Lillestrom vs SK Brann
23:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LillestromVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bjornsen Garnas EspenChấn thương |
| Camil JebaraChấn thương |
SK BrannVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kjartan KjartanssonChấn thương |
| Ulrik MathisenChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Eliteserien
| Lillestrom | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 7 |
| 23 | Trận | 23 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 9 | Thua | 12 |
| 48% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 32 | Ghi được | 40 |
| 31 | Bị ghi | 37 |
| 1.39 | Ghi được mỗi trận | 1.74 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.61 |
| Lillestrom | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 6 |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 19 | Ghi được | 20 |
| 17 | Bị ghi | 18 |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Lillestrom | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 13 | Ghi được | 20 |
| 14 | Bị ghi | 19 |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 12 | 8 | 1 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 12 | 7 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 11 | 3 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 12 | 1 | 1 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 20/10 04:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LillestromTHHTBBTTTB7T 5H 8B
SK BrannBTBBTTBBHT10T 3H 7B
| Lillestrom Dựa trên 20 trận | SK Brann Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.42 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (11 trận) |
| 1.68 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (11 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 12.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (11 trận) |
| 5.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.4 (11 trận) |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| 11.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (11 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SK Brann Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 6T 0H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.60 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (7 trận) |
| 1.70 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (7 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | SK Brann Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.25 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (4 trận) |
| 1.66 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (4 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (4 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 11.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 14 trận | Eliteserien | SK Brann Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 5T 2H 7B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | -2 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 17.4 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Lillestrom | UEFA Europa Conference League | SK Brann Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 4T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 86% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lillestrom Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | SK Brann |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 3H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Lillestrom Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | SK Brann Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lillestrom | Giao hữu câu lạc bộ | SK Brann Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSandefjord BK0:2Lillestrom18/10/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHSparta Prague1:1Lillestrom15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · epet ARENAHLillestrom2:2Molde12/10/2026 00:15 · EliteserienTBaerum Sportsklubb1:5Lillestrom01/10/2026 23:00 · Cúp Na UyBViking3:0Lillestrom20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaBLillestrom1:2Torreense18/09/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTLillestrom2:0Valerenga12/09/2026 21:00 · EliteserienTSK Brann1:2Lillestrom05/09/2026 23:00 · Eliteserien · Brann Stadion
TAurskog/Finstadbru0:3Lillestrom02/09/2026 · Cúp Na Uy
BLillestrom1:4Fredrikstad31/08/2026 00:15 · EliteserienHLillestrom1:1Hiệp phụ 1-0Egnatia28/08/2026 00:00 · UEFA Europa LeagueHEgnatia0:0Lillestrom21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Demrozi StadiumHKFUM Oslo1:1Lillestrom15/08/2026 21:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBLillestrom0:2Rosenborg BK09/08/2026 19:30 · EliteserienBBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBLillestrom1:2Viking23/07/2026 00:00 · EliteserienTLillestrom2:1KFUM Oslo18/07/2026 21:00 · EliteserienTFredrikstad0:2Lillestrom11/07/2026 19:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBHamKam2:0Lillestrom25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBLillestrom1:2Kristiansund BK21/05/2026 00:00 · EliteserienBValerenga3:1SK Brann18/10/2026 22:00 · Eliteserien · Intility ArenaTSK Brann2:1Lincoln Red Imps16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionBSK Brann0:2Viking10/10/2026 00:00 · Eliteserien · Brann StadionBStart2:1SK Brann02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộTSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann Stadion
TOS TF1:2SK Brann16/09/2026 · Cúp Na Uy
BStart2:0SK Brann13/09/2026 22:00 · EliteserienBSK Brann1:2Lillestrom05/09/2026 23:00 · Eliteserien · Brann StadionHSandefjord BK0:0SK Brann30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTSK Brann3:2PAOK28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionTFyllingen0:4SK Brann23/08/2026 · Cúp Na Uy
HPAOK1:1SK Brann21/08/2026 00:45 · UEFA Europa Conference League · Toumba StadiumTSK Brann3:0HamKam16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Brann StadionTApollon1:2Hiệp phụ 1-2SK Brann12/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Alphamega StadiumBSK Brann0:1Apollon06/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionTSK Brann3:2Rosenborg BK03/08/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTSK Brann3:1U. Cluj31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Brann StadionBSK Brann2:3Valerenga26/07/2026 19:30 · Eliteserien · Brann StadionHU. Cluj2:2SK Brann24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Sepsi ArenaTMolde1:2SK Brann18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Aker StadionTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận1Lillestrom T
1H
4SK Brann T
2.7Trung bình tổng điểm
Lillestrom Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 11
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
TSK Brann1:2Lillestrom05/09/2026 23:00 · Eliteserien 2026 · Brann Stadion
BSK Brann2:1Lillestrom09/11/2024 · Eliteserien 2024
BLillestrom0:2SK Brann12/05/2024 · Eliteserien 2024
BLillestrom0:2SK Brann01/10/2023 · Eliteserien 2023
HSK Brann2:2Lillestrom11/06/2023 · Eliteserien 2023
BSK Brann2:0Lillestrom20/05/2023 · Cúp Na Uy 2023
Tính đến 18/10 23:01
Các trận tiếp theo
01/11/202623:00 vs Start—Đội kháchEliteserien06/11/202600:45 vs Plzen—Chủ nhàUEFA Europa League08/11/202623:00 vs Aalesund—Chủ nhàEliteserien23/11/202601:15 vs Sarpsborg 08Sarpsborg StadionĐội kháchEliteserien27/11/202603:00 vs LyonParc Olympique LyonnaisĐội kháchUEFA Europa League01/12/202601:00 vs HamKam—Chủ nhàEliteserien
01/11/202620:30 vs MoldeBrann StadionChủ nhàEliteserien06/11/202603:00 vs St. TruidenDaio Wasabi StayenĐội kháchUEFA Europa Conference League09/11/202601:15 vs FredrikstadFredrikstad StadionĐội kháchEliteserien22/11/202623:00 vs KFUM OsloKFUM ArenaĐội kháchEliteserien27/11/202600:45 vs AarhusBrann StadionChủ nhàUEFA Europa Conference League29/11/202623:00 vs Kristiansund BKBrann StadionChủ nhàEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lillestrom gặp SK Brann tại Eliteserien vào 25/10/2026 23:00 UTC+07.
Lillestrom đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, SK Brann đứng thứ 7.
Lillestrom thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
SK Brann thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Lillestrom thắng 1, SK Brann thắng 4, hòa 1.
Lillestrom · Trận trước: Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Trận tiếp theo: Start vs Lillestrom (1/11)
SK Brann · Trận trước: FK Kauno Žalgiris vs SK Brann (22/10) · Trận tiếp theo: SK Brann vs Molde (1/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Bodo/Glimt vs Viking
- Fredrikstad vs Rosenborg BK
- Aalesund vs Sandefjord BK
- SK Brann vs Molde
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- Start vs Lillestrom
- KFUM Oslo vs HamKam
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.