PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Đội hình · Vắng mặt
| N. MendesChấn thương cơ |
| A. LongoniChấn thương |
| S. MayuluChấn thương cơ |
| A. ChristensenChấn thương cơ |
| E. GarciaChấn thương cơ |
| J. KoundeChấn thương mắt cá |
| R. BardghjiChấn thương đầu gối |
| Frenkie de JongChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:39Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,50▲Hòa4,30▼Đội khách2,50▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,38→2,50Hòa4,49→4,30Đội khách2,46→2,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 01:16 | 2,50▲ | 4,30▼ | 2,50▲ |
| 20/10 00:54 | 2,48▲ | 4,37▼ | 2,49▲ |
| 20/10 00:04 | 2,47▲ | 4,46▼ | 2,47▼ |
| 19/10 23:09 | 2,46▲ | 4,47▼ | 2,48▲ |
| 19/10 22:44 | 2,39▼ | 4,90▲ | 2,43▲ |
| 19/10 22:04 | 2,40 | 4,89▲ | 2,42▼ |
| 19/10 21:16 | 2,40▼ | 4,86▲ | 2,43▲ |
| 19/10 20:53 | 2,48▲ | 4,77▲ | 2,37▼ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 19/10 16:37 | 2,42▼ | 4,74 | 2,43 |
| 19/10 16:14 | 2,43▼ | 4,74 | 2,43▲ |
| 19/10 15:27 | 2,44 | 4,74▼ | 2,42▲ |
| 19/10 12:16 | 2,44 | 4,78▲ | 2,41▼ |
| 19/10 10:24 | 2,44 | 4,74▲ | 2,42 |
| 19/10 09:59 | 2,44 | 4,73▲ | 2,42 |
| 19/10 08:50 | 2,44▼ | 4,71 | 2,42 |
| 19/10 06:13 | 2,45 | 4,71▼ | 2,42▲ |
| 19/10 05:28 | 2,45 | 4,72▲ | 2,41▼ |
| 19/10 03:37 | 2,45▲ | 4,71▲ | 2,42▼ |
| 19/10 02:29 | 2,39▲ | 4,66 | 2,50▼ |
| 19/10 02:06 | 2,37▲ | 4,66▼ | 2,52▲ |
| 18/10 23:55 | 2,36▼ | 4,70▲ | 2,51▲ |
| 18/10 23:31 | 2,38 | 4,68▲ | 2,50▼ |
| 18/10 22:38 | 2,38 | 4,65▼ | 2,51▲ |
| 18/10 21:59 | 2,38▼ | 4,69▲ | 2,50▲ |
| 18/10 19:52 | 2,39▼ | 4,67▲ | 2,49▲ |
| 18/10 18:05 | 2,43 | 4,63▲ | 2,46 |
| 18/10 07:03 | 2,43▲ | 4,62 | 2,46▼ |
| 18/10 05:04 | 2,42 | 4,62 | 2,47▼ |
| 18/10 03:36 | 2,42 | 4,62▲ | 2,48 |
| 18/10 03:07 | 2,42 | 4,61▲ | 2,48 |
| 18/10 02:11 | 2,42▲ | 4,59▲ | 2,48▲ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 2,38 | 4,49 | 2,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,50▲ | 4,30▼ | 2,50▲ |
| Betfair | 2,45▲ | 4,50▼ | 2,40 |
| bet365 | 2,45▲ | 4,33▲ | 2,45▼ |
| Marathon | 2,47▲ | 4,55▼ | 2,46▲ |
| 1xBet | 2,51▲ | 4,62▼ | 2,50▲ |
| Betano | 2,47▼ | 4,55▲ | 2,50▲ |
| BetVictor | 2,40▲ | 4,50▲ | 2,40▼ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,95▲Đội khách 01,95▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,89→1,95Đội khách1,96→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 00:04 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 19/10 21:16 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 19/10 20:53 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 19/10 16:14 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 19/10 06:13 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 19/10 05:28 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 19/10 04:20 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 19/10 03:37 | 1,97▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 19/10 02:29 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 19/10 00:34 | 1,89 | 2,02▲ |
| 18/10 23:55 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 18/10 21:59 | 1,90▼ | 2,00 |
| 18/10 19:52 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 18/10 07:03 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 18/10 05:04 | 1,93 | 1,97▼ |
| 18/10 02:11 | 1,93▲ | 1,98▲ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 1,89 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95▲ | 1,95▼ |
| bet365 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| Marathon | 1,92▲ | 1,92 |
| 1xBet | 1,97▲ | 1,97▼ |
| BetVictor | 1,83▼ | 1,84▲ |
Tài/Xỉu4.5Tài 4.52,14▲Xỉu 4.51,78▼Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,23→2,14Xỉu1,66→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 01:16 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 20/10 00:54 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 20/10 00:04 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 19/10 23:09 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 19/10 22:44 | 2,03▼ | 1,83 |
| 19/10 22:04 | 2,04▼ | 1,83▲ |
| 19/10 21:16 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 19/10 21:16 | 2,08▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 19/10 20:53 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 19/10 15:27 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 19/10 12:16 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 19/10 11:30 | 2,18▼ | 1,72 |
| 19/10 10:24 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 19/10 09:59 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 19/10 05:28 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 19/10 02:29 | 2,24 | 1,69▲ |
| 19/10 02:06 | 2,24▲ | 1,68▼ |
| 19/10 00:34 | 2,20▼ | 1,71 |
| 18/10 23:31 | 2,21▼ | 1,71▲ |
| 18/10 22:38 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 18/10 18:59 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 18/10 18:05 | 2,21▼ | 1,70 |
| 18/10 05:04 | 2,22▼ | 1,70 |
| 18/10 03:36 | 2,23 | 1,70▲ |
| 18/10 03:07 | 2,23▼ | 1,69▲ |
| 18/10 02:11 | 2,26▲ | 1,68▲ |
| 17/10 22:56 Đầu tiên | 2,23 | 1,66 |
| Nhà cái | Tài 4.5 | Xỉu 4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14▲ | 1,78▼ |
| Betfair | 2,15▲ | 1,67▼ |
| bet365 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 1xBet | 2,14▲ | 1,82▼ |
| Betano | 2,12▲ | 1,75▼ |
| BetVictor | 1,98▲ | 1,71▼ |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
Cả hai đội ghi bànCó1,20▲Không4,33▼Betfair · Nhà cái 6Có1,20→1,20Không4,50→4,33
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 20/10 01:16 | 1,20 | 4,33▼ |
| 20/10 00:54 | 1,20▲ | 4,50▼ |
| 19/10 23:09 | 1,17▼ | 5,00▲ |
| 19/10 15:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 15:04 Đầu tiên | 1,20 | 4,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,20▲ | 4,33▼ |
| bet365 | 1,18▼ | 4,50▲ |
| Marathon | 1,17▲ | 4,50▼ |
| 1xBet | 1,17▲ | 4,60▼ |
| Betano | 1,21▲ | 4,10▼ |
| BetVictor | 1,17▲ | 4,40▼ |
Xem tất cả kèo 44 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -2.5 | 7,50 | 1,06 | Betfair |
| -2 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -1.75 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -1.5 | 4,00 | 1,20 | Betfair |
| -1.25 | 3,55 | 1,27 | bet365 |
| -1 | 3,56 | 1,32 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,87 | 1,45 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,48 | 1,58 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,21 | 1,72 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,95 | 1,95 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,72 | 2,21 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,58 | 2,48 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,45 | 2,87 | Pinnacle |
| 1 | 1,32 | 3,56 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,27 | 3,55 | bet365 |
| 1.5 | 1,22 | 3,75 | Betfair |
| 1.75 | 1,18 | 4,80 | bet365 |
| 2 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 2.5 | 1,07 | 7,00 | Betfair |
| 3.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 1.5 | 1,02 | 11,00 | Betfair |
| 2 | 1,02 | 10,50 | 1xBet |
| 2.5 | 1,14 | 5,00 | Betfair |
| 2.75 | 1,15 | 4,36 | 1xBet |
| 3 | 1,18 | 4,00 | 1xBet |
| 3.25 | 1,32 | 3,06 | 1xBet |
| 3.5 | 1,52 | 2,60 | Pinnacle |
| 3.75 | 1,61 | 2,38 | Pinnacle |
| 4 | 1,74 | 2,16 | Pinnacle |
| 4.25 | 1,93 | 1,93 | Pinnacle |
| 4.5 Mốc chính | 2,14 | 1,78 | Pinnacle |
| 4.75 | 2,37 | 1,62 | Pinnacle |
| 5 | 2,76 | 1,48 | Pinnacle |
| 5.25 | 3,00 | 1,41 | Pinnacle |
| 5.5 | 3,25 | 1,36 | Pinnacle |
| 5.75 | 3,58 | 1,22 | 1xBet |
| 6 | 4,60 | 1,14 | 1xBet |
| 6.25 | 4,84 | 1,11 | 1xBet |
| 6.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| 7 | 8,50 | 1,01 | 1xBet |
| 7.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| 8.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 9.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| PSG | Tất cả | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 26 | Bàn thắng | 48 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| PSG | Chủ nhà | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 22 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| PSG | Đội khách | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 26 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.60 | Bàn thắng mỗi trận | 4.36 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 11 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| PSG | Tất cả | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| PSG | Chủ nhà | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| PSG | Đội khách | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| PSG | Tất cả | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| PSG | Chủ nhà | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| PSG | Đội khách | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| PSG | Tất cả | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| PSG | Chủ nhà | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| PSG | Tất cả | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 9 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 39 |
| — | Bàn thua | 9 |
| PSG | Chủ nhà | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 4 |
| PSG | Đội khách | Barcelona (Tây Ban Nha) |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 22 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 4.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | TBTHT |
