Ngôn ngữ

Virtus Bologna vs Baskonia

Chi tiết trận đấu
Nedovic M.
Virtus BolognaChủ nhà
86 : 78Tỷ số chung cuộc
BaskoniaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 01:13
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. D. Alston
M. Carr
W. Moore
M. Diouf
B. Klintman
Dự bị 7
K. Kokila
A. Diarra
D. Hackett
K. Edwards
T. Frazier
F. Ferrari
R. Bello
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
K. Faried
D. Stewart
C. Duarte
K. Simmons
T. Sedekerskis
Dự bị 6
M. Spagnolo
R. Kurucs
D. Baugh
C. Frisch
A. Lawson
Marcio
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 07:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
86 : 78
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Virtus Bologna2422221886
Baskonia1222192578
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm78
35Bắt bóng bật bảng35
14Kiến tạo18
8Cướp bóng9
2Chắn bóng4
18Mất bóng19
24/42Ném 2 điểm thành công15/37
6/17Ném 3 điểm thành công10/33
28/20Ném phạt thành công26/18

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
W. Moore24:2612202/42/2
Dự bịT. Frazier24:040140/20/0
M. Carr22:1220132/410/8
Dự bịK. Edwards20:250500/10/0
B. Klintman19:016620/10/0
Dự bịD. Hackett15:277401/12/2
J. D. Alston14:556520/24/4
M. Diouf14:474610/02/0
Dự bịA. Diarra14:4216200/03/2
Dự bịR. Bello14:199020/12/1
Dự bịK. Kokila10:313300/03/1
Dự bịF. Ferrari05:113001/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Sedekerskis27:54111003/40/0
D. Stewart24:3812110/35/4
Dự bịA. Lawson24:1513423/74/2
Dự bịD. Baugh19:118281/51/1
Dự bịR. Kurucs19:117231/22/2
K. Simmons17:542110/40/0
K. Faried17:466500/05/2
C. Duarte14:422210/42/2
Dự bịC. Frisch14:025511/20/0
Dự bịMarcio12:126310/03/2
Dự bịM. Spagnolo08:156001/24/3
Tính đến 17/10 07:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:13

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,49Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,491,49Đội khách2,632,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:131,49▼2,72▲
17/10 00:411,58▲2,46▼
17/10 00:061,46▲2,83▼
16/10 22:211,45▲2,86▼
16/10 20:401,442,91▼
16/10 16:311,44▼2,92▲
16/10 06:461,45▼2,86▲
16/10 04:401,46▼2,83▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 22:491,49▼2,72▲
15/10 22:171,50▲2,70▲
15/10 21:441,48▼2,65▲
15/10 20:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 20:15 Đầu tiên1,492,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,492,72
Betfair1,442,80
bet3651,522,50
Marathon1,482,71
1xBet1,492,73
Betano1,402,82
BetVictor1,532,40
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,79Đội khách +3.52,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,741,94Đội khách2,101,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 01:13Tạm dừng
17/10 00:41Thay đổi mốc · -5 → -3.5
17/10 00:411,94▲1,91▼
17/10 00:061,74▲2,14▼
16/10 22:211,71▲2,18▼
16/10 16:311,70▼2,19▲
16/10 06:461,72▼2,17▲
16/10 04:401,73▼2,15▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
15/10 22:491,76▼2,11▲
15/10 22:171,77▲2,09▲
15/10 21:441,75▲2,06▼
15/10 20:15 Đầu tiên1,742,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,792,08
Betfair1,901,90
bet3651,831,90
Marathon1,742,04
1xBet1,782,08
Betano1,622,15
BetVictor1,831,93
Tài/Xỉu179Tài 1791,91Xỉu 1791,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,041,91Xỉu1,781,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 179 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:411,91▲1,94▼
16/10 22:21Thay đổi mốc · 179.5 → 179
16/10 22:211,90▲1,95▼
16/10 20:401,89▼1,96▲
16/10 16:311,96▼1,88▲
16/10 14:572,021,84
16/10 14:22Tạm dừng
16/10 13:512,021,84
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 05:12Tạm dừng
16/10 04:402,021,84
15/10 22:49Tạm dừng
15/10 22:172,02▼1,84▲
15/10 21:442,03▼1,79▲
15/10 20:15 Đầu tiên2,041,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 179Xỉu 179
Pinnacle1,911,94
bet3652,001,71
Marathon1,891,89
1xBet1,931,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Virtus BolognaTất cảBaskonia
10Trận10
8Thắng4
2Thua6
914Ghi được890
845Bị ghi894
Virtus BolognaChủ nhàBaskonia
4Trận6
4Thắng3
0Thua3
388Ghi được549
344Bị ghi518
Virtus BolognaĐội kháchBaskonia
6Trận4
4Thắng1
2Thua3
526Ghi được341
501Bị ghi376
Virtus BolognaTất cảBaskonia
6Trận6
4Thắng1
2Thua5
525Ghi được504
518Bị ghi564
Virtus BolognaChủ nhàBaskonia
2Trận4
2Thắng1
0Thua3
182Ghi được338
172Bị ghi367
Virtus BolognaĐội kháchBaskonia
4Trận2
2Thắng0
2Thua2
343Ghi được166
346Bị ghi197
Virtus BolognaTất cảBaskonia
4Trận—
4Thắng—
0Thua—
389Ghi được—
327Bị ghi—
Virtus BolognaChủ nhàBaskonia
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
206Ghi được—
172Bị ghi—
Virtus BolognaĐội kháchBaskonia
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
183Ghi được—
155Bị ghi—
Virtus BolognaTất cảBaskonia
—Trận4
—Thắng3
—Thua1
—Ghi được386
—Bị ghi330
Virtus BolognaChủ nhàBaskonia
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được211
—Bị ghi151
Virtus BolognaĐội kháchBaskonia
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được175
—Bị ghi179
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: EuroLeague · Lega A · Liga ACB
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Virtus Bologna Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna4401.000+62
2Olimpia Milano431.750+46
3Verona431.750+15
4Treviso431.750+5
5Venezia431.750+16
6Trento431.750+12
7Basket Napoli431.750+28
8Udine422.500+1
9Maxima Roma422.500-13
10Varese422.500-14
11BC Roma413.250+16
12Reggiana413.250-17
13Trieste413.250+10
14Tortona413.250-51
15Cantu404.000-52
16Scafati404.000-64
Baskonia Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona (Brazil)422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 19/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Virtus BolognaTTTTTBTBBT12T 8B
BaskoniaBTBTTBTBBB10T 10B
Virtus Bologna
Dựa trên 20 trận
Baskonia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B10T 10B
60%Tỷ lệ thắng50%
88.80Ghi được mỗi trận87.00
83.70Bị ghi mỗi trận90.05
+102Hiệu số-61
110Điểm ghi cao nhất118
68Điểm ghi thấp nhất63
25.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (10 trận)
21.2 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (10 trận)
21.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (10 trận)
22.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 424.6 (10 trận)
46.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.7 (10 trận)
43.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.4 (10 trận)
172.5Tổng điểm trung bình177.1
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
33.9 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (10 trận)
19.3 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (11 trận)
33% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
79% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (8 trận)
47% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (10 trận)
58% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (8 trận)
13.4 (14 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (11 trận)
6.0 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (11 trận)
3.2 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (11 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBaskonia
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B6T 4B
67%Tỷ lệ thắng60%
90.89Ghi được mỗi trận91.50
85.33Bị ghi mỗi trận87.30
+50Hiệu số+42
106Điểm ghi cao nhất118
72Điểm ghi thấp nhất79
27.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (7 trận)
22.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (7 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (7 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.1 (7 trận)
50.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.9 (7 trận)
45.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (7 trận)
176.2Tổng điểm trung bình178.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (6 trận)
21.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (7 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
82% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (4 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (4 trận)
13.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (7 trận)
4.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (7 trận)
2.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (7 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBaskonia
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B4T 6B
55%Tỷ lệ thắng40%
87.09Ghi được mỗi trận82.50
82.36Bị ghi mỗi trận92.80
+52Hiệu số-103
110Điểm ghi cao nhất98
68Điểm ghi thấp nhất63
24.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (3 trận)
20.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (3 trận)
21.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (3 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (3 trận)
44.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (3 trận)
42.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.3 (3 trận)
169.5Tổng điểm trung bình175.3
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
33.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (4 trận)
18.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (4 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (4 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
13.4 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (4 trận)
6.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
3.8 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (4 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 7 trận
EuroLeagueBaskonia
Dựa trên 6 trận
7Trận6
3T 4BT · B2T 4B
43%Tỷ lệ thắng33%
84.43Ghi được mỗi trận84.67
86.71Bị ghi mỗi trận91.67
-16Hiệu số-42
96Điểm ghi cao nhất89
68Điểm ghi thấp nhất79
26.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (5 trận)
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (5 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (5 trận)
20.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 421.6 (5 trận)
45.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.4 (5 trận)
42.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (5 trận)
171.1Tổng điểm trung bình176.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
35.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (4 trận)
19.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (5 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (5 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (5 trận)
4.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Virtus BolognaLiga ACBBaskonia
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · B7T 3B
—Tỷ lệ thắng70%
—Ghi được mỗi trận88.20
—Bị ghi mỗi trận83.60
—Hiệu số+46
—Điểm ghi cao nhất118
—Điểm ghi thấp nhất63
—Điểm trung bình hiệp 123.8 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.2 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.4 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 427.6 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận51.0 (5 trận)
—Tổng điểm trung bình171.8
—Số trận có hiệp phụ0/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.6 (5 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công84% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.6 (5 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.6 (5 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.2 (5 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 8 trận
Lega ABaskonia
8Trận—
5T 3BT · B—
62%Tỷ lệ thắng—
92.00Ghi được mỗi trận—
86.00Bị ghi mỗi trận—
+48Hiệu số—
106Điểm ghi cao nhất—
83Điểm ghi thấp nhất—
25.2Điểm trung bình hiệp 1—
22.5Điểm trung bình hiệp 2—
21.4Điểm trung bình hiệp 3—
22.9Điểm trung bình hiệp 4—
47.8Điểm trung bình nửa đầu trận—
44.2Điểm trung bình nửa sau trận—
178.0Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.1Kiến tạo mỗi trận—
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
50% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
62% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.6Mất bóng mỗi trận—
4.9Cướp bóng mỗi trận—
2.9Chắn bóng mỗi trận—
Virtus Bologna
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBBaskonia
Dựa trên 3 trận
4Trận3
4T 0BT · B1T 2B
100%Tỷ lệ thắng33%
94.50Ghi được mỗi trận88.67
74.75Bị ghi mỗi trận106.33
+79Hiệu số-53
110Điểm ghi cao nhất101
83Điểm ghi thấp nhất80
169.2Tổng điểm trung bình195.0
Virtus Bologna
Dựa trên 1 trận
Lega A Super CupBaskonia
1Trận—
0T 1BT · B—
-9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Virtus BolognaSiêu cúp ACBBaskonia
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-12
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 01:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4Virtus Bologna T
0H
5Baskonia T
166.0Trung bình tổng điểm
Virtus Bologna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
732 : 762
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 10/10 01:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G23D. Hackett914:403.22.81.7
G0I. Cordinier—————
G3M. Belinelli—————
G6A. Pajola—————
G9R. Visconti—————
G30M. Morgan—————
F35M. Diouf1015:566.84.10.6
F8W. Clyburn—————
F21T. Shengelia—————
F24A. Grazulis—————
F33A. Polonara—————
F45N. Akele—————
F59R. Tucker—————
C41A. Zizic—————
T. Frazier1019:528.71.03.3
A. Diarra1018:3410.76.40.2
M. Carr922:3914.82.06.4
J. D. Alston921:4313.42.11.3
T. Baldasso814:066.12.21.9
F. Ferrari87:383.50.60.6
R. Bello712:586.00.92.1
K. Kokila37:411.72.70.3
M. Baiocchi24:001.51.00.0
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0M. Howard410:455.50.80.2
G4Joseba Querejeta—————
G6P. Savkov—————
G9T. Luwawu-Cabarrot—————
G10O. Jaramaz—————
G11T. Forrest—————
G44K. Baldwin—————
F8T. Sedekerskis1018:079.45.30.8
F2S. Raieste—————
F17N. Rogkavopoulos—————
F33V. Hrabar—————
F45D. Hall—————
F46O. Ndiaye—————
F95C. Moneke—————
F99L. Samanic—————
C18K. Diop—————
C39Seydina Faye—————
D. Stewart1022:088.51.41.2
K. Faried1021:049.35.80.7
D. Baugh1018:437.21.84.5
K. Simmons919:527.22.13.3
S. Joksimovic97:343.01.21.2
Marcio714:216.32.90.4
Goalserve · Tính đến 19/10 15:51

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)