Bayer Leverkusen vs Stuttgart
BayArena
21:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bayer LeverkusenVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Christian KofaneChấn thương |
| Eliesse Ben SeghirChấn thương |
| Guela DoueChấn thương |
| Martin TerrierChấn thương |
| Montrell CulbreathChấn thương |
StuttgartVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ameen Al DakhilChấn thương |
| Dan-Axel ZagadouChấn thương |
| Maximilian MittelstadtChấn thương |
| Nikolas NarteyChấn thương |
| Tiago TomasChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 26 | Bàn thắng | 18 |
| 9 | Bàn thua | 11 |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.89 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa League · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 10:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bayer LeverkusenTTTTTHTBTH11T 4H 5B
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
| Bayer Leverkusen Dựa trên 20 trận | Stuttgart Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +18 | Hiệu số | +14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.51 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (15 trận) |
| 1.53 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 17.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (17 trận) |
| 6.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 57% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (17 trận) |
| 6.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (17 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 10.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +12 | Hiệu số | +16 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 3.18 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (7 trận) |
| 1.21 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 20.3 | Số cú sút mỗi trận | 19.5 (8 trận) |
| 7.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (8 trận) |
| 7.6 | Phạt góc mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.84 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (8 trận) |
| 1.86 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.57 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 15.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 10.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 15 trận | Bundesliga (Đức) | Stuttgart Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 8T 4H 3B | T · H · B | 4T 3H 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.77 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.77 |
| +12 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 2.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.06 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 19.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.7 |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (12 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Stuttgart Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Stuttgart |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Bayer Leverkusen | Giao hữu câu lạc bộ | Stuttgart Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TBayer Leverkusen2:1Freiburg18/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTLech Poznań0:4Bayer Leverkusen15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Stadion PoznanTMainz3:4Bayer Leverkusen10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion KaiserlindeTWehen0:4Bayer Leverkusen22/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · BRITA-Arena
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln1:2Bayer Leverkusen25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen0:2Bayern Munich23/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayer Leverkusen1:2Augsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TDortmund0:1Bayer Leverkusen11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTSlovan Bratislava0:3Stuttgart15/10/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTPaderborn0:2Stuttgart10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart0:1Dortmund19/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTHansa Rostock0:4Stuttgart22/08/2026 01:45 · Cúp Quốc gia Đức · Ostseestadion
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart0:2Dortmund04/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 18/10 22:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Bayer Leverkusen T
0H
2Stuttgart T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bayer Leverkusen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
Bayer LeverkusenHuấn luyện viên Carles Martinez
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
06/11/202603:00 vs MarseilleBayArenaChủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:30 vs 1. FC KölnRheinEnergieStadionĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs PaderbornBayArenaChủ nhàBundesliga (Đức)27/11/202600:45 vs Din. ZagrebStadion MaksimirĐội kháchUEFA Europa League30/11/202601:30 vs DortmundSignal Iduna ParkĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs B. MonchengladbachBayArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
04/11/202600:45 vs Galatasaray S.K.Rams ParkĐội kháchUEFA Champions League08/11/202600:30 vs SV Werder BremenMHPArenaChủ nhàBundesliga (Đức)22/11/202600:30 vs SchalkeVeltins ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)26/11/202603:00 vs Inter—Đội kháchUEFA Champions League29/11/202600:30 vs Eintracht FrankfurtMHPArenaChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs SV ElversbergWaldstadion KaiserlindeĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayer Leverkusen gặp Stuttgart tại Bundesliga (Đức) vào 31/10/2026 21:30 UTC+07 tại BayArena.
Bayer Leverkusen đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Stuttgart đứng thứ 13.
Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Stuttgart thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bayer Leverkusen thắng 0, Stuttgart thắng 2, hòa 0.
Bayer Leverkusen · Trận trước: Bayer Leverkusen vs Nurnberg (29/10) · Trận tiếp theo: Bayer Leverkusen vs Marseille (6/11)
Stuttgart · Trận trước: Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Trận tiếp theo: Galatasaray S.K. vs Stuttgart (4/11)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- SV Elversberg vs Mainz
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Schalke vs RB Leipzig
- Augsburg vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Paderborn
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs Dortmund
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV
- Hamburger SV vs B. Monchengladbach
- Dortmund vs SV Elversberg
- Mainz vs Bayern Munich
- RB Leipzig vs Augsburg
- Paderborn vs Eintracht Frankfurt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.