Ngôn ngữ

Barcelona vs Olympiacos

Chi tiết trận đấu
Hordov T.
BarcelonaChủ nhà
100 : 105Tỷ số chung cuộc
OlympiacosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 01:13
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
A. Balcerowski
J. Robinson
K. Punter
T. Evbuomwan
T. Martin
Dự bị 7
U. Gibson
J. Nebo
A. Ubal
S. Umude
O. Nkamhoua
J. Parra
D. Brizuela
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Ward
A. Vezenkov
E. Fournier
C. Miller-McIntyre
T. Jones
Dự bị 5
M. Ndiaye
K. Papanikolaou
J. Montero
C. Joseph
D. Hall
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 07:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
100 : 105
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QOTTổng
Barcelona301719268100
Olympiacos2631201513105
Thống kê đội · Cuối cùng
100Điểm105
42Bắt bóng bật bảng35
26Kiến tạo20
6Cướp bóng9
1Chắn bóng4
13Mất bóng15
23/46Ném 2 điểm thành công23/39
16/41Ném 3 điểm thành công13/29
11/6Ném phạt thành công25/20

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịJ. Parra29:2310622/40/0
T. Martin26:3217723/60/0
Dự bịJ. Nebo26:08111030/03/1
J. Robinson24:5717264/63/3
K. Punter24:174230/40/0
Dự bịD. Brizuela20:4313113/50/0
Dự bịU. Gibson20:0311272/82/1
Dự bịS. Umude16:348102/60/0
A. Balcerowski15:465410/01/1
T. Evbuomwan15:374710/22/0
Dự bịA. Ubal02:300000/00/0
Dự bịO. Nkamhoua02:300000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Miller-McIntyre32:3817343/42/2
A. Vezenkov30:4025611/210/10
Dự bịC. Joseph26:577121/20/0
Dự bịM. Ndiaye24:1017712/34/3
E. Fournier23:376211/73/1
Dự bịJ. Montero20:4413273/52/2
T. Jones18:145730/01/1
Dự bịD. Hall16:565410/03/1
T. Ward15:487301/30/0
Dự bịK. Papanikolaou15:163001/30/0
Tính đến 17/10 07:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:13

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,63Đội khách1,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,572,63Đội khách1,511,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:132,63▼1,52
16/10 23:302,64▲1,52
16/10 20:402,63▲1,52
16/10 18:332,62▼1,52
16/10 17:312,63▲1,52▼
16/10 17:022,60▲1,53▼
16/10 16:312,52▼1,56▲
15/10 22:172,62▲1,52▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 20:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 20:15 Đầu tiên2,571,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,631,52
Betfair2,501,53
bet3652,551,50
Marathon2,621,51
1xBet2,641,52
Betano2,501,50
BetVictor2,501,50
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,88Đội khách -4.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,851,88Đội khách1,941,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:31Thay đổi mốc · 4 → 4.5
16/10 16:31Tạm dừng
16/10 08:221,88▲1,96▼
15/10 22:171,87▲1,97▲
15/10 20:15 Đầu tiên1,851,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4.5Đội khách -4.5
Pinnacle1,881,97
Betfair1,871,95
bet3651,831,86
Marathon1,901,90
1xBet1,931,93
Betano1,821,88
BetVictor1,831,93
Tài/Xỉu177.5Tài 177.51,94Xỉu 177.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,051,94Xỉu1,771,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 177.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:061,94▲1,91▼
16/10 23:301,931,93▲
16/10 20:401,93▼1,92▲
16/10 18:33Thay đổi mốc · 177 → 177.5
16/10 18:331,95▼1,90▲
16/10 16:311,961,89▲
16/10 14:571,961,88
16/10 14:22Tạm dừng
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 13:511,96▼1,88▲
16/10 08:22Tạm dừng
15/10 22:172,08▲1,79▲
15/10 20:15 Đầu tiên2,051,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 177.5Xỉu 177.5
Pinnacle1,941,91
bet3651,951,74
Marathon1,941,83
1xBet1,981,86
Betano1,911,80
BetVictor1,931,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
BarcelonaTất cảOlympiacos
9Trận10
5Thắng9
4Thua1
844Ghi được960
825Bị ghi866
BarcelonaChủ nhàOlympiacos
6Trận4
4Thắng4
2Thua0
568Ghi được382
549Bị ghi325
BarcelonaĐội kháchOlympiacos
3Trận6
1Thắng5
2Thua1
276Ghi được578
276Bị ghi541
BarcelonaTất cảOlympiacos
6Trận6
3Thắng5
3Thua1
542Ghi được589
538Bị ghi539
BarcelonaChủ nhàOlympiacos
4Trận1
2Thắng1
2Thua0
360Ghi được89
362Bị ghi66
BarcelonaĐội kháchOlympiacos
2Trận5
1Thắng4
1Thua1
182Ghi được500
176Bị ghi473
BarcelonaTất cảOlympiacos
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
302Ghi được—
287Bị ghi—
BarcelonaChủ nhàOlympiacos
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
208Ghi được—
187Bị ghi—
BarcelonaĐội kháchOlympiacos
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
94Ghi được—
100Bị ghi—
BarcelonaTất cảOlympiacos
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được177
—Bị ghi151
BarcelonaChủ nhàOlympiacos
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được99
—Bị ghi83
BarcelonaĐội kháchOlympiacos
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được78
—Bị ghi68
BarcelonaTất cảOlympiacos
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được194
—Bị ghi176
BarcelonaChủ nhàOlympiacos
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được194
—Bị ghi176
Giải đấu được tính: EuroLeague · Liga ACB · Basket League (chỉ các trận đã nhận) · Siêu Cúp (Hy Lạp) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Barcelona (Brazil) Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Olympiacos —
Tính đến 17/10 20:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Barcelona (Brazil)TTBBTBTTBT13T 7B
OlympiacosTTTTBTTTTB16T 4B
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 20 trận
Olympiacos
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B16T 4B
65%Tỷ lệ thắng80%
91.35Ghi được mỗi trận90.45
91.30Bị ghi mỗi trận80.95
+1Hiệu số+190
119Điểm ghi cao nhất106
75Điểm ghi thấp nhất58
19.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6 (9 trận)
22.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 221.9 (9 trận)
24.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (9 trận)
23.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 426.1 (9 trận)
42.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.4 (9 trận)
48.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.1 (9 trận)
182.7Tổng điểm trung bình171.4
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
29.8 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8 (12 trận)
14.8 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (14 trận)
37% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (12 trận)
77% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (7 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (12 trận)
60% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (9 trận)
11.9 (15 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (14 trận)
6.5 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (14 trận)
1.8 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (14 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOlympiacos
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B9T 1B
70%Tỷ lệ thắng90%
91.30Ghi được mỗi trận90.50
90.00Bị ghi mỗi trận79.00
+13Hiệu số+115
119Điểm ghi cao nhất101
80Điểm ghi thấp nhất77
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (4 trận)
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (4 trận)
25.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
23.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 425.8 (4 trận)
42.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (4 trận)
49.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.2 (4 trận)
181.3Tổng điểm trung bình169.5
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
29.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.1 (8 trận)
15.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (8 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (8 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
52% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (8 trận)
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (7 trận)
12.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (8 trận)
6.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (8 trận)
2.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (8 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnOlympiacos
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B7T 3B
60%Tỷ lệ thắng70%
91.40Ghi được mỗi trận90.40
92.60Bị ghi mỗi trận82.90
-12Hiệu số+75
113Điểm ghi cao nhất106
75Điểm ghi thấp nhất58
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (5 trận)
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (5 trận)
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (5 trận)
23.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.4 (5 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.0 (5 trận)
47.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.6 (5 trận)
184.0Tổng điểm trung bình173.3
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
30.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (4 trận)
14.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.7 (6 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (4 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (4 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (6 trận)
7.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (6 trận)
1.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (6 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueOlympiacos
Dựa trên 9 trận
5Trận9
3T 2BT · B8T 1B
60%Tỷ lệ thắng89%
88.40Ghi được mỗi trận94.89
86.60Bị ghi mỗi trận81.22
+9Hiệu số+123
95Điểm ghi cao nhất106
81Điểm ghi thấp nhất79
21.4Điểm trung bình hiệp 124.6
21.6Điểm trung bình hiệp 221.9
23.8Điểm trung bình hiệp 321.0
21.6Điểm trung bình hiệp 426.1
43.0Điểm trung bình nửa đầu trận46.4
45.4Điểm trung bình nửa sau trận47.1
175.0Tổng điểm trung bình176.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
26.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.9 (8 trận)
14.8Kiến tạo mỗi trận20.9
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (8 trận)
82% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (3 trận)
50%Tỷ lệ ném trúng50% (8 trận)
62% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)68% (5 trận)
11.0Mất bóng mỗi trận13.0
6.6Cướp bóng mỗi trận5.8
2.0Chắn bóng mỗi trận1.8
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 9 trận
Liga ACBOlympiacos
9Trận—
5T 4BT · B—
56%Tỷ lệ thắng—
92.89Ghi được mỗi trận—
95.78Bị ghi mỗi trận—
-26Hiệu số—
119Điểm ghi cao nhất—
75Điểm ghi thấp nhất—
18.6Điểm trung bình hiệp 1—
23.1Điểm trung bình hiệp 2—
24.9Điểm trung bình hiệp 3—
25.0Điểm trung bình hiệp 4—
41.7Điểm trung bình nửa đầu trận—
49.9Điểm trung bình nửa sau trận—
188.7Tổng điểm trung bình—
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
30.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
35% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
11.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBOlympiacos
Dựa trên 2 trận
4Trận2
4T 0BT · B2T 0B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
93.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
86.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+31Hiệu số+15
101Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
88Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
179.8Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Barcelona (Brazil)Basket LeagueOlympiacos
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B3T 2B
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được mỗi trận83.20
—Bị ghi mỗi trận76.00
—Hiệu số+36
—Điểm ghi cao nhất99
—Điểm ghi thấp nhất58
—Tổng điểm trung bình159.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Barcelona (Brazil)Siêu Cúp (Hy Lạp)Olympiacos
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+18
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp ACBOlympiacos
2Trận—
1T 1BT · B—
-13Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Barcelona (Brazil)Siêu cúp EuroLeagueOlympiacos
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
6Barcelona T
0H
9Olympiacos T
155.1Trung bình tổng điểm
Barcelona Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1139 : 1188
Sân nhà
4T 0H 4B
Sân khách
2T 0H 5B
Tính đến 10/10 01:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Parra924:388.13.61.4
K. Punter923:0714.82.12.4
T. Martin922:359.05.61.1
J. Robinson919:4912.61.33.6
A. Balcerowski918:4410.13.30.9
D. Brizuela918:438.31.71.3
U. Gibson917:029.21.82.4
O. Nkamhoua913:146.61.61.0
S. Umude814:385.62.20.6
J. Nebo418:348.05.81.2
J. Minaya514:482.01.80.4
T. Evbuomwan417:236.25.80.5
A. Ubal49:454.22.00.5
J. Nunez47:261.81.21.8
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Vezenkov1025:1817.75.81.1
E. Fournier1023:1411.02.12.5
J. Montero923:3518.03.04.4
C. Miller-McIntyre1020:095.22.85.1
M. Ndiaye1019:3010.14.51.0
T. Ward919:036.23.70.9
K. Papanikolaou1016:503.62.71.5
D. Hall916:515.84.10.9
T. Dorsey818:5112.01.21.4
N. Milutinov517:215.46.61.4
T. Jones613:046.23.81.5
C. Joseph511:443.00.20.4
O. Netzipoglou39:524.00.30.7
B. Dunston214:124.02.01.5
G. Papas113:086.00.01.0
A. Karagiannidis16:222.01.00.0
N. Plotas10:240.00.00.0
Tính đến 17/10 22:45

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)