Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Yabusele | ||
| J. Grant | ||
| K. Mitoglou | ||
| P. Kalaitzakis | ||
| L. Mantzoukas |
| M. Fall | ||
| B. Badio | ||
| N. Hayes | ||
| S. Francisco | ||
| M. Lessort | ||
| D. Moraitis | ||
| J. Hernangomez |
| D. Oturu | ||
| V. Micic | ||
| Z. LeDay | ||
| T. Satoransky | ||
| E. Bryant |
| A. Blakeney | ||
| B. Caboclo | ||
| I. Wainright | ||
| T. Odiase | ||
| A. Coffey | ||
| O. Toppin | ||
| E. German |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 91
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 25 | 21 | 15 | 20 | 81 |
| Hapoel Tel Aviv | 29 | 19 | 20 | 23 | 91 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:13Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,22Đội khách4,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,27→1,22Đội khách3,81→4,59
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 01:13 | 1,22 | 4,59▲ |
| 17/10 00:41 | 1,22 | 4,57▲ |
| 16/10 23:30 | 1,22 | 4,52▲ |
| 16/10 21:43 | 1,22 | 4,51▼ |
| 16/10 16:31 | 1,22 | 4,52▼ |
| 15/10 22:49 | 1,22 | 4,59▲ |
| 15/10 22:17 | 1,22▼ | 4,55▲ |
| 15/10 20:44 | 1,23▼ | 4,20▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,27 | 3,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,22 | 4,59 |
| Betfair | 1,22 | 4,33 |
| bet365 | 1,22 | 4,20 |
| Marathon | 1,25 | 4,10 |
| 1xBet | 1,26 | 4,13 |
| Betano | 1,21 | 4,10 |
| BetVictor | 1,22 | 4,20 |
Kèo chấp châu Á-9Chủ nhà -91,91Đội khách +91,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→1,91Đội khách1,76→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 01:13 | 1,91▼ | 1,93 |
| 17/10 00:41 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 16/10 23:30 | 1,93 | 1,92▲ |
| 16/10 22:55 | 1,93 | 1,91▼ |
| 16/10 21:43 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 16/10 16:31 | Thay đổi mốc · -9.5 → -9 | |
| 16/10 16:31 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 16/10 14:57 | 1,86 | 1,99 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 16/10 14:22 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:51 | 1,86 | 1,99 |
| 15/10 23:21 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:49 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 15/10 22:17 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:44 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -9 | Đội khách +9 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
Tài/Xỉu170Tài 1701,87Xỉu 1701,99Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,90→1,93Xỉu1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 01:13 | Tạm dừng | |
| 17/10 00:41 | Thay đổi mốc · 169.5 → 170 | |
| 17/10 00:41 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 16/10 23:30 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:55 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 16/10 21:43 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 15/10 22:17 | 1,97▲ | 1,88▲ |
| 15/10 21:15 | 1,94 | 1,85▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:44 | 1,94▲ | 1,86▼ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 170 | Xỉu 170 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,99 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Panathinaikos | Tất cả | Hapoel Tel Aviv |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 4 |
| 6 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 1 | Thua | 2 |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 528 | Ghi được | 630 |
| 438 | Bị ghi | 601 |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.86 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 5 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 6 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 7 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 8 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Panathinaikos Dựa trên 20 trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 4B | T · B | 13T 7B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 89.45 | Ghi được mỗi trận | 85.15 |
| 76.85 | Bị ghi mỗi trận | 83.25 |
| +252 | Hiệu số | +38 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (12 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (12 trận) |
| 23.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (12 trận) |
| 21.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (12 trận) |
| 42.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (12 trận) |
| 45.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (12 trận) |
| 166.3 | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| 2/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 29.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 19.4 (10 trận) |
| 20.0 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (13 trận) |
| 39% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 50% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 62% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 11.2 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (13 trận) |
| 7.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 3.2 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (13 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 12T 1B | T · B | 7T 4B |
| 92% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 91.38 | Ghi được mỗi trận | 86.64 |
| 75.38 | Bị ghi mỗi trận | 82.64 |
| +208 | Hiệu số | +44 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 23.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (8 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (8 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (8 trận) |
| 44.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (8 trận) |
| 43.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (8 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 22.3 (7 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (8 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 50% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| 8.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4T 3B | T · B | 6T 3B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.86 | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| 79.57 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| +44 | Hiệu số | -6 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (4 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (4 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (4 trận) |
| 38.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 (4 trận) |
| 47.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (4 trận) |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 27.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 7.1 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 5T 0B | T · B | 4T 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 89.40 | Ghi được mỗi trận | 86.57 |
| 69.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +100 | Hiệu số | +11 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 |
| 158.8 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (6 trận) |
| 20.0 | Kiến tạo mỗi trận | 14.1 |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 10.0 |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 4.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 |
| Panathinaikos Dựa trên 11 trận | Basket League | Hapoel Tel Aviv |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 8T 3B | T · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.45 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.55 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +109 | Hiệu số | — |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 26.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Panathinaikos Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3T 0B | T · B | 4T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| +45 | Hiệu số | +26 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| Panathinaikos | Super League Israel | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 3T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.33 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 0.0 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.3 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Panathinaikos | Cúp Liên đoàn Play-off | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Hapoel Tel Aviv |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Panathinaikos | Siêu Cúp (Israel) | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 181 : 174
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Panathinaikos đã gặp Hapoel Tel Aviv tại EuroLeague vào 17/10/2026 01:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Panathinaikos 81-91 Hapoel Tel Aviv.
Panathinaikos đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Hapoel Tel Aviv đứng thứ 4.
Panathinaikos thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Hapoel Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Panathinaikos thắng 1, Hapoel Tel Aviv thắng 1, hòa 0.
Đội hình Panathinaikos có K. Mitoglou, P. Kalaitzakis, L. Mantzoukas.
Đội hình Hapoel Tel Aviv có Z. LeDay, T. Satoransky, E. Bryant.
Panathinaikos · Trận trước: Partizan Mozzart Bet vs Panathinaikos (14/10) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Baskonia (23/10)
Hapoel Tel Aviv · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Besiktas (14/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna (21/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Besiktas vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Chưa có bài viết nào.