Ngôn ngữ

Bayer Leverkusen vs Stuttgart

Chi tiết trận đấu
BayArena
Bayer LeverkusenChủ nhà
21:30Bắt đầu 31/10
StuttgartĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bayer LeverkusenVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Christian KofaneChấn thương
Eliesse Ben SeghirChấn thương
Guela DoueChấn thương
Martin TerrierChấn thương
Montrell CulbreathChấn thương
StuttgartVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ameen Al DakhilChấn thương
Dan-Axel ZagadouChấn thương
Maximilian MittelstadtChấn thương
Nikolas NarteyChấn thương
Tiago TomasChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Bayer LeverkusenTất cảStuttgart
9Trận9
7Thắng5
1Hòa0
1Thua4
26Bàn thắng18
9Bàn thua11
Bayer LeverkusenChủ nhàStuttgart
4Trận3
4Thắng2
0Hòa0
0Thua1
10Bàn thắng7
1Bàn thua3
Bayer LeverkusenĐội kháchStuttgart
5Trận6
3Thắng3
1Hòa0
1Thua3
16Bàn thắng11
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
2.89Bàn thắng mỗi trận2.00
1.00Bàn thua mỗi trận1.22
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Bayer LeverkusenTất cảStuttgart
6Trận6
4Thắng2
1Hòa0
1Thua4
16Bàn thắng8
9Bàn thua10
Bayer LeverkusenChủ nhàStuttgart
3Trận2
3Thắng1
0Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng4
1Bàn thua2
Bayer LeverkusenĐội kháchStuttgart
3Trận4
1Thắng1
1Hòa0
1Thua3
8Bàn thắng4
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
2.67Bàn thắng mỗi trận1.33
1.50Bàn thua mỗi trận1.67
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Bayer LeverkusenTất cảStuttgart
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
Bayer LeverkusenChủ nhàStuttgart
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Bayer LeverkusenĐội kháchStuttgart
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Bayer LeverkusenTất cảStuttgart
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
0Bàn thua0
Bayer LeverkusenĐội kháchStuttgart
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Bayer LeverkusenTất cảStuttgart
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
Bayer LeverkusenChủ nhàStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Bayer LeverkusenĐội kháchStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa League · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 19/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bayer LeverkusenTTTTTHTBTH11T 4H 5B
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
Bayer Leverkusen
Dựa trên 20 trận
Stuttgart
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B9T 4H 7B
55%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.30Ghi được mỗi trận2.10
1.40Bị ghi mỗi trận1.40
+18Hiệu số+14
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.51 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (15 trận)
1.53 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
17.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (17 trận)
6.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
57% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (17 trận)
6.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (17 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (16 trận)
10.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 2H 2BT · H · B6T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.30Ghi được mỗi trận2.40
1.10Bị ghi mỗi trận0.80
+12Hiệu số+16
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
3.18 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (7 trận)
1.21 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
20.3Số cú sút mỗi trận19.5 (8 trận)
7.5Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
7.6Phạt góc mỗi trận7.8 (8 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B3T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.30Ghi được mỗi trận1.80
1.70Bị ghi mỗi trận2.00
+6Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.84 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (8 trận)
1.86 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.57 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
15.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (9 trận)
5.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
6.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
10.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (9 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 15 trận
Bundesliga (Đức)Stuttgart
Dựa trên 13 trận
15Trận13
8T 4H 3BT · H · B4T 3H 6B
53%Tỷ lệ thắng31%
27%Tỷ lệ hòa23%
2.40Ghi được mỗi trận1.77
1.60Bị ghi mỗi trận1.77
+12Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
0%Tỷ lệ không ghi bàn23%
2.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.06
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
19.2Số cú sút mỗi trận16.7
6.6Sút trúng đích mỗi trận6.2
58%Kiểm soát bóng trung bình54%
7.1Phạt góc mỗi trận6.8
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.3 (12 trận)
9.7Phạm lỗi mỗi trận9.5
Bayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
Cúp Quốc gia ĐứcStuttgart
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueStuttgart
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueStuttgart
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Bayer LeverkusenGiao hữu câu lạc bộStuttgart
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+8
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TBayer Leverkusen2:1Freiburg18/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion Kaiserlinde
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 22:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Bayer Leverkusen T
0H
2Stuttgart T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bayer Leverkusen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mark Flekken80090 phút6.92
GK28Janis Blaswich10090 phút—
GK12Simeon Rapsch-----
GK36Niklas Lomb-----
DF12Edmond Tapsoba90190 phút7.16
DF2Facundo Medina92066 phút7.29
DF3Miguel Gutierrez81386 phút7.37
DF4Jarell Quansah81164 phút6.96
DF17Lucas Vazquez71042 phút6.80
DF5Loic Bade50066 phút7.30
DF20Guela Doue10027 phút6.90
DF15Tim Oermann-----
DF29Ben Hawighorst-----
MF24Aleix Garcia90286 phút7.62
MF6Ezequiel Fernandez91062 phút7.15
MF30Ibrahim Maza83385 phút7.66
MF10Malik Tillman81152 phút6.93
MF8Robert Andrich51049 phút7.12
MF23Nathan Tella41033 phút6.93
MF7Jonas Hofmann30016 phút6.47
MF14Melis Djedovic-----
MF30Burak Kir-----
MF42Montrell Culbreath-----
FW14Patrik Schick99270 phút7.21
FW9Afonso Moreira90367 phút6.69
FW19Moussa Diaby71065 phút6.81
FW35Christian Kofane63029 phút6.62
FW11Martin Terrier40029 phút6.45
FW22Victor Boniface10012 phút6.20
FW29Eliesse Ben Seghir10010 phút6.90
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabian Bredlow70090 phút7.38
GK41Dennis Seimen20090 phút7.55
GK33Marius Funk-----
GK41Stefan Drljaca-----
DF24Jeff Chabot91086 phút7.54
DF4Josha Vagnoman92281 phút7.03
DF29Finn Jeltsch90180 phút6.90
DF7M. Mittelstadt71188 phút8.08
DF3Ramon Hendriks70067 phút7.00
DF2Ameen Al Dakhil2006 phút6.60
DF22Lorenz Assignon2015 phút7.30
DF45Leonidas Stergiou10016 phút6.00
DF4Maximilian Herwerth-----
DF14Luca Jaquez-----
DF23Dan-Axel Zagadou-----
DF24Joyeux Masanka Bungi-----
MF6Angelo Stiller90482 phút7.38
MF21Grischa Promel91073 phút6.72
MF11Bilal El Khannouss91051 phút7.36
MF16Atakan Karazor30056 phút7.07
MF47Yanik Spalt20028 phút6.90
MF28Nikolas Nartey20010 phút6.60
FW26Deniz Undav91475 phút6.70
FW17Dzenan Pejcinovic93053 phút6.25
FW9Ermedin Demirovic95048 phút7.00
FW10Chris Fuhrich81067 phút7.30
FW18Jamie Leweling80040 phút6.71
FW44Leo Sauer70013 phút6.49
FW8Tiago Tomas21174 phút6.70
FW7Lauri Penna-----
FW9Tim van der Leij-----
FW27Jarzinho Malanga-----
FW30Jordan Majchrzak-----
FW37Jonathan Akaegbobi-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Bayer LeverkusenHuấn luyện viên Carles Martinez
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo