Barcelona vs Olympiacos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Balcerowski | ||
| J. Robinson | ||
| K. Punter | ||
| T. Evbuomwan | ||
| T. Martin |
| U. Gibson | ||
| J. Nebo | ||
| A. Ubal | ||
| S. Umude | ||
| O. Nkamhoua | ||
| J. Parra | ||
| D. Brizuela |
| T. Ward | ||
| A. Vezenkov | ||
| E. Fournier | ||
| C. Miller-McIntyre | ||
| T. Jones |
| M. Ndiaye | ||
| K. Papanikolaou | ||
| J. Montero | ||
| C. Joseph | ||
| D. Hall |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 105
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Barcelona | 30 | 17 | 19 | 26 | 8 | 100 |
| Olympiacos | 26 | 31 | 20 | 15 | 13 | 105 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:13Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,63Đội khách1,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,57→2,63Đội khách1,51→1,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 01:13 | 2,63▼ | 1,52 |
| 16/10 23:30 | 2,64▲ | 1,52 |
| 16/10 20:40 | 2,63▲ | 1,52 |
| 16/10 18:33 | 2,62▼ | 1,52 |
| 16/10 17:31 | 2,63▲ | 1,52▼ |
| 16/10 17:02 | 2,60▲ | 1,53▼ |
| 16/10 16:31 | 2,52▼ | 1,56▲ |
| 15/10 22:17 | 2,62▲ | 1,52▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 2,57 | 1,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,63 | 1,52 |
| Betfair | 2,50 | 1,53 |
| bet365 | 2,55 | 1,50 |
| Marathon | 2,62 | 1,51 |
| 1xBet | 2,64 | 1,52 |
| Betano | 2,50 | 1,50 |
| BetVictor | 2,50 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,88Đội khách -4.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,88Đội khách1,94→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 16:31 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 16/10 16:31 | Tạm dừng | |
| 16/10 08:22 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 15/10 22:17 | 1,87▲ | 1,97▲ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,85 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,97 |
| Betfair | 1,87 | 1,95 |
| bet365 | 1,83 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,82 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,93 |
Tài/Xỉu177.5Tài 177.51,94Xỉu 177.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,05→1,94Xỉu1,77→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:06 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 16/10 23:30 | 1,93 | 1,93▲ |
| 16/10 20:40 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 16/10 18:33 | Thay đổi mốc · 177 → 177.5 | |
| 16/10 18:33 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 16/10 16:31 | 1,96 | 1,89▲ |
| 16/10 14:57 | 1,96 | 1,88 |
| 16/10 14:22 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 13:51 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 16/10 08:22 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:17 | 2,08▲ | 1,79▲ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 2,05 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 177.5 | Xỉu 177.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,91 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,94 | 1,83 |
| 1xBet | 1,98 | 1,86 |
| Betano | 1,91 | 1,80 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Barcelona | Tất cả | Olympiacos |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 4 | Thua | 1 |
| 844 | Ghi được | 960 |
| 825 | Bị ghi | 866 |
| Barcelona | Chủ nhà | Olympiacos |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 568 | Ghi được | 382 |
| 549 | Bị ghi | 325 |
| Barcelona | Đội khách | Olympiacos |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 2 | Thua | 1 |
| 276 | Ghi được | 578 |
| 276 | Bị ghi | 541 |
| Barcelona | Tất cả | Olympiacos |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 1 |
| 542 | Ghi được | 589 |
| 538 | Bị ghi | 539 |
| Barcelona | Chủ nhà | Olympiacos |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 360 | Ghi được | 89 |
| 362 | Bị ghi | 66 |
| Barcelona | Đội khách | Olympiacos |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 1 |
| 182 | Ghi được | 500 |
| 176 | Bị ghi | 473 |
| Barcelona | Tất cả | Olympiacos |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 302 | Ghi được | — |
| 287 | Bị ghi | — |
| Barcelona | Chủ nhà | Olympiacos |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 208 | Ghi được | — |
| 187 | Bị ghi | — |
| Barcelona | Đội khách | Olympiacos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 94 | Ghi được | — |
| 100 | Bị ghi | — |
| Barcelona | Tất cả | Olympiacos |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 177 |
| — | Bị ghi | 151 |
| Barcelona | Chủ nhà | Olympiacos |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 99 |
| — | Bị ghi | 83 |
| Barcelona | Đội khách | Olympiacos |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 78 |
| — | Bị ghi | 68 |
| Barcelona | Tất cả | Olympiacos |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 194 |
| — | Bị ghi | 176 |
| Barcelona | Chủ nhà | Olympiacos |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 194 |
| — | Bị ghi | 176 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | Olympiacos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 16T 4B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 91.35 | Ghi được mỗi trận | 90.45 |
| 91.30 | Bị ghi mỗi trận | 80.95 |
| +1 | Hiệu số | +190 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (9 trận) |
| 22.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (9 trận) |
| 24.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 23.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.1 (9 trận) |
| 42.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (9 trận) |
| 48.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.1 (9 trận) |
| 182.7 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 29.8 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (12 trận) |
| 14.8 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (14 trận) |
| 37% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (12 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (12 trận) |
| 60% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (9 trận) |
| 11.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (14 trận) |
| 6.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (14 trận) |
| 1.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (14 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 9T 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| +13 | Hiệu số | +115 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (4 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| 25.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 23.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (4 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| 49.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (4 trận) |
| 181.3 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (8 trận) |
| 15.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 52% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (7 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 7T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 91.40 | Ghi được mỗi trận | 90.40 |
| 92.60 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| -12 | Hiệu số | +75 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (5 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (5 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (5 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (5 trận) |
| 47.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.6 (5 trận) |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 30.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (4 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (6 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 3T 2B | T · B | 8T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 88.40 | Ghi được mỗi trận | 94.89 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 81.22 |
| +9 | Hiệu số | +123 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.1 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.1 |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 176.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 26.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (8 trận) |
| 14.8 | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 62% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (5 trận) |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| 6.6 | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 9 trận | Liga ACB | Olympiacos |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 5T 4B | T · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.89 | Ghi được mỗi trận | — |
| 95.78 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -26 | Hiệu số | — |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 49.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 188.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 4T 0B | T · B | 2T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 93.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +31 | Hiệu số | +15 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barcelona (Brazil) | Basket League | Olympiacos Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| — | Hiệu số | +36 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| — | Tổng điểm trung bình | 159.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barcelona (Brazil) | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 2 trận | Siêu cúp ACB | Olympiacos |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Barcelona (Brazil) | Siêu cúp EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1139 : 1188
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barcelona đã gặp Olympiacos tại EuroLeague vào 17/10/2026 01:30 UTC+07 tại Hordov T..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Barcelona 100-105 Olympiacos.
Barcelona đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Olympiacos đứng thứ 3.
Barcelona thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Olympiacos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Barcelona thắng 6, Olympiacos thắng 9, hòa 0.
Đội hình Barcelona có K. Punter, T. Evbuomwan, T. Martin.
Đội hình Olympiacos có E. Fournier, C. Miller-McIntyre, T. Jones.
Barcelona · Trận trước: Barcelona vs Maccabi Tel Aviv (14/10) · Trận tiếp theo: Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10)
Olympiacos · Trận trước: Valencia vs Olympiacos (14/10) · Trận tiếp theo: Olympiacos vs Fenerbahçe S.K. (24/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Besiktas vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Virtus Bologna vs Baskonia
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Atletico-MG vs Coritiba
- New York Red Bulls vs Toronto FC
Chưa có bài viết nào.