Worcester vs Chorley
01:45Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Worcester | Tất cả | Chorley |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 10 |
| 12 | Bàn thua | 4 |
| Worcester | Chủ nhà | Chorley |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Worcester | Đội khách | Chorley |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Worcester | Tất cả | Chorley |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Worcester | Chủ nhà | Chorley |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Worcester | Đội khách | Chorley |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Worcester | Tất cả | Chorley |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Worcester | Chủ nhà | Chorley |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Worcester | Đội khách | Chorley |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Worcester | Tất cả | Chorley |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Worcester | Chủ nhà | Chorley |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Worcester | Tất cả | Chorley |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Worcester | Chủ nhà | Chorley |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · Southern League Premier Central (chỉ các trận đã nhận) · FA Trophy (Anh) (chỉ các trận đã nhận) · National League North (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Worcester —
Chorley —
Vòng loại
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Tứ kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Bán kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chung kết
Xem thêm 20
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 16:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
WorcesterHBBTHBHTBT4T 8H 8B
ChorleyHTTTTBTBHH9T 5H 6B
| Worcester Dựa trên 20 trận | Chorley Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -6 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| Worcester Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chorley Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| Worcester Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Chorley Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 5H 5B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| Worcester | National League North / South | Chorley Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 5T 4H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| Worcester Dựa trên 11 trận | Non League Premier | Chorley |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 1T 5H 5B | T · H · B | — |
| 9% | Tỷ lệ thắng | — |
| 45% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Worcester Dựa trên 5 trận | Cúp FA (Anh) | Chorley Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2H 0B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Worcester Dựa trên 3 trận | Southern League Premier Central | Chorley |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 1H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Worcester | National League North | Chorley Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Worcester Dựa trên 1 trận | FA Trophy (Anh) | Chorley |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HChorley1:1Worcester17/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BWorcester1:3Stourbridge14/10/2026 01:45 · Southern League Premier CentralBRushall1:0Worcester10/10/2026 21:00 · Southern League Premier CentralTKettering1:3Worcester03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HRacing Club Warwick2:2Worcester30/09/2026 01:45 · Southern League Premier CentralBWorcester0:2Leek26/09/2026 21:00 · FA Trophy (Anh)
HWorcester0:0Banbury22/09/2026 · Non League Premier
TWorcester2:1Stratford19/09/2026 01:45 · Cúp FA (Anh)BNeedham Market2:0Worcester12/09/2026 · Non League Premier
TWorcester1:0Knowle09/09/2026 01:45 · Cúp FA (Anh)HKnowle1:1Worcester05/09/2026 18:30 · Cúp FA (Anh)BWorcester0:1Bromsgrove31/08/2026 · Non League Premier
HLeamington1:1Worcester29/08/2026 · Non League Premier
BLeighton Town2:1Worcester15/08/2026 · Non League Premier
BAlvechurch3:1Worcester11/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
HWorcester4:4Spalding United25/04/2026 21:00 · Non League PremierHWorcester2:2St. Ives18/04/2026 21:00 · Non League PremierBKettering Town2:1Worcester11/04/2026 21:00 · Non League PremierTWorcester3:1Redditch06/04/2026 21:00 · Non League PremierHBury Town1:1Worcester03/04/2026 21:00 · Non League PremierHChorley1:1Worcester17/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TChorley2:1AFC Telford10/10/2026 21:00 · National League NorthTBarton Town1:4Chorley03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TChorley2:1Spalding United26/09/2026 21:00 · National League NorthTWarrington Rylands 19060:1Chorley19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
BKing’s Lynn2:0Chorley12/09/2026 · National League North / South
TChorley5:2Darlington08/09/2026 · National League North / South
BOxford City4:0Chorley05/09/2026 · National League North / South
HChorley2:2Brackley Town31/08/2026 · National League North / South
HMerthyr Town1:1Chorley29/08/2026 · National League North / South
TChorley2:1Scarborough22/08/2026 · National League North / South
TMarine0:2Chorley18/08/2026 · National League North / South
BChorley1:2Chester08/08/2026 · National League North / South
Mùa giải 2025/26
TChorley2:1Worksop25/04/2026 18:30 · National League North / SouthHKing’s Lynn1:1Chorley18/04/2026 21:00 · National League North / SouthBChorley0:1Curzon Ashton11/04/2026 21:00 · National League North / SouthBMarine2:1Chorley06/04/2026 21:00 · National League North / SouthTChorley2:0A.F.C. Fylde03/04/2026 21:00 · National League North / SouthBAlfreton1:0Chorley01/04/2026 01:45 · National League North / SouthHScarborough0:0Chorley28/03/2026 22:00 · National League North / SouthTính đến 19/10 04:19
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Worcester T
1H
0Chorley T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Worcester Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Huấn luyện viên
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Worcester gặp Chorley tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 21/10/2026 01:45 UTC+07.
Worcester thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chorley thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Worcester thắng 0, Chorley thắng 0, hòa 1.
Worcester · Trận trước: Chorley vs Worcester (17/10)
Chorley · Trận trước: Chorley vs Worcester (17/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- FC United vs Altrincham
- Harrogate vs Bury
- Alvechurch vs Spalding United
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Cray Wanderers vs Bedford
- Gloucester vs Barrow
- Stafford vs Gateshead
- Tadley vs Aldershot
- Yeovil vs Leatherhead
- Forest Green vs Chesham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.