Ngôn ngữ

Memphis Grizzlies vs Utah Jazz

Chi tiết trận đấu
FedExForum
Memphis GrizzliesChủ nhà
123 : 103Tỷ số chung cuộc
Utah JazzĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 06:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
C. Boozer
C. Coward
J. Wells
T. Jerome
Z. Edey
Dự bị 5
C. Spencer
G. Jackson
J. Grant
Q. Post
S. Pippen Jr
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. Hayes
L. Markkanen
K. George
J. Jackson
D. Peterson
Dự bị 6
J. Okogie
B. Sensabaugh
S. Mykhailiuk
I. Collier
K. Filipowski
A. Bailey
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Memphis GrizzliesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Isaiah StewartChấn thương
Utah JazzVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Blake HinsonChưa phân loại
Jusuf NurkicChưa phân loại
Tony BradleyChưa phân loại
Trey AlexanderChưa phân loại
Tính đến 22/10 22:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
123 : 103
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Memphis Grizzlies29353425123
Utah Jazz31202824103
Thống kê đội · Cuối cùng
123Điểm103
55Bắt bóng bật bảng38
23Kiến tạo25
8Cướp bóng9
7Chắn bóng12
13Mất bóng18
31/59Ném 2 điểm thành công24/43
13/34Ném 3 điểm thành công11/33
22/28Ném phạt thành công22/33

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Boozer33:0671150/63/4
T. Jerome31:4345765/106/7
C. Coward27:497721/20/0
J. Wells27:4512501/41/3
Dự bịJ. Grant24:0115232/45/6
Z. Edey21:056900/00/0
Dự bịS. Pippen Jr20:119250/35/6
Dự bịQ. Post19:227101/20/0
Dự bịG. Jackson18:4112802/22/2
Dự bịC. Spencer16:173321/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
L. Markkanen36:2118931/79/10
D. Peterson31:069430/13/4
K. George28:3622354/64/7
J. Jackson28:0515522/41/2
J. Hayes26:185530/11/4
Dự bịA. Bailey24:1812532/50/0
Dự bịS. Mykhailiuk19:2610122/30/0
Dự bịI. Collier15:427330/23/5
Dự bịB. Sensabaugh13:342210/20/0
Dự bịK. Filipowski08:583000/11/1
Dự bịJ. Okogie07:360100/10/0
Tính đến 22/10 22:20

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,78Đội khách2,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,931,78Đội khách1,952,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 06:391,782,18▼
22/10 06:201,78▼2,19▲
22/10 06:001,79▼2,16▲
22/10 02:331,83▼2,11▲
22/10 01:361,85▲2,08▼
22/10 01:121,84▲2,10▲
21/10 22:541,83▼2,09▲
21/10 22:331,84▲2,08▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
21/10 21:531,832,10▲
21/10 20:511,83▼2,09▲
21/10 20:031,85▲2,07▼
21/10 19:481,84▲2,08▲
21/10 19:171,83▼2,06▲
21/10 18:311,88▼2,01▲
21/10 17:281,892,00▲
21/10 17:131,89▼1,99
21/10 13:351,90▲1,99▼
21/10 11:151,89▼2,00▲
21/10 06:001,90▲1,99▼
20/10 23:271,87▼2,02▲
20/10 01:181,90▲1,99▼
19/10 21:281,86▼2,03▲
19/10 06:501,88▼2,00▲
18/10 22:05 Đầu tiên1,931,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,782,18
Betfair1,802,00
bet3651,762,10
Marathon1,752,12
1xBet1,812,06
Betano1,781,95
BetVictor1,782,15
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,94Đội khách +21,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,141,94Đội khách1,761,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 06:391,94▲1,96▼
22/10 06:201,93▼1,97▲
22/10 06:00Thay đổi mốc · -1.5 → -2
22/10 06:001,96▼1,93▲
22/10 05:402,00▲1,89
22/10 01:361,99▲1,89▼
22/10 00:531,981,91▲
21/10 22:541,98▼1,90▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
21/10 22:332,00▲1,89▼
21/10 21:531,99▲1,90▼
21/10 20:511,95▼1,93▲
21/10 20:031,97▲1,92▼
21/10 19:481,96▼1,93▲
21/10 19:171,97▼1,90▲
21/10 18:312,05▼1,83
21/10 17:282,061,83▲
21/10 15:082,06▼1,82
21/10 14:042,071,82▲
21/10 13:352,07▲1,81▼
21/10 11:152,061,83▲
21/10 06:002,06▲1,82▼
20/10 23:422,031,85▲
20/10 23:272,03▼1,84▲
20/10 01:182,061,82▼
19/10 21:282,06▼1,83▲
19/10 06:502,10▼1,79▲
18/10 22:05 Đầu tiên2,141,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,941,96
bet3651,941,80
Marathon1,871,91
1xBet2,001,86
Tài/Xỉu241.5Tài 241.51,95Xỉu 241.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,881,95Xỉu1,981,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 241.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 06:57Tạm dừng
22/10 06:391,95▼1,93▲
22/10 06:201,97▲1,92▼
22/10 03:10Thay đổi mốc · 240.5 → 241.5
22/10 02:52Tạm dừng
22/10 02:33Tạm dừng1,95▲
22/10 01:52Tạm dừng
22/10 01:361,94▲1,94▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
21/10 23:18Tạm dừng
21/10 22:541,89▲1,98▼
21/10 20:51Tạm dừng
21/10 20:181,86▼2,01▲
21/10 19:48Tạm dừng
21/10 19:171,99▲Tạm dừng
21/10 18:47Tạm dừng
21/10 18:311,98▼1,87▲
21/10 17:13Tạm dừng
21/10 14:042,01▲1,85▼
21/10 11:152,00▼1,86▲
21/10 05:022,08▲1,79▼
21/10 03:452,05▼1,82▲
21/10 02:102,07▲1,81▼
20/10 23:562,04▲1,83▼
20/10 23:421,97▲1,88▼
20/10 23:271,881,96▼
20/10 01:181,881,97▼
19/10 21:511,88▲1,98▼
19/10 21:281,79▼2,08▲
18/10 22:05 Đầu tiên1,881,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 241.5Xỉu 241.5
Pinnacle1,951,93
Betfair1,822,00
bet3651,901,90
Marathon1,901,90
1xBet1,921,94
Betano1,871,95
BetVictor1,911,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Memphis GrizzliesTất cảUtah Jazz
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
123Ghi được103
103Bị ghi123
Memphis GrizzliesChủ nhàUtah Jazz
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
123Ghi được—
103Bị ghi—
Memphis GrizzliesĐội kháchUtah Jazz
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được103
—Bị ghi123
Memphis GrizzliesTất cảUtah Jazz
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
123Ghi được103
103Bị ghi123
Memphis GrizzliesChủ nhàUtah Jazz
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
123Ghi được—
103Bị ghi—
Memphis GrizzliesĐội kháchUtah Jazz
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được103
—Bị ghi123
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks2201.000+54
1Detroit Pistons1101.000+8
1Indiana Pacers1101.000+3
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors1101.000+43
1Washington Wizards1101.000+12
7Charlotte Hornets211.500-40
7Chicago Bulls211.500-36
9Boston Celtics101.000-8
9Brooklyn Nets101.000-7
9Cleveland Cavaliers101.000-8
9Miami Heat101.000-25
9Milwaukee Bucks202.000-19
9New York Knicks101.000-6
9Orlando Magic101.000-7
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets1101.000+18
1Los Angeles Clippers1101.000+25
1Los Angeles Lakers1101.000+22
1Memphis Grizzlies1101.000+20
1Minnesota Timberwolves1101.000+25
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers1101.000+41
8Dallas Mavericks101.000-18
8Denver Nuggets101.000-12
8Golden State Warriors101.000-22
8New Orleans Pelicans101.000-3
8Phoenix Suns101.000-41
8Sacramento Kings101.000-25
8San Antonio Spurs101.000-12
8Utah Jazz101.000-20
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 08:24

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Memphis GrizzliesTTBTBTTTBT8T 12B
Utah JazzTTBTTBTBBT8T 12B
Memphis Grizzlies
Dựa trên 20 trận
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B8T 12B
40%Tỷ lệ thắng40%
105.90Ghi được mỗi trận107.80
109.65Bị ghi mỗi trận111.75
-75Hiệu số-79
132Điểm ghi cao nhất147
82Điểm ghi thấp nhất80
28.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 129.1 (12 trận)
31.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 230.1 (12 trận)
26.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 331.7 (12 trận)
27.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 427.7 (12 trận)
59.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.2 (12 trận)
54.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.3 (12 trận)
215.6Tổng điểm trung bình219.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
37.1 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.5 (12 trận)
24.5 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận29.1 (13 trận)
36% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (12 trận)
78% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (12 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (12 trận)
60% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (12 trận)
14.7 (14 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (13 trận)
9.3 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận9.5 (13 trận)
3.1 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (13 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 7BT · B6T 4B
30%Tỷ lệ thắng60%
103.30Ghi được mỗi trận105.90
109.20Bị ghi mỗi trận99.40
-59Hiệu số+65
126Điểm ghi cao nhất147
82Điểm ghi thấp nhất80
27.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.8 (5 trận)
28.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 230.8 (5 trận)
28.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 332.2 (5 trận)
31.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 426.6 (5 trận)
55.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.6 (5 trận)
59.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.8 (5 trận)
212.5Tổng điểm trung bình205.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
34.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.0 (5 trận)
24.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận29.5 (6 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (5 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
14.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
8.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận10.3 (6 trận)
3.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnUtah Jazz
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B2T 8B
50%Tỷ lệ thắng20%
108.50Ghi được mỗi trận109.70
110.10Bị ghi mỗi trận124.10
-16Hiệu số-144
132Điểm ghi cao nhất137
96Điểm ghi thấp nhất82
30.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 127.9 (7 trận)
34.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 229.6 (7 trận)
25.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 331.3 (7 trận)
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 428.4 (7 trận)
64.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.4 (7 trận)
50.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.7 (7 trận)
218.6Tổng điểm trung bình233.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
39.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.4 (7 trận)
24.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận28.7 (7 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (7 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
14.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (7 trận)
10.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (7 trận)
2.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (7 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 7 trận
NBAUtah Jazz
Dựa trên 9 trận
7Trận9
0T 7BT · B1T 8B
0%Tỷ lệ thắng11%
111.00Ghi được mỗi trận119.56
135.14Bị ghi mỗi trận132.78
-169Hiệu số-119
126Điểm ghi cao nhất147
96Điểm ghi thấp nhất106
29.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 127.2 (8 trận)
28.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 230.4 (8 trận)
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 333.9 (8 trận)
28.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 429.6 (8 trận)
57.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.6 (8 trận)
54.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận63.5 (8 trận)
246.1Tổng điểm trung bình252.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
35.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.2 (8 trận)
24.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận32.5 (8 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (8 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (8 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (8 trận)
14.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (8 trận)
8.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận10.0 (8 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (8 trận)
Memphis Grizzlies
Dựa trên 6 trận
NBA Summer League Las VegasUtah Jazz
Dựa trên 5 trận
6Trận5
4T 2BT · B2T 3B
67%Tỷ lệ thắng40%
96.33Ghi được mỗi trận83.00
87.50Bị ghi mỗi trận86.40
+53Hiệu số-17
106Điểm ghi cao nhất88
88Điểm ghi thấp nhất80
183.8Tổng điểm trung bình169.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Memphis Grizzlies
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiUtah Jazz
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B3T 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
117.50Ghi được mỗi trận113.25
110.75Bị ghi mỗi trận109.75
+27Hiệu số+14
132Điểm ghi cao nhất119
104Điểm ghi thấp nhất106
27.8Điểm trung bình hiệp 132.8
35.2Điểm trung bình hiệp 229.5
27.2Điểm trung bình hiệp 327.2
27.2Điểm trung bình hiệp 423.8
63.0Điểm trung bình nửa đầu trận62.2
54.5Điểm trung bình nửa sau trận51.0
228.2Tổng điểm trung bình223.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
40.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.7 (3 trận)
28.5Kiến tạo mỗi trận24.0
39% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (3 trận)
46% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (3 trận)
73% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
16.5Mất bóng mỗi trận16.0
11.8Cướp bóng mỗi trận9.2
2.8Chắn bóng mỗi trận4.8
Memphis Grizzlies
Dựa trên 3 trận
NBA Summer League Salt Lake CityUtah Jazz
Dựa trên 2 trận
3Trận2
1T 2BT · B2T 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
97.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
93.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+14Hiệu số+43
111Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
82Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
190.7Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBABMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBA
Tính đến 24/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
10Memphis Grizzlies T
0H
10Utah Jazz T
228.8Trung bình tổng điểm
Memphis Grizzlies Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2287 : 2289
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 8B
Tính đến 22/10 07:14

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Ty Jerome131:434576
G1Scotty Pippen Jr.120:11925
G24Cam Spencer116:17332
G10Javon Small—————
G21Jahmai Mashack—————
F27Cameron Boozer133:067115
F23Cedric Coward127:49772
F0Jaylen Wells127:451250
F3Jerami Grant124:011523
F45GG Jackson118:411280
F17Kris Murray—————
F18Olivier-Maxence Prosper—————
F22Taylor Hendricks—————
F35Karim Lopez—————
C14Zach Edey121:05690
C41Quinten Post119:22710
C20Carson Cooper—————
C28Isaiah Stewart—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G22Darryn Peterson131:06943
G3Keyonte George128:362235
G19Ace Bailey124:181253
G10Svi Mykhailiuk119:261012
G8Isaiah Collier115:42733
G21Josh Okogie17:36010
G5Josh Green—————
G15Trey Alexander—————
F23Lauri Markkanen136:211893
F20Jaren Jackson Jr.128:051552
F28Brice Sensabaugh113:34221
F2Kyle Filipowski18:58300
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes126:18553
C13Tony Bradley—————
C30Jusuf Nurkic—————
C44Mo Bamba—————
Tính đến 24/10 03:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)