Ngôn ngữ

Arsenal vs Lille

Chi tiết trận đấu
Emirates Stadium
ArsenalChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
LilleĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDavid Raya
12DJurriën Timber
15DEzri Konsa
6DGabriel Magalhães
49DMyles Lewis-Skelly
41MDeclan Rice
39MBruno Guimarães
20MNoni Madueke
23MMikel Merino
10MEberechi Eze
14FViktor Gyökeres
Dự bị 12
8MMartin Ødegaard
7FBukayo Saka
29FKai Havertz
4DBen White
56FMax Dowman
13GKepa Arrizabalaga
30GIllan Meslier
3DCristhian Mosquera
33DRiccardo Calafiori
89DMarli Salmon
74MMaalik Hashi
53FCeadach O'Neill
Huấn luyện viên Mikel Arteta
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBerke Özer
38DMaxima Goffi
3DNathan Ngoy
4DAlexsandro Ribeiro
15DRomain Perraud
17MNgal'ayel Mukau
6MNabil Bentaleb
21MBenjamin André
7FDilane Bakwa
18FAyase Ueda
10FHakon Arnar Haraldsson
Dự bị 12
11FOsame Sahraoui
14MMaurits Kjaergaard
24DCalvin Verdonk
9FOlivier Giroud
35FSoriba Diaoune
12GOrlando Gill
50GThomas Sajous
2DLoun Srdanovic
23DTanguy Nianzou
26DIsaac Cossier
19FBaşar Önal
28FGaëtan Perrin
Huấn luyện viên Davide Ancelotti
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ArsenalVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. TzolisChấn thương gân kheo
M. ZubimendiVa chạm
P. HincapieChấn thương mắt cá
W. SalibaChấn thương lưng
LilleVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. MbappeTreo giò vì thẻ đỏ
H. IgamaneChấn thương đầu gối
T. SantosChấn thương đầu gối
Tính đến 14/10 03:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Arsenal033
Lille000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Thẻ vàngMikel Merino
  2. 64'Bàn thắngJurriën TimberKiến tạo: Noni Madueke
  3. 65'Thay ngườiBukayo SakaRa sân: Noni Madueke
  4. 65'Thay ngườiMartin ØdegaardRa sân: Mikel Merino
  5. 65'Thay ngườiKai HavertzRa sân: Viktor Gyökeres
  6. 67'Bàn thắngEberechi EzeKiến tạo: Bukayo Saka
  7. 71'Bàn thắngBukayo SakaKiến tạo: Kai Havertz
  8. 72'Thay ngườiOsame SahraouiRa sân: Nabil Bentaleb
  9. 72'Thay ngườiMaurits KjaergaardRa sân: Ngal'ayel Mukau
  10. 78'Thay ngườiBen WhiteRa sân: Jurriën Timber
  11. 78'Thay ngườiOlivier GiroudRa sân: Ayase Ueda
  12. 78'Thay ngườiCalvin VerdonkRa sân: Romain Perraud
  13. 81'Thẻ vàngMaxima Goffi
  14. 82'Thay ngườiSoriba DiaouneRa sân: Dilane Bakwa
  15. 85'Thay ngườiMax DowmanRa sân: Eberechi Eze
  16. 90+2'Thẻ vàngKai Havertz
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
1,85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,38
16Sút4
8Sút trúng đích0
7Phạt góc0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
543Chuyền bóng405
0Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDavid Raya90000006.6
6 · DFGabriel Magalhães90000006.9
15 · DFEzri Konsa90000007.5
39 · MFBruno Guimarães90004007.3
41 · MFDeclan Rice90000007.6
49 · DFMyles Lewis-Skelly90000007.5
10 · MFEberechi Eze85103008.9
12 · DFJurriën Timber78101008.9
14 · FWViktor Gyökeres65000006.5
20 · MFNoni Madueke65010007.2
23 · MFMikel Merino65002106.2
7 · FW · Dự bịBukayo Saka25111007.9
8 · MF · Dự bịMartin Ødegaard25000007.3
29 · FW · Dự bịKai Havertz25010107.2
4 · DF · Dự bịBen White12000006.3
56 · FW · Dự bịMax Dowman9000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBerke Özer90000006.7
3 · DFNathan Ngoy90000006.7
4 · DFAlexsandro Ribeiro90000006.2
10 · FWHakon Arnar Haraldsson90000006.6
21 · MFBenjamin André90000006.5
38 · DFMaxima Goffi90000106.5
7 · FWDilane Bakwa82000006.7
15 · DFRomain Perraud78000006.3
18 · FWAyase Ueda78001007.3
6 · MFNabil Bentaleb72000006.7
17 · MFNgal'ayel Mukau72000006.3
11 · FW · Dự bịOsame Sahraoui18000006.9
14 · MF · Dự bịMaurits Kjaergaard18000006.7
9 · FW · Dự bịOlivier Giroud12000006.6
24 · DF · Dự bịCalvin Verdonk12000006.9
35 · FW · Dự bịSoriba Diaoune8000006.3
Tính đến 14/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,22Hòa6,70Đội khách14,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,241,22Hòa6,096,70Đội khách10,5514,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:531,22▼6,70▼14,75▲
14/10 01:261,236,75▲14,00▼
14/10 01:021,23▲6,36▼14,02▼
14/10 00:351,197,00▼16,92▲
14/10 00:091,19▼7,02▲16,85▲
13/10 23:451,206,82▼16,01▲
13/10 23:211,20▲7,09▼15,27▼
13/10 22:551,19▼7,21▲15,88▲
Xem thêm · 45 trường hợpThu gọn
13/10 22:281,207,09▲15,44▲
13/10 21:561,207,04▲15,27▼
13/10 21:331,207,02▲15,28▲
13/10 21:101,20▼6,89▲14,79▲
13/10 20:491,216,87▲14,75▲
13/10 20:271,21▲6,86▼14,70▼
13/10 20:051,207,02▼15,32▼
13/10 19:241,207,03▲15,37▲
13/10 19:021,206,9615,09▼
13/10 18:421,20▼6,96▲15,10▲
13/10 18:201,216,8314,61▲
13/10 17:571,216,83▼14,60▼
13/10 17:171,216,88▲14,78▲
13/10 16:551,216,86▲14,73▼
13/10 16:341,216,82▲14,84▲
13/10 16:141,216,80▼14,78▼
13/10 14:371,216,8214,86▲
13/10 14:181,216,82▲14,85▼
13/10 13:581,216,80▲14,88▼
13/10 13:401,216,78▲14,93▲
13/10 13:211,216,77▼14,88▲
13/10 12:431,21▲6,79▼14,84▲
13/10 12:251,206,99▼14,46▲
13/10 12:041,20▼7,19▲14,44▲
13/10 11:451,217,04▲13,90▲
13/10 11:061,216,95▲13,56▲
13/10 09:551,216,93▼13,54▲
13/10 06:091,216,97▼13,52▲
13/10 04:281,217,00▲13,49▲
13/10 01:501,21▼6,99▲13,41▲
12/10 22:311,226,90▲13,01▲
12/10 20:561,22▼6,77▲12,72▲
12/10 16:371,236,74▲12,65▲
12/10 15:131,236,7012,51▲
12/10 14:321,236,70▲12,50▲
12/10 13:501,236,67▲12,45▲
12/10 13:291,236,66▲12,40▲
12/10 12:041,23▼6,60▲12,23▲
12/10 03:141,246,56▲12,12▲
11/10 15:391,24▼6,50▲11,84▲
11/10 05:511,256,43▲11,73▲
11/10 03:191,25▼6,34▲11,31▲
11/10 02:481,26▲6,30▲11,18▲
11/10 02:201,246,10▲10,57▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,246,0910,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,226,7014,75
Betfair1,186,5014,00
bet3651,206,5015,00
Marathon1,216,6515,00
1xBet1,226,5815,20
Betano1,246,3017,50
BetVictor1,187,0015,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,07Đội khách +21,82Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,322,07Đội khách1,611,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:532,07▼1,82▲
14/10 01:262,141,76▼
14/10 01:022,14▲1,79▼
14/10 00:091,95▼1,95▲
13/10 23:451,991,91▼
13/10 23:211,99▲1,92▼
13/10 22:551,96▼1,94▲
13/10 22:281,99▼1,92▲
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
13/10 21:562,01▼1,89
13/10 21:332,02▼1,89▲
13/10 21:102,05▼1,86▲
13/10 20:272,06▲1,85▼
13/10 19:242,021,89▲
13/10 19:022,02▲1,86
13/10 18:422,01▼1,86▲
13/10 17:572,05▲1,83▼
13/10 17:172,03▼1,84
13/10 16:552,04▼1,84▲
13/10 16:342,06▲1,83▲
13/10 16:142,051,81▼
13/10 14:182,051,82▲
13/10 13:582,05▼1,81
13/10 12:252,06▲1,81▼
13/10 12:042,04▼1,82▲
13/10 11:452,09▼1,79▲
13/10 04:282,12▼1,76
13/10 01:502,13▼1,76▲
12/10 22:312,16▼1,74▲
12/10 20:56Thay đổi mốc · mốc chính -2
12/10 20:562,21▼1,71▲
12/10 16:372,22▼1,70▲
12/10 13:292,23▼1,69▲
12/10 12:042,26▼1,68▲
12/10 03:142,27▼1,67▲
11/10 15:392,29▼1,66
11/10 05:512,30▼1,66▲
11/10 03:192,33▼1,64▲
11/10 02:482,35▲1,63▲
10/10 22:59 Đầu tiên2,321,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,071,82
bet3652,021,82
Marathon2,001,83
1xBet2,041,84
Betano2,101,78
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu3Tài 31,94Xỉu 31,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,961,94Xỉu1,861,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:531,94▼1,94▲
14/10 01:261,96▲1,93▼
14/10 01:02Thay đổi mốc · 3.5 → 3
14/10 01:021,78▲2,11▼
14/10 00:35Tạm dừng
14/10 00:091,75▼2,14▲
13/10 23:451,76▼2,13▼
13/10 23:21Tạm dừng
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
13/10 22:551,78▼2,14▲
13/10 22:281,792,13▲
13/10 21:561,79▼2,12▲
13/10 21:331,80▼2,11▲
13/10 21:101,81▼2,10▲
13/10 20:271,82▲2,09▼
13/10 18:421,81▼2,10▲
13/10 17:571,82▲2,09
13/10 16:551,81▼2,09▲
13/10 16:341,852,04▲
13/10 16:141,852,03▲
13/10 15:521,852,02▼
13/10 14:181,85▼2,03▲
13/10 13:581,86▼2,01▲
13/10 13:211,88▲1,99▼
13/10 12:251,86▲2,01▼
13/10 12:041,85▼2,02▲
13/10 11:451,882,00▲
13/10 11:061,88▼1,98
13/10 09:551,89▲1,98
13/10 04:281,88▼1,98
13/10 01:501,89▼1,98▲
12/10 22:311,90▼1,97▲
12/10 20:561,93▼1,93
12/10 13:291,94▼1,93▲
12/10 03:141,95▼1,92▲
11/10 15:391,961,91▲
11/10 05:511,96▼1,90▲
11/10 03:191,981,89▲
11/10 02:481,98▲1,88▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,961,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,941,94
Marathon1,841,88
1xBet1,961,90
Betano1,832,02
BetVictor1,841,83
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,252,15Không1,621,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:532,15▼1,60
14/10 01:262,25▲1,60▼
14/10 01:021,95▼1,80▲
13/10 23:212,151,67▼
13/10 21:332,15▼1,70▲
13/10 13:012,20▲1,67▼
13/10 08:032,15▲1,70▼
13/10 03:452,10▲1,75▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
13/10 03:251,95▼1,85▲
13/10 02:082,101,75▲
12/10 18:232,10▲1,73▼
12/10 13:292,00▼1,80
12/10 12:042,05▲1,80
12/10 05:192,00▼1,80▲
12/10 04:562,10▼1,73▲
12/10 03:142,20▲1,65▼
12/10 02:512,15▲1,67▼
11/10 23:082,10▼1,73▲
11/10 21:512,25▲1,62▼
11/10 02:482,15▼1,67▲
10/10 22:59 Đầu tiên2,251,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,60
bet3652,051,70
Marathon2,231,58
1xBet2,221,66
Betano2,051,72
BetVictor2,251,57
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ArsenalTất cảLille
9Trận9
8Thắng4
0Hòa2
1Thua3
18Bàn thắng12
7Bàn thua11
ArsenalChủ nhàLille
4Trận5
4Thắng2
0Hòa2
0Thua1
10Bàn thắng8
2Bàn thua6
ArsenalĐội kháchLille
5Trận4
4Thắng2
0Hòa0
1Thua2
8Bàn thắng4
5Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.33
0.78Bàn thua mỗi trận1.22
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
ArsenalTất cảLille
2Trận2
2Thắng0
0Hòa0
0Thua2
4Bàn thắng2
0Bàn thua6
ArsenalChủ nhàLille
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng2
0Bàn thua3
ArsenalĐội kháchLille
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
0Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
ArsenalTất cảLille
6Trận—
5Thắng—
0Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
5Bàn thua—
ArsenalChủ nhàLille
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
ArsenalĐội kháchLille
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
0.83Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
ArsenalTất cảLille
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
ArsenalĐội kháchLille
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
ArsenalTất cảLille
—Trận7
—Thắng4
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
ArsenalChủ nhàLille
—Trận4
—Thắng2
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua3
ArsenalĐội kháchLille
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.43
—Bàn thua mỗi trận0.71
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL · Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Arsenal Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Everton7241+110BHTHH
8Leeds6231+39BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Crystal Palace6213-37THBTB
14Manchester Utd6132+06HHBHT
15Coventry6204-66TTBBB
16Fulham7124-35TBHHB
17Nottingham6123-35BBTHH
18Sunderland6114-64BBBHT
19Bournemouth6033-63BBHHH
20Tottenham6033-63HBHHB
Lille Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille7421+514HTBTT
3PSG7421+514TTTTB
4Rennes6411+213TBTTT
5Lyon6321+711BTHTH
6Paris FC6321+411BTHTT
7RC Lens7313+310TTBHB
8Brest7232+39HTBBT
9Toulouse7232+19THTHB
10Lorient6222+08TBHTB
11Nice6222-28TTBHB
12Strasbourg7214-37BBBHT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC6024-42BBHBH
Tính đến 18/10 05:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 18/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ArsenalTBTTTTTTTH14T 3H 3B
LilleTTBTBTHTBT11T 4H 5B
Arsenal
Dựa trên 20 trận
Lille
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B11T 4H 5B
70%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận1.40
0.70Bị ghi mỗi trận0.85
+17Hiệu số+11
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.77 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (19 trận)
0.94 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (19 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (19 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
54% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
4.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (19 trận)
1.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
10.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (19 trận)
Arsenal
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLille
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 1H 1BT · H · B4T 4H 3B
80%Tỷ lệ thắng36%
10%Tỷ lệ hòa36%
1.70Ghi được mỗi trận1.27
0.40Bị ghi mỗi trận1.00
+13Hiệu số+3
70%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.75 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (10 trận)
0.58 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.73 (10 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
14.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (10 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (10 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
5.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (10 trận)
1.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
10.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (10 trận)
Arsenal
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLille
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 2H 2BT · H · B7T 0H 2B
60%Tỷ lệ thắng78%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận1.56
1.00Bị ghi mỗi trận0.67
+4Hiệu số+8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
10%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.6Số cú sút mỗi trận11.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.2
53%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.6Phạt góc mỗi trận3.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.6Phạm lỗi mỗi trận9.6
ArsenalLigue 1 PhápLille
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B10T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.62
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận11.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận3.9
—Thẻ vàng mỗi trận2.2
—Phạm lỗi mỗi trận10.3
Arsenal
Dựa trên 13 trận
Premier League AnhLille
13Trận—
10T 0H 3BT · H · B—
77%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.54Ghi được mỗi trận—
0.77Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
54%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.81Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.84Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.5Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
56%Kiểm soát bóng trung bình—
4.8Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
10.6Phạm lỗi mỗi trận—
Arsenal
Dựa trên 5 trận
UEFA Champions LeagueLille
Dựa trên 1 trận
5Trận1
2T 3H 0BT · H · B0T 0H 1B
40%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.80Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.40Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+2Hiệu số-1
60%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
20%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.65Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.09Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.4Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.8Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.6Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
ArsenalUEFA Europa LeagueLille
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ArsenalGiao hữu câu lạc bộLille
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Arsenal
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLLille
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Arsenal
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Anh)Lille
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1David Raya80090 phút7.25
GK13Kepa Arrizabalaga10090 phút6.90
GK1Khari Ranson-----
GK30Illan Meslier-----
DF6Gabriel90085 phút7.02
DF15Ezri Konsa80074 phút6.88
DF49Myles Lewis-Skelly70074 phút6.93
DF4Ben White70267 phút7.09
DF33Riccardo Calafiori61283 phút6.82
DF12Jurrien Timber41052 phút7.15
DF5Piero Hincapie40032 phút6.75
DF3Cristhian Mosquera20084 phút6.90
DF89Marli Salmon10090 phút6.70
DF2William Saliba-----
DF38Brayden Clarke-----
MF8Martin Odegaard93067 phút7.51
MF23Mikel Merino91035 phút6.72
MF41Declan Rice80386 phút7.36
MF39Guimaraes Bruno72047 phút7.09
MF10Eberechi Eze71145 phút6.77
MF36Martin Zubimendi70127 phút6.59
MF56Max Dowman32036 phút7.30
MF45Theo Julienne10026 phút6.30
MF44Ifeoluwa Ibrahim1008 phút6.50
MF30Louie Copley-----
MF74Maalik Hashi-----
FW7Bukayo Saka84176 phút7.41
FW29Kai Havertz82168 phút6.94
FW17Christos Tzolis70258 phút6.83
FW14Viktor Gyokeres60047 phút6.50
FW20Noni Madueke61145 phút7.22
FW43Andre Harriman-Annous-----
FW53Ceadach O'Neill-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Berke Ozer80090 phút7.24
GK12Orlando Gill10095 phút6.60
GK50Thomas Sajous-----
DF15Romain Perraud90076 phút6.63
DF3Nathan Ngoy80091 phút6.81
DF4Alexsandro81090 phút7.35
DF22Tiago Santos72080 phút7.21
DF24Calvin Verdonk60023 phút6.75
DF38Adeagan Goffi30084 phút6.93
DF23Tanguy Nianzou20192 phút6.80
DF26Isaac Cossier10014 phút6.60
DFMouad Gounfissi-----
DF2Loun Srdanovic-----
DF5Hamadi Kebe-----
DF33Thato Sibiya-----
MF6Nabil Bentaleb90173 phút7.09
MF17Ngalayel Mukau90057 phút6.74
MF21Benjamin Andre70065 phút6.66
MF8Ethan Mbappe71159 phút7.21
MF14Maurits Kjaergaard60232 phút6.75
MF4Kamel Hamidi-----
MF10Saad Boussadia-----
FW10Arnar Haraldsson Hakon91075 phút6.94
FW9Olivier Giroud92248 phút6.67
FW7Dilane Bakwa82155 phút6.95
FW18Ayase Ueda63064 phút7.13
FW19Basar Onal50044 phút6.74
FW28Gaetan Perrin50139 phút6.56
FW11Osame Sahraoui50027 phút6.70
FW35Soriba Diaoune20019 phút6.75
FW41Angel Yondjo-----
H. Igamane—————
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

ArsenalHuấn luyện viên Mikel Arteta
LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo