Ngôn ngữ

Puebla vs Monterrey

Chi tiết trận đấu
PueblaChủ nhà
08:00Bắt đầu 22/10
MonterreyĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PueblaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Eduardo NavarroChấn thương
Kevin VelascoChấn thương
Sergio SanabriaChấn thương
MonterreyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Stefan MedinaChấn thương
Tính đến 14/10 04:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
PueblaTất cảMonterrey
11Trận9
4Thắng4
3Hòa1
4Thua4
12Bàn thắng17
13Bàn thua15
PueblaChủ nhàMonterrey
5Trận4
1Thắng3
3Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng11
6Bàn thua6
PueblaĐội kháchMonterrey
6Trận5
3Thắng1
0Hòa1
3Thua3
6Bàn thắng6
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.09Bàn thắng mỗi trận1.89
1.18Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
PueblaTất cảMonterrey
11Trận9
4Thắng4
3Hòa1
4Thua4
12Bàn thắng17
13Bàn thua15
PueblaChủ nhàMonterrey
5Trận4
1Thắng3
3Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng11
6Bàn thua6
PueblaĐội kháchMonterrey
6Trận5
3Thắng1
0Hòa1
3Thua3
6Bàn thắng6
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.09Bàn thắng mỗi trận1.89
1.18Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América10631+1121HTHBT
2Toluca11623+1020BHBTT
3Querétaro10622+720TTHTT
4Guadalajara Chivas11542+719HBHTT
5Leon (Mexico)11533+318HTHTB
6Atlas (Mexico)11533-118HTHBH
7Cruz Azul11524+117HHBTT
8Club Tijuana10433+115HBHBT
9Puebla11434-115HBHBT
10Monterrey10424+214HBTHB
11Pachuca11344+413HBHTT
12Pumas UNAM11344-213HBHBT
13Tigres UANL11344-213TTBHH
14Santos Laguna11416-413TTTTB
15Atl. San Luis11335-512BTTBB
16Atlante11254-511BTHBH
17Club Necaxa11236-89HBBBH
18Juarez11119-184HBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante5131-10
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Mexico)5401+50
—Club Tijuana6402+40
—Cruz Azul6312+00
—Guadalajara Chivas5302+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa6204-40
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna5212+00
—Tigres UANL5320+40
—Toluca5302+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis5212-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)5401+20
—Club América5311+30
—Leon (Mexico)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez5005-120
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla6303-10
—Querétaro5410+60
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL6024-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM5212+00
Tính đến 16/10 08:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PueblaHBHBTBTTHB5T 5H 10B
MonterreyHTBTHBBTTB7T 4H 9B
Puebla
Dựa trên 20 trận
Monterrey
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B7T 4H 9B
25%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.55
1.45Bị ghi mỗi trận1.55
-9Hiệu số+0
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.99 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (15 trận)
1.49 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
14.3 (16 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (15 trận)
4.6 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (15 trận)
45% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (15 trận)
4.8 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (15 trận)
1.6 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (14 trận)
11.4 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (15 trận)
Puebla
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMonterrey
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 5H 3BT · H · B6T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng55%
50%Tỷ lệ hòa9%
1.10Ghi được mỗi trận2.09
1.10Bị ghi mỗi trận1.45
+0Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn9%
0.93 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (7 trận)
1.38 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
15.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận19.1 (7 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (7 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (7 trận)
5.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (7 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
11.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (7 trận)
Puebla
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMonterrey
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 0H 7BT · H · B1T 3H 5B
30%Tỷ lệ thắng11%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.90Ghi được mỗi trận0.89
1.80Bị ghi mỗi trận1.67
-9Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
30%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.05 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (8 trận)
1.61 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (8 trận)
4.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
4.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (8 trận)
Puebla
Dựa trên 20 trận
Liga MX AperturaMonterrey
Dựa trên 19 trận
20Trận19
5T 5H 10BT · H · B6T 4H 9B
25%Tỷ lệ thắng32%
25%Tỷ lệ hòa21%
1.00Ghi được mỗi trận1.53
1.45Bị ghi mỗi trận1.58
-9Hiệu số-1
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
30%Tỷ lệ không ghi bàn26%
0.99 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (15 trận)
1.49 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.3 (16 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (15 trận)
4.6 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (15 trận)
45% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (15 trận)
4.8 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (15 trận)
1.6 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (14 trận)
11.4 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (15 trận)
PueblaGiao hữu câu lạc bộMonterrey
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
1Puebla T
2H
6Monterrey T
2.6Trung bình tổng điểm
Puebla Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 15
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
0T 1H 3B
BMonterrey2:1Puebla22/04/2026 10:05 · Liga MX Apertura 2025/26
Tính đến 15/10 08:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Daniel Gutierrez110090 phút6.84
GK33I. Rodriguez Trujillo Jesus-----
GK182Yael Ortega-----
DF4Juan Vargas110290 phút6.92
DF5Ezequiel Almada Facundo111090 phút6.83
DF12Iker Moreno100065 phút6.49
DF15Oscar Villa90022 phút6.71
DF20R. Pachuca Martinez Jose60039 phút6.58
DF2Angel Leyva20057 phút6.45
DF4A. Diaz Vazquez Jair-----
DF13Eduardo Navarro-----
MF24A. Organista Orozco110183 phút6.85
MF21Sergio Sanabria100069 phút6.84
MF22Carlos Baltazar91164 phút6.74
MF10Mathias Tomas82050 phút6.87
MF16Alonso Ramirez60051 phút6.53
MF3Alberto Herrera30249 phút6.65
MF34Camilo Lucas30011 phút6.43
MF14A. Armenta Palma Eduardo1109 phút7.60
MF17Raul Castillo-----
MF195Alvaro de la Rosa-----
FW7Fernando Monarrez Ochoa111081 phút6.75
FW27Brayan Garnica90169 phút6.55
FW9Luifer Hernandez80126 phút6.57
FW26Kevin Velasco71084 phút6.96
FW29Eduardo Mustre73156 phút6.81
FW8F. Moreno Villegas Omar70029 phút6.46
FW19Ignacio Maestro61165 phút6.62
FW25Heriberto Jurado40014 phút6.53
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Luis Cardenas60090 phút7.08
GK1Esteban Andrada40090 phút6.95
GK31Cesar Ramos-----
GK232Santiago Lomelin-----
DF2Ricardo Chavez90173 phút6.75
DF3Gerardo Arteaga80077 phút6.47
DF19Alonso Aceves70055 phút6.47
DF4Victor Guzman60090 phút7.34
DF13Carlos Salcedo60082 phút6.65
DF21Luis Reyes50026 phút6.50
DF33Stefan Medina40046 phút5.95
DF14Erick Aguirre30037 phút6.57
DF34Cesar Bustos-----
MF8Oliver Torres100275 phút7.13
MF25Orbelin Pineda81272 phút6.99
MF5Fidel Ambriz80141 phút6.74
MF30Jorge Rodriguez71055 phút6.78
MF11Iker Fimbres70018 phút6.73
MF18Cesar Garza31075 phút7.03
MF200Omar Galvez20044 phút6.35
MF194I. Reyes Bermudez Cristian10022 phút6.70
MF32Sebastian Rodriguez-----
MF251Allen Rojas-----
FW99Hugo Cuypers93173 phút6.70
FW9Diego Rossi93369 phút6.72
FW10Luca Orellano91069 phút6.81
FW17Jesus Corona91262 phút6.89
FW7Lucas Ocampos85178 phút7.59
FW27Roberto de la Rosa51033 phút6.72
FW32Uros Djurdjevic50018 phút6.33
FW203Aldo De Nigris10027 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

PueblaHuấn luyện viên Gerardo Espinoza
MonterreyHuấn luyện viên Matias Almeyda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo