Ngôn ngữ

Mirassol vs Internacional

Chi tiết trận đấu
MirassolChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
InternacionalĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 05:25
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GWalter
32DIgor Formiga
34DJoão Victor
3DWillian Machado
6DReinaldo
25MNeto Moura
27MDenilson
7MShaylon
33MEduardo
95MEdson Carioca
30FBruno Santos
Dự bị 12
77FAlesson
80MWallisson Luiz
17FFernandinho
9FAndré Luis
10MChico
90GThomazella
44DGabriel Knesowitsch
2DLucas Oliveira
20DDaniel Borges
5MJapa
96FCarlos Eduardo
99FZé Roberto
Huấn luyện viên Guanaes Rafael
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GMatheus Cunha
15DBruno Gomes
25DGabriel Mercado
18DJose Juninho
35MBraian Aguirre
5MRodrigo Villagra
29MThiago Maia
6MMatheus Bahia
28FVitinho
26FAlexandro Bernabei
9FAlerrandro
Dự bị 12
22GKauan
4DFélix Torres
44FJoão Victor Alves de Morais Francisco
7FJohan Carbonero
49FJoão Pedro Bezerra de Oliveira Lo
53DLuiz Felipe
41DVictor Gabriel
30MCalebe Gonçalves
27MPaulinho Paula
16MRonaldo
8MBruno Henrique
17MNiclas Eliasson
Huấn luyện viên Eduardo Alexandre Baptista
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MirassolVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
NeguebaChấn thương đầu gối
Jose AldoChấn thương cơ
InternacionalVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alan PatrickChấn thương cơ
AnthoniChấn thương đầu gối
G. MaripanChấn thương cơ
KaykyChấn thương mắt cá
S. RochetChấn thương lưng dưới
Tính đến 17/10 08:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mirassol022
Internacional000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ đỏMatheus Cunha
  2. 17'Thay ngườiKauanRa sân: Alexandro Bernabei
  3. 43'Thẻ vàngVitinho
  4. 45+5'Thẻ vàngNeto Moura
  5. 46'Thay ngườiAlessonRa sân: Neto Moura
  6. 46'Thay ngườiFélix TorresRa sân: Alerrandro
  7. 48'Bàn thắngEduardoKiến tạo: Edson Carioca
  8. 57'Thẻ vàngBruno Gomes
  9. 59'Thay ngườiJoão Victor Alves de Morais FranciscoRa sân: Jose Juninho
  10. 60'Thay ngườiJohan CarboneroRa sân: Matheus Bahia
  11. 61'Thẻ vàngRodrigo Villagra
  12. 68'Thay ngườiWallisson LuizRa sân: Denilson
  13. 68'Thay ngườiFernandinhoRa sân: Edson Carioca
  14. 74'Thay ngườiAndré LuisRa sân: Bruno Santos
  15. 77'Thẻ vàngAndré Luis
  16. 79'Thay ngườiChicoRa sân: Eduardo
  17. 81'Thẻ vàngJohan Carbonero
  18. 82'Thay ngườiJoão Pedro Bezerra de Oliveira LoRa sân: Thiago Maia
  19. 87'Bàn thắngAndré LuisKiến tạo: Fernandinho
  20. 89'Thẻ vàngGabriel Mercado
  21. 90+1'Thẻ vàngKauan
  22. 90+2'Đá hỏng phạt đềnReinaldo
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
3,16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,7
24Sút13
7Sút trúng đích4
5Phạt góc2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng6
632Chuyền bóng398
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFWillian Machado90000007.3
6 · DFReinaldo90004006.6
7 · MFShaylon90000007.2
22 · GKWalter90000007.6
32 · DFIgor Formiga90001007.9
34 · DFJoão Victor90002008.3
33 · MFEduardo79102007.3
30 · FWBruno Santos74001006.3
27 · MFDenilson68001007.2
95 · MFEdson Carioca68011007.0
25 · MFNeto Moura45002106.9
77 · FW · Dự bịAlesson45002006.6
17 · FW · Dự bịFernandinho22010007.9
80 · MF · Dự bịWallisson Luiz22000007.5
9 · FW · Dự bịAndré Luis16101107.2
10 · MF · Dự bịChico11000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFRodrigo Villagra90000107.2
15 · DFBruno Gomes90001107.5
25 · DFGabriel Mercado90000107.9
28 · FWVitinho90001106.7
35 · MFBraian Aguirre90004007.2
29 · MFThiago Maia82000007.3
22 · GK · Dự bịKauan73000106.2
6 · MFMatheus Bahia60000007.0
18 · DFJose Juninho59000006.9
9 · FWAlerrandro45000006.7
4 · DF · Dự bịFélix Torres45000006.3
44 · FW · Dự bịJoão Victor Alves de Morais Francisco31001006.7
7 · FW · Dự bịJohan Carbonero30000106.3
26 · FWAlexandro Bernabei17000006.6
23 · GKMatheus Cunha15000013.0
49 · FW · Dự bịJoão Pedro Bezerra de Oliveira Lo8001006.6
Tính đến 17/10 09:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,11Hòa3,54Đội khách3,61Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,172,11Hòa3,433,54Đội khách3,493,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:192,11▲3,54▼3,61▼
17/10 03:432,073,59▼3,67
17/10 03:112,07▼3,60▲3,67▲
17/10 02:042,08▼3,57▲3,66▲
17/10 01:292,10▲3,56▼3,63▼
17/10 00:562,09▼3,57▲3,64▼
16/10 23:462,103,53▼3,65
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
16/10 23:11Đã đóngĐã đóng3,65▲
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:202,103,543,64▲
16/10 20:492,10▼3,54▲Đã đóng
16/10 20:17Đã đóng
16/10 19:462,17▼3,53▲3,45▼
16/10 18:122,19▲3,44▲3,49▲
16/10 16:092,18▲3,42▼3,47▼
16/10 15:06 Đầu tiên2,173,433,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,113,543,61
bet3652,003,603,60
Marathon2,043,503,34
1xBet2,113,613,44
BetVictor2,053,503,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,10Đội khách +0.51,79Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,162,10Đội khách1,741,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:192,10▲1,79▼
17/10 03:112,07▼1,83
17/10 02:042,08▼1,83▲
17/10 01:292,091,80▼
17/10 00:562,091,82▲
16/10 23:462,091,80
16/10 22:38Đã đóng
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
16/10 21:202,09▼1,80
16/10 20:49Đã đóng1,80▲
16/10 20:17Đã đóng
16/10 19:462,16▼1,75▲
16/10 18:122,18▲1,74▲
16/10 16:092,17▲1,73▼
16/10 15:06 Đầu tiên2,161,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,101,79
bet3652,051,80
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,981,85Xỉu1,892,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 05:25Đã đóng
17/10 04:191,85▲2,04▼
17/10 03:431,82▲2,05▼
17/10 03:111,812,06▲
17/10 02:041,81▼2,05
17/10 00:561,82▼2,05▲
16/10 23:461,862,02
16/10 22:38Đã đóng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 20:491,86▼2,02▲
16/10 20:17Đã đóng
16/10 19:461,89▼1,99▲
16/10 18:121,99▲1,89
16/10 15:06 Đầu tiên1,981,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,04
bet3651,802,00
Marathon1,821,92
1xBet1,871,97
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 4Có1,751,67Không2,002,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:25Đã đóng
16/10 23:461,67▼2,10▲
16/10 22:38Đã đóng
16/10 21:201,752,00
16/10 20:17Đã đóng
16/10 15:06 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,672,10
Marathon1,672,05
1xBet1,672,08
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 41 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
MirassolTất cảInternacional
41Trận33
14Thắng8
12Hòa9
15Thua16
47Bàn thắng38
51Bàn thua49
MirassolChủ nhàInternacional
21Trận15
11Thắng5
6Hòa4
4Thua6
31Bàn thắng21
23Bàn thua18
MirassolĐội kháchInternacional
20Trận18
3Thắng3
6Hòa5
11Thua10
16Bàn thắng17
28Bàn thua31
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới4
11Trận không ghi bàn8
1.15Bàn thắng mỗi trận1.15
1.24Bàn thua mỗi trận1.48
3Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất1
MirassolTất cảInternacional
31Trận28
9Thắng7
9Hòa8
13Thua13
36Bàn thắng33
44Bàn thua40
MirassolChủ nhàInternacional
16Trận13
7Thắng4
5Hòa3
4Thua6
23Bàn thắng18
21Bàn thua17
MirassolĐội kháchInternacional
15Trận15
2Thắng3
4Hòa5
9Thua7
13Bàn thắng15
23Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới3
8Trận không ghi bàn7
1.16Bàn thắng mỗi trận1.18
1.42Bàn thua mỗi trận1.43
1Chuỗi thắng dài nhất2
6Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất2
MirassolTất cảInternacional
8Trận—
4Thắng—
2Hòa—
2Thua—
8Bàn thắng—
5Bàn thua—
MirassolChủ nhàInternacional
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
1Bàn thua—
MirassolĐội kháchInternacional
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
0.62Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
MirassolTất cảInternacional
2Trận3
1Thắng1
1Hòa0
0Thua2
3Bàn thắng4
2Bàn thua5
MirassolChủ nhàInternacional
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua0
MirassolĐội kháchInternacional
1Trận2
0Thắng0
1Hòa0
0Thua2
1Bàn thắng2
1Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
MirassolTất cảInternacional
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
MirassolChủ nhàInternacional
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
MirassolĐội kháchInternacional
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palmeiras311993+3266TTTHT
2Flamengo RJ301974+3364THTTT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Atletico-MG311489+750TTHTH
6Bahia3013107+849TBBTT
7Cruzeiro3014610+248BTTBT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 18/10 09:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MirassolBHTTHTBHHH7T 7H 6B
InternacionalHTBTBBBHHH4T 7H 9B
Mirassol
Dựa trên 20 trận
Internacional
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B4T 7H 9B
35%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa35%
1.20Ghi được mỗi trận1.15
1.20Bị ghi mỗi trận1.45
+0Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.02 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (14 trận)
1.50 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (14 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (16 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (16 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (16 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (16 trận)
12.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (14 trận)
3.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (14 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (14 trận)
4.5 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (14 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (13 trận)
11.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7 (14 trận)
Mirassol
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInternacional
Dựa trên 9 trận
8Trận9
4T 3H 1BT · H · B3T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng33%
38%Tỷ lệ hòa44%
1.50Ghi được mỗi trận1.44
1.38Bị ghi mỗi trận1.00
+1Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (6 trận)
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (6 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
14.2Số cú sút mỗi trận15.7 (6 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình38% (6 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận16.2 (6 trận)
Mirassol
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnInternacional
Dựa trên 11 trận
12Trận11
3T 4H 5BT · H · B1T 3H 7B
25%Tỷ lệ thắng9%
33%Tỷ lệ hòa27%
1.00Ghi được mỗi trận0.91
1.08Bị ghi mỗi trận1.82
-1Hiệu số-10
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
42%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.98 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
1.63 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
10.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (8 trận)
2.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (8 trận)
44% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
3.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (7 trận)
11.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.4 (8 trận)
Mirassol
Dựa trên 15 trận
Serie A (Brazil)Internacional
Dựa trên 16 trận
15Trận16
5T 5H 5BT · H · B3T 6H 7B
33%Tỷ lệ thắng19%
33%Tỷ lệ hòa38%
1.13Ghi được mỗi trận1.19
1.40Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số-5
13%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
20%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.12Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (14 trận)
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (14 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.3Số cú sút mỗi trận14.0 (14 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.7 (14 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình43% (14 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận4.2 (14 trận)
2.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (13 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận15.7 (14 trận)
MirassolCúp BrazilInternacional
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Mirassol
Dựa trên 4 trận
Copa LibertadoresInternacional
4Trận—
1T 2H 1BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
0.75Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.56 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.35 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Mirassol
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộInternacional
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 02:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Mirassol T
1H
0Internacional T
3.0Trung bình tổng điểm
Mirassol Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 10/10 06:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 40 trận · trong tổng số 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Walter330086 phút7.01
GK23Muralha Alex60086 phút7.48
GK90Thomazella20093 phút6.10
GK1Georgemy-----
DF34Victor Joao363184 phút6.93
DF6Reinaldo332583 phút6.99
DF3Machado Willian321186 phút7.13
DF32Formiga Igor324578 phút7.02
DF2Oliveira Lucas182066 phút6.93
DF20Borges Daniel110065 phút6.82
DF12Luis Victor110064 phút6.32
DF44Knesowitsch Gabriel100067 phút6.67
DF18Elias20052 phút6.25
MF33Eduardo309057 phút6.86
MF7Shaylon292248 phút6.67
MF27Denilson281162 phút6.93
MF25Moura Neto250065 phút6.97
MF21Aldo Jose210166 phút6.85
MF10Kim Chico160041 phút6.85
MF80Wallisson90040 phút6.59
MF5Japa80048 phút6.79
MF55Gustavo Cazonatti70050 phút6.67
FW77Alesson351857 phút6.77
FW95Carioca Edson254256 phút6.77
FW96Eduardo Carlos241240 phút6.67
FW9Luis Andre233039 phút6.62
FW30Santos Bruno163072 phút6.54
FW17Fernandinho120142 phút6.76
FW19Silva Gustavo71052 phút6.51
FW99Roberto Ze1005 phút—
Negueba—————
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 35 trận · trong tổng số 37 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Anthoni130072 phút7.03
GK23Cunha Matheus120085 phút6.51
GK1Sergio Rochet110085 phút6.88
GK22Jesus Kauan10073 phút6.20
GK24Filipe Sirio-----
GK32Esser Diego-----
DF26Alexandro Bernabei315180 phút6.97
DF25Gabriel Mercado251084 phút6.80
DF6Bahia Matheus251258 phút6.68
DF4Felix Torres211062 phút6.66
DF35Braian Aguirre212149 phút6.88
DF41Gabriel Victor160071 phút6.69
DF18Juninho140042 phút6.66
DF3Guillermo Maripan130077 phút6.89
DF53F. de Morais Francisco Luiz2004 phút6.70
DF30Alisson-----
DF46Kaua Pedro-----
MF15Gomes Bruno340078 phút6.93
MF8Henrique Bruno302256 phút6.79
MF10Patrick Alan296468 phút7.02
MF5Rodrigo Villagra260077 phút6.95
MF27Paula Paulinho260049 phút6.69
MF29Maia Thiago150237 phút6.77
MF16Ronaldo131042 phút6.74
MF31Allex110034 phút6.52
MF30Calebe50025 phút6.74
MF17Niclas Eliasson50010 phút6.45
MF33Benjamin Arhin1001 phút—
MF51J. Gabriel Kempes Goncalves-----
MF52Gabriel Vinicius-----
FW28Vitinho345371 phút6.80
FW7Johan Carbonero347461 phút6.92
FW9Alerrandro273440 phút6.50
FW11Kayky60016 phút6.60
FW19Antonio Sanabria50034 phút6.35
FW49Bezerra Joao30010 phút6.40
FW44Victor Joao20032 phút6.80
FW54Fabricio Zechmeister-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

MirassolHuấn luyện viên Guanaes Rafael
InternacionalHuấn luyện viên Eduardo Alexandre Baptista
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo