Ngôn ngữ

LASK vs Liverpool

Chi tiết trận đấu
Raiffeisen Arena
LASKChủ nhà
3 : 6Tỷ số chung cuộc
LiverpoolĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:39
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLukas Jungwirth
20DKasper Jørgensen
4DXavier Mbuyamba
43DAlemão
16DAndrés Andrade
25DYvan Dibango
9MKrystof Daněk
6MMelayro Bogarde
18MAlessandro Schöpf
27MChristoph Lang
7FSamuel Adeniran
Dự bị 9
29FFlorian Flecker
10MRobert Ljubičić
23MDaniel Elfadli
11FSaša Kalajdžić
45MNael Kane
33GTobias Schützenauer
50GFabian Schillinger
3DMiguel Freckleton
21DManoël Verhaeghe
Huấn luyện viên Dietmar Kuhbauer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAlisson
30DJeremie Frimpong
33DRonald Araújo
5DJérémy Jacquet
21DKostas Tsimikas
38MRyan Gravenberch
42MTrey Nyoni
73MRio Ngumoha
7MFlorian Wirtz
29MBradley Barcola
67FLewis Koumas
Dự bị 12
2DJoe Gomez
4DVirgil van Dijk
23FVíctor Muñoz
10MAlexis Mac Allister
44DLuke Chambers
25GGiorgi Mamardashvili
28GFreddie Woodman
6DMiloš Kerkez
92DWellity Lucky
53MJames McConnell
76FJayden Danns
82FJosh Sonni-Lambie
Huấn luyện viên Andoni Iraola
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LASKVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SmakajNgoài danh sách
G. BelloChấn thương cơ
K. CheikneNgoài danh sách
M. UsorChấn thương vai
R. HarakateChấn thương đầu gối
LiverpoolVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. IsakChấn thương đùi
C. BradleyChấn thương đầu gối
C. GakpoChấn thương mắt cá
D. SzoboszlaiChấn thương gân kheo
F. ChiesaNgoài danh sách
G. LeoniChấn thương đầu gối
H. EkitikeChấn thương gân Achilles
W. EndoNgoài danh sách
Tính đến 15/10 01:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 6
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
LASK033
Liverpool336
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngRonald AraújoKiến tạo: Kostas Tsimikas
  2. 24'Bàn thắngBradley BarcolaKiến tạo: Lewis Koumas
  3. 37'Bàn thắngBradley BarcolaKiến tạo: Florian Wirtz
  4. 46'Thay ngườiFlorian FleckerRa sân: Kasper Jørgensen
  5. 51'Bàn thắngJeremie FrimpongKiến tạo: Kostas Tsimikas
  6. 62'Thay ngườiRobert LjubičićRa sân: Melayro Bogarde
  7. 62'Thay ngườiJoe GomezRa sân: Ronald Araújo
  8. 62'Thay ngườiVirgil van DijkRa sân: Jérémy Jacquet
  9. 63'Bàn thắngRobert LjubičićKiến tạo: Yvan Dibango
  10. 66'Bàn thắngBradley BarcolaKiến tạo: Jeremie Frimpong
  11. 71'Thay ngườiDaniel ElfadliRa sân: Alessandro Schöpf
  12. 71'Thay ngườiSaša KalajdžićRa sân: Samuel Adeniran
  13. 72'Bàn thắngLewis KoumasKiến tạo: Jeremie Frimpong
  14. 73'Thay ngườiVíctor MuñozRa sân: Bradley Barcola
  15. 74'Bàn thắngFlorian FleckerKiến tạo: Yvan Dibango
  16. 77'Bàn thắngFlorian FleckerKiến tạo: Yvan Dibango
  17. 80'Thẻ vàngDaniel Elfadli
  18. 82'Thay ngườiNael KaneRa sân: Christoph Lang
  19. 85'Thay ngườiLuke ChambersRa sân: Rio Ngumoha
  20. 85'Thay ngườiAlexis Mac AllisterRa sân: Trey Nyoni
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
2,02Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,34
12Sút26
4Sút trúng đích9
3Phạt góc11
7Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
310Chuyền bóng576
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukas Jungwirth90000004.6
4 · DFXavier Mbuyamba90000005.3
9 · MFKrystof Daněk90001006.3
16 · DFAndrés Andrade90000005.9
25 · DFYvan Dibango90031007.2
43 · DFAlemão90001006.9
27 · MFChristoph Lang82002006.2
7 · FWSamuel Adeniran71001006.3
18 · MFAlessandro Schöpf71000006.2
6 · MFMelayro Bogarde62000006.7
20 · DFKasper Jørgensen45002005.9
29 · FW · Dự bịFlorian Flecker45202008.5
10 · MF · Dự bịRobert Ljubičić28101007.5
11 · FW · Dự bịSaša Kalajdžić19000006.3
23 · MF · Dự bịDaniel Elfadli19000106.3
45 · MF · Dự bịNael Kane8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlisson90000006.0
7 · MFFlorian Wirtz90014007.2
21 · DFKostas Tsimikas90020008.3
30 · DFJeremie Frimpong90122009.3
38 · MFRyan Gravenberch90001006.7
67 · FWLewis Koumas90112007.9
42 · MFTrey Nyoni85001007.0
73 · MFRio Ngumoha85000007.9
29 · MFBradley Barcola733050010.0
5 · DFJérémy Jacquet62001007.2
33 · DFRonald Araújo62103008.5
2 · DF · Dự bịJoe Gomez28000005.9
4 · DF · Dự bịVirgil van Dijk28001005.9
23 · FW · Dự bịVíctor Muñoz17001006.6
10 · MF · Dự bịAlexis Mac Allister9000006.7
44 · DF · Dự bịLuke Chambers9000006.3
Tính đến 15/10 01:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà7,50Hòa4,90Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,037,50Hòa6,934,90Đội khách1,251,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 23:397,50▼4,90▼1,44▲
14/10 23:107,755,001,43▲
14/10 22:417,75▼5,00▼1,41▲
14/10 22:178,09▼5,25▼1,37▲
14/10 22:038,33▲5,38▲1,36▼
14/10 21:397,97▲5,30▲1,37▼
14/10 21:157,88▼5,26▼1,38
14/10 20:517,96▲5,27▲1,38
Xem thêm · 40 trường hợpThu gọn
14/10 20:287,87▼5,24▼1,38▲
14/10 20:048,10▲5,36▲1,37▼
14/10 19:407,93▲5,24▼1,38
14/10 19:127,91▲5,26▼1,38▼
14/10 18:217,66▼5,32▼1,39
14/10 17:287,70▲5,34▲1,39
14/10 17:157,66▲5,28▼1,39
14/10 16:207,515,34▼1,39
14/10 15:547,51▲5,35▲1,39▼
14/10 15:297,49▲5,33▼1,40▲
14/10 14:377,45▼5,35▼1,39
14/10 14:097,60▲5,40▲1,39
14/10 13:427,56▲5,38▲1,39▼
14/10 13:187,38▼5,35▼1,40▲
14/10 12:517,83▼5,51▼1,37▲
14/10 12:268,07▲5,55▼1,36
14/10 12:018,06▼5,63▼1,36▲
14/10 11:099,39▲6,16▲1,29
14/10 08:599,30▲6,13▲1,29
14/10 06:459,27▼6,12▼1,29
14/10 06:219,35▲6,20▲1,29
14/10 05:289,33▲6,19▲1,29
14/10 04:019,28▲6,15▼1,29
14/10 03:369,15▲6,33▼1,29
14/10 01:539,13▲6,35▲1,29
13/10 20:278,89▼6,26▼1,29▲
13/10 17:579,48▲6,49▲1,27
13/10 12:439,47▼6,48▼1,27
13/10 11:069,50▲6,51▲1,27▼
13/10 05:099,43▼6,45▼1,28▲
13/10 04:289,51▼6,48▼1,27
12/10 20:359,69▲6,55▲1,27
12/10 18:239,63▼6,51▼1,27
12/10 14:539,66▼6,52▼1,27▲
12/10 13:509,92▼6,61▼1,26
12/10 12:269,99▼6,64▼1,26
12/10 07:2710,02▲6,66▼1,26
12/10 01:489,97▼6,76▼1,26▲
12/10 00:1910,04▲6,84▼1,25
11/10 23:08 Đầu tiên10,036,931,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle7,504,901,44
Betfair7,004,751,40
bet3658,005,001,38
Marathon7,604,651,46
1xBet7,534,821,42
Betano7,904,801,45
BetVictor7,504,801,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,73Đội khách -1.52,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,191,73Đội khách1,722,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:39Thay đổi mốc · 1 → 1.5
14/10 23:391,73▲2,22▼
14/10 23:101,70▼2,27▲
14/10 22:411,74▼2,21▲
14/10 22:171,80▼2,11▲
14/10 22:031,83▲2,07▼
14/10 21:391,79▲2,12▼
14/10 20:511,78▲2,14▼
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
14/10 20:281,77▼2,16▲
14/10 20:041,80▲2,11▼
14/10 19:401,77▼2,16▲
14/10 19:121,78▼2,15▲
14/10 18:211,79▼2,12▲
14/10 17:281,80▲2,11▼
14/10 17:151,78▼2,13▲
14/10 16:201,792,12▲
14/10 15:541,79▲2,10▼
14/10 15:291,78▼2,11
14/10 14:371,79▼2,11▲
14/10 14:091,81▲2,08▼
14/10 13:421,80▼2,09▼
14/10 13:181,81▼2,12▲
14/10 12:511,86▲2,05▼
14/10 12:261,85▼2,07▲
14/10 12:011,87▼2,04▲
14/10 11:092,06▲1,81▼
14/10 08:592,041,82▼
14/10 06:452,04▼1,83▲
14/10 05:282,06▲1,81▼
14/10 04:012,05▲1,82
14/10 01:532,04▲1,82▼
13/10 20:272,02▼1,84▲
13/10 12:432,09▼1,79▲
13/10 11:062,10▲1,78▼
13/10 05:092,08▼1,79
13/10 04:282,09▼1,79▲
12/10 20:352,11▲1,78
12/10 18:232,10▼1,78
12/10 14:532,11▼1,78▲
12/10 13:502,14▼1,75
12/10 12:262,151,75▲
12/10 07:272,15▼1,74
12/10 01:482,16▼1,74▲
12/10 00:192,18▼1,72
11/10 23:08 Đầu tiên2,191,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,732,22
Betfair1,622,20
bet3651,752,05
Marathon1,712,14
1xBet1,742,17
Betano1,722,18
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu3Tài 31,98Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,531,98Xỉu2,521,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 23:391,98▲1,93▼
14/10 23:101,95▼1,95▲
14/10 22:412,00▲1,91▼
14/10 22:171,93▲1,97▼
14/10 22:031,92▼1,98▲
14/10 20:281,94▲1,96▼
14/10 20:041,89▼2,02▲
14/10 19:401,95▲1,95▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
14/10 19:121,93▲1,98▼
14/10 17:541,882,03▼
14/10 17:281,88▼2,04▲
14/10 17:151,93▲1,98▼
14/10 16:201,80▲2,09
14/10 15:541,78▼2,09▲
14/10 15:291,80▲2,07▼
14/10 14:371,77▲2,11▼
14/10 14:091,76▼2,12▲
14/10 13:421,78▲2,11▼
14/10 13:181,75▲2,14▼
14/10 12:511,73▲2,17▼
14/10 12:26Thay đổi mốc · mốc chính 3
14/10 12:261,72▲2,18▼
14/10 12:011,61▲2,36▼
14/10 11:091,48▼2,65▲
14/10 08:591,502,59▼
14/10 06:451,502,60▼
14/10 06:211,502,61▲
14/10 05:281,50▼2,60▲
14/10 04:011,51▼2,56▲
14/10 01:531,54▼2,48▲
13/10 20:271,55▲2,46▼
13/10 12:431,53▲2,52
13/10 11:061,52▼2,52▲
13/10 05:091,56▲2,44▼
13/10 04:281,552,45▼
12/10 14:531,55▲2,47▼
12/10 13:501,54▲2,49▼
12/10 01:481,532,50▼
12/10 00:191,532,51▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,532,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,981,93
Marathon1,931,83
1xBet1,901,96
Betano1,901,95
BetVictor1,871,81
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,651,67Không2,202,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 23:391,67▼2,05▲
14/10 23:101,75▼2,00
14/10 22:411,802,00▲
14/10 20:511,80▼1,95
14/10 19:121,85▲1,95▼
14/10 18:431,83▲2,00▼
14/10 17:151,75▲2,10▼
14/10 15:291,67▼2,20▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
14/10 14:371,75▼2,10▲
14/10 14:091,85▲1,95▼
14/10 12:511,70▼2,15▲
14/10 12:261,83▲2,00▼
14/10 12:011,75▲2,10▼
14/10 11:351,67▲2,15▼
14/10 06:451,65▼2,25▲
14/10 04:011,67▲2,20▼
14/10 03:091,60▼2,38▲
14/10 01:531,65▼2,25▲
14/10 00:091,70▲2,15
13/10 04:491,67▲2,15▼
12/10 22:311,65▼2,20▲
12/10 11:441,67▲2,15▼
12/10 07:271,65▼2,20▲
11/10 23:581,67▲2,15▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,752,00
Marathon1,771,94
1xBet1,742,08
Betano1,722,05
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
LASKTất cảLiverpool
12Trận8
6Thắng5
1Hòa2
5Thua1
26Bàn thắng18
20Bàn thua12
LASKChủ nhàLiverpool
6Trận4
4Thắng2
0Hòa1
2Thua1
17Bàn thắng7
10Bàn thua7
LASKĐội kháchLiverpool
6Trận4
2Thắng3
1Hòa1
3Thua0
9Bàn thắng11
10Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
2.17Bàn thắng mỗi trận2.25
1.67Bàn thua mỗi trận1.50
3Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
LASKTất cảLiverpool
4Trận2
1Thắng2
0Hòa0
3Thua0
7Bàn thắng8
11Bàn thua4
LASKChủ nhàLiverpool
2Trận1
1Thắng1
0Hòa0
1Thua0
7Bàn thắng2
7Bàn thua1
LASKĐội kháchLiverpool
2Trận1
0Thắng1
0Hòa0
2Thua0
0Bàn thắng6
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
1.75Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.75Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
LASKTất cảLiverpool
8Trận—
5Thắng—
1Hòa—
2Thua—
19Bàn thắng—
9Bàn thua—
LASKChủ nhàLiverpool
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
3Bàn thua—
LASKĐội kháchLiverpool
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.38Bàn thắng mỗi trận—
1.12Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
LASKTất cảLiverpool
—Trận5
—Thắng2
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua7
LASKChủ nhàLiverpool
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua5
LASKĐội kháchLiverpool
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.40
—Bàn thua mỗi trận1.40
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
LASKTất cảLiverpool
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
LASKChủ nhàLiverpool
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Bundesliga (Áo) · Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
LASK Bundesliga (Áo)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid8701+1621TTTBT
2Salzburg8530+1418HTHTT
3LASK8512+1016BHBTT
4Sturm Graz8422+114TBTBH
5Ried8323+011TTHBT
6TSV Hartberg8323-211THHTT
7Grazer AK8233-109HHTHB
8A. Lustenau8224-48BTBBH
9Tirol (Bundesliga)8224-48BBHTT
10Austria Vienna8215-87BHTBB
11Altach8206-46TBBBB
12Wolfsberger AC8125-95BBBBH
Liverpool Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
Tính đến 16/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LASKBTHBBTTTTB13T 3H 4B
LiverpoolBTTHTTHHHB8T 5H 7B
LASK
Dựa trên 20 trận
Liverpool
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 3H 4BT · H · B8T 5H 7B
65%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.45Ghi được mỗi trận1.50
1.15Bị ghi mỗi trận1.50
+26Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.09 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63
1.15 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
18.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.8
6.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
5.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.5
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
10.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2
LASK
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLiverpool
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 1H 1BT · H · B5T 4H 2B
78%Tỷ lệ thắng45%
11%Tỷ lệ hòa36%
2.44Ghi được mỗi trận1.64
0.89Bị ghi mỗi trận1.09
+14Hiệu số+6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.20 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86
1.10 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.2
6.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
5.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.3
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
LASK
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLiverpool
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 2H 3BT · H · B3T 1H 5B
55%Tỷ lệ thắng33%
18%Tỷ lệ hòa11%
2.45Ghi được mỗi trận1.33
1.36Bị ghi mỗi trận2.00
+12Hiệu số-6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
18%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.00 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
1.18 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
17.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.1
5.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
6.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
LASK
Dựa trên 15 trận
Bundesliga (Áo)Liverpool
15Trận—
10T 3H 2BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
2.47Ghi được mỗi trận—
1.07Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.9Số cú sút mỗi trận—
6.0Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
6.1Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
9.7Phạm lỗi mỗi trận—
LASKPremier League AnhLiverpool
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B5T 5H 4B
—Tỷ lệ thắng36%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.43
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận14.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.4
LASK
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueLiverpool
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 0H 2BT · H · B2T 0H 2B
33%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.33Ghi được mỗi trận1.50
1.67Bị ghi mỗi trận1.25
-1Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
67%Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
23.7Số cú sút mỗi trận17.5
6.3Sút trúng đích mỗi trận6.5
45%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.3Phạt góc mỗi trận5.5
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
14.7Phạm lỗi mỗi trận11.8
LASK
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLiverpool
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
LASKCúp EFLLiverpool
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LASK
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoLiverpool
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
LASKCúp FA (Anh)Liverpool
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 01:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0LASK T
0H
2Liverpool T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
LASK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 07/10 23:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Jungwirth120092 phút6.54
GK33Tobias Schutzenauer-----
GK50Fabian Schillinger-----
DF4Xavier Mbuyamba121092 phút6.93
DF16Andres Andrade122192 phút7.40
DF43Joao Tornich120187 phút7.02
DF2George Bello110184 phút6.78
DF20P. Molgaard Jorgensen Kasper110178 phút6.62
DF25Yvan Dibango60335 phút6.70
DF3Miguel Freckleton40018 phút7.00
DF47Jonas Ilk1002 phút—
DF21Manoel Verhaeghe1001 phút—
DF6Amin Ibrahim-----
DF52Kebe Cheikne-----
MF27Christoph Lang125062 phút6.98
MF18Alessandro Schopf121035 phút6.69
MF30Sascha Horvath111382 phút7.22
MF6Melayro Bogarde111268 phút7.27
MF10Robert Ljubicic102066 phút6.76
MF9Krystof Danek101256 phút7.02
MF29Florian Flecker94229 phút6.94
MF23Daniel Elfadli10019 phút6.30
MF5Art Smakaj-----
FW8Moses Usor113463 phút6.93
FW7Samuel Adeniran86167 phút7.00
FW11Sasa Kalajdzic50039 phút6.60
FW45Nael Kane5008 phút6.62
FW22Ramiz Harakate-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alisson80090 phút6.84
GK25Giorgi Mamardashvili10090 phút7.30
GK28Frederick Woodman-----
GK95Harvey Davies-----
DF5Jeremy Jacquet90078 phút7.36
DF33Ronald Araujo91167 phút7.06
DF4Virgil van Dijk80082 phút6.95
DF6Milos Kerkez80082 phút6.61
DF21Konstantinos Tsimikas40240 phút7.08
DF2Joe Gomez30025 phút6.45
DF44Luke Chambers1009 phút6.30
DF75Talla Ndiaye-----
MF10Alexis Mac Allister92163 phút7.22
MF38Ryan Gravenberch90144 phút6.78
MF7Florian Wirtz80281 phút6.74
MF8Dominik Szoboszlai73080 phút7.37
MF30Jeremie Frimpong71258 phút6.81
MF42Trey Nyoni60036 phút6.82
MF53James McConnell10062 phút6.20
MF3Wataru Endo-----
FW23Victor Munoz81050 phút6.85
FW9Alexander Isak74173 phút7.20
FW29Bradley Barcola73058 phút7.04
FW73Rio Ngumoha70047 phút6.64
FW67Lewis Koumas71140 phút6.77
FW18Cody Gakpo62477 phút7.20
FW14Federico Chiesa1002 phút—
FW22Hugo Ekitike-----
FW40Joshua Abe-----
FW76Jayden Danns-----
C. Bradley—————
G. Leoni—————
Tính đến 14/10 04:27

Huấn luyện viên

LASKHuấn luyện viên Dietmar Kuhbauer
LiverpoolHuấn luyện viên Andoni Iraola
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo