Hai trận đấu mà cách vận hành quan trọng hơn tên tuổi. Ở Brazil, trận chiến trụ hạng giữa hai đội cách nhau một điểm chứng kiến đội chủ nhà muốn cầm bóng đối đầu đội khách chủ động nhường quyền kiểm soát. Mà đội khách vừa mất hai cầu thủ giúp lối chơi ấy phát huy hiệu quả. Tại Osaka, đội chủ nhà gần như không để thủng lưới trên sân nhà sẽ gặp Kawasaki, đội ghi phần lớn bàn thắng trên sân nhà chứ không phải sân khách. Cả hai trận đều có vẻ sẽ được định đoạt bởi cách một bên giữ vững cấu trúc, thay vì đôi công ăn miếng trả miếng.
Mirassol vs Internacional
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Walter |
| 32 | D | Igor Formiga |
| 34 | D | João Victor |
| 3 | D | Willian Machado |
| 6 | D | Reinaldo |
| 25 | M | Neto Moura |
| 27 | M | Denilson |
| 7 | M | Shaylon |
| 33 | M | Eduardo |
| 95 | M | Edson Carioca |
| 30 | F | Bruno Santos |
| 77 | F | Alesson |
| 80 | M | Wallisson Luiz |
| 17 | F | Fernandinho |
| 9 | F | André Luis |
| 10 | M | Chico |
| 90 | G | Thomazella |
| 44 | D | Gabriel Knesowitsch |
| 2 | D | Lucas Oliveira |
| 20 | D | Daniel Borges |
| 5 | M | Japa |
| 96 | F | Carlos Eduardo |
| 99 | F | Zé Roberto |
| 23 | G | Matheus Cunha |
| 15 | D | Bruno Gomes |
| 25 | D | Gabriel Mercado |
| 18 | D | Jose Juninho |
| 35 | M | Braian Aguirre |
| 5 | M | Rodrigo Villagra |
| 29 | M | Thiago Maia |
| 6 | M | Matheus Bahia |
| 28 | F | Vitinho |
| 26 | F | Alexandro Bernabei |
| 9 | F | Alerrandro |
| 22 | G | Kauan |
| 4 | D | Félix Torres |
| 44 | F | João Victor Alves de Morais Francisco |
| 7 | F | Johan Carbonero |
| 49 | F | João Pedro Bezerra de Oliveira Lo |
| 53 | D | Luiz Felipe |
| 41 | D | Victor Gabriel |
| 30 | M | Calebe Gonçalves |
| 27 | M | Paulinho Paula |
| 16 | M | Ronaldo |
| 8 | M | Bruno Henrique |
| 17 | M | Niclas Eliasson |
| NeguebaChấn thương đầu gối |
| Jose AldoChấn thương cơ |
| Alan PatrickChấn thương cơ |
| AnthoniChấn thương đầu gối |
| G. MaripanChấn thương cơ |
| KaykyChấn thương mắt cá |
| S. RochetChấn thương lưng dưới |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mirassol | 0 | 2 | 2 |
| Internacional | 0 | 0 | 0 |
- 15'Thẻ đỏMatheus Cunha
- 17'Thay ngườiKauanRa sân: Alexandro Bernabei
- 43'Thẻ vàngVitinho
- 45+5'Thẻ vàngNeto Moura
- 46'Thay ngườiAlessonRa sân: Neto Moura
- 46'Thay ngườiFélix TorresRa sân: Alerrandro
- 48'Bàn thắngEduardoKiến tạo: Edson Carioca
- 57'Thẻ vàngBruno Gomes
- 59'Thay ngườiJoão Victor Alves de Morais FranciscoRa sân: Jose Juninho
- 60'Thay ngườiJohan CarboneroRa sân: Matheus Bahia
- 61'Thẻ vàngRodrigo Villagra
- 68'Thay ngườiWallisson LuizRa sân: Denilson
- 68'Thay ngườiFernandinhoRa sân: Edson Carioca
- 74'Thay ngườiAndré LuisRa sân: Bruno Santos
- 77'Thẻ vàngAndré Luis
- 79'Thay ngườiChicoRa sân: Eduardo
- 81'Thẻ vàngJohan Carbonero
- 82'Thay ngườiJoão Pedro Bezerra de Oliveira LoRa sân: Thiago Maia
- 87'Bàn thắngAndré LuisKiến tạo: Fernandinho
- 89'Thẻ vàngGabriel Mercado
- 90+1'Thẻ vàngKauan
- 90+2'Đá hỏng phạt đềnReinaldo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,11Hòa3,54Đội khách3,61Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,17→2,11Hòa3,43→3,54Đội khách3,49→3,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 05:25 | Đã đóng | ||
| 17/10 04:19 | 2,11▲ | 3,54▼ | 3,61▼ |
| 17/10 03:43 | 2,07 | 3,59▼ | 3,67 |
| 17/10 03:11 | 2,07▼ | 3,60▲ | 3,67▲ |
| 17/10 02:04 | 2,08▼ | 3,57▲ | 3,66▲ |
| 17/10 01:29 | 2,10▲ | 3,56▼ | 3,63▼ |
| 17/10 00:56 | 2,09▼ | 3,57▲ | 3,64▼ |
| 16/10 23:46 | 2,10 | 3,53▼ | 3,65 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:11 | Đã đóng | Đã đóng | 3,65▲ |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | ||
| 16/10 21:20 | 2,10 | 3,54 | 3,64▲ |
| 16/10 20:49 | 2,10▼ | 3,54▲ | Đã đóng |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | ||
| 16/10 19:46 | 2,17▼ | 3,53▲ | 3,45▼ |
| 16/10 18:12 | 2,19▲ | 3,44▲ | 3,49▲ |
| 16/10 16:09 | 2,18▲ | 3,42▼ | 3,47▼ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 2,17 | 3,43 | 3,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 3,54 | 3,61 |
| bet365 | 2,00 | 3,60 | 3,60 |
| Marathon | 2,04 | 3,50 | 3,34 |
| 1xBet | 2,11 | 3,61 | 3,44 |
| BetVictor | 2,05 | 3,50 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,10Đội khách +0.51,79Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,16→2,10Đội khách1,74→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 17/10 04:19 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 17/10 03:11 | 2,07▼ | 1,83 |
| 17/10 02:04 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 17/10 01:29 | 2,09 | 1,80▼ |
| 17/10 00:56 | 2,09 | 1,82▲ |
| 16/10 23:46 | 2,09 | 1,80 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:20 | 2,09▼ | 1,80 |
| 16/10 20:49 | Đã đóng | 1,80▲ |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 19:46 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 16/10 18:12 | 2,18▲ | 1,74▲ |
| 16/10 16:09 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 2,16 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,79 |
| bet365 | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→1,85Xỉu1,89→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 17/10 04:19 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 17/10 03:43 | 1,82▲ | 2,05▼ |
| 17/10 03:11 | 1,81 | 2,06▲ |
| 17/10 02:04 | 1,81▼ | 2,05 |
| 17/10 00:56 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 16/10 23:46 | 1,86 | 2,02 |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:49 | 1,86▼ | 2,02▲ |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 19:46 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 16/10 18:12 | 1,99▲ | 1,89 |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,98 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,04 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,92 |
| 1xBet | 1,87 | 1,97 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,75→1,67Không2,00→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:25 | Đã đóng | |
| 16/10 23:46 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 16/10 22:38 | Đã đóng | |
| 16/10 21:20 | 1,75 | 2,00 |
| 16/10 20:17 | Đã đóng | |
| 16/10 15:06 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,67 | 2,08 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Mirassol | Tất cả | Internacional |
|---|---|---|
| 41 | Trận | 33 |
| 14 | Thắng | 8 |
| 12 | Hòa | 9 |
| 15 | Thua | 16 |
| 47 | Bàn thắng | 38 |
| 51 | Bàn thua | 49 |
| Mirassol | Chủ nhà | Internacional |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 6 |
| 31 | Bàn thắng | 21 |
| 23 | Bàn thua | 18 |
| Mirassol | Đội khách | Internacional |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 11 | Thua | 10 |
| 16 | Bàn thắng | 17 |
| 28 | Bàn thua | 31 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.15 | Bàn thắng mỗi trận | 1.15 |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | 1.48 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mirassol | Tất cả | Internacional |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 28 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 13 | Thua | 13 |
| 36 | Bàn thắng | 33 |
| 44 | Bàn thua | 40 |
| Mirassol | Chủ nhà | Internacional |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 23 | Bàn thắng | 18 |
| 21 | Bàn thua | 17 |
| Mirassol | Đội khách | Internacional |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 9 | Thua | 7 |
| 13 | Bàn thắng | 15 |
| 23 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.16 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.42 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Mirassol | Tất cả | Internacional |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Chủ nhà | Internacional |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Đội khách | Internacional |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.62 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mirassol | Tất cả | Internacional |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Mirassol | Chủ nhà | Internacional |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Mirassol | Đội khách | Internacional |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Mirassol | Tất cả | Internacional |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Mirassol | Chủ nhà | Internacional |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Mirassol | Đội khách | Internacional |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 2 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 6 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 7 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mirassol Dựa trên 20 trận | Internacional Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 4T 7H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.02 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (14 trận) |
| 1.50 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (14 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (16 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (16 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (14 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (14 trận) |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (14 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (14 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| 11.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (14 trận) |
| Mirassol Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Internacional Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 3H 1B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (6 trận) |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (6 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (6 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (6 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 (6 trận) |
| Mirassol Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Internacional Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 1T 3H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -1 | Hiệu số | -10 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.98 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (8 trận) |
| 1.63 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 10.5 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 2.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| 3.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| 11.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| Mirassol Dựa trên 15 trận | Serie A (Brazil) | Internacional Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5T 5H 5B | T · H · B | 3T 6H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 19% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.13 | Ghi được mỗi trận | 1.19 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (14 trận) |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (14 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (14 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (14 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (14 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (14 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (14 trận) |
| Mirassol | Cúp Brazil | Internacional Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Mirassol Dựa trên 4 trận | Copa Libertadores | Internacional |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 2H 1B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.56 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.35 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Mirassol Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Internacional |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mirassol đã gặp Internacional tại Serie A (Brazil) vào 17/10/2026 06:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mirassol 2-0 Internacional.
Mirassol đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Internacional đứng thứ 17.
Mirassol thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Internacional thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Mirassol thắng 2, Internacional thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.11 · 3.54 · 3.61.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Mirassol có Eduardo, Edson Carioca, Bruno Santos.
Đội hình Internacional có Vitinho, Alexandro Bernabei, Alerrandro.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Wren Hai trận đấu mà cách vận hành quan trọng hơn tên tuổi. Ở Brazil, trận chiến trụ hạng giữa hai đội cách nhau một điểm chứng kiến đội chủ nhà muốn cầm bóng đối đầu đội khách chủ động nhường quyền kiểm soát. Mà đội khách vừa mất hai cầu thủ giúp lối chơi ấy phát huy hiệu quả.
Bot AI Momo Mirassol vs Internacional được xem như một trận đấu sáu điểm, khi hai đội chỉ cách nhau 1 điểm và đang đứng thứ 15, 17. Nhưng theo tôi, điều lạ hơn là cách họ giành kết quả khác nhau đến mức nào. Inter thắng, thắng rồi hòa trong 3 trận gần nhất ở giải VĐQG dù chỉ cầm bóng từ 28% đến 37%; 2 trận…
Mirassol · Trận trước: Bahia vs Mirassol (12/10) · Trận tiếp theo: Mirassol vs São Paulo (25/10)
Internacional · Trận trước: Gremio vs Internacional (12/10) · Trận tiếp theo: Internacional vs Botafogo RJ (25/10)
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
- Athletico-PR vs Palmeiras
- São Paulo vs Vasco
- Gremio vs Cruzeiro
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Corinthians vs Vitoria
- Cruzeiro vs Remo
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Mirassol vs Internacional được xem như một trận đấu sáu điểm, khi hai đội chỉ cách nhau 1 điểm và đang đứng thứ 15, 17. Nhưng theo tôi, điều lạ hơn là cách họ giành kết quả khác nhau đến mức nào. Inter thắng, thắng rồi hòa trong 3 trận gần nhất ở giải VĐQG dù chỉ cầm bóng từ 28% đến 37%; 2 trận dưới thời HLV mới Eduardo Baptista (thắng Corinthians và hòa Grenal) cũng đúng theo kịch bản đó. Mirassol lại cho thấy hai bộ mặt: cầm bóng 76% và tung ra 27 cú sút trong trận hòa 2-2 với Vitoria, rồi cầm bóng 50% và có 12 cú sút khi thắng Botafogo 2-0. Câu hỏi chúng tôi đặt ra là Mirassol sẽ chơi ra sao trước một đối thủ sẵn sàng nhường bóng, và hàng thủ chắp vá của Inter sẽ xoay xở thế nào trước sức ép về số lượng cú sút.