Ngôn ngữ

Galatasaray S.K. vs Barcelona (Tây Ban Nha)

Chi tiết trận đấu
Rams Park
Galatasaray S.K.Chủ nhà
1 : 4Tỷ số chung cuộc
Barcelona (Tây Ban Nha)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GUğurcan Çakır
53DBarış Alper Yılmaz
6DDavinson Sánchez
4DIsmail Jakobs
17DEren Elmalı
34MLucas Torreira
99MMario Lemina
11MYunus Akgün
83MAleksey Batrakov
27MRafael Leão
45FVictor Osimhen
Dự bị 12
8MGabriel Sara
10FLeroy Sané
18MLesley Ugochukwu
7FRoland Sallai
74MRenato Nhaga
24GJankat Yılmaz
70GEnes Emre Büyük
3DEl Chadaille Bitshiabu
42DAbdülkerim Bardakcı
20Mİlkay Gündoğan
73FBerat Luş
21FDeniz Gül
Huấn luyện viên Okan Buruk
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GJoan García
24DEric García
5DPau Cubarsí
18DGerard Martín
2DJoão Cancelo
7MFermín López
16MRodri
8MPedri
10FLamine Yamal
20FDani Olmo
17FAnthony Gordon
Dự bị 11
9FGabriel Jesus
14FKarim Adeyemi
23DJules Koundé
22MMarc Bernal
6MGavi
25GDominik Livaković
13GWojciech Szczęsny
3DAlejandro Balde
12DXavi Espart
4MBrian Fariñas
29FHamza Abdelkarim
Huấn luyện viên Hansi Flick
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Galatasaray S.K.Vắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GunerNgoài danh sách
A. UnyayNgoài danh sách
A. YilmazNgoài danh sách
E. AydinNgoài danh sách
K. AyhanNgoài danh sách
K. KaratasNgoài danh sách
W. SingoChấn thương đùi
Barcelona (Brazil)Vắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ChristensenChấn thương cơ
F. de JongChấn thương đầu gối
R. BardghjiChấn thương đầu gối
RaphinhaChấn thương cơ
Tính đến 14/10 03:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Galatasaray S.K.101
Barcelona (Tây Ban Nha)134
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 28'Bàn thắngAleksey BatrakovKiến tạo: Rafael Leão
  2. 43'Bàn thắngJoão CanceloKiến tạo: Dani Olmo
  3. 50'Bàn thắngFermín LópezKiến tạo: Lamine Yamal
  4. 53'Bàn thắngAnthony GordonKiến tạo: Lamine Yamal
  5. 58'Thay ngườiLeroy SanéRa sân: Yunus Akgün
  6. 58'Thay ngườiGabriel SaraRa sân: Aleksey Batrakov
  7. 58'Thay ngườiLesley UgochukwuRa sân: Mario Lemina
  8. 58'Thay ngườiGabriel JesusRa sân: Dani Olmo
  9. 59'Thay ngườiKarim AdeyemiRa sân: Anthony Gordon
  10. 64'Thẻ vàngRafael Leão
  11. 65'Bàn thắngKarim Adeyemi
  12. 67'Thay ngườiRoland SallaiRa sân: Barış Alper Yılmaz
  13. 73'Thay ngườiMarc BernalRa sân: Pedri
  14. 73'Thay ngườiJules KoundéRa sân: Eric García
  15. 81'Thay ngườiRenato NhagaRa sân: Lucas Torreira
  16. 82'Thay ngườiGaviRa sân: Fermín López
  17. 86'Thẻ vàngRoland Sallai
Thống kê đội · Cuối trận
29Kiểm soát bóng71
0,43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,83
5Sút22
3Sút trúng đích11
1Phạt góc6
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
273Chuyền bóng689
6Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKUğurcan Çakır90000006.7
4 · DFIsmail Jakobs90000005.6
6 · DFDavinson Sánchez90000005.9
17 · DFEren Elmalı90000006.3
27 · MFRafael Leão90010106.3
45 · FWVictor Osimhen90000006.2
34 · MFLucas Torreira81000005.6
53 · DFBarış Alper Yılmaz67000005.7
11 · MFYunus Akgün58001006.5
83 · MFAleksey Batrakov58101007.5
99 · MFMario Lemina58000006.5
8 · MF · Dự bịGabriel Sara32001006.5
10 · FW · Dự bịLeroy Sané32000006.5
18 · MF · Dự bịLesley Ugochukwu32001006.7
7 · FW · Dự bịRoland Sallai23000107.0
74 · MF · Dự bịRenato Nhaga9000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJoan García90000007.0
2 · DFJoão Cancelo90102007.6
5 · DFPau Cubarsí90000006.3
10 · FWLamine Yamal90023009.2
16 · MFRodri90000007.2
18 · DFGerard Martín90000006.9
7 · MFFermín López82102007.5
8 · MFPedri73000007.3
24 · DFEric García73000006.9
17 · FWAnthony Gordon59105007.6
20 · FWDani Olmo58012006.6
9 · FW · Dự bịGabriel Jesus32001007.2
14 · FW · Dự bịKarim Adeyemi31103007.3
22 · MF · Dự bịMarc Bernal17000006.9
23 · DF · Dự bịJules Koundé17000006.6
6 · MF · Dự bịGavi8000006.7
Tính đến 14/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà8,40Hòa6,35Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,848,40Hòa6,736,35Đội khách1,271,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:538,40▼6,35▼1,32▲
14/10 01:269,00▼6,50▼1,30▲
14/10 01:029,416,70▲1,27
14/10 00:359,41▲6,65▼1,27
13/10 23:459,35▲6,68▼1,27
13/10 23:219,31▼6,70▼1,27▲
13/10 22:559,73▲6,82▲1,26
13/10 22:289,72▲6,81▲1,26▼
Xem thêm · 50 trường hợpThu gọn
13/10 21:569,08▼6,57▲1,28
13/10 21:339,09▲6,56▲1,28
13/10 21:109,00▲6,52▲1,28▼
13/10 20:278,55▲6,37▲1,30
13/10 19:458,49▼6,34▼1,30▲
13/10 19:248,65▼6,40▼1,29
13/10 19:028,79▼6,461,29
13/10 18:428,80▲6,46▲1,29
13/10 18:208,72▼6,43▼1,29
13/10 17:178,77▲6,44▲1,29▼
13/10 16:558,60▲6,37▲1,30
13/10 16:348,58▲6,361,30
13/10 16:148,47▼6,36▼1,30
13/10 15:528,48▼6,371,30
13/10 15:168,50▼6,37▼1,30▲
13/10 14:568,75▲6,47▼1,29▼
13/10 14:378,15▼6,50▲1,30
13/10 14:188,16▼6,471,30
13/10 13:588,17▼6,47▲1,30
13/10 13:218,18▼6,44▼1,30
13/10 13:018,26▼6,47▼1,30▲
13/10 12:438,68▼6,63▼1,28▲
13/10 12:258,72▲6,991,27
13/10 12:048,71▲6,99▼1,27
13/10 11:458,437,22▼1,27
13/10 11:268,43▲7,241,27
13/10 09:388,40▲7,24▲1,27
13/10 09:018,36▲7,221,27
13/10 05:498,33▲7,22▼1,27
13/10 04:498,31▲7,241,27
13/10 04:078,30▲7,24▲1,27
13/10 03:258,26▼7,23▼1,27
13/10 01:078,28▲7,24▲1,27
13/10 00:008,27▼7,23▼1,27
12/10 22:318,37▼7,27▼1,27
12/10 21:368,48▲7,32▲1,27
12/10 18:238,43▲7,28▲1,27
12/10 16:378,41▲7,26▲1,27
12/10 15:358,35▲7,24▲1,27
12/10 14:538,28▲7,21▲1,27▼
12/10 09:378,22▼7,16▼1,28▲
12/10 09:148,45▲7,26▲1,27
12/10 01:488,41▲7,23▲1,27
11/10 23:348,38▼7,18▼1,27
11/10 23:088,45▲7,21▲1,27▼
11/10 15:398,14▲7,03▲1,28▼
11/10 09:238,07▲6,97▲1,29
11/10 02:488,03▲6,94▲1,29▲
11/10 01:227,91▲6,79▲1,27
10/10 22:59 Đầu tiên7,846,731,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle8,406,351,32
Betfair8,006,001,25
bet3658,006,501,28
Marathon8,006,251,34
1xBet8,116,591,30
Betano7,706,401,35
BetVictor7,506,001,33
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,06Đội khách -1.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,192,06Đội khách1,681,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:532,06▼1,83▲
14/10 01:26Thay đổi mốc · 2 → 1.5
14/10 01:262,14▼1,76▲
14/10 01:022,27▲1,68▼
14/10 00:352,25▼1,70▲
13/10 23:452,26▼1,69▲
13/10 23:212,27▼1,68▲
13/10 22:282,31▲1,66▼
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
13/10 21:562,23▲1,71
13/10 21:332,22▲1,71▼
13/10 21:102,21▲1,72▼
13/10 20:272,16▲1,75▼
13/10 19:452,15▼1,76▲
13/10 19:242,17▼1,74▲
13/10 18:422,19▲1,73▼
13/10 18:202,18▼1,74▲
13/10 17:172,19▲1,73▼
13/10 16:552,17▲1,75
13/10 16:342,16▲1,75▲
13/10 15:522,15▼1,74
13/10 15:162,16▼1,74▲
13/10 14:562,19▲1,71▼
13/10 14:182,16▲1,74
13/10 13:582,15▲1,74▼
13/10 13:212,14▼1,75▲
13/10 13:012,15▼1,74▲
13/10 12:432,21▼1,70▲
13/10 12:252,241,68▼
13/10 12:042,24▼1,69▲
13/10 09:382,26▲1,68
13/10 04:492,25▲1,68
13/10 04:072,241,68▼
13/10 03:252,24▼1,69▲
13/10 01:072,25▲1,68
13/10 00:002,24▼1,68
12/10 22:312,26▼1,68▲
12/10 18:232,271,67▼
12/10 16:372,27▲1,68
12/10 15:352,26▲1,68
12/10 14:532,25▲1,68▼
12/10 09:372,24▼1,69▲
12/10 01:482,27▲1,67▼
11/10 23:342,26▼1,68
11/10 23:082,27▲1,68▼
11/10 15:392,22▲1,70▼
11/10 02:482,201,71▲
11/10 01:222,20▲1,67▼
10/10 22:59 Đầu tiên2,191,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle2,061,83
Betfair2,001,67
bet3652,201,65
Marathon2,051,77
1xBet1,991,88
Betano2,071,80
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu4Tài 41,84Xỉu 42,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,771,84Xỉu2,032,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:531,84▲2,02▼
14/10 01:261,792,08▼
14/10 01:021,79▼2,13▲
14/10 00:351,83▲2,04▼
13/10 23:45Thay đổi mốc · 4.5 → 4
13/10 23:451,76▲2,13▼
13/10 23:211,72▼2,18▲
13/10 22:281,76▼2,13▲
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
13/10 21:561,77▼2,12▲
13/10 21:101,78▼2,10▲
13/10 20:271,792,09▲
13/10 19:451,792,08▼
13/10 19:241,79▲2,09▼
13/10 19:021,782,10▲
13/10 18:421,78▼2,09
13/10 16:341,79▲2,09▼
13/10 15:521,742,15▲
13/10 15:161,74▲2,14▼
13/10 14:561,72▲2,16▼
13/10 14:371,70▼2,19▲
13/10 14:181,74▼2,14▲
13/10 13:581,75▼2,12▲
13/10 13:211,782,07▼
13/10 13:011,782,08▼
13/10 12:431,78▲2,09
13/10 12:041,77▲2,09▼
13/10 11:451,762,10▼
13/10 11:261,762,11▲
13/10 09:011,76▼2,10
13/10 04:491,772,10▲
13/10 00:001,772,09▼
12/10 22:311,77▲2,10
12/10 15:351,76▼2,10▲
12/10 09:371,77▲2,09▼
12/10 01:481,76▼2,11▲
11/10 23:341,79▲2,07
11/10 23:081,78▼2,07▲
11/10 15:391,79▼2,06▲
11/10 02:481,80▲2,05▲
11/10 01:221,772,04▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,772,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle1,842,02
Marathon1,801,97
1xBet1,842,02
Betano1,802,05
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,441,36Không2,702,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:531,362,80▼
14/10 01:261,36▼3,00▲
13/10 23:211,40▼2,80
13/10 18:201,44▲2,80▼
13/10 13:211,40▼3,00▲
13/10 02:081,44▲2,80▼
12/10 19:501,40▼2,88▲
12/10 18:021,44▲2,70▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
12/10 15:131,40▼2,88▲
12/10 14:321,44▲2,70▼
12/10 05:191,40▼2,88▲
11/10 05:511,44▲2,70▼
11/10 02:481,40▼2,88▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,362,80
bet3651,402,75
Marathon1,392,76
1xBet1,383,04
Betano1,402,82
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Galatasaray S.K.Tất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
10Trận11
6Thắng11
1Hòa0
3Thua0
19Bàn thắng48
18Bàn thua11
Galatasaray S.K.Chủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
5Trận5
3Thắng5
1Hòa0
1Thua0
10Bàn thắng22
9Bàn thua5
Galatasaray S.K.Đội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
5Trận6
3Thắng6
0Hòa0
2Thua0
9Bàn thắng26
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.90Bàn thắng mỗi trận4.36
1.80Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất11
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Galatasaray S.K.Tất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
2Bàn thắng9
7Bàn thua2
Galatasaray S.K.Chủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
4Bàn thua1
Galatasaray S.K.Đội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
3Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Galatasaray S.K.Tất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
8Trận—
6Thắng—
1Hòa—
1Thua—
17Bàn thắng—
11Bàn thua—
Galatasaray S.K.Chủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
5Bàn thua—
Galatasaray S.K.Đội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.12Bàn thắng mỗi trận—
1.38Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Galatasaray S.K.Tất cảBarcelona (Tây Ban Nha)
—Trận9
—Thắng9
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng39
—Bàn thua9
Galatasaray S.K.Chủ nhàBarcelona (Tây Ban Nha)
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng17
—Bàn thua4
Galatasaray S.K.Đội kháchBarcelona (Tây Ban Nha)
—Trận5
—Thắng5
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng22
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận4.33
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất9
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Süper Lig · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Galatasaray S.K. Süper Lig
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Besiktas7502+815TBTTT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Corum8413+513TTBTT
7Kasimpasa8341+313TBHTH
8Kocaelispor8404+112BBTBT
9Alanyaspor8332-112BHTHT
10Erzurumspor8323-611THTBT
11Rizespor8314-310BBHTB
12Goztepe8233+19TTHHB
13Basaksehir7223-18HTBBH
14Gaziantep7223-38BBHTB
15Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
Barcelona (Brazil) Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Betis9612+219BTHTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla8422+114HBTTH
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Tính đến 19/10 05:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 19/10 04:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Galatasaray S.K.THBTBTTTHB10T 3H 7B
Barcelona (Brazil)TTTTTTTTTB17T 0H 3B
Galatasaray S.K.
Dựa trên 20 trận
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B17T 0H 3B
50%Tỷ lệ thắng85%
15%Tỷ lệ hòa0%
1.90Ghi được mỗi trận2.90
1.75Bị ghi mỗi trận0.95
+3Hiệu số+39
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.95 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.56 (19 trận)
1.21 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận17.6 (19 trận)
5.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.9 (19 trận)
60% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình70% (19 trận)
6.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (19 trận)
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
12.0 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (19 trận)
Galatasaray S.K.
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBarcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B9T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắng90%
22%Tỷ lệ hòa0%
2.22Ghi được mỗi trận3.20
1.11Bị ghi mỗi trận0.90
+10Hiệu số+23
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.67 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.69 (9 trận)
0.64 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
2.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
25.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận20.0 (9 trận)
9.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.2 (9 trận)
65% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình69% (9 trận)
7.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận8.2 (9 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (9 trận)
Galatasaray S.K.
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBarcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 1H 6BT · H · B8T 0H 2B
36%Tỷ lệ thắng80%
9%Tỷ lệ hòa0%
1.64Ghi được mỗi trận2.60
2.27Bị ghi mỗi trận1.00
-7Hiệu số+16
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.38 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.44
1.66 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.4
3.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8
56% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình71%
4.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
12.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3
Galatasaray S.K.PrimeraBarcelona (Brazil)
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B15T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng88%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.00
—Bị ghi mỗi trận0.88
—Hiệu số+36
—Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
—Tỷ lệ không ghi bàn6%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.61
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận17.4
—Sút trúng đích mỗi trận6.8
—Kiểm soát bóng trung bình70%
—Phạt góc mỗi trận6.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.9
Galatasaray S.K.
Dựa trên 16 trận
Süper LigBarcelona (Brazil)
16Trận—
10T 2H 4BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
2.12Ghi được mỗi trận—
1.44Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
81%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.6Số cú sút mỗi trận—
6.4Sút trúng đích mỗi trận—
61%Kiểm soát bóng trung bình—
6.5Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
12.4Phạm lỗi mỗi trận—
Galatasaray S.K.
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueBarcelona (Brazil)
Dựa trên 3 trận
2Trận3
0T 0H 2BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
-6Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Galatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBarcelona (Brazil)
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Galatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
Cúp Thổ Nhĩ KỳBarcelona (Brazil)
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 03:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Galatasaray S.K. T
1H
1Barcelona (Tây Ban Nha) T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Galatasaray S.K. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 07/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ugurcan Cakir90090 phút7.04
GK24Jankat Yilmaz10090 phút6.30
GK1Arda Yilmaz-----
GK19Gunay Guvenc-----
GK70Enes Buyuk-----
DF6Davinson Sanchez101088 phút6.88
DF4Ismail Jakobs100168 phút6.61
DF17Eren Elmali100045 phút6.51
DF7Roland Sallai91078 phút6.96
DF42Abdulkerim Bardakci82076 phút7.01
DF88Kazimcan Karatas30013 phút6.50
DF90Wilfried Singo20020 phút6.80
DF23Kaan Ayhan1009 phút6.60
DF3Chadaille Bitshiabu El-----
DF5Daghan Kahraman-----
DF91Arda Unyay-----
MF8Sara Gabriel102274 phút7.00
MF34Lucas Torreira91281 phút6.89
MF83Alexey Batrakov81256 phút6.88
MF99Mario Lemina71056 phút6.89
MF18Lesley Ugochukwu60016 phút6.42
MF74Renato Nhaga40010 phút6.55
MF20Ilkay Gundogan30018 phút6.77
MF5Eyup Aydin-----
MF8Ogulcan Yancel-----
MF10Eyup Karasu-----
MF11Furkan Kocak-----
FW11Yunus Akgun101076 phút7.20
FW53Baris Yilmaz101075 phút6.73
FW10Leroy Sane100048 phút6.60
FW45Victor Osimhen76371 phút7.76
FW27Rafael Leao70158 phút6.84
FW21Deniz Gul60042 phút6.45
FW7Armando Guner-----
FW9Ada Yuzgec-----
FW73Berat Lus-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Joan Garcia100086 phút7.04
GK25Dominik Livakovic10090 phút6.60
GK13Wojciech Szczesny10045 phút5.90
GK1Eder Aller-----
GK35Iker Rodriguez-----
DF24Eric Garcia91075 phút7.12
DF18Gerard Martin90073 phút7.31
DF5Pau Cubarsi80286 phút7.41
DF23Jules Kounde81157 phút6.84
DF2Joao Cancelo82149 phút6.90
DF12Xavi Espart71289 phút7.07
DF15Andreas Christensen70170 phút6.99
DF3Alejandro Balde10012 phút7.00
DF33Jordi Pesquer-----
MF8Pedri111269 phút7.24
MF20Dani Olmo111444 phút7.21
MF16Rodri101069 phút7.70
MF7Fermin105364 phút7.48
MF22Marc Bernal100236 phút6.81
MF6Gavi60027 phút6.78
MF4Brian Farinas-----
MF16Orian Goren-----
MF18Ebrima Tunkara-----
MF21Frenkie de Jong-----
MF35Mirza Catovic-----
FW10Yamal Lamine1191084 phút8.63
FW14Karim Adeyemi114238 phút7.15
FW17Anthony Gordon102458 phút7.06
FW11Raphinha914372 phút8.71
FW9Jesus Gabriel74035 phút7.17
FW29Hamza Abdelkarim2008 phút6.60
FW19Roony Bardghji-----
FW74Jesse Bisiwu-----
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

Galatasaray S.K.Huấn luyện viên Okan Buruk
Barcelona (Brazil)Huấn luyện viên Hansi Flick
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo