Orlando Magic vs Miami Heat
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| F. Wagner | ||
| P. Banchero | ||
| W. Carter | ||
| J. Suggs | ||
| D. Bane |
| N. Penda | ||
| G. Bitadze | ||
| N. Vucevic | ||
| J. Carter | ||
| A. Morales | ||
| M. Branham | ||
| J. Davison | ||
| C. Castleton | ||
| J. Cain | ||
| K. Knox | ||
| T. da Silva | ||
| J. Richardson |
| A. Wiggins | ||
| K. Thompson | ||
| N. Jovic | ||
| B. Portis | ||
| D. Mitchell |
| K. Kelley | ||
| N. Richards | ||
| S. Fontecchio | ||
| T. Hardaway | ||
| K. Johnson | ||
| M. Gardner | ||
| V. Goldin | ||
| B. Mbeng | ||
| G. Madsen | ||
| R. Conwell | ||
| T. Donaldson |
| Anthony BlackChấn thương |
| Izaiyah NelsonChấn thương |
| Jonathan IsaacChấn thương |
| Dru SmithChấn thương |
| Pelle LarssonỐm |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 136 : 115
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Orlando Magic | 34 | 36 | 38 | 28 | 136 |
| Miami Heat | 36 | 29 | 30 | 20 | 115 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,35Đội khách3,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,35Đội khách2,15→3,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | 1,35 | 3,16▲ |
| 17/10 05:19 | 1,35▲ | 3,15▼ |
| 17/10 04:45 | 1,30▼ | 3,46▲ |
| 17/10 04:12 | 1,47▼ | 2,70▲ |
| 17/10 03:37 | 1,49▼ | 2,63▲ |
| 17/10 03:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 02:31 | 1,64▼ | 2,27▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 17/10 01:23 | 1,66 | 2,24▲ |
| 17/10 00:50 | 1,66 | 2,23▲ |
| 16/10 23:40 | 1,66▲ | 2,21▼ |
| 16/10 22:32 | 1,65▼ | 2,22▲ |
| 16/10 21:48 | 1,70▼ | 2,15▲ |
| 16/10 20:45 | 1,71▲ | 2,14 |
| 16/10 18:39 | 1,70 | 2,14▼ |
| 16/10 17:37 | 1,70 | 2,15 |
| 16/10 16:37 | Đã đóng | |
| 16/10 15:35 | 1,70 | 2,15 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:27 | 1,70 | 2,15 |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,70 | 2,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,35 | 3,16 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,71 | 2,20 |
| Marathon | 1,32 | 3,18 |
| 1xBet | 1,34 | 3,24 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,34 | 3,15 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,88Đội khách +7.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,88Không thay đổiĐội khách1,94Không thay đổi
Không thay đổi · 17/10 05:53 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 2,12 | 1,64 |
| Marathon | 1,89 | 1,84 |
| 1xBet | 1,93 | 1,88 |
| Betano | 2,52 | 1,47 |
| BetVictor | 1,85 | 1,89 |
Tài/Xỉu235.5Tài 235.51,91Xỉu 235.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,95→1,91Xỉu1,82→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 17/10 05:19 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 05:19 | Tạm dừng | |
| 17/10 04:45 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 17/10 04:12 | Tạm dừng | |
| 17/10 03:37 | Thay đổi mốc · 234.5 → 235.5 | |
| 17/10 03:37 | 1,94▼ | 1,86▲ |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 02:31 | 1,99▲ | 1,82 |
| 17/10 01:58 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 1,95 | — |
| Nhà cái | Tài 235.5 | Xỉu 235.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,89 |
| bet365 | 1,95 | 1,83 |
| Marathon | 1,86 | 1,83 |
| 1xBet | 1,92 | 1,88 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Orlando Magic | Tất cả | Miami Heat |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 495 | Ghi được | 640 |
| 468 | Bị ghi | 612 |
| Orlando Magic | Chủ nhà | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 268 | Ghi được | 396 |
| 231 | Bị ghi | 371 |
| Orlando Magic | Đội khách | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 227 | Ghi được | 244 |
| 237 | Bị ghi | 241 |
| Orlando Magic | Tất cả | Miami Heat |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 495 | Ghi được | 640 |
| 468 | Bị ghi | 612 |
| Orlando Magic | Chủ nhà | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 268 | Ghi được | 396 |
| 231 | Bị ghi | 371 |
| Orlando Magic | Đội khách | Miami Heat |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 227 | Ghi được | 244 |
| 237 | Bị ghi | 241 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Orlando Magic Dựa trên 20 trận | Miami Heat Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 11T 9B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 107.35 | Ghi được mỗi trận | 114.40 |
| 106.90 | Bị ghi mỗi trận | 109.90 |
| +9 | Hiệu số | +90 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 152 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 31.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.6 (11 trận) |
| 31.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 (11 trận) |
| 30.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.7 (11 trận) |
| 27.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.6 (11 trận) |
| 62.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.5 (11 trận) |
| 57.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.4 (11 trận) |
| 214.2 | Tổng điểm trung bình | 224.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 45.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (12 trận) |
| 30.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.9 (12 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (12 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 16.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (12 trận) |
| 9.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (12 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (12 trận) |
| Orlando Magic Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 3B | T · B | 8T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 104.60 | Ghi được mỗi trận | 121.55 |
| 103.60 | Bị ghi mỗi trận | 112.64 |
| +10 | Hiệu số | +98 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 152 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 31.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.0 (7 trận) |
| 34.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.7 (7 trận) |
| 29.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.7 (7 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 33.7 (7 trận) |
| 65.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.7 (7 trận) |
| 55.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 68.4 (7 trận) |
| 208.2 | Tổng điểm trung bình | 234.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 44.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.1 (8 trận) |
| 29.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.0 (8 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 81% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 10.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (8 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| Orlando Magic Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Miami Heat Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 3T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 110.10 | Ghi được mỗi trận | 105.67 |
| 110.20 | Bị ghi mỗi trận | 106.56 |
| -1 | Hiệu số | -8 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 140 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 31.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (4 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.2 (4 trận) |
| 31.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (4 trận) |
| 28.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (4 trận) |
| 60.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 (4 trận) |
| 60.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (4 trận) |
| 220.3 | Tổng điểm trung bình | 212.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 48.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (4 trận) |
| 31.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 15.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.5 (4 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Orlando Magic Dựa trên 12 trận | NBA | Miami Heat Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 7T 5B | T · B | 4T 4B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 108.92 | Ghi được mỗi trận | 127.25 |
| 109.75 | Bị ghi mỗi trận | 125.25 |
| -10 | Hiệu số | +16 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 152 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 95 |
| 30.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.4 (7 trận) |
| 32.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.7 (7 trận) |
| 31.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.7 (7 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 (7 trận) |
| 63.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.1 (7 trận) |
| 57.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 65.3 (7 trận) |
| 218.7 | Tổng điểm trung bình | 252.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 44.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.7 (7 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.1 (7 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (7 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (7 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 9.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| Orlando Magic Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Miami Heat Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 2T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 96.20 | Ghi được mỗi trận | 94.20 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +13 | Hiệu số | +16 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Orlando Magic Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Miami Heat Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 1B | T · B | 3T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 119.67 | Ghi được mỗi trận | 131.25 |
| 117.67 | Bị ghi mỗi trận | 119.00 |
| +6 | Hiệu số | +49 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 105 | Điểm ghi thấp nhất | 124 |
| 33.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.0 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.5 |
| 30.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.5 |
| 27.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 35.2 |
| 62.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 68.5 |
| 57.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.8 |
| 237.3 | Tổng điểm trung bình | 250.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.2 |
| 32.3 | Kiến tạo mỗi trận | 32.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% |
| 16.3 | Mất bóng mỗi trận | 16.5 |
| 9.3 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 |
| Orlando Magic | California Classic | Miami Heat Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| — | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2231 : 2186
- Sân nhà
- 8T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Orlando Magic đã gặp Miami Heat tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 06:00 UTC+07 tại Goble J..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Orlando Magic 136-115 Miami Heat.
Orlando Magic thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Miami Heat thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Orlando Magic thắng 12, Miami Heat thắng 8, hòa 0.
Đội hình Orlando Magic có W. Carter, J. Suggs, D. Bane.
Đội hình Miami Heat có N. Jovic, B. Portis, D. Mitchell.
Orlando Magic · Trận trước: Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers (14/10) · Trận tiếp theo: Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10)
Miami Heat · Trận trước: Miami Heat vs Brooklyn Nets (15/10) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs Minnesota Timberwolves (22/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
Chưa có bài viết nào.