Ngôn ngữ

Washington Wizards vs Milwaukee Bucks

Chi tiết trận đấu
Capital One Arena
Washington WizardsChủ nhà
128 : 116Tỷ số chung cuộc
Milwaukee BucksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 05:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
A. Sarr
A. Davis
B. Coulibaly
K. George
T. Young
Dự bị 5
K. Middleton
C. Carrington
D. Ayton
J. Champagnie
T. Johnson
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
K. Kuzma
J. J. Jaquez
M. Turner
R. Rollins
T. Herro
Dự bị 6
A. Green
B. Burries
J. Sims
K. Jakucionis
K. Ware
O. Dieng
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Washington WizardsVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
AJ DybantsaChưa phân loại
Jamir WatkinsChưa phân loại
Tristan VukcevicChưa phân loại
Milwaukee BucksVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nate AmentChấn thương
Tính đến 22/10 22:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
128 : 116
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Washington Wizards25263938128
Milwaukee Bucks23333723116
Hai đội48597661244
Thống kê đội · Cuối cùng
128Điểm116
44Bắt bóng bật bảng41
28Kiến tạo28
11Cướp bóng5
7Chắn bóng2
13Mất bóng16
39/58Ném 2 điểm thành công26/50
6/28Ném 3 điểm thành công15/41
32/41Ném phạt thành công19/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Young38:24200130/612/16
A. Davis33:47341241/311/14
B. Coulibaly28:5911211/32/3
K. George28:4218531/61/1
A. Sarr24:196920/30/0
Dự bịJ. Champagnie20:428811/21/1
Dự bịT. Johnson19:188100/22/2
Dự bịC. Carrington18:3010142/32/2
Dự bịD. Ayton15:0711400/01/2
Dự bịK. Middleton12:122200/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Turner32:1511532/51/1
T. Herro31:5524294/112/2
J. J. Jaquez31:2322721/35/6
K. Kuzma27:055631/40/0
Dự bịK. Jakucionis26:1115331/36/6
R. Rollins23:359631/50/0
Dự bịO. Dieng21:045431/40/0
Dự bịB. Burries15:3112502/24/5
Dự bịA. Green15:246012/20/0
Dự bịK. Ware13:447310/21/3
Dự bịJ. Sims01:530000/00/0
Tính đến 22/10 22:20

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:40

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,62Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,481,62Đội khách2,812,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 05:401,622,48▲
22/10 05:031,62▲2,47▼
22/10 04:441,612,50▼
22/10 04:251,61▼2,51▲
22/10 04:071,63▲2,46▼
22/10 01:361,582,57▼
22/10 01:121,58▲2,58
21/10 21:211,56▲2,58▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
21/10 21:061,55▼2,63▲
21/10 20:511,57▲2,58▼
21/10 19:481,562,59▲
21/10 19:171,562,57▼
21/10 17:131,56▲2,58▼
21/10 15:551,54▼2,62▲
21/10 13:351,55▼2,58▲
21/10 10:021,56▲2,57▼
21/10 08:101,552,59▲
21/10 05:161,552,58▼
20/10 23:421,55▼2,59▲
20/10 23:271,56▲2,55▼
20/10 20:251,51▼2,71▲
20/10 16:581,53▼2,66▲
20/10 01:181,54▲2,62▼
19/10 05:191,52▲2,68▼
18/10 22:05 Đầu tiên1,482,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,622,48
Betfair1,532,45
bet3651,582,46
Marathon1,592,41
1xBet1,602,43
Betano1,522,45
BetVictor1,602,45
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,92Đội khách +41,99Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,721,92Đội khách2,201,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 05:401,92▼1,99▲
22/10 05:03Thay đổi mốc · -4.5 → -4
22/10 05:031,93▲1,98▼
22/10 04:441,91▲2,00
22/10 04:251,90▼2,00▲
22/10 04:071,93▲1,98▼
22/10 01:361,832,07▼
22/10 01:121,83▲2,08
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
21/10 21:211,82▲2,08▼
21/10 21:061,81▼2,10▲
21/10 20:511,84▲2,06▼
21/10 19:481,832,07▲
21/10 17:131,83▲2,06▼
21/10 15:551,80▼2,09▲
21/10 13:351,82▼2,06▲
21/10 13:201,832,05▼
21/10 10:021,83▲2,06▼
21/10 08:101,822,07▲
21/10 05:161,822,06▼
20/10 23:421,82▼2,07▲
20/10 23:271,84▲2,04▼
20/10 20:251,74▼2,18▲
20/10 16:581,76▼2,14▲
19/10 05:191,79▲2,11▼
18/10 22:05 Đầu tiên1,722,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4Đội khách +4
Pinnacle1,921,99
bet3651,801,95
Marathon1,881,90
1xBet1,921,94
Tài/Xỉu238.5Tài 238.51,99Xỉu 238.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,002,00Xỉu1,851,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 238.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 04:44Thay đổi mốc · 238 → 238.5
22/10 04:44Tạm dừng
22/10 04:252,00▼1,89▲
22/10 04:072,01▲1,88▼
21/10 21:53Tạm dừng
21/10 21:061,94▲1,94
21/10 20:51Tạm dừng
21/10 20:03Tạm dừng1,94▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
21/10 19:48Tạm dừng
21/10 19:171,93▲1,93▼
21/10 13:35Tạm dừng
21/10 13:201,92▲1,95▼
21/10 10:48Tạm dừng
21/10 10:021,88▼1,99▲
21/10 08:41Tạm dừng
21/10 08:101,89▲1,98▼
21/10 05:46Tạm dừng
21/10 05:161,85▼2,02▲
20/10 17:14Tạm dừng
20/10 16:58Tạm dừng1,90▲
20/10 00:32Tạm dừng
20/10 00:051,951,89
19/10 13:43Tạm dừng
19/10 12:551,951,89▲
19/10 05:44Tạm dừng
19/10 05:191,95▼Tạm dừng
19/10 00:10Tạm dừng
18/10 22:05 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 238.5Xỉu 238.5
Pinnacle1,991,90
Betfair1,881,93
bet3651,911,90
Marathon1,911,89
1xBet1,941,92
Betano1,901,91
BetVictor1,951,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Washington WizardsTất cảMilwaukee Bucks
4Trận4
2Thắng1
2Thua3
50%Tỷ lệ thắng25%
114.25Ghi được mỗi trận116.75
114.50Bị ghi mỗi trận122.25
Washington WizardsChủ nhàMilwaukee Bucks
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng50%
115.00Ghi được mỗi trận117.50
114.00Bị ghi mỗi trận117.00
Washington WizardsĐội kháchMilwaukee Bucks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
113.50Ghi được mỗi trận116.00
115.00Bị ghi mỗi trận127.50
Washington WizardsTất cảMilwaukee Bucks
4Trận4
2Thắng1
2Thua3
50%Tỷ lệ thắng25%
114.25Ghi được mỗi trận116.75
114.50Bị ghi mỗi trận122.25
Washington WizardsChủ nhàMilwaukee Bucks
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng50%
115.00Ghi được mỗi trận117.50
114.00Bị ghi mỗi trận117.00
Washington WizardsĐội kháchMilwaukee Bucks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
113.50Ghi được mỗi trận116.00
115.00Bị ghi mỗi trận127.50
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics431.750+32
1Charlotte Hornets431.750-28
1Detroit Pistons431.750+24
1Philadelphia 76ers431.750+12
5Cleveland Cavaliers321.667-2
5Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
11New York Knicks413.250-5
14Brooklyn Nets404.000-39
14Miami Heat404.000-51
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers3301.000+56
5Los Angeles Lakers431.750+32
5Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
7San Antonio Spurs422.500+27
9Denver Nuggets312.333-26
9Los Angeles Clippers312.333+10
9Phoenix Suns312.333-43
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 04:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Washington WizardsBBBBBBBBBB1T 14B · Dựa trên 15 trận
Milwaukee BucksBTBBTBBTBB4T 9B · Dựa trên 13 trận
Washington Wizards
Dựa trên 11 trận
Trận chính thứcMilwaukee Bucks
Dựa trên 7 trận
11Trận7
1T 10BT · B2T 5B
9%Tỷ lệ thắng29%
115.45Ghi được mỗi trận111.00
129.82Bị ghi mỗi trận119.14
-158Hiệu số-57
136Điểm ghi cao nhất131
88Điểm ghi thấp nhất90
24.5Điểm trung bình hiệp 128.7
30.1Điểm trung bình hiệp 226.9
30.5Điểm trung bình hiệp 326.0
30.4Điểm trung bình hiệp 429.4
54.5Điểm trung bình nửa đầu trận55.6
60.9Điểm trung bình nửa sau trận55.4
245.3Tổng điểm trung bình230.1
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
39.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.6
25.3Kiến tạo mỗi trận26.9
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40%
76%Tỷ lệ ném phạt thành công71%
48%Tỷ lệ ném trúng48%
61%Hiệu suất ném (TS%)60%
15.2Mất bóng mỗi trận17.1
9.2Cướp bóng mỗi trận6.1
3.7Chắn bóng mỗi trận4.3
Washington Wizards
Dựa trên 20 trận
Milwaukee Bucks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B7T 13B
30%Tỷ lệ thắng35%
109.55Ghi được mỗi trận101.95
117.30Bị ghi mỗi trận109.45
-155Hiệu số-150
136Điểm ghi cao nhất131
87Điểm ghi thấp nhất69
25.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 126.5 (12 trận)
29.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 226.9 (12 trận)
28.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 328.2 (12 trận)
29.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 427.8 (12 trận)
55.7 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.4 (12 trận)
58.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.0 (12 trận)
226.8Tổng điểm trung bình211.4
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
41.6 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.7 (13 trận)
25.1 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận25.2 (13 trận)
36% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
76% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (13 trận)
47% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (13 trận)
60% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (13 trận)
17.3 (15 trận)Mất bóng mỗi trận17.8 (13 trận)
9.6 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (13 trận)
4.6 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (13 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMilwaukee Bucks
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 5BT · B3T 6B
44%Tỷ lệ thắng33%
108.56Ghi được mỗi trận99.00
115.11Bị ghi mỗi trận107.22
-59Hiệu số-74
131Điểm ghi cao nhất131
91Điểm ghi thấp nhất69
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6 (5 trận)
28.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 227.4 (5 trận)
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.2 (5 trận)
29.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 427.4 (5 trận)
56.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.0 (5 trận)
55.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.6 (5 trận)
223.7Tổng điểm trung bình206.2
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
39.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.8 (6 trận)
26.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận24.5 (6 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
19.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận19.2 (6 trận)
9.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
5.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMilwaukee Bucks
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 9BT · B4T 7B
18%Tỷ lệ thắng36%
110.36Ghi được mỗi trận104.36
119.09Bị ghi mỗi trận111.27
-96Hiệu số-76
136Điểm ghi cao nhất128
87Điểm ghi thấp nhất86
24.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 126.4 (7 trận)
30.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 226.6 (7 trận)
29.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 326.7 (7 trận)
30.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 428.1 (7 trận)
55.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.0 (7 trận)
59.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.9 (7 trận)
229.5Tổng điểm trung bình215.6
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
42.8 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.1 (7 trận)
24.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận25.9 (7 trận)
36% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (7 trận)
48% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
61% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
16.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận16.7 (7 trận)
9.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (7 trận)
4.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (7 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 11 trận
NBAMilwaukee Bucks
Dựa trên 7 trận
11Trận7
1T 10BT · B2T 5B
9%Tỷ lệ thắng29%
115.45Ghi được mỗi trận111.00
129.82Bị ghi mỗi trận119.14
-158Hiệu số-57
136Điểm ghi cao nhất131
88Điểm ghi thấp nhất90
24.5Điểm trung bình hiệp 128.7
30.1Điểm trung bình hiệp 226.9
30.5Điểm trung bình hiệp 326.0
30.4Điểm trung bình hiệp 429.4
54.5Điểm trung bình nửa đầu trận55.6
60.9Điểm trung bình nửa sau trận55.4
245.3Tổng điểm trung bình230.1
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
39.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.6
25.3Kiến tạo mỗi trận26.9
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40%
76%Tỷ lệ ném phạt thành công71%
48%Tỷ lệ ném trúng48%
61%Hiệu suất ném (TS%)60%
15.2Mất bóng mỗi trận17.1
9.2Cướp bóng mỗi trận6.1
3.7Chắn bóng mỗi trận4.3
Washington Wizards
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMilwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B2T 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
93.60Ghi được mỗi trận92.00
92.60Bị ghi mỗi trận97.80
+5Hiệu số-29
104Điểm ghi cao nhất110
87Điểm ghi thấp nhất80
186.2Tổng điểm trung bình189.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiMilwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
4Trận5
2T 2BT · B2T 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
113.25Ghi được mỗi trận109.40
113.75Bị ghi mỗi trận119.80
-2Hiệu số-52
122Điểm ghi cao nhất128
106Điểm ghi thấp nhất90
29.8Điểm trung bình hiệp 123.4
29.2Điểm trung bình hiệp 227.0
22.2Điểm trung bình hiệp 331.2
28.0Điểm trung bình hiệp 425.6
59.0Điểm trung bình nửa đầu trận50.4
50.2Điểm trung bình nửa sau trận56.8
227.0Tổng điểm trung bình229.2
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
46.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận52.4
24.5Kiến tạo mỗi trận24.6
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
76%Tỷ lệ ném phạt thành công70%
46%Tỷ lệ ném trúng40%
59%Hiệu suất ném (TS%)52%
23.0Mất bóng mỗi trận19.0
10.8Cướp bóng mỗi trận7.8
7.0Chắn bóng mỗi trận5.4
Washington WizardsCalifornia ClassicMilwaukee Bucks
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận85.00
—Bị ghi mỗi trận89.00
—Hiệu số-12
—Điểm ghi cao nhất97
—Điểm ghi thấp nhất69
—Tổng điểm trung bình174.0
Trận gần đây
BNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABMiami Heat152:136Washington Wizards05/04/2026 02:00 · NBABLos Angeles Lakers120:101Washington Wizards31/03/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers123:88Washington Wizards30/03/2026 05:00 · NBABGolden State Warriors131:126Washington Wizards28/03/2026 09:00 · NBA
BCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBABHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 27/10 09:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận
6Washington Wizards T
0H
11Milwaukee Bucks T
230.9Trung bình tổng điểm
Washington Wizards Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1933 : 1992
Sân nhà
4T 0H 4B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 15/10 06:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Trae Young436:3922.22.811.0
G0Bilal Coulibaly427:178.04.20.5
G12Tre Johnson422:3812.02.01.0
G27Will Riley33:141.30.00.0
G1Tre Mann10:590.00.00.0
G26Reece Beekman10:590.00.00.0
G5Jamir Watkins—————
G7Bub Carrington—————
F23Anthony Davis433:0922.89.22.0
F18Kyshawn George429:5517.85.23.2
F9Justin Champagnie418:207.27.51.2
F22Khris Middleton313:372.71.70.0
F34Felix Okpara10:591.00.00.0
F16Anthony Gill10:340.00.00.0
F00Tristan Vukcevic—————
F4AJ Dybantsa—————
C20Alex Sarr424:258.85.22.8
C8Deandre Ayton414:265.24.80.8
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G11Tyler Herro431:4923.55.85.8
G13Ryan Rollins428:3413.54.84.2
G25Kasparas Jakucionis423:4110.22.83.8
G20AJ Green417:577.82.01.0
G0Brayden Burries414:197.23.21.5
G5Gary Trent Jr.—————
G12Caris LeVert—————
G19Kam Jones—————
G30Cormac Ryan—————
F18Kyle Kuzma430:1912.58.53.2
F24Jaime Jaquez Jr.429:4317.57.82.8
F21Ousmane Dieng313:182.71.71.3
F15Nate Ament212:184.03.00.0
F23Bogoljub Markovic—————
F35Pete Nance—————
C3Myles Turner427:407.25.52.2
C9Kel'el Ware419:1913.28.50.5
C00Jericho Sims11:530.00.00.0
Tính đến 28/10 17:29

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)