Detroit Pistons vs Boston Celtics
Little Caesars Arena
02:00Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
| Detroit Pistons | Tất cả | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 345 | Ghi được | 382 |
| 327 | Bị ghi | 312 |
| Detroit Pistons | Chủ nhà | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 109 | Ghi được | 258 |
| 107 | Bị ghi | 199 |
| Detroit Pistons | Đội khách | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 236 | Ghi được | 124 |
| 220 | Bị ghi | 113 |
| Detroit Pistons | Tất cả | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 345 | Ghi được | 382 |
| 327 | Bị ghi | 312 |
| Detroit Pistons | Chủ nhà | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 109 | Ghi được | 258 |
| 107 | Bị ghi | 199 |
| Detroit Pistons | Đội khách | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 236 | Ghi được | 124 |
| 220 | Bị ghi | 113 |
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Detroit PistonsTBTBBBTBBT11T 9B
Boston CelticsTTTBTBTTBB13T 7B
| Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | Boston Celtics Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 108.70 | Ghi được mỗi trận | 108.90 |
| 106.30 | Bị ghi mỗi trận | 100.40 |
| +48 | Hiệu số | +170 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (8 trận) |
| 32.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.6 (8 trận) |
| 29.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.9 (8 trận) |
| 26.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.9 (8 trận) |
| 62.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.4 (8 trận) |
| 55.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.8 (8 trận) |
| 215.0 | Tổng điểm trung bình | 209.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.6 (8 trận) |
| 30.8 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.1 (8 trận) |
| 39% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 50% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 64% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 17.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 11.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 6.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 7T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 110.11 | Ghi được mỗi trận | 111.27 |
| 108.33 | Bị ghi mỗi trận | 101.91 |
| +16 | Hiệu số | +103 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (5 trận) |
| 31.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.2 (5 trận) |
| 34.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.4 (5 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.0 (5 trận) |
| 59.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.6 (5 trận) |
| 62.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.4 (5 trận) |
| 218.4 | Tổng điểm trung bình | 213.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 40.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (5 trận) |
| 29.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.6 (5 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 52% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 72% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 7.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 6T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 107.55 | Ghi được mỗi trận | 106.00 |
| 104.64 | Bị ghi mỗi trận | 98.56 |
| +32 | Hiệu số | +67 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.7 (3 trận) |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.7 (3 trận) |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (3 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (3 trận) |
| 65.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.3 (3 trận) |
| 51.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (3 trận) |
| 212.2 | Tổng điểm trung bình | 204.6 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 45.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.7 (3 trận) |
| 31.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (3 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 12 trận | NBA | Boston Celtics Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 8T 4B | T · B | 7T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 115.25 | Ghi được mỗi trận | 113.08 |
| 109.75 | Bị ghi mỗi trận | 105.00 |
| +66 | Hiệu số | +97 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 33.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.4 (5 trận) |
| 32.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.4 (5 trận) |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.0 (5 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (5 trận) |
| 66.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.8 (5 trận) |
| 55.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.4 (5 trận) |
| 225.0 | Tổng điểm trung bình | 218.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.6 (5 trận) |
| 32.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.6 (5 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 53% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (5 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 10.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Boston Celtics Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 96.40 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -36 | Hiệu số | +3 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 185.6 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
| Detroit Pistons Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Boston Celtics Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 3T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 115.00 | Ghi được mỗi trận | 127.33 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
| +18 | Hiệu số | +70 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 108 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 |
| 31.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.7 |
| 31.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.3 |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.3 |
| 55.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.7 |
| 56.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.7 |
| 224.0 | Tổng điểm trung bình | 231.3 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 43.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 52.7 |
| 26.3 | Kiến tạo mỗi trận | 31.7 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 65% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 20.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.7 |
| 16.0 | Cướp bóng mỗi trận | 12.7 |
| 5.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 |
Trận gần đây
TMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterBWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Taylor B.TDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars Arena
BMiami Heat101:87Detroit Pistons18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDetroit Pistons88:100Phoenix Suns15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers94:115Detroit Pistons15/05/2026 · NBA
BDetroit Pistons113:117Cleveland Cavaliers14/05/2026 · NBA
BCleveland Cavaliers112:103Detroit Pistons12/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons107:97Cleveland Cavaliers07/05/2026 · NBA
TIndiana Pacers121:133Detroit Pistons13/04/2026 05:00 · NBATCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBATDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBATPhiladelphia 76ers93:116Detroit Pistons05/04/2026 06:00 · NBATDetroit Pistons113:108Minnesota Timberwolves03/04/2026 06:00 · NBATDetroit Pistons127:116Toronto Raptors01/04/2026 07:00 · NBATBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Kirkland C.TCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
BOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSacramento Kings76:82Boston Celtics16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBoston Celtics90:102Atlanta Hawks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics100:109Philadelphia 76ers02/05/2026 19:00 · NBABPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:113Philadelphia 76ers28/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers96:128Boston Celtics26/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers100:108Boston Celtics24/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:111Philadelphia 76ers21/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBABNew York Knicks112:106Boston Celtics10/04/2026 06:30 · NBATBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATBoston Celtics115:101Toronto Raptors06/04/2026 02:30 · NBATMilwaukee Bucks101:133Boston Celtics04/04/2026 07:00 · NBATính đến 15/10 09:41
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận5Detroit Pistons T
0H
14Boston Celtics T
224.8Trung bình tổng điểm
Detroit Pistons Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2061 : 2211
- Sân nhà
- 3T 0H 6B
- Sân khách
- 2T 0H 8B
TDetroit Pistons104:103Boston Celtics20/01/2026 08:00 · NBA 2025/26TBoston Celtics105:112Detroit Pistons16/12/2025 07:00 · NBA 2025/26BBoston Celtics117:114Detroit Pistons27/11/2025 05:00 · NBA 2025/26TDetroit Pistons119:113Boston Celtics27/10/2025 02:30 · NBA 2025/26
TDetroit Pistons117:97Boston Celtics27/02/2025 · NBA 2024/25
BBoston Celtics123:99Detroit Pistons13/12/2024 · NBA 2024/25
BBoston Celtics130:120Detroit Pistons05/12/2024 · NBA 2024/25
BDetroit Pistons118:124Boston Celtics26/10/2024 · NBA 2024/25
BDetroit Pistons102:129Boston Celtics22/03/2024 · NBA 2023/24
BBoston Celtics119:94Detroit Pistons18/03/2024 · NBA 2023/24
BBoston Celtics128:122Detroit Pistons29/12/2023 · NBA 2023/24
BBoston Celtics127:109Detroit Pistons16/02/2023 · NBA 2022/23
BDetroit Pistons99:111Boston Celtics07/02/2023 · NBA 2022/23
BDetroit Pistons108:117Boston Celtics13/11/2022 · NBA 2022/23
BBoston Celtics128:112Detroit Pistons10/11/2022 · NBA 2022/23
BBoston Celtics114:103Detroit Pistons12/03/2022 · NBA 2021/22
BDetroit Pistons104:113Boston Celtics26/02/2022 · NBA 2021/22
TBoston Celtics111:112Detroit Pistons17/02/2022 · NBA 2021/22
BDetroit Pistons93:102Boston Celtics05/02/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 14/10 02:04
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Detroit Pistons gặp Boston Celtics tại NBA vào 21/10/2026 02:00 UTC+07 tại Little Caesars Arena.
Detroit Pistons đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Boston Celtics đứng thứ 1.
Detroit Pistons thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Boston Celtics thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Detroit Pistons thắng 5, Boston Celtics thắng 14, hòa 0.
Detroit Pistons · Trận trước: Detroit Pistons vs Toronto Raptors (17/10) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs Detroit Pistons (24/10)
Boston Celtics · Trận trước: Philadelphia 76ers vs Boston Celtics (17/10) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs New York Knicks (24/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
Các trận NBA tuần này
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.