Ngôn ngữ

RB Leipzig vs PSV

Chi tiết trận đấu
Red Bull Arena
RB LeipzigChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
PSVĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
26GMaarten Vandevoordt
17DRidle Baku
4DWilli Orbán
23DCastello Lukeba
22DDavid Raum
21MNeil El Aynaoui
6MEzechiel Banzuzi
10MBrajan Gruda
28MChristopher Nkunku
7MAntonio Nusa
40FRômulo
Dự bị 11
27FTidiam Gomis
20MRocco Reitz
16DLukas Klostermann
13MNicolas Seiwald
1GØrjan Nyland
2DAbdoul Kone
3DMaxime Estève
35DMax Finkgräfe
39DBenjamin Henrichs
30MAndrija Maksimović
11FJohan Bakayoko
Huấn luyện viên Martin Demichelis
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
32GMatěj Kovář
8DSergiño Dest
2DLutsharel Geertruida
4DArmando Obispo
18DFilip Kostić
24MKodai Sano
17MMauro Júnior
5MIvan Perišić
20MGuus Til
7MRuben van Bommel
21FSven Mijnans
Dự bị 11
3DYarek Gasiorowski
6DRyan Flamingo
35MAyoni Santos
23FMikkel Bro Hansen
1GNick Olij
51GTijn Smolenaars
27FDennis Man
31MNoah Fernandez
37FAmir Bouhamdi
42MShuryjano Cornecion
19FEsmir Bajraktarević
Huấn luyện viên Peter Bosz
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RB LeipzigVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OuedraogoChấn thương vai
C. BaumgartnerChấn thương đùi
L. ZingerleNgoài danh sách
M. GuiuChấn thương gân kheo
PSVVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. NagaloChấn thương
A. PleaPhẫu thuật
J. SchoutenChấn thương đầu gối
K. SildilliaPhẫu thuật
P. WannerChấn thương bàn chân
R. PepiChấn thương
S. LammersThiếu thể lực thi đấu
S. OuaissaChấn thương cơ
Tính đến 14/10 03:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RB Leipzig011
PSV000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Đá hỏng phạt đềnIvan Perišić
  2. 43'Thẻ vàngSergiño Dest
  3. 61'Thay ngườiTidiam GomisRa sân: Rômulo
  4. 75'Bàn thắngBrajan Gruda
  5. 76'Thay ngườiRocco ReitzRa sân: Brajan Gruda
  6. 77'Thay ngườiYarek GasiorowskiRa sân: Filip Kostić
  7. 77'Thay ngườiRyan FlamingoRa sân: Lutsharel Geertruida
  8. 81'Thẻ vàngAntonio Nusa
  9. 84'Thay ngườiMikkel Bro HansenRa sân: Sven Mijnans
  10. 84'Thay ngườiAyoni SantosRa sân: Ruben van Bommel
  11. 85'Thẻ vàngArmando Obispo
  12. 86'Thay ngườiLukas KlostermannRa sân: Ezechiel Banzuzi
  13. 86'Thay ngườiNicolas SeiwaldRa sân: Ridle Baku
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
2,1Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,4
19Sút11
7Sút trúng đích5
6Phạt góc12
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
350Chuyền bóng466
5Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFWilli Orbán90002007.5
7 · MFAntonio Nusa90002107.2
21 · MFNeil El Aynaoui90001006.9
22 · DFDavid Raum90000007.3
23 · DFCastello Lukeba90000007.3
26 · GKMaarten Vandevoordt90000008.7
28 · MFChristopher Nkunku90000006.2
6 · MFEzechiel Banzuzi86003006.5
17 · DFRidle Baku86002008.0
10 · MFBrajan Gruda76104009.0
40 · FWRômulo61001006.9
27 · FW · Dự bịTidiam Gomis29000006.5
20 · MF · Dự bịRocco Reitz14000006.3
13 · MF · Dự bịNicolas Seiwald9000006.5
16 · DF · Dự bịLukas Klostermann9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFArmando Obispo90002107.3
5 · MFIvan Perišić90001007.3
8 · DFSergiño Dest90001106.3
17 · MFMauro Júnior90000007.2
20 · MFGuus Til90000006.7
24 · MFKodai Sano90000007.3
32 · GKMatěj Kovář90000008.9
7 · MFRuben van Bommel84001007.2
21 · FWSven Mijnans84002006.6
2 · DFLutsharel Geertruida77000007.2
18 · DFFilip Kostić77001006.9
3 · DF · Dự bịYarek Gasiorowski13000006.3
6 · DF · Dự bịRyan Flamingo13000007.0
23 · FW · Dự bịMikkel Bro Hansen11000006.5
35 · MF · Dự bịAyoni Santos11001006.6
Tính đến 14/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,61Hòa4,85Đội khách4,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,891,61Hòa4,304,85Đội khách3,444,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:531,61▲4,85▼4,85▼
14/10 01:261,54▲5,15▼5,20▼
14/10 01:021,52▼5,24▲5,34▲
14/10 00:351,535,19▲5,27▲
14/10 00:091,535,16▲5,20
13/10 23:451,53▼5,15▲5,20▲
13/10 22:551,555,11▲5,09▼
13/10 22:281,555,085,10▲
Xem thêm · 47 trường hợpThu gọn
13/10 21:561,55▼5,08▲5,09▼
13/10 21:331,565,05▲5,10▲
13/10 21:101,56▼5,04▲5,07▲
13/10 20:491,584,99▲4,94▲
13/10 19:451,58▼4,98▲4,91▲
13/10 19:241,604,94▼4,82▼
13/10 19:021,60▼4,98▲4,86▲
13/10 18:421,614,97▲4,83▲
13/10 17:571,614,944,78▼
13/10 16:551,614,94▼4,79▼
13/10 16:341,614,95▲4,81▲
13/10 14:561,61▼4,90▲4,74▲
13/10 14:181,62▲4,87▲4,67▼
13/10 13:581,614,86▼4,74
13/10 13:211,61▼4,87▲4,74▼
13/10 12:431,62▲4,78▼4,77▲
13/10 12:251,61▼4,89▲4,70▲
13/10 12:041,69▼4,72▼4,30▲
13/10 11:261,72▼4,76▲4,07▲
13/10 11:061,74▼4,694,01
13/10 10:491,75▲4,69▼4,01▲
13/10 09:011,744,72▼4,00▲
13/10 07:451,74▼4,74▲3,98
13/10 05:271,754,71▲3,98▲
13/10 05:091,754,70▼3,96▲
13/10 04:281,754,74▼3,95
13/10 03:051,75▲4,75▼3,95▲
12/10 22:311,744,81▼3,93
12/10 21:361,74▼4,84▲3,93▲
12/10 21:171,754,83▲3,90▼
12/10 18:231,75▼4,73▲3,94▲
12/10 15:561,764,72▲3,91▲
12/10 04:161,76▼4,71▲3,90
12/10 03:331,77▼4,67▲3,90▲
12/10 02:311,78▼4,61▲3,88▲
12/10 01:251,79▼4,60▲3,85▲
12/10 01:031,814,58▲3,79▲
11/10 18:541,814,56▲3,78
11/10 13:491,81▼4,54▲3,78▲
11/10 13:211,834,523,73▲
11/10 07:241,83▼4,52▲3,71▲
11/10 06:211,84▼4,51▲3,69▲
11/10 05:511,85▼4,50▲3,66▲
11/10 03:491,88▼4,47▲3,55
11/10 02:481,89▲4,46▲3,55▲
11/10 01:221,87▼4,32▲3,49▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,894,303,44
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,614,854,85
Betfair1,574,754,75
bet3651,555,004,75
Marathon1,534,955,35
1xBet1,575,074,81
Betano1,625,104,65
BetVictor1,555,004,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,92Đội khách +12,00Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,511,92Đội khách1,542,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:531,92▲2,00▼
14/10 01:261,83▲2,08▼
14/10 01:021,76▼2,16
14/10 00:351,80▼2,16▲
13/10 23:451,81▼2,13▲
13/10 22:551,84▼2,10▲
13/10 21:561,852,09▲
13/10 21:331,85▼2,08▲
Xem thêm · 39 trường hợpThu gọn
13/10 21:101,86▼2,07▲
13/10 20:491,89▼2,03
13/10 19:451,90▼2,03▲
13/10 19:021,932,00▲
13/10 18:421,93▼1,99▲
13/10 17:571,95▲1,97▼
13/10 17:361,94▼1,98▲
13/10 16:551,95▲1,97▼
13/10 16:341,941,98▲
13/10 14:561,94▼1,96▲
13/10 14:181,96▲1,94▼
13/10 13:211,95▼1,95▲
13/10 12:251,97▼1,93▲
13/10 12:042,09▼1,80▲
13/10 11:26Thay đổi mốc · mốc chính -1
13/10 11:262,16▼1,75▲
13/10 10:492,201,72▼
13/10 09:012,201,73▲
13/10 07:452,20▼1,72
13/10 05:272,21▼1,72▲
13/10 05:092,22▲1,71▼
13/10 03:052,21▲1,72
12/10 22:312,20▲1,72▼
12/10 21:362,19▼1,73▲
12/10 18:232,21▼1,72▲
12/10 15:562,22▼1,71
12/10 04:162,23▼1,71▲
12/10 03:332,25▼1,70▲
12/10 02:312,27▼1,68▲
12/10 01:252,30▼1,67▲
12/10 01:032,32▼1,66▲
11/10 13:492,34▼1,65▲
11/10 13:212,37▼1,63
11/10 07:242,38▼1,63▲
11/10 06:212,40▼1,62▲
11/10 05:512,41▼1,61▲
11/10 02:482,48▲1,58▲
11/10 01:222,47▼1,55▲
10/10 22:59 Đầu tiên2,511,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,922,00
bet3651,782,02
Marathon1,772,08
1xBet1,862,01
Betano1,911,93
BetVictor1,801,87
Tài/Xỉu4Tài 42,01Xỉu 41,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,572,01Xỉu1,511,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:53Thay đổi mốc · 3.5 → 4
14/10 01:532,01▲1,89▼
14/10 01:26Tạm dừng
14/10 01:021,94▼1,96▲
13/10 22:28Tạm dừng
13/10 21:562,02▼1,86▲
13/10 21:33Tạm dừng
13/10 21:10Tạm dừng1,83▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
13/10 20:27Tạm dừng
13/10 19:452,06▼1,82▲
13/10 19:24Tạm dừng
13/10 18:422,07▼Tạm dừng
13/10 13:21Tạm dừng
13/10 12:432,22▼1,70
13/10 12:252,23▼1,70▲
13/10 12:042,26▼1,68▲
13/10 11:262,28▼1,67▲
13/10 07:452,29▼1,66▲
13/10 06:282,33▼1,64
12/10 22:312,34▲1,64▼
12/10 04:162,30▼1,66▲
12/10 03:332,37▼1,62▲
12/10 01:252,46▼1,58
12/10 01:032,47▼1,58
11/10 18:542,48▼1,58▲
11/10 13:492,50▼1,57▲
11/10 05:512,51▲1,56▼
11/10 03:492,49▼1,57▲
11/10 02:482,51▼1,56▲
10/10 22:59 Đầu tiên2,571,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle2,011,89
Marathon1,781,95
1xBet1,941,92
Betano1,981,87
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó1,25Không3,50Betfair · Nhà cái 6Có1,401,25Không2,883,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:531,25▼3,50▲
13/10 23:211,30▼3,30
13/10 22:551,33▼3,30▲
13/10 21:331,36▲3,20▼
13/10 12:431,33▼3,30▲
13/10 02:081,363,20▲
13/10 01:281,36▲3,10▼
13/10 00:451,33▼3,25▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
12/10 21:171,36▲3,10▼
12/10 06:441,33▼3,25▲
12/10 04:161,36▼3,10▲
12/10 01:251,40▲2,88▼
11/10 23:341,36▼3,10▲
11/10 05:511,40▲2,88▼
11/10 03:491,36▼3,10▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,253,50
bet3651,333,25
Marathon1,283,34
1xBet1,313,44
Betano1,333,15
BetVictor1,293,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
RB LeipzigTất cảPSV
8Trận10
5Thắng6
0Hòa2
3Thua2
23Bàn thắng27
9Bàn thua12
RB LeipzigChủ nhàPSV
4Trận5
4Thắng3
0Hòa2
0Thua0
15Bàn thắng14
0Bàn thua5
RB LeipzigĐội kháchPSV
4Trận5
1Thắng3
0Hòa0
3Thua2
8Bàn thắng13
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
2.88Bàn thắng mỗi trận2.70
1.12Bàn thua mỗi trận1.20
2Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
RB LeipzigTất cảPSV
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng1
4Bàn thua2
RB LeipzigChủ nhàPSV
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng1
0Bàn thua1
RB LeipzigĐội kháchPSV
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng0
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
RB LeipzigTất cảPSV
5Trận—
3Thắng—
0Hòa—
2Thua—
15Bàn thắng—
5Bàn thua—
RB LeipzigChủ nhàPSV
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
0Bàn thua—
RB LeipzigĐội kháchPSV
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
RB LeipzigTất cảPSV
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
RB LeipzigĐội kháchPSV
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
RB LeipzigTất cảPSV
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng26
—Bàn thua10
RB LeipzigChủ nhàPSV
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng13
—Bàn thua4
RB LeipzigĐội kháchPSV
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng13
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.25
—Bàn thua mỗi trận1.25
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
RB Leipzig Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
PSV Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord8620+2020TTTTH
2PSV8611+1619TBTTT
3AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Cambuur8224-88THTHB
13Utrecht8224-118TBTHB
14Sparta Rotterdam8134-76HBBHB
15SC Telstar8134-76HBHBH
16Zwolle8116-154BBBHB
17Den Haag8035-103HHBBH
18Willem II8026-162BBBHB
Tính đến 16/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 17/10 04:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RB LeipzigTBTBBTTBTB12T 2H 6B
PSVTBTHTTTTHT14T 3H 3B
RB Leipzig
Dựa trên 20 trận
PSV
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 2H 6BT · H · B14T 3H 3B
60%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa15%
2.40Ghi được mỗi trận3.05
1.40Bị ghi mỗi trận1.40
+20Hiệu số+33
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.22 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.42 (18 trận)
1.56 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận19.2 (19 trận)
6.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.8 (19 trận)
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (19 trận)
5.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (19 trận)
1.6 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
9.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (19 trận)
RB Leipzig
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPSV
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 2H 0BT · H · B8T 2H 1B
80%Tỷ lệ thắng73%
20%Tỷ lệ hòa18%
3.10Ghi được mỗi trận3.27
0.70Bị ghi mỗi trận1.36
+24Hiệu số+21
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.50
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn91%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.5Số cú sút mỗi trận18.8
8.3Sút trúng đích mỗi trận7.2
58%Kiểm soát bóng trung bình64%
6.0Phạt góc mỗi trận7.1
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.2
9.0Phạm lỗi mỗi trận9.8
RB Leipzig
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPSV
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 0H 6BT · H · B6T 1H 2B
40%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa11%
1.70Ghi được mỗi trận2.78
2.10Bị ghi mỗi trận1.44
-4Hiệu số+12
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.57 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28 (7 trận)
1.89 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (8 trận)
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.6 (8 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
4.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (8 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (7 trận)
10.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (8 trận)
RB LeipzigEredivisiePSV
Dựa trên 19 trận
—Trận19
—T · H · B14T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng74%
—Tỷ lệ hòa11%
—Ghi được mỗi trận3.16
—Bị ghi mỗi trận1.42
—Hiệu số+33
—Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.53 (17 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (17 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận19.7 (18 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận8.1 (18 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình62% (18 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.1 (18 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (17 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.3 (18 trận)
RB Leipzig
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)PSV
18Trận—
11T 2H 5BT · H · B—
61%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
2.28Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+17Hiệu số—
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.2Số cú sút mỗi trận—
6.7Sút trúng đích mỗi trận—
56%Kiểm soát bóng trung bình—
5.5Phạt góc mỗi trận—
1.6Thẻ vàng mỗi trận—
9.7Phạm lỗi mỗi trận—
RB Leipzig
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeaguePSV
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-3Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RB Leipzig
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcPSV
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TRB Leipzig6:0Eintracht Frankfurt10/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBComo 19074:1RB Leipzig11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Giuseppe SinigagliaBSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionTRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
BFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1St. Pauli09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart1:0RB Leipzig16/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1Augsburg07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HRB Leipzig2:2Dortmund22/02/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HRB Leipzig2:2VfL Wolfsburg15/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Maarten Vandevoordt80090 phút7.74
GK1Orjan Nyland-----
GK25Leopold Zingerle-----
DF4Willi Orban82190 phút7.31
DF22David Raum80087 phút6.89
DF23Castello Lukeba60087 phút7.34
DF39Benjamin Henrichs60127 phút6.88
DF3Maxime Esteve30066 phút7.03
DF35Max Finkgrafe30021 phút6.75
DF16Lukas Klostermann1009 phút6.70
DF2Abdoul Kone-----
DF6Warren Ngana-----
DF48Lionel Voufack-----
MF17Ridle Baku83070 phút7.09
MF13Nicolas Seiwald70055 phút6.70
MF21Neil El Aynaoui60182 phút6.82
MF30Andrija Maksimovic41149 phút7.25
MF20Rocco Reitz41135 phút7.13
MF8Assan Ouedraogo20032 phút6.45
MF5Benno Kaltefleiter-----
MF14C. Baumgartner-----
FW7Antonio Nusa84384 phút7.76
FW6Ezechiel Banzuzi82376 phút6.86
FW27Tidiam Gomis82347 phút6.73
FW28Christopher Nkunku74266 phút7.00
FW10Brajan Gruda62062 phút7.68
FW40Cardoso Romulo41058 phút7.08
FW11Johan Bakayoko30048 phút6.05
FW9Marc Guiu20038 phút6.50
FW45Samba Konate20012 phút6.35
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK32Matej Kovar100090 phút7.37
GK1Nick Olij-----
GK41Khadim Ngom-----
GK51Tijn Smolenaars-----
DF4Armando Obispo100186 phút7.09
DF8Sergino Dest93290 phút7.36
DF17Junior Mauro91286 phút7.19
DF6Ryan Flamingo91057 phút6.97
DF2Lutsharel Geertruida61172 phút7.25
DF3Yarek Gasiorowski40014 phút6.67
DF25Kiliann Sildillia2006 phút6.20
DF4Fabian Merien-----
MF20Guus Til105085 phút7.00
MF24Kodai Sano91083 phút7.19
MF21Sven Mijnans94153 phút6.91
MF10Paul Wanner80262 phút6.95
MF31Noah Fernandez61058 phút7.15
MF18Filip Kostic50040 phút6.78
MF35Ayoni Santos3007 phút6.75
MF42Shuryjano Cornecion10010 phút6.50
MF6Wout Willemsen-----
MF10Jim Koller-----
FW7Ruben van Bommel102271 phút7.05
FW5Ivan Perisic102169 phút7.30
FW9Ricardo Pepi83065 phút6.65
FW19Esmir Bajraktarevic51238 phút6.96
FW37Amir Bouhamdi50233 phút6.76
FW27Dennis Man30018 phút6.40
FW14Alassane Plea10122 phút6.70
FW23Mikkel Bro Hansen10011 phút6.50
FW9Austyn Jones-----
FW10Sam Lammers-----
FW25Sami Ouaissa-----
A. Nagalo—————
J. Schouten—————
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

RB LeipzigHuấn luyện viên Martin Demichelis
PSVHuấn luyện viên Peter Bosz
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo