Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Robinson | ||
| C. Cunningham | ||
| J. Collins | ||
| J. Duren | ||
| A. Thompson |
| T. Prince | ||
| P. Reed | ||
| R. Holland | ||
| J. Green | ||
| K. Huerter | ||
| I. Joe | ||
| E. Harkless | ||
| I. Jones | ||
| T. Smith | ||
| D. Jenkins | ||
| C. Lanier | ||
| J. Ukomadu | ||
| E. Okorie |
| T. Jackson-Davis | ||
| A. Martin | ||
| A. Graves | ||
| N. Burnett | ||
| J. Bradley |
| M. Smith | ||
| J. Sharp | ||
| T. Degenhart | ||
| T. Key | ||
| J. Celestine |
| Jamison BattleChấn thương |
| Kawhi LeonardChấn thương |
| Nate BittleChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 129 : 125
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Detroit Pistons | 33 | 26 | 34 | 36 | 129 |
| Toronto Raptors | 33 | 19 | 28 | 45 | 125 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,20Đội khách4,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,22→1,20Đội khách4,02→4,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | 1,20▼ | 4,42▲ |
| 17/10 05:19 | 1,21 | 4,29▲ |
| 17/10 04:45 | 1,21▲ | 4,22▼ |
| 17/10 04:12 | 1,20 | 4,32 |
| 17/10 03:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 02:31 | 1,20 | 4,32▼ |
| 17/10 00:50 | 1,20 | 4,38▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:16 | 1,20▼ | 4,26▲ |
| 16/10 23:05 | 1,21 | 4,12▲ |
| 16/10 22:32 | 1,21▼ | 4,10▲ |
| 16/10 21:48 | 1,22 | 4,09▲ |
| 16/10 20:14 | 1,22 | 4,07▲ |
| 16/10 19:42 | 1,22 | 4,02▲ |
| 16/10 18:39 | 1,22▼ | 3,99▲ |
| 16/10 18:08 | 1,25 | 3,79▲ |
| 16/10 17:37 | 1,25 | 3,78 |
| 16/10 17:07 | Đã đóng | 3,78▲ |
| 16/10 16:37 | Đã đóng | |
| 16/10 16:06 | 1,25▲ | 3,75▼ |
| 16/10 15:35 | 1,24 | 3,83 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 1,24▲ | 3,83▼ |
| 16/10 13:27 | 1,23▲ | 3,92▼ |
| 16/10 12:26 | Đã đóng | |
| 16/10 11:56 Đầu tiên | 1,22 | 4,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,20 | 4,42 |
| Betfair | 1,22 | 3,75 |
| bet365 | 1,23 | 4,25 |
| Marathon | 1,17 | 4,60 |
| 1xBet | 1,19 | 4,78 |
| Betano | 1,25 | 3,65 |
| BetVictor | 1,20 | 4,33 |
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,88Đội khách +111,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,97→1,88Đội khách1,83→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | Thay đổi mốc · -10.5 → -11 | |
| 17/10 05:53 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 17/10 05:19 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 17/10 04:45 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 17/10 04:12 | 1,95 | 1,85 |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 02:31 | 1,95▲ | 1,85 |
| 17/10 00:50 | 1,94▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 00:16 Đầu tiên | 1,97 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11 | Đội khách +11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,85 | 1,86 |
| 1xBet | 1,89 | 1,90 |
Tài/Xỉu219Tài 2191,88Xỉu 2191,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,97→1,88Xỉu1,85→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 05:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 05:53 | 1,88 | 1,92 |
| 17/10 05:19 | Thay đổi mốc · 218.5 → 219 | |
| 17/10 03:05 | Đã đóng | |
| 17/10 02:31 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 13:57 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 16/10 13:27 Đầu tiên | 1,97 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 219 | Xỉu 219 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,92 |
| bet365 | 1,90 | 1,86 |
| Marathon | 1,83 | 1,87 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | Toronto Raptors Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 108.70 | Ghi được mỗi trận | 109.60 |
| 106.30 | Bị ghi mỗi trận | 104.60 |
| +48 | Hiệu số | +100 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 148 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 30.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (10 trận) |
| 32.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 (10 trận) |
| 29.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (10 trận) |
| 26.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.9 (10 trận) |
| 62.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.0 (10 trận) |
| 55.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.6 (10 trận) |
| 215.0 | Tổng điểm trung bình | 214.2 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 42.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.7 (11 trận) |
| 29.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.9 (11 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| 77% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 50% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 63% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (11 trận) |
| 16.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (11 trận) |
| 11.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (11 trận) |
| 6.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (11 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toronto Raptors Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 8T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 110.11 | Ghi được mỗi trận | 111.64 |
| 108.33 | Bị ghi mỗi trận | 100.91 |
| +16 | Hiệu số | +118 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 148 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (6 trận) |
| 31.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 36.0 (6 trận) |
| 34.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.0 (6 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.5 (6 trận) |
| 59.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.8 (6 trận) |
| 62.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.5 (6 trận) |
| 218.4 | Tổng điểm trung bình | 212.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (6 trận) |
| 29.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.8 (6 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 52% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 72% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (6 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (6 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| 7.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Toronto Raptors Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 6B | T · B | 3T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 107.55 | Ghi được mỗi trận | 107.11 |
| 104.64 | Bị ghi mỗi trận | 109.11 |
| +32 | Hiệu số | -18 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (4 trận) |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (4 trận) |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (4 trận) |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.0 (4 trận) |
| 65.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (4 trận) |
| 51.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.2 (4 trận) |
| 212.2 | Tổng điểm trung bình | 216.2 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (5 trận) |
| 29.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.8 (5 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (5 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 12 trận | NBA | Toronto Raptors Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8T 4B | T · B | 6T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 115.25 | Ghi được mỗi trận | 112.82 |
| 109.75 | Bị ghi mỗi trận | 107.82 |
| +66 | Hiệu số | +55 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 33.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.2 (6 trận) |
| 32.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 (6 trận) |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.5 (6 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.3 (6 trận) |
| 66.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.3 (6 trận) |
| 55.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.8 (6 trận) |
| 225.0 | Tổng điểm trung bình | 220.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.2 (6 trận) |
| 32.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.0 (6 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (6 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 53% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (6 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 10.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Toronto Raptors Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 92.80 |
| 96.40 | Bị ghi mỗi trận | 90.20 |
| -36 | Hiệu số | +13 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 185.6 | Tổng điểm trung bình | 183.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Detroit Pistons Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Toronto Raptors Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 1B | T · B | 2T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 115.00 | Ghi được mỗi trận | 121.75 |
| 109.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.75 |
| +18 | Hiệu số | +32 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 148 |
| 108 | Điểm ghi thấp nhất | 105 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 |
| 31.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.8 |
| 31.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.8 |
| 55.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 |
| 56.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.8 |
| 224.0 | Tổng điểm trung bình | 235.5 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.5 |
| 26.3 | Kiến tạo mỗi trận | 28.0 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 65% | Hiệu suất ném (TS%) | 78% |
| 20.0 | Mất bóng mỗi trận | 17.0 |
| 16.0 | Cướp bóng mỗi trận | 12.0 |
| 5.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1993 : 1968
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Detroit Pistons đã gặp Toronto Raptors tại NBA Tiền mùa giải vào 17/10/2026 06:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Detroit Pistons 129-125 Toronto Raptors.
Detroit Pistons thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Toronto Raptors thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Detroit Pistons thắng 12, Toronto Raptors thắng 6, hòa 0.
Đội hình Detroit Pistons có J. Collins, J. Duren, A. Thompson.
Đội hình Toronto Raptors có A. Graves, N. Burnett, J. Bradley.
Detroit Pistons · Trận trước: Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons (15/10) · Trận tiếp theo: Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10)
Toronto Raptors · Trận trước: New York Knicks vs Toronto Raptors (16/10) · Trận tiếp theo: Toronto Raptors vs Chicago Bulls (22/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Chưa có bài viết nào.