[26-27 UCL UEFA Champions League] Nhận định và phân tích SK Slovan Bratislava vs VfB Stuttgart Bóng lăn lúc: 02:00 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Slovan Bratislava vs Stuttgart
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 71 | G | Dominik Takáč |
| 28 | D | César Blackman |
| 12 | D | Kenan Bajrić |
| 15 | D | Svetozar Marković |
| 57 | D | Sandro Cruz |
| 3 | M | Peter Pokorný |
| 20 | M | Alen Mustafić |
| 11 | M | Tigran Barseghyan |
| 70 | M | Cristian Martínez |
| 21 | M | Suleiman Camara |
| 99 | F | Andraž Šporar |
| 6 | D | Kevin Wimmer |
| 8 | M | Artur Gajdoš |
| 10 | M | Nino Marcelli |
| 14 | M | Alasana Yirajang |
| 13 | F | Roman Čerepkai |
| 1 | G | Aleksandar Popović |
| 2 | D | Samuel Kozlovský |
| 49 | D | Sahmkou Camara |
| 5 | M | Rahim Ibrahim |
| 29 | M | Alexej Maros |
| 77 | M | Danylo Ignatenko |
| 88 | M | Daiki Matsuoka |
| 1 | G | Fabian Bredlow |
| 4 | D | Josha Vagnoman |
| 29 | D | Finn Jeltsch |
| 24 | D | Jeff Chabot |
| 3 | D | Ramon Hendriks |
| 21 | M | Grischa Prömel |
| 6 | M | Angelo Stiller |
| 11 | M | Bilal El Khannouss |
| 26 | M | Deniz Undav |
| 10 | M | Chris Führich |
| 17 | F | Dženan Pejčinović |
| 18 | F | Jamie Leweling |
| 44 | F | Leo Sauer |
| 16 | M | Atakan Karazor |
| 9 | F | Ermedin Demirović |
| 22 | D | Lorenz Assignon |
| 33 | G | Marius Funk |
| 41 | G | Dennis Seimen |
| 14 | D | Luca Jaquez |
| 47 | D | Yanik Spalt |
| A. GrigerNgoài danh sách |
| M. KiangaNgoài danh sách |
| M. KukharevychChấn thương |
| A. Al DakhilChấn thương đầu gối |
| D. ZagadouChấn thương cơ |
| J. DiehlChấn thương cơ |
| L. StergiouNgoài danh sách |
| M. MittelstadtChấn thương |
| N. NarteyChấn thương cơ |
| S. DrljacaNgoài danh sách |
| T. TomasChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 |
| Stuttgart | 1 | 2 | 3 |
- 12'Thẻ vàngRamon Hendriks
- 26'Thẻ vàngBilal El Khannouss
- 29'Bàn thắngDeniz UndavKiến tạo: Angelo Stiller
- 64'Phản lưới nhàSandro Cruz
- 71'Thay ngườiJamie LewelingRa sân: Dženan Pejčinović
- 71'Thay ngườiLeo SauerRa sân: Chris Führich
- 75'Thay ngườiKevin WimmerRa sân: Sandro Cruz
- 75'Thay ngườiArtur GajdošRa sân: Cristian Martínez
- 77'Thẻ vàngJosha Vagnoman
- 80'Thay ngườiAtakan KarazorRa sân: Angelo Stiller
- 81'Thay ngườiNino MarcelliRa sân: Suleiman Camara
- 81'Thay ngườiAlasana YirajangRa sân: Andraž Šporar
- 81'Thay ngườiRoman ČerepkaiRa sân: Tigran Barseghyan
- 81'Thay ngườiErmedin DemirovićRa sân: Bilal El Khannouss
- 85'Thẻ vàngPeter Pokorný
- 86'Thay ngườiLorenz AssignonRa sân: Josha Vagnoman
- 90'Bàn thắngErmedin DemirovićKiến tạo: Lorenz Assignon
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,90Hòa5,75Đội khách1,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,43→6,90Hòa6,13→5,75Đội khách1,29→1,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 6,90 | 5,75▲ | 1,40▲ |
| 15/10 01:04 | 6,90▲ | 5,72▼ | 1,39 |
| 15/10 00:09 | 6,81▼ | 5,76▲ | 1,39▲ |
| 14/10 23:39 | 7,10▲ | 5,67▲ | 1,38 |
| 14/10 23:10 | 7,06▼ | 5,66▼ | 1,38 |
| 14/10 22:17 | 7,11▲ | 5,68▲ | 1,38 |
| 14/10 22:03 | 7,04▲ | 5,65 | 1,38 |
| 14/10 21:15 | 7,03▼ | 5,65▲ | 1,38 |
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:28 | 7,05▼ | 5,62▼ | 1,38▲ |
| 14/10 20:04 | 7,36▲ | 5,73▲ | 1,37 |
| 14/10 19:40 | 7,34▼ | 5,72▲ | 1,37▲ |
| 14/10 19:12 | 7,91▼ | 5,63▼ | 1,36▲ |
| 14/10 18:21 | 8,23▲ | 5,74▲ | 1,34 |
| 14/10 17:54 | 8,17▼ | 5,72▼ | 1,34 |
| 14/10 17:28 | 8,28▼ | 5,76▼ | 1,34▲ |
| 14/10 17:15 | 8,75▼ | 5,92▼ | 1,32▲ |
| 14/10 16:49 | 9,29▲ | 6,10▲ | 1,30 |
| 14/10 15:54 | 9,25▲ | 6,04▲ | 1,30 |
| 14/10 14:09 | 9,23▲ | 6,03▲ | 1,30 |
| 14/10 13:42 | 9,15▼ | 6,00▼ | 1,30▲ |
| 14/10 12:51 | 9,31▼ | 6,06▲ | 1,29 |
| 14/10 11:35 | 9,61▲ | 6,00▼ | 1,29▲ |
| 14/10 09:54 | 9,57▼ | 6,25▼ | 1,28 |
| 14/10 08:59 | 9,58▲ | 6,27 | 1,28 |
| 14/10 05:54 | 9,54▲ | 6,27 | 1,28 |
| 14/10 05:28 | 9,53▲ | 6,27▲ | 1,28 |
| 14/10 04:01 | 9,48▲ | 6,24▲ | 1,28▼ |
| 14/10 03:09 | 9,38▲ | 6,14▲ | 1,29 |
| 13/10 22:28 | 9,36▼ | 6,12▼ | 1,29 |
| 13/10 19:02 | 9,44▲ | 6,17▲ | 1,29 |
| 13/10 17:36 | 9,40▲ | 6,14 | 1,29 |
| 13/10 04:49 | 9,39▼ | 6,14▼ | 1,29▲ |
| 12/10 19:50 | 10,01▲ | 6,36▲ | 1,27 |
| 12/10 16:16 | 9,99▲ | 6,35▲ | 1,27 |
| 12/10 14:11 | 9,96▲ | 6,33▲ | 1,27▼ |
| 12/10 13:29 | 9,83▲ | 6,29▲ | 1,28 |
| 12/10 12:04 | 9,76▲ | 6,26▲ | 1,28▼ |
| 12/10 11:01 | 9,47▲ | 6,16▲ | 1,29 |
| 12/10 02:11 | 9,46▲ | 6,15▲ | 1,29 |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 9,43 | 6,13 | 1,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,90 | 5,75 | 1,40 |
| Betfair | 7,00 | 5,50 | 1,36 |
| bet365 | 6,50 | 5,25 | 1,38 |
| Marathon | 7,50 | 5,40 | 1,38 |
| 1xBet | 7,70 | 5,54 | 1,42 |
| Betano | 6,90 | 5,80 | 1,42 |
| BetVictor | 7,50 | 5,75 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,93Đội khách -1.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,10→1,93Đội khách1,78→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,93 | 1,98▼ |
| 15/10 01:04 | 1,93 | 1,99▼ |
| 15/10 00:09 | 1,93▼ | 2,00▲ |
| 14/10 23:39 | 1,94▲ | 1,98▼ |
| 14/10 23:10 | 1,93 | 1,99▲ |
| 14/10 22:17 | 1,93 | 1,97▼ |
| 14/10 21:15 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 14/10 20:28 | 1,92▼ | 1,99▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:40 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 14/10 19:12 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 14/10 18:21 | 2,00 | 1,87▼ |
| 14/10 17:54 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 14/10 17:28 | 2,01▼ | 1,86▲ |
| 14/10 17:15 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 14/10 16:49 | 2,13▲ | 1,77 |
| 14/10 14:09 | 2,11▲ | 1,77▼ |
| 14/10 13:42 | 2,10▼ | 1,78▲ |
| 14/10 12:51 | 2,12 | 1,76▼ |
| 14/10 11:35 | 2,12▼ | 1,77▲ |
| 14/10 09:54 | 2,14▼ | 1,75 |
| 14/10 08:59 | 2,15▲ | 1,75 |
| 14/10 04:01 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 13/10 22:28 | 2,10▼ | 1,78▲ |
| 13/10 19:02 | 2,12▲ | 1,77▼ |
| 13/10 17:36 | 2,11▲ | 1,78 |
| 13/10 04:49 | 2,10▼ | 1,78▲ |
| 12/10 16:16 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 12/10 14:11 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 12/10 13:29 | 2,15 | 1,74▼ |
| 12/10 12:04 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 12/10 11:01 | 2,11 | 1,77▼ |
| 12/10 02:11 | 2,11▲ | 1,78 |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,10 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,98 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,90 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,92 |
| 1xBet | 1,96 | 1,98 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,85Xỉu 3.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→1,85Xỉu1,93→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 15/10 01:04 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 15/10 00:09 | 1,86 | 2,05▼ |
| 14/10 23:39 | 1,86▲ | 2,06 |
| 14/10 23:10 | 1,85 | 2,06▲ |
| 14/10 21:15 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 14/10 19:12 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 14/10 17:28 | 1,87▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 14/10 17:15 | 1,86▲ | 2,04 |
| 14/10 16:49 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 14/10 12:51 | 1,88 | 1,99▼ |
| 14/10 11:35 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 14/10 05:54 | 1,87 | 2,01▲ |
| 14/10 04:01 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 13/10 04:49 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 12/10 14:11 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 12/10 12:04 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,06 |
| Betfair | 1,83 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,85 | 1,97 |
| 1xBet | 1,91 | 2,03 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,50Không2,30→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 23:10 | 1,50▼ | 2,50 |
| 14/10 20:51 | 1,53▼ | 2,50▲ |
| 14/10 20:04 | 1,57▲ | 2,40▼ |
| 14/10 19:40 | 1,53▼ | 2,50▲ |
| 14/10 19:12 | 1,57▼ | 2,40▲ |
| 14/10 15:54 | 1,60▲ | 2,38▼ |
| 14/10 12:26 | 1,57▼ | 2,40▲ |
| 14/10 11:35 | 1,65▲ | 2,25▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 14/10 04:31 | 1,62▲ | 2,30▼ |
| 14/10 02:18 | 1,60▲ | 2,38 |
| 13/10 22:55 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 13/10 03:25 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 13/10 00:22 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 12/10 22:31 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 12/10 18:02 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 12/10 11:22 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 12/10 01:48 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,51 | 2,39 |
| 1xBet | 1,51 | 2,42 |
| Betano | 1,52 | 2,45 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Slovan Bratislava | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 10 |
| Slovan Bratislava | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
| Slovan Bratislava | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Slovan Bratislava | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 13 | Bàn thua | 1 |
| Slovan Bratislava | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Slovan Bratislava | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Slovan Bratislava | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Slovan Bratislava | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Slovan Bratislava | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 9 |
| Slovan Bratislava | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Slovan Bratislava | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Slovan Bratislava | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Slovan Bratislava | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Slovan Bratislava Dựa trên 20 trận | Stuttgart Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +10 | Hiệu số | +13 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (17 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (17 trận) |
| 41% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (17 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (17 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (17 trận) |
| Slovan Bratislava Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 3H 1B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +8 | Hiệu số | +16 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Slovan Bratislava Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 5T 2H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.65 (8 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| Slovan Bratislava | Bundesliga (Đức) | Stuttgart Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 5T 3H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Slovan Bratislava Dựa trên 7 trận | UEFA Champions League | Stuttgart Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 1 |
| 3T 3H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 41% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Slovan Bratislava Dựa trên 6 trận | Super Liga (Slovakia) | Stuttgart |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Slovan Bratislava Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | Stuttgart |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 0H 3B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Slovan Bratislava | Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Slovan Bratislava | Giao hữu câu lạc bộ | Stuttgart Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Slovan Bratislava Dựa trên 2 trận | Slovak Cup | Stuttgart |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Slovan Bratislava | UEFA Europa League | Stuttgart Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Slovan Bratislava đã gặp Stuttgart tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Slovan Bratislava 0-3 Stuttgart.
Slovan Bratislava đứng thứ 36 trên bảng xếp hạng, Stuttgart đứng thứ 4.
Slovan Bratislava thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Stuttgart thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Slovan Bratislava thắng 0, Stuttgart thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.90 · 5.75 · 1.40.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Slovan Bratislava có Cristian Martínez, Suleiman Camara, Andraž Šporar.
Đội hình Stuttgart có Deniz Undav, Chris Führich, Dženan Pejčinović.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Đội chủ nhà đặt mục tiêu cắt đứt chuỗi trận toàn thua ở vòng bảng để giành lấy những điểm số đầu tiên. Trong khi đó, đội khách sau chiến thắng ở trận mở màn đang hướng tới mục tiêu 6 điểm trọn vẹn, dẫu vậy họ buộc phải xáo trộn hàng thủ và gần đây từng để mất thế chủ động ngay cả khi đã dẫn bàn.
Slovan Bratislava · Trận trước: PSG vs Slovan Bratislava (10/9) · Trận tiếp theo: A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10)
Stuttgart · Trận trước: Paderborn vs Stuttgart (10/10) · Trận tiếp theo: Hamburger SV vs Stuttgart (17/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Feyenoord vs Como 1907
- LASK vs Liverpool
- A.S. Roma vs Real Madrid
- Real Betis vs F.C. Porto
- Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
- Manchester City vs PSG
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Napoli vs Bodo/Glimt
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- Liverpool vs Villarreal
- Lille vs Galatasaray S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba