Hai trận mở màn mùa giải mà tình hình nhân sự quan trọng hơn những cái tên của mùa trước. Đây là trận chính thức đầu tiên của tất cả các đội, nên điều đáng tin nhất lúc này là ai có thể ra sân và các đội sẽ xoay tua thế nào.
Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Sarr | ||
| A. Davis | ||
| B. Coulibaly | ||
| K. George | ||
| T. Young |
| K. Middleton | ||
| C. Carrington | ||
| D. Ayton | ||
| J. Champagnie | ||
| T. Johnson |
| K. Kuzma | ||
| J. J. Jaquez | ||
| M. Turner | ||
| R. Rollins | ||
| T. Herro |
| A. Green | ||
| B. Burries | ||
| J. Sims | ||
| K. Jakucionis | ||
| K. Ware | ||
| O. Dieng |
| AJ DybantsaChưa phân loại |
| Jamir WatkinsChưa phân loại |
| Tristan VukcevicChưa phân loại |
| Nate AmentChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 128 : 116
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Washington Wizards | 25 | 26 | 39 | 38 | 128 |
| Milwaukee Bucks | 23 | 33 | 37 | 23 | 116 |
| Hai đội | 48 | 59 | 76 | 61 | 244 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,62Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48→1,62Đội khách2,81→2,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 05:40 | 1,62 | 2,48▲ |
| 22/10 05:03 | 1,62▲ | 2,47▼ |
| 22/10 04:44 | 1,61 | 2,50▼ |
| 22/10 04:25 | 1,61▼ | 2,51▲ |
| 22/10 04:07 | 1,63▲ | 2,46▼ |
| 22/10 01:36 | 1,58 | 2,57▼ |
| 22/10 01:12 | 1,58▲ | 2,58 |
| 21/10 21:21 | 1,56▲ | 2,58▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 21/10 21:06 | 1,55▼ | 2,63▲ |
| 21/10 20:51 | 1,57▲ | 2,58▼ |
| 21/10 19:48 | 1,56 | 2,59▲ |
| 21/10 19:17 | 1,56 | 2,57▼ |
| 21/10 17:13 | 1,56▲ | 2,58▼ |
| 21/10 15:55 | 1,54▼ | 2,62▲ |
| 21/10 13:35 | 1,55▼ | 2,58▲ |
| 21/10 10:02 | 1,56▲ | 2,57▼ |
| 21/10 08:10 | 1,55 | 2,59▲ |
| 21/10 05:16 | 1,55 | 2,58▼ |
| 20/10 23:42 | 1,55▼ | 2,59▲ |
| 20/10 23:27 | 1,56▲ | 2,55▼ |
| 20/10 20:25 | 1,51▼ | 2,71▲ |
| 20/10 16:58 | 1,53▼ | 2,66▲ |
| 20/10 01:18 | 1,54▲ | 2,62▼ |
| 19/10 05:19 | 1,52▲ | 2,68▼ |
| 18/10 22:05 Đầu tiên | 1,48 | 2,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 2,48 |
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,58 | 2,46 |
| Marathon | 1,59 | 2,41 |
| 1xBet | 1,60 | 2,43 |
| Betano | 1,52 | 2,45 |
| BetVictor | 1,60 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,92Đội khách +41,99Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,72→1,92Đội khách2,20→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 05:40 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 22/10 05:03 | Thay đổi mốc · -4.5 → -4 | |
| 22/10 05:03 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 22/10 04:44 | 1,91▲ | 2,00 |
| 22/10 04:25 | 1,90▼ | 2,00▲ |
| 22/10 04:07 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 22/10 01:36 | 1,83 | 2,07▼ |
| 22/10 01:12 | 1,83▲ | 2,08 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 21/10 21:21 | 1,82▲ | 2,08▼ |
| 21/10 21:06 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 21/10 20:51 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 21/10 19:48 | 1,83 | 2,07▲ |
| 21/10 17:13 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 21/10 15:55 | 1,80▼ | 2,09▲ |
| 21/10 13:35 | 1,82▼ | 2,06▲ |
| 21/10 13:20 | 1,83 | 2,05▼ |
| 21/10 10:02 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 21/10 08:10 | 1,82 | 2,07▲ |
| 21/10 05:16 | 1,82 | 2,06▼ |
| 20/10 23:42 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 20/10 23:27 | 1,84▲ | 2,04▼ |
| 20/10 20:25 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 20/10 16:58 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 19/10 05:19 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 18/10 22:05 Đầu tiên | 1,72 | 2,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4 | Đội khách +4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,99 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
Tài/Xỉu238.5Tài 238.51,99Xỉu 238.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→2,00Xỉu1,85→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 04:44 | Thay đổi mốc · 238 → 238.5 | |
| 22/10 04:44 | Tạm dừng | |
| 22/10 04:25 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 22/10 04:07 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 21/10 21:53 | Tạm dừng | |
| 21/10 21:06 | 1,94▲ | 1,94 |
| 21/10 20:51 | Tạm dừng | |
| 21/10 20:03 | Tạm dừng | 1,94▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 21/10 19:48 | Tạm dừng | |
| 21/10 19:17 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 21/10 13:35 | Tạm dừng | |
| 21/10 13:20 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 21/10 10:48 | Tạm dừng | |
| 21/10 10:02 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 21/10 08:41 | Tạm dừng | |
| 21/10 08:10 | 1,89▲ | 1,98▼ |
| 21/10 05:46 | Tạm dừng | |
| 21/10 05:16 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 20/10 17:14 | Tạm dừng | |
| 20/10 16:58 | Tạm dừng | 1,90▲ |
| 20/10 00:32 | Tạm dừng | |
| 20/10 00:05 | 1,95 | 1,89 |
| 19/10 13:43 | Tạm dừng | |
| 19/10 12:55 | 1,95 | 1,89▲ |
| 19/10 05:44 | Tạm dừng | |
| 19/10 05:19 | 1,95▼ | Tạm dừng |
| 19/10 00:10 | Tạm dừng | |
| 18/10 22:05 Đầu tiên | 2,00 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 238.5 | Xỉu 238.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,90 |
| Betfair | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,91 | 1,90 |
| Marathon | 1,91 | 1,89 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
| Betano | 1,90 | 1,91 |
| BetVictor | 1,95 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| Washington Wizards | Tất cả | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 114.25 | Ghi được mỗi trận | 116.75 |
| 114.50 | Bị ghi mỗi trận | 122.25 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 115.00 | Ghi được mỗi trận | 117.50 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| Washington Wizards | Đội khách | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 113.50 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 115.00 | Bị ghi mỗi trận | 127.50 |
| Washington Wizards | Tất cả | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 114.25 | Ghi được mỗi trận | 116.75 |
| 114.50 | Bị ghi mỗi trận | 122.25 |
| Washington Wizards | Chủ nhà | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 115.00 | Ghi được mỗi trận | 117.50 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| Washington Wizards | Đội khách | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 113.50 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 115.00 | Bị ghi mỗi trận | 127.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 1 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +24 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 5 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 11 | New York Knicks | 4 | 1 | 3 | .250 | -5 | |
| 14 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 | |
| 14 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 5 | Los Angeles Lakers | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 5 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 7 | San Antonio Spurs | 4 | 2 | 2 | .500 | +27 | |
| 9 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 1T 10B | T · B | 2T 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 115.45 | Ghi được mỗi trận | 111.00 |
| 129.82 | Bị ghi mỗi trận | 119.14 |
| -158 | Hiệu số | -57 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 |
| 30.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.9 |
| 30.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| 30.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 |
| 54.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.6 |
| 60.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 |
| 245.3 | Tổng điểm trung bình | 230.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.6 |
| 25.3 | Kiến tạo mỗi trận | 26.9 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 17.1 |
| 9.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 |
| Washington Wizards Dựa trên 20 trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 7T 13B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 109.55 | Ghi được mỗi trận | 101.95 |
| 117.30 | Bị ghi mỗi trận | 109.45 |
| -155 | Hiệu số | -150 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 25.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.5 (12 trận) |
| 29.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.9 (12 trận) |
| 28.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.2 (12 trận) |
| 29.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (12 trận) |
| 55.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.4 (12 trận) |
| 58.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.0 (12 trận) |
| 226.8 | Tổng điểm trung bình | 211.4 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 41.6 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.7 (13 trận) |
| 25.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (13 trận) |
| 36% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 76% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (13 trận) |
| 47% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (13 trận) |
| 17.3 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.8 (13 trận) |
| 9.6 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (13 trận) |
| 4.6 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 3T 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 108.56 | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| 115.11 | Bị ghi mỗi trận | 107.22 |
| -59 | Hiệu số | -74 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (5 trận) |
| 28.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.4 (5 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (5 trận) |
| 29.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (5 trận) |
| 56.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.0 (5 trận) |
| 55.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.6 (5 trận) |
| 223.7 | Tổng điểm trung bình | 206.2 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.8 (6 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (6 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.2 (6 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 9B | T · B | 4T 7B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 110.36 | Ghi được mỗi trận | 104.36 |
| 119.09 | Bị ghi mỗi trận | 111.27 |
| -96 | Hiệu số | -76 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 24.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 (7 trận) |
| 30.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.6 (7 trận) |
| 29.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.7 (7 trận) |
| 30.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.1 (7 trận) |
| 55.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.0 (7 trận) |
| 59.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.9 (7 trận) |
| 229.5 | Tổng điểm trung bình | 215.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 42.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.1 (7 trận) |
| 24.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.9 (7 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 11 trận | NBA | Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 1T 10B | T · B | 2T 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 115.45 | Ghi được mỗi trận | 111.00 |
| 129.82 | Bị ghi mỗi trận | 119.14 |
| -158 | Hiệu số | -57 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 |
| 30.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.9 |
| 30.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| 30.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 |
| 54.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.6 |
| 60.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 |
| 245.3 | Tổng điểm trung bình | 230.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.6 |
| 25.3 | Kiến tạo mỗi trận | 26.9 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 17.1 |
| 9.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 |
| Washington Wizards Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 93.60 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 92.60 | Bị ghi mỗi trận | 97.80 |
| +5 | Hiệu số | -29 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 186.2 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Washington Wizards Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2T 2B | T · B | 2T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 113.25 | Ghi được mỗi trận | 109.40 |
| 113.75 | Bị ghi mỗi trận | 119.80 |
| -2 | Hiệu số | -52 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 29.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 59.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 |
| 50.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 |
| 227.0 | Tổng điểm trung bình | 229.2 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 46.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 52.4 |
| 24.5 | Kiến tạo mỗi trận | 24.6 |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 23.0 | Mất bóng mỗi trận | 19.0 |
| 10.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| 7.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 |
| Washington Wizards | California Classic | Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 1933 : 1992
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Washington Wizards đã gặp Milwaukee Bucks tại NBA vào 22/10/2026 06:00 UTC+07 tại Capital One Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Washington Wizards 128-116 Milwaukee Bucks.
Washington Wizards thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Milwaukee Bucks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Washington Wizards thắng 6, Milwaukee Bucks thắng 11, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Washington Wizards có B. Coulibaly, K. George, T. Young.
Đội hình Milwaukee Bucks có M. Turner, R. Rollins, T. Herro.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Yeti Hai trận mở màn mùa giải mà tình hình nhân sự quan trọng hơn những cái tên của mùa trước. Đây là trận chính thức đầu tiên của tất cả các đội, nên điều đáng tin nhất lúc này là ai có thể ra sân và các đội sẽ xoay tua thế nào.
Washington Wizards · Trận trước: New Orleans Pelicans vs Washington Wizards (17/10) · Trận tiếp theo: Washington Wizards vs Toronto Raptors (24/10)
Milwaukee Bucks · Trận trước: Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks (17/10) · Trận tiếp theo: Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls (24/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
Các trận NBA tuần này
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew