Sandefjord BK vs Lillestrom
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Elias Hadaya |
| 2 | D | Martin Hellan |
| 13 | D | Rasmus Holten |
| 44 | D | Xander Lambrix |
| 5 | D | Gustav Højbjerg |
| 6 | M | Sander Risan Mörk |
| 10 | M | Ervin Gigović |
| 7 | M | Evangelos Patoulidis |
| 14 | M | Edvard Pettersen |
| 27 | M | Jakob Maslo Dunsby |
| 24 | F | Sebastian Holm Mathisen |
| 1 | G | Alf Grønneberg |
| 19 | F | Bendik Berntsen |
| 9 | F | Oscar Kapskarmo |
| 3 | D | Vetle Walle Egeli |
| 4 | D | Fredrik Carson Pedersen |
| 16 | D | Hakon Krogelien |
| 31 | D | Henrik Skretteberg |
| 37 | M | Jakob Vester |
| 32 | F | Daniel Skaarud |
| 12 | G | Pontus Dahlberg |
| 3 | D | Sturla Ottesen |
| 5 | D | Sander Moen Foss |
| 47 | D | Stian Kristiansen |
| 11 | D | Frederik Elkær |
| 29 | M | Ylldren Ibrahimaj |
| 21 | M | Filip Ottosson |
| 16 | M | Henrik Melland |
| 20 | F | Felix Vá |
| 10 | F | Thomas Lehne Olsen |
| 17 | F | Eric Kitolano |
| 26 | M | Yaw Paintsil |
| 14 | F | Gustav Kjolstad Nyheim |
| 22 | F | Daniel Bassi |
| 8 | F | Fredrik Gulbrandsen |
| 1 | G | Stephan Hagerup |
| 2 | D | Lars Ranger |
| 28 | D | Ruben Gabrielsen |
| 15 | F | Gustav Nordh |
| 18 | M | Kevin Martin Krygard |
| D. KoswalChấn thương đầu gối |
| F. Loftesnes-BjuneChấn thương đùi |
| M. MelchiorChấn thương đầu gối |
| N. MollerChấn thương mắt cá |
| T. BorkeeietTreo giò vì thẻ đỏ |
| C. JebaraChấn thương |
| E. B. GarnasChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sandefjord BK | 0 | 0 | 0 |
| Lillestrom | 2 | 0 | 2 |
- 13'Bàn thắngThomas Lehne OlsenKiến tạo: Frederik Elkær
- 24'Bàn thắngEric KitolanoKiến tạo: Sturla Ottesen
- 31'Thay ngườiAlf GrønnebergRa sân: Elias Hadaya
- 45'Thẻ vàngFelix Vá
- 59'Thay ngườiGustav Kjolstad NyheimRa sân: Eric Kitolano
- 59'Thay ngườiYaw PaintsilRa sân: Henrik Melland
- 62'Thay ngườiBendik BerntsenRa sân: Evangelos Patoulidis
- 62'Thay ngườiOscar KapskarmoRa sân: Sebastian Holm Mathisen
- 72'Thay ngườiVetle Walle EgeliRa sân: Gustav Højbjerg
- 72'Thay ngườiFredrik Carson PedersenRa sân: Martin Hellan
- 75'Thay ngườiFredrik GulbrandsenRa sân: Thomas Lehne Olsen
- 75'Thay ngườiDaniel BassiRa sân: Frederik Elkær
- 90+1'Thẻ vàngGustav Kjolstad Nyheim
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,44Hòa3,81Đội khách2,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,63→2,44Hòa3,62→3,81Đội khách2,56→2,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 21:53 | 2,44▲ | 3,81▼ | 2,77▼ |
| 18/10 21:26 | 2,31▼ | 3,84▲ | 2,94▲ |
| 18/10 21:03 | 2,59▲ | 3,69 | 2,66▼ |
| 18/10 20:37 | 2,58▼ | 3,69▲ | 2,67▲ |
| 18/10 19:47 | 2,64▲ | 3,68 | 2,61▼ |
| 18/10 19:20 | 2,61▼ | 3,68 | 2,64▲ |
| 18/10 17:09 | 2,63▲ | 3,68▼ | 2,63 |
| 18/10 16:42 | 2,62▲ | 3,70▼ | 2,63 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:17 | 2,60▼ | 3,71▲ | 2,63▼ |
| 18/10 13:53 | 2,62▲ | 3,68 | 2,64▼ |
| 18/10 13:26 | 2,60▲ | 3,68▼ | 2,65▼ |
| 18/10 12:28 | 2,57▼ | 3,74▲ | 2,66▲ |
| 18/10 12:00 | 2,63▼ | 3,68 | 2,63▲ |
| 18/10 10:30 | 2,66▲ | 3,68▲ | 2,59▲ |
| 18/10 01:34 | 2,65▲ | 3,65 | 2,58▼ |
| 17/10 22:46 | 2,64▲ | 3,65▲ | 2,60▲ |
| 17/10 20:03 | 2,61▼ | 3,62 | 2,57▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,63 | 3,62 | 2,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,44 | 3,81 | 2,77 |
| Betfair | 2,60 | 3,80 | 2,40 |
| bet365 | 2,25 | 3,75 | 2,70 |
| Marathon | 2,36 | 3,58 | 2,69 |
| 1xBet | 2,42 | 3,68 | 2,76 |
| Betano | 2,65 | 3,50 | 2,47 |
| BetVictor | 2,30 | 3,60 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 02,08Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,95→1,72Đội khách1,90→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:53 | Tạm dừng | |
| 18/10 21:26 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 18/10 21:03 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 18/10 20:37 | 1,91▼ | 1,99▲ |
| 18/10 19:47 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 18/10 19:20 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 18/10 16:42 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 18/10 13:53 | 1,93▲ | 1,95▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 18/10 13:26 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 18/10 12:28 | 1,91▼ | 1,99▲ |
| 18/10 12:00 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 18/10 01:34 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 17/10 22:46 | 1,96▲ | 1,93▲ |
| 17/10 20:03 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 17/10 10:27 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,95 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,08 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,80 | 2,03 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu3Tài 31,85Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,94→1,85Xỉu1,89→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 21:53 | 1,85 | 2,03▼ |
| 18/10 21:26 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 18/10 20:37 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 18/10 19:47 | 1,98▲ | 1,91 |
| 18/10 19:20 | 1,97▼ | 1,91 |
| 18/10 17:35 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 18/10 17:09 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 18/10 16:42 | 1,94▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:17 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 18/10 15:51 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 18/10 15:24 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 18/10 13:53 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 18/10 13:26 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 18/10 12:28 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 18/10 10:30 | 1,97▲ | 1,92▲ |
| 17/10 22:46 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 17/10 10:27 | 1,95▲ | 1,90▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,94 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,03 |
| Marathon | 1,76 | 1,88 |
| 1xBet | 1,76 | 1,88 |
| Betano | 1,90 | 1,88 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,50→1,50Không2,50→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 21:53 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 18/10 21:26 | 1,44▼ | 2,62▲ |
| 17/10 21:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 21:32 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 21:00 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,44 | 2,55 |
| 1xBet | 1,44 | 2,60 |
| Betano | 1,47 | 2,52 |
| BetVictor | 1,40 | 2,63 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sandefjord BK Dựa trên 20 trận | Lillestrom Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +11 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.09 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (16 trận) |
| 1.80 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (16 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 13.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (16 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (18 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (18 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (18 trận) |
| Sandefjord BK Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lillestrom Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.18 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Sandefjord BK Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lillestrom Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +9 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.99 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (7 trận) |
| 2.13 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| Sandefjord BK Dựa trên 18 trận | Eliteserien | Lillestrom Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 4T 6H 8B | T · H · B | 5T 2H 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.79 |
| -5 | Hiệu số | -8 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.09 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Sandefjord BK | UEFA Europa League | Lillestrom Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sandefjord BK Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Lillestrom Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +16 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 17
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sandefjord BK đã gặp Lillestrom tại Eliteserien vào 18/10/2026 22:00 UTC+07 tại Jotun Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sandefjord BK 0-2 Lillestrom.
Sandefjord BK đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Lillestrom đứng thứ 6.
Sandefjord BK thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Lillestrom thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Sandefjord BK thắng 2, Lillestrom thắng 6, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.44 · 3.81 · 2.77.
Đội hình Sandefjord BK có Edvard Pettersen, Jakob Maslo Dunsby, Sebastian Holm Mathisen.
Đội hình Lillestrom có Felix Vá, Thomas Lehne Olsen, Eric Kitolano.
Sandefjord BK · Trận trước: Rosenborg BK vs Sandefjord BK (10/10) · Trận tiếp theo: Start vs Sandefjord BK (25/10)
Lillestrom · Trận trước: Sparta Prague vs Lillestrom (15/10) · Trận tiếp theo: Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Chưa có bài viết nào.