Ngôn ngữ

Bodo/Glimt vs Valerenga

Chi tiết trận đấu
Aspmyra Stadion
Bodo/GlimtChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
ValerengaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bodo/GlimtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
August MikkelsenChấn thương
Gaston Kitolano JoshuaChấn thương
Hakon EvjenChấn thương
Magnus RiisnaesChấn thương
ValerengaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kevin TshiembeChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
Bodo/GlimtTất cảValerenga
31Trận22
22Thắng6
4Hòa5
5Thua11
76Bàn thắng35
36Bàn thua45
Bodo/GlimtChủ nhàValerenga
14Trận11
12Thắng4
1Hòa2
1Thua5
40Bàn thắng20
9Bàn thua19
Bodo/GlimtĐội kháchValerenga
17Trận11
10Thắng2
3Hòa3
4Thua6
36Bàn thắng15
27Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn7
2.45Bàn thắng mỗi trận1.59
1.16Bàn thua mỗi trận2.05
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bodo/GlimtTất cảValerenga
23Trận22
18Thắng6
2Hòa5
3Thua11
58Bàn thắng35
20Bàn thua45
Bodo/GlimtChủ nhàValerenga
11Trận11
10Thắng4
0Hòa2
1Thua5
34Bàn thắng20
7Bàn thua19
Bodo/GlimtĐội kháchValerenga
12Trận11
8Thắng2
2Hòa3
2Thua6
24Bàn thắng15
13Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn7
2.52Bàn thắng mỗi trận1.59
0.87Bàn thua mỗi trận2.05
9Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bodo/GlimtTất cảValerenga
7Trận—
3Thắng—
2Hòa—
2Thua—
12Bàn thắng—
14Bàn thua—
Bodo/GlimtChủ nhàValerenga
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
Bodo/GlimtĐội kháchValerenga
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
12Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.71Bàn thắng mỗi trận—
2.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Bodo/GlimtTất cảValerenga
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
Bodo/GlimtĐội kháchValerenga
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam237511-1526BTBBB
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Aalesund23599-1224TBTBT
14Valerenga226511-1023BHBHB
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking111100+290
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad12327-100
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 18/10 04:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bodo/GlimtTTTTBTBTTT16T 2H 2B
ValerengaBHTBHBTHBB6T 4H 10B
Bodo/Glimt
Dựa trên 20 trận
Valerenga
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 2H 2BT · H · B6T 4H 10B
80%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.65Ghi được mỗi trận2.10
1.10Bị ghi mỗi trận2.30
+31Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
5%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.15 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (18 trận)
0.79 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
17.2 (17 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (18 trận)
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
59% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
6.8 (17 trận)Phạt góc mỗi trận7.3 (18 trận)
0.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
9.3 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (18 trận)
Bodo/Glimt
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnValerenga
Dựa trên 9 trận
9Trận9
8T 1H 0BT · H · B3T 2H 4B
89%Tỷ lệ thắng33%
11%Tỷ lệ hòa22%
2.67Ghi được mỗi trận2.11
0.78Bị ghi mỗi trận2.00
+17Hiệu số+1
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.57 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
0.54 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
20.7Số cú sút mỗi trận17.0
7.4Sút trúng đích mỗi trận5.6
66%Kiểm soát bóng trung bình46%
8.6Phạt góc mỗi trận7.7
0.6Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
8.6Phạm lỗi mỗi trận11.3
Bodo/Glimt
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnValerenga
Dựa trên 11 trận
11Trận11
8T 1H 2BT · H · B3T 2H 6B
73%Tỷ lệ thắng27%
9%Tỷ lệ hòa18%
2.64Ghi được mỗi trận2.09
1.36Bị ghi mỗi trận2.55
+14Hiệu số-5
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
9%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.74 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (9 trận)
1.04 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.6 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
13.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (9 trận)
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (9 trận)
0.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
10.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (9 trận)
Bodo/Glimt
Dựa trên 12 trận
EliteserienValerenga
Dựa trên 18 trận
12Trận18
11T 0H 1BT · H · B4T 4H 10B
92%Tỷ lệ thắng22%
0%Tỷ lệ hòa22%
2.50Ghi được mỗi trận1.72
0.75Bị ghi mỗi trận2.39
+21Hiệu số-12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70
0.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
18.9Số cú sút mỗi trận16.9
6.5Sút trúng đích mỗi trận5.5
62%Kiểm soát bóng trung bình51%
7.8Phạt góc mỗi trận7.3
0.6Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận11.9
Bodo/Glimt
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueValerenga
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.83Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
53% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Bodo/Glimt
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyValerenga
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+9Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:1Kristiansund BK10/10/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra Stadion
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
8Bodo/Glimt T
0H
1Valerenga T
5.0Trung bình tổng điểm
Bodo/Glimt Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
33 : 12
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
5T 0H 1B
Tính đến 17/10 21:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Nikita Haikin280091 phút7.11
GK1Julian Lund30075 phút5.53
GK1Lund Andersen Martin-----
DF4Luras Bjortuft Odin291190 phút7.35
DF15Fredrik Bjorkan284266 phút7.23
DF5Haitam Aleesami222068 phút7.42
DF6M. Gundersen Jostein120074 phút7.25
DF2Villads Nielsen100055 phút7.46
DF4Matias Jaiteh-----
DF15Blix Olsen Mathias-----
MF20Fredrik Sjovold304389 phút7.64
MF8Sondre Auklend292772 phút7.08
MF19Sondre Fet295270 phút7.05
MF25Isak Maatta291041 phút6.72
MF7Patrick Berg283489 phút7.47
MF14Ulrik Saltnes160025 phút6.78
MF26Hakon Evjen145160 phút7.21
MF16G. Kitolano Joshua110035 phút6.68
MF22Joel Mvuka Mugisha61023 phút6.94
MF23Magnus Riisnaes30011 phút6.63
MF32Kasper Solhaug10010 phút6.30
MF28Assan Sanyang-----
MF29Jesper Rabben Nygard-----
FW11Ole Blomberg308779 phút7.21
FW10Jens Hauge276766 phút7.49
FW9Andreas Helmersen2714251 phút6.91
FW17Ola Brynhildsen232145 phút6.66
FW94August Mikkelsen10010 phút6.50
FW21Hindrin Chooly-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oscar Hedvall220090 phút6.77
GK13A. Lonning Sander Ake-----
GK30Alexander Ordal-----
DF4Aaron Olsen211189 phút6.94
DF2Kolbeinn Finnsson200588 phút6.60
DF37Ivan Nasberg171077 phút6.76
DF55Sebastian Jarl111076 phút6.93
DF5Kevin Tshiembe110031 phút6.70
DF6Eggen Hedenstad Vegar70026 phút6.58
DFMario Gomes-----
MF10Carl Lange226185 phút6.97
MF28Magnus Westergaard221163 phút6.65
MF24Petter Strand222138 phút6.76
MF3Hakon Sjatil200069 phút6.63
MF29Fidel Ambina150142 phút6.99
MF15Thiago Holm Odin130025 phút6.72
MF11Ghayas Zahid60149 phút6.70
MF18Even Forcha-----
FW17Mathias Grundetjern215473 phút6.88
FW77Lucas Haren218265 phút7.00
FW9Gabriel Rajkovic152122 phút6.64
FW90Ole Saeter100227 phút6.71
FW26Dennis Gjengaar40063 phút6.42
FW7Havard Kallevik Nielsen20034 phút6.65
FW19Elbasan Rashani10015 phút6.50
FW49Abdoulie Jatta-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

Bodo/GlimtHuấn luyện viên Kjetil Knutsen
ValerengaHuấn luyện viên Johannes Moesgaard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo