Ngôn ngữ

PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)

Chi tiết trận đấu
Parc des Princes
PSGChủ nhà
02:00Bắt đầu 21/10
Barcelona (Tây Ban Nha)Đội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 01:39
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PSGVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. MendesChấn thương cơ
A. LongoniChấn thương
S. MayuluChấn thương cơ
Barcelona (Brazil)Vắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ChristensenChấn thương cơ
E. GarciaChấn thương cơ
J. KoundeChấn thương mắt cá
R. BardghjiChấn thương đầu gối
Frenkie de JongChấn thương
Tính đến 20/10 02:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,50▲Hòa4,30▼Đội khách2,50▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,382,50Hòa4,494,30Đội khách2,462,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 01:162,50▲4,30▼2,50▲
20/10 00:542,48▲4,37▼2,49▲
20/10 00:042,47▲4,46▼2,47▼
19/10 23:092,46▲4,47▼2,48▲
19/10 22:442,39▼4,90▲2,43▲
19/10 22:042,404,89▲2,42▼
19/10 21:162,40▼4,86▲2,43▲
19/10 20:532,48▲4,77▲2,37▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
19/10 16:372,42▼4,742,43
19/10 16:142,43▼4,742,43▲
19/10 15:272,444,74▼2,42▲
19/10 12:162,444,78▲2,41▼
19/10 10:242,444,74▲2,42
19/10 09:592,444,73▲2,42
19/10 08:502,44▼4,712,42
19/10 06:132,454,71▼2,42▲
19/10 05:282,454,72▲2,41▼
19/10 03:372,45▲4,71▲2,42▼
19/10 02:292,39▲4,662,50▼
19/10 02:062,37▲4,66▼2,52▲
18/10 23:552,36▼4,70▲2,51▲
18/10 23:312,384,68▲2,50▼
18/10 22:382,384,65▼2,51▲
18/10 21:592,38▼4,69▲2,50▲
18/10 19:522,39▼4,67▲2,49▲
18/10 18:052,434,63▲2,46
18/10 07:032,43▲4,622,46▼
18/10 05:042,424,622,47▼
18/10 03:362,424,62▲2,48
18/10 03:072,424,61▲2,48
18/10 02:112,42▲4,59▲2,48▲
17/10 22:56 Đầu tiên2,384,492,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,50▲4,30▼2,50▲
Betfair2,45▲4,50▼2,40
bet3652,45▲4,33▲2,45▼
Marathon2,47▲4,55▼2,46▲
1xBet2,51▲4,62▼2,50▲
Betano2,47▼4,55▲2,50▲
BetVictor2,40▲4,50▲2,40▼
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,95▲Đội khách 01,95▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,891,95Đội khách1,961,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 00:041,95▲1,95▼
19/10 21:161,94▼1,96▲
19/10 20:532,00▲1,91▼
19/10 16:141,95▼1,95▲
19/10 06:131,96▼1,94▲
19/10 05:281,97▲1,93▼
19/10 04:201,96▼1,94▲
19/10 03:371,97▲1,93▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
19/10 02:291,91▲2,00▼
19/10 00:341,892,02▲
18/10 23:551,89▼2,01▲
18/10 21:591,90▼2,00
18/10 19:521,91▼2,00▲
18/10 07:031,94▲1,96▼
18/10 05:041,931,97▼
18/10 02:111,93▲1,98▲
17/10 22:56 Đầu tiên1,891,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,95▲1,95▼
bet3651,92▼1,92▲
Marathon1,92▲1,92
1xBet1,97▲1,97▼
BetVictor1,83▼1,84▲
Tài/Xỉu4.5Tài 4.52,14▲Xỉu 4.51,78▼Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,232,14Xỉu1,661,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 01:162,14▲1,78▼
20/10 00:542,07▲1,83▼
20/10 00:041,99▲1,89▼
19/10 23:091,98▼1,91▲
19/10 22:442,03▼1,83
19/10 22:042,04▼1,83▲
19/10 21:16Thay đổi mốc · 4 → 4.5
19/10 21:162,08▼1,80▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
19/10 20:532,17▼1,73▲
19/10 15:272,18▲1,72▼
19/10 12:162,14▼1,75▲
19/10 11:302,18▼1,72
19/10 10:242,19▼1,72▲
19/10 09:592,20▼1,71▲
19/10 05:282,22▼1,70▲
19/10 02:292,241,69▲
19/10 02:062,24▲1,68▼
19/10 00:342,20▼1,71
18/10 23:312,21▼1,71▲
18/10 22:382,25▲1,68▼
18/10 18:592,20▼1,71▲
18/10 18:052,21▼1,70
18/10 05:042,22▼1,70
18/10 03:362,231,70▲
18/10 03:072,23▼1,69▲
18/10 02:112,26▲1,68▲
17/10 22:56 Đầu tiên2,231,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4.5Xỉu 4.5
Pinnacle2,14▲1,78▼
Betfair2,15▲1,67▼
bet3651,91▼1,91▲
1xBet2,14▲1,82▼
Betano2,12▲1,75▼
BetVictor1,98▲1,71▼
MarathonTạm dừngTạm dừng
Cả hai đội ghi bànCó1,20▲Không4,33▼Betfair · Nhà cái 6Có1,201,20Không4,504,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 01:161,204,33▼
20/10 00:541,20▲4,50▼
19/10 23:091,17▼5,00▲
19/10 15:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 15:04 Đầu tiên1,204,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,20▲4,33▼
bet3651,18▼4,50▲
Marathon1,17▲4,50▼
1xBet1,17▲4,60▼
Betano1,21▲4,10▼
BetVictor1,17▲4,40▼
Xem tất cả kèo 44 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 21
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.512,001,02Betfair
-2.57,501,06Betfair
-26,601,11bet365
-1.754,801,18bet365
-1.54,001,20Betfair
-1.253,551,27bet365
-13,561,32Pinnacle
-0.752,871,45Pinnacle
-0.52,481,58Pinnacle
-0.252,211,72Pinnacle
0 Mốc chính1,951,95Pinnacle
0.251,722,21Pinnacle
0.51,582,48Pinnacle
0.751,452,87Pinnacle
11,323,56Pinnacle
1.251,273,55bet365
1.51,223,75Betfair
1.751,184,80bet365
21,116,60bet365
2.51,077,00Betfair
3.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 23 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 3
MốcTàiXỉuNhà cái
1.51,0211,00Betfair
21,0210,501xBet
2.51,145,00Betfair
2.751,154,361xBet
31,184,001xBet
3.251,323,061xBet
3.51,522,60Pinnacle
3.751,612,38Pinnacle
41,742,16Pinnacle
4.251,931,93Pinnacle
4.5 Mốc chính2,141,78Pinnacle
4.752,371,62Pinnacle
52,761,48Pinnacle
5.253,001,41Pinnacle
5.53,251,36Pinnacle
5.753,581,221xBet
64,601,141xBet
6.254,841,111xBet
6.56,001,11Betfair
78,501,011xBet
7.510,001,03Betfair
8.515,001,03bet365
9.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
PSGTất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
10Trận11
7Thắng11
2Hòa0
1Thua0
26Bàn thắng48
13Bàn thua11
PSGChủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
4Trận5
3Thắng5
0Hòa0
1Thua0
12Bàn thắng22
5Bàn thua5
PSGĐội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
6Trận6
4Thắng6
2Hòa0
0Thua0
14Bàn thắng26
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn0
2.60Bàn thắng mỗi trận4.36
1.30Bàn thua mỗi trận1.00
6Chuỗi thắng dài nhất11
1Chuỗi thua dài nhất0
2Chuỗi hòa dài nhất0
PSGTất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
10Bàn thắng9
3Bàn thua2
PSGChủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng5
1Bàn thua1
PSGĐội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
PSGTất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
7Trận—
4Thắng—
2Hòa—
1Thua—
14Bàn thắng—
9Bàn thua—
PSGChủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
PSGĐội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
5Trận—
3Thắng—
2Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.29Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
PSGTất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
PSGChủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
PSGTất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
—Trận9
—Thắng9
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng39
—Bàn thua9
PSGChủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng17
—Bàn thua4
PSGĐội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
—Trận5
—Thắng5
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng22
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận4.33
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất9
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Ligue 1 Pháp · Siêu Cúp (Châu Âu) · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
PSG Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Paris FC7421+514TBTHT
4Lille7421+514HTBTT
5Monaco7421+414BHTHT
6Rennes7412+113BTBTT
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice7223-38BTTBH
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
Barcelona (Brazil) Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Tính đến 19/10 23:30
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 19/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PSGTTTTTTBHHT12T 5H 3B
Barcelona (Brazil)TTTTTTTTTT18T 0H 2B
PSG
Dựa trên 20 trận
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 5H 3BT · H · B18T 0H 2B
60%Tỷ lệ thắng90%
25%Tỷ lệ hòa0%
2.30Ghi được mỗi trận3.25
1.25Bị ghi mỗi trận0.95
+21Hiệu số+46
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
0%Tỷ lệ không ghi bàn5%
2.28 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.60
1.30 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.8Số cú sút mỗi trận17.6
6.8Sút trúng đích mỗi trận7.2
64%Kiểm soát bóng trung bình70%
6.2Phạt góc mỗi trận6.2
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
7.8Phạm lỗi mỗi trận9.8
PSG
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBarcelona (Brazil)
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 2H 2BT · H · B9T 0H 0B
60%Tỷ lệ thắng100%
20%Tỷ lệ hòa0%
2.50Ghi được mỗi trận3.56
1.40Bị ghi mỗi trận0.78
+11Hiệu số+25
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.68 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.69
0.98 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
20.9Số cú sút mỗi trận20.0
7.1Sút trúng đích mỗi trận8.2
67%Kiểm soát bóng trung bình69%
7.5Phạt góc mỗi trận8.2
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
8.9Phạm lỗi mỗi trận10.4
PSG
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBarcelona (Brazil)
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 3H 1BT · H · B9T 0H 2B
60%Tỷ lệ thắng82%
30%Tỷ lệ hòa0%
2.10Ghi được mỗi trận3.00
1.10Bị ghi mỗi trận1.09
+10Hiệu số+21
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.53
1.59Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.7Số cú sút mỗi trận15.6
6.5Sút trúng đích mỗi trận6.5
61%Kiểm soát bóng trung bình71%
5.0Phạt góc mỗi trận4.5
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.4
6.7Phạm lỗi mỗi trận9.4
PSGPrimeraBarcelona (Brazil)
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B15T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng88%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.18
—Bị ghi mỗi trận0.94
—Hiệu số+38
—Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
—Tỷ lệ không ghi bàn6%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.64
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận17.1
—Sút trúng đích mỗi trận6.9
—Kiểm soát bóng trung bình70%
—Phạt góc mỗi trận6.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.9
PSG
Dựa trên 14 trận
Ligue 1 PhápBarcelona (Brazil)
14Trận—
8T 3H 3BT · H · B—
57%Tỷ lệ thắng—
21%Tỷ lệ hòa—
1.93Ghi được mỗi trận—
1.07Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
79%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
19.0Số cú sút mỗi trận—
6.4Sút trúng đích mỗi trận—
68%Kiểm soát bóng trung bình—
6.8Phạt góc mỗi trận—
1.4 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
6.5Phạm lỗi mỗi trận—
PSG
Dựa trên 5 trận
UEFA Champions LeagueBarcelona (Brazil)
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 2H 0BT · H · B3T 0H 0B
60%Tỷ lệ thắng100%
40%Tỷ lệ hòa0%
3.40Ghi được mỗi trận3.67
1.80Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số+8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
2.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
19.6Số cú sút mỗi trận20.3
8.0Sút trúng đích mỗi trận9.3
54%Kiểm soát bóng trung bình71%
6.0Phạt góc mỗi trận4.7
1.8Thẻ vàng mỗi trận0.7
10.8Phạm lỗi mỗi trận9.3
PSG
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Châu Âu)Barcelona (Brazil)
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 03:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2PSG T
0H
1Barcelona (Tây Ban Nha) T
4.3Trung bình tổng điểm
PSG Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 14/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK39Matvey Safonov100091 phút7.17
GK16Alessandro Longoni-----
GK30Lucas Chevalier-----
DF2Achraf Hakimi90073 phút6.56
DF51Willian Pacho80088 phút6.91
DF4Lucas Beraldo81030 phút6.86
DF5Marquinhos73091 phút7.54
DF21Lucas Hernandez70051 phút6.81
DF25Nuno Mendes60074 phút7.42
DF12Lucas Digne40047 phút6.88
DF6Ilya Zabarnyi31090 phút7.40
DF2David Boly-----
MF17Vitinha102177 phút7.75
MF33Warren Zaire-Emery90276 phút6.61
MF8Fabian Ruiz91358 phút7.16
MF87Joao Neves80068 phút7.00
MF27Dro Fernandez60040 phút6.88
MF24Senny Mayulu30018 phút6.63
FW11Maghnes Akliouche102162 phút6.91
FW9Ferran Torres97158 phút7.46
FW14Desire Doue93356 phút7.66
FW7Khvicha Kvaratskhelia92154 phút6.92
FW10Ousmane Dembele84654 phút7.50
FW22Mika Godts70129 phút6.91
FW47Quentin Ndjantou-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Joan Garcia100086 phút7.04
GK25Dominik Livakovic10090 phút6.60
GK13Wojciech Szczesny10045 phút5.90
GK1Eder Aller-----
GK35Iker Rodriguez-----
DF24Eric Garcia91075 phút7.12
DF18Gerard Martin90073 phút7.31
DF5Pau Cubarsi80286 phút7.41
DF23Jules Kounde81157 phút6.84
DF2Joao Cancelo82149 phút6.90
DF12Xavi Espart71289 phút7.07
DF15Andreas Christensen70170 phút6.99
DF3Alejandro Balde10012 phút7.00
DF33Jordi Pesquer-----
MF8Pedri111269 phút7.24
MF20Dani Olmo111444 phút7.21
MF16Rodri101069 phút7.70
MF7Fermin105364 phút7.48
MF22Marc Bernal100236 phút6.81
MF6Gavi60027 phút6.78
MF4Brian Farinas-----
MF16Orian Goren-----
MF18Ebrima Tunkara-----
MF21Frenkie de Jong-----
MF35Mirza Catovic-----
FW10Yamal Lamine1191084 phút8.63
FW14Karim Adeyemi114238 phút7.15
FW17Anthony Gordon102458 phút7.06
FW11Raphinha914372 phút8.71
FW9Jesus Gabriel74035 phút7.17
FW29Hamza Abdelkarim2008 phút6.60
FW19Roony Bardghji-----
FW74Jesse Bisiwu-----
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

PSGHuấn luyện viên Enrique Luis
Barcelona (Brazil)Huấn luyện viên Hansi Flick
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo