Puebla vs Monterrey
08:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PueblaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Eduardo NavarroChấn thương |
| Kevin VelascoChấn thương |
| Sergio SanabriaChấn thương |
MonterreyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Stefan MedinaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:46
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Puebla | Tất cả | Monterrey |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 17 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
| Puebla | Chủ nhà | Monterrey |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Puebla | Đội khách | Monterrey |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Puebla | Tất cả | Monterrey |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 17 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
| Puebla | Chủ nhà | Monterrey |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Puebla | Đội khách | Monterrey |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 10 | 6 | 3 | 1 | +11 | 21 | HTHBT |
| 2 | Toluca | 11 | 6 | 2 | 3 | +10 | 20 | BHBTT |
| 3 | Querétaro | 10 | 6 | 2 | 2 | +7 | 20 | TTHTT |
| 4 | Guadalajara Chivas | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HBHTT |
| 5 | Leon (Mexico) | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTHTB |
| 6 | Atlas (Mexico) | 11 | 5 | 3 | 3 | -1 | 18 | HTHBH |
| 7 | Cruz Azul | 11 | 5 | 2 | 4 | +1 | 17 | HHBTT |
| 8 | Club Tijuana | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | HBHBT |
| 9 | Puebla | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | HBHBT |
| 10 | Monterrey | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | HBTHB |
| 11 | Pachuca | 11 | 3 | 4 | 4 | +4 | 13 | HBHTT |
| 12 | Pumas UNAM | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | HBHBT |
| 13 | Tigres UANL | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | TTBHH |
| 14 | Santos Laguna | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | TTTTB |
| 15 | Atl. San Luis | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BTTBB |
| 16 | Atlante | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | BTHBH |
| 17 | Club Necaxa | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBBH |
| 18 | Juarez | 11 | 1 | 1 | 9 | -18 | 4 | HBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlante | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Toluca | 5 | 3 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 5 | 4 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 5 | 0 | 0 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Puebla | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 16/10 08:39
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PueblaHBHBTBTTHB5T 5H 10B
MonterreyHTBTHBBTTB7T 4H 9B
| Puebla Dựa trên 20 trận | Monterrey Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -9 | Hiệu số | +0 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.99 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (15 trận) |
| 1.49 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 14.3 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (15 trận) |
| 4.6 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 45% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (15 trận) |
| 4.8 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 1.6 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 11.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (15 trận) |
| Puebla Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Monterrey Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +0 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 0.93 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (7 trận) |
| 1.38 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 15.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.1 (7 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (7 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| Puebla Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Monterrey Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 0H 7B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -9 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.05 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (8 trận) |
| 1.61 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| Puebla Dựa trên 20 trận | Liga MX Apertura | Monterrey Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 6T 4H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -9 | Hiệu số | -1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 0.99 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (15 trận) |
| 1.49 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.3 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (15 trận) |
| 4.6 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 45% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (15 trận) |
| 4.8 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 1.6 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 11.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (15 trận) |
| Puebla | Giao hữu câu lạc bộ | Monterrey Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HPuebla1:1Leon (Mexico)10/10/2026 08:00 · Liga MX AperturaBTigres UANL1:0Puebla27/09/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio UniversitarioHPuebla1:1Atlante19/09/2026 08:00 · Liga MX AperturaBPuebla0:1Toluca16/09/2026 08:00 · Liga MX AperturaTClub Necaxa0:1Puebla12/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaBClub América2:0Puebla30/08/2026 08:05 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteTPuebla3:2Santos Laguna23/08/2026 08:00 · Liga MX AperturaTPachuca2:3Puebla18/08/2026 10:06 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoHPuebla1:1Guadalajara Chivas01/08/2026 08:00 · Liga MX AperturaBCruz Azul2:1Puebla22/07/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteTJuarez0:1Puebla18/07/2026 10:00 · Liga MX Apertura
Mùa giải 2025/26
BPuebla1:2Querétaro25/04/2026 10:00 · Liga MX AperturaBMonterrey2:1Puebla22/04/2026 10:05 · Liga MX AperturaBGuadalajara Chivas5:0Puebla19/04/2026 08:07 · Liga MX AperturaBPuebla0:1Leon (Italy)11/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHPuebla1:1Juarez04/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBSantos Laguna2:1Puebla23/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaHPuebla0:0Club Necaxa14/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaBPachuca2:1Puebla08/03/2026 08:06 · Liga MX AperturaTPuebla3:1Tigres UANL05/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaHClub América1:1Monterrey11/10/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteTMonterrey2:1Toluca04/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộBAtlante4:2Monterrey26/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteTMonterrey1:0Cruz Azul20/09/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVAHMonterrey0:0Tigres UANL13/09/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVABMonterrey1:3Atl. San Luis31/08/2026 09:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVABLeon (Mexico)2:0Monterrey22/08/2026 08:00 · Liga MX AperturaTMonterrey6:1Juarez16/08/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVATAtlas (Mexico)0:2Monterrey02/08/2026 08:05 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoBClub Necaxa2:1Monterrey27/07/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio VictoriaTMonterrey3:2Santos Laguna19/07/2026 08:05 · Liga MX Apertura · Estadio BBVA
Mùa giải 2025/26
BSantos Laguna3:0Monterrey27/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaTMonterrey2:1Puebla22/04/2026 10:05 · Liga MX AperturaBMonterrey1:3Pachuca19/04/2026 08:05 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Monterrey12/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBMonterrey1:2Atl. San Luis05/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaBMonterrey2:3Guadalajara Chivas22/03/2026 08:05 · Liga MX AperturaHJuarez2:2Monterrey14/03/2026 10:00 · Liga MX AperturaBTigres UANL1:0Monterrey08/03/2026 10:00 · Liga MX AperturaTMonterrey4:0Querétaro05/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaTính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận1Puebla T
2H
6Monterrey T
2.6Trung bình tổng điểm
Puebla Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 8 : 15
- Sân nhà
- 1T 1H 3B
- Sân khách
- 0T 1H 3B
BMonterrey2:1Puebla22/04/2026 10:05 · Liga MX Apertura 2025/26BPuebla2:4Monterrey30/08/2025 10:05 · Liga MX Apertura 2025/26
HMonterrey1:1Puebla13/01/2025 · Liga MX Apertura 2024/25
BPuebla1:2Monterrey17/08/2024 · Liga MX Apertura 2024/25
BMonterrey2:0Puebla14/01/2024 · Liga MX Apertura 2023/24
HPuebla1:1Monterrey04/10/2023 · Liga MX Apertura 2023/24
BPuebla1:2Monterrey28/01/2023 · Liga MX Apertura 2022/23
BMonterrey1:0Puebla27/07/2022 · Liga MX Apertura 2022/23
TPuebla1:0Monterrey19/02/2022 · Liga MX Apertura 2021/22
Tính đến 15/10 08:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:46
Huấn luyện viên
PueblaHuấn luyện viên Gerardo Espinoza
MonterreyHuấn luyện viên Matias Almeyda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46
Các trận tiếp theo
26/10/202606:00 vs Atlas (Mexico)Estadio JaliscoĐội kháchLiga MX Apertura31/10/202610:00 vs Pumas UNAM—Chủ nhàLiga MX Apertura09/11/202607:00 vs QuerétaroEstadio La CorregidoraĐội kháchLiga MX Apertura21/11/202608:00 vs Atl. San Luis—Chủ nhàLiga MX Apertura
25/10/202607:00 vs Guadalajara ChivasEstadio BBVAChủ nhàLiga MX Apertura01/11/202608:00 vs Club TijuanaEstadio BBVAChủ nhàLiga MX Apertura08/11/202608:00 vs Toluca—Đội kháchLiga MX Apertura15/11/202606:00 vs QuerétaroEstadio La CorregidoraĐội kháchLiga MX Apertura22/11/202608:00 vs Pumas UNAM—Đội kháchLiga MX Apertura
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Puebla gặp Monterrey tại Liga MX Apertura vào 22/10/2026 08:00 UTC+07.
Puebla đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Monterrey đứng thứ 10.
Puebla thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Monterrey thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Puebla thắng 1, Monterrey thắng 6, hòa 2.
Puebla · Trận trước: Club Tijuana vs Puebla (17/10) · Trận tiếp theo: Atlas (Mexico) vs Puebla (26/10)
Monterrey · Trận trước: Monterrey vs Pachuca (19/10) · Trận tiếp theo: Monterrey vs Guadalajara Chivas (25/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Pachuca vs Cruz Azul
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Club Necaxa vs Juarez
- Atlante vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Toluca
- Monterrey vs Guadalajara Chivas
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Club Tijuana vs Santos Laguna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.