Ngôn ngữ

RC Lens vs Sporting CP

Chi tiết trận đấu
Stade Bollaert-Delelis
RC LensChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Sporting CPĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 23:21
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
40GRobin Risser
25DIsmaelo Ganiou
6DSamson Baidoo
32DKyllian Antonio
23MSaud Abdulhamid
27MMichaël Cuisance
21MAmadou Haidara
14MMatthieu Udol
10FFlorian Thauvin
28FJunior Kadile
29FFranjo Ivanović
Dự bị 12
2DRuben Aguilar
11FOdsonne Édouard
22FMichał Skóraś
38MMezian Mesloub
8MYassine Titraoui
16GMathieu Gorgelin
4DNidal Čelik
20DJean-Clair Todibo
31DSouleymane Sagnan
5MAndrija Bulatović
9MThorgan Hazard
7FFlorian Sotoca
Huấn luyện viên Yannick Cahuzac
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
30GKaique
22DIván Fresneda
72DEduardo Quaresma
25DGonçalo Inácio
20DMaximiliano Araújo
8MJoão Simões
5MSergi Altimira
77MIssa Doumbia
10FGeny Catamo
97FLuis Javier Suárez
19FNestory Irankunda
Dự bị 12
31FLuís Guilherme
4MSilas Andersen
28FJesse Derry
21MPedro Lima
7FFotis Ioannidis
1GRui Silva
13DGeorgios Vagiannidis
55DIbrahima Ba
18DMoncef Zekri
73MEduardo Felicíssimo
9FRafael Nel
58FFlávio Gonçalves
Huấn luyện viên Rui Borges
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC LensVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SimaChấn thương cơ
I. JourdrenNgoài danh sách
J. ChavezChấn thương đùi
J. GraditChấn thương
M. DiarraNgoài danh sách
M. NawrockiChấn thương đầu gối
Sporting CPVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. SantosChấn thương cơ
R. ZalazarChấn thương
Z. DebastChấn thương
Tính đến 14/10 01:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RC Lens000
Sporting CP112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngLuis Javier SuárezKiến tạo: Nestory Irankunda
  2. 58'Thay ngườiOdsonne ÉdouardRa sân: Franjo Ivanović
  3. 58'Thay ngườiRuben AguilarRa sân: Samson Baidoo
  4. 66'Thay ngườiLuís GuilhermeRa sân: Geny Catamo
  5. 68'Thay ngườiMezian MesloubRa sân: Junior Kadile
  6. 68'Thay ngườiMichał SkóraśRa sân: Saud Abdulhamid
  7. 71'Thẻ vàngMichaël Cuisance
  8. 73'Thay ngườiJesse DerryRa sân: Nestory Irankunda
  9. 73'Thay ngườiSilas AndersenRa sân: João Simões
  10. 74'Bàn thắngIssa DoumbiaKiến tạo: Silas Andersen
  11. 80'Thay ngườiYassine TitraouiRa sân: Amadou Haidara
  12. 81'Thẻ vàngFlorian Thauvin
  13. 85'Thay ngườiPedro LimaRa sân: Issa Doumbia
  14. 85'Thay ngườiFotis IoannidisRa sân: Luis Javier Suárez
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
1,72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,67
21Sút11
6Sút trúng đích5
6Phạt góc3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
545Chuyền bóng435
3Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · FWFlorian Thauvin90003108.5
14 · MFMatthieu Udol90003006.9
25 · DFIsmaelo Ganiou90001006.2
27 · MFMichaël Cuisance90001106.2
32 · DFKyllian Antonio90000006.3
40 · GKRobin Risser90000006.2
21 · MFAmadou Haidara80003007.6
23 · MFSaud Abdulhamid68001006.9
28 · FWJunior Kadile68001006.6
6 · DFSamson Baidoo58000006.3
29 · FWFranjo Ivanović58002006.2
2 · DF · Dự bịRuben Aguilar32000006.3
11 · FW · Dự bịOdsonne Édouard32001007.0
22 · FW · Dự bịMichał Skóraś22000006.9
38 · MF · Dự bịMezian Mesloub22000006.3
8 · MF · Dự bịYassine Titraoui10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFSergi Altimira90000008.2
20 · DFMaximiliano Araújo90001008.3
22 · DFIván Fresneda90000007.3
25 · DFGonçalo Inácio90000007.2
30 · GKKaique90000008.9
72 · DFEduardo Quaresma90000007.2
77 · MFIssa Doumbia85102007.6
97 · FWLuis Javier Suárez85102008.3
8 · MFJoão Simões73001006.3
19 · FWNestory Irankunda73011007.3
10 · FWGeny Catamo66000006.7
31 · FW · Dự bịLuís Guilherme24000006.9
4 · MF · Dự bịSilas Andersen17011007.0
28 · FW · Dự bịJesse Derry17000006.6
7 · FW · Dự bịFotis Ioannidis9000006.2
21 · MF · Dự bịPedro Lima9000006.6
Tính đến 14/10 01:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:21

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,54Hòa3,71Đội khách2,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,512,54Hòa3,833,71Đội khách2,562,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 23:212,54▼3,71▲2,74▲
13/10 22:552,77▲3,69▲2,53▼
13/10 22:282,72▲3,68▼2,58▲
13/10 21:562,673,82▲2,55▼
13/10 21:332,67▲3,79▲2,57▼
13/10 21:102,63▲3,77▲2,61▼
13/10 20:492,623,762,63▼
13/10 20:272,62▲3,762,64▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
13/10 18:422,60▲3,762,65▼
13/10 17:572,56▲3,762,70▼
13/10 16:552,55▲3,762,71▼
13/10 16:342,54▲3,76▲2,72▲
13/10 16:142,53▲3,73▼2,71
13/10 15:342,52▼3,742,71▲
13/10 14:562,58▼3,74▲2,64
13/10 14:182,60▼3,702,64
13/10 12:432,613,70▼2,64▲
13/10 12:042,61▲3,772,60▼
13/10 11:262,573,77▼2,64
13/10 09:182,57▲3,782,64
13/10 07:452,56▲3,78▼2,64▼
13/10 05:272,553,79▼2,65▲
13/10 04:282,553,802,64▼
12/10 21:362,553,80▲2,65
12/10 18:232,55▼3,792,65▲
12/10 17:412,563,792,64▼
12/10 15:352,56▲3,79▼2,65
12/10 14:532,53▲3,852,65
12/10 13:502,52▲3,852,65▼
12/10 11:442,51▲3,852,67▼
12/10 06:242,493,85▼2,68▲
12/10 01:482,493,89▲2,67
11/10 23:342,493,88▲2,67▼
11/10 23:082,49▲3,87▼2,68▲
11/10 14:172,48▼3,912,67▲
11/10 12:252,53▼3,912,61▲
11/10 03:192,54▼3,912,60▲
11/10 02:482,55▲3,91▲2,59▲
10/10 22:59 Đầu tiên2,513,832,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,543,712,74
Betfair2,503,602,75
bet3652,453,602,70
Marathon2,493,652,72
1xBet2,563,752,80
Betano2,573,752,72
BetVictor2,503,752,60
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,89Đội khách 02,04Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,911,89Đội khách1,942,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 23:211,89▼2,04▲
13/10 22:552,06▲1,87▼
13/10 22:282,011,91▼
13/10 21:562,01▲1,92▼
13/10 21:332,00▲1,93▼
13/10 21:101,97▲1,95▼
13/10 20:271,95▲1,97▼
13/10 18:421,94▲1,98▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
13/10 17:571,91▲2,01▼
13/10 16:551,90▲2,02▼
13/10 16:341,89▲2,03▲
13/10 16:141,882,02▼
13/10 15:341,88▼2,03▲
13/10 14:561,931,98▲
13/10 14:181,93▼1,97▲
13/10 12:431,94▼1,96▲
13/10 12:041,95▲1,95▼
13/10 07:451,93▲1,98▼
12/10 18:231,921,99▲
12/10 17:411,921,98▼
12/10 15:351,92▲1,99▼
12/10 14:531,91▲2,00
12/10 13:501,90▲2,00▼
12/10 11:441,89▲2,02▼
11/10 14:171,88▼2,03▲
11/10 12:251,931,98▲
11/10 02:481,93▲1,97▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,911,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,892,04
bet3651,822,02
Marathon1,832,00
1xBet1,892,06
BetVictor1,801,87
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,921,95Xỉu1,921,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 23:211,95▲1,95▼
13/10 22:281,882,03▲
13/10 21:561,88▼2,02▲
13/10 21:331,93▼1,98▲
13/10 21:101,95▼1,95▲
13/10 20:051,96▼1,94▲
13/10 16:341,97▲1,93
13/10 14:561,96▼1,93▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
13/10 14:181,981,91▲
13/10 13:211,98▼1,90
13/10 09:181,99▲1,90
13/10 07:451,98▼1,90
13/10 05:271,99▲1,90▼
12/10 21:361,98▼1,91▲
12/10 15:351,99▲1,89▼
12/10 01:481,931,96▲
11/10 23:341,93▼1,95▲
11/10 02:481,94▲1,94▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,921,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,951,95
Marathon1,881,84
1xBet1,881,84
Betano1,981,87
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,471,44Không2,632,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 20:491,44▼2,63▲
13/10 19:021,502,60▼
13/10 15:341,502,63▲
13/10 00:001,50▲2,60▼
12/10 15:131,47▼2,63▲
12/10 14:321,50▲2,55▼
10/10 22:59 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,502,50
Marathon1,482,46
1xBet1,482,50
Betano1,502,47
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
RC LensTất cảSporting CP
8Trận10
3Thắng7
1Hòa3
4Thua0
14Bàn thắng25
14Bàn thua10
RC LensChủ nhàSporting CP
4Trận5
2Thắng4
0Hòa1
2Thua0
7Bàn thắng13
6Bàn thua6
RC LensĐội kháchSporting CP
4Trận5
1Thắng3
1Hòa2
2Thua0
7Bàn thắng12
8Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn0
1.75Bàn thắng mỗi trận2.50
1.75Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
RC LensTất cảSporting CP
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng5
4Bàn thua1
RC LensChủ nhàSporting CP
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng3
2Bàn thua1
RC LensĐội kháchSporting CP
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng2
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
RC LensTất cảSporting CP
6Trận—
2Thắng—
1Hòa—
3Thua—
11Bàn thắng—
10Bàn thua—
RC LensChủ nhàSporting CP
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
4Bàn thua—
RC LensĐội kháchSporting CP
3Trận—
0Thắng—
1Hòa—
2Thua—
4Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.83Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
RC LensTất cảSporting CP
—Trận8
—Thắng5
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng20
—Bàn thua9
RC LensChủ nhàSporting CP
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
RC LensĐội kháchSporting CP
—Trận4
—Thắng2
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.50
—Bàn thua mỗi trận1.12
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Ligue 1 Pháp · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
RC Lens Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
Sporting CP Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
Tính đến 16/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 17/10 04:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC LensTBHTBBTTTB10T 4H 6B
Sporting CPTHHTTTTTHB10T 7H 3B
RC Lens
Dựa trên 20 trận
Sporting CP
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B10T 7H 3B
50%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa35%
2.20Ghi được mỗi trận2.10
1.50Bị ghi mỗi trận1.10
+14Hiệu số+20
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.10 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (18 trận)
1.52 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
18.4Số cú sút mỗi trận13.3 (18 trận)
6.5Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình58% (18 trận)
7.5Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.6 (18 trận)
RC Lens
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSporting CP
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 0H 2BT · H · B6T 2H 2B
80%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa20%
2.60Ghi được mỗi trận2.40
1.10Bị ghi mỗi trận1.20
+15Hiệu số+12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.58 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92
1.16 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
20.6Số cú sút mỗi trận13.2
8.0Sút trúng đích mỗi trận5.7
55%Kiểm soát bóng trung bình56%
7.5Phạt góc mỗi trận4.3
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.5Phạm lỗi mỗi trận11.7
RC Lens
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSporting CP
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 4H 4BT · H · B4T 5H 1B
20%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa50%
1.80Ghi được mỗi trận1.80
1.90Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.68 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
1.85 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (8 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (8 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
16.3Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
7.4Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
RC Lens
Dựa trên 16 trận
Ligue 1 PhápSporting CP
16Trận—
7T 3H 6BT · H · B—
44%Tỷ lệ thắng—
19%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
19%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
19%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.12Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.7Số cú sút mỗi trận—
6.6Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
7.4Phạt góc mỗi trận—
2.0 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.1Phạm lỗi mỗi trận—
RC LensPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)Sporting CP
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B9T 5H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.47
—Bị ghi mỗi trận1.07
—Hiệu số+21
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.99
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận14.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình61%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận11.5
RC Lens
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueSporting CP
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0H 0BT · H · B1T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.67
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận9.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận2.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7
RC Lens
Dựa trên 3 trận
Cúp bóng đá PhápSporting CP
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
2.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.7Số cú sút mỗi trận—
6.0Sút trúng đích mỗi trận—
48%Kiểm soát bóng trung bình—
7.3Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
14.0Phạm lỗi mỗi trận—
RC LensDivision di HonorSporting CP
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HSporting CP2:2Arouca20/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Sporting CP14/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTSporting CP3:1Galatasaray S.K.10/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSporting CP2:0Nacional06/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:1Alverca23/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela2:2Sporting CP09/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TSporting CP3:0Gil Vicente17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSporting CP2:2Tondela30/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Sporting CP27/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArsenal0:0Sporting CP16/04/2026 02:00 · UEFA Champions League
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Robin Risser80090 phút7.00
GK1Ilan Jourdren-----
GK16Mathieu Gorgelin-----
DF14Matthieu Udol82081 phút7.01
DF2Ruben Aguilar71161 phút6.84
DF32Kyllian Antonio60090 phút6.77
DF25Ismaelo Ganiou61088 phút6.98
DF31Souleymane Sagnan40078 phút6.85
DF24Jonathan Gradit30051 phút6.20
DF3Maik Nawrocki20076 phút6.35
DF23Saud Abdulhamid21065 phút7.20
DF6Samson Baidoo20048 phút6.50
DF20Jean-Clair Todibo20040 phút6.60
DF4Nidal Celik-----
DF5Noe Kemtchoum-Stasiowski-----
MF27Michael Cuisance70069 phút6.40
MF21Amadou Haidara70055 phút6.67
MF5Andrija Bulatovic70039 phút6.91
MF8Yacine Titraoui50061 phút6.86
MF38Mezian Soares50133 phút6.62
MF9Thorgan Hazard50032 phút6.50
MF8N. Gane Bernardino-----
FW10Florian Thauvin84490 phút7.81
FW22Michal Skoras70151 phút7.01
FW11Odsonne Edouard70035 phút6.63
FW19Abdallah Sima62176 phút6.80
FW29Franjo Ivanovic62053 phút6.78
FW28Junior Kadile40043 phút6.60
FW7Florian Sotoca41028 phút7.03
J. Chavez—————
M. Diarra—————
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Rui Silva90090 phút6.94
GK30Pereira Kaique10090 phút8.90
GK41Callai Diego-----
GK99Francisco Silva-----
DF22Ivan Fresneda100167 phút6.87
DF25Goncalo Inacio91090 phút7.00
DF20Maximiliano Araujo91282 phút6.97
DF72Eduardo Quaresma70070 phút7.11
DF6Zeno Debast60068 phút7.30
DF13Georgios Vagiannidis50063 phút6.50
DF50Rodrigo Dias10090 phút6.90
DF55Ibrahima Ba10090 phút7.20
DF2Salvador Blopa-----
DF11Nuno Santos-----
DF18Moncef Zekri-----
DF38Djibril Gueye-----
MF5Sergi Altimira101090 phút7.51
MF77Issa Doumbia101183 phút6.96
MF17R. Zalazar Martinez93167 phút7.17
MF58Flavio Goncalves83156 phút7.03
MF4Silas Andersen80123 phút6.66
MF21Lima Pedro3008 phút6.45
MF8Joao Simoes20042 phút6.50
MF73Eduardo Felicissimo-----
FW10Geny Catamo102476 phút7.12
FW97Luis Suarez109165 phút7.41
FW7Fotis Ioannidis92234 phút6.74
FW31Guilherme Luis80036 phút6.66
FW19Nestory Irankunda70240 phút6.89
FW28Jesse Derry40011 phút6.63
FW9Rafael Nel10015 phút6.50
FW7Chris Grombahi-----
FW10Gabriel Silva-----
FW78Mauro Couto-----
FW88Bidu-----
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

RC LensHuấn luyện viên Yannick Cahuzac
Sporting CPHuấn luyện viên Rui Borges
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo