Ngôn ngữ

Sandefjord BK vs Lillestrom

Chi tiết trận đấu
Jotun Arena
Sandefjord BKChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
LillestromĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 21:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GElias Hadaya
2DMartin Hellan
13DRasmus Holten
44DXander Lambrix
5DGustav Højbjerg
6MSander Risan Mörk
10MErvin Gigović
7MEvangelos Patoulidis
14MEdvard Pettersen
27MJakob Maslo Dunsby
24FSebastian Holm Mathisen
Dự bị 9
1GAlf Grønneberg
19FBendik Berntsen
9FOscar Kapskarmo
3DVetle Walle Egeli
4DFredrik Carson Pedersen
16DHakon Krogelien
31DHenrik Skretteberg
37MJakob Vester
32FDaniel Skaarud
Huấn luyện viên Andreas Tegstrom
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GPontus Dahlberg
3DSturla Ottesen
5DSander Moen Foss
47DStian Kristiansen
11DFrederik Elkær
29MYlldren Ibrahimaj
21MFilip Ottosson
16MHenrik Melland
20FFelix Vá
10FThomas Lehne Olsen
17FEric Kitolano
Dự bị 9
26MYaw Paintsil
14FGustav Kjolstad Nyheim
22FDaniel Bassi
8FFredrik Gulbrandsen
1GStephan Hagerup
2DLars Ranger
28DRuben Gabrielsen
15FGustav Nordh
18MKevin Martin Krygard
Huấn luyện viên Hans Odegaard
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sandefjord BKVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. KoswalChấn thương đầu gối
F. Loftesnes-BjuneChấn thương đùi
M. MelchiorChấn thương đầu gối
N. MollerChấn thương mắt cá
T. BorkeeietTreo giò vì thẻ đỏ
LillestromVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. JebaraChấn thương
E. B. GarnasChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 23:39

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sandefjord BK000
Lillestrom202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngThomas Lehne OlsenKiến tạo: Frederik Elkær
  2. 24'Bàn thắngEric KitolanoKiến tạo: Sturla Ottesen
  3. 31'Thay ngườiAlf GrønnebergRa sân: Elias Hadaya
  4. 45'Thẻ vàngFelix Vá
  5. 59'Thay ngườiGustav Kjolstad NyheimRa sân: Eric Kitolano
  6. 59'Thay ngườiYaw PaintsilRa sân: Henrik Melland
  7. 62'Thay ngườiBendik BerntsenRa sân: Evangelos Patoulidis
  8. 62'Thay ngườiOscar KapskarmoRa sân: Sebastian Holm Mathisen
  9. 72'Thay ngườiVetle Walle EgeliRa sân: Gustav Højbjerg
  10. 72'Thay ngườiFredrik Carson PedersenRa sân: Martin Hellan
  11. 75'Thay ngườiFredrik GulbrandsenRa sân: Thomas Lehne Olsen
  12. 75'Thay ngườiDaniel BassiRa sân: Frederik Elkær
  13. 90+1'Thẻ vàngGustav Kjolstad Nyheim
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
1,35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,51
21Sút10
7Sút trúng đích6
4Phạt góc3
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
568Chuyền bóng407
4Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFSander Risan Mörk90003007.2
10 · MFErvin Gigović90002005.9
13 · DFRasmus Holten90000007.2
14 · MFEdvard Pettersen90002007.0
27 · MFJakob Maslo Dunsby90001007.9
44 · DFXander Lambrix90000007.2
2 · DFMartin Hellan72001006.5
5 · DFGustav Højbjerg72003006.0
7 · MFEvangelos Patoulidis62002007.3
24 · FWSebastian Holm Mathisen62000006.5
1 · GK · Dự bịAlf Grønneberg59000007.2
30 · GKElias Hadaya31000005.2
9 · FW · Dự bịOscar Kapskarmo28001006.2
19 · FW · Dự bịBendik Berntsen28001006.7
3 · DF · Dự bịVetle Walle Egeli18001007.0
4 · DF · Dự bịFredrik Carson Pedersen18000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFSturla Ottesen90012007.9
5 · DFSander Moen Foss90000007.9
12 · GKPontus Dahlberg90000008.5
20 · FWFelix Vá90001106.2
21 · MFFilip Ottosson90000007.3
29 · MFYlldren Ibrahimaj90000006.7
47 · DFStian Kristiansen90000007.3
10 · FWThomas Lehne Olsen75101007.7
11 · DFFrederik Elkær75012007.3
16 · MFHenrik Melland59001006.6
17 · FWEric Kitolano59101007.6
14 · FW · Dự bịGustav Kjolstad Nyheim31001106.6
26 · MF · Dự bịYaw Paintsil31000006.6
8 · FW · Dự bịFredrik Gulbrandsen15001006.7
22 · FW · Dự bịDaniel Bassi15000006.2
Tính đến 19/10 00:27

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:53

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,44Hòa3,81Đội khách2,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,632,44Hòa3,623,81Đội khách2,562,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 21:532,44▲3,81▼2,77▼
18/10 21:262,31▼3,84▲2,94▲
18/10 21:032,59▲3,692,66▼
18/10 20:372,58▼3,69▲2,67▲
18/10 19:472,64▲3,682,61▼
18/10 19:202,61▼3,682,64▲
18/10 17:092,63▲3,68▼2,63
18/10 16:422,62▲3,70▼2,63
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 16:172,60▼3,71▲2,63▼
18/10 13:532,62▲3,682,64▼
18/10 13:262,60▲3,68▼2,65▼
18/10 12:282,57▼3,74▲2,66▲
18/10 12:002,63▼3,682,63▲
18/10 10:302,66▲3,68▲2,59▲
18/10 01:342,65▲3,652,58▼
17/10 22:462,64▲3,65▲2,60▲
17/10 20:032,61▼3,622,57▲
15/10 22:12 Đầu tiên2,633,622,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,443,812,77
Betfair2,603,802,40
bet3652,253,752,70
Marathon2,363,582,69
1xBet2,423,682,76
Betano2,653,502,47
BetVictor2,303,602,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 02,08Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,951,72Đội khách1,902,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 21:53Tạm dừng
18/10 21:261,72▼2,20▲
18/10 21:031,92▲1,97▼
18/10 20:371,91▼1,99▲
18/10 19:471,95▲1,93▼
18/10 19:201,93▼1,96▲
18/10 16:421,94▲1,94▼
18/10 13:531,93▲1,95▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 13:261,92▲1,97▼
18/10 12:281,91▼1,99▲
18/10 12:001,94▼1,94▲
18/10 01:341,97▲1,92▼
17/10 22:461,96▲1,93▲
17/10 20:031,95▼1,92▲
17/10 10:271,96▲1,91▲
15/10 22:12 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,832,08
bet3651,782,02
Marathon1,761,98
1xBet1,802,03
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu3Tài 31,85Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,941,85Xỉu1,892,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 21:531,852,03▼
18/10 21:261,85▼2,04▲
18/10 20:371,97▼1,92▲
18/10 19:471,98▲1,91
18/10 19:201,97▼1,91
18/10 17:351,98▲1,91▼
18/10 17:091,97▲1,92▼
18/10 16:421,94▲1,94▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 16:171,93▼1,95▲
18/10 15:511,97▲1,92▼
18/10 15:241,96▼1,93▲
18/10 13:531,97▲1,92▼
18/10 13:261,96▲1,93▼
18/10 12:281,88▼2,00▲
18/10 10:301,97▲1,92▲
17/10 22:461,96▲1,91▲
17/10 10:271,95▲1,90▲
15/10 22:12 Đầu tiên1,941,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,852,03
Marathon1,761,88
1xBet1,761,88
Betano1,901,88
BetVictor1,781,90
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,501,50Không2,502,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 21:531,50▲2,50▼
18/10 21:261,44▼2,62▲
17/10 21:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 21:321,502,50
17/10 21:00Tạm dừng
15/10 22:12 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,442,55
1xBet1,442,60
Betano1,472,52
BetVictor1,402,63
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sandefjord BKHTTBHHTTBB6T 6H 8B
LillestromHHTBBTTTBH7T 5H 8B
Sandefjord BK
Dựa trên 20 trận
Lillestrom
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B7T 5H 8B
30%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.75Ghi được mỗi trận1.40
1.20Bị ghi mỗi trận1.50
+11Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.09 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (16 trận)
1.80 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
13.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (16 trận)
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (18 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (18 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
12.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (18 trận)
Sandefjord BK
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLillestrom
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 5H 2BT · H · B3T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng30%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.40
0.80Bị ghi mỗi trận1.70
+2Hiệu số-3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.5Số cú sút mỗi trận13.9 (9 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.1
50%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.5Phạt góc mỗi trận7.3
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
14.1Phạm lỗi mỗi trận12.1
Sandefjord BK
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLillestrom
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 1H 6BT · H · B4T 3H 3B
30%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.50Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.30
+9Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.99 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (7 trận)
2.13 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
12.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (7 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (8 trận)
2.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (8 trận)
11.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (8 trận)
Sandefjord BK
Dựa trên 18 trận
EliteserienLillestrom
Dựa trên 14 trận
18Trận14
4T 6H 8BT · H · B5T 2H 7B
22%Tỷ lệ thắng36%
33%Tỷ lệ hòa14%
1.06Ghi được mỗi trận1.21
1.33Bị ghi mỗi trận1.79
-5Hiệu số-8
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
28%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.7Số cú sút mỗi trận12.4
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.9
50%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.2Phạt góc mỗi trận5.7
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.9Phạm lỗi mỗi trận11.6
Sandefjord BKUEFA Europa LeagueLillestrom
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B0T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa75%
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Sút trúng đích mỗi trận3.2
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận6.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sandefjord BK
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyLillestrom
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+16Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 27/10 04:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Sandefjord BK T
0H
6Lillestrom T
3.1Trung bình tổng điểm
Sandefjord BK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 17
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 11/10 22:07