Ngôn ngữ

Shakhtar Donetsk vs AEK Athens

Chi tiết trận đấu
Stamford Bridge
Shakhtar DonetskChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
AEK AthensĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GDmytro Riznyk
17DVinícius Tobias
5DValerii Bondar
22DMykola Matvienko
13DPedro Henrique
27MOleh Ocheretko
30MAlisson Santana
10MPedrinho
6MMarlon Gomes
11MNewerton Palmares
9FKauã Elias
Dự bị 12
14MIsaque
77MGleiker Mendoza
29MYehor Nazaryna
37MLucas Ferreira
49FLuca Meirelles
23GKiril Fesyun
20MOleksandr Karavaiev
8MDmytro Kryskiv
24MViktor Tsukanov
99MBruninho
2FLassina Traoré
25MGabriel Carvalho
Huấn luyện viên Arda Turan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
91GAlberto Brignoli
12DLazaros Rota
2DHarold Moukoudi
44DFilipe Relvas
3DStavros Pilios
14MLovro Majer
27MMilán Vitális
18MRăzvan Marin
11MAboubakary Koita
90FZini
9FLuka Jović
Dự bị 10
8MMijat Gaćinović
23MJoão Mário
6MKaan Kairinen
19FBarnabás Varga
10MOleksandr Zubkov
41GMarios Balamotis
21DDomagoj Vida
22DCharalampos Lykogiannis
16MKervin Arriaga
20MPetros Mantalos
Huấn luyện viên Marko Nikolic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Shakhtar DonetskVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (14/10)
A. GhramChấn thương
D. TvardovskyiNgoài danh sách
EguinaldoChấn thương vai
I. AzaroviChấn thương đầu gối
M. ShvedNgoài danh sách
MarlonChấn thương
P. ObahNgoài danh sách
T. PuzankovNgoài danh sách
V. KorniyenkoNgoài danh sách
AEK Athens
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 15/10 04:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Shakhtar Donetsk123
AEK Athens101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thẻ vàngLovro Majer
  2. 28'Bàn thắngLovro MajerKiến tạo: Stavros Pilios
  3. 34'Bàn thắng từ phạt đềnPedrinho
  4. 42'Thẻ vàngHarold Moukoudi
  5. 54'Thẻ vàngMarlon Gomes
  6. 61'Thẻ vàngRăzvan Marin
  7. 63'Thay ngườiGleiker MendozaRa sân: Newerton Palmares
  8. 63'Thay ngườiIsaqueRa sân: Pedrinho
  9. 71'Thay ngườiMijat GaćinovićRa sân: Zini
  10. 71'Thay ngườiJoão MárioRa sân: Lovro Majer
  11. 78'Thay ngườiKaan KairinenRa sân: Milán Vitális
  12. 79'Thay ngườiBarnabás VargaRa sân: Luka Jović
  13. 80'Bàn thắngVinícius TobiasKiến tạo: Alisson Santana
  14. 81'Thay ngườiYehor NazarynaRa sân: Marlon Gomes
  15. 83'Thay ngườiOleksandr ZubkovRa sân: Răzvan Marin
  16. 86'Bàn thắngGleiker MendozaKiến tạo: Isaque
  17. 87'Thay ngườiLucas FerreiraRa sân: Alisson Santana
  18. 87'Thay ngườiLuca MeirellesRa sân: Kauã Elias
  19. 90'Thẻ vàngBarnabás Varga
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,35
12Sút13
4Sút trúng đích3
5Phạt góc2
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
446Chuyền bóng371
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFValerii Bondar90000006.9
13 · DFPedro Henrique90001006.9
17 · DFVinícius Tobias90101007.9
22 · DFMykola Matvienko90000006.7
27 · MFOleh Ocheretko90001006.2
31 · GKDmytro Riznyk90000007.5
9 · FWKauã Elias87000006.6
30 · MFAlisson Santana87011008.2
6 · MFMarlon Gomes81000106.3
10 · MFPedrinho63101007.2
11 · MFNewerton Palmares63000006.3
14 · MF · Dự bịIsaque27010006.9
77 · MF · Dự bịGleiker Mendoza27102007.6
29 · MF · Dự bịYehor Nazaryna9000006.7
37 · MF · Dự bịLucas Ferreira9000006.5
49 · FW · Dự bịLuca Meirelles9000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFHarold Moukoudi90002106.3
3 · DFStavros Pilios90011006.3
11 · MFAboubakary Koita90000006.9
12 · DFLazaros Rota90000006.2
44 · DFFilipe Relvas90000005.7
91 · GKAlberto Brignoli90000006.0
18 · MFRăzvan Marin83002107.3
9 · FWLuka Jović79001007.2
27 · MFMilán Vitális78001006.3
14 · MFLovro Majer71101107.6
90 · FWZini71002006.5
8 · MF · Dự bịMijat Gaćinović19000006.2
23 · MF · Dự bịJoão Mário19000006.5
10 · MF · Dự bịOleksandr Zubkov13000006.3
6 · MF · Dự bịKaan Kairinen12000006.7
19 · FW · Dự bịBarnabás Varga11000106.2
Tính đến 19/10 23:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,72Hòa3,32Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,682,72Hòa3,553,32Đội khách2,652,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:332,72▼3,32▲2,79
15/10 01:042,76▲3,27▼2,79
15/10 00:362,733,31▼2,79▲
15/10 00:092,73▲3,32▼2,78▲
14/10 23:392,72▼3,352,76
14/10 22:412,73▲3,35▼2,76▲
14/10 22:032,72▲3,37▼2,75▲
14/10 21:392,713,39▼2,74
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
14/10 21:152,71▲3,42▼2,74▼
14/10 20:512,693,432,75▲
14/10 20:282,69▼3,43▲2,74▲
14/10 20:042,753,422,70▲
14/10 19:402,75▲3,422,69▼
14/10 19:122,72▼3,422,72▲
14/10 17:282,75▼3,422,70▲
14/10 16:492,773,42▲2,67
14/10 15:022,77▲3,372,67▼
14/10 14:372,76▲3,372,68▼
14/10 14:092,74▼3,372,69▲
14/10 12:512,763,37▼2,68▲
14/10 12:262,76▲3,38▼2,67▲
14/10 12:012,733,47▼2,64
14/10 11:092,733,48▲2,64▼
14/10 08:592,73▼3,462,65▲
14/10 06:212,74▼3,462,64▲
14/10 04:312,75▲3,462,63▼
14/10 04:012,73▼3,46▲2,65▼
13/10 18:422,74▼3,42▲2,66▼
13/10 07:452,75▼3,382,68▲
13/10 04:282,76▲3,382,67▼
12/10 15:132,67▲3,38▼2,75▲
12/10 14:532,62▼3,562,70▲
12/10 13:072,64▼3,562,68▲
12/10 11:442,66▼3,562,66▲
12/10 02:312,67▼3,56▲2,65
11/10 23:08 Đầu tiên2,683,552,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,723,322,79
Betfair2,633,402,70
bet3652,623,402,70
Marathon2,683,352,69
1xBet2,753,442,76
Betano2,623,352,70
BetVictor2,633,252,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,961,93Đội khách1,941,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:331,93▼1,99▲
15/10 01:041,95▲1,97▼
14/10 23:391,94▼1,98▲
14/10 21:151,95▲1,97▼
14/10 20:281,94▼1,98▲
14/10 20:041,981,94▲
14/10 19:401,98▲1,93▼
14/10 19:121,96▼1,96▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
14/10 17:281,98▼1,94▲
14/10 16:492,00▲1,93▲
14/10 15:021,99▲1,92▼
14/10 14:371,98▲1,93
14/10 14:091,97▼1,93
14/10 12:261,981,93▲
14/10 12:011,98▼1,92
14/10 06:211,991,92▲
14/10 05:011,99▼1,91
14/10 04:312,00▲1,91▼
13/10 07:451,98▼1,93▲
13/10 04:281,99▲1,92▼
12/10 14:531,93▼1,98▲
12/10 13:071,94▼1,96▲
12/10 11:441,95▼1,95▲
11/10 23:08 Đầu tiên1,961,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,931,99
bet3651,901,95
Marathon1,911,92
1xBet1,961,98
BetVictor1,811,86
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,00Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,922,00Xỉu1,971,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:332,00▼1,91▲
15/10 01:042,10▲1,83▼
15/10 00:362,05▲1,86▼
15/10 00:092,01▲1,89▼
14/10 22:411,98▲1,93▼
14/10 22:031,96▲1,94▼
14/10 21:391,93▲1,97▼
14/10 21:151,91▲2,00▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
14/10 20:281,90▼2,01▲
14/10 16:491,91▼2,00▲
14/10 12:261,93▲1,95▼
14/10 12:011,84▲2,06▼
14/10 11:091,83▼2,07▲
14/10 04:011,85▼2,05▲
13/10 18:421,88▼2,01▲
12/10 15:131,93▲1,96▼
12/10 02:311,91▼1,98▲
11/10 23:08 Đầu tiên1,921,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,001,91
Betfair1,911,91
bet3651,911,91
Marathon1,891,93
1xBet1,951,99
Betano1,901,95
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,651,67Không2,202,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 01:331,67▼2,15▲
15/10 01:041,73▲2,05▼
14/10 23:101,67▼2,15
14/10 21:391,70▲2,15▼
14/10 21:151,65▼2,25▲
14/10 13:181,67▲2,20▼
14/10 11:351,62▼2,30▲
14/10 05:281,67▲2,20▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 04:011,62▼2,30▲
14/10 03:091,67▼2,20▲
14/10 02:181,70▲2,15
14/10 01:531,67▲2,15▼
13/10 21:331,65▲2,20▼
13/10 17:171,62▼2,25▲
12/10 05:191,67▲2,15▼
11/10 23:08 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,752,00
Marathon1,652,11
1xBet1,652,13
Betano1,652,15
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shakhtar DonetskTHTTTHTBTT11T 4H 5B
AEK AthensTTTHTTTHTT13T 6H 1B
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 20 trận
AEK Athens
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B13T 6H 1B
55%Tỷ lệ thắng65%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.75Ghi được mỗi trận2.25
0.80Bị ghi mỗi trận0.55
+19Hiệu số+34
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.96 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (10 trận)
1.30 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (10 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (12 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (12 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (12 trận)
13.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (12 trận)
4.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (12 trận)
56% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (12 trận)
4.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (12 trận)
3.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
11.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.2 (12 trận)
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAEK Athens
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B10T 1H 0B
40%Tỷ lệ thắng91%
20%Tỷ lệ hòa9%
1.50Ghi được mỗi trận3.36
0.90Bị ghi mỗi trận0.36
+6Hiệu số+33
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.76 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (6 trận)
1.67 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (6 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (7 trận)
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
1.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
12.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (7 trận)
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (7 trận)
59% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (7 trận)
7.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (7 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
9.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0 (7 trận)
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAEK Athens
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 2H 1BT · H · B3T 5H 1B
70%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa56%
2.00Ghi được mỗi trận0.89
0.70Bị ghi mỗi trận0.78
+13Hiệu số+1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.11 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
1.03 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
1.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (5 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
13.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (5 trận)
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (5 trận)
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (5 trận)
3.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (4 trận)
12.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (5 trận)
Shakhtar DonetskGiải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpAEK Athens
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B8T 5H 0B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận2.08
—Bị ghi mỗi trận0.46
—Hiệu số+21
—Tỷ lệ giữ sạch lưới54%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
—Số cú sút mỗi trận13.6 (7 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.1 (7 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận16.1 (7 trận)
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 8 trận
UEFA Europa Conference LeagueAEK Athens
Dựa trên 2 trận
8Trận2
3T 2H 3BT · H · B1T 0H 1B
38%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.62Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+3Hiệu số-1
38%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.01 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.45 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 9 trận
Premier League UkrainaAEK Athens
9Trận—
7T 0H 2BT · H · B—
78%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
0.56Bị ghi mỗi trận—
+13Hiệu số—
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueAEK Athens
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1H 0BT · H · B2T 1H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.00
+0Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận16.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shakhtar DonetskCúp Hy LạpAEK Athens
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAEK Athens
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 1 trận
Cúp UkraineAEK Athens
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HShakhtar Donetsk0:0Kryvbas02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộTShakhtar Donetsk3:0LNZ Cherkasy20/09/2026 22:00 · Premier League UkrainaHPSV1:1Shakhtar Donetsk10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Philips Stadion
Mùa giải 2025/26
BCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHAZ Alkmaar2:2Shakhtar Donetsk16/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueTShakhtar Donetsk3:0AZ Alkmaar10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHShakhtar Donetsk0:0Rijeka19/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference League
TAEK Athens3:0OFI Crete10/10/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens1:0LASK08/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Allwyn ArenaTAEK Athens4:0Levski Sofia27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allwyn ArenaHLevski Sofia0:0AEK Athens19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · National Stadium Vasil Levski
Mùa giải 2025/26
HAEK Athens1:1Olympiacos Piraeus17/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHPAOK1:1AEK Athens13/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens2:1Panathinaikos10/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHPanathinaikos0:0AEK Athens04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens3:0PAOK19/04/2026 22:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTAEK Athens3:1Rayo Vallecano17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBRayo Vallecano3:0AEK Athens09/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueTAEK Athens3:0Kifisia23/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp
Tính đến 22/10 03:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu