Ngôn ngữ

A.C. Monza vs Napoli

Chi tiết trận đấu
A.C. MonzaChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
NapoliĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.C. MonzaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Idrissa ToureChấn thương
Jan ZiolkowskiChấn thương
Matteo PessinaChấn thương
Omari ForsonChấn thương
NapoliVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alessandro BuongiornoChấn thương
Antonio VergaraChấn thương
Costantino FavasuliChấn thương
Frank AnguissaChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
A.C. MonzaTất cảNapoli
8Trận9
3Thắng3
1Hòa1
4Thua5
13Bàn thắng11
15Bàn thua11
A.C. MonzaChủ nhàNapoli
3Trận4
2Thắng2
0Hòa0
1Thua2
7Bàn thắng5
4Bàn thua3
A.C. MonzaĐội kháchNapoli
5Trận5
1Thắng1
1Hòa1
3Thua3
6Bàn thắng6
11Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
1.62Bàn thắng mỗi trận1.22
1.88Bàn thua mỗi trận1.22
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
A.C. MonzaTất cảNapoli
6Trận7
1Thắng3
1Hòa1
4Thua3
9Bàn thắng10
15Bàn thua7
A.C. MonzaChủ nhàNapoli
2Trận3
1Thắng2
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng5
4Bàn thua2
A.C. MonzaĐội kháchNapoli
4Trận4
0Thắng1
1Hòa1
3Thua2
5Bàn thắng5
11Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.43
2.50Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
A.C. MonzaTất cảNapoli
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
A.C. MonzaChủ nhàNapoli
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
A.C. MonzaĐội kháchNapoli
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
A.C. MonzaTất cảNapoli
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
A.C. MonzaChủ nhàNapoli
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
A.C. MonzaĐội kháchNapoli
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2A.S. Roma7520+1317THHTT
3S.S. Lazio6510+716TTHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Cagliari6411+313HTTTB
7Frosinone7412+413TBTHT
8Juventus6321+411HTBHT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta7304-19BTBBB
11U.S. Lecce7304-39TBBTB
12Sassuolo7223-28BHBTH
13Torino6213-27THBTB
14Bologna7124-45BTHBH
15A.C. Monza6114-64BTBHB
16Parma6114-64BTBHB
17Udinese7115-74BBBBB
18Genoa7115-84BTBHB
19Fiorentina7115-94BBHTB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 19/10 03:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.C. MonzaBHBTBHTBBT8T 5H 7B
NapoliBBTHTBBBTT10T 3H 7B
A.C. Monza
Dựa trên 20 trận
Napoli
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B10T 3H 7B
40%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.70Ghi được mỗi trận1.40
1.55Bị ghi mỗi trận0.95
+3Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.44 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44
1.08 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.4
5.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.1
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (19 trận)
12.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.4
A.C. Monza
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNapoli
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B7T 0H 4B
56%Tỷ lệ thắng64%
11%Tỷ lệ hòa0%
1.78Ghi được mỗi trận1.55
1.33Bị ghi mỗi trận0.91
+4Hiệu số+7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.35 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
0.89 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
5.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình57%
5.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.3
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (10 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3
A.C. Monza
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNapoli
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 4H 4BT · H · B3T 3H 3B
27%Tỷ lệ thắng33%
36%Tỷ lệ hòa33%
1.64Ghi được mỗi trận1.22