| 2 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 5 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 6 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 9 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 10 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 11 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 12 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 13 | Nice | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BTTBH |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| PSG Dựa trên 20 trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 18T 0H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +21 | Hiệu số | +46 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 2.28 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.60 |
| 1.30 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 6.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 70% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 7.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| PSG Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 9T 0H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 3.56 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +11 | Hiệu số | +25 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.68 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.69 |
| 0.98 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 20.9 | Số cú sút mỗi trận | 20.0 |
| 7.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 69% |
| 7.5 | Phạt góc mỗi trận | 8.2 |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| PSG Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 9T 0H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +10 | Hiệu số | +21 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.53 |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 71% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 6.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| PSG | Primera | Barcelona (Brazil) Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 15T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 88% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.18 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.94 |
| — | Hiệu số | +38 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.64 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 70% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| PSG Dựa trên 14 trận | Ligue 1 Pháp | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 3H 3B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.93 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 79% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 68% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 6.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| PSG Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | Barcelona (Brazil) Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.40 | Ghi được mỗi trận | 3.67 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +8 | Hiệu số | +8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.24 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.38 |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 19.6 | Số cú sút mỗi trận | 20.3 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 9.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 71% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| PSG Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Châu Âu) | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
PSG gặp Barcelona (Tây Ban Nha) tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 21/10/2026 02:00 UTC+07 tại Parc des Princes.
PSG đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Barcelona (Tây Ban Nha) đứng thứ 2.
PSG thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, PSG thắng 2, Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.50 · 4.30 · 2.50.
PSG · Trận trước: Strasbourg vs PSG (17/10) · Trận tiếp theo: PSG vs Lyon (26/10)
Barcelona (Tây Ban Nha) · Trận trước: Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Trận tiếp theo: Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Sabah Baku vs Dortmund
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- Liverpool vs Villarreal
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- F.C. Porto vs PSV
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Sporting CP vs LASK
- Bayern Munich vs Arsenal
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Real Betis vs Feyenoord
- Aston Villa vs Viking
Bài viết mới nhất
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KAL Jumbos vs Busan OK
- KB Stars vs Woori
Chưa có bài viết nào.