Ngôn ngữ

Slovan Bratislava vs Stuttgart

Chi tiết trận đấu
Slovan BratislavaChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
StuttgartĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
71GDominik Takáč
28DCésar Blackman
12DKenan Bajrić
15DSvetozar Marković
57DSandro Cruz
3MPeter Pokorný
20MAlen Mustafić
11MTigran Barseghyan
70MCristian Martínez
21MSuleiman Camara
99FAndraž Šporar
Dự bị 12
6DKevin Wimmer
8MArtur Gajdoš
10MNino Marcelli
14MAlasana Yirajang
13FRoman Čerepkai
1GAleksandar Popović
2DSamuel Kozlovský
49DSahmkou Camara
5MRahim Ibrahim
29MAlexej Maros
77MDanylo Ignatenko
88MDaiki Matsuoka
Huấn luyện viên Yaya Toure
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFabian Bredlow
4DJosha Vagnoman
29DFinn Jeltsch
24DJeff Chabot
3DRamon Hendriks
21MGrischa Prömel
6MAngelo Stiller
11MBilal El Khannouss
26MDeniz Undav
10MChris Führich
17FDženan Pejčinović
Dự bị 9
18FJamie Leweling
44FLeo Sauer
16MAtakan Karazor
9FErmedin Demirović
22DLorenz Assignon
33GMarius Funk
41GDennis Seimen
14DLuca Jaquez
47DYanik Spalt
Huấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Slovan BratislavaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GrigerNgoài danh sách
M. KiangaNgoài danh sách
M. KukharevychChấn thương
StuttgartVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. Al DakhilChấn thương đầu gối
D. ZagadouChấn thương cơ
J. DiehlChấn thương cơ
L. StergiouNgoài danh sách
M. MittelstadtChấn thương
N. NarteyChấn thương cơ
S. DrljacaNgoài danh sách
T. TomasChấn thương cơ
Tính đến 15/10 04:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Slovan Bratislava000
Stuttgart123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Thẻ vàngRamon Hendriks
  2. 26'Thẻ vàngBilal El Khannouss
  3. 29'Bàn thắngDeniz UndavKiến tạo: Angelo Stiller
  4. 64'Phản lưới nhàSandro Cruz
  5. 71'Thay ngườiJamie LewelingRa sân: Dženan Pejčinović
  6. 71'Thay ngườiLeo SauerRa sân: Chris Führich
  7. 75'Thay ngườiKevin WimmerRa sân: Sandro Cruz
  8. 75'Thay ngườiArtur GajdošRa sân: Cristian Martínez
  9. 77'Thẻ vàngJosha Vagnoman
  10. 80'Thay ngườiAtakan KarazorRa sân: Angelo Stiller
  11. 81'Thay ngườiNino MarcelliRa sân: Suleiman Camara
  12. 81'Thay ngườiAlasana YirajangRa sân: Andraž Šporar
  13. 81'Thay ngườiRoman ČerepkaiRa sân: Tigran Barseghyan
  14. 81'Thay ngườiErmedin DemirovićRa sân: Bilal El Khannouss
  15. 85'Thẻ vàngPeter Pokorný
  16. 86'Thay ngườiLorenz AssignonRa sân: Josha Vagnoman
  17. 90'Bàn thắngErmedin DemirovićKiến tạo: Lorenz Assignon
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
0,73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,89
15Sút16
1Sút trúng đích8
1Phạt góc8
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
358Chuyền bóng629
6Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFPeter Pokorný90000106.2
12 · DFKenan Bajrić90000006.3
15 · DFSvetozar Marković90000006.3
20 · MFAlen Mustafić90000006.3
28 · DFCésar Blackman90000006.9
71 · GKDominik Takáč90000008.3
11 · MFTigran Barseghyan81003007.2
21 · MFSuleiman Camara81000007.0
99 · FWAndraž Šporar81000006.2
57 · DFSandro Cruz75001006.2
70 · MFCristian Martínez75003007.0
6 · DF · Dự bịKevin Wimmer15000006.5
8 · MF · Dự bịArtur Gajdoš15000006.3
10 · MF · Dự bịNino Marcelli9002006.3
13 · FW · Dự bịRoman Čerepkai9000006.7
14 · MF · Dự bịAlasana Yirajang9000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFabian Bredlow90000007.2
3 · DFRamon Hendriks90002107.3
21 · MFGrischa Prömel90002007.3
24 · DFJeff Chabot90000009.2
26 · MFDeniz Undav90103008.6
29 · DFFinn Jeltsch90000007.2
4 · DFJosha Vagnoman86002106.5
11 · MFBilal El Khannouss81001107.6
6 · MFAngelo Stiller80010008.2
10 · MFChris Führich71001007.2
17 · FWDženan Pejčinović71000005.9
18 · FW · Dự bịJamie Leweling19001006.9
44 · FW · Dự bịLeo Sauer19001006.7
16 · MF · Dự bịAtakan Karazor10000006.6
9 · FW · Dự bịErmedin Demirović9101007.2
22 · DF · Dự bịLorenz Assignon9010007.3
Tính đến 15/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,90Hòa5,75Đội khách1,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,436,90Hòa6,135,75Đội khách1,291,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:336,905,75▲1,40▲
15/10 01:046,90▲5,72▼1,39
15/10 00:096,81▼5,76▲1,39▲
14/10 23:397,10▲5,67▲1,38
14/10 23:107,06▼5,66▼1,38
14/10 22:177,11▲5,68▲1,38
14/10 22:037,04▲5,651,38
14/10 21:157,03▼5,65▲1,38
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
14/10 20:287,05▼5,62▼1,38▲
14/10 20:047,36▲5,73▲1,37
14/10 19:407,34▼5,72▲1,37▲
14/10 19:127,91▼5,63▼1,36▲
14/10 18:218,23▲5,74▲1,34
14/10 17:548,17▼5,72▼1,34
14/10 17:288,28▼5,76▼1,34▲
14/10 17:158,75▼5,92▼1,32▲
14/10 16:499,29▲6,10▲1,30
14/10 15:549,25▲6,04▲1,30
14/10 14:099,23▲6,03▲1,30
14/10 13:429,15▼6,00▼1,30▲
14/10 12:519,31▼6,06▲1,29
14/10 11:359,61▲6,00▼1,29▲
14/10 09:549,57▼6,25▼1,28
14/10 08:599,58▲6,271,28
14/10 05:549,54▲6,271,28
14/10 05:289,53▲6,27▲1,28
14/10 04:019,48▲6,24▲1,28▼
14/10 03:099,38▲6,14▲1,29
13/10 22:289,36▼6,12▼1,29
13/10 19:029,44▲6,17▲1,29
13/10 17:369,40▲6,141,29
13/10 04:499,39▼6,14▼1,29▲
12/10 19:5010,01▲6,36▲1,27
12/10 16:169,99▲6,35▲1,27
12/10 14:119,96▲6,33▲1,27▼
12/10 13:299,83▲6,29▲1,28
12/10 12:049,76▲6,26▲1,28▼
12/10 11:019,47▲6,16▲1,29
12/10 02:119,46▲6,15▲1,29
11/10 23:08 Đầu tiên9,436,131,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,905,751,40
Betfair7,005,501,36
bet3656,505,251,38
Marathon7,505,401,38
1xBet7,705,541,42
Betano6,905,801,42
BetVictor7,505,751,33
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,93Đội khách -1.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,101,93Đội khách1,781,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:331,931,98▼
15/10 01:041,931,99▼
15/10 00:091,93▼2,00▲
14/10 23:391,94▲1,98▼
14/10 23:101,931,99▲
14/10 22:171,931,97▼
14/10 21:151,93▲1,98▼
14/10 20:281,92▼1,99▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
14/10 19:401,95▼1,95▲
14/10 19:121,96▼1,91▲
14/10 18:212,001,87▼
14/10 17:542,00▼1,88▲
14/10 17:282,01▼1,86▲
14/10 17:152,07▼1,81▲
14/10 16:492,13▲1,77
14/10 14:092,11▲1,77▼
14/10 13:422,10▼1,78▲
14/10 12:512,121,76▼
14/10 11:352,12▼1,77▲
14/10 09:542,14▼1,75
14/10 08:592,15▲1,75
14/10 04:012,14▲1,75▼
13/10 22:282,10▼1,78▲
13/10 19:022,12▲1,77▼
13/10 17:362,11▲1,78
13/10 04:492,10▼1,78▲
12/10 16:162,18▲1,72▼
12/10 14:112,17▲1,73▼
12/10 13:292,151,74▼
12/10 12:042,15▲1,75▼
12/10 11:012,111,77▼
12/10 02:112,11▲1,78
11/10 23:08 Đầu tiên2,101,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,931,98
Betfair1,831,83
bet3651,901,95
Marathon1,901,92
1xBet1,961,98
Betano1,881,95
BetVictor1,811,86
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,85Xỉu 3.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,931,85Xỉu1,932,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:331,85▼2,06▲
15/10 01:041,88▲2,03▼
15/10 00:091,862,05▼
14/10 23:391,86▲2,06
14/10 23:101,852,06▲
14/10 21:151,85▼2,05▲
14/10 19:121,88▲2,01▼
14/10 17:281,87▲2,02▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
14/10 17:151,86▲2,04
14/10 16:491,85▼2,04▲
14/10 12:511,881,99▼
14/10 11:351,88▲2,00▼
14/10 05:541,872,01▲
14/10 04:011,87▼2,00▲
13/10 04:491,93▲1,94▼
12/10 14:111,91▼1,96▲
12/10 12:041,92▼1,95▲
11/10 23:08 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,852,06
Betfair1,832,00
bet3651,802,00
Marathon1,851,97
1xBet1,912,03
Betano1,852,00
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,601,50Không2,302,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 23:101,50▼2,50
14/10 20:511,53▼2,50▲
14/10 20:041,57▲2,40▼
14/10 19:401,53▼2,50▲
14/10 19:121,57▼2,40▲
14/10 15:541,60▲2,38▼
14/10 12:261,57▼2,40▲
14/10 11:351,65▲2,25▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
14/10 04:311,62▲2,30▼
14/10 02:181,60▲2,38
13/10 22:551,57▼2,38▲
13/10 03:251,60▼2,30▲
13/10 00:221,67▲2,15▼
12/10 22:311,65▼2,20▲
12/10 18:021,67▲2,15▼
12/10 11:221,62▲2,25▼
12/10 01:481,57▼2,38▲
11/10 23:08 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,502,50
Marathon1,512,39
1xBet1,512,42
Betano1,522,45
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Slovan BratislavaTất cảStuttgart
10Trận8
4Thắng5
4Hòa0
2Thua3
13Bàn thắng18
15Bàn thua10
Slovan BratislavaChủ nhàStuttgart
4Trận3
1Thắng2
2Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng7
5Bàn thua3
Slovan BratislavaĐội kháchStuttgart
6Trận5
3Thắng3
2Hòa0
1Thua2
9Bàn thắng11
10Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
1.30Bàn thắng mỗi trận2.25
1.50Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
Slovan BratislavaTất cảStuttgart
8Trận2
3Thắng2
3Hòa0
2Thua0
10Bàn thắng6
13Bàn thua1
Slovan BratislavaChủ nhàStuttgart
4Trận1
1Thắng1
2Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng3
5Bàn thua1
Slovan BratislavaĐội kháchStuttgart
4Trận1
2Thắng1
1Hòa0
1Thua0
6Bàn thắng3
8Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.25Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.62Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
2Chuỗi hòa dài nhất0
Slovan BratislavaTất cảStuttgart
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Slovan BratislavaĐội kháchStuttgart
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Slovan BratislavaTất cảStuttgart
—Trận5
—Thắng2
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng8
—Bàn thua9
Slovan BratislavaChủ nhàStuttgart
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Slovan BratislavaĐội kháchStuttgart
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.60
—Bàn thua mỗi trận1.80
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Slovan BratislavaTất cảStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Slovan BratislavaĐội kháchStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Super Liga (Slovakia) (chỉ các trận đã nhận) · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Slovan Bratislava —
Stuttgart Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Tính đến 16/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Slovan BratislavaHTTHBBTBHH9T 5H 6B
StuttgartTTTBBTTBTB9T 4H 7B
Slovan Bratislava
Dựa trên 20 trận
Stuttgart
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B9T 4H 7B
45%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.85Ghi được mỗi trận2.20
1.35Bị ghi mỗi trận1.55
+10Hiệu số+13
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.02 (15 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.92 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (18 trận)
0.8 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.7 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.6 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
13.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (17 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (17 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (17 trận)
4.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (17 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
11.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (17 trận)
Slovan Bratislava
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 3H 1BT · H · B6T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng60%
38%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận2.40
1.00Bị ghi mỗi trận0.80
+8Hiệu số+16
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận19.5 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận7.8 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Slovan Bratislava
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
12Trận10
5T 2H 5BT · H · B3T 2H 5B
42%Tỷ lệ thắng30%
17%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận2.00
1.58Bị ghi mỗi trận2.30
+2Hiệu số-3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.65 (8 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (9 trận)
Slovan BratislavaBundesliga (Đức)Stuttgart
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B5T 3H 5B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận2.15
—Bị ghi mỗi trận1.85
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.05
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận15.8
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận6.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.9
Slovan Bratislava
Dựa trên 7 trận
UEFA Champions LeagueStuttgart
Dựa trên 1 trận
7Trận1
3T 3H 1BT · H · B1T 0H 0B
43%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.43Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.43Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+0Hiệu số+2
29%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Slovan Bratislava
Dựa trên 6 trận
Super Liga (Slovakia)Stuttgart
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Slovan Bratislava
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueStuttgart
5Trận—
2T 0H 3BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.80Ghi được mỗi trận—
1.40Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Slovan BratislavaCúp Quốc gia ĐứcStuttgart
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Slovan BratislavaGiao hữu câu lạc bộStuttgart
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+8
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Slovan Bratislava
Dựa trên 2 trận
Slovak CupStuttgart
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+10Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Slovan BratislavaUEFA Europa LeagueStuttgart
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSkalica1:1Slovan Bratislava10/10/2026 20:30 · Super Liga (Slovakia)BPSG6:1Slovan Bratislava10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc des PrincesHNK Celje1:1Hiệp phụ 0-1Slovan Bratislava27/08/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHSlovan Bratislava1:1NK Celje20/08/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSlovan Bratislava2:0Mjallby12/08/2026 01:15 · UEFA Champions LeagueHSlovan Bratislava1:1Iberia 199930/07/2026 01:15 · UEFA Champions League
Mùa giải 2025/26
TSlovan Bratislava1:0BK Häcken19/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueBShkendija2:0Slovan Bratislava12/12/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueTSlovan Bratislava2:1Rayo Vallecano (Nữ)28/11/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueBKuPS3:1Slovan Bratislava07/11/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueBAZ Alkmaar1:0Slovan Bratislava23/10/2025 23:45 · UEFA Europa Conference League
TStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BF.C. Porto2:0Stuttgart20/03/2026 03:00 · UEFA Europa League
Tính đến 15/10 03:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Slovan Bratislava T
0H
1Stuttgart T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Slovan Bratislava Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 08/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Dominik Takac80094 phút7.16
GK1Aleksandar Popovic10090 phút—
GK1David Balog-----
GK44Matus Macik-----
DF12Kenan Bajric90186 phút6.96
DF15Svetozar Markovic80094 phút6.32
DF57Sandro Cruz80392 phút6.25
DF28Cesar Blackman80086 phút6.30
DF6Kevin Wimmer30035 phút6.50
DF2Samuel Kozlovsky10090 phút6.70
DF17Jurij Medvedev10090 phút—
DF49Sahmkou Camara10068 phút5.20
DF14Matus Tomasko1006 phút—
DF22Robert Tomanek-----
MF3Peter Pokorny90084 phút6.54
MF20Alen Mustafic90056 phút6.48
MF70Cristian Martinez71174 phút7.35
MF5Rahim Ibrahim70046 phút6.40
MF11Tigran Barseghyan61172 phút7.58
MF8Artur Gajdos50039 phút6.30
MF88Daiki Matsuoka50031 phút7.05
MF77Danylo Ignatenko20048 phút6.60
MF21Leo Hofstadter1007 phút—
FW21Suleiman Camara73168 phút7.12
FW99Andraz Sporar62068 phút6.68
FW29Alexej Maros60151 phút6.60
FW14Alasana Yirajang62048 phút6.35
FW9Mykola Kukharevych41162 phút—
FW10Nino Marcelli40142 phút6.67
FW13Roman Cerepkai41030 phút6.62
FW15Manasse Kianga31026 phút6.70
FW22Adam Griger-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabian Bredlow70090 phút7.38
GK41Dennis Seimen10090 phút7.20
GK33Marius Funk-----
GK41Stefan Drljaca-----
DF24Jeff Chabot81086 phút7.53
DF4Josha Vagnoman82280 phút7.04
DF29Finn Jeltsch80179 phút6.84
DF7M. Mittelstadt71188 phút8.08
DF3Ramon Hendriks60064 phút6.97
DF2Ameen Al Dakhil2006 phút6.60
DF45Leonidas Stergiou10016 phút6.00
DF22Lorenz Assignon1019 phút7.30
DF4Maximilian Herwerth-----
DF14Luca Jaquez-----
DF23Dan-Axel Zagadou-----
DF24Joyeux Masanka Bungi-----
MF6Angelo Stiller80481 phút7.40
MF21Grischa Promel81079 phút6.70
MF11Bilal El Khannouss81049 phút7.24
MF16Atakan Karazor20050 phút7.10
MF47Yanik Spalt20028 phút6.90
MF28Nikolas Nartey20010 phút6.60
FW26Deniz Undav81474 phút6.76
FW17Dzenan Pejcinovic83058 phút6.24
FW9Ermedin Demirovic85044 phút7.14
FW10Chris Fuhrich71073 phút7.32
FW18Jamie Leweling70034 phút6.69
FW44Leo Sauer60013 phút6.52
FW8Tiago Tomas21174 phút6.70
FW7Lauri Penna-----
FW9Tim van der Leij-----
FW27Jarzinho Malanga-----
FW30Jordan Majchrzak-----
FW37Jonathan Akaegbobi-----
J. Diehl—————
Tính đến 14/10 04:27

Huấn luyện viên

Slovan BratislavaHuấn luyện viên Yaya Toure
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo