Memphis có hướng tấn công khu vực dưới rổ nhờ Edey và Boozer, trong khi Jerome sẽ là người khởi xướng các pha bóng đầu tiên. Utah hoàn toàn có thể đáp trả bằng George, Peterson và Markkanen, sau đó tận dụng sự hỗ trợ của Jackson cùng dàn ghi điểm dự bị. Cục diện trận đấu nhiều khả năng sẽ xoay chuyển theo những đợt luân chuyển vị trí trung phong cũng như khả năng làm chủ các pha rebound phòng ngự của đôi bên mỗi khi thế dẫn điểm đổi chiều.
Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Boozer | ||
| C. Coward | ||
| J. Wells | ||
| T. Jerome | ||
| Z. Edey |
| C. Spencer | ||
| G. Jackson | ||
| J. Grant | ||
| Q. Post | ||
| S. Pippen Jr |
| J. Hayes | ||
| L. Markkanen | ||
| K. George | ||
| J. Jackson | ||
| D. Peterson |
| J. Okogie | ||
| B. Sensabaugh | ||
| S. Mykhailiuk | ||
| I. Collier | ||
| K. Filipowski | ||
| A. Bailey |
| Isaiah StewartChấn thương |
| Blake HinsonChưa phân loại |
| Jusuf NurkicChưa phân loại |
| Tony BradleyChưa phân loại |
| Trey AlexanderChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 123 : 103
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Memphis Grizzlies | 29 | 35 | 34 | 25 | 123 |
| Utah Jazz | 31 | 20 | 28 | 24 | 103 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,78Đội khách2,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,78Đội khách1,95→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 06:39 | 1,78 | 2,18▼ |
| 22/10 06:20 | 1,78▼ | 2,19▲ |
| 22/10 06:00 | 1,79▼ | 2,16▲ |
| 22/10 02:33 | 1,83▼ | 2,11▲ |
| 22/10 01:36 | 1,85▲ | 2,08▼ |
| 22/10 01:12 | 1,84▲ | 2,10▲ |
| 21/10 22:54 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 21/10 22:33 | 1,84▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 21/10 21:53 | 1,83 | 2,10▲ |
| 21/10 20:51 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 21/10 20:03 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 21/10 19:48 | 1,84▲ | 2,08▲ |
| 21/10 19:17 | 1,83▼ | 2,06▲ |
| 21/10 18:31 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 21/10 17:28 | 1,89 | 2,00▲ |
| 21/10 17:13 | 1,89▼ | 1,99 |
| 21/10 13:35 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 21/10 11:15 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 21/10 06:00 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 20/10 23:27 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 20/10 01:18 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 19/10 21:28 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 19/10 06:50 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 18/10 22:05 Đầu tiên | 1,93 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,18 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,76 | 2,10 |
| Marathon | 1,75 | 2,12 |
| 1xBet | 1,81 | 2,06 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,94Đội khách +21,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,14→1,94Đội khách1,76→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 06:39 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 22/10 06:20 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 22/10 06:00 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 22/10 06:00 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 22/10 05:40 | 2,00▲ | 1,89 |
| 22/10 01:36 | 1,99▲ | 1,89▼ |
| 22/10 00:53 | 1,98 | 1,91▲ |
| 21/10 22:54 | 1,98▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 21/10 22:33 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 21/10 21:53 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 21/10 20:51 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 21/10 20:03 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 21/10 19:48 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 21/10 19:17 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 21/10 18:31 | 2,05▼ | 1,83 |
| 21/10 17:28 | 2,06 | 1,83▲ |
| 21/10 15:08 | 2,06▼ | 1,82 |
| 21/10 14:04 | 2,07 | 1,82▲ |
| 21/10 13:35 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 21/10 11:15 | 2,06 | 1,83▲ |
| 21/10 06:00 | 2,06▲ | 1,82▼ |
| 20/10 23:42 | 2,03 | 1,85▲ |
| 20/10 23:27 | 2,03▼ | 1,84▲ |
| 20/10 01:18 | 2,06 | 1,82▼ |
| 19/10 21:28 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 19/10 06:50 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 18/10 22:05 Đầu tiên | 2,14 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,96 |
| bet365 | 1,94 | 1,80 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 2,00 | 1,86 |
Tài/Xỉu241.5Tài 241.51,95Xỉu 241.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,95Xỉu1,98→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 06:57 | Tạm dừng | |
| 22/10 06:39 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 22/10 06:20 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 22/10 03:10 | Thay đổi mốc · 240.5 → 241.5 | |
| 22/10 02:52 | Tạm dừng | |
| 22/10 02:33 | Tạm dừng | 1,95▲ |
| 22/10 01:52 | Tạm dừng | |
| 22/10 01:36 | 1,94▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 21/10 23:18 | Tạm dừng | |
| 21/10 22:54 | 1,89▲ | 1,98▼ |
| 21/10 20:51 | Tạm dừng | |
| 21/10 20:18 | 1,86▼ | 2,01▲ |
| 21/10 19:48 | Tạm dừng | |
| 21/10 19:17 | 1,99▲ | Tạm dừng |
| 21/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 21/10 18:31 | 1,98▼ | 1,87▲ |
| 21/10 17:13 | Tạm dừng | |
| 21/10 14:04 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 21/10 11:15 | 2,00▼ | 1,86▲ |
| 21/10 05:02 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 21/10 03:45 | 2,05▼ | 1,82▲ |
| 21/10 02:10 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 20/10 23:56 | 2,04▲ | 1,83▼ |
| 20/10 23:42 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 20/10 23:27 | 1,88 | 1,96▼ |
| 20/10 01:18 | 1,88 | 1,97▼ |
| 19/10 21:51 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 19/10 21:28 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 18/10 22:05 Đầu tiên | 1,88 | 1,98 |
| Nhà cái | Tài 241.5 | Xỉu 241.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| Betfair | 1,82 | 2,00 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
| Betano | 1,87 | 1,95 |
| BetVictor | 1,91 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| Memphis Grizzlies | Tất cả | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 123 | Ghi được | 103 |
| 103 | Bị ghi | 123 |
| Memphis Grizzlies | Chủ nhà | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 123 | Ghi được | — |
| 103 | Bị ghi | — |
| Memphis Grizzlies | Đội khách | Utah Jazz |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 103 |
| — | Bị ghi | 123 |
| Memphis Grizzlies | Tất cả | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 123 | Ghi được | 103 |
| 103 | Bị ghi | 123 |
| Memphis Grizzlies | Chủ nhà | Utah Jazz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 123 | Ghi được | — |
| 103 | Bị ghi | — |
| Memphis Grizzlies | Đội khách | Utah Jazz |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 103 |
| — | Bị ghi | 123 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +54 | |
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Indiana Pacers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +3 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 1 | Washington Wizards | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 7 | Charlotte Hornets | 2 | 1 | 1 | .500 | -40 | |
| 7 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 9 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 9 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Miami Heat | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 9 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 9 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 9 | Orlando Magic | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +18 | |
| 1 | Los Angeles Clippers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +41 | |
| 8 | Dallas Mavericks | 1 | 0 | 1 | .000 | -18 | |
| 8 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Golden State Warriors | 1 | 0 | 1 | .000 | -22 | |
| 8 | New Orleans Pelicans | 1 | 0 | 1 | .000 | -3 | |
| 8 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 8 | Sacramento Kings | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Utah Jazz | 1 | 0 | 1 | .000 | -20 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | Utah Jazz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 8T 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 105.90 | Ghi được mỗi trận | 107.80 |
| 109.65 | Bị ghi mỗi trận | 111.75 |
| -75 | Hiệu số | -79 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 28.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.1 (12 trận) |
| 31.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.1 (12 trận) |
| 26.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.7 (12 trận) |
| 27.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.7 (12 trận) |
| 59.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (12 trận) |
| 54.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.3 (12 trận) |
| 215.6 | Tổng điểm trung bình | 219.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 37.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.5 (12 trận) |
| 24.5 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.1 (13 trận) |
| 36% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 78% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (12 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 60% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 14.7 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (13 trận) |
| 9.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| 3.1 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (13 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 6T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 103.30 | Ghi được mỗi trận | 105.90 |
| 109.20 | Bị ghi mỗi trận | 99.40 |
| -59 | Hiệu số | +65 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 27.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (5 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (5 trận) |
| 28.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.2 (5 trận) |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| 55.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.6 (5 trận) |
| 59.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.8 (5 trận) |
| 212.5 | Tổng điểm trung bình | 205.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.0 (5 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.5 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (5 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 14.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 8.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Utah Jazz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 2T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 108.50 | Ghi được mỗi trận | 109.70 |
| 110.10 | Bị ghi mỗi trận | 124.10 |
| -16 | Hiệu số | -144 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.9 (7 trận) |
| 34.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.6 (7 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 (7 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.4 (7 trận) |
| 64.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.4 (7 trận) |
| 50.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.7 (7 trận) |
| 218.6 | Tổng điểm trung bình | 233.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (7 trận) |
| 24.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.7 (7 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 7 trận | NBA | Utah Jazz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 0T 7B | T · B | 1T 8B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 111.00 | Ghi được mỗi trận | 119.56 |
| 135.14 | Bị ghi mỗi trận | 132.78 |
| -169 | Hiệu số | -119 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 29.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.2 (8 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.4 (8 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.9 (8 trận) |
| 28.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.6 (8 trận) |
| 57.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.6 (8 trận) |
| 54.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 63.5 (8 trận) |
| 246.1 | Tổng điểm trung bình | 252.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.2 (8 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.5 (8 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận | NBA Summer League Las Vegas | Utah Jazz Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 2B | T · B | 2T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 96.33 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| +53 | Hiệu số | -17 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 183.8 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Utah Jazz Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 3T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 117.50 | Ghi được mỗi trận | 113.25 |
| 110.75 | Bị ghi mỗi trận | 109.75 |
| +27 | Hiệu số | +14 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 104 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 |
| 35.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.5 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 27.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 |
| 63.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.2 |
| 54.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 |
| 228.2 | Tổng điểm trung bình | 223.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 40.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.7 (3 trận) |
| 28.5 | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 73% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 16.5 | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 11.8 | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 |
| Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Utah Jazz Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 2T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 97.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +14 | Hiệu số | +43 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2287 : 2289
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 8B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Memphis Grizzlies đã gặp Utah Jazz tại NBA vào 22/10/2026 07:00 UTC+07 tại FedExForum.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Memphis Grizzlies 123-103 Utah Jazz.
Memphis Grizzlies thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Utah Jazz thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Memphis Grizzlies thắng 10, Utah Jazz thắng 10, hòa 0.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Memphis Grizzlies có J. Wells, T. Jerome, Z. Edey.
Đội hình Utah Jazz có K. George, J. Jackson, D. Peterson.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Sable Memphis có hướng tấn công khu vực dưới rổ nhờ Edey và Boozer, trong khi Jerome sẽ là người khởi xướng các pha bóng đầu tiên. Utah hoàn toàn có thể đáp trả bằng George, Peterson và Markkanen, sau đó tận dụng sự hỗ trợ của Jackson cùng dàn ghi điểm dự bị.
Memphis Grizzlies · Trận trước: Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets (17/10) · Trận tiếp theo: Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies (24/10)
Utah Jazz · Trận trước: Phoenix Suns vs Utah Jazz (17/10) · Trận tiếp theo: Utah Jazz vs New Orleans Pelicans (24/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
Các trận NBA tuần này
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Trận mở màn giữa Miami và Minnesota phụ thuộc vào việc liệu các cú ném ngoài vòng do dàn hậu vệ tự tạo khoảng trống có thể lấn át được áp lực dưới rổ cùng khả năng tranh bóng bật bảng hay không. Ball và Edwards bên phía Minnesota có khả năng tạo đột biến rất nhanh, trong khi Miami có thể tấn công nhờ Giannis cùng dàn hỗ trợ khu vực dưới rổ. Cặp đấu giữa Memphis và Utah lại là một màn so kè quyền kiểm soát bóng khác: một bên tìm kiếm thêm các pha dứt điểm quanh rổ, còn bên kia sở hữu các tiền đạo khéo léo, biết tận dụng không gian và các pha phạm lỗi để ghi điểm. Cả hai trận đấu đều có thể giằng co cho đến tận những lượt xoay tua đội hình cuối trận.