Ngôn ngữ

Feyenoord vs Como 1907

Chi tiết trận đấu
De Kuip
FeyenoordChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Como 1907Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:39
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GTjark Ernst
26DGivairo Read
6DJeremiah St Juste
35DMika Mármol
16DJavi López
8MGjivai Zechiël
34MCharles Vanhoutte
28MOussama Targhalline
23FAnis Hadj Moussa
19FNacho Ferri
10FLuciano Valente
Dự bị 12
27FGaoussou Diarra
4DTsuyoshi Watanabe
22MTobias van den Elshout
57MJerayno Schaken
33GFlorian Kastenmeier
39GLiam Bossin
20DMats Deijl
32DTijme Wessels
24MThijs Kraaijeveld
14MSem Steijn
11FGonçalo Borges
36FJivayno Zinhagel
Huấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
97GRobert Sánchez
28DIvan Smolčić
4DJacobo Ramón
99DTrevoh Chalobah
3DÁlex Valle
5MMáximo Perrone
6MLuis Milla
11MAssane Diao
20MMartin Baturina
16MKaiki
10FNico Paz
Dự bị 10
17FJesús Rodriguez
7MLucas Da Cunha
27DYan Couto
9FAnastasios Douvikas
30MMattia Liberali
1GJean Butez
12GLorenzo Ginelli
13DAlberto Dossena
2DMarc Kempf
21MSamuele Ricci
Huấn luyện viên Cesc Fabregas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FeyenoordVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. NieuwkoopChấn thương đầu gối
G. SmalChấn thương mắt cá
J. BosChấn thương đầu gối
J. ModerChấn thương đầu gối
R. NelsonChấn thương cơ
S. van PersieVa chạm
T. BeelenGãy chân
Como 1907Vắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. LahdoNgoài danh sách
E. GoldanigaNgoài danh sách
J. AddaiNgoài danh sách
M. CaqueretNgoài danh sách
M. KeanChấn thương chân
W. KambwalaNgoài danh sách
Tính đến 19/10 23:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Feyenoord123
Como 1907112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Bàn thắngAssane DiaoKiến tạo: Jacobo Ramón
  2. 20'Bàn thắngGjivai ZechiëlKiến tạo: Luciano Valente
  3. 23'Thay ngườiJesús RodriguezRa sân: Assane Diao
  4. 46'Thay ngườiGaoussou DiarraRa sân: Luciano Valente
  5. 50'Thẻ vàngGaoussou Diarra
  6. 52'Bàn thắngAnis Hadj MoussaKiến tạo: Gaoussou Diarra
  7. 57'Thẻ vàngIvan Smolčić
  8. 60'Thay ngườiYan CoutoRa sân: Ivan Smolčić
  9. 60'Thay ngườiAnastasios DouvikasRa sân: Kaiki
  10. 60'Thay ngườiLucas Da CunhaRa sân: Luis Milla
  11. 69'Thẻ vàngJacobo Ramón
  12. 74'Thẻ vàngLucas Da Cunha
  13. 79'Thay ngườiTobias van den ElshoutRa sân: Nacho Ferri
  14. 79'Thay ngườiTsuyoshi WatanabeRa sân: Jeremiah St Juste
  15. 79'Thay ngườiMattia LiberaliRa sân: Martin Baturina
  16. 81'Phản lưới nhàRobert Sánchez
  17. 84'Thẻ vàngGivairo Read
  18. 90'Thay ngườiJerayno SchakenRa sân: Anis Hadj Moussa
  19. 90+3'Bàn thắngAnastasios Douvikas
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
0,59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,28
13Sút11
5Sút trúng đích5
4Phạt góc1
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
517Chuyền bóng564
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTjark Ernst90000006.6
8 · MFGjivai Zechiël90102008.2
16 · DFJavi López90001006.5
26 · DFGivairo Read90000106.6
28 · MFOussama Targhalline90001006.9
34 · MFCharles Vanhoutte90000006.9
35 · DFMika Mármol90000006.9
23 · FWAnis Hadj Moussa89104008.7
6 · DFJeremiah St Juste79000006.9
19 · FWNacho Ferri79000006.7
10 · FWLuciano Valente45010006.6
27 · FW · Dự bịGaoussou Diarra45011106.7
4 · DF · Dự bịTsuyoshi Watanabe11000006.3
22 · MF · Dự bịTobias van den Elshout11000006.5
57 · MF · Dự bịJerayno Schaken100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFÁlex Valle90000006.5
4 · DFJacobo Ramón90010106.9
5 · MFMáximo Perrone90000006.3
10 · FWNico Paz90002007.3
97 · GKRobert Sánchez90000005.9
99 · DFTrevoh Chalobah90000006.2
20 · MFMartin Baturina79001006.9
17 · FW · Dự bịJesús Rodriguez67000007.0
6 · MFLuis Milla60000007.2
16 · MFKaiki60000006.3
28 · DFIvan Smolčić60000106.3
7 · MF · Dự bịLucas Da Cunha30001106.9
9 · FW · Dự bịAnastasios Douvikas30102007.2
27 · DF · Dự bịYan Couto30000006.2
11 · MFAssane Diao23101007.3
30 · MF · Dự bịMattia Liberali11001006.6
Tính đến 19/10 23:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,07Hòa3,69Đội khách2,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,413,07Hòa4,383,69Đội khách1,952,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 23:393,07▲3,69▼2,32▼
14/10 23:102,89▼3,73▼2,42▲
14/10 22:413,113,84▼2,24
14/10 22:033,11▼3,85▲2,24▲
14/10 21:153,13▼3,84▼2,23▲
14/10 20:283,20▼3,862,19▲
14/10 19:403,23▼3,862,18▲
14/10 19:123,27▲3,862,16▼
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
14/10 18:213,24▲3,862,17▼
14/10 17:283,23▼3,862,18▲
14/10 17:153,26▲3,86▼2,16
14/10 16:493,25▼3,90▲2,16
14/10 16:203,26▼3,88▼2,16▲
14/10 15:293,56▼3,98▼1,99▲
14/10 15:023,60▼4,00▼1,97▲
14/10 14:373,64▲4,01▼1,96▲
14/10 14:093,63▲4,04▲1,95▼
14/10 13:423,53▲4,02▼1,99
14/10 13:183,52▲4,04▲1,99▼
14/10 12:513,49▲4,03▼2,00▼
14/10 12:263,444,06▼2,01▲
14/10 12:013,44▼4,17▼1,98▲
14/10 11:093,57▲4,291,92
14/10 06:213,56▼4,29▼1,92
14/10 05:013,57▼4,30▼1,92▲
14/10 04:313,60▲4,32▼1,90▲
14/10 04:013,59▼4,37▲1,89▼
13/10 23:213,60▲4,34▲1,90▼
13/10 22:553,56▲4,27▲1,93
13/10 17:573,53▲4,26▲1,93▼
13/10 15:523,46▲4,23▼1,96
13/10 09:553,454,24▼1,96
12/10 22:313,45▼4,25▼1,96▲
12/10 15:133,47▼4,26▼1,95▲
12/10 14:533,56▲4,30▼1,92▼
11/10 23:343,43▲4,381,94▼
11/10 23:08 Đầu tiên3,414,381,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,073,692,32
Betfair3,003,602,20
bet3653,003,702,20
Marathon3,003,662,29
1xBet3,053,762,24
Betano3,203,702,27
BetVictor3,103,502,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,26Đội khách 01,70Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,662,26Đội khách1,521,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 23:392,26▲1,70▼
14/10 23:10Thay đổi mốc · mốc chính 0
14/10 23:102,13▼1,78▲
14/10 22:032,32▼1,67▲
14/10 21:152,34▼1,66▲
14/10 20:282,40▼1,63▲
14/10 19:402,41▼1,62▲
14/10 19:122,45▲1,61▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
14/10 18:212,42▲1,62
14/10 17:282,41▼1,62▲
14/10 16:202,44▼1,61▲
14/10 15:292,71▼1,51▲
14/10 15:022,74▼1,49
14/10 14:092,77▲1,49▼
14/10 13:182,69▲1,51▼
14/10 12:512,66▲1,52▼
14/10 12:262,63▼1,53▲
14/10 12:012,65▼1,52▲
14/10 06:212,77▼1,49▲
14/10 05:012,78▼1,48▲
14/10 04:012,81▲1,47▼
13/10 23:212,80▲1,48▼
13/10 22:552,76▲1,49▼
13/10 17:572,74▲1,50▼
13/10 15:522,68▲1,52
12/10 22:312,67▼1,52▲
12/10 15:132,69▼1,51▲
12/10 14:532,77▲1,49▼
11/10 23:342,68▲1,51▼
11/10 23:08 Đầu tiên2,661,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,261,70
bet3652,251,62
Marathon2,201,69
1xBet2,281,68
BetVictor2,161,59
Tài/Xỉu3Tài 32,06Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,672,06Xỉu2,281,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 23:392,06▲1,85▼
14/10 23:101,96▲1,94▼
14/10 22:411,83▼2,05▲
14/10 22:031,85▼2,02▲
14/10 21:151,86▲2,01▼
14/10 20:281,82▼2,06▲
14/10 20:041,832,05▼
14/10 19:401,832,06▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
14/10 17:151,83▲2,05▼
14/10 16:491,79▼2,11▲
14/10 16:201,81▲2,08
14/10 15:291,792,08▼
14/10 15:021,792,09▲
14/10 14:371,79▲2,08▼
14/10 14:091,75▼2,14▼
14/10 13:421,76▲2,17
14/10 12:51Thay đổi mốc · mốc chính 3
14/10 12:511,73▲2,17▼
14/10 12:261,72▲2,18▼
14/10 12:011,62▲2,37▼
14/10 11:091,58▼2,46▲
14/10 04:311,60▲2,43▼
14/10 04:011,59▼2,44▲
13/10 23:211,62▼2,38▲
13/10 17:571,66▼2,29▲
12/10 15:131,672,28▼
12/10 14:531,672,29▲
11/10 23:08 Đầu tiên1,672,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,061,85
Marathon1,921,80
1xBet2,051,82
Betano2,021,83
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,401,44Không2,882,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 23:391,442,50▼
14/10 23:101,44▲2,63▼
14/10 20:511,40▼2,80
14/10 20:281,45▲2,80
14/10 12:261,44▲2,80▼
14/10 04:311,40▼3,00▲
14/10 01:531,44▲2,80▼
14/10 00:091,403,00▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
11/10 23:08 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,442,62
Marathon1,502,41
1xBet1,522,52
Betano1,522,45
BetVictor1,452,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
FeyenoordTất cảComo 1907
11Trận9
8Thắng5
2Hòa2
1Thua2
35Bàn thắng18
17Bàn thua11
FeyenoordChủ nhàComo 1907
5Trận3
3Thắng2
2Hòa1
0Thua0
14Bàn thắng6
6Bàn thua2
FeyenoordĐội kháchComo 1907
6Trận6
5Thắng3
0Hòa1
1Thua2
21Bàn thắng12
11Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
3.18Bàn thắng mỗi trận2.00
1.55Bàn thua mỗi trận1.22
5Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
FeyenoordTất cảComo 1907
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng6
7Bàn thua4
FeyenoordChủ nhàComo 1907
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
2Bàn thua1
FeyenoordĐội kháchComo 1907
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng2
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
FeyenoordTất cảComo 1907
9Trận—
7Thắng—
2Hòa—
0Thua—
31Bàn thắng—
10Bàn thua—
FeyenoordChủ nhàComo 1907
4Trận—
2Thắng—
2Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
4Bàn thua—
FeyenoordĐội kháchComo 1907
5Trận—
5Thắng—
0Hòa—
0Thua—
20Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.44Bàn thắng mỗi trận—
1.11Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FeyenoordTất cảComo 1907
—Trận7
—Thắng4
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng12
—Bàn thua7
FeyenoordChủ nhàComo 1907
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
FeyenoordĐội kháchComo 1907
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.71
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Eredivisie · Serie A (Italy)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Feyenoord Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
Como 1907 Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
Tính đến 20/10 05:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 20/10 12:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FeyenoordTTTBTHTHTT11T 7H 2B
Como 1907HBTTTTHTTT11T 5H 4B
Feyenoord
Dựa trên 20 trận
Como 1907
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 7H 2BT · H · B11T 5H 4B
55%Tỷ lệ thắng55%
35%Tỷ lệ hòa25%
2.25Ghi được mỗi trận1.80
1.20Bị ghi mỗi trận0.95
+21Hiệu số+17
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.14 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (18 trận)
1.03 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.8
6.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình60%
5.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
9.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
Feyenoord
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnComo 1907
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 4H 0BT · H · B5T 3H 1B
56%Tỷ lệ thắng56%
44%Tỷ lệ hòa33%
2.22Ghi được mỗi trận1.89
1.00Bị ghi mỗi trận0.78
+11Hiệu số+10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.42 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.29 (8 trận)
0.89 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.4Số cú sút mỗi trận18.4
7.4Sút trúng đích mỗi trận5.8
52%Kiểm soát bóng trung bình62%
6.6Phạt góc mỗi trận6.3
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
8.9Phạm lỗi mỗi trận9.9
Feyenoord
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnComo 1907
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 3H 2BT · H · B6T 2H 3B
55%Tỷ lệ thắng55%
27%Tỷ lệ hòa18%
2.27Ghi được mỗi trận1.73
1.36Bị ghi mỗi trận1.09
+10Hiệu số+7
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.91 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (10 trận)
1.15 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (10 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.5
5.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
4.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
10.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Feyenoord
Dựa trên 19 trận
EredivisieComo 1907
19Trận—
11T 7H 1BT · H · B—
58%Tỷ lệ thắng—
37%Tỷ lệ hòa—
2.32Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+25Hiệu số—
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.23 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.97 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.6 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
FeyenoordSerie A (Italy)Como 1907
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B10T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng59%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận1.76
—Bị ghi mỗi trận0.88
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
—Tỷ lệ không ghi bàn24%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận17.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.6
—Kiểm soát bóng trung bình62%
—Phạt góc mỗi trận6.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận10.8
Feyenoord
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueComo 1907
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-4Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
FeyenoordCoppa ItaliaComo 1907
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 22:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tjark Ernst110090 phút6.71
GK33Florian Kastenmeier-----
GK37Mannou Berger-----
GK39Liam Bossin-----
DF35Mika Marmol110188 phút7.05
DF26Givairo Read110585 phút6.88
DF6Jeremiah St. Juste90088 phút6.86
DF4Tsuyoshi Watanabe90076 phút6.92
DF16Javi Lopez71055 phút6.69
DF24Thijs Kraaijeveld60032 phút6.73
DF20Mats Deijl20012 phút6.65
DF32Tijme Wessels10018 phút6.90
DF5Dani Slory-----
DF5Gijs Smal-----
DF15Jordan Bos-----
MF8Gjivai Zechiel116486 phút7.62
MF10Luciano Valente114276 phút7.51
MF34Charles Vanhoutte110172 phút6.92
MF28Oussama Targhalline100161 phút7.03
MF14Sem Steijn63134 phút7.00
MF22Tobias van den Elshout60014 phút6.45
MF7Ilai Grootfaam-----
MF10Arman Nahany-----
MF50Theodoros Delianidis-----
FW23Anis Hadj Moussa106187 phút8.19
FW19Nacho105156 phút7.10
FW27Gaoussou Diarra92251 phút6.90
FW49Shaqueel van Persie70019 phút6.59
FW11Goncalo Borges20122 phút6.90
FW36Jivayno Zinhagel21022 phút6.90
FW57Jerayno Schaken21016 phút7.30
FW17Reiss Nelson10012 phút6.90
B. Nieuwkoop—————
J. Moder—————
T. Beelen—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jean Butez70090 phút7.06
GK97Robert Sanchez20090 phút6.40
GK12Lorenzo Ginelli-----
GK22Mauro Vigorito-----
DF4Jacobo Ramon91188 phút7.31
DF99Trevoh Chalobah80080 phút6.90
DF27Yan Couto80176 phút6.79
DF3Alex Valle70281 phút6.57
DF16Kaiki61052 phút7.13
DF2Oliver Kempf Marc50048 phút6.86
DF28Ivan Smolcic50040 phút6.90
DF53Willy Kambwala10011 phút6.70
DFAdam Asfour-----
DF13Alberto Dossena-----
DF18Edoardo Goldaniga-----
MF10Nico Paz92483 phút7.57
MF7Lucas Da Cunha90064 phút7.09
MF6Luis Milla90058 phút6.92
MF5Maximo Perrone91155 phút7.02
MF20Martin Baturina83253 phút7.28
MF8Maxence Caqueret60141 phút6.72
MF17Jesus Rodriguez50048 phút6.78
MF21Samuele Ricci50017 phút6.56
MF30Mattia Liberali41031 phút6.72
MF15Adrian Lahdo-----
MF49Riccardo Cassano-----
FW9Anastasios Douvikas95066 phút6.98
FW11Assane Diao84167 phút7.24
FW90Moise Kean40140 phút6.70
FW42Jayden Addai10010 phút6.90
FW10Samuele Pisati-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

FeyenoordHuấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst
Como 1907Huấn luyện viên Cesc Fabregas
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo