Ngôn ngữ

Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv

Chi tiết trận đấu
PanathinaikosChủ nhà
81 : 91Tỷ số chung cuộc
Hapoel Tel AvivĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 01:13
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
G. Yabusele
J. Grant
K. Mitoglou
P. Kalaitzakis
L. Mantzoukas
Dự bị 7
M. Fall
B. Badio
N. Hayes
S. Francisco
M. Lessort
D. Moraitis
J. Hernangomez
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
D. Oturu
V. Micic
Z. LeDay
T. Satoransky
E. Bryant
Dự bị 7
A. Blakeney
B. Caboclo
I. Wainright
T. Odiase
A. Coffey
O. Toppin
E. German
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 19/10 04:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
81 : 91
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Panathinaikos2521152081
Hapoel Tel Aviv2919202391
Thống kê đội · Cuối cùng
81Điểm91
24Bắt bóng bật bảng31
16Kiến tạo22
7Cướp bóng6
2Chắn bóng1
11Mất bóng12
23/39Ném 2 điểm thành công24/42
5/21Ném 3 điểm thành công9/20
20/27Ném phạt thành công16/19

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
G. Yabusele28:567401/30/0
Dự bịB. Badio27:2712220/26/6
Dự bịN. Hayes26:428100/52/3
Dự bịS. Francisco26:3022442/54/5
Dự bịM. Lessort22:0111210/03/6
P. Kalaitzakis17:470120/20/0
J. Grant17:418242/20/0
Dự bịJ. Hernangomez13:544520/20/0
K. Mitoglou09:375210/03/3
Dự bịM. Fall05:122100/02/4
L. Mantzoukas03:312000/00/0
Dự bịD. Moraitis00:420000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Z. LeDay30:2917511/36/6
V. Micic28:479483/60/0
E. Bryant27:4414631/13/4
D. Oturu24:3313510/01/1
T. Satoransky22:255231/32/2
Dự bịA. Blakeney21:369411/32/2
Dự bịA. Coffey15:467010/11/2
Dự bịI. Wainright08:583231/10/0
Dự bịT. Odiase07:076200/00/1
Dự bịE. German06:030110/10/0
Dự bịB. Caboclo05:128001/11/1
Dự bịO. Toppin00:200000/00/0
Tính đến 19/10 04:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:13

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,22Đội khách4,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,271,22Đội khách3,814,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:131,224,59▲
17/10 00:411,224,57▲
16/10 23:301,224,52▲
16/10 21:431,224,51▼
16/10 16:311,224,52▼
15/10 22:491,224,59▲
15/10 22:171,22▼4,55▲
15/10 20:441,23▼4,20▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 20:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 20:15 Đầu tiên1,273,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,224,59
Betfair1,224,33
bet3651,224,20
Marathon1,254,10
1xBet1,264,13
Betano1,214,10
BetVictor1,224,20
Kèo chấp châu Á-9Chủ nhà -91,91Đội khách +91,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,051,91Đội khách1,761,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -9 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:131,91▼1,93
17/10 00:411,92▼1,93▲
16/10 23:301,931,92▲
16/10 22:551,931,91▼
16/10 21:431,93▲1,92▼
16/10 16:31Thay đổi mốc · -9.5 → -9
16/10 16:311,92▲1,93▼
16/10 14:571,861,99
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
16/10 14:22Tạm dừng
16/10 13:511,861,99
15/10 23:21Tạm dừng
15/10 22:491,86▼1,99▲
15/10 22:17Tạm dừng
15/10 20:441,92▼1,88▲
15/10 20:15 Đầu tiên2,051,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -9Đội khách +9
Pinnacle1,911,93
bet3651,861,83
Marathon1,881,90
1xBet1,921,94
Tài/Xỉu170Tài 1701,87Xỉu 1701,99Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,901,93Xỉu1,901,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 170 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 01:13Tạm dừng
17/10 00:41Thay đổi mốc · 169.5 → 170
17/10 00:411,93▼1,92▲
16/10 23:30Tạm dừng
16/10 22:552,13▲1,76▼
16/10 21:432,02▲1,84▼
15/10 22:171,97▲1,88▲
15/10 21:151,941,85▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 20:441,94▲1,86▼
15/10 20:15 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 170Xỉu 170
Pinnacle1,871,99
bet3651,901,80
Marathon1,891,89
1xBet1,931,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
PanathinaikosTất cảHapoel Tel Aviv
1Hạng4
6Trận7
5Thắng5
1Thua2
83%Tỷ lệ thắng71%
528Ghi được630
438Bị ghi601
88.00Ghi được mỗi trận90.00
73.00Bị ghi mỗi trận85.86
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Hapoel Tel Aviv752.714+29
5Valencia642.667+46
6Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
7Dubai642.667-3
8Virtus Bologna743.571-2
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Panathinaikos —
Hapoel Tel Aviv —
Tính đến 22/10 20:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PanathinaikosTTTTTTBTTT16T 4B
Hapoel Tel AvivTTBTTTTBBT13T 7B
Panathinaikos
Dựa trên 20 trận
Hapoel Tel Aviv
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 4BT · B13T 7B
80%Tỷ lệ thắng65%
89.45Ghi được mỗi trận85.15
76.85Bị ghi mỗi trận83.25
+252Hiệu số+38
114Điểm ghi cao nhất102
68Điểm ghi thấp nhất75
21.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (12 trận)
20.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (12 trận)
23.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 320.1 (12 trận)
21.7 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 423.1 (12 trận)
42.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.4 (12 trận)
45.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (12 trận)
166.3Tổng điểm trung bình168.4
2/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
29.4 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận19.4 (10 trận)
20.0 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (13 trận)
39% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (10 trận)
80% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
50% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
62% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
11.2 (15 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (13 trận)
7.7 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (13 trận)
3.2 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (13 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHapoel Tel Aviv
Dựa trên 11 trận
13Trận11
12T 1BT · B7T 4B
92%Tỷ lệ thắng64%
91.38Ghi được mỗi trận86.64
75.38Bị ghi mỗi trận82.64
+208Hiệu số+44
114Điểm ghi cao nhất102
68Điểm ghi thấp nhất76
23.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (8 trận)
20.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.9 (8 trận)
23.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (8 trận)
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.9 (8 trận)
44.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.4 (8 trận)
43.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.2 (8 trận)
166.8Tổng điểm trung bình169.3
2/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận22.3 (7 trận)
21.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận15.8 (8 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (4 trận)
50% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
11.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (8 trận)
8.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (8 trận)
3.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnHapoel Tel Aviv
Dựa trên 9 trận
7Trận9
4T 3BT · B6T 3B
57%Tỷ lệ thắng67%
85.86Ghi được mỗi trận83.33
79.57Bị ghi mỗi trận84.00
+44Hiệu số-6
102Điểm ghi cao nhất95
72Điểm ghi thấp nhất75
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
21.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (4 trận)
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 317.5 (4 trận)
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (4 trận)
38.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.5 (4 trận)
47.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (4 trận)
165.4Tổng điểm trung bình167.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
27.1Bắt bóng bật bảng mỗi trận12.7 (3 trận)
18.7Kiến tạo mỗi trận18.2 (5 trận)
40%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
63% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.4Mất bóng mỗi trận11.4 (5 trận)
7.1Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
3.3Chắn bóng mỗi trận4.0 (5 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueHapoel Tel Aviv
Dựa trên 7 trận
5Trận7
5T 0BT · B4T 3B
100%Tỷ lệ thắng57%
89.40Ghi được mỗi trận86.57
69.40Bị ghi mỗi trận85.00
+100Hiệu số+11
102Điểm ghi cao nhất102
72Điểm ghi thấp nhất76
24.8Điểm trung bình hiệp 122.3
19.6Điểm trung bình hiệp 220.6
23.4Điểm trung bình hiệp 319.9
21.6Điểm trung bình hiệp 423.9
44.4Điểm trung bình nửa đầu trận42.9
45.0Điểm trung bình nửa sau trận43.7
158.8Tổng điểm trung bình171.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.6Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
20.0Kiến tạo mỗi trận14.1
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49%Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (3 trận)
13.2Mất bóng mỗi trận10.0
8.0Cướp bóng mỗi trận6.0
4.2Chắn bóng mỗi trận3.6
Panathinaikos
Dựa trên 11 trận
Basket LeagueHapoel Tel Aviv
11Trận—
8T 3BT · B—
73%Tỷ lệ thắng—
91.45Ghi được mỗi trận—
81.55Bị ghi mỗi trận—
+109Hiệu số—
114Điểm ghi cao nhất—
68Điểm ghi thấp nhất—
19.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
21.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
40.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
173.0Tổng điểm trung bình—
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
26.8 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.6 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận—
40% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
82% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
50% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng—
63% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.9 (9 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Panathinaikos
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBHapoel Tel Aviv
Dựa trên 4 trận
3Trận4
3T 0BT · B4T 0B
100%Tỷ lệ thắng100%
84.67Ghi được mỗi trận83.50
69.67Bị ghi mỗi trận77.00
+45Hiệu số+26
90Điểm ghi cao nhất94
77Điểm ghi thấp nhất75
154.3Tổng điểm trung bình160.5
PanathinaikosSuper League IsraelHapoel Tel Aviv
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B3T 3B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận86.00
—Bị ghi mỗi trận86.33
—Hiệu số-2
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất75
—Điểm trung bình hiệp 120.4 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 221.4 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.4 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.0 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (5 trận)
—Tổng điểm trung bình172.3
—Số trận có hiệp phụ0/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận0.0 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.7
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công68% (4 trận)
—Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.3
—Cướp bóng mỗi trận5.5
—Chắn bóng mỗi trận2.8
PanathinaikosCúp Liên đoàn Play-offHapoel Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+21
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Hy Lạp)Hapoel Tel Aviv
1Trận—
0T 1BT · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
PanathinaikosSiêu Cúp (Israel)Hapoel Tel Aviv
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-18
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 01:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Panathinaikos T
0H
1Hapoel Tel Aviv T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Panathinaikos Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
181 : 174
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 01:15

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)