[Champions League 2026-27] Nhận định, dự đoán Real Betis vs Porto Bóng lăn lúc 02:00 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Real Betis vs F.C. Porto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Álvaro Valles |
| 12 | D | Angel Ortiz |
| 5 | D | Marc Bartra |
| 4 | D | Natan |
| 11 | D | Fran García |
| 18 | M | Nelson Deossa |
| 21 | M | Marc Roca |
| 7 | M | Antony |
| 22 | M | Isco |
| 10 | M | Abdessamad Ezzalzouli |
| 19 | F | Troy Parrott |
| 25 | M | Dani Ceballos |
| 9 | F | Cucho Hernández |
| 6 | M | Facundo Bernal |
| 8 | M | Pablo Fornals |
| 17 | M | Rodrigo Riquelme |
| 13 | G | Diego Conde |
| 2 | D | Héctor Bellerín |
| 3 | D | Diego Llorente |
| 16 | D | Valentín Gómez |
| 15 | M | Álvaro Fidalgo |
| 20 | M | Giovani Lo Celso |
| 27 | F | José Morante |
| 99 | G | Diogo Costa |
| 52 | D | Martim Fernandes |
| 13 | D | Pablo Rosario |
| 4 | D | Jakub Kiwior |
| 74 | D | Francisco Moura |
| 8 | M | Victor Froholdt |
| 22 | M | Alan Varela |
| 10 | M | Gabri Veiga |
| 17 | F | Borja Sainz |
| 19 | F | André Silva |
| 11 | F | Pepê |
| 20 | D | Alberto Costa |
| 9 | F | Samu Aghehowa |
| 77 | F | Oskar Pietuszewski |
| 16 | M | Hwang In-beom |
| 29 | F | Santiago Giménez |
| 14 | G | Cláudio Ramos |
| 12 | D | Zaidu Sanusi |
| 18 | D | Nehuén Pérez |
| 33 | D | Souza |
| 64 | D | Luis Gomes |
| 42 | M | Seko Fofana |
| 92 | M | João Teixeira |
| A. RuibalChấn thương đầu gối |
| J. FirpoChấn thương háng |
| D. PrpicNgoài danh sách |
| Gabriel MecNgoài danh sách |
| J. BednarekTreo giò vì thẻ đỏ |
| V. SousaChấn thương chân |
| William GomesChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Real Betis | 0 | 3 | 3 |
| F.C. Porto | 0 | 2 | 2 |
- 47'Bàn thắngAbdessamad EzzalzouliKiến tạo: Fran García
- 54'Bàn thắngGabri Veiga
- 56'Thẻ vàngAbdessamad Ezzalzouli
- 56'Thẻ vàngNelson Deossa
- 56'Thẻ vàngAndré Silva
- 59'Thay ngườiAlberto CostaRa sân: Martim Fernandes
- 59'Thay ngườiSamu AghehowaRa sân: André Silva
- 59'Thay ngườiOskar PietuszewskiRa sân: Borja Sainz
- 61'Bàn thắngSamu AghehowaKiến tạo: Pepê
- 62'Thay ngườiCucho HernándezRa sân: Troy Parrott
- 62'Thay ngườiDani CeballosRa sân: Nelson Deossa
- 71'Thay ngườiHwang In-beomRa sân: Gabri Veiga
- 73'Thẻ vàngAlan Varela
- 74'Bàn thắngCucho HernándezKiến tạo: Antony
- 77'Thẻ vàngDani Ceballos
- 84'Bàn thắng từ phạt đềnIsco
- 85'Thay ngườiSantiago GiménezRa sân: Pepê
- 86'Thẻ vàngSantiago Giménez
- 87'Thay ngườiPablo FornalsRa sân: Marc Roca
- 87'Thay ngườiFacundo BernalRa sân: Isco
- 90'Thay ngườiRodrigo RiquelmeRa sân: Antony
- 90+3'Thẻ vàngAngel Ortiz
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,16Hòa3,64Đội khách3,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,19→2,16Hòa3,75→3,64Đội khách3,22→3,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 2,16▼ | 3,64▲ | 3,44▲ |
| 15/10 01:04 | 2,17 | 3,63▼ | 3,41▲ |
| 14/10 23:39 | 2,17▲ | 3,71▼ | 3,36▼ |
| 14/10 23:10 | 2,14▲ | 3,74▼ | 3,41▼ |
| 14/10 22:41 | 2,11▲ | 3,75 | 3,47▼ |
| 14/10 22:03 | 2,10▲ | 3,75▼ | 3,51▼ |
| 14/10 21:15 | 2,08 | 3,76▲ | 3,55 |
| 14/10 20:28 | 2,08▲ | 3,75▼ | 3,55▼ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:40 | 2,07 | 3,76▲ | 3,58 |
| 14/10 18:21 | 2,07▼ | 3,75▲ | 3,58▲ |
| 14/10 17:28 | 2,10▲ | 3,74 | 3,51▼ |
| 14/10 16:49 | 2,09▼ | 3,74▲ | 3,54▲ |
| 14/10 16:20 | 2,11▲ | 3,70▲ | 3,51▲ |
| 14/10 15:29 | 2,10▲ | 3,68▼ | 3,50▼ |
| 14/10 14:09 | 2,08▼ | 3,69▲ | 3,53▲ |
| 14/10 13:42 | 2,10▼ | 3,68▲ | 3,50▲ |
| 14/10 12:51 | 2,12▲ | 3,67▼ | 3,45▲ |
| 14/10 12:26 | 2,11▲ | 3,75▼ | 3,40▼ |
| 14/10 09:54 | 2,07▲ | 3,79▼ | 3,49 |
| 14/10 08:59 | 2,06▼ | 3,80 | 3,49 |
| 14/10 06:21 | 2,07▲ | 3,80▼ | 3,49 |
| 14/10 04:01 | 2,06▲ | 3,82▼ | 3,49 |
| 13/10 21:10 | 2,05 | 3,85 | 3,49▼ |
| 13/10 16:55 | 2,05▲ | 3,85 | 3,50 |
| 13/10 01:50 | 2,04▼ | 3,85 | 3,50▲ |
| 12/10 20:56 | 2,08▼ | 3,85▲ | 3,41▲ |
| 12/10 20:35 | 2,09▼ | 3,84 | 3,39▲ |
| 12/10 19:07 | 2,11▼ | 3,84▲ | 3,34▲ |
| 12/10 16:16 | 2,12▲ | 3,83▼ | 3,32▼ |
| 12/10 09:14 | 2,11▼ | 3,84▲ | 3,33▲ |
| 12/10 04:56 | 2,13▲ | 3,82▲ | 3,30▼ |
| 12/10 04:36 | 1,98▼ | 3,78▲ | 3,78▲ |
| 12/10 03:33 | 2,01▲ | 3,73 | 3,73▼ |
| 12/10 02:11 | 2,00▼ | 3,73▲ | 3,76▲ |
| 12/10 01:48 | 2,04▼ | 3,69▼ | 3,68▲ |
| 12/10 01:25 | 2,08▼ | 3,80▲ | 3,45▲ |
| 12/10 00:41 | 2,11▼ | 3,78▲ | 3,39▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,19 | 3,75 | 3,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 3,64 | 3,44 |
| Betfair | 2,10 | 3,60 | 3,40 |
| bet365 | 2,10 | 3,75 | 3,20 |
| Marathon | 2,16 | 3,68 | 3,24 |
| 1xBet | 2,22 | 3,78 | 3,33 |
| Betano | 2,15 | 3,80 | 3,35 |
| BetVictor | 2,15 | 3,50 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,18→2,15Đội khách1,74→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 2,15▼ | 1,78▲ |
| 14/10 23:39 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 14/10 23:10 | 2,13▲ | 1,79▼ |
| 14/10 22:41 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 14/10 22:03 | 2,09▲ | 1,82▼ |
| 14/10 20:28 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 14/10 18:21 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 14/10 17:28 | 2,09▲ | 1,81▼ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 14/10 16:49 | 2,08▼ | 1,82▲ |
| 14/10 16:20 | 2,10▲ | 1,81▲ |
| 14/10 15:29 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 14/10 14:09 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 14/10 13:42 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 14/10 12:51 | 2,11▲ | 1,79 |
| 14/10 12:26 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 14/10 09:54 | 2,06▲ | 1,83 |
| 14/10 08:59 | 2,05▼ | 1,83 |
| 14/10 06:21 | 2,06▲ | 1,83 |
| 14/10 04:01 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 13/10 01:50 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 12/10 20:56 | 2,07▼ | 1,81 |
| 12/10 20:35 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 12/10 19:07 | 2,10▼ | 1,79 |
| 12/10 16:16 | 2,11▲ | 1,79 |
| 12/10 09:14 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 12/10 04:56 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 12/10 04:36 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 12/10 03:33 | 2,01 | 1,89▼ |
| 12/10 02:11 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 12/10 01:48 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 12/10 01:25 | 2,07▼ | 1,82▲ |
| 12/10 00:41 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,18 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,78 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Tài/Xỉu3Tài 32,16Xỉu 31,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,21→2,16Xỉu1,70→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 2,16▼ | 1,75 |
| 15/10 01:04 | 2,17▲ | 1,75 |
| 14/10 23:10 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 14/10 22:41 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 14/10 22:03 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 14/10 21:15 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 14/10 20:28 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 14/10 19:40 | 2,18▼ | 1,74 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 14/10 16:49 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 14/10 16:49 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 14/10 16:20 | 2,25▲ | 1,69 |
| 14/10 13:42 | 2,24▼ | 1,69▲ |
| 14/10 12:51 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 14/10 12:26 | 2,24▲ | 1,69▼ |
| 14/10 06:21 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 14/10 04:01 | 2,23▲ | 1,69▼ |
| 12/10 20:35 | 2,18▼ | 1,72 |
| 12/10 04:56 | 2,19▲ | 1,72 |
| 12/10 04:36 | 2,18▼ | 1,72 |
| 12/10 02:11 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 12/10 00:41 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 2,21 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,75 |
| Marathon | 2,10 | 1,67 |
| 1xBet | 2,10 | 1,67 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,53Không2,38→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 01:33 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 15/10 01:04 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 14/10 23:10 | 1,53▼ | 2,38 |
| 14/10 11:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 14/10 11:35 | 1,60▼ | 2,38▲ |
| 14/10 03:09 | Tạm dừng | |
| 14/10 02:18 | 1,62▲ | 2,30▼ |
| 12/10 16:16 | 1,57▼ | 2,38▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 12/10 04:56 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 12/10 00:41 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 12/10 00:19 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 11/10 23:08 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,57 | 2,25 |
| 1xBet | 1,57 | 2,28 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Betis Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | F.C. Porto Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 14T 2H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 74% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.84 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.84 |
| +8 | Hiệu số | +19 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Real Betis Dựa trên 20 trận | F.C. Porto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 15T 2H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| +8 | Hiệu số | +21 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (19 trận) |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (19 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (19 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (19 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| Real Betis Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | F.C. Porto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +9 | Hiệu số | +9 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Real Betis Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | F.C. Porto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 8T 0H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +12 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (9 trận) |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (9 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| Real Betis Dựa trên 17 trận | Primera | F.C. Porto |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 10T 5H 2B | T · H · B | — |
| 59% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Real Betis | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | F.C. Porto Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 14T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 88% |
| — | Tỷ lệ hòa | 6% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +22 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Real Betis Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | F.C. Porto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Betis Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | F.C. Porto Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Real Betis | Giao hữu câu lạc bộ | F.C. Porto Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Betis đã gặp F.C. Porto tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio de La Cartuja.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Betis 3-2 F.C. Porto.
Real Betis đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, F.C. Porto đứng thứ 34.
Real Betis thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
F.C. Porto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.16 · 3.64 · 3.44.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Real Betis có Isco, Abdessamad Ezzalzouli, Troy Parrott.
Đội hình F.C. Porto có Borja Sainz, André Silva, Pepê.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Real Betis và Porto sẽ gặp nhau ở lượt trận thứ hai vòng phân hạng UEFA Champions League lúc 02:00 ngày 15 tháng 10 (giờ Việt Nam), trên sân Estadio La Cartuja tại Seville. Sau 21 năm, Real Betis mới lại đá một trận Champions League trên sân nhà và đang nhắm tới chiến thắng thứ hai liên tiếp.
Real Betis · Trận trước: Real Betis vs Osasuna (11/10) · Trận tiếp theo: Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10)
F.C. Porto · Trận trước: C.S. Marítimo vs F.C. Porto (11/10) · Trận tiếp theo: F.C. Porto vs PSV (21/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Feyenoord vs Como 1907
- LASK vs Liverpool
- A.S. Roma vs Real Madrid
- Shakhtar Donetsk vs AEK Athens
- Slovan Bratislava vs Stuttgart
- Bodo/Glimt vs Dortmund
- Aston Villa vs Fenerbahçe S.K.
- Manchester City vs PSG
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- A.S. Roma vs Slovan Bratislava
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Como 1907 vs Manchester Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Conquense vs Castellon
- De Treffers vs Heracles
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- RKAV Volendam vs Raalte
- Purmersteijn vs Gemert
- GVVV vs Noordwijk
- Guijuelo vs Gijon
- Laredo vs Burgos CF
- Antequera vs Águilas FC
- ACV Assen vs AFC
- Hoek vs Sparta Nijkerk
- Covadonga vs Real Valladolid
- Varea vs Andorra