Ngôn ngữ

Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets

Chi tiết trận đấu
Barclays Center
Brooklyn NetsChủ nhà
103 : 110Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Charlotte HornetsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 22/10 06:20
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
FM. Porter Jr.
CD. Sharpe
GE. Demin
FJ. Randle
GK. Ellis
Dự bị 5
GM. Brown Jr.
FC. Johnson
CM. Wagner
FN. Clowney
GN. Traore
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
GD. Schroder
FM. Diabate
FB. Miller
CN. Reid
GS. James
Dự bị 5
GG. Allen
FR. O'Neale
CR. Kalkbrenner
GC. Anderson
GL. McNeeley
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Brooklyn NetsVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Tyler BilodeauChưa phân loại
Charlotte HornetsVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Coby WhiteChưa phân loại
Grant WilliamsChưa phân loại
Kon KnueppelChưa phân loại
Kylan BoswellChưa phân loại
Tính đến 22/10 09:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
103 : 110
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Brooklyn Nets23253322103
Charlotte Hornets27273224110
Thống kê đội · Cuối cùng
103Điểm110
38Bắt bóng bật bảng44
22Kiến tạo26
7Cướp bóng9
5Chắn bóng4
22Mất bóng21
25Phạm lỗi23
36/80Ném 2 điểm thành công41/93
12/31Ném 3 điểm thành công15/48
19/25Ném phạt thành công13/15

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Randle3833873/58/11
K. Ellis347241/30/0
M. Porter Jr.3426715/111/2
D. Sharpe308830/00/1
E. Demin274420/50/0
Dự bịN. Clowney229311/12/2
Dự bịM. Brown Jr.206331/31/1
Dự bịM. Wagner167011/24/4
Dự bịN. Traore163200/03/4
Dự bịC. Johnson50100/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Miller3618313/141/2
D. Schroder3519460/35/5
M. Diabate3417830/03/3
N. Reid33201174/100/1
Dự bịG. Allen2921345/84/4
S. James273301/60/0
Dự bịR. O'Neale178402/50/0
Dự bịR. Kalkbrenner144530/00/0
Dự bịC. Anderson130220/10/0
Dự bịL. McNeeley30100/10/0
Tính đến 22/10 09:33

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:20

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,11Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,11Đội khách1,801,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 06:202,11▲1,83▼
22/10 05:402,09▲1,85▼
22/10 05:222,07▲1,87▼
22/10 05:032,05▼1,88▲
22/10 04:442,06▲1,87▼
22/10 04:252,05▼1,88▲
22/10 04:072,06▲1,87▼
22/10 02:332,05▲1,88▼
Xem thêm · 54 trường hợpThu gọn
22/10 02:122,04▼1,89▲
22/10 01:362,05▲1,88▼
22/10 01:122,04▲1,89▲
22/10 00:532,03▲1,88▼
21/10 23:392,021,89▲
21/10 22:542,02▲1,88▼
21/10 22:332,00▼1,91▲
21/10 21:532,02▲1,88▼
21/10 21:362,01▼1,90▲
21/10 21:212,021,89▲
21/10 20:512,02▼1,88
21/10 20:342,04▼1,88▲
21/10 20:182,05▲1,86▼
21/10 20:031,87▼2,04▲
21/10 19:481,88▲2,03
21/10 19:171,86▼2,03▲
21/10 17:451,88▲2,01▼
21/10 17:131,85▲2,04▼
21/10 16:571,83▲2,06▼
21/10 16:421,80▼2,11▲
21/10 16:261,81▼2,09▲
21/10 15:551,85▼2,05▲
21/10 15:401,86▲2,03▼
21/10 15:081,82▼2,08▲
21/10 13:491,83▼2,07▲
21/10 13:351,86▼2,03▲
21/10 13:201,88▲2,02
21/10 12:381,87▲2,02▼
21/10 11:581,85▲2,04▼
21/10 08:261,74▲2,20▼
21/10 06:271,73▲2,22
21/10 05:161,72▲2,22▼
21/10 03:451,68▼2,30▲
20/10 20:561,69▲2,27▼
20/10 19:231,682,29▼
20/10 18:331,682,31▲
20/10 18:171,68▼2,28▲
20/10 17:291,71▼2,22▲
20/10 16:581,72▼2,21▲
20/10 16:421,75▼2,18▲
20/10 14:271,78▼2,14▲
20/10 14:101,84▼2,06▲
20/10 11:431,87▼2,03▲
20/10 02:261,92▲1,97▼
20/10 02:061,90▼1,99▲
20/10 01:181,93▲1,95▼
19/10 23:391,911,98▲
19/10 21:281,91▲1,97▼
19/10 20:421,90▼1,99▲
19/10 10:591,93▼1,95▲
19/10 06:501,95▼1,93▲
19/10 01:582,04▼1,85▲
19/10 01:352,08▼1,83▲
18/10 22:05 Đầu tiên2,111,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,111,83
Betfair1,901,90
bet3651,991,84
Marathon2,021,82
1xBet1,981,88
Betano1,911,83
BetVictor2,101,80
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,99Đội khách -1.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,041,99Đội khách1,841,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
22/10 06:201,99▲1,92▼
22/10 05:401,97▲1,93▼
22/10 05:221,95▲1,95▼
22/10 05:031,94▼1,96▲
22/10 04:441,95▲1,95▼
22/10 04:251,94▼1,96▲
22/10 04:071,95▲1,95▼
22/10 02:331,94▲1,96▼
Xem thêm · 49 trường hợpThu gọn
22/10 02:121,93▼1,97▲
22/10 01:361,94▲1,96▼
22/10 00:531,93▲1,97▼
21/10 23:39Thay đổi mốc · 1 → 1.5
21/10 23:391,92▼1,98
21/10 22:541,93▲1,98▼
21/10 22:331,91▼2,00▲
21/10 22:131,93▲1,98▼
21/10 21:531,92▼1,99▲
21/10 21:361,931,98▲
21/10 21:211,93▼1,97▲
21/10 20:511,94▼1,96▲
21/10 20:341,95▼1,95▲
21/10 20:181,96▲1,94▼
21/10 19:481,78▲2,14
21/10 19:171,77▼2,14▲
21/10 17:591,782,13▲
21/10 17:451,78▲2,12▼
21/10 17:131,74▲2,18▼
21/10 16:571,73▲2,19▼
21/10 16:421,70▼2,24▲
21/10 16:261,73▼2,19▲
21/10 15:551,75▼2,16▲
21/10 15:401,76▲2,14▼
21/10 15:081,72▼2,20▲
21/10 13:491,73▼2,19▲
21/10 13:351,76▲2,15▼
21/10 12:381,75▲2,16▼
21/10 11:581,74▲2,18▼
21/10 09:301,64▼2,35▲
20/10 18:17Tạm dừng
20/10 17:291,65▼2,33▲
20/10 16:581,66▼2,32▲
20/10 16:421,69▼2,26▲
20/10 14:271,71▼2,22▲
20/10 14:101,75▼2,16▲
20/10 11:431,77▼2,13▲
20/10 02:261,83▲2,06▼
20/10 02:061,81▼2,07▲
19/10 23:391,84▼2,04▲
19/10 21:281,85▲2,03▼
19/10 20:421,84▼2,04▲
19/10 13:431,86▼2,01
19/10 12:551,872,01▲
19/10 10:591,87▼2,00▲
19/10 06:501,88▼1,99▲
19/10 01:581,98▼1,89▲
19/10 01:352,02▼1,86▲
18/10 22:05 Đầu tiên2,041,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,991,92
Betfair1,732,00
bet3651,901,91
Marathon1,901,90
1xBet1,901,96
Betano1,851,95
BetVictor1,951,90
Tài/Xỉu220Tài 2201,95Xỉu 2201,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,831,95Xỉu2,031,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 220 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
22/10 06:20Thay đổi mốc · 219.5 → 220
22/10 06:201,95▲1,93▼
22/10 05:40Tạm dừng
22/10 05:221,941,94▲
22/10 04:25Tạm dừng
22/10 04:071,94▼1,93▲
22/10 03:48Tạm dừng
22/10 03:101,97▲1,90▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
22/10 02:52Tạm dừng
22/10 02:331,95▲1,92▼
22/10 02:121,93▼1,94▲
22/10 01:12Tạm dừng
21/10 22:331,991,88
21/10 21:53Tạm dừng
21/10 21:361,99▲1,88▼
21/10 21:211,96▼1,91▲
21/10 20:51Tạm dừng
21/10 20:341,99▼1,88▲
21/10 20:182,01▲1,86▼
21/10 20:031,99▲1,89▼
21/10 18:47Tạm dừng
21/10 17:591,92▼1,93▲
21/10 17:45Tạm dừng
21/10 17:131,96▼1,89▲
21/10 16:422,01▼1,85▲
21/10 13:202,06▲1,81▼
21/10 11:582,03▼1,83▲
21/10 06:272,07▼1,80▲
21/10 05:162,091,79▲
21/10 03:452,09▲1,78▼
21/10 00:302,04▲1,82▼
20/10 14:101,98▼1,89▲
20/10 01:182,00▲1,87▼
19/10 23:391,99▲1,88▼
19/10 15:161,98▲1,89▼
19/10 13:431,95▲1,92▼
19/10 12:551,89▲1,96▼
19/10 11:431,87▲1,99▼
19/10 10:591,832,02▼
18/10 22:05 Đầu tiên1,832,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 220Xỉu 220
Pinnacle1,951,93
bet3651,941,80
Marathon1,891,89
1xBet1,981,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Brooklyn NetsTất cảCharlotte Hornets
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
103Ghi được110
110Bị ghi103
Brooklyn NetsChủ nhàCharlotte Hornets
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
103Ghi được—
110Bị ghi—
Brooklyn NetsĐội kháchCharlotte Hornets
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được110
—Bị ghi103
Brooklyn NetsTất cảCharlotte Hornets
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
103Ghi được110
110Bị ghi103
Brooklyn NetsChủ nhàCharlotte Hornets
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
103Ghi được—
110Bị ghi—
Brooklyn NetsĐội kháchCharlotte Hornets
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được110
—Bị ghi103
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks1101.000+7
1Charlotte Hornets1101.000+7
1Detroit Pistons1101.000+8
1Philadelphia 76ers1101.000+6
1Toronto Raptors1101.000+43
1Washington Wizards1101.000+12
7Cleveland Cavaliers000—+0
7Indiana Pacers000—+0
9Boston Celtics101.000-8
9Brooklyn Nets101.000-7
9Chicago Bulls101.000-43
9Miami Heat101.000-25
9Milwaukee Bucks101.000-12
9New York Knicks101.000-6
9Orlando Magic101.000-7
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Minnesota Timberwolves1101.000+25
1Oklahoma City Thunder1101.000+12
3Dallas Mavericks000—+0
3Denver Nuggets000—+0
3Golden State Warriors000—+0
3Houston Rockets000—+0
3Los Angeles Clippers000—+0
3Los Angeles Lakers000—+0
3Memphis Grizzlies000—+0
3New Orleans Pelicans000—+0
3Phoenix Suns000—+0
3Portland Trail Blazers000—+0
3Sacramento Kings000—+0
3Utah Jazz000—+0
15San Antonio Spurs101.000-12
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 09:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Brooklyn NetsBTTTTBTBTT11T 9B
Charlotte HornetsBBTBBBBBTB8T 12B
Brooklyn Nets
Dựa trên 20 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B8T 12B
55%Tỷ lệ thắng40%
103.20Ghi được mỗi trận102.80
102.90Bị ghi mỗi trận105.85
+6Hiệu số-61
131Điểm ghi cao nhất129
76Điểm ghi thấp nhất75
27.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 129.5 (13 trận)
28.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 227.7 (13 trận)
28.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 328.6 (13 trận)
25.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (13 trận)
56.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.2 (13 trận)
53.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.0 (13 trận)
206.1Tổng điểm trung bình208.7
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
35.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (13 trận)
24.6 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận23.5 (13 trận)
36% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (13 trận)
80% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (13 trận)
46% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (13 trận)
61% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (13 trận)
14.3 (12 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (13 trận)
9.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (13 trận)
3.6 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (13 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 4BT · B4T 7B
60%Tỷ lệ thắng36%
102.50Ghi được mỗi trận105.73
103.80Bị ghi mỗi trận109.27
-13Hiệu số-39
121Điểm ghi cao nhất129
76Điểm ghi thấp nhất90
26.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 131.1 (7 trận)
26.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 230.3 (7 trận)
26.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (7 trận)
25.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (7 trận)
52.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.4 (7 trận)
52.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.7 (7 trận)
206.3Tổng điểm trung bình215.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.7 (7 trận)
22.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận22.7 (7 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
82% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (7 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (7 trận)
14.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (7 trận)
9.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (7 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (7 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 5BT · B4T 5B
50%Tỷ lệ thắng44%
103.90Ghi được mỗi trận99.22
102.00Bị ghi mỗi trận101.67
+19Hiệu số-22
131Điểm ghi cao nhất122
76Điểm ghi thấp nhất75
29.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 127.5 (6 trận)
32.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.7 (6 trận)
31.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.7 (6 trận)
25.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.2 (6 trận)
62.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.2 (6 trận)
56.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.8 (6 trận)
205.9Tổng điểm trung bình200.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
36.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.8 (6 trận)
27.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.5 (6 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
78% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (6 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
14.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận18.8 (6 trận)
10.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (6 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 8 trận
NBACharlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
8Trận11
3T 5BT · B6T 5B
38%Tỷ lệ thắng55%
103.62Ghi được mỗi trận112.45
118.25Bị ghi mỗi trận110.45
-117Hiệu số+22
121Điểm ghi cao nhất129
86Điểm ghi thấp nhất90
25.5Điểm trung bình hiệp 131.4 (9 trận)
28.0Điểm trung bình hiệp 229.6 (9 trận)
25.1Điểm trung bình hiệp 329.7 (9 trận)
25.0Điểm trung bình hiệp 422.7 (9 trận)
53.5Điểm trung bình nửa đầu trận61.0 (9 trận)
50.1Điểm trung bình nửa sau trận52.3 (9 trận)
221.9Tổng điểm trung bình222.9
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
36.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.9 (9 trận)
23.0Kiến tạo mỗi trận24.6 (9 trận)
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
81%Tỷ lệ ném phạt thành công83% (9 trận)
43%Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
59%Hiệu suất ném (TS%)63% (9 trận)
13.9Mất bóng mỗi trận13.1 (9 trận)
8.4Cướp bóng mỗi trận6.4 (9 trận)
4.1Chắn bóng mỗi trận4.1 (9 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCharlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
94.60Ghi được mỗi trận86.60
84.20Bị ghi mỗi trận91.60
+52Hiệu số-25
115Điểm ghi cao nhất91
76Điểm ghi thấp nhất75
178.8Tổng điểm trung bình178.2
Brooklyn Nets
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiCharlotte Hornets
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B1T 3B
75%Tỷ lệ thắng25%
124.25Ghi được mỗi trận96.50
116.00Bị ghi mỗi trận111.00
+33Hiệu số-58
131Điểm ghi cao nhất105
114Điểm ghi thấp nhất90
32.8Điểm trung bình hiệp 125.0
30.0Điểm trung bình hiệp 223.5
35.0Điểm trung bình hiệp 326.2
26.5Điểm trung bình hiệp 421.8
62.8Điểm trung bình nửa đầu trận48.5
61.5Điểm trung bình nửa sau trận48.0
240.2Tổng điểm trung bình207.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5
27.8Kiến tạo mỗi trận21.2
43% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77%
51% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
65% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55%
15.2Mất bóng mỗi trận23.2
12.5Cướp bóng mỗi trận7.2
2.5Chắn bóng mỗi trận5.5
Brooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
California ClassicCharlotte Hornets
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
88.33Ghi được mỗi trận—
75.67Bị ghi mỗi trận—
+38Hiệu số—
100Điểm ghi cao nhất—
76Điểm ghi thấp nhất—
164.0Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
BMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays Center
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBA
Tính đến 22/10 09:16

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
11Brooklyn Nets T
0H
8Charlotte Hornets T
218.0Trung bình tổng điểm
Brooklyn Nets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2094 : 2048
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
6T 0H 3B
Tính đến 15/10 06:34

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1Keon Ellis134:00724
G8Egor Demin127:00442
G0Mikel Brown Jr.120:00633
G10Nolan Traore116:00320
G4Drake Powell—————
G14Terance Mann—————
G77Ben Saraf—————
F30Julius Randle138:003387
F17Michael Porter Jr.134:002671
F21Noah Clowney122:00931
F31Chaney Johnson15:00010
F00Josh Minott—————
F2Danny Wolf—————
F9Joshua Jefferson—————
F16Grant Nelson—————
F34Tyler Bilodeau—————
C20Day'Ron Sharpe130:00883
C13Moritz Wagner116:00701
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder135:001946
G8Grayson Allen129:002134
G4Sion James127:00330
G5Christian Anderson113:00022
G33Liam McNeeley13:00010
G3Coby White—————
G7Kon Knueppel—————
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller136:001831
F14Moussa Diabate134:001783
F00Royce O'Neale117:00840
F2Grant Williams—————
F22Hannes Steinbach—————
F31Tidjane Salaun—————
C0Naz Reid133:0020117
C11Ryan Kalkbrenner114:00453
C16PJ Hall—————
Tính đến 22/10 09:33

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)