[Ligue 1 Pháp 2026-27] Le Mans FC vs Toulouse: phân tích trước trận Bóng lăn lúc 01:45 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Le Mans vs Toulouse
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 98 | G | Nicolas Kocik |
| 19 | D | Djibril Sidibé |
| 17 | D | Samuel Yohou |
| 5 | D | Harold Voyer |
| 29 | M | Lucas Bretelle |
| 18 | M | Lucas Buades |
| 23 | M | Daouda Traore |
| 10 | M | Jean Vercruysse |
| 76 | M | Yasser Larouci |
| 14 | F | Louis Mafouta |
| 25 | F | Dame Gueye |
| 22 | D | Lucas Calodat |
| 13 | F | Habibou Diallo |
| 7 | F | Billal Brahimi |
| 26 | D | Rayan Bamba |
| 15 | D | Noa Boissé |
| 1 | G | Ewan Hatfout |
| 8 | M | Alexandre Lauray |
| 9 | F | Antoine Rabillard |
| 20 | F | William Harhouz |
| 16 | G | Guillaume Restes |
| 22 | D | Rafik Messali |
| 3 | D | Mark McKenzie |
| 2 | D | Rasmus Nicolaisen |
| 12 | D | Christ Tapé |
| 23 | M | Cristian Cásseres Jr. |
| 14 | M | Niko Sigur |
| 15 | M | Aron Dønnum |
| 20 | M | Casper Tengstedt |
| 8 | M | Thomas Jørgensen |
| 13 | F | Jacen Russell Rowe |
| 6 | M | Alexis Vossah |
| 7 | F | Julian Vignolo |
| 5 | D | Seny Koumbassa |
| 1 | G | Théo Collin |
| 94 | D | Ismail Diallo |
| 19 | D | David Odogu |
| 18 | M | Mathis Amougou |
| 31 | M | Niklas Schmidt |
| 9 | F | Santiago Hidalgo |
| A. BourabaaChấn thương mắt cá |
| E. ColasChấn thương |
| E. QuarshieQuyết định của HLV |
| M. RossignolChấn thương |
| T. EyoumQuyết định của HLV |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Le Mans | 0 | 0 | 0 |
| Toulouse | 0 | 3 | 3 |
- 46'Bàn thắngJacen Russell RoweKiến tạo: Aron Dønnum
- 49'Thẻ vàngJacen Russell Rowe
- 59'Bàn thắngAron Dønnum
- 61'Thay ngườiBillal BrahimiRa sân: Daouda Traore
- 61'Thay ngườiHabibou DialloRa sân: Dame Gueye
- 61'Thay ngườiLucas CalodatRa sân: Yasser Larouci
- 64'Thay ngườiAlexis VossahRa sân: Aron Dønnum
- 69'Thay ngườiRayan BambaRa sân: Lucas Buades
- 76'Thay ngườiJulian VignoloRa sân: Jacen Russell Rowe
- 77'Thay ngườiNoa BoisséRa sân: Harold Voyer
- 85'Thay ngườiSeny KoumbassaRa sân: Rasmus Nicolaisen
- 87'Bàn thắngCasper TengstedtKiến tạo: Cristian Cásseres Jr.
- 90'Thẻ vàngSamuel Yohou
- 90+4'Thẻ vàngDjibril Sidibé
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,38Hòa3,61Đội khách2,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,03→3,38Hòa3,64→3,61Đội khách2,34→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 01:27 | 3,38▲ | 3,61▲ | 2,20▼ |
| 17/10 00:54 | 3,20▼ | 3,57 | 2,30▲ |
| 17/10 00:19 | 3,21▼ | 3,57▼ | 2,29▲ |
| 16/10 23:44 | 3,22▲ | 3,58▼ | 2,28▲ |
| 16/10 23:09 | 3,20▲ | 3,71▲ | 2,24▼ |
| 16/10 22:36 | 3,10▼ | 3,69 | 2,30 |
| 16/10 21:19 | 3,11▼ | 3,69▼ | 2,30▲ |
| 16/10 20:48 | 3,18▼ | 3,71▲ | 2,26 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:16 | 3,19▼ | 3,68▼ | 2,26▲ |
| 16/10 19:44 | 3,20▼ | 3,69▲ | 2,25▼ |
| 16/10 19:11 | 3,21▲ | 3,65▼ | 2,26▼ |
| 16/10 18:41 | 3,15▲ | 3,70▲ | 2,27▼ |
| 16/10 16:39 | 3,08▲ | 3,69▲ | 2,31▼ |
| 16/10 15:38 | 3,07▲ | 3,68▲ | 2,32 |
| 16/10 15:06 | 3,06▲ | 3,63▲ | 2,32▼ |
| 16/10 14:01 | 3,00▼ | 3,62▲ | 2,36▼ |
| 16/10 08:00 | 3,01 | 3,59▲ | 2,37 |
| 16/10 07:29 | 3,01 | 3,58▲ | 2,37 |
| 15/10 20:58 | 3,01▲ | 3,57▼ | 2,37▲ |
| 15/10 20:28 | 3,00▼ | 3,61 | 2,36▲ |
| 15/10 17:04 | 3,04▼ | 3,61▲ | 2,34▼ |
| 14/10 15:00 | 3,05▲ | 3,57▼ | 2,35▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 3,03 | 3,64 | 2,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,38 | 3,61 | 2,20 |
| Betfair | 3,00 | 3,50 | 2,30 |
| bet365 | 3,25 | 3,50 | 2,15 |
| Marathon | 3,35 | 3,64 | 2,18 |
| 1xBet | 3,21 | 3,70 | 2,31 |
| Betano | 2,95 | 3,55 | 2,35 |
| BetVictor | 3,10 | 3,70 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,76Đội khách -0.52,20Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,66→1,76Đội khách2,34→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 01:27 | 1,76▲ | 2,20▼ |
| 17/10 00:54 | 1,70 | 2,30▲ |
| 17/10 00:19 | 1,70 | 2,29▲ |
| 16/10 23:44 | 1,70▼ | 2,28▲ |
| 16/10 23:09 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 16/10 23:09 | 1,73▲ | 2,24▼ |
| 16/10 22:36 | 1,69▼ | 2,30 |
| 16/10 21:52 | 1,70▲ | 2,30 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:19 | 1,69▼ | 2,30▲ |
| 16/10 20:16 | 1,72 | 2,26▲ |
| 16/10 19:44 | 1,72▲ | 2,25▼ |
| 16/10 19:11 | 1,71 | 2,26▼ |
| 16/10 18:41 | 1,71▲ | 2,27▼ |
| 16/10 16:39 | 1,69▲ | 2,31▼ |
| 16/10 15:38 | 1,68▲ | 2,32 |
| 16/10 15:06 | 1,67▲ | 2,32▼ |
| 16/10 14:01 | 1,65 | 2,36▼ |
| 15/10 20:58 | 1,65 | 2,37▲ |
| 15/10 20:28 | 1,65▼ | 2,36▲ |
| 15/10 17:04 | 1,66▲ | 2,34▼ |
| 14/10 15:00 | 1,65▼ | 2,35▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,66 | 2,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,20 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Betano | 1,65 | 2,30 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Tài/Xỉu3Tài 32,14Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,19→2,14Xỉu1,74→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 01:27 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 17/10 01:27 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 17/10 00:54 | Tạm dừng | |
| 17/10 00:19 | 2,13▲ | 1,80▼ |
| 16/10 23:44 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:09 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 16/10 21:52 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:19 | 1,98▼ | Tạm dừng |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 16/10 20:48 | Tạm dừng | |
| 16/10 20:16 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 16/10 19:44 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 16/10 19:11 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 16/10 18:41 | 2,08▼ | 1,82 |
| 16/10 16:39 | 2,09▼ | 1,82▲ |
| 16/10 15:38 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 16/10 15:06 | 2,12▼ | 1,78 |
| 16/10 14:01 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 16/10 08:00 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 16/10 07:29 | 2,16▼ | 1,75 |
| 16/10 06:27 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 15/10 20:58 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 15/10 17:04 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 14/10 15:00 | 2,20▲ | 1,73▼ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 2,19 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| Marathon | 2,03 | 1,75 |
| 1xBet | 2,01 | 1,77 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,50Không2,25→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đã đóng | |
| 16/10 05:23 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 16/10 00:40 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 13/10 22:53 Đầu tiên | 1,60 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,53 | 2,34 |
| 1xBet | 1,51 | 2,42 |
| Betano | 1,57 | 2,32 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Le Mans | Tất cả | Toulouse |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 11 |
| Le Mans | Chủ nhà | Toulouse |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Le Mans | Đội khách | Toulouse |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Le Mans | Tất cả | Toulouse |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 11 |
| Le Mans | Chủ nhà | Toulouse |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Le Mans | Đội khách | Toulouse |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | TBTHT |
| 2 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 5 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 6 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 9 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 10 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 11 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 12 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 13 | Nice | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BTTBH |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Le Mans Dựa trên 20 trận | Toulouse Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 9H 4B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +8 | Hiệu số | -11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.66 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (17 trận) |
| 2.30 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (17 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 11.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (19 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (19 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (19 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 17.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (19 trận) |
| Le Mans Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toulouse Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5H 0B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +9 | Hiệu số | -6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.39 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (9 trận) |
| 1.77 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 17.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| Le Mans Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Toulouse Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.92 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (8 trận) |
| 2.83 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 16.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Le Mans Dựa trên 6 trận | Ligue 1 Pháp | Toulouse Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 17 |
| 1T 3H 2B | T · H · B | 5T 5H 7B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.41 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 2.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 2.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
| Le Mans Dựa trên 13 trận | Ligue 2 (Pháp) | Toulouse |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 6T 6H 1B | T · H · B | — |
| 46% | Tỷ lệ thắng | — |
| 46% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.5 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.6 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.8 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 18.2 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Toulouse Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Le Mans | Cúp bóng đá Pháp | Toulouse Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Mans đã gặp Toulouse tại Ligue 1 Pháp vào 17/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stade Marie-Marvingt.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Le Mans 0-3 Toulouse.
Le Mans đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Toulouse đứng thứ 11.
Le Mans thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Toulouse thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.38 · 3.61 · 2.20.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Le Mans có Yasser Larouci, Louis Mafouta, Dame Gueye.
Đội hình Toulouse có Casper Tengstedt, Thomas Jørgensen, Jacen Russell Rowe.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Le Mans FC và Toulouse sẽ đá vòng 7 Ligue 1 Pháp tại sân Stade Marie-Marvingt lúc 01:45 ngày 17 tháng 10 (giờ Hàn Quốc). Cùng có 6 điểm, hai đội lần lượt đứng thứ 14 và 15, không hơn kém gì so với Auxerre ở vị trí đá play-off trụ hạng thứ 16. Thứ hạng khá sát nhau, nhưng Le Mans FC thường tạo cơ…
Le Mans · Trận trước: PSG vs Le Mans (11/10) · Trận tiếp theo: AJ Auxerre vs Le Mans (25/10)
Toulouse · Trận trước: Monaco vs Toulouse (11/10) · Trận tiếp theo: Toulouse vs ES Troyes AC (24/10)
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Strasbourg vs PSG
- Lille vs Brest
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Angers vs Marseille
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Rennes
- Lorient vs Monaco
- Lyon vs Nice
- Brest vs Nice
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Paolini vs A. Kalinina
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh