[Serie A 2026-27] Venezia vs SSC Napoli: nhận định trước trận Bóng lăn lúc 20:00 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Venezia vs Napoli
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Filip Stanković |
| 25 | D | Redouane Halhal |
| 2 | D | Matias Moreno |
| 15 | D | Juan Jesus |
| 18 | M | Antoine Hainaut |
| 71 | M | Kike Pérez |
| 19 | M | Simon Sohm |
| 26 | M | Toma Bašić |
| 5 | M | Ridgeciano Haps |
| 10 | F | John Yeboah |
| 45 | F | Akor Adams |
| 7 | F | Albion Rrahmani |
| 21 | M | Þórir Jóhann Helgason |
| 70 | D | Pasquale Mazzocchi |
| 3 | D | Joel Schingtienne |
| 8 | M | Lamine Fanne |
| 96 | G | Lorenzo Montipò |
| 16 | D | Rufai Mohammed |
| 95 | D | Ale Gomes |
| 36 | M | Lorenzo Berardi |
| 56 | F | Kornel Lisman |
| 30 | M | Matteo Dagasso |
| 77 | M | Toni Fernández |
| 20 | D | Richie Sagrado |
| 55 | M | Simone Panada |
| 29 | F | Lion Lauberbach |
| 1 | G | Alex Meret |
| 31 | D | Sam Beukema |
| 13 | D | Amir Rrahmani |
| 5 | D | Benoît Badiashile |
| 22 | M | Giovanni Di Lorenzo |
| 6 | M | Billy Gilmour |
| 68 | M | Stanislav Lobotka |
| 37 | M | Leonardo Spinazzola |
| 23 | F | Giovane |
| 8 | F | Scott McTominay |
| 20 | F | Lorenzo Lucca |
| 11 | M | Kevin De Bruyne |
| 27 | F | Alisson Santos |
| 19 | F | Rasmus Højlund |
| 21 | F | Matteo Politano |
| 17 | D | Mathías Olivera |
| 32 | G | Vanja Milinković-Savić |
| 14 | G | Nikita Contini |
| 35 | D | Luca Marianucci |
| 16 | D | Rafa Marín |
| 99 | M | Frank Anguissa |
| 70 | F | Noa Lang |
| A. AdoranteThoát vị |
| A. Bella-KotchapChấn thương đùi |
| B. FranjicChấn thương vai |
| G. BusioChấn thương đùi |
| M. SverkoChấn thương hông |
| T. CorreiaChấn thương đùi |
| A. BuongiornoChấn thương đầu gối |
| A. VergaraChấn thương bắp chân |
| C. FavasuliChấn thương đùi |
| David NeresChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Venezia | 0 | 1 | 1 |
| Napoli | 0 | 0 | 0 |
- 49'Bàn thắngAkor AdamsKiến tạo: Simon Sohm
- 54'Thay ngườiKevin De BruyneRa sân: Billy Gilmour
- 54'Thay ngườiAlisson SantosRa sân: Giovane
- 54'Thay ngườiRasmus HøjlundRa sân: Lorenzo Lucca
- 61'Thẻ vàngToma Bašić
- 63'Thay ngườiAlbion RrahmaniRa sân: John Yeboah
- 63'Thay ngườiMatteo PolitanoRa sân: Sam Beukema
- 68'Đá hỏng phạt đềnKevin De Bruyne
- 71'Thay ngườiPasquale MazzocchiRa sân: Ridgeciano Haps
- 71'Thay ngườiÞórir Jóhann HelgasonRa sân: Toma Bašić
- 72'Thay ngườiJoel SchingtienneRa sân: Matias Moreno
- 80'Thẻ vàngKike Pérez
- 82'Thay ngườiLamine FanneRa sân: Simon Sohm
- 82'Thay ngườiMathías OliveraRa sân: Leonardo Spinazzola
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,55Hòa3,75Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,68→4,55Hòa4,22→3,75Đội khách1,71→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:58 | 4,55▲ | 3,75▼ | 1,85▲ |
| 17/10 19:29 | 4,50▼ | 3,85▼ | 1,83▲ |
| 17/10 18:58 | 4,75▲ | 3,94▼ | 1,76▲ |
| 17/10 18:27 | 4,71▲ | 4,03▲ | 1,75 |
| 17/10 17:55 | 4,69▼ | 4,02▲ | 1,75▲ |
| 17/10 16:19 | 4,80▲ | 4,00▲ | 1,74▼ |
| 17/10 15:15 | 4,77▲ | 3,98▲ | 1,75 |
| 17/10 14:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:42 | 4,68▼ | 3,96▼ | 1,75▲ |
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:38 | 4,87▼ | 3,97▼ | 1,72 |
| 17/10 13:07 | 4,91▲ | 3,98▲ | 1,72▼ |
| 17/10 12:35 | 4,80▼ | 3,95▼ | 1,74▲ |
| 17/10 12:02 | 4,83▼ | 4,07▼ | 1,71▲ |
| 17/10 11:28 | 4,87 | 4,09▼ | 1,70 |
| 17/10 10:23 | 4,87▲ | 4,10▼ | 1,70 |
| 17/10 02:02 | 4,84▼ | 4,12▼ | 1,70▲ |
| 17/10 01:27 | 4,93▲ | 4,15▲ | 1,69▼ |
| 17/10 00:54 | 4,80▲ | 4,14▲ | 1,70▼ |
| 16/10 20:48 | 4,60▼ | 4,08▼ | 1,74▲ |
| 16/10 20:16 | 4,66 | 4,11▼ | 1,73▲ |
| 16/10 18:11 | 4,66 | 4,15▼ | 1,72 |
| 16/10 15:06 | 4,66▲ | 4,16▼ | 1,72▲ |
| 15/10 19:01 | 4,65▲ | 4,21▲ | 1,71▼ |
| 15/10 17:32 | 4,48▼ | 4,15▼ | 1,75▲ |
| 15/10 16:34 | 4,57▼ | 4,18▼ | 1,73▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 4,68 | 4,22 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,55 | 3,75 | 1,85 |
| Betfair | 4,60 | 4,00 | 1,70 |
| bet365 | 4,75 | 3,90 | 1,70 |
| Marathon | 4,45 | 3,78 | 1,80 |
| 1xBet | 4,26 | 3,85 | 1,82 |
| Betano | 4,60 | 3,95 | 1,72 |
| BetVictor | 4,33 | 3,90 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,06Đội khách -0.51,84Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,25→2,06Đội khách1,70→1,84
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 19:58 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 17/10 19:29 | 2,08▼ | 1,82▲ |
| 17/10 18:58 | 2,18▼ | 1,75 |
| 17/10 17:55 | 2,20▼ | 1,75▲ |
| 17/10 16:19 | 2,21▲ | 1,74▼ |
| 17/10 15:15 | 2,20▲ | 1,75 |
| 17/10 14:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 14:42 | 2,17▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:38 | 2,22▼ | 1,72▲ |
| 17/10 13:07 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 17/10 12:35 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 17/10 12:02 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 17/10 12:02 | 2,24▼ | 1,71▲ |
| 17/10 11:28 | 2,25▼ | 1,70 |
| 17/10 02:02 | 2,26▼ | 1,70▲ |
| 17/10 01:27 | 2,28▲ | 1,68▼ |
| 17/10 00:54 | 2,25▲ | 1,70▼ |
| 16/10 20:48 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 16/10 20:16 | 2,21▼ | 1,72 |
| 16/10 18:11 | 2,23 | 1,72▲ |
| 16/10 15:06 | 2,23▼ | 1,71 |
| 15/10 19:01 | 2,24▲ | 1,71▼ |
| 15/10 17:32 | 2,18▼ | 1,75▲ |
| 15/10 16:34 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,25 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,72→1,75Xỉu2,19→2,16
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:58 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 17/10 19:58 | 1,75▲ | 2,16▼ |
| 17/10 18:58 | 1,65▼ | 2,35▲ |
| 17/10 17:55 | 1,68▼ | 2,29▲ |
| 17/10 16:19 | 1,72 | 2,23▲ |
| 17/10 15:15 | 1,72▼ | 2,22▲ |
| 17/10 14:42 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:38 | 1,77▼ | 2,12▲ |
| 17/10 12:35 | 1,78▲ | 2,11▼ |
| 17/10 12:02 | 1,76 | 2,13▼ |
| 17/10 02:02 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 17/10 01:27 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 17/10 00:54 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 16/10 20:48 | 1,77▲ | 2,13 |
| 16/10 20:16 | 1,76 | 2,13▼ |
| 16/10 18:11 | 1,76 | 2,14▲ |
| 16/10 15:06 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 15/10 19:01 | 1,73▼ | 2,19▲ |
| 15/10 17:32 | 1,74▲ | 2,17▼ |
| 15/10 16:34 | 1,73▲ | 2,18▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,72 | 2,19 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,16 |
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,71 | 2,15 |
| 1xBet | 1,78 | 2,10 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,62Không2,25→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đã đóng | |
| 15/10 19:28 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,60 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,63 | 2,14 |
| 1xBet | 1,70 | 2,14 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Venezia | Tất cả | Napoli |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 20 | Bàn thua | 11 |
| Venezia | Chủ nhà | Napoli |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 3 |
| Venezia | Đội khách | Napoli |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 7 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Venezia | Tất cả | Napoli |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 10 |
| 16 | Bàn thua | 7 |
| Venezia | Chủ nhà | Napoli |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 2 |
| Venezia | Đội khách | Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 2.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Venezia | Tất cả | Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Venezia | Chủ nhà | Napoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Venezia | Đội khách | Napoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Venezia | Tất cả | Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Venezia | Chủ nhà | Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Venezia | Đội khách | Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 7 | Cagliari | 7 | 4 | 1 | 2 | -1 | 13 | BHTTT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Torino | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 | TTHBT |
| 11 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 12 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 13 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 14 | A.C. Monza | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | TBTBH |
| 15 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 16 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 17 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 18 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 19 | Parma | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBTBH |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Venezia Dựa trên 20 trận | Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +6 | Hiệu số | +11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.92 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 1.32 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (19 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Venezia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Napoli Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 7T 0H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +9 | Hiệu số | +7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.17 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 20.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 7.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (10 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Venezia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Napoli Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.68 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 1.35 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Venezia Dựa trên 6 trận | Serie A (Italy) | Napoli Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 18 |
| 0T 0H 6B | T · H · B | 11T 3H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 1.61 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| -11 | Hiệu số | +14 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 2.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (17 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Venezia Dựa trên 12 trận | Serie B (Italy) | Napoli |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 7T 5H 0B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 42% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.58 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.83 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Venezia | UEFA Champions League | Napoli Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Venezia đã gặp Napoli tại Serie A (Italy) vào 17/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Pierluigi Penzo.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Venezia 1-0 Napoli.
Venezia đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Napoli đứng thứ 9.
Venezia thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Napoli thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Venezia thắng 0, Napoli thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.55 · 3.75 · 1.85.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Venezia có Ridgeciano Haps, John Yeboah, Akor Adams.
Đội hình Napoli có Giovane, Scott McTominay, Lorenzo Lucca.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Venezia và SSC Napoli sẽ gặp nhau ở vòng 7 Serie A tại sân vận động Pier Luigi Penzo lúc 22:00 ngày 17 tháng 10 (giờ Hàn Quốc). Đang đứng cuối bảng mà chưa có điểm nào, Venezia muốn chấm dứt chuỗi thua trong trận đầu tiên dưới thời HLV Davide Nicola.
Venezia · Trận trước: Atalanta vs Venezia (12/10) · Trận tiếp theo: Genoa vs Venezia (25/10)
Napoli · Trận trước: Villarreal vs Napoli (14/10) · Trận tiếp theo: Napoli vs Bodo/Glimt (21/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Bologna vs Inter
- A.S. Roma vs Genoa
- Udinese vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Como 1907
- A.C. Milan vs Atalanta
- Juventus vs S.S. Lazio
- A.C. Monza vs Cagliari
- Parma vs Torino
- Torino vs A.C. Monza
- Como 1907 vs Sassuolo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC