[UEFA Champions League 2026-27] Shakhtar Donetsk vs AEK Athens: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 02:00 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Dmytro Riznyk |
| 17 | D | Vinícius Tobias |
| 5 | D | Valerii Bondar |
| 22 | D | Mykola Matvienko |
| 13 | D | Pedro Henrique |
| 27 | M | Oleh Ocheretko |
| 30 | M | Alisson Santana |
| 10 | M | Pedrinho |
| 6 | M | Marlon Gomes |
| 11 | M | Newerton Palmares |
| 9 | F | Kauã Elias |
| 14 | M | Isaque |
| 77 | M | Gleiker Mendoza |
| 29 | M | Yehor Nazaryna |
| 37 | M | Lucas Ferreira |
| 49 | F | Luca Meirelles |
| 23 | G | Kiril Fesyun |
| 20 | M | Oleksandr Karavaiev |
| 8 | M | Dmytro Kryskiv |
| 24 | M | Viktor Tsukanov |
| 99 | M | Bruninho |
| 2 | F | Lassina Traoré |
| 25 | M | Gabriel Carvalho |
| 91 | G | Alberto Brignoli |
| 12 | D | Lazaros Rota |
| 2 | D | Harold Moukoudi |
| 44 | D | Filipe Relvas |
| 3 | D | Stavros Pilios |
| 14 | M | Lovro Majer |
| 27 | M | Milán Vitális |
| 18 | M | Răzvan Marin |
| 11 | M | Aboubakary Koita |
| 90 | F | Zini |
| 9 | F | Luka Jović |
| 8 | M | Mijat Gaćinović |
| 23 | M | João Mário |
| 6 | M | Kaan Kairinen |
| 19 | F | Barnabás Varga |
| 10 | M | Oleksandr Zubkov |
| 41 | G | Marios Balamotis |
| 21 | D | Domagoj Vida |
| 22 | D | Charalampos Lykogiannis |
| 16 | M | Kervin Arriaga |
| 20 | M | Petros Mantalos |
| A. GhramChấn thương |
| D. TvardovskyiNgoài danh sách |
| EguinaldoChấn thương vai |
| I. AzaroviChấn thương đầu gối |
| M. ShvedNgoài danh sách |
| MarlonChấn thương |
| P. ObahNgoài danh sách |
| T. PuzankovNgoài danh sách |
| V. KorniyenkoNgoài danh sách |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 1 | 2 | 3 |
| AEK Athens | 1 | 0 | 1 |
- 18'Thẻ vàngLovro Majer
- 28'Bàn thắngLovro MajerKiến tạo: Stavros Pilios
- 34'Bàn thắng từ phạt đềnPedrinho
- 42'Thẻ vàngHarold Moukoudi
- 54'Thẻ vàngMarlon Gomes
- 61'Thẻ vàngRăzvan Marin
- 63'Thay ngườiGleiker MendozaRa sân: Newerton Palmares
- 63'Thay ngườiIsaqueRa sân: Pedrinho
- 71'Thay ngườiMijat GaćinovićRa sân: Zini
- 71'Thay ngườiJoão MárioRa sân: Lovro Majer
- 78'Thay ngườiKaan KairinenRa sân: Milán Vitális
- 79'Thay ngườiBarnabás VargaRa sân: Luka Jović
- 80'Bàn thắngVinícius TobiasKiến tạo: Alisson Santana
- 81'Thay ngườiYehor NazarynaRa sân: Marlon Gomes
- 83'Thay ngườiOleksandr ZubkovRa sân: Răzvan Marin
- 86'Bàn thắngGleiker MendozaKiến tạo: Isaque
- 87'Thay ngườiLucas FerreiraRa sân: Alisson Santana
- 87'Thay ngườiLuca MeirellesRa sân: Kauã Elias
- 90'Thẻ vàngBarnabás Varga
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,72Hòa3,32Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,68→2,72Hòa3,55→3,32Đội khách2,65→2,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 2,72▼ | 3,32▲ | 2,79 |
| 15/10 01:04 | 2,76▲ | 3,27▼ | 2,79 |
| 15/10 00:36 | 2,73 | 3,31▼ | 2,79▲ |
| 15/10 00:09 | 2,73▲ | 3,32▼ | 2,78▲ |
| 14/10 23:39 | 2,72▼ | 3,35 | 2,76 |
| 14/10 22:41 | 2,73▲ | 3,35▼ | 2,76▲ |
| 14/10 22:03 | 2,72▲ | 3,37▼ | 2,75▲ |
| 14/10 21:39 | 2,71 | 3,39▼ | 2,74 |
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
| 14/10 21:15 | 2,71▲ | 3,42▼ | 2,74▼ |
| 14/10 20:51 | 2,69 | 3,43 | 2,75▲ |
| 14/10 20:28 | 2,69▼ | 3,43▲ | 2,74▲ |
| 14/10 20:04 | 2,75 | 3,42 | 2,70▲ |
| 14/10 19:40 | 2,75▲ | 3,42 | 2,69▼ |
| 14/10 19:12 | 2,72▼ | 3,42 | 2,72▲ |
| 14/10 17:28 | 2,75▼ | 3,42 | 2,70▲ |
| 14/10 16:49 | 2,77 | 3,42▲ | 2,67 |
| 14/10 15:02 | 2,77▲ | 3,37 | 2,67▼ |
| 14/10 14:37 | 2,76▲ | 3,37 | 2,68▼ |
| 14/10 14:09 | 2,74▼ | 3,37 | 2,69▲ |
| 14/10 12:51 | 2,76 | 3,37▼ | 2,68▲ |
| 14/10 12:26 | 2,76▲ | 3,38▼ | 2,67▲ |
| 14/10 12:01 | 2,73 | 3,47▼ | 2,64 |
| 14/10 11:09 | 2,73 | 3,48▲ | 2,64▼ |
| 14/10 08:59 | 2,73▼ | 3,46 | 2,65▲ |
| 14/10 06:21 | 2,74▼ | 3,46 | 2,64▲ |
| 14/10 04:31 | 2,75▲ | 3,46 | 2,63▼ |
| 14/10 04:01 | 2,73▼ | 3,46▲ | 2,65▼ |
| 13/10 18:42 | 2,74▼ | 3,42▲ | 2,66▼ |
| 13/10 07:45 | 2,75▼ | 3,38 | 2,68▲ |
| 13/10 04:28 | 2,76▲ | 3,38 | 2,67▼ |
| 12/10 15:13 | 2,67▲ | 3,38▼ | 2,75▲ |
| 12/10 14:53 | 2,62▼ | 3,56 | 2,70▲ |
| 12/10 13:07 | 2,64▼ | 3,56 | 2,68▲ |
| 12/10 11:44 | 2,66▼ | 3,56 | 2,66▲ |
| 12/10 02:31 | 2,67▼ | 3,56▲ | 2,65 |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,68 | 3,55 | 2,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,72 | 3,32 | 2,79 |
| Betfair | 2,63 | 3,40 | 2,70 |
| bet365 | 2,62 | 3,40 | 2,70 |
| Marathon | 2,68 | 3,35 | 2,69 |
| 1xBet | 2,75 | 3,44 | 2,76 |
| Betano | 2,62 | 3,35 | 2,70 |
| BetVictor | 2,63 | 3,25 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,96→1,93Đội khách1,94→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,93▼ | 1,99▲ |
| 15/10 01:04 | 1,95▲ | 1,97▼ |
| 14/10 23:39 | 1,94▼ | 1,98▲ |
| 14/10 21:15 | 1,95▲ | 1,97▼ |
| 14/10 20:28 | 1,94▼ | 1,98▲ |
| 14/10 20:04 | 1,98 | 1,94▲ |
| 14/10 19:40 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 14/10 19:12 | 1,96▼ | 1,96▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 14/10 17:28 | 1,98▼ | 1,94▲ |
| 14/10 16:49 | 2,00▲ | 1,93▲ |
| 14/10 15:02 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 14/10 14:37 | 1,98▲ | 1,93 |
| 14/10 14:09 | 1,97▼ | 1,93 |
| 14/10 12:26 | 1,98 | 1,93▲ |
| 14/10 12:01 | 1,98▼ | 1,92 |
| 14/10 06:21 | 1,99 | 1,92▲ |
| 14/10 05:01 | 1,99▼ | 1,91 |
| 14/10 04:31 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 13/10 07:45 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 13/10 04:28 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 12/10 14:53 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 12/10 13:07 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 12/10 11:44 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,96 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,99 |
| bet365 | 1,90 | 1,95 |
| Marathon | 1,91 | 1,92 |
| 1xBet | 1,96 | 1,98 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,00Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→2,00Xỉu1,97→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 15/10 01:04 | 2,10▲ | 1,83▼ |
| 15/10 00:36 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 15/10 00:09 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 14/10 22:41 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 14/10 22:03 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 14/10 21:39 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 14/10 21:15 | 1,91▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 14/10 20:28 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 14/10 16:49 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 14/10 12:26 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 14/10 12:01 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 14/10 11:09 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 14/10 04:01 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 13/10 18:42 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 12/10 15:13 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 12/10 02:31 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,92 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,89 | 1,93 |
| 1xBet | 1,95 | 1,99 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,67Không2,20→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 15/10 01:04 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 14/10 23:10 | 1,67▼ | 2,15 |
| 14/10 21:39 | 1,70▲ | 2,15▼ |
| 14/10 21:15 | 1,65▼ | 2,25▲ |
| 14/10 13:18 | 1,67▲ | 2,20▼ |
| 14/10 11:35 | 1,62▼ | 2,30▲ |
| 14/10 05:28 | 1,67▲ | 2,20▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 04:01 | 1,62▼ | 2,30▲ |
| 14/10 03:09 | 1,67▼ | 2,20▲ |
| 14/10 02:18 | 1,70▲ | 2,15 |
| 14/10 01:53 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 13/10 21:33 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 13/10 17:17 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 12/10 05:19 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,65 | 2,11 |
| 1xBet | 1,65 | 2,13 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shakhtar Donetsk Dựa trên 20 trận | AEK Athens Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 13T 6H 1B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +19 | Hiệu số | +34 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (10 trận) |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (12 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (12 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (12 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (12 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (12 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (12 trận) |
| 56% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (12 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (12 trận) |
| Shakhtar Donetsk Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | AEK Athens Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 10T 1H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 3.36 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.36 |
| +6 | Hiệu số | +33 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.76 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (6 trận) |
| 1.67 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (6 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (7 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 59% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| Shakhtar Donetsk Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | AEK Athens Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +13 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.11 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| 1.03 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 12.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| Shakhtar Donetsk | Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | AEK Athens Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 8T 5H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.46 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 54% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| Shakhtar Donetsk Dựa trên 8 trận | UEFA Europa Conference League | AEK Athens Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.01 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.45 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shakhtar Donetsk Dựa trên 9 trận | Premier League Ukraina | AEK Athens |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 7T 0H 2B | T · H · B | — |
| 78% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Shakhtar Donetsk Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | AEK Athens Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shakhtar Donetsk | Cúp Hy Lạp | AEK Athens Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shakhtar Donetsk Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | AEK Athens |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Shakhtar Donetsk Dựa trên 1 trận | Cúp Ukraine | AEK Athens |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Shakhtar Donetsk đã gặp AEK Athens tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stamford Bridge.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 3-1 AEK Athens.
Shakhtar Donetsk đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, AEK Athens đứng thứ 29.
Shakhtar Donetsk thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
AEK Athens thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.72 · 3.32 · 2.79.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Shakhtar Donetsk có Marlon Gomes, Newerton Palmares, Kauã Elias.
Đội hình AEK Athens có Aboubakary Koita, Zini, Luka Jović.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Shakhtar Donetsk và AEK Athens sẽ gặp nhau tại Stamford Bridge, London vào lúc 04:00 ngày 15 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc, trong trận đấu thứ hai của vòng phân hạng UEFA Champions League. Shakhtar Donetsk được xếp là đội chủ nhà, nhưng cả hai đều phải thi đấu trên sân xa lạ.
Shakhtar Donetsk · Trận trước: PSV vs Shakhtar Donetsk (10/9) · Trận tiếp theo: Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10)
AEK Athens · Trận trước: AEK Athens vs LASK (8/9) · Trận tiếp theo: Manchester City vs AEK Athens (21/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Feyenoord vs Como 1907
- LASK vs Liverpool
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- Real Betis vs F.C. Porto
- Slovan Bratislava vs Stuttgart
- Manchester City vs PSG
- A.S. Roma vs Real Madrid
- Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Sabah Baku vs Dortmund
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Liverpool vs Villarreal
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Napoli vs Bodo/Glimt
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- Lille vs Galatasaray S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Chalon/Saone vs Strasbourg
- Girona vs RC Celta de Vigo B