1.73Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.51 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.23 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.2
5.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
44% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình59%
5.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
13.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7
A.C. Monza
Dựa trên 6 trận
Serie A (Italy)Napoli
Dựa trên 18 trận
6Trận18
1T 1H 4BT · H · B10T 3H 5B
17%Tỷ lệ thắng56%
17%Tỷ lệ hòa17%
1.50Ghi được mỗi trận1.50
2.50Bị ghi mỗi trận0.83
-6Hiệu số+12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.3Số cú sút mỗi trận15.2
6.0Sút trúng đích mỗi trận5.1
44%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.7Phạt góc mỗi trận6.6
1.7Thẻ vàng mỗi trận0.9 (17 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận9.0
A.C. Monza
Dựa trên 10 trận
Serie B (Italy)Napoli
10Trận—
5T 3H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
30%Tỷ lệ hòa—
1.70Ghi được mỗi trận—
1.10Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
10%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.7Số cú sút mỗi trận—
5.4Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
5.6Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
12.9Phạm lỗi mỗi trận—
A.C. Monza
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộNapoli
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
A.C. MonzaUEFA Champions LeagueNapoli
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
A.C. Monza
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaNapoli
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 23:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Demba Thiam50090 phút6.46
GK1Noel Tornqvist20090 phút7.10
GKMarco Pirro-----
GK43Aljaz Strajnar-----
GK50Aleksandr Ballabio-----
DF60Eddy Kouadio80089 phút6.91
DF19Samuele Birindelli80278 phút6.69
DF7Ricardo Mangas81275 phút6.97
DF3Lorenzo Lucchesi80069 phút6.47
DF44Andrea Carboni70082 phút6.53
DF24Adam Bakoune70041 phút6.74
DF5Yvan Maye40033 phút6.83
DF2Saba Goglichidze11054 phút7.20
DF4Jan Ziolkowski10014 phút6.60
DF6Valentin Antov-----
MF14Ebenezer Akinsanmiro60174 phút6.82
MF90Michael Folorunsho60074 phút6.85
MF28Andrea Colpani61049 phút6.82
MF80Mathis Mout60140 phút6.73
MF8Manga Foe Ondoa50063 phút6.70
MF21Leonardo Colombo10028 phút6.20
MF27Idrissa Toure1009 phút6.70
MF8Foe Ondoa-----
MF14Pedro Obiang-----
MF24Nicolo Ballabio-----
MF32Matteo Pessina-----
MF46Christian Mariani-----
FW9Gustavo Varela66085 phút7.28
FW10Patrick Cutrone60250 phút7.07
FW11Omari Forson61040 phút6.98
FW46Jay Robinson51063 phút7.18
FW47Dany Mota51144 phút6.90
FW22Exequiel Zeballos21036 phút7.05
FW16Cyril Ngonge10036 phút6.30
FW17Keita Balde-----
FW26Patrick Ciurria-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alex Meret60082 phút7.38
GK32Vanja Milinkovic-Savic40079 phút6.67
GK1Claudio Pugliese-----
GK14Nikita Contini-----
DF13Amir Rrahmani91190 phút7.12
DF22Giovanni Di Lorenzo90190 phút6.81
DF16Rafa Marin80087 phút7.01
DF37Leonardo Spinazzola70071 phút6.84
DF17Mathias Olivera60044 phút6.77
DF5Benoit Badiashile40070 phút6.92
DF31Sam Beukema10063 phút7.20
DF4A. Buongiorno-----
DF35Luca Marianucci-----
MF68Stanislav Lobotka91077 phút6.97
MF11Kevin De Bruyne93163 phút7.30
MF6Billy Gilmour71061 phút7.07
MF8Scott McTominay50065 phút6.66
MF99Frank Anguissa40060 phút6.40
MF26Antonio Vergara41140 phút6.88
MF2Costantino Favasuli30131 phút6.97
MF10Francisco Barido-----
FW19Rasmus Hojlund92070 phút6.69
FW21Matteo Politano91155 phút6.71
FW20Lorenzo Lucca90022 phút6.47
FW70Noa Lang61048 phút6.95
FW7Neres David60029 phút6.63
FW27Santos Alisson50055 phút6.78
FW23Giovane30144 phút6.80
FW9Milton Pereyra-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

A.C. MonzaHuấn luyện viên Ivan Juric
NapoliHuấn luyện viên Massimiliano Allegri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo