Columbus Crew vs St. Louis City
ScottsMiracle-Gro Field
07:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Columbus CrewVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| R. CamachoChấn thương ngực |
| W. Abou AliChấn thương đầu gối |
St. Louis CityVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| C. DurkinChấn động não |
| C. WallemChấn thương |
| Celio PompeuChấn thương đầu gối |
Tính đến 19/10 15:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
| Columbus Crew | Tất cả | St. Louis City |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 34 |
| 14 | Thắng | 17 |
| 5 | Hòa | 10 |
| 15 | Thua | 7 |
| 56 | Bàn thắng | 67 |
| 49 | Bàn thua | 44 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | St. Louis City |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 2 |
| 29 | Bàn thắng | 40 |
| 19 | Bàn thua | 21 |
| Columbus Crew | Đội khách | St. Louis City |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 9 | Thua | 5 |
| 27 | Bàn thắng | 27 |
| 30 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.65 | Bàn thắng mỗi trận | 1.97 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Columbus Crew | Tất cả | St. Louis City |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | St. Louis City |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Columbus Crew | Đội khách | St. Louis City |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.75 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Columbus Crew | Tất cả | St. Louis City |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 10 | Thắng | 14 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 15 | Thua | 7 |
| 46 | Bàn thắng | 56 |
| 47 | Bàn thua | 41 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | St. Louis City |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 9 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 34 |
| 17 | Bàn thua | 19 |
| Columbus Crew | Đội khách | St. Louis City |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 9 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 22 |
| 30 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.53 | Bàn thắng mỗi trận | 1.87 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.37 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: US Open Cup · MLS
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Columbus Crew · St. Louis City MLS
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 | BBTBH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 4
1/16-finals
1/8-finals
Tứ kết
Bán kết
Chung kết
Tính đến 19/10 16:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Columbus CrewTTBTTTBBTB9T 2H 9B
St. Louis CityBHTTTTTHTH12T 7H 1B
| Columbus Crew Dựa trên 20 trận | St. Louis City Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 12T 7H 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +4 | Hiệu số | +25 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (15 trận) |
| 1.37 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (15 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (15 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (15 trận) |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (15 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 2.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| 10.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.6 (15 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Louis City Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 0H 4B | T · H · B | 7T 4H 0B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +6 | Hiệu số | +14 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.71 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (9 trận) |
| 1.11 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 (9 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Louis City Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -2 | Hiệu số | +11 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.09 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| 1.67 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 18 trận | MLS | St. Louis City Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 7T 2H 9B | T · H · B | 11T 6H 1B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +2 | Hiệu số | +22 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (15 trận) |
| 1.37 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (15 trận) |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (15 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (15 trận) |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (15 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 2.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| 10.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.6 (15 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 2 trận | US Open Cup | St. Louis City Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TFC Cincinnati0:2Columbus Crew19/10/2026 04:00 · MLS · TQL StadiumTColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTCF Montreal0:2Columbus Crew20/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew0:1New York Red Bulls13/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:3New England Revolution31/08/2026 03:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:2CF Montreal20/08/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:2New York City23/07/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated Stadium
BMinnesota United3:2St. Louis City18/10/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldHSt. Louis City0:0Vancouver Whitecaps15/10/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTSt. Louis City6:2Los Angeles Galaxy12/10/2026 06:00 · MLS · CITYPARKTNew York Red Bulls0:3St. Louis City01/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTSt. Louis City3:1Toronto FC20/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTColorado Rapids0:3St. Louis City17/09/2026 08:30 · US Open CupTSt. Louis City4:2Minnesota United13/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKHPortland Timbers2:2St. Louis City10/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkTVancouver Whitecaps1:3St. Louis City06/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceHSt. Louis City3:3FC Dallas31/08/2026 06:00 · MLS · CITYPARKTSt. Louis City2:1Houston Dynamo23/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKHSporting Kansas City1:1St. Louis City20/08/2026 07:00 · MLSTSan Jose Earthquakes (Spain)1:3St. Louis City16/08/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkHSt. Louis City1:1Real Salt Lake02/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTSt. Louis City1:0Colorado Rapids26/07/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTLos Angeles Galaxy1:3St. Louis City23/07/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkTSt. Louis City3:2Sporting Kansas City17/07/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTSt. Louis City3:0Austin FC24/05/2026 01:45 · MLS · CITYPARKHSt. Louis City2:2Luân lưu 4-2Houston Dynamo20/05/2026 07:00 · US Open Cup · CITYPARKHD.C. United1:1St. Louis City17/05/2026 06:30 · MLS · Audi Field
Tính đến 19/10 06:14
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Columbus Crew T
0H
0St. Louis City T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Columbus Crew Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
TSt. Louis City1:2Columbus Crew13/04/2025 · MLS 2025
Tính đến 17/10 10:37
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Tính đến 17/10 16:03
Huấn luyện viên
Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
St. Louis CityHuấn luyện viên Yoann Damet
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Columbus Crew gặp St. Louis City tại US Open Cup vào 22/10/2026 07:00 UTC+07 tại ScottsMiracle-Gro Field.
Columbus Crew thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
St. Louis City thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Columbus Crew thắng 1, St. Louis City thắng 0, hòa 0.
Columbus Crew · Trận trước: FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Trận tiếp theo: Columbus Crew vs Toronto FC (25/10)
St. Louis City · Trận trước: Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Trận tiếp theo: Real Salt Lake vs St. Louis City (25/10)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Shiga
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.