Virtus Bologna vs Baskonia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. D. Alston | ||
| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| M. Diouf | ||
| B. Klintman |
| K. Kokila | ||
| A. Diarra | ||
| D. Hackett | ||
| K. Edwards | ||
| T. Frazier | ||
| F. Ferrari | ||
| R. Bello |
| K. Faried | ||
| D. Stewart | ||
| C. Duarte | ||
| K. Simmons | ||
| T. Sedekerskis |
| M. Spagnolo | ||
| R. Kurucs | ||
| D. Baugh | ||
| C. Frisch | ||
| A. Lawson | ||
| Marcio |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Virtus Bologna | 24 | 22 | 22 | 18 | 86 |
| Baskonia | 12 | 22 | 19 | 25 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:13Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,49Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,49→1,49Đội khách2,63→2,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 01:13 | 1,49▼ | 2,72▲ |
| 17/10 00:41 | 1,58▲ | 2,46▼ |
| 17/10 00:06 | 1,46▲ | 2,83▼ |
| 16/10 22:21 | 1,45▲ | 2,86▼ |
| 16/10 20:40 | 1,44 | 2,91▼ |
| 16/10 16:31 | 1,44▼ | 2,92▲ |
| 16/10 06:46 | 1,45▼ | 2,86▲ |
| 16/10 04:40 | 1,46▼ | 2,83▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:49 | 1,49▼ | 2,72▲ |
| 15/10 22:17 | 1,50▲ | 2,70▲ |
| 15/10 21:44 | 1,48▼ | 2,65▲ |
| 15/10 20:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,49 | 2,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 2,72 |
| Betfair | 1,44 | 2,80 |
| bet365 | 1,52 | 2,50 |
| Marathon | 1,48 | 2,71 |
| 1xBet | 1,49 | 2,73 |
| Betano | 1,40 | 2,82 |
| BetVictor | 1,53 | 2,40 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,79Đội khách +3.52,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,74→1,94Đội khách2,10→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 01:13 | Tạm dừng | |
| 17/10 00:41 | Thay đổi mốc · -5 → -3.5 | |
| 17/10 00:41 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 17/10 00:06 | 1,74▲ | 2,14▼ |
| 16/10 22:21 | 1,71▲ | 2,18▼ |
| 16/10 16:31 | 1,70▼ | 2,19▲ |
| 16/10 06:46 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 16/10 04:40 | 1,73▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:49 | 1,76▼ | 2,11▲ |
| 15/10 22:17 | 1,77▲ | 2,09▲ |
| 15/10 21:44 | 1,75▲ | 2,06▼ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 1,74 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,08 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,74 | 2,04 |
| 1xBet | 1,78 | 2,08 |
| Betano | 1,62 | 2,15 |
| BetVictor | 1,83 | 1,93 |
Tài/Xỉu179Tài 1791,91Xỉu 1791,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,04→1,91Xỉu1,78→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:41 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 16/10 22:21 | Thay đổi mốc · 179.5 → 179 | |
| 16/10 22:21 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 16/10 20:40 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 16/10 16:31 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 16/10 14:57 | 2,02 | 1,84 |
| 16/10 14:22 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:51 | 2,02 | 1,84 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 05:12 | Tạm dừng | |
| 16/10 04:40 | 2,02 | 1,84 |
| 15/10 22:49 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:17 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 15/10 21:44 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 15/10 20:15 Đầu tiên | 2,04 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 179 | Xỉu 179 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Virtus Bologna | Tất cả | Baskonia |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 6 |
| 914 | Ghi được | 890 |
| 845 | Bị ghi | 894 |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Baskonia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 388 | Ghi được | 549 |
| 344 | Bị ghi | 518 |
| Virtus Bologna | Đội khách | Baskonia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 526 | Ghi được | 341 |
| 501 | Bị ghi | 376 |
| Virtus Bologna | Tất cả | Baskonia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 525 | Ghi được | 504 |
| 518 | Bị ghi | 564 |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Baskonia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 182 | Ghi được | 338 |
| 172 | Bị ghi | 367 |
| Virtus Bologna | Đội khách | Baskonia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 343 | Ghi được | 166 |
| 346 | Bị ghi | 197 |
| Virtus Bologna | Tất cả | Baskonia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 389 | Ghi được | — |
| 327 | Bị ghi | — |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Baskonia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 206 | Ghi được | — |
| 172 | Bị ghi | — |
| Virtus Bologna | Đội khách | Baskonia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 183 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| Virtus Bologna | Tất cả | Baskonia |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 386 |
| — | Bị ghi | 330 |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Baskonia |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 211 |
| — | Bị ghi | 151 |
| Virtus Bologna | Đội khách | Baskonia |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 175 |
| — | Bị ghi | 179 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | Baskonia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 10T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 90.05 |
| +102 | Hiệu số | -61 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 25.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (10 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (10 trận) |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (10 trận) |
| 22.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.6 (10 trận) |
| 46.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (10 trận) |
| 43.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (10 trận) |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | 177.1 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.9 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (10 trận) |
| 19.3 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (11 trận) |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (11 trận) |
| 6.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 3.2 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 6T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.89 | Ghi được mỗi trận | 91.50 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 87.30 |
| +50 | Hiệu số | +42 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 27.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (7 trận) |
| 50.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (7 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (7 trận) |
| 176.2 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (6 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (4 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 13.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 4T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.09 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 82.36 | Bị ghi mỗi trận | 92.80 |
| +52 | Hiệu số | -103 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (3 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (3 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (3 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (3 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (3 trận) |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.3 (3 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 175.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (4 trận) |
| 18.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 6.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Baskonia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3T 4B | T · B | 2T 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.43 | Ghi được mỗi trận | 84.67 |
| 86.71 | Bị ghi mỗi trận | 91.67 |
| -16 | Hiệu số | -42 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 26.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (5 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (5 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (5 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (5 trận) |
| 45.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (5 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (5 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 176.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (4 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Virtus Bologna | Liga ACB | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 7T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 70% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| — | Hiệu số | +46 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 8 trận | Lega A | Baskonia |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 5T 3B | T · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +48 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 47.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.1 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.6 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Virtus Bologna Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Baskonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4T 0B | T · B | 1T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | 106.33 |
| +79 | Hiệu số | -53 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 195.0 |
| Virtus Bologna Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Baskonia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Virtus Bologna | Siêu cúp ACB | Baskonia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 732 : 762
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Virtus Bologna đã gặp Baskonia tại EuroLeague vào 17/10/2026 01:30 UTC+07 tại Nedovic M..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Virtus Bologna 86-78 Baskonia.
Virtus Bologna đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Baskonia đứng thứ 20.
Virtus Bologna thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Baskonia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Virtus Bologna thắng 4, Baskonia thắng 5, hòa 0.
Đội hình Virtus Bologna có W. Moore, M. Diouf, B. Klintman.
Đội hình Baskonia có C. Duarte, K. Simmons, T. Sedekerskis.
Virtus Bologna · Trận trước: Paris vs Virtus Bologna (15/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Scafati (18/10)
Baskonia · Trận trước: Baskonia vs Dubai (14/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Baskonia (18/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Besiktas vs Bayern
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Barcelona vs Olympiacos
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.