Ngôn ngữ

Le Mans vs Toulouse

Chi tiết trận đấu
Stade Marie-Marvingt
Le MansChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
ToulouseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 01:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
98GNicolas Kocik
19DDjibril Sidibé
17DSamuel Yohou
5DHarold Voyer
29MLucas Bretelle
18MLucas Buades
23MDaouda Traore
10MJean Vercruysse
76MYasser Larouci
14FLouis Mafouta
25FDame Gueye
Dự bị 9
22DLucas Calodat
13FHabibou Diallo
7FBillal Brahimi
26DRayan Bamba
15DNoa Boissé
1GEwan Hatfout
8MAlexandre Lauray
9FAntoine Rabillard
20FWilliam Harhouz
Huấn luyện viên Patrick Videira
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GGuillaume Restes
22DRafik Messali
3DMark McKenzie
2DRasmus Nicolaisen
12DChrist Tapé
23MCristian Cásseres Jr.
14MNiko Sigur
15MAron Dønnum
20MCasper Tengstedt
8MThomas Jørgensen
13FJacen Russell Rowe
Dự bị 9
6MAlexis Vossah
7FJulian Vignolo
5DSeny Koumbassa
1GThéo Collin
94DIsmail Diallo
19DDavid Odogu
18MMathis Amougou
31MNiklas Schmidt
9FSantiago Hidalgo
Huấn luyện viên Jens Askou
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Le MansVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BourabaaChấn thương mắt cá
E. ColasChấn thương
E. QuarshieQuyết định của HLV
M. RossignolChấn thương
T. EyoumQuyết định của HLV
Toulouse
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 03:27

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Le Mans000
Toulouse033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Bàn thắngJacen Russell RoweKiến tạo: Aron Dønnum
  2. 49'Thẻ vàngJacen Russell Rowe
  3. 59'Bàn thắngAron Dønnum
  4. 61'Thay ngườiBillal BrahimiRa sân: Daouda Traore
  5. 61'Thay ngườiHabibou DialloRa sân: Dame Gueye
  6. 61'Thay ngườiLucas CalodatRa sân: Yasser Larouci
  7. 64'Thay ngườiAlexis VossahRa sân: Aron Dønnum
  8. 69'Thay ngườiRayan BambaRa sân: Lucas Buades
  9. 76'Thay ngườiJulian VignoloRa sân: Jacen Russell Rowe
  10. 77'Thay ngườiNoa BoisséRa sân: Harold Voyer
  11. 85'Thay ngườiSeny KoumbassaRa sân: Rasmus Nicolaisen
  12. 87'Bàn thắngCasper TengstedtKiến tạo: Cristian Cásseres Jr.
  13. 90'Thẻ vàngSamuel Yohou
  14. 90+4'Thẻ vàngDjibril Sidibé
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
0,9Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,81
11Sút13
1Sút trúng đích5
2Phạt góc2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
562Chuyền bóng526
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFJean Vercruysse90002005.9
14 · FWLouis Mafouta90001006.2
17 · DFSamuel Yohou90000106.2
19 · DFDjibril Sidibé90000106.3
29 · MFLucas Bretelle90001007.0
98 · GKNicolas Kocik90000006.3
5 · DFHarold Voyer77000006.7
18 · MFLucas Buades69000006.3
23 · MFDaouda Traore61001006.3
25 · FWDame Gueye61000006.5
76 · MFYasser Larouci61000006.5
7 · FW · Dự bịBillal Brahimi29000007.2
13 · FW · Dự bịHabibou Diallo29001006.2
22 · DF · Dự bịLucas Calodat29001007.2
26 · DF · Dự bịRayan Bamba21000006.3
15 · DF · Dự bịNoa Boissé13000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMark McKenzie90000007.5
8 · MFThomas Jørgensen90001007.5
12 · DFChrist Tapé90001007.0
14 · MFNiko Sigur90000006.9
16 · GKGuillaume Restes90000007.3
20 · MFCasper Tengstedt90106007.7
22 · DFRafik Messali90000008.6
23 · MFCristian Cásseres Jr.90011007.9
2 · DFRasmus Nicolaisen85000007.3
13 · FWJacen Russell Rowe76102107.7
15 · MFAron Dønnum64111008.7
6 · MF · Dự bịAlexis Vossah26000007.0
7 · FW · Dự bịJulian Vignolo14000007.0
5 · DF · Dự bịSeny Koumbassa12000006.6
Tính đến 17/10 03:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,38Hòa3,61Đội khách2,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,033,38Hòa3,643,61Đội khách2,342,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 01:273,38▲3,61▲2,20▼
17/10 00:543,20▼3,572,30▲
17/10 00:193,21▼3,57▼2,29▲
16/10 23:443,22▲3,58▼2,28▲
16/10 23:093,20▲3,71▲2,24▼
16/10 22:363,10▼3,692,30
16/10 21:193,11▼3,69▼2,30▲
16/10 20:483,18▼3,71▲2,26
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
16/10 20:163,19▼3,68▼2,26▲
16/10 19:443,20▼3,69▲2,25▼
16/10 19:113,21▲3,65▼2,26▼
16/10 18:413,15▲3,70▲2,27▼
16/10 16:393,08▲3,69▲2,31▼
16/10 15:383,07▲3,68▲2,32
16/10 15:063,06▲3,63▲2,32▼
16/10 14:013,00▼3,62▲2,36▼
16/10 08:003,013,59▲2,37
16/10 07:293,013,58▲2,37
15/10 20:583,01▲3,57▼2,37▲
15/10 20:283,00▼3,612,36▲
15/10 17:043,04▼3,61▲2,34▼
14/10 15:003,05▲3,57▼2,35▲
13/10 22:53 Đầu tiên3,033,642,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,383,612,20
Betfair3,003,502,30
bet3653,253,502,15
Marathon3,353,642,18
1xBet3,213,702,31
Betano2,953,552,35
BetVictor3,103,702,15
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,76Đội khách -0.52,20Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,661,76Đội khách2,342,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:271,76▲2,20▼
17/10 00:541,702,30▲
17/10 00:191,702,29▲
16/10 23:441,70▼2,28▲
16/10 23:09Thay đổi mốc · 0 → 0.5
16/10 23:091,73▲2,24▼
16/10 22:361,69▼2,30
16/10 21:521,70▲2,30
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
16/10 21:191,69▼2,30▲
16/10 20:161,722,26▲
16/10 19:441,72▲2,25▼
16/10 19:111,712,26▼
16/10 18:411,71▲2,27▼
16/10 16:391,69▲2,31▼
16/10 15:381,68▲2,32
16/10 15:061,67▲2,32▼
16/10 14:011,652,36▼
15/10 20:581,652,37▲
15/10 20:281,65▼2,36▲
15/10 17:041,66▲2,34▼
14/10 15:001,65▼2,35▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,662,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,762,20
bet3651,682,15
Betano1,652,30
BetVictor1,652,06
Tài/Xỉu3Tài 32,14Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,192,14Xỉu1,741,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 01:27Thay đổi mốc · 2.5 → 3
17/10 01:272,14▲1,78▼
17/10 00:54Tạm dừng
17/10 00:192,13▲1,80▼
16/10 23:44Tạm dừng
16/10 23:091,95▼1,95▲
16/10 21:52Tạm dừng
16/10 21:191,98▼Tạm dừng
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
16/10 20:48Tạm dừng
16/10 20:162,01▲1,88▼
16/10 19:442,00▼1,89▲
16/10 19:112,05▼1,85▲
16/10 18:412,08▼1,82
16/10 16:392,09▼1,82▲
16/10 15:382,10▼1,81▲
16/10 15:062,12▼1,78
16/10 14:012,13▼1,78▲
16/10 08:002,15▼1,76▲
16/10 07:292,16▼1,75
16/10 06:272,17▼1,75▲
15/10 20:582,18▲1,74▼
15/10 17:042,13▼1,78▲
14/10 15:002,20▲1,73▼
13/10 22:53 Đầu tiên2,191,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,141,78
Marathon2,031,75
1xBet2,011,77
Betano2,181,72
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,601,50Không2,252,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
16/10 05:231,50▼2,50▲
16/10 00:401,53▼2,38▲
13/10 22:53 Đầu tiên1,602,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,502,50
Marathon1,532,34
1xBet1,512,42
Betano1,572,32
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Le MansTất cảToulouse
7Trận7
1Thắng2
3Hòa3
3Thua2
10Bàn thắng12
15Bàn thua11
Le MansChủ nhàToulouse
4Trận3
1Thắng1
2Hòa0
1Thua2
6Bàn thắng3
8Bàn thua5
Le MansĐội kháchToulouse
3Trận4
0Thắng1
1Hòa3
2Thua0
4Bàn thắng9
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận1.71
2.14Bàn thua mỗi trận1.57
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Le MansTất cảToulouse
7Trận7
1Thắng2
3Hòa3
3Thua2
10Bàn thắng12
15Bàn thua11
Le MansChủ nhàToulouse
4Trận3
1Thắng1
2Hòa0
1Thua2
6Bàn thắng3
8Bàn thua5
Le MansĐội kháchToulouse
3Trận4
0Thắng1
1Hòa3
2Thua0
4Bàn thắng9
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận1.71
2.14Bàn thua mỗi trận1.57
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Paris FC7421+514TBTHT
4Lille7421+514HTBTT
5Monaco7421+414BHTHT
6Rennes7412+113BTBTT
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice7223-38BTTBH
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice3003-50
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 20/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Le MansBBTHHBHTHH7T 9H 4B
ToulouseHBTHBHBTTH5T 6H 9B
Le Mans
Dựa trên 20 trận
Toulouse
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 9H 4BT · H · B5T 6H 9B
35%Tỷ lệ thắng25%
45%Tỷ lệ hòa30%
1.75Ghi được mỗi trận1.45
1.35Bị ghi mỗi trận2.00
+8Hiệu số-11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.66 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (17 trận)
2.30 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (17 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
11.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.7 (19 trận)
5.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (19 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (19 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
17.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (19 trận)
Le Mans
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToulouse
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5H 0BT · H · B3T 2H 5B
44%Tỷ lệ thắng30%
56%Tỷ lệ hòa20%
1.89Ghi được mỗi trận1.10
0.89Bị ghi mỗi trận1.70
+9Hiệu số-6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.39 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (9 trận)
1.77 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
12.6Số cú sút mỗi trận15.9 (9 trận)
6.0Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
17.4Phạm lỗi mỗi trận15.0 (9 trận)
Le Mans
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnToulouse
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 4H 4BT · H · B2T 4H 4B
27%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa40%
1.64Ghi được mỗi trận1.80
1.73Bị ghi mỗi trận2.30
-1Hiệu số-5
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.92 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (8 trận)
2.83 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.6
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
16.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.4
Le Mans
Dựa trên 6 trận
Ligue 1 PhápToulouse
Dựa trên 17 trận
6Trận17
1T 3H 2BT · H · B5T 5H 7B
17%Tỷ lệ thắng29%
50%Tỷ lệ hòa29%
1.67Ghi được mỗi trận1.41
2.00Bị ghi mỗi trận1.82
-2Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
0%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52
2.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.5Số cú sút mỗi trận13.2
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.2
43%Kiểm soát bóng trung bình45%
2.8Phạt góc mỗi trận4.1
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.2
14.8Phạm lỗi mỗi trận15.1
Le Mans
Dựa trên 13 trận
Ligue 2 (Pháp)Toulouse
13Trận—
6T 6H 1BT · H · B—
46%Tỷ lệ thắng—
46%Tỷ lệ hòa—
1.85Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
15%Tỷ lệ không ghi bàn—
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.5 (12 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.6 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
18.2 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộToulouse
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Le MansCúp bóng đá PhápToulouse
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:16

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Nicolas Kocik50088 phút7.02
GK1Ewan Hatfout30063 phút6.57
GK55Augustin Delbecque-----
DF5Harold Voyer60088 phút6.72
DF26Rayan Bamba60178 phút6.65
DF15Noa Boisse60070 phút6.42
DF17Samuel Yohou50075 phút6.40
DF76Yasser Larouci50045 phút6.66
DF19Djibril Sidibe40056 phút6.63
DF18Lucas Buades30083 phút6.60
DF21Theo Eyoum20090 phút6.25
DF16Raul Torrente20037 phút7.05
DF14Vagner Enzo-----
DF16Almeida Joao-----
MF22Lucas Calodat71255 phút7.24
MF29Lucas Bretelle60167 phút6.72
MF10Jean Vercruysse60164 phút6.42
MF8Alexandre Lauray60060 phút6.58
MF11Adil Bourabaa53280 phút7.10
MF23Daouda Traore20043 phút6.45
MFLenny Videira-----
MF6Edwin Quarshie-----
MF27Martin Rossignol-----
FW14Louis Mafouta74184 phút7.00
FW25Dame Gueye71058 phút6.59
FW13Habib Diallo51037 phút6.84
FW9Antoine Rabillard50035 phút6.66
FW7Billal Brahimi50021 phút6.72
FW20William Harhouz20018 phút6.50
FW28Erwan Colas10027 phút6.60
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Guillaume Restes60087 phút7.45
GK60Mathys Niflore20054 phút6.45
GK1Theo Collin-----
GK40Naime Said Mchindra-----
DF3Mark McKenzie70090 phút7.09
DF12Christ Tape71089 phút6.76
DF5Seny Koumbassa50059 phút6.38
DF94Ismail Diallo50033 phút6.62
DF2Rasmus Nicolaisen40089 phút7.15
DF19David Odogu-----
DF44Gaetan Bakhouche Piernas-----
MF23Cristian Casseres70590 phút8.07
MF8Thomas Jorgensen72188 phút7.30
MF22Rafik Messali70059 phút6.86
MF6Alexis Vossah60045 phút6.62
MF14Niko Sigur40061 phút6.90
MF31Niklas Schmidt40054 phút6.92
MF15Aron Donnum21138 phút7.70
MF17Abu Francis-----
MF18Mathis Amougou-----
FW13Jacen Russell-Rowe72066 phút6.69
FW9Santiago Hidalgo60036 phút6.48
FW37Ilyas Azizi50064 phút6.50
FW20Casper Tengstedt55163 phút7.38
FW11Sion Oppong51024 phút6.82
FW7Julian Vignolo40046 phút6.70
FWLeo Frechingues-----
FW49Aymen Amaaouch-----
Tính đến 20/10 09:53

Huấn luyện viên

Le MansHuấn luyện viên Patrick Videira
ToulouseHuấn luyện viên Jens Askou
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo