Ngôn ngữ

Toronto Raptors vs Chicago Bulls

Chi tiết trận đấu
Scotiabank Arena
Toronto RaptorsChủ nhà
06:30Bắt đầu 22/10
Chicago BullsĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 23:39
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Toronto RaptorsVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nate BittleChưa phân loại
Chicago BullsVắng mặt 1 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nicolas ClaxtonChưa phân loại
Dailyn SwainỐm
Isaac OkoroChấn thương
Jordan HawkinsỐm
Leonard MillerChấn thương
Zach CollinsChưa phân loại
Tính đến 21/10 23:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 23:39

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,22▼Đội khách4,71▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,251,22Đội khách4,184,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 21:531,224,71▲
21/10 20:511,22▼4,67▲
21/10 19:481,234,63▲
21/10 19:171,234,46▼
21/10 17:591,234,48▼
21/10 17:281,234,50▲
21/10 15:081,234,49▲
21/10 14:211,234,48▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
21/10 13:491,234,47▲
21/10 13:351,23▼4,42▲
21/10 06:001,244,37▲
21/10 05:161,24▼4,28▲
20/10 22:211,254,25▲
20/10 20:401,254,18▲
20/10 20:251,25▼4,17▲
20/10 18:001,264,06▼
20/10 17:291,26▼4,12▲
20/10 17:141,28▲3,96▼
20/10 16:581,26▲4,15▼
20/10 16:421,25▲4,19▼
19/10 12:061,24▼4,31▲
19/10 07:331,25▼4,26▲
19/10 04:581,26▲4,16▼
19/10 00:49Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
19/10 00:49 Đầu tiên1,254,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,22▼4,71▲
Betfair1,20▼4,33▲
bet3651,21▼4,60▲
Marathon1,21▲4,60▼
1xBet1,22▲4,62▼
Betano1,21▼4,15▲
BetVictor1,20▼4,33▲
Kèo chấp châu Á-10.5Chủ nhà -10.51,91▼Đội khách +10.51,91▲Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà2,101,91Đội khách1,671,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -10.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 23:39Thay đổi mốc · -9.5 → -10.5
21/10 23:391,91▼1,91▲
21/10 11:302,00▼1,73▲
21/10 10:33 Đầu tiên2,101,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -10.5Đội khách +10.5
Betfair1,91▼1,91▲
bet3651,92▼1,89▲
Marathon1,89▼1,91▲
1xBet1,96▲1,90▼
Betano1,88▼1,93▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu237.5Tài 237.51,88▼Xỉu 237.51,91▼Betfair và 6Tài1,981,88Xỉu1,831,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 237.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 23:39Thay đổi mốc · 237 → 237.5
21/10 23:391,88▼1,91▲
21/10 20:51Tạm dừng
21/10 13:351,981,83▲
21/10 13:061,98▼1,82
21/10 11:302,00▲1,82▼
21/10 10:33 Đầu tiên1,981,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 237.5Xỉu 237.5
Betfair1,88▼1,91▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetanoTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 90 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 38 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 57 · Tạm dừng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-30.510,501,02bet365
-29.57,601,05Betano
-28.57,101,06Betano
-27.56,501,08Betfair
-26.56,001,10Betfair
-25.56,001,11Betfair
-24.55,001,14Betfair
-23.55,001,14Betfair
-22.54,501,17Betfair
-21.54,001,20Betfair
-20.53,751,22Betfair
-19.53,251,29Betfair
-18.53,201,30Betfair
-183,601,26bet365
-17.53,001,33Betfair
-173,251,30bet365
-16.52,751,40Betfair
-163,001,35bet365
-15.52,631,44Betfair
-152,701,41bet365
-14.52,501,50Betfair
-142,501,50bet365
-13.52,251,57Betfair
-132,251,57bet365
-12.52,101,67Betfair
-122,101,66bet365
-11.52,001,73Betfair
-111,951,74bet365
-10.5 Mốc chính1,911,91Betfair
-101,801,93bet365
-9.51,672,10Betfair
-91,712,00bet365
-8.51,622,20Betfair
-81,622,15bet365
-7.51,532,38Betfair
-71,552,30bet365
-6.51,442,63Betfair
-61,472,55bet365
-5.51,402,75Betfair
-51,402,72bet365
-4.51,333,00Betfair
-41,353,00bet365
-3.51,303,20Betfair
-31,303,25bet365
-2.51,293,25Betfair
-1.51,223,75Betfair
1.51,174,50Betfair
2.51,145,00Betfair
3.51,145,00Betfair
4.51,116,00Betfair
5.51,106,00Betfair
6.51,086,50Betfair
7.51,067,00Betano
8.51,057,60Betano
9.51,039,50bet365
10.51,038,50Betano
14.51,0115,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 33 · Tạm dừng 35
MốcTàiXỉuNhà cái
215.51,087,30Betfair
216.51,106,80Betfair
217.51,126,00Betfair
218.51,145,50Betfair
219.51,165,00Betfair
220.51,184,70Betfair
221.51,204,40Betfair
223.51,213,85Betano
225.51,313,30Betfair
226.51,343,15Betfair
227.51,323,05Betano
229.51,482,64Betfair
230.51,422,60Betano
231.51,552,46Betfair
232.51,592,36Betfair
235.51,762,08Betfair
236.51,822,00Betfair
237.5 Mốc chính1,881,91Betfair
240.52,151,70Betano
241.52,221,67Betfair
242.52,271,55Betano
243.52,421,57Betfair
244.52,521,53Betfair
245.52,601,50Betfair
246.52,741,44Betfair
247.52,861,41Betfair
248.53,001,38Betfair
249.53,101,36Betfair
250.53,251,33Betfair
251.53,551,29Betfair
253.53,901,24Betfair
254.54,201,22Betfair
257.55,401,14Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons1101.000+8
1Philadelphia 76ers1101.000+6
3Atlanta Hawks000—+0
3Brooklyn Nets000—+0
3Charlotte Hornets000—+0
3Chicago Bulls000—+0
3Cleveland Cavaliers000—+0
3Indiana Pacers000—+0
3Miami Heat000—+0
3Milwaukee Bucks000—+0
3Orlando Magic000—+0
3Toronto Raptors000—+0
3Washington Wizards000—+0
14Boston Celtics101.000-8
14New York Knicks101.000-6
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Oklahoma City Thunder1101.000+12
2Dallas Mavericks000—+0
2Denver Nuggets000—+0
2Golden State Warriors000—+0
2Houston Rockets000—+0
2Los Angeles Clippers000—+0
2Los Angeles Lakers000—+0
2Memphis Grizzlies000—+0
2Minnesota Timberwolves000—+0
2New Orleans Pelicans000—+0
2Phoenix Suns000—+0
2Portland Trail Blazers000—+0
2Sacramento Kings000—+0
2Utah Jazz000—+0
15San Antonio Spurs101.000-12
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 21/10 23:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Toronto RaptorsBBTTBBTTTB10T 10B
Chicago BullsTTBBTBBTBB6T 14B
Toronto Raptors
Dựa trên 20 trận
Chicago Bulls
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B6T 14B
50%Tỷ lệ thắng30%
109.45Ghi được mỗi trận110.15
106.25Bị ghi mỗi trận115.55
+64Hiệu số-108
148Điểm ghi cao nhất133
80Điểm ghi thấp nhất63
29.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 128.9 (14 trận)
29.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.3 (14 trận)
28.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 330.4 (14 trận)
31.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (14 trận)
59.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.2 (14 trận)
60.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.2 (14 trận)
215.7Tổng điểm trung bình225.7
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
41.7 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.8 (14 trận)
27.9 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận27.6 (14 trận)
39% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (14 trận)
75% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (14 trận)
48% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (14 trận)
66% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (14 trận)
14.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận17.3 (14 trận)
9.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (14 trận)
4.6 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (14 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 8 trận
11Trận8
8T 3BT · B3T 5B
73%Tỷ lệ thắng38%
111.64Ghi được mỗi trận109.62
100.91Bị ghi mỗi trận115.12
+118Hiệu số-44
148Điểm ghi cao nhất133
80Điểm ghi thấp nhất82
30.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (6 trận)
36.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 229.3 (6 trận)
30.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 329.0 (6 trận)
28.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (6 trận)
66.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.0 (6 trận)
58.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.0 (6 trận)
212.5Tổng điểm trung bình224.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
47.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.3 (6 trận)
29.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận26.0 (6 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
67% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (6 trận)
12.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận18.5 (6 trận)
10.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (6 trận)
4.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnChicago Bulls
Dựa trên 12 trận
9Trận12
2T 7BT · B3T 9B
22%Tỷ lệ thắng25%
106.78Ghi được mỗi trận110.50
112.78Bị ghi mỗi trận115.83
-54Hiệu số-64
125Điểm ghi cao nhất129
94Điểm ghi thấp nhất63
28.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 128.4 (8 trận)
20.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 229.2 (8 trận)
27.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 331.5 (8 trận)
35.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 429.4 (8 trận)
48.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.6 (8 trận)
62.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.9 (8 trận)
219.6Tổng điểm trung bình226.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
35.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.1 (8 trận)
25.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận28.9 (8 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
76% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (8 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (8 trận)
65% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (8 trận)
15.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.4 (8 trận)
8.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9 (8 trận)
5.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 10 trận
NBAChicago Bulls
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B2T 8B
50%Tỷ lệ thắng20%
111.30Ghi được mỗi trận116.20
109.00Bị ghi mỗi trận126.80
+23Hiệu số-106
136Điểm ghi cao nhất129
93Điểm ghi thấp nhất96
28.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.4 (9 trận)
28.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 226.8 (9 trận)
30.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.6 (9 trận)
28.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 429.1 (9 trận)
57.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.2 (9 trận)
59.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.7 (9 trận)
220.3Tổng điểm trung bình243.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
40.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3 (9 trận)
29.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận26.1 (9 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (9 trận)
74% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
52% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
12.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.7 (9 trận)
8.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (9 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (9 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiChicago Bulls
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
122.40Ghi được mỗi trận122.00
116.80Bị ghi mỗi trận114.80
+28Hiệu số+36
148Điểm ghi cao nhất133
105Điểm ghi thấp nhất100
30.8Điểm trung bình hiệp 128.0
30.8Điểm trung bình hiệp 233.8
27.2Điểm trung bình hiệp 332.0
33.6Điểm trung bình hiệp 428.2
61.6Điểm trung bình nửa đầu trận61.8
60.8Điểm trung bình nửa sau trận60.2
239.2Tổng điểm trung bình236.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8
26.4Kiến tạo mỗi trận30.4
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
75%Tỷ lệ ném phạt thành công77%
42%Tỷ lệ ném trúng44%
73%Hiệu suất ném (TS%)74%
17.4Mất bóng mỗi trận18.4
11.6Cướp bóng mỗi trận10.4
4.6Chắn bóng mỗi trận5.8
Toronto Raptors
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasChicago Bulls
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
92.80Ghi được mỗi trận86.20
90.20Bị ghi mỗi trận93.80
+13Hiệu số-38
102Điểm ghi cao nhất99
80Điểm ghi thấp nhất63
183.0Tổng điểm trung bình180.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
BDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBATToronto Raptors121:95Miami Heat08/04/2026 06:30 · NBABBoston Celtics115:101Toronto Raptors06/04/2026 02:30 · NBA
Tính đến 19/10 06:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
9Toronto Raptors T
0H
11Chicago Bulls T
216.2Trung bình tổng điểm
Toronto Raptors Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2180 : 2145
Sân nhà
5T 0H 7B
Sân khách
4T 0H 4B
Tính đến 15/10 06:34

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Immanuel Quickley—————
G8Jaden Bradley—————
G14Ja'Kobe Walter—————
G18Malachi Smith—————
G23Jamal Shead—————
G55Alijah Martin—————
F2Kawhi Leonard—————
F4Scottie Barnes—————
F9RJ Barrett—————
F12Kyle Anderson—————
F22Allen Graves—————
F30Collin Murray-Boyles—————
F32Trayce Jackson-Davis—————
F77Jamison Battle—————
C19Jakob Poeltl—————
CNate Bittle—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Josh Giddey—————
G5Dailyn Swain—————
G7Buddy Hield—————
G15Jordan Hawkins—————
G22Jaylin Sellers—————
G24Norman Powell—————
G30Tre Jones—————
F2Noa Essengue—————
F8Caleb Wilson—————
F11Leonard Miller—————
F12Zach Collins—————
F14Matas Buzelis—————
F19Tobe Awaka—————
F25Jalen Smith—————
F35Isaac Okoro—————
F44Patrick Williams—————
C9Nic Claxton—————
Tính đến 21/10 17:22

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)