,40▲Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,57Không2,30→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 20/10 05:17 | 1,57▼ | 2,40▲ |
| 20/10 03:44 | 1,60▲ | 2,38▼ |
| 20/10 02:04 | 1,57▲ | 2,40▼ |
| 19/10 22:21 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 19/10 22:04 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 19/10 17:48 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 19/10 16:14 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 19/10 14:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 19/10 14:41 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57▼ | 2,40▲ |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,55▼ | 2,29▲ |
| 1xBet | 1,55▼ | 2,32▲ |
| Betano | 1,60▲ | 2,27▼ |
| BetVictor | 1,50▼ | 2,38▲ |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 8,50 | 1,05 | Betfair |
| -3 | 6,75 | 1,04 | Marathon |
| -2.75 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -2.5 | 4,50 | 1,17 | Betfair |
| -2.25 | 3,80 | 1,25 | bet365 |
| -2 | 3,77 | 1,29 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,90 | 1,44 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,46 | 1,60 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,18 | 1,74 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,91 | 2,00 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,68 | 2,27 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,55 | 2,56 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,39 | 3,12 | Pinnacle |
| 0 | 1,24 | 4,30 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 0.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 9,10 | Marathon |
| 1.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 14,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,11 | 6,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,12 | 4,70 | Marathon |
| 2 | 1,15 | 4,30 | Marathon |
| 2.25 | 1,30 | 3,08 | Marathon |
| 2.5 | 1,44 | 2,63 | Betfair |
| 2.75 | 1,54 | 2,32 | Marathon |
| 3 | 1,70 | 2,05 | Marathon |
| 3.25 | 1,93 | 1,81 | Marathon |
| 3.5 Mốc chính | 2,20 | 1,62 | Betfair |
| 3.75 | 2,45 | 1,51 | Marathon |
| 4 | 2,98 | 1,35 | Marathon |
| 4.25 | 3,26 | 1,29 | Marathon |
| 4.5 | 3,70 | 1,25 | Betfair |
| 4.75 | 4,25 | 1,17 | Marathon |
| 5 | 5,60 | 1,09 | Marathon |
| 5.25 | 5,80 | 1,07 | Marathon |
| 5.5 | 7,00 | 1,08 | Betfair |
| 6.5 | 13,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| F.C. Porto | Tất cả | PSV |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 22 | Bàn thắng | 28 |
| 9 | Bàn thua | 14 |
| F.C. Porto | Chủ nhà | PSV |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 14 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| F.C. Porto | Đội khách | PSV |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 14 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 2.55 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Porto | Tất cả | PSV |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| F.C. Porto | Chủ nhà | PSV |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| F.C. Porto | Đội khách | PSV |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Porto | Tất cả | PSV |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 8 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| F.C. Porto | Chủ nhà | PSV |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| F.C. Porto | Đội khách | PSV |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| F.C. Porto | Tất cả | PSV |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 27 |
| — | Bàn thua | 12 |
| F.C. Porto | Chủ nhà | PSV |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 4 |
| F.C. Porto | Đội khách | PSV |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | THBBH |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 11 | BHTBT |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| F.C. Porto Dựa trên 20 trận | PSV Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 2H 4B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +19 | Hiệu số | +27 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.91 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (18 trận) |
| 0.99 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (19 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 (19 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (19 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (19 trận) |
| 1.8 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 13.0 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (19 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | PSV Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 3.30 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +9 | Hiệu số | +19 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.84 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.42 |
| 0.89 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| 6.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% |
| 6.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 12.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| F.C. Porto Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | PSV Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.97 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (8 trận) |
| 1.10 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (9 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 (9 trận) |
| F.C. Porto | Eredivisie | PSV Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 12T 2H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.06 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | +28 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (16 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.6 (17 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 (17 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (17 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (17 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (17 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 15 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | PSV |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 13T 1H 1B | T · H · B | — |
| 87% | Tỷ lệ thắng | — |
| 7% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.13 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.14 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.80 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.9 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.9 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.9 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| F.C. Porto Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | PSV Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | PSV |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| F.C. Porto Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | PSV |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Porto gặp PSV tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 21/10/2026 02:00 UTC+07.
F.C. Porto đứng thứ 30 trên bảng xếp hạng, PSV đứng thứ 26.
F.C. Porto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
PSV thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.56 · 4.72 · 5.42.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Dù đều là những nhà vô địch giải quốc nội mùa trước, cả hai đội vẫn chưa có được chiến thắng nào ở đấu trường châu Âu mùa này.
F.C. Porto · Trận trước: Real Betis vs F.C. Porto (15/10) · Trận tiếp theo: Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10)
PSV · Trận trước: Den Haag vs PSV (17/10) · Trận tiếp theo: PSV vs Feyenoord (25/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Sabah Baku vs Dortmund
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Napoli vs Bodo/Glimt
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Manchester City vs AEK Athens
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Bayern Munich vs Arsenal
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Real Betis vs Feyenoord
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou