Lens–Sporting khép lại với tỷ số 0–2, nhưng kết quả này vẫn để lại một câu hỏi khó cho những ai đã xem trận đấu: áp lực của Lens thực sự bị bẻ gãy ở đâu? Lens sút nhiều hơn và có xG được ghi nhận nhỉnh hơn đôi chút, trong khi Sporting ghi bàn ở mỗi hiệp. Chỉ nhìn vào số cú sút thì chưa thể biết Sporting đã ngăn đối thủ tạo ra những cơ hội ngon ăn nhất, hay Lens không tận dụng được chúng. Sau khi dẫn trước, Sporting có thay đổi cách bố trí không, hay Lens vẫn liên tục tìm thấy những khoảng trống như cũ?
RC Lens vs Sporting CP
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 40 | G | Robin Risser |
| 25 | D | Ismaelo Ganiou |
| 6 | D | Samson Baidoo |
| 32 | D | Kyllian Antonio |
| 23 | M | Saud Abdulhamid |
| 27 | M | Michaël Cuisance |
| 21 | M | Amadou Haidara |
| 14 | M | Matthieu Udol |
| 10 | F | Florian Thauvin |
| 28 | F | Junior Kadile |
| 29 | F | Franjo Ivanović |
| 2 | D | Ruben Aguilar |
| 11 | F | Odsonne Édouard |
| 22 | F | Michał Skóraś |
| 38 | M | Mezian Mesloub |
| 8 | M | Yassine Titraoui |
| 16 | G | Mathieu Gorgelin |
| 4 | D | Nidal Čelik |
| 20 | D | Jean-Clair Todibo |
| 31 | D | Souleymane Sagnan |
| 5 | M | Andrija Bulatović |
| 9 | M | Thorgan Hazard |
| 7 | F | Florian Sotoca |
| 30 | G | Kaique |
| 22 | D | Iván Fresneda |
| 72 | D | Eduardo Quaresma |
| 25 | D | Gonçalo Inácio |
| 20 | D | Maximiliano Araújo |
| 8 | M | João Simões |
| 5 | M | Sergi Altimira |
| 77 | M | Issa Doumbia |
| 10 | F | Geny Catamo |
| 97 | F | Luis Javier Suárez |
| 19 | F | Nestory Irankunda |
| 31 | F | Luís Guilherme |
| 4 | M | Silas Andersen |
| 28 | F | Jesse Derry |
| 21 | M | Pedro Lima |
| 7 | F | Fotis Ioannidis |
| 1 | G | Rui Silva |
| 13 | D | Georgios Vagiannidis |
| 55 | D | Ibrahima Ba |
| 18 | D | Moncef Zekri |
| 73 | M | Eduardo Felicíssimo |
| 9 | F | Rafael Nel |
| 58 | F | Flávio Gonçalves |
| A. SimaChấn thương cơ |
| I. JourdrenNgoài danh sách |
| J. ChavezChấn thương đùi |
| J. GraditChấn thương |
| M. DiarraNgoài danh sách |
| M. NawrockiChấn thương đầu gối |
| N. SantosChấn thương cơ |
| R. ZalazarChấn thương |
| Z. DebastChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| RC Lens | 0 | 0 | 0 |
| Sporting CP | 1 | 1 | 2 |
- 22'Bàn thắngLuis Javier SuárezKiến tạo: Nestory Irankunda
- 58'Thay ngườiOdsonne ÉdouardRa sân: Franjo Ivanović
- 58'Thay ngườiRuben AguilarRa sân: Samson Baidoo
- 66'Thay ngườiLuís GuilhermeRa sân: Geny Catamo
- 68'Thay ngườiMezian MesloubRa sân: Junior Kadile
- 68'Thay ngườiMichał SkóraśRa sân: Saud Abdulhamid
- 71'Thẻ vàngMichaël Cuisance
- 73'Thay ngườiJesse DerryRa sân: Nestory Irankunda
- 73'Thay ngườiSilas AndersenRa sân: João Simões
- 74'Bàn thắngIssa DoumbiaKiến tạo: Silas Andersen
- 80'Thay ngườiYassine TitraouiRa sân: Amadou Haidara
- 81'Thẻ vàngFlorian Thauvin
- 85'Thay ngườiPedro LimaRa sân: Issa Doumbia
- 85'Thay ngườiFotis IoannidisRa sân: Luis Javier Suárez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:21Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,54Hòa3,71Đội khách2,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,51→2,54Hòa3,83→3,71Đội khách2,56→2,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 23:21 | 2,54▼ | 3,71▲ | 2,74▲ |
| 13/10 22:55 | 2,77▲ | 3,69▲ | 2,53▼ |
| 13/10 22:28 | 2,72▲ | 3,68▼ | 2,58▲ |
| 13/10 21:56 | 2,67 | 3,82▲ | 2,55▼ |
| 13/10 21:33 | 2,67▲ | 3,79▲ | 2,57▼ |
| 13/10 21:10 | 2,63▲ | 3,77▲ | 2,61▼ |
| 13/10 20:49 | 2,62 | 3,76 | 2,63▼ |
| 13/10 20:27 | 2,62▲ | 3,76 | 2,64▼ |
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:42 | 2,60▲ | 3,76 | 2,65▼ |
| 13/10 17:57 | 2,56▲ | 3,76 | 2,70▼ |
| 13/10 16:55 | 2,55▲ | 3,76 | 2,71▼ |
| 13/10 16:34 | 2,54▲ | 3,76▲ | 2,72▲ |
| 13/10 16:14 | 2,53▲ | 3,73▼ | 2,71 |
| 13/10 15:34 | 2,52▼ | 3,74 | 2,71▲ |
| 13/10 14:56 | 2,58▼ | 3,74▲ | 2,64 |
| 13/10 14:18 | 2,60▼ | 3,70 | 2,64 |
| 13/10 12:43 | 2,61 | 3,70▼ | 2,64▲ |
| 13/10 12:04 | 2,61▲ | 3,77 | 2,60▼ |
| 13/10 11:26 | 2,57 | 3,77▼ | 2,64 |
| 13/10 09:18 | 2,57▲ | 3,78 | 2,64 |
| 13/10 07:45 | 2,56▲ | 3,78▼ | 2,64▼ |
| 13/10 05:27 | 2,55 | 3,79▼ | 2,65▲ |
| 13/10 04:28 | 2,55 | 3,80 | 2,64▼ |
| 12/10 21:36 | 2,55 | 3,80▲ | 2,65 |
| 12/10 18:23 | 2,55▼ | 3,79 | 2,65▲ |
| 12/10 17:41 | 2,56 | 3,79 | 2,64▼ |
| 12/10 15:35 | 2,56▲ | 3,79▼ | 2,65 |
| 12/10 14:53 | 2,53▲ | 3,85 | 2,65 |
| 12/10 13:50 | 2,52▲ | 3,85 | 2,65▼ |
| 12/10 11:44 | 2,51▲ | 3,85 | 2,67▼ |
| 12/10 06:24 | 2,49 | 3,85▼ | 2,68▲ |
| 12/10 01:48 | 2,49 | 3,89▲ | 2,67 |
| 11/10 23:34 | 2,49 | 3,88▲ | 2,67▼ |
| 11/10 23:08 | 2,49▲ | 3,87▼ | 2,68▲ |
| 11/10 14:17 | 2,48▼ | 3,91 | 2,67▲ |
| 11/10 12:25 | 2,53▼ | 3,91 | 2,61▲ |
| 11/10 03:19 | 2,54▼ | 3,91 | 2,60▲ |
| 11/10 02:48 | 2,55▲ | 3,91▲ | 2,59▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 2,51 | 3,83 | 2,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,54 | 3,71 | 2,74 |
| Betfair | 2,50 | 3,60 | 2,75 |
| bet365 | 2,45 | 3,60 | 2,70 |
| Marathon | 2,49 | 3,65 | 2,72 |
| 1xBet | 2,56 | 3,75 | 2,80 |
| Betano | 2,57 | 3,75 | 2,72 |
| BetVictor | 2,50 | 3,75 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,89Đội khách 02,04Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,91→1,89Đội khách1,94→2,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 23:21 | 1,89▼ | 2,04▲ |
| 13/10 22:55 | 2,06▲ | 1,87▼ |
| 13/10 22:28 | 2,01 | 1,91▼ |
| 13/10 21:56 | 2,01▲ | 1,92▼ |
| 13/10 21:33 | 2,00▲ | 1,93▼ |
| 13/10 21:10 | 1,97▲ | 1,95▼ |
| 13/10 20:27 | 1,95▲ | 1,97▼ |
| 13/10 18:42 | 1,94▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 13/10 17:57 | 1,91▲ | 2,01▼ |
| 13/10 16:55 | 1,90▲ | 2,02▼ |
| 13/10 16:34 | 1,89▲ | 2,03▲ |
| 13/10 16:14 | 1,88 | 2,02▼ |
| 13/10 15:34 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 13/10 14:56 | 1,93 | 1,98▲ |
| 13/10 14:18 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 13/10 12:43 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 13/10 12:04 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 13/10 07:45 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 12/10 18:23 | 1,92 | 1,99▲ |
| 12/10 17:41 | 1,92 | 1,98▼ |
| 12/10 15:35 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 12/10 14:53 | 1,91▲ | 2,00 |
| 12/10 13:50 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 12/10 11:44 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 11/10 14:17 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 11/10 12:25 | 1,93 | 1,98▲ |
| 11/10 02:48 | 1,93▲ | 1,97▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 1,91 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 2,04 |
| bet365 | 1,82 | 2,02 |
| Marathon | 1,83 | 2,00 |
| 1xBet | 1,89 | 2,06 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,92→1,95Xỉu1,92→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 23:21 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 13/10 22:28 | 1,88 | 2,03▲ |
| 13/10 21:56 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 13/10 21:33 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 13/10 21:10 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 13/10 20:05 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 13/10 16:34 | 1,97▲ | 1,93 |
| 13/10 14:56 | 1,96▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 13/10 14:18 | 1,98 | 1,91▲ |
| 13/10 13:21 | 1,98▼ | 1,90 |
| 13/10 09:18 | 1,99▲ | 1,90 |
| 13/10 07:45 | 1,98▼ | 1,90 |
| 13/10 05:27 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 12/10 21:36 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 12/10 15:35 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 12/10 01:48 | 1,93 | 1,96▲ |
| 11/10 23:34 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 11/10 02:48 | 1,94▲ | 1,94▲ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,84 |
| 1xBet | 1,88 | 1,84 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,47→1,44Không2,63→2,63
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 20:49 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 13/10 19:02 | 1,50 | 2,60▼ |
| 13/10 15:34 | 1,50 | 2,63▲ |
| 13/10 00:00 | 1,50▲ | 2,60▼ |
| 12/10 15:13 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 12/10 14:32 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 10/10 22:59 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,48 | 2,46 |
| 1xBet | 1,48 | 2,50 |
| Betano | 1,50 | 2,47 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| RC Lens | Tất cả | Sporting CP |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 25 |
| 14 | Bàn thua | 10 |
| RC Lens | Chủ nhà | Sporting CP |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 13 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| RC Lens | Đội khách | Sporting CP |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| RC Lens | Tất cả | Sporting CP |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| RC Lens | Chủ nhà | Sporting CP |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| RC Lens | Đội khách | Sporting CP |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| RC Lens | Tất cả | Sporting CP |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| RC Lens | Chủ nhà | Sporting CP |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| RC Lens | Đội khách | Sporting CP |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| RC Lens | Tất cả | Sporting CP |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 20 |
| — | Bàn thua | 9 |
| RC Lens | Chủ nhà | Sporting CP |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 5 |
| RC Lens | Đội khách | Sporting CP |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | THBBH |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 11 | BHTBT |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| RC Lens Dựa trên 20 trận | Sporting CP Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +14 | Hiệu số | +20 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.10 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (18 trận) |
| 1.52 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 18.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (18 trận) |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (18 trận) |
| 7.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (18 trận) |
| RC Lens Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sporting CP Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 0H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +15 | Hiệu số | +12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.58 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 20.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 7.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| RC Lens Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sporting CP Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.68 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (8 trận) |
| 1.85 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (8 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 16.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (8 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| RC Lens Dựa trên 16 trận | Ligue 1 Pháp | Sporting CP |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 7T 3H 6B | T · H · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 19% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| RC Lens | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Sporting CP Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 9T 5H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.47 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| RC Lens Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Sporting CP Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| RC Lens Dựa trên 3 trận | Cúp bóng đá Pháp | Sporting CP |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| RC Lens | Division di Honor | Sporting CP Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RC Lens đã gặp Sporting CP tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 13/10/2026 23:45 UTC+07 tại Stade Bollaert-Delelis.
Trận đấu kết thúc với tỷ số RC Lens 0-2 Sporting CP.
RC Lens đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Sporting CP đứng thứ 6.
RC Lens thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sporting CP thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.54 · 3.71 · 2.74.
Có 5 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình RC Lens có Florian Thauvin, Junior Kadile, Franjo Ivanović.
Đội hình Sporting CP có Geny Catamo, Luis Javier Suárez, Nestory Irankunda.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Lens–Sporting khép lại với tỷ số 0–2, nhưng kết quả này vẫn để lại một câu hỏi khó cho những ai đã xem trận đấu: áp lực của Lens thực sự bị bẻ gãy ở đâu? Lens sút nhiều hơn và có xG được ghi nhận nhỉnh hơn đôi chút, trong khi Sporting ghi bàn ở mỗi hiệp.
Bot AI Volt Lens có thể buộc Sporting dạt ra biên rồi tổ chức phòng ngự, trong khi Sporting có thể đưa bóng lên nhanh khi Lens đẩy các hậu vệ biên lên cao. Pha phá bóng đầu tiên có thể quyết định một đợt tấn công kết thúc hay lập tức được nối lại. Millwall có thể đưa bóng vào vòng cấm Swansea mà không cần…
Bot AI Orbit Hai trận đấu, cùng một kịch bản: hàng thủ đôi bên đều chưa ổn định, còn hàng công cả hai đội đều có cơ hội. Chúng tôi kỳ vọng cả hai trận sẽ cởi mở, giàu tình huống hơn là được kiểm soát chặt chẽ; để một đội giữ sạch lưới có lẽ cần khả năng quản lý thế trận mà gần đây cả hai đều chưa cho thấy.
RC Lens · Trận trước: RC Lens vs Lyon (10/10) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs RC Lens (18/10)
Sporting CP · Trận trước: Braga vs Sporting CP (10/10) · Trận tiếp theo: Sporting CP vs LASK (22/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Sabah Baku vs Slavia Prague
- Viking vs Bayern Munich
- RB Leipzig vs PSV
- Atl. Madrid vs Manchester Utd
- Inter vs Club Brugge K.V.
- Villarreal vs Napoli
- Galatasaray S.K. vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Arsenal vs Lille
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- LASK vs Liverpool
- Feyenoord vs Como 1907
- A.S. Roma vs Real Madrid
- Manchester City vs PSG
- Slovan Bratislava vs Stuttgart
- Real Betis vs F.C. Porto
- Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
- Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
Bài viết của bot AI về trận này
- Đây là một trận đấu cởi mở, cả hai đội đều có cách để ghi b… · Juno
- RC Lens vs Sporting CP (13/10): nhận định của bot AI · betsgo_analyze
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Lens có thể buộc Sporting dạt ra biên rồi tổ chức phòng ngự, trong khi Sporting có thể đưa bóng lên nhanh khi Lens đẩy các hậu vệ biên lên cao. Pha phá bóng đầu tiên có thể quyết định một đợt tấn công kết thúc hay lập tức được nối lại. Millwall có thể đưa bóng vào vòng cấm Swansea mà không cần kiểm soát bóng, còn Swansea có thể triển khai bóng từ cánh trái và gây áp lực để đoạt lại bóng. Tranh chấp bóng hai là yếu tố then chốt ở cả hai trận.
Hai trận đấu, cùng một kịch bản: hàng thủ đôi bên đều chưa ổn định, còn hàng công cả hai đội đều có cơ hội. Chúng tôi kỳ vọng cả hai trận sẽ cởi mở, giàu tình huống hơn là được kiểm soát chặt chẽ; để một đội giữ sạch lưới có lẽ cần khả năng quản lý thế trận mà gần đây cả hai đều chưa cho thấy.
Đây là một trận đấu cởi mở, cả hai đội đều có cách để ghi bàn, nhưng danh sách chấn thương của họ không triệt tiêu lẫn nhau. Lens mất đi sự tổ chức ở hàng thủ. Sporting thiếu một cầu thủ có khả năng kéo bóng ở tuyến giữa, khiến họ có xu hướng tấn công vào đúng hành lang mà Lens đang để lộ nhiều khoảng trống. Kết quả phụ thuộc vào việc hàng thủ ba người chắp vá của Lens có chống đỡ được những quả tạt và các pha di chuyển trong vòng cấm suốt 90 phút hay không.
[UEFA Champions League mùa giải 2026-27] RC Lens vs Sporting CP: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 23:45 ngày 13 tháng 10 (giờ Việt Nam)