Bayer Leverkusen vs Nurnberg
BayArena
02:45Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bayer LeverkusenVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Christian KofaneChấn thương |
| Eliesse Ben SeghirChấn thương |
| Guela DoueChấn thương |
| Martin TerrierChấn thương |
| Montrell CulbreathChấn thương |
NurnbergVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Adriano GrimaldiChấn thương |
Tính đến 19/10 07:05
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga (Đức) · Bundesliga 2
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Nurnberg |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 2 |
| 6 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 16 | Ghi được | 21 |
| 9 | Bị ghi | 11 |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.62 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Nurnberg |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 8 | Ghi được | 13 |
| 1 | Bị ghi | 6 |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Nurnberg |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 8 | Ghi được | 8 |
| 8 | Bị ghi | 5 |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bayer Leverkusen Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
Nurnberg Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
Giai đoạn đang xác nhận
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 21/10 04:16
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bayer LeverkusenTTTTTHTBTH11T 4H 5B
NurnbergHHTTTHTHTT10T 8H 2B
| Bayer Leverkusen Dựa trên 20 trận | Nurnberg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 10T 8H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +18 | Hiệu số | +17 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.51 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (18 trận) |
| 1.53 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 17.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (18 trận) |
| 6.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 57% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 6.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (18 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 10.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nurnberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +12 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 3.18 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (9 trận) |
| 1.21 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 20.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 7.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 7.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nurnberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 3T 7H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 70% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.84 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (9 trận) |
| 1.86 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 10.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| Bayer Leverkusen | Bundesliga 2 | Nurnberg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 9T 7H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 39% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 15 trận | Bundesliga (Đức) | Nurnberg |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 8T 4H 3B | T · H · B | — |
| 53% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | Nurnberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Nurnberg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Bayer Leverkusen | Giao hữu câu lạc bộ | Nurnberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Nurnberg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBayer Leverkusen2:1Freiburg18/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTLech Poznań0:4Bayer Leverkusen15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Stadion PoznanTMainz3:4Bayer Leverkusen10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion KaiserlindeTWehen0:4Bayer Leverkusen22/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · BRITA-Arena
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln1:2Bayer Leverkusen25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen0:2Bayern Munich23/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayer Leverkusen1:2Augsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund0:1Bayer Leverkusen11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HCottbus1:1Nurnberg16/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionHNurnberg4:4VfL Wolfsburg11/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionTNurnberg3:1Ingolstadt02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộTKarlsruher SC0:1Nurnberg19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkTNurnberg2:1Hannover11/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionHHolstein Kiel2:2Nurnberg05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionTNurnberg4:1Arminia Bielefeld30/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionHViktoria Koln1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-5Nurnberg22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Sportpark HohenbergTSpVgg Greuther Fürth2:4Nurnberg15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerTNurnberg3:0SG Dynamo Dresden09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-Stadion
Mùa giải 2025/26
HHannover3:3Nurnberg17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2TNurnberg3:0Schalke10/05/2026 01:30 · Bundesliga 2HSpVgg Greuther Fürth1:1Nurnberg03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2TNurnberg1:0Magdeburg26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld1:1Nurnberg18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BNurnberg0:2SG Dynamo Dresden11/04/2026 18:00 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Nurnberg05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TNurnberg3:01. FC Kaiserslautern21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2THolstein Kiel2:3Nurnberg14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2BNurnberg0:1Dusseldorf07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2Tính đến 18/10 22:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
31/10/202621:30 vs StuttgartBayArenaChủ nhàBundesliga (Đức)06/11/202603:00 vs MarseilleBayArenaChủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:30 vs 1. FC KölnRheinEnergieStadionĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs PaderbornBayArenaChủ nhàBundesliga (Đức)27/11/202600:45 vs Din. ZagrebStadion MaksimirĐội kháchUEFA Europa League30/11/202601:30 vs DortmundSignal Iduna ParkĐội kháchBundesliga (Đức)
01/11/202619:30 vs St. PauliMillerntor-StadionĐội kháchBundesliga 207/11/202619:00 vs DarmstadtMax-Morlock-StadionChủ nhàBundesliga 221/11/202619:00 vs BraunschweigMax-Morlock-StadionChủ nhàBundesliga 228/11/202600:30 vs 1. FC HeidenheimVoith-ArenaĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs BochumMax-Morlock-StadionChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs MagdeburgAvnet-ArenaĐội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayer Leverkusen gặp Nurnberg tại Cúp Quốc gia Đức vào 29/10/2026 02:45 UTC+07 tại BayArena.
Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Nurnberg thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Bayer Leverkusen · Trận trước: Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Trận tiếp theo: Bayer Leverkusen vs Stuttgart (31/10)
Nurnberg · Trận trước: Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern (25/10) · Trận tiếp theo: St. Pauli vs Nurnberg (1/11)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Paderborn vs Stuttgart
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayern Munich vs Magdeburg
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.