Ngôn ngữ

Venezia vs Napoli

Chi tiết trận đấu
Stadio Pierluigi Penzo
VeneziaChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
NapoliĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 19:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GFilip Stanković
25DRedouane Halhal
2DMatias Moreno
15DJuan Jesus
18MAntoine Hainaut
71MKike Pérez
19MSimon Sohm
26MToma Bašić
5MRidgeciano Haps
10FJohn Yeboah
45FAkor Adams
Dự bị 15
7FAlbion Rrahmani
21MÞórir Jóhann Helgason
70DPasquale Mazzocchi
3DJoel Schingtienne
8MLamine Fanne
96GLorenzo Montipò
16DRufai Mohammed
95DAle Gomes
36MLorenzo Berardi
56FKornel Lisman
30MMatteo Dagasso
77MToni Fernández
20DRichie Sagrado
55MSimone Panada
29FLion Lauberbach
Huấn luyện viên Davide Nicola
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GAlex Meret
31DSam Beukema
13DAmir Rrahmani
5DBenoît Badiashile
22MGiovanni Di Lorenzo
6MBilly Gilmour
68MStanislav Lobotka
37MLeonardo Spinazzola
23FGiovane
8FScott McTominay
20FLorenzo Lucca
Dự bị 11
11MKevin De Bruyne
27FAlisson Santos
19FRasmus Højlund
21FMatteo Politano
17DMathías Olivera
32GVanja Milinković-Savić
14GNikita Contini
35DLuca Marianucci
16DRafa Marín
99MFrank Anguissa
70FNoa Lang
Huấn luyện viên Massimiliano Allegri
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VeneziaVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AdoranteThoát vị
A. Bella-KotchapChấn thương đùi
B. FranjicChấn thương vai
G. BusioChấn thương đùi
M. SverkoChấn thương hông
T. CorreiaChấn thương đùi
NapoliVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BuongiornoChấn thương đầu gối
A. VergaraChấn thương bắp chân
C. FavasuliChấn thương đùi
David NeresChấn thương đùi
Tính đến 17/10 21:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Venezia011
Napoli000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 49'Bàn thắngAkor AdamsKiến tạo: Simon Sohm
  2. 54'Thay ngườiKevin De BruyneRa sân: Billy Gilmour
  3. 54'Thay ngườiAlisson SantosRa sân: Giovane
  4. 54'Thay ngườiRasmus HøjlundRa sân: Lorenzo Lucca
  5. 61'Thẻ vàngToma Bašić
  6. 63'Thay ngườiAlbion RrahmaniRa sân: John Yeboah
  7. 63'Thay ngườiMatteo PolitanoRa sân: Sam Beukema
  8. 68'Đá hỏng phạt đềnKevin De Bruyne
  9. 71'Thay ngườiPasquale MazzocchiRa sân: Ridgeciano Haps
  10. 71'Thay ngườiÞórir Jóhann HelgasonRa sân: Toma Bašić
  11. 72'Thay ngườiJoel SchingtienneRa sân: Matias Moreno
  12. 80'Thẻ vàngKike Pérez
  13. 82'Thay ngườiLamine FanneRa sân: Simon Sohm
  14. 82'Thay ngườiMathías OliveraRa sân: Leonardo Spinazzola
Thống kê đội · Cuối trận
29Kiểm soát bóng71
0,63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,44
9Sút29
4Sút trúng đích10
0Phạt góc12
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
310Chuyền bóng734
9Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFilip Stanković900000010.0
15 · DFJuan Jesus90000007.7
18 · MFAntoine Hainaut90000007.2
25 · DFRedouane Halhal90000007.2
45 · FWAkor Adams90106008.2
71 · MFKike Pérez90000107.0
19 · MFSimon Sohm82010007.5
2 · DFMatias Moreno72000006.9
5 · MFRidgeciano Haps71000006.9
26 · MFToma Bašić71000106.9
10 · FWJohn Yeboah63002006.9
7 · FW · Dự bịAlbion Rrahmani27001006.6
21 · MF · Dự bịÞórir Jóhann Helgason19000006.7
70 · DF · Dự bịPasquale Mazzocchi19000006.7
3 · DF · Dự bịJoel Schingtienne18000006.9
8 · MF · Dự bịLamine Fanne8000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlex Meret90000007.2
5 · DFBenoît Badiashile90001007.6
8 · FWScott McTominay90003007.0
13 · DFAmir Rrahmani90001007.0
22 · MFGiovanni Di Lorenzo90002006.7
68 · MFStanislav Lobotka90001006.6
37 · MFLeonardo Spinazzola82000007.2
31 · DFSam Beukema63000007.2
6 · MFBilly Gilmour54000007.0
20 · FWLorenzo Lucca54001006.3
23 · FWGiovane54001006.2
11 · MF · Dự bịKevin De Bruyne36001007.7
19 · FW · Dự bịRasmus Højlund36002007.0
27 · FW · Dự bịAlisson Santos36003007.5
21 · FW · Dự bịMatteo Politano27001006.5
17 · DF · Dự bịMathías Olivera8000006.6
Tính đến 17/10 22:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,55Hòa3,75Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,684,55Hòa4,223,75Đội khách1,711,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 19:584,55▲3,75▼1,85▲
17/10 19:294,50▼3,85▼1,83▲
17/10 18:584,75▲3,94▼1,76▲
17/10 18:274,71▲4,03▲1,75
17/10 17:554,69▼4,02▲1,75▲
17/10 16:194,80▲4,00▲1,74▼
17/10 15:154,77▲3,98▲1,75
17/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
17/10 14:424,68▼3,96▼1,75▲
17/10 14:10Tạm dừng
17/10 13:384,87▼3,97▼1,72
17/10 13:074,91▲3,98▲1,72▼
17/10 12:354,80▼3,95▼1,74▲
17/10 12:024,83▼4,07▼1,71▲
17/10 11:284,874,09▼1,70
17/10 10:234,87▲4,10▼1,70
17/10 02:024,84▼4,12▼1,70▲
17/10 01:274,93▲4,15▲1,69▼
17/10 00:544,80▲4,14▲1,70▼
16/10 20:484,60▼4,08▼1,74▲
16/10 20:164,664,11▼1,73▲
16/10 18:114,664,15▼1,72
16/10 15:064,66▲4,16▼1,72▲
15/10 19:014,65▲4,21▲1,71▼
15/10 17:324,48▼4,15▼1,75▲
15/10 16:344,57▼4,18▼1,73▲
14/10 22:05 Đầu tiên4,684,221,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,553,751,85
Betfair4,604,001,70
bet3654,753,901,70
Marathon4,453,781,80
1xBet4,263,851,82
Betano4,603,951,72
BetVictor4,333,901,75
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,06Đội khách -0.51,84Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,252,06Đội khách1,701,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 19:582,06▼1,84▲
17/10 19:292,08▼1,82▲
17/10 18:582,18▼1,75
17/10 17:552,20▼1,75▲
17/10 16:192,21▲1,74▼
17/10 15:152,20▲1,75
17/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 14:422,17▼1,75▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
17/10 14:10Tạm dừng
17/10 13:382,22▼1,72▲
17/10 13:072,23▲1,71▼
17/10 12:352,20▼1,74▲
17/10 12:02Thay đổi mốc · 1 → 0.5
17/10 12:022,24▼1,71▲
17/10 11:282,25▼1,70
17/10 02:022,26▼1,70▲
17/10 01:272,28▲1,68▼
17/10 00:542,25▲1,70▼
16/10 20:482,19▼1,74▲
16/10 20:162,21▼1,72
16/10 18:112,231,72▲
16/10 15:062,23▼1,71
15/10 19:012,24▲1,71▼
15/10 17:322,18▼1,75▲
15/10 16:342,21▼1,72▲
14/10 22:05 Đầu tiên2,251,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,061,84
bet3652,101,70
Betano2,181,72
BetVictor2,011,69
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,721,75Xỉu2,192,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 19:58Thay đổi mốc · 3 → 2.5
17/10 19:581,75▲2,16▼
17/10 18:581,65▼2,35▲
17/10 17:551,68▼2,29▲
17/10 16:191,722,23▲
17/10 15:151,72▼2,22▲
17/10 14:421,75▼2,16▲
17/10 14:10Tạm dừng
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
17/10 13:381,77▼2,12▲
17/10 12:351,78▲2,11▼
17/10 12:021,762,13▼
17/10 02:021,76▲2,14▼
17/10 01:271,75▼2,15▲
17/10 00:541,76▼2,14▲
16/10 20:481,77▲2,13
16/10 20:161,762,13▼
16/10 18:111,762,14▲
16/10 15:061,76▲2,13▼
15/10 19:011,73▼2,19▲
15/10 17:321,74▲2,17▼
15/10 16:341,73▲2,18▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,722,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,16
Betfair1,652,20
bet3651,672,20
Marathon1,712,15
1xBet1,782,10
Betano1,722,18
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,601,62Không2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
15/10 19:281,62▲2,20▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,602,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,20
bet3651,702,05
Marathon1,632,14
1xBet1,702,14
Betano1,672,10
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
VeneziaTất cảNapoli
9Trận9
2Thắng3
0Hòa1
7Thua5
10Bàn thắng11
20Bàn thua11
VeneziaChủ nhàNapoli
5Trận4
2Thắng2
0Hòa0
3Thua2
6Bàn thắng5
10Bàn thua3
VeneziaĐội kháchNapoli
4Trận5
0Thắng1
0Hòa1
4Thua3
4Bàn thắng6
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn2
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
2.22Bàn thua mỗi trận1.22
1Chuỗi thắng dài nhất1
7Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
VeneziaTất cảNapoli
7Trận7
1Thắng3
0Hòa1
6Thua3
6Bàn thắng10
16Bàn thua7
VeneziaChủ nhàNapoli
4Trận3
1Thắng2
0Hòa0
3Thua1
3Bàn thắng5
8Bàn thua2
VeneziaĐội kháchNapoli
3Trận4
0Thắng1
0Hòa1
3Thua2
3Bàn thắng5
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
0.86Bàn thắng mỗi trận1.43
2.29Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
6Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
VeneziaTất cảNapoli
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
VeneziaChủ nhàNapoli
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
VeneziaĐội kháchNapoli
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
VeneziaTất cảNapoli
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
VeneziaChủ nhàNapoli
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
VeneziaĐội kháchNapoli
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus4211+10
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza3201+40
—Napoli3201+30
—Parma4112-30
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari4301-10
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio4400+70
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino4211+30
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 20/10 19:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VeneziaBBBBBBBTTH8T 5H 7B
NapoliBTHTBBBTTT11T 3H 6B
Venezia
Dựa trên 20 trận
Napoli
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B11T 3H 6B
40%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.65Ghi được mỗi trận1.50
1.35Bị ghi mỗi trận0.95
+6Hiệu số+11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.92 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36
1.32 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.9Số cú sút mỗi trận13.4
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.7
64%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.9Phạt góc mỗi trận5.8
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.3 (19 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận9.7
Venezia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNapoli
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 0H 3BT · H · B7T 0H 4B
70%Tỷ lệ thắng64%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.10Ghi được mỗi trận1.55
1.20Bị ghi mỗi trận0.91
+9Hiệu số+7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.17 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.29 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
20.4Số cú sút mỗi trận13.8
7.5Sút trúng đích mỗi trận4.7
66%Kiểm soát bóng trung bình57%
6.1Phạt góc mỗi trận6.3
1.8Thẻ vàng mỗi trận0.9 (10 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận9.3
Venezia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNapoli
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 5H 4BT · H · B4T 3H 2B
10%Tỷ lệ thắng44%
50%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận1.44
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
-3Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.68 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32
1.35 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.3Số cú sút mỗi trận12.9
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.6
62%Kiểm soát bóng trung bình58%
3.7Phạt góc mỗi trận5.1
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7
13.6Phạm lỗi mỗi trận10.2
Venezia
Dựa trên 6 trận
Serie A (Italy)Napoli
Dựa trên 18 trận
6Trận18
0T 0H 6BT · H · B11T 3H 4B
0%Tỷ lệ thắng61%
0%Tỷ lệ hòa17%
0.83Ghi được mỗi trận1.61
2.67Bị ghi mỗi trận0.83
-11Hiệu số+14
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
2.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.8Số cú sút mỗi trận14.0
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.8
58%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.3Phạt góc mỗi trận6.2
3.0Thẻ vàng mỗi trận1.1 (17 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận9.3
Venezia
Dựa trên 12 trận
Serie B (Italy)Napoli
12Trận—
7T 5H 0BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
42%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
0.58Bị ghi mỗi trận—
+17Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.83Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.8Số cú sút mỗi trận—
6.1Sút trúng đích mỗi trận—
67%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
15.1Phạm lỗi mỗi trận—
VeneziaUEFA Champions LeagueNapoli
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Venezia
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaNapoli
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Venezia T
1H
2Napoli T
1.0Trung bình tổng điểm
Venezia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 3
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 20:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Stankovic80090 phút7.56
GK96Lorenzo Montipo10090 phút6.90
GK23Matteo Grandi-----
GK28Alessio Pozzi-----
DF3Joel Schingtienne80071 phút6.33
DF5Ridgeciano Haps70158 phút6.64
DF20Richie Sagrado72151 phút6.79
DF14Thierry Correia70045 phút6.54
DF25Redouane Halhal60083 phút6.37
DF17Armel Bella-Kotchap50075 phút6.82
DF2Matias Moreno50066 phút6.52
DF15Jesus Juan40073 phút6.65
DF95Ale Gomes10072 phút6.50
DF70Pasquale Mazzocchi10019 phút6.70
DF16Rufai Mohammed-----
MF18Antoine Hainaut82187 phút7.29
MF71Kike Perez80084 phút6.89
MF10John Yeboah82078 phút7.10
MF19Simon Sohm80170 phút6.75
MF6Gianluca Busio50281 phút7.24
MF21Johann Helgason Thorir50044 phút6.46
MF26Toma Basic40076 phút7.08
MF8Lamine Fanne40011 phút6.60
MF4Bartol Franjic20067 phút7.05
MF30Matteo Dagasso20051 phút6.75
MF55Simone Panada20020 phút7.00
MF32Alfred Duncan-----
MF36Lorenzo Berardi-----
FW45Akor Adams94176 phút7.16
FW7Albion Rrahmani80025 phút6.59
FW29Lion Lauberbach50027 phút6.34
FW77Toni Fernandez30019 phút6.45
FW56Kornel Lisman10016 phút6.20
FW9Andrea Adorante-----
M. Sverko—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alex Meret60082 phút7.38
GK32Vanja Milinkovic-Savic40079 phút6.67
GK1Claudio Pugliese-----
GK14Nikita Contini-----
DF13Amir Rrahmani91190 phút7.12
DF22Giovanni Di Lorenzo90190 phút6.81
DF16Rafa Marin80087 phút7.01
DF37Leonardo Spinazzola70071 phút6.84
DF17Mathias Olivera60044 phút6.77
DF5Benoit Badiashile40070 phút6.92
DF31Sam Beukema10063 phút7.20
DF4A. Buongiorno-----
DF35Luca Marianucci-----
MF68Stanislav Lobotka91077 phút6.97
MF11Kevin De Bruyne93163 phút7.30
MF6Billy Gilmour71061 phút7.07
MF8Scott McTominay50065 phút6.66
MF99Frank Anguissa40060 phút6.40
MF26Antonio Vergara41140 phút6.88
MF2Costantino Favasuli30131 phút6.97
MF18Francisco Barido-----
FW19Rasmus Hojlund92070 phút6.69
FW21Matteo Politano91155 phút6.71
FW20Lorenzo Lucca90022 phút6.47
FW70Noa Lang61048 phút6.95
FW7Neres David60029 phút6.63
FW27Santos Alisson50055 phút6.78
FW23Giovane30144 phút6.80
FW9Milton Pereyra-----
Tính đến 21/10 00:31

Huấn luyện viên

VeneziaHuấn luyện viên Davide Nicola
NapoliHuấn luyện viên Massimiliano Allegri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 00:31

Các trận tiếp theo