Bodo/Glimt vs Valerenga
Aspmyra Stadion
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bodo/GlimtVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| August MikkelsenChấn thương |
| Gaston Kitolano JoshuaChấn thương |
| Hakon EvjenChấn thương |
| Magnus RiisnaesChấn thương |
ValerengaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kevin TshiembeChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
| Bodo/Glimt | Tất cả | Valerenga |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 22 |
| 22 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 5 | Thua | 11 |
| 76 | Bàn thắng | 35 |
| 36 | Bàn thua | 45 |
| Bodo/Glimt | Chủ nhà | Valerenga |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 12 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 5 |
| 40 | Bàn thắng | 20 |
| 9 | Bàn thua | 19 |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Valerenga |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 11 |
| 10 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 36 | Bàn thắng | 15 |
| 27 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 1.16 | Bàn thua mỗi trận | 2.05 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bodo/Glimt | Tất cả | Valerenga |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 18 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 11 |
| 58 | Bàn thắng | 35 |
| 20 | Bàn thua | 45 |
| Bodo/Glimt | Chủ nhà | Valerenga |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 10 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 5 |
| 34 | Bàn thắng | 20 |
| 7 | Bàn thua | 19 |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Valerenga |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 24 | Bàn thắng | 15 |
| 13 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.52 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 0.87 | Bàn thua mỗi trận | 2.05 |
| 9 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bodo/Glimt | Tất cả | Valerenga |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 12 | Bàn thắng | — |
| 14 | Bàn thua | — |
| Bodo/Glimt | Chủ nhà | Valerenga |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Valerenga |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bodo/Glimt | Tất cả | Valerenga |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Bodo/Glimt | Đội khách | Valerenga |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 14 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 18/10 04:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bodo/GlimtTTTTBTBTTT16T 2H 2B
ValerengaBHTBHBTHBB6T 4H 10B
| Bodo/Glimt Dựa trên 20 trận | Valerenga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 2H 2B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| +31 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.15 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (18 trận) |
| 0.79 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 17.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (18 trận) |
| 6.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 59% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 6.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 9.3 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (18 trận) |
| Bodo/Glimt Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Valerenga Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 8T 1H 0B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +17 | Hiệu số | +1 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.57 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 0.54 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 20.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 7.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 8.6 | Phạt góc mỗi trận | 7.7 |
| 0.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Bodo/Glimt Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Valerenga Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.64 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 2.55 |
| +14 | Hiệu số | -5 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.74 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (9 trận) |
| 1.04 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.6 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (9 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 10.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Bodo/Glimt Dựa trên 12 trận | Eliteserien | Valerenga Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 18 |
| 11T 0H 1B | T · H · B | 4T 4H 10B |
| 92% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.39 |
| +21 | Hiệu số | -12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 0.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 18.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 7.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| 0.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Bodo/Glimt Dựa trên 6 trận | UEFA Champions League | Valerenga |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 2H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bodo/Glimt Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Valerenga Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +9 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
THamKam0:2Bodo/Glimt17/10/2026 19:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:1Kristiansund BK10/10/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTRana FK2:6Bodo/Glimt01/10/2026 23:00 · Cúp Na UyBSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTFredrikstad1:2Bodo/Glimt05/09/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra Stadion
TFauske Sprint0:5Bodo/Glimt26/08/2026 · Cúp Na Uy
TNijmegen1:3Bodo/Glimt20/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · GoffertstadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTValerenga1:2Bodo/Glimt08/08/2026 19:00 · Eliteserien · Intility ArenaHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTSandefjord BK0:3Bodo/Glimt26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionTKFUM Oslo0:2Bodo/Glimt12/07/2026 19:30 · Eliteserien · KFUM ArenaBKFUM Oslo2:1Valerenga13/10/2026 00:00 · Eliteserien · KFUM ArenaHValerenga1:1Fredrikstad20/09/2026 19:30 · Eliteserien · Intility Arena
TSkeid1:4Valerenga17/09/2026 · Cúp Na Uy
BLillestrom2:0Valerenga12/09/2026 21:00 · EliteserienHSarpsborg 082:2Valerenga06/09/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBValerenga3:4Molde30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Intility ArenaTChristiania2:7Valerenga23/08/2026 · Cúp Na Uy
HAalesund5:5Valerenga16/08/2026 19:30 · Eliteserien · Color Line StadionBValerenga1:2Bodo/Glimt08/08/2026 19:00 · Eliteserien · Intility ArenaBValerenga0:3HamKam01/08/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaTSK Brann2:3Valerenga26/07/2026 19:30 · Eliteserien · Brann StadionTValerenga6:1Aalesund17/07/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaBTromso4:0Valerenga11/07/2026 23:00 · Eliteserien · Romssa ArenaTValerenga3:1Kristiansund BK30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaBStart2:0Valerenga25/05/2026 19:30 · EliteserienTValerenga3:2Sarpsborg 0817/05/2026 01:00 · Eliteserien · Intility ArenaBHamKam1:0Valerenga09/05/2026 00:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaHValerenga2:2KFUM Oslo04/05/2026 00:15 · Eliteserien · Intility ArenaBMolde5:1Valerenga26/04/2026 19:30 · Eliteserien · Aker StadionBValerenga0:2Lillestrom19/04/2026 19:30 · Eliteserien · Intility ArenaTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận8Bodo/Glimt T
0H
1Valerenga T
5.0Trung bình tổng điểm
Bodo/Glimt Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 33 : 12
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 5T 0H 1B
TValerenga1:2Bodo/Glimt08/08/2026 19:00 · Eliteserien 2026 · Intility Arena
BValerenga3:1Bodo/Glimt01/11/2025 · Eliteserien 2025
TBodo/Glimt7:2Valerenga26/07/2025 · Eliteserien 2025
TValerenga2:4Bodo/Glimt28/09/2023 · Cúp Na Uy 2023
TBodo/Glimt4:2Valerenga24/09/2023 · Eliteserien 2023
TValerenga1:3Bodo/Glimt04/06/2023 · Eliteserien 2023
TValerenga0:6Bodo/Glimt16/10/2022 · Eliteserien 2022
TValerenga0:1Bodo/Glimt29/06/2022 · Cúp Na Uy 2022
TBodo/Glimt5:1Valerenga18/04/2022 · Eliteserien 2022
Tính đến 17/10 21:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
Bodo/GlimtHuấn luyện viên Kjetil Knutsen
ValerengaHuấn luyện viên Johannes Moesgaard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202601:00 vs VikingAspmyra StadionChủ nhàEliteserien04/11/202603:00 vs LilleAspmyra StadionChủ nhàUEFA Champions League08/11/202620:30 vs TromsoRomssa ArenaĐội kháchEliteserien21/11/202601:00 vs MoldeAker StadionĐội kháchEliteserien25/11/202600:45 vs LASKAspmyra StadionChủ nhàUEFA Champions League28/11/202622:00 vs KFUM OsloAspmyra StadionChủ nhàEliteserien
02/11/202601:15 vs TromsoIntility ArenaChủ nhàEliteserien07/11/202622:00 vs Kristiansund BKKristiansund StadionĐội kháchEliteserien22/11/202600:00 vs StartIntility ArenaChủ nhàEliteserien30/11/202601:15 vs VikingLyse ArenaĐội kháchEliteserien06/12/202600:00 vs Rosenborg BKIntility ArenaChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs Sandefjord BKJotun ArenaĐội kháchEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bodo/Glimt gặp Valerenga tại Eliteserien vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Aspmyra Stadion.
Bodo/Glimt đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Valerenga đứng thứ 14.
Bodo/Glimt thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Valerenga thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Bodo/Glimt thắng 8, Valerenga thắng 1, hòa 0.
Bodo/Glimt · Trận trước: Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Trận tiếp theo: Bodo/Glimt vs Viking (31/10)
Valerenga · Trận trước: Valerenga vs SK Brann (18/10) · Trận tiếp theo: Valerenga vs Tromso (2/11)
Các trận Eliteserien tuần này
- HamKam vs Rosenborg BK
- Viking vs Tromso
- Lillestrom vs SK Brann
- Sarpsborg 08 vs Aalesund
- Start vs Sandefjord BK
- Kristiansund BK vs KFUM Oslo
- Molde vs Fredrikstad
- Bodo/Glimt vs Viking
Bài viết mới nhất
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.