Ngôn ngữ

Viking vs Bayern Munich

Chi tiết trận đấu
Lyse Arena
VikingChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
Bayern MunichĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GArild Østbø
5DHenrik Heggheim
6DGianni Stensness
25DHenrik Sælebakke Falchener
28DKristoffer Haugen
16MHenrik Bjørdal
8MJoe Bell
7MKristoffer Askildsen
20FPeter Christiansen
22FErik Botheim
10FZlatko Tripić
Dự bị 12
27DJesper Daland
2DHerman Johan Haugen
3DViljar Vevatne
26MSimen Kvia-Egeskog
29MTobias Moi
30GĽubomír Belko
17DEssien Bassey
24DVetle Auklend
19FAmin Cosic
23FNiklas Kemp Fuglestad
33MJakob Segadal Hansen
11FRomano Postema
Huấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
40GJonas Urbig
27DKonrad Laimer
4DJonathan Tah
3DKim Min-jae
11DNathaniel Brown
6MJoshua Kimmich
8MTom Bischof
17MMichael Olise
42MLennart Karl
14MLuis Díaz
9FHarry Kane
Dự bị 12
2DDayot Upamecano
19DAlphonso Davies
34MIsmael Saibari
44DJosip Stanišić
21DHiroki Itō
26GSven Ulreich
1GManuel Neuer
38GDavid Podar-Stiube
23DSacha Boey
7FSerge Gnabry
39MBara Sapoko Ndiaye
45MAleksandar Pavlović
Huấn luyện viên Vincent Kompany
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VikingVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BaertelsenChấn thương bàn chân
K. FrimpongNgoài danh sách
M. RosethChấn thương đầu gối
N. D'AgostinoChấn thương chân
S. BjorsholChấn thương đầu gối
V. BerishaChấn thương đùi
Bayern MunichVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. MusialaChấn thương cơ
T. BuchmannChấn thương đầu gối
Tính đến 14/10 03:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Viking213
Bayern Munich033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngGianni StensnessKiến tạo: Zlatko Tripić
  2. 38'Bàn thắngPeter ChristiansenKiến tạo: Erik Botheim
  3. 46'Thay ngườiIsmael SaibariRa sân: Lennart Karl
  4. 46'Thay ngườiDayot UpamecanoRa sân: Jonathan Tah
  5. 46'Thay ngườiAlphonso DaviesRa sân: Nathaniel Brown
  6. 52'Thẻ vàngKonrad Laimer
  7. 53'Thẻ vàngKristoffer Haugen
  8. 54'Bàn thắng từ phạt đềnHarry Kane
  9. 59'Thay ngườiJesper DalandRa sân: Kristoffer Haugen
  10. 60'Bàn thắngHarry KaneKiến tạo: Joshua Kimmich
  11. 67'Thẻ vàngJesper Daland
  12. 68'Thẻ vàngIsmael Saibari
  13. 71'Bàn thắngLuis DíazKiến tạo: Konrad Laimer
  14. 72'Thay ngườiHerman Johan HaugenRa sân: Henrik Bjørdal
  15. 73'Thẻ vàngMichael Olise
  16. 73'Thẻ vàngMichael Olise
  17. 73'Thẻ đỏMichael Olise
  18. 76'Thay ngườiJosip StanišićRa sân: Luis Díaz
  19. 83'Thay ngườiHiroki ItōRa sân: Ismael Saibari
  20. 85'Thay ngườiTobias MoiRa sân: Erik Botheim
  21. 85'Thay ngườiViljar VevatneRa sân: Henrik Heggheim
  22. 85'Thay ngườiSimen Kvia-EgeskogRa sân: Joe Bell
  23. 90'Bàn thắngHerman Johan HaugenKiến tạo: Zlatko Tripić
Thống kê đội · Cuối trận
35Kiểm soát bóng65
0,56Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,51
8Sút25
5Sút trúng đích8
7Phạt góc15
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
284Chuyền bóng566
5Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKArild Østbø90000007.7
6 · DFGianni Stensness90101007.3
7 · MFKristoffer Askildsen90002007.6
10 · FWZlatko Tripić90020008.2
20 · FWPeter Christiansen90102008.3
25 · DFHenrik Sælebakke Falchener90000007.3
5 · DFHenrik Heggheim85001006.2
8 · MFJoe Bell85000006.7
22 · FWErik Botheim85011006.6
16 · MFHenrik Bjørdal72000006.6
28 · DFKristoffer Haugen59000106.9
27 · DF · Dự bịJesper Daland31000106.5
2 · DF · Dự bịHerman Johan Haugen18101007.9
3 · DF · Dự bịViljar Vevatne12000006.6
26 · MF · Dự bịSimen Kvia-Egeskog12000006.6
29 · MF · Dự bịTobias Moi12000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFKim Min-jae90000006.3
6 · MFJoshua Kimmich90011008.7
8 · MFTom Bischof90002007.7
9 · FWHarry Kane90204009.3
27 · DFKonrad Laimer90010106.9
40 · GKJonas Urbig90000006.2
14 · MFLuis Díaz76102006.9
17 · MFMichael Olise73002217.7
4 · DFJonathan Tah45000006.3
11 · DFNathaniel Brown45000006.2
42 · MFLennart Karl45001006.5
2 · DF · Dự bịDayot Upamecano45000006.7
19 · DF · Dự bịAlphonso Davies45000006.7
34 · MF · Dự bịIsmael Saibari38000106.7
21 · DF · Dự bịHiroki Itō14000006.3
44 · DF · Dự bịJosip Stanišić14000006.5
Tính đến 14/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà14,50Hòa10,00Đội khách1,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà17,0214,50Hòa13,3510,00Đội khách1,081,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:2614,50▼10,00▲1,15▲
14/10 01:0215,71▼9,72▼1,14▲
14/10 00:3517,89▲10,66▲1,12
13/10 23:4517,73▲10,59▲1,12
13/10 23:2117,70▲10,58▲1,12
13/10 22:5517,69▲10,57▲1,12
13/10 22:2817,66▲10,56▲1,12
13/10 21:5617,05▼10,32▼1,12
Xem thêm · 38 trường hợpThu gọn
13/10 21:3317,06▼10,34▼1,12
13/10 21:1017,07▲10,42▲1,12
13/10 20:4917,01▼10,40▼1,12
13/10 20:2717,43▲10,57▲1,12
13/10 19:4517,41▼10,54▼1,12▲
13/10 19:2418,54▼11,01▼1,11
13/10 19:0218,60▼11,04▼1,11▲
13/10 18:4219,67▲11,48▲1,10▼
13/10 18:2019,23▼11,31▼1,11▲
13/10 17:5720,98▼12,02▼1,10
13/10 17:3621,10▲12,07▲1,10
13/10 17:1721,06▲12,06▲1,10
13/10 16:5521,05▲12,04▲1,10
13/10 16:1420,9611,99▼1,10
13/10 15:5220,96▼12,00▲1,10
13/10 15:1621,00▲11,99▼1,10
13/10 14:1819,34▼12,38▼1,10
13/10 13:5819,62▲12,50▲1,10
13/10 13:0119,57▲12,47▲1,10
13/10 12:4319,36▼12,38▼1,10▲
13/10 12:2521,73▲12,76▲1,09
13/10 12:0421,04▲12,50▼1,09
13/10 11:4518,85▲13,70▲1,09
13/10 10:4918,83▲13,69▲1,09
13/10 09:3818,75▲13,65▼1,09
13/10 04:4918,69▲14,04▲1,09▼
13/10 03:2517,44▲13,691,10
13/10 00:4517,38▼13,69▼1,10▲
13/10 00:2218,24▼14,101,09
12/10 16:3718,25▼14,10▼1,09
12/10 13:5018,39▲14,21▲1,09
12/10 12:0417,99▼14,06▼1,09
12/10 01:4818,79▲14,45▲1,09
11/10 12:5318,76▼14,42▼1,09
11/10 03:4918,78▲14,43▲1,09
11/10 02:4818,68▲14,35▲1,09▲
11/10 00:5217,11▲13,38▲1,08
10/10 22:59 Đầu tiên17,0213,351,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle14,5010,001,15
Betfair14,009,501,13
bet36515,0010,001,12
Marathon13,759,601,16
1xBet15,4010,301,14
Betano13,508,751,20
BetVictor15,009,001,14
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,88Đội khách -2.52,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,171,88Đội khách1,682,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:261,88▼2,02▲
14/10 01:021,95▼1,93▲
13/10 22:282,06▲1,81▼
13/10 21:562,03▲1,83▼
13/10 20:492,02▼1,84▲
13/10 20:272,04▼1,83▲
13/10 19:452,05▼1,82▲
13/10 19:242,111,78▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
13/10 19:022,11▼1,77▲
13/10 18:422,15▲1,75▼
13/10 18:20Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
13/10 18:202,13▼1,76▲
13/10 17:572,21▼1,70
13/10 16:552,22▲1,70
13/10 16:342,21▲1,70
13/10 14:182,20▼1,70▲
13/10 13:012,21▲1,69▼
13/10 12:432,19▼1,70▲
13/10 12:252,24▲1,68▼
13/10 12:042,20▼1,69
13/10 10:492,21▲1,69▼
13/10 09:382,201,70▲
13/10 04:492,20▲1,69▼
13/10 00:452,14▼1,74▲
12/10 16:372,19▼1,70▲
12/10 13:502,21▲1,69▼
12/10 12:042,16▼1,72▲
12/10 01:482,20▼1,69
11/10 03:492,21▲1,69▼
11/10 02:482,20▲1,70▲
10/10 22:59 Đầu tiên2,171,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,882,02
Betfair1,732,00
bet3652,021,78
Marathon1,851,98
1xBet1,881,99
Betano1,901,95
BetVictor1,761,92
Tài/Xỉu4.5Tài 4.52,03Xỉu 4.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,992,03Xỉu1,831,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:532,03▼1,87▲
14/10 01:262,04▲1,84▼
14/10 01:022,01▲1,86▼
13/10 23:451,98▲1,89▼
13/10 22:281,97▼1,90▲
13/10 21:561,98▼1,89▲
13/10 21:332,00▼1,87▲
13/10 20:492,011,86▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
13/10 20:272,01▲1,87▼
13/10 19:451,97▲1,89▼
13/10 19:021,96▼1,91▲
13/10 18:421,981,89▲
13/10 18:201,98▲1,88▼
13/10 16:341,96▲1,91▲
13/10 13:011,951,90▲
13/10 12:431,95▲1,89▼
13/10 12:251,931,93▲
13/10 11:451,93▼1,92▲
13/10 10:491,94▼1,91▲
13/10 04:491,95▼1,90▲
13/10 00:451,98▲1,87▼
12/10 16:371,96▲1,89▼
12/10 13:501,95▼1,90▲
12/10 12:042,02▲1,84▼
11/10 18:542,001,86▲
11/10 03:492,00▼1,85
11/10 02:482,01▲1,85▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,991,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4.5Xỉu 4.5
Pinnacle2,031,87
Betfair1,951,87
bet3651,911,91
Marathon1,971,85
1xBet1,951,91
Betano1,951,90
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,601,50Không2,252,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:531,502,38▼
14/10 01:261,50▼2,50▲
14/10 01:021,57▼2,30▲
14/10 00:351,60▼2,25▲
13/10 23:211,62▼2,20
13/10 20:491,67▼2,20▲
13/10 02:081,70▼2,15▲
12/10 14:531,73▲2,10▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
12/10 14:111,67▼2,15▲
12/10 12:261,90▲1,90▼
12/10 04:161,73▼2,10▲
12/10 03:541,80▲2,00▼
12/10 01:481,75▼2,05▲
12/10 01:031,80▲2,00▼
11/10 23:341,65▼2,20▲
11/10 23:081,67▼2,15▲
11/10 14:171,73▲2,10▼
11/10 11:231,602,30▲
10/10 22:59 Đầu tiên1,602,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,38
bet3651,622,20
Marathon1,492,44
1xBet1,522,54
Betano1,522,42
BetVictor1,452,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 27 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
VikingTất cảBayern Munich
27Trận7
19Thắng5
4Hòa2
4Thua0
68Bàn thắng28
29Bàn thua8
VikingChủ nhàBayern Munich
12Trận3
11Thắng3
1Hòa0
0Thua0
44Bàn thắng17
14Bàn thua1
VikingĐội kháchBayern Munich
15Trận4
8Thắng2
3Hòa2
4Thua0
24Bàn thắng11
15Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
8Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.52Bàn thắng mỗi trận4.00
1.07Bàn thua mỗi trận1.14
9Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
VikingTất cảBayern Munich
4Trận2
1Thắng1
2Hòa1
1Thua0
9Bàn thắng8
9Bàn thua3
VikingChủ nhàBayern Munich
2Trận1
1Thắng1
1Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng5
4Bàn thua0
VikingĐội kháchBayern Munich
2Trận1
0Thắng0
1Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng3
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
2.25Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.25Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
VikingTất cảBayern Munich
22Trận—
17Thắng—
2Hòa—
3Thua—
56Bàn thắng—
20Bàn thua—
VikingChủ nhàBayern Munich
10Trận—
10Thắng—
0Hòa—
0Thua—
38Bàn thắng—
10Bàn thua—
VikingĐội kháchBayern Munich
12Trận—
7Thắng—
2Hòa—
3Thua—
18Bàn thắng—
10Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.55Bàn thắng mỗi trận—
0.91Bàn thua mỗi trận—
9Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
VikingTất cảBayern Munich
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
VikingĐội kháchBayern Munich
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
VikingTất cảBayern Munich
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng16
—Bàn thua4
VikingChủ nhàBayern Munich
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng12
—Bàn thua1
VikingĐội kháchBayern Munich
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận4.00
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
VikingTất cảBayern Munich
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
VikingĐội kháchBayern Munich
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận) · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Viking Eliteserien
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
Bayern Munich Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
9Mainz5212+37BTBTH
10SV Elversberg5212+07BHBTT
111. FC Köln6213-37BTBHB
12Stuttgart5203-16TBBTB
13Hamburger SV5203-106TTBBB
14Schalke5122-25BHTHB
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Tính đến 17/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VikingTTTTBHTTTH14T 3H 3B
Bayern MunichHTTTHTTTTT15T 4H 1B
Viking
Dựa trên 20 trận
Bayern Munich
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B15T 4H 1B
70%Tỷ lệ thắng75%
15%Tỷ lệ hòa20%
2.45Ghi được mỗi trận3.30
1.05Bị ghi mỗi trận1.30
+28Hiệu số+40
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
5%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.94 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.97 (17 trận)
1.29 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (17 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận20.1
5.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.4
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình67%
6.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận7.0
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
12.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1
Viking
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayern Munich
Dựa trên 9 trận
7Trận9
7T 0H 0BT · H · B7T 2H 0B
100%Tỷ lệ thắng78%
0%Tỷ lệ hòa22%
3.71Ghi được mỗi trận4.11
1.14Bị ghi mỗi trận1.22
+18Hiệu số+26
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.76 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.99 (8 trận)
1.26 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (8 trận)
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
2.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
19.7Số cú sút mỗi trận21.0
8.3Sút trúng đích mỗi trận8.9
51%Kiểm soát bóng trung bình67%
8.6Phạt góc mỗi trận7.0
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận7.9
Viking
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnBayern Munich
Dựa trên 11 trận
13Trận11
7T 3H 3BT · H · B8T 2H 1B
54%Tỷ lệ thắng73%
23%Tỷ lệ hòa18%
1.77Ghi được mỗi trận2.64
1.00Bị ghi mỗi trận1.36
+10Hiệu số+14
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
8%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.46 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.96 (9 trận)
1.30 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (9 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.1 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.3 (11 trận)Số cú sút mỗi trận19.4
4.1 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.1
47% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình67%
5.5 (11 trận)Phạt góc mỗi trận7.1
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
11.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0
Viking
Dựa trên 15 trận
EliteserienBayern Munich
15Trận—
11T 2H 2BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
13%Tỷ lệ hòa—
2.47Ghi được mỗi trận—
0.93Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.6Số cú sút mỗi trận—
5.9Sút trúng đích mỗi trận—
51%Kiểm soát bóng trung bình—
7.3Phạt góc mỗi trận—
1.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
VikingBundesliga (Đức)Bayern Munich
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B9T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận3.42
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+26
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.20
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận21.2
—Sút trúng đích mỗi trận8.3
—Kiểm soát bóng trung bình71%
—Phạt góc mỗi trận7.9
—Thẻ vàng mỗi trận1.4 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.4
Viking
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueBayern Munich
Dựa trên 5 trận
3Trận5
1T 1H 1BT · H · B3T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận3.20
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số+6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.43
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
9.3Số cú sút mỗi trận18.8
4.7Sút trúng đích mỗi trận8.6
38%Kiểm soát bóng trung bình62%
3.7Phạt góc mỗi trận6.4
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.6
13.0Phạm lỗi mỗi trận9.6
VikingCúp Quốc gia ĐứcBayern Munich
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.00
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Số cú sút mỗi trận17.7
—Sút trúng đích mỗi trận8.7
—Kiểm soát bóng trung bình61%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.7
Viking
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyBayern Munich
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaHSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaTBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
TBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions League
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận · trong tổng số 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arild Ostbo150090 phút7.15
GK30Lubomir Belko110090 phút6.58
GK12Elrend Jacobsen-----
GK13Sebastian Escobar-----
DF5Henrik Heggheim256376 phút7.12
DF6Gianni Stensness245088 phút7.30
DF2Johan Haugen Herman211027 phút6.74
DF25Henrik Falchener192279 phút7.26
DF24Vetle Auklend160041 phút6.99
DF18Sondre Bjorshol141033 phút6.94
DF21Anders Baertelsen110047 phút6.97
DF3Viljar Vevatne70020 phút7.12
DF27Jesper Daland60048 phút6.45
DF17Essien Bassey-----
MF7Kristoffer Askildsen255282 phút7.16
MF28Kristoffer Haugen213178 phút6.87
MF8Joe Bell200172 phút6.84
MF29Tobias Moi191258 phút6.69
MF33Jakob Hansen110021 phút6.61
MF16Henrik Bjordal62376 phút7.62
MF7Jacob Middelthon-----
FW26Simen Kvia-Egeskog268259 phút6.92
FW20Peter Christiansen2514686 phút7.18
FW10Zlatko Tripic2592183 phút8.17
FW23Niklas Fuglestad183240 phút6.72
FW22Erik Botheim62258 phút6.90
FW11Romano Postema60116 phút6.50
FW19Amin Cosic30032 phút6.83
FW14Veton Berisha1008 phút6.20
FW42Kelvin Frimpong-----
M. Roseth—————
N. D'Agostino—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Manuel Neuer50090 phút7.08
GK40Jonas Urbig30090 phút6.43
GK26Sven Ulreich-----
GK37Leonard Prescott-----
GK38David Podar-Stiube-----
DF19Alphonso Davies81264 phút7.40
DF2Dayot Upamecano71077 phút7.51
DF4Jonathan Tah70072 phút7.23
DF44Josip Stanisic70056 phút6.64
DF11Nathaniel Brown71045 phút6.59
DF3Min-Jae Kim50080 phút7.02
DF21Hiroki Ito20012 phút6.50
DF4Cassiano Kiala-----
DF5Filip Pavic-----
DF23Sacha Boey-----
DF41Vincent Manuba-----
MF6Joshua Kimmich80381 phút8.06
MF17Michael Olise87280 phút8.35
MF34Ismael Saibari82246 phút7.12
MF8Tom Bischof81239 phút7.28
MF45Aleksandar Pavlovic71171 phút7.59
MF42Lennart Karl71133 phút6.51
MF27Konrad Laimer50168 phút6.72
MF10Jamal Musiala42153 phút6.90
MF39Bara Sapoko Ndiaye1003 phút—
MF31Guido Della Rovere-----
MF49Maycon Cardozo-----
FW9Harry Kane88482 phút7.66
FW14Luis Diaz82075 phút6.96
FW7Serge Gnabry20018 phút6.60
FW9Bastian Assomo-----
T. Buchmann—————
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Bayern MunichHuấn luyện viên Vincent Kompany
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo