Ngôn ngữ

Columbus Crew vs St. Louis City

Chi tiết trận đấu
ScottsMiracle-Gro Field
Columbus CrewChủ nhà
07:00Bắt đầu 22/10
St. Louis CityĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Columbus CrewVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
R. CamachoChấn thương ngực
W. Abou AliChấn thương đầu gối
St. Louis CityVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
C. DurkinChấn động não
C. WallemChấn thương
Celio PompeuChấn thương đầu gối
Tính đến 19/10 15:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
Columbus CrewTất cảSt. Louis City
34Trận34
14Thắng17
5Hòa10
15Thua7
56Bàn thắng67
49Bàn thua44
Columbus CrewChủ nhàSt. Louis City
18Trận17
10Thắng10
2Hòa5
6Thua2
29Bàn thắng40
19Bàn thua21
Columbus CrewĐội kháchSt. Louis City
16Trận17
4Thắng7
3Hòa5
9Thua5
27Bàn thắng27
30Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới7
4Trận không ghi bàn5
1.65Bàn thắng mỗi trận1.97
1.44Bàn thua mỗi trận1.29
3Chuỗi thắng dài nhất5
4Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
Columbus CrewTất cảSt. Louis City
4Trận4
4Thắng3
0Hòa1
0Thua0
10Bàn thắng11
2Bàn thua3
Columbus CrewChủ nhàSt. Louis City
3Trận2
3Thắng1
0Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng6
2Bàn thua2
Columbus CrewĐội kháchSt. Louis City
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.50Bàn thắng mỗi trận2.75
0.50Bàn thua mỗi trận0.75
4Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Columbus CrewTất cảSt. Louis City
30Trận30
10Thắng14
5Hòa9
15Thua7
46Bàn thắng56
47Bàn thua41
Columbus CrewChủ nhàSt. Louis City
15Trận15
7Thắng9
2Hòa4
6Thua2
22Bàn thắng34
17Bàn thua19
Columbus CrewĐội kháchSt. Louis City
15Trận15
3Thắng5
3Hòa5
9Thua5
24Bàn thắng22
30Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
4Trận không ghi bàn5
1.53Bàn thắng mỗi trận1.87
1.57Bàn thua mỗi trận1.37
2Chuỗi thắng dài nhất4
4Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: US Open Cup · MLS
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Columbus Crew · St. Louis City MLS
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Tormenta
America CFL Spurs
Đi tiếp America CFL Spurs
Richmond Kickers2
Northern Virginia0
Đi tiếp Richmond Kickers
Rhode Island4
Faialense0
Đi tiếp Rhode Island
Vermont Green1
Portland Hearts of Pine0
Đi tiếp Vermont Green
Detroit5
Michigan Rangers1
Đi tiếp Detroit
West Chester Utd1
Loudoun2
Đi tiếp Loudoun
Colorado Springs3
Azteca0
Đi tiếp Colorado Springs
Indy Eleven3
Menace0
Đi tiếp Indy Eleven
Phoenix Rising4
San Ramon0
Đi tiếp Phoenix Rising
Chattanooga2
Kalonji1
Đi tiếp Chattanooga
Asheville City3
Greenville1
Đi tiếp Asheville City
Charleston2
Florida Badgers1
Đi tiếp Charleston
Xem thêm 20
FC Naples3
Red Force0
Đi tiếp FC Naples
Louisville City2
Southern Indiana0
Đi tiếp Louisville City
Motown0
Hartford Athletic2
Đi tiếp Hartford Athletic
Vistula1
One Knoxville3
Đi tiếp One Knoxville
BOHFS St. Louis0
Union Omaha8
Đi tiếp Union Omaha
Little Rock Rangers2
FC Tulsa4
Đi tiếp FC Tulsa
San Antonio (USA)6
New Stars0
Đi tiếp San Antonio (USA)
New Mexico3
Cruizers2
Đi tiếp New Mexico
Sacramento Republic2
El Farolito0
Đi tiếp Sacramento Republic
AV Alta0
Valley 559 FC1
Đi tiếp Valley 559 FC
Orange County SC3
Laguna United0
Đi tiếp Orange County SC
Ventura1
Spokane Velocity2
Đi tiếp Spokane Velocity
Carolina Core1
Virginia Dream2
Đi tiếp Virginia Dream
Charlotte Independ.4
Ristozi1
Đi tiếp Charlotte Independ.
Flint City Bucks2
Forward Madison0
Đi tiếp Flint City Bucks
Lexington9
Flower City Union0
Đi tiếp Lexington
Westchester SC2
NY Renegades0
Đi tiếp Westchester SC
Laredo Heat0
El Paso2
Đi tiếp El Paso
Tennessee Tempo1
Chattanooga Red Wolves0
Đi tiếp Tennessee Tempo
Pittsburgh2
Steel City1
Đi tiếp Pittsburgh
Chưa rõ thể thức
Asheville City1
One Knoxville1
Đi tiếp One Knoxville
FC Naples3
America CFL Spurs0
Đi tiếp FC Naples
Indy Eleven1
Union Omaha2
Đi tiếp Union Omaha
Pittsburgh2
Virginia Dream0
Đi tiếp Pittsburgh
Charlotte Independ.3
Charleston2
Đi tiếp Charlotte Independ.
Valley 559 FC0
Sacramento Republic4
Đi tiếp Sacramento Republic
Chattanooga1
Tennessee Tempo0
Đi tiếp Chattanooga
Richmond Kickers1
Loudoun0
Đi tiếp Richmond Kickers
Lexington0
Louisville City2
Đi tiếp Louisville City
Rhode Island2
Hartford Athletic0
Đi tiếp Rhode Island
Vermont Green0
Westchester SC0
Đi tiếp Westchester SC
Flint City Bucks0
Detroit1
Đi tiếp Detroit
Xem thêm 4
Colorado Springs1
Spokane Velocity1
Đi tiếp Colorado Springs
San Antonio (USA)0
FC Tulsa1
Đi tiếp FC Tulsa
New Mexico0
El Paso4
Đi tiếp El Paso
Orange County SC1
Phoenix Rising2
Đi tiếp Phoenix Rising
1/16-finals
Louisville City2
Austin FC1
Đi tiếp Louisville City
New England Revolution1
Rhode Island1
Đi tiếp New England Revolution
Detroit1
Chicago Fire2
Đi tiếp Chicago Fire
Westchester SC2
New York City5
Đi tiếp New York City
Colorado Springs3
Sporting Kansas City0
Đi tiếp Colorado Springs
Colorado Rapids1
Union Omaha0
Đi tiếp Colorado Rapids
Sacramento Republic0
Minnesota United0
Đi tiếp Minnesota United
FC Naples0
Orlando City1
Đi tiếp Orlando City
Charlotte6
Charlotte Independ.0
Đi tiếp Charlotte
Chattanooga1
Atlanta Utd3
Đi tiếp Atlanta Utd
D.C. United3
One Knoxville3
Đi tiếp One Knoxville
New York Red Bulls3
Pittsburgh1
Đi tiếp New York Red Bulls
Xem thêm 4
Richmond Kickers0
Columbus Crew3
Đi tiếp Columbus Crew
Houston Dynamo4
El Paso1
Đi tiếp Houston Dynamo
St. Louis City4
FC Tulsa0
Đi tiếp St. Louis City
San Jose Earthquakes2
Phoenix Rising0
Đi tiếp San Jose Earthquakes
1/8-finals
Charlotte0
Atlanta Utd2
Đi tiếp Atlanta Utd
San Jose Earthquakes4
Minnesota United2
Đi tiếp San Jose Earthquakes
New York Red Bulls1
New York City3
Đi tiếp New York City
Columbus Crew4
One Knoxville1
Đi tiếp Columbus Crew
New England Revolution3
Orlando City4
Đi tiếp Orlando City
Chicago Fire1
St. Louis City2
Đi tiếp St. Louis City
Houston Dynamo2
Louisville City1
Đi tiếp Houston Dynamo
Colorado Rapids2
Colorado Springs2
Đi tiếp Colorado Rapids
Tứ kết
Orlando City4
Atlanta Utd1
Đi tiếp Orlando City
St. Louis City2
Houston Dynamo2
Đi tiếp St. Louis City
Columbus Crew1
New York City0
Đi tiếp Columbus Crew
Colorado Rapids2
San Jose Earthquakes0
Đi tiếp Colorado Rapids
Bán kết
Columbus Crew2
Orlando City1
Đi tiếp Columbus Crew
Colorado Rapids0
St. Louis City3
Đi tiếp St. Louis City
Chung kết
Columbus Crew
St. Louis City
Đi tiếp —
Tính đến 19/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Columbus CrewTTBTTTBBTB9T 2H 9B
St. Louis CityBHTTTTTHTH12T 7H 1B
Columbus Crew
Dựa trên 20 trận
St. Louis City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 2H 9BT · H · B12T 7H 1B
45%Tỷ lệ thắng60%
10%Tỷ lệ hòa35%
1.65Ghi được mỗi trận2.45
1.45Bị ghi mỗi trận1.20
+4Hiệu số+25
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.42 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (15 trận)
1.37 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (15 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (15 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (15 trận)
55% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (15 trận)
5.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (15 trận)
2.0 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (15 trận)
10.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (15 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt. Louis City
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 0H 4BT · H · B7T 4H 0B
64%Tỷ lệ thắng64%
0%Tỷ lệ hòa36%
1.64Ghi được mỗi trận2.55
1.09Bị ghi mỗi trận1.27
+6Hiệu số+14
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
9%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.71 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (9 trận)
1.11 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (9 trận)
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
10.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8 (9 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSt. Louis City
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 2H 5BT · H · B5T 3H 1B
22%Tỷ lệ thắng56%
22%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận2.33
1.89Bị ghi mỗi trận1.11
-2Hiệu số+11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.09 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (6 trận)
1.67 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (6 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (6 trận)
4.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
56% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (6 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
10.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (6 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 18 trận
MLSSt. Louis City
Dựa trên 18 trận
18Trận18
7T 2H 9BT · H · B11T 6H 1B
39%Tỷ lệ thắng61%
11%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận2.44
1.56Bị ghi mỗi trận1.22
+2Hiệu số+22
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
6%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.42 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (15 trận)
1.37 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (15 trận)
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (15 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (15 trận)
55% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (15 trận)
5.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (15 trận)
2.0 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (15 trận)
10.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (15 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 2 trận
US Open CupSt. Louis City
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated Stadium
Tính đến 19/10 06:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Columbus Crew T
0H
0St. Louis City T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Columbus Crew Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 17/10 10:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Patrick Schulte300091 phút6.86
GK1Nicholas Hagen40090 phút—
GK24Evan Bush-----
GK54Luke Pruter-----
DF31Steven Moreira300079 phút6.63
DF18Malte Amundsen270182 phút6.68
DF2Andres Herrera240254 phút6.60
DF4Rudy Camacho200082 phút6.75
DF12Cesar Ruvalcaba90159 phút6.67
DF3Eric Bailly50045 phút6.62
DF22Tristan Brown20038 phút—
MF25Sean Zawadzki340186 phút6.90
MF16Taha Habroune335469 phút7.10
MF7Dylan Chambost280253 phút6.99
MF20Andre Gomes241071 phút6.93
MF17Sekou Bangoura231043 phút6.70
MF23Mohamed Farsi192465 phút6.87
MF10Brais Mendez146276 phút7.32
MF11Brooks Lennon110056 phút6.46
MF50Tarun Karumanchi100057 phút6.70
MF8Santiago Rodriguez92381 phút7.33
MF14Amar Sejdic90141 phút6.53
MF21Anass Zaroury51074 phút7.22
MF29Cole Mrowka-----
MF40Johann Chirinos-----
FW19Jamal Thiare203031 phút6.61
FW77Josef Martinez122156 phút6.44
FW33Gonzalo Tapia82236 phút7.03
FW46Chase Adams82027 phút6.72
FW26Lautaro Giaccone70029 phút6.55
FW31Kevin Gbamble10016 phút—
W. Abou Ali—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Roman Burki310190 phút6.98
GK39Benjamin Lundt20090 phút6.45
GK31Christian Olivares-----
GK34Colin Welsh-----
DF32Timo Baumgartl331090 phút7.01
DF14Tomas Totland294673 phút6.87
DF5Lukas MacNaughton292151 phút6.90
DF99Jaziel Orozco210065 phút6.74
DF20Santos Rafael181166 phút6.61
DF27Fallou Fall151049 phút7.23
DF4Mamadou Mbacke50015 phút6.35
DF3Tahir Reid-Brown-----
DF22Kyle Hiebert-----
MF21Dante Polvara331184 phút6.95
MF24Daniel Edelman324380 phút6.93
MF8Chris Durkin292384 phút7.00
MF6Conrad Wallem271684 phút6.68
MF28Miguel Perez130037 phút6.71
MF19Carlo Holse116152 phút7.47
MF59Mykhi Joyner81139 phút6.58
MF7Tomas Ostrak83016 phút6.67
MF91Zach Zengue10018 phút6.20
MF18Charles-Emile Brunet-----
FW11Simon Becher3210468 phút6.67
FW77Sang-Bin Jeong245150 phút6.88
FW23Irinel Matan Alexandru131563 phút7.31
FW80Brendan McSorley131016 phút6.49
FW9Navarro Rafael88377 phút8.01
FW42Palmer Ault7008 phút6.50
FW42Damion Downs7008 phút6.50
FW48Riley Lynch-----
Celio Pompeu—————
Tính đến 17/10 16:03

Huấn luyện viên

Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
St. Louis CityHuấn luyện viên Yoann Damet
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